Mối quan hệ giữa Luật Ngân sách Nhà nước và kế toán khu vực công: Thách thức và giải pháp tối ưu trong mô hình chính quyền hai cấp ở Việt Nam hiện nay

PGS.TS Mai Thị Hoàng Minh - PGT.TS Phạm Quang Huy Thứ năm, 05/02/2026 10:51 (GMT+7)

Bài viết này sẽ phân tích mối quan hệ giữa Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN) và Kế toán Khu vực công (KTKVC) trong mô hình chính quyền hai cấp ở Việt Nam. Thách thức lớn nhất là sự chưa đồng bộ giữa cơ sở tiền mặt sửa đổi (của NSNN) và định hướng áp dụng kế toán dồn tích (KTDT). Sự khác biệt này, cản trở việc hợp nhất BCTC từ cấp huyện lên cấp tỉnh và làm giảm khả năng đánh giá hiệu quả sử dụng NSNN theo mục tiêu phân bổ. Để tối ưu hóa, bài viết đề xuất ba giải pháp cốt lõi: 1) Hài hòa hóa pháp lý

1. Giới thiệu

Hệ thống quản lý tài chính công của Việt Nam đang đứng trước một nhu cầu cấp thiết về sự đồng bộ hóa. Bài viết này đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa Luật NSNN và KTKVC, đặc biệt trong bối cảnh mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và huyện).

Thách thức cốt lõi nằm ở sự chưa tương thích giữa cơ sở tiền mặt sửa đổi được áp dụng trong quản lý NSNN và định hướng chuyển đổi sang KTDT của KTKVC. Sự khác biệt này tạo ra rào cản lớn trong việc hợp nhất BCTC giữa các cấp và làm giảm khả năng đánh giá thực chất, hiệu quả của việc sử dụng ngân sách theo mục tiêu phân bổ.

Để vượt qua rào cản này, bài viết này đề xuất một số giải pháp tối ưu nhằm hài hòa hóa pháp lý, đẩy mạnh ứng dụng KTDT và cải tiến công nghệ thông tin. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu suất quản lý NSNN, tạo nền tảng vững chắc cho tài chính công Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

2. Cơ sở lý luận và khuôn khổ pháp lý

2.1. Tổng quan về Luật NSNN Việt Nam

Luật NSNN Việt Nam là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động thu, chi và quản lý quỹ NSNN. Luật được ban hành nhằm mục tiêu đảm bảo nguồn lực tài chính cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Bản sửa đổi gần nhất và hiện hành là Luật NSNN năm 2015, có hiệu lực từ năm 2017.

Luật NSNN 2015 xác lập các nguyên tắc cơ bản, như: tập trung, thống nhất của NSNN là một thể thống nhất, được quản lý theo nguyên tắc tập trung, dân chủ, công khai, minh bạch; nguyên tắc cân đối ngân sách (tổng số thu phải lớn hơn hoặc bằng tổng số chi); và nguyên tắc phân cấp quản lý (phân định rõ ràng nhiệm vụ, quyền hạn giữa Trung ương và các cấp chính quyền địa phương - tỉnh, huyện, xã).

Luật quy định, NSNN được lập theo cơ sở tiền mặt sửa đổi. Điều này có nghĩa là, ngân sách chủ yếu ghi nhận các khoản thu và chi khi tiền thực tế được thu hoặc chi ra, nhưng có bổ sung một số yếu tố của KTDT (ví dụ: các khoản phải thu/phải chi có thể được ghi nhận trong thời gian nhất định). Việc này tập trung vào quản lý dòng tiền, đảm bảo tính tuân thủ và khả năng thanh toán. Quyết toán ngân sách phải được Quốc hội hoặc hội đồng nhân dân các cấp phê chuẩn, là cơ sở để đánh giá tính hợp pháp và hiệu quả của việc sử dụng quỹ NSNN.

Đồng thời, cũng thúc đẩy tính công khai và minh bạch trong toàn bộ quá trình ngân sách, từ lập dự toán đến quyết toán.

2.2.Tổng quan về KTKVC Việt Nam

KTKVC tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và giám sát tài chính của các đơn vị sử dụng NSNN và các đơn vị công khác. KTKVC bao gồm kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, các tổ chức có sử dụng vốn và tài sản nhà nước và đặc biệt là hệ thống kế toán NSNN tại Kho bạc Nhà nước.

