Bài viết phân
tích vai trò của tỷ lệ chiết khấu trong thẩm định các dự án an sinh xã hội và
công cộng, nhấn mạnh những hạn chế khi áp dụng tỷ lệ chiết khấu thị trường cho
các dự án có lợi ích xã hội dài hạn. Do đặc thù tác động liên thế hệ và khả
năng sinh lời tài chính thấp, các dự án này cần được đánh giá bằng tỷ lệ chiết
khấu xã hội nhằm phản ánh đầy đủ lợi ích kinh tế – xã hội. Trên cơ sở phân tích
hai cách tiếp cận chủ đạo là chi phí cơ hội xã hội của vốn (SOCR) và tỷ lệ ưa
thích thời gian xã hội (STPR), bài viết đề xuất mô hình tỷ lệ chiết khấu xã hội
kết hợp thông qua hệ số điều chỉnh α. Ngoài ra, mô hình tỷ lệ chiết khấu biến
thiên theo vòng đời dự án được giới thiệu nhằm tăng cường công bằng liên thế
hệ. Các mô hình đề xuất góp phần nâng cao chất lượng thẩm định và hiệu quả phân
bổ nguồn lực công.
1. Đặt vấn đề
Dự án an sinh
xã hội và công cộng là nhóm dự án đầu tư có vai trò đặc biệt quan trọng đối với
sự phát triển bền vững của nền kinh tế – xã hội. Đây là những dự án tác động
trực tiếp đến chất lượng sống của người dân, mức độ ổn định xã hội và hiệu quả
quản lý, điều tiết của Nhà nước. Trong lĩnh vực sự nghiệp, có thể kể đến các dự
án giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao; trong lĩnh vực công ích là các dự án môi
trường, xử lý rác thải, trồng rừng, phòng chống thiên tai, cung cấp nước sạch,
nhà ở xã hội và các dịch vụ hạ tầng thiết yếu khác.
Trên thế giới,
các chính phủ luôn dành sự ưu tiên đặc biệt cho các dự án an sinh xã hội bởi
những lợi ích xã hội to lớn và lâu dài mà chúng mang lại, như giảm thiểu bất
bình đẳng, nâng cao phúc lợi cộng đồng, hạn chế rủi ro xã hội và tăng cường gắn
kết giữa Nhà nước, người dân và xã hội. Tại Việt Nam, phát triển an sinh xã hội
được xác định là một trong những trụ cột của chiến lược phát triển kinh tế – xã
hội, thể hiện rõ tính nhân văn của mô hình phát triển lấy con người làm trung
tâm.
Trong những năm
gần đây, số lượng và quy mô các dự án an sinh xã hội và công cộng gia tăng
nhanh chóng, với sự tham gia của nhiều nguồn vốn khác nhau như ngân sách nhà
nước, tổ chức xã hội, khu vực tư nhân trong và ngoài nước, kể cả nguồn tín dụng
thương mại. Tuy nhiên, do đặc thù phục vụ lợi ích công cộng, các dự án này
thường có khả năng sinh lời thấp, thời gian thu hồi vốn dài, rủi ro cao và khó
lượng hóa đầy đủ lợi ích. Điều này khiến việc huy động vốn gặp nhiều khó khăn.
Trong bối cảnh đó, tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước thông qua Ngân hàng
Phát triển Việt Nam đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ triển
khai các dự án an sinh xã hội và công cộng.
2. Vai trò của
tỷ lệ chiết khấu trong thẩm định dự án
Thẩm định dự án
là khâu then chốt nhằm bảo đảm việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội. Đối
với các dự án an sinh xã hội và công cộng, quá trình thẩm định không chỉ tập
trung vào hiệu quả tài chính mà còn phải đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế – xã
hội, tác động môi trường và khả năng trả nợ vốn vay. Trong toàn bộ quy trình
này, tỷ lệ chiết khấu giữ vai trò trung tâm, bởi nó quyết định việc quy đổi các
chi phí và lợi ích phát sinh trong tương lai về giá trị hiện tại.
Theo nguyên lý
giá trị thời gian của tiền tệ, mọi khoản chi phí và lợi ích đều có giá trị khác
nhau tùy theo thời điểm phát sinh. Việc chiết khấu vì vậy là yêu cầu tất yếu
trong phân tích dự án. Tuy nhiên, nếu áp dụng máy móc tỷ lệ chiết khấu thị
trường hoặc tỷ lệ chiết khấu tư nhân cho các dự án an sinh xã hội, kết quả đánh
giá có thể bị sai lệch nghiêm trọng, đặc biệt đối với các dự án có vòng đời dài
và lợi ích lan tỏa rộng, dẫn đến nguy cơ đánh giá thấp các lợi ích xã hội trong
tương lai.