Trong lịch sử, KTKVC Việt Nam chủ yếu áp dụng cơ sở tiền mặt (Cash Basis) hoặc tiền mặt sửa đổi (Modified cash basis), tập trung vào việc ghi nhận và báo cáo dòng tiền thu chi ngân sách để phục vụ mục đích quyết toán ngân sách và tuân thủ các quy định của Luật NSNN. Hiện nay, KTKVC đang trong lộ trình chuyển đổi quan trọng nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả. Lộ trình này bao gồm việc ban hành và áp dụng các chuẩn mực kế toán công quốc gia, hướng tới việc áp dụng KTDT (Accrual Accounting). Mục tiêu của sự chuyển đổi là cung cấp thông tin tài chính toàn diện hơn về tài sản, nợ phải trả và chi phí hoạt động thực tế của khu vực công, vượt ra ngoài phạm vi dòng tiền ngân sách.

Sự phát triển này nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và tăng cường tính giải trình (Accountability) của các cấp chính quyền. Việc áp dụng thành công KTDT được kỳ vọng sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định, quản lý tài sản công hiệu quả và chuyển đổi sang mô hình lập ngân sách theo hiệu quả (Performance-Based Budgeting).

2.3. Mối quan hệ tương hỗ giữa Luật NSNN và KTKVC

Mối quan hệ giữa NSNN và KTKVC là một mối quan hệ tương hỗ và ràng buộc chặt chẽ, tạo thành hai trụ cột cốt yếu của quản lý tài chính công tại Việt Nam.

3. Vai trò định hướng của Luật NSNN đối với KTKVC

Luật NSNN đóng vai trò định hướng pháp lý cho toàn bộ hoạt động KTKVC. Luật quy định rõ ràng về phân cấp quản lý tài chính, nguồn thu, nhiệm vụ chi, quy trình lập, chấp hành và quyết toán ngân sách hàng năm. Những quy định này buộc hệ thống KTKVC phải thiết kế hệ thống tài khoản, chứng từ và quy trình ghi chép sao cho phù hợp với mục tiêu quyết toán ngân sách. Cụ thể, KTKVC phải tuân thủ nghiêm ngặt cơ sở tiền mặt sửa đổi của Luật NSNN, để ghi nhận các giao dịch thu chi ngân sách. Hệ thống kế toán phải cung cấp dữ liệu chi tiết theo mục lục NSNN, để đảm bảo tính hợp pháp và tính tuân thủ của mọi khoản chi tiêu công. Điều này làm cho KTKVC mang tính nghiệp vụ tài chính cao, phục vụ chủ yếu cho việc kiểm soát và giải ngân.

4. Vai trò phục vụ và giải trình của KTKVC đối với Luật NSNN

Ngược lại, KTKVC là công cụ thực thi và cung cấp thông tin để vận hành và đánh giá Luật NSNN. Các dữ liệu kế toán được thu thập, xử lý và tổng hợp thành báo cáo quyết toán ngân sách, là căn cứ duy nhất để Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp phê chuẩn việc sử dụng NSNN.

Trong bối cảnh chuyển đổi hiện nay, KTKVC đang được kỳ vọng mở rộng phạm vi sang KTDT. Sự chuyển đổi này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về tài sản công và nợ phải trả, những thông tin mà cơ sở tiền mặt của Luật NSNN còn bỏ sót. Mặc dù, Luật NSNN vẫn là nền tảng, KTKVC dồn tích sẽ cung cấp dữ liệu cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động và hỗ trợ việc xây dựng ngân sách theo hiệu quả (Performance-based budgeting), giúp các nhà quản lý NSNN ra quyết định phân bổ nguồn lực tốt hơn.

Có thể nói, Luật NSNN đặt ra khuôn khổ pháp lý và mục tiêu tuân thủ, còn KTKVC là hệ thống thông tin đảm bảo khuôn khổ đó được thực thi và có thể được giải trình một cách minh bạch.

5. Thách thức trong mô hình chính quyền hai cấp

Mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và xã) làm phức tạp thêm sự thiếu đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC.

Thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa cơ sở tiền mặt sửa đổi (của NSNN) và định hướng KTDT, gây khó khăn trong việc tổng hợp và hợp nhất BCTC từ cấp dưới lên cấp trên. Việc phân cấp thu chi giữa các cấp đòi hỏi hệ thống kế toán phải cực kỳ chi tiết, nhưng tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu tổng hợp từ cấp xã thường chưa cao. Điều này cản trở khả năng đánh giá hiệu quả sử dụng NSNN, theo mục tiêu phân bổ và làm suy giảm tính giải trình của chính quyền địa phương:

Sự không đồng bộ giữa cơ sở kế toán và cơ sở ngân sách là thách thức cốt lõi trong quản lý tài chính công tại Việt Nam. Cụ thể, Luật NSNN hoạt động chủ yếu trên cơ sở tiền mặt sửa đổi (Modified Cash Basis), tập trung vào việc ghi nhận dòng tiền thu/chi thực tế, nhằm phục vụ mục tiêu quyết toán ngân sách và kiểm soát tính tuân thủ. Trong khi đó, KTKVC đang chuyển dịch sang KTDT (Accrual Accounting), yêu cầu ghi nhận toàn bộ tài sản, nợ phải trả và chi phí phát sinh kể cả khi tiền chưa thực sự luân chuyển.

Sự khác biệt căn bản này tạo ra hai hệ thống báo cáo với mục đích và phạm vi thông tin khác nhau, nó gây khó khăn trong việc tổng hợp BCTC toàn diện và chính xác, làm cho báo cáo quyết toán ngân sách thường không thể phản ánh đầy đủ bức tranh về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động dài hạn của các đơn vị công. Do đó, việc ra quyết định về phân bổ nguồn lực và quản lý tài sản công trở nên thiếu cơ sở dữ liệu toàn diện.

5.1.Vấn đề hợp nhất báo cáo và tính giải trình

Mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh, phường/xã) tạo ra một chuỗi BCTC phức tạp, dẫn đến những thách thức lớn về hợp nhất báo cáo và tính giải trình.

Việc hợp nhất các báo cáo từ hàng trăm đơn vị cấp xã/phường lên cấp tỉnh gặp nhiều rào cản: Thứ nhất, hệ thống thông tin kế toán thường chưa đồng bộ và chuẩn hóa giữa các cấp, khiến việc tổng hợp dữ liệu trở nên thủ công và dễ sai sót; Thứ hai, sự khác biệt về yêu cầu báo cáo giữa quyết toán ngân sách (Luật NSNN) và BCTC KTKVC, khiến các đơn vị cấp dưới phải lập nhiều loại báo cáo với các tiêu chí khác nhau, làm tăng gánh nặng hành chính và độ trễ thông tin. Kết quả là, BCTC tổng hợp của tỉnh có thể không phản ánh kịp thời và chính xác tình hình tài chính thực tế của toàn bộ khu vực công địa phương.

Tính giải trình: Sự phân cấp thu chi, đòi hỏi tính giải trình (Accountability) phải được duy trì chặt chẽ ở từng cấp. Tuy nhiên, khi báo cáo kế toán chủ yếu tập trung vào việc tuân thủ dòng tiền (cơ sở tiền mặt sửa đổi), chúng thường không thể cung cấp dữ liệu về hiệu quả hoạt động hoặc chi phí đầy đủ của các chương trình, dự án. Điều này làm giảm khả năng của cơ quan quản lý cấp trên (tỉnh) trong việc giám sát và đánh giá chính xác hiệu suất sử dụng NSNN của cấp dưới (huyện/xã), khiến tính giải trình dựa trên kết quả đầu ra bị suy giảm.

5.2. Hạn chế trong đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách

Mối quan hệ chưa đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC tạo ra những rào cản đáng kể, đối với việc đánh giá hiệu quả (performance) thực sự của việc sử dụng nguồn lực công.

Thiếu thông tin về chi phí đầy đủ (Full costing)

Hạn chế lớn nhất xuất phát từ việc Luật NSNN và hệ thống kế toán hiện tại vẫn chủ yếu dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi. Hệ thống này chỉ tập trung ghi nhận dòng tiền chi tiêu trong kỳ, không phản ánh đầy đủ tổng chi phí hoạt động thực tế của một đơn vị hay một chương trình. Cụ thể:

-   Bỏ sót khấu hao: Chi phí khấu hao tài sản công không được hạch toán đầy đủ hoặc không được tính vào chi phí của dịch vụ công. Điều này làm cho chi phí dịch vụ hoặc chương trình bị đánh giá thấp (understated).