3. Những vấn đề
cốt lõi khi lựa chọn tỷ lệ chiết khấu
Thứ nhất, dự án
an sinh xã hội cần được thẩm định trên cơ sở tỷ lệ chiết khấu xã hội,
phản ánh quan điểm và lợi ích chung của toàn xã hội, thay vì chỉ dựa trên mục
tiêu tối đa hóa lợi nhuận tư nhân. Lợi ích của các dự án công cộng thường bao
gồm nhiều yếu tố phi tài chính như cải thiện sức khỏe cộng đồng, nâng cao trình
độ dân trí, bảo vệ môi trường và duy trì ổn định xã hội.
Thứ hai, phần
lớn các dự án an sinh xã hội có tác động dài hạn và liên quan trực tiếp đến
nhiều thế hệ. Các dự án môi trường như trồng rừng, bảo tồn đa dạng sinh học hay
thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi thế hệ hiện tại chấp nhận hy sinh một
phần tiêu dùng để tạo ra lợi ích cho thế hệ tương lai, đồng thời thụ hưởng
thành quả từ các khoản đầu tư của thế hệ đi trước. Do đó, tỷ lệ chiết khấu cần
phản ánh hợp lý mối quan hệ phân bổ lợi ích giữa các thế hệ.
Hai khái niệm
nền tảng thường được sử dụng để xác định tỷ lệ chiết khấu xã hội là chi phí cơ hội xã hội của vốn (SOCR)
và tỷ lệ ưa thích thời gian xã hội
(STPR).
4. Các cách
tiếp cận trong xác định tỷ lệ chiết khấu xã hội
Cách tiếp cận
truyền thống sử dụng lãi suất vay dài hạn của Chính phủ làm tỷ lệ chiết khấu xã
hội dựa trên giả định đây là chi phí vốn của khu vực công. Tuy nhiên, trong bối
cảnh hiện nay, lãi suất trái phiếu chính phủ chịu tác động mạnh của lạm phát và
biến động thị trường, trong khi nguồn lực công chủ yếu hình thành từ thuế,
khiến cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế.
Cách tiếp cận
dựa trên SOCR cho rằng vốn dành cho dự án công sẽ cạnh tranh với các cơ hội đầu
tư tư nhân khác. Tuy nhiên, lợi nhuận tư nhân không phản ánh đầy đủ lợi ích xã
hội do bỏ qua các ngoại ứng và có thể bị bóp méo bởi độc quyền hoặc thị trường
không hoàn hảo.
Ngược lại, STPR
phản ánh mức độ xã hội ưu tiên tiêu dùng hiện tại so với tiêu dùng trong tương
lai, dựa trên độ thỏa dụng cận biên giảm dần của tiêu dùng, tỷ lệ chiết khấu
thời gian thuần túy và rủi ro xã hội. Cách tiếp cận này được đánh giá là phù
hợp hơn với bản chất dài hạn và nhân văn của các dự án an sinh xã hội.
5. Mô hình
nghiên cứu đề xuất (mô hình 1: Tỷ lệ chiết khấu xã hội)
Mục tiêu phát triển xã hội
(An sinh – Công bằng – Bền vững)
│
▼
Đặc điểm dự án an sinh xã hội
- Lợi ích xã hội và môi trường lớn
- Tác động dài hạn
- Ảnh hưởng liên thế hệ
- Khả năng sinh lời thấp
│
▼
Cơ sở lý thuyết
SOCR ←→ STPR
│
▼
Mô hình tỷ lệ chiết khấu xã hội
rₛ = α × SOCR + (1 − α) × STPR
│
▼
Áp dụng trong thẩm định dự án
5.1. Diễn giải
mô hình lựa chọn tỷ lệ chiết khấu xã hội
Mô hình tỷ lệ
chiết khấu xã hội được đề xuất dựa trên quan điểm kết hợp giữa hai cách tiếp
cận lý thuyết chủ đạo là SOCR và STPR. Việc kết hợp này nhằm khắc phục hạn chế
của từng cách tiếp cận riêng lẻ, đồng thời phản ánh đầy đủ hơn bản chất của các
dự án an sinh xã hội và công cộng.