-   Không ghi nhận công nợ: Việc không ghi nhận đầy đủ các khoản nợ phải trả hoặc các nghĩa vụ cam kết dài hạn (chỉ ghi nhận khi thực chi) khiến bức tranh về tài chính và gánh nặng chi phí tương lai bị thiếu sót.

Do đó, các nhà quản lý không thể biết được chi phí thực tế để sản xuất ra một đơn vị dịch vụ công (ví dụ: chi phí một giường bệnh, chi phí một học sinh), từ đó không thể so sánh và tối ưu hóa chi phí giữa các đơn vị.

Định hướng tuân thủ thay vì hiệu suất: Hệ thống kế toán KVC hiện hành được thiết kế chủ yếu để đáp ứng yêu cầu quyết toán ngân sách, tức là đảm bảo tính tuân thủ (compliance) và tính hợp pháp của việc chi tiêu (chi theo dự toán được duyệt). Sự tập trung vào tuân thủ này làm lu mờ mục tiêu đánh giá hiệu suất. Các BCTC thường không tích hợp các chỉ tiêu đầu ra (Outputs) và kết quả (Outcomes) của chương trình. Điều này dẫn đến tình trạng: một đơn vị có thể hoàn thành xuất sắc quyết toán ngân sách (chi hết và đúng mục đích), nhưng lại không đạt được mục tiêu về hiệu quả công việc đề ra. Như vậy, chừng nào kế toán KVC chưa chuyển đổi mạnh mẽ sang KTDT và tích hợp các công cụ KTQT, thì việc đánh giá hiệu quả sử dụng NSNN vẫn chỉ dừng lại ở mức độ kiểm soát đầu vào (chi bao nhiêu) thay vì đánh giá đầu ra (đạt được gì).

5.3. Hài hòa hóa pháp lý và hệ thống mã hóa

Việc thiếu đồng bộ giữa các quy định của Luật NSNN và các chuẩn mực KTKVC, cùng với sự phân cấp quản lý của mô hình chính quyền hai cấp, đòi hỏi phải có một giải pháp toàn diện về mặt pháp lý và kỹ thuật dữ liệu. Hài hòa hóa pháp lý và hệ thống mã hóa chính là chìa khóa để giải quyết vấn đề này.

Hài hòa hóa khuôn khổ pháp lý

Mục tiêu cốt lõi của việc hài hòa hóa là tạo ra một cơ sở pháp lý thống nhất, nơi các quy tắc về tài chính và kế toán không mâu thuẫn mà hỗ trợ lẫn nhau.

-   Chuẩn hóa phân loại thu, chi: Hiện tại, phân loại thu chi theo mục lục NSNN (phục vụ mục đích lập và quyết toán ngân sách) và phân loại theo hệ thống tài khoản kế toán công (phục vụ mục đích hạch toán và lập BCTC) vẫn còn sự khác biệt. Cần tiến hành rà soát để thống nhất các khái niệm và phạm vi của các khoản mục thu và chi. Ví dụ, cần xác định rõ ràng khoản chi nào được coi là chi thường xuyên theo NSNN sẽ tương ứng với tài khoản chi phí nào theo kế toán KVC, đặc biệt khi chuyển đổi sang KTDT.

-   Thống nhất cơ sở kế toán: Dù Luật NSNN vẫn dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi, cần có các quy định pháp lý hướng dẫn kế toán KVC triển khai việc ghi nhận song song hoặc chuyển đổi dữ liệu từ cơ sở tiền mặt sang cơ sở dồn tích. Điều này đòi hỏi bổ sung các quy định về hạch toán khấu hao tài sản công, các khoản dự phòng và nợ phải trả kéo dài, để thông tin dồn tích có giá trị pháp lý trong BCTC kế toán KVC.

-   Cải thiện Luật về tài sản công: Cần hài hòa hóa Luật NSNN với các quy định về quản lý, sử dụng tài sản công, đảm bảo mọi tài sản được ghi nhận và đánh giá đầy đủ, tạo tiền đề cho việc hạch toán dồn tích một cách chính xác.

Thiết lập hệ thống mã hóa giao dịch thống nhất (Unified Coding System)

Việc hài hòa hóa pháp lý phải được cụ thể hóa bằng một hệ thống mã hóa dữ liệu chung (Common Chart of Accounts - COA) sử dụng cho toàn bộ khu vực công, bao gồm cả các cấp chính quyền.

-   Mã hóa đa chiều: Hệ thống mã hóa thống nhất cần phải là một mã hóa đa chiều, trong đó một giao dịch tài chính duy nhất có thể được mã hóa để đáp ứng đồng thời cả yêu cầu của Luật NSNN (phân loại theo mục lục NSNN, nguồn vốn, cấp ngân sách) và yêu cầu của kế toán KVC (phân loại theo tài khoản kế toán, chi phí hoạt động, loại tài sản).

Ví dụ: Một khoản chi mua sắm thiết bị có thể được mã hóa, để vừa là chi đầu tư phát triển (theo NSNN) và vừa là chi phí tài sản cố định (theo kế toán KVC).

- Tăng cường vai trò của KBNN: KBNN với vai trò là đơn vị hạch toán tập trung NSNN, cần triển khai hệ thống mã hóa thống nhất này một cách triệt để trong hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS). Điều này đảm bảo dữ liệu được ghi nhận đồng nhất từ nguồn ngay tại thời điểm giao dịch, tạo thuận lợi cho việc tổng hợp và hợp nhất báo cáo từ cấp huyện lên cấp tỉnh mà không cần chuyển đổi dữ liệu phức tạp.

Việc hài hòa hóa pháp lý cung cấp nền tảng quy tắc, còn hệ thống mã hóa thống nhất cung cấp công cụ kỹ thuật để thực hiện các quy tắc đó một cách hiệu quả trên thực tế. Chỉ khi dữ liệu kế toán và ngân sách nói cùng một ngôn ngữ mã hóa, các cấp chính quyền mới có thể dễ dàng tổng.

- Tăng cường KTDT và KTQT

Để vượt qua những hạn chế của hệ thống kế toán khu vực công (KTKVC) hiện tại Việt Nam vốn thiên về tuân thủ Luật NSNN trên cơ sở tiền mặt sửa đổi, thì việc tăng cường áp dụng KTDT (Accrual Accounting) và KTQT (Management accounting) là giải pháp tối ưu, đặc biệt quan trọng trong mô hình chính quyền hai cấp.

-   Đẩy mạnh áp dụng KTDT: KTDT là một sự thay đổi cơ bản, ghi nhận các giao dịch tài chính tại thời điểm chúng phát sinh, thay vì chỉ khi tiền mặt được thu hoặc chi. Việc áp dụng KTDT, cho phép kế toán KVC phản ánh đầy đủ tài sản công (như đất đai, cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị) và nợ phải trả (như các khoản vay, nghĩa vụ hưu trí, các cam kết chi dài hạn) trên BCTC khu vực công. Điều này cung cấp cho các nhà quản lý ở cấp tỉnh và cấp huyện một bức tranh chân thực và toàn diện hơn về tình hình tài chính thực tế của địa phương, bao gồm cả các gánh nặng và tài nguyên chưa được ghi nhận.

-   Hạch toán chi phí đầy đủ (Full costing): Quan trọng hơn, KTDT yêu cầu hạch toán chi phí khấu hao và các chi phí phát sinh khác vào chi phí của kỳ hoạt động. Điều này giúp tính toán chi phí đầy đủ để sản xuất hoặc cung cấp một dịch vụ công cụ thể. Nhờ đó, chính quyền các cấp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu về chi phí thực (ví dụ: chi phí vận hành một bệnh viện, một trường học), thay vì chỉ dựa trên dòng tiền ngân sách.

-   Hỗ trợ lập ngân sách hiệu quả: Dữ liệu chi phí đầy đủ là nền tảng để chuyển đổi sang mô hình lập ngân sách theo hiệu quả (Performance-Based Budgeting), nơi nguồn lực được phân bổ dựa trên chi phí ước tính và kết quả đầu ra mong muốn.