Trong mô hình,
SOCR đại diện cho chi phí sử dụng nguồn vốn xã hội, tức là giá trị của cơ hội
đầu tư tốt nhất bị bỏ qua khi vốn được phân bổ cho dự án công. Yếu tố này giúp
bảo đảm nguyên tắc hiệu quả trong phân bổ nguồn lực, tránh tình trạng đầu tư
dàn trải hoặc sử dụng vốn kém hiệu quả. Ngược lại, STPR phản ánh mức độ xã hội
đánh giá tiêu dùng hiện tại so với tiêu dùng trong tương lai, cho phép ghi nhận
đầy đủ các lợi ích xã hội dài hạn và liên thế hệ.
Hệ số điều
chỉnh α giữ vai trò trung tâm trong mô hình, thể hiện mức độ ưu tiên tương đối
giữa hiệu quả sử dụng vốn và giá trị của lợi ích xã hội trong tương lai. Việc
xác định α cần được thực hiện linh hoạt theo mục tiêu chính sách và đặc điểm
của từng dự án cụ thể.
5.2. Điều kiện áp dụng mô hình trong
thực tiễn
Mô hình tỷ lệ
chiết khấu xã hội chỉ phù hợp áp dụng cho các dự án có mục tiêu công cộng rõ
ràng, trong đó lợi ích xã hội và môi trường chiếm tỷ trọng lớn so với lợi ích
tài chính trực tiếp. Đối với các dự án mang tính thương mại cao, việc sử dụng
tỷ lệ chiết khấu thị trường vẫn là lựa chọn phù hợp.
Việc xác định
SOCR và STPR cần dựa trên các thông số kinh tế vĩ mô ổn định và được cập nhật
định kỳ, phản ánh đúng điều kiện phát triển của nền kinh tế trong từng giai
đoạn. Đồng thời, hệ số α cần được quy định theo khung định hướng, cho phép điều
chỉnh trong một khoảng giá trị nhất định tùy theo loại dự án, thời gian tác
động và mức độ ảnh hưởng liên thế hệ, nhằm bảo đảm tính linh hoạt và hạn chế
tính chủ quan trong thẩm định.
6. Mô hình nghiên cứu bổ sung (Mô hình 2: Tỷ lệ
chiết khấu biến thiên theo vòng đời dự án
Bên cạnh mô
hình kết hợp SOCR – STPR, có thể xem xét áp dụng mô hình tỷ lệ chiết khấu biến
thiên theo vòng đời dự án, đặc biệt phù hợp với các dự án an sinh xã hội có
thời gian tác động rất dài.
Theo mô hình
này, tỷ lệ chiết khấu xã hội không cố định cho toàn bộ vòng đời dự án mà được
điều chỉnh theo thời gian:
rₜ = r₀ − βt
Trong đó, rₜ là
tỷ lệ chiết khấu tại thời điểm t, r₀ là tỷ lệ chiết khấu ban đầu và β là hệ số
điều chỉnh phản ánh mức độ gia tăng tầm quan trọng của lợi ích tương lai. Mô
hình này cho phép giảm dần tỷ lệ chiết khấu đối với các lợi ích phát sinh ở
giai đoạn xa trong tương lai, qua đó phản ánh rõ hơn nguyên tắc công bằng liên
thế hệ.
7. Kết luận
Tỷ lệ chiết
khấu giữ vai trò then chốt trong thẩm định các dự án an sinh xã hội và công
cộng. Việc sử dụng tỷ lệ chiết khấu thị trường một cách máy móc có thể dẫn đến
đánh giá sai lệch hiệu quả của các dự án mang tính nhân văn và dài hạn. Do đó,
cần thiết phải áp dụng tỷ lệ chiết khấu xã hội dựa trên các mô hình phù hợp với
mục tiêu phát triển bền vững.
Bài viết đã đề
xuất hai mô hình xác định tỷ lệ chiết khấu xã hội gồm mô hình kết hợp SOCR –
STPR và mô hình tỷ lệ chiết khấu biến thiên theo vòng đời dự án. Việc vận dụng
linh hoạt các mô hình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng thẩm định dự án, bảo
đảm phân bổ nguồn lực công hiệu quả, hài hòa giữa lợi ích hiện tại và tương lai
trong bối cảnh phát triển của Việt Nam.