KTDT giải quyết vấn đề "chi phí thực", còn KTQT giải quyết vấn đề "sử dụng chi phí đó như thế nào cho hiệu quả". KTQT cung cấp các công cụ để đo lường hiệu suất (Performance measurement) hoạt động của các đơn vị công. Nó giúp xây dựng các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) kết nối chi tiêu NSNN (đầu vào) với kết quả đầu ra và tác động xã hội (outcome). Điều này đặc biệt quan trọng trong mô hình hai cấp, giúp chính quyền cấp tỉnh dễ dàng và chính xác hơn, trong việc đánh giá hiệu suất của các đơn vị dự toán và các chương trình ở cấp huyện.

-   Phân tích và kiểm soát chi phí: Áp dụng các kỹ thuật như phân tích Chi phí – Khối lượng – Lợi nhuận (CVP) phân tích điểm hòa vốn và lập ngân sách linh hoạt (flexible budgeting), giúp các đơn vị công ở cấp địa phương kiểm soát chặt chẽ và tối ưu hóa chi tiêu trong phạm vi được phân bổ.

-   Tăng cường trách nhiệm giải trình: Bằng cách cung cấp báo cáo quản trị chi tiết về chi phí thực và hiệu quả đạt được, KTQT giúp tăng cường tính giải trình của các nhà quản lý công đối với việc sử dụng nguồn lực được giao.

Như vậy, việc thúc đẩy KTDT cung cấp dữ liệu tài chính trung thực và đầy đủ, trong khi KTQT biến dữ liệu đó thành thông tin hữu ích cho việc quản lý và đánh giá hiệu quả tạo ra sự đồng bộ cần thiết để nâng cao chất lượng quản lý NSNN ở tất cả các cấp chính quyền.

5.4. Cải tiến công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực

Việc hài hòa hóa pháp lý và chuyển đổi sang KTDT sẽ không thể đạt hiệu quả tối đa nếu thiếu đi hai yếu tố hỗ trợ quan trọng: cải tiến công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong mô hình chính quyền hai cấp, hai yếu tố này càng trở nên cấp thiết để đảm bảo tính đồng bộ và minh bạch.

5.5. Cải tiến hệ thống thông tin quản lý tài chính công

Hệ thống thông tin là xương sống cho việc xử lý dữ liệu kế toán và ngân sách. Hiện tại, sự khác biệt về năng lực công nghệ và sự phân mảnh của các hệ thống tại các cấp chính quyền cản trở việc hợp nhất báo cáo.

-   Nâng cấp và đồng bộ hóa hệ thống (TABMIS): Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) cần được nâng cấp để không chỉ xử lý giao dịch theo cơ sở tiền mặt (phục vụ Luật NSNN) mà còn tích hợp các module phục vụ KTDT. Hệ thống phải được thiết kế để tự động ghi nhận và chuyển đổi dữ liệu từ giao dịch tiền mặt sang giao dịch dồn tích, đặc biệt là hạch toán tài sản và khấu hao. Quan trọng hơn, cần đảm bảo sự đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa cấp tỉnh, cấp huyện và các đơn vị dự toán để loại bỏ sự khác biệt khi tổng hợp báo cáo.

-   Áp dụng hệ thống mã hóa thống nhất: Công nghệ phải đảm bảo thực thi triệt để hệ thống mã hóa đa chiều thống nhất (unified coding system). Mỗi giao dịch cần được gắn mã để có thể trích xuất đồng thời cho cả báo cáo quyết toán ngân sách (theo mục lục NSNN) và BCTC khu vực công (theo chuẩn mực kế toán KVC), loại bỏ nhu cầu nhập liệu hoặc chuyển đổi thủ công.

-   Phát triển cổng thông tin công khai: Thiết lập các cổng thông tin điện tử tích hợp dữ liệu từ hệ thống kế toán. Điều này không chỉ phục vụ yêu cầu công khai và minh bạch của Luật NSNN, mà còn giúp công chúng và các cơ quan giám sát dễ dàng truy cập, phân tích hiệu quả chi tiêu theo từng cấp chính quyền.

5.6. Đào tạo chuyên sâu và phát triển nguồn nhân lực

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng cần con người vận hành và phân tích. Sự chuyển đổi sang KTDT và lập ngân sách theo hiệu quả, đòi hỏi một sự nâng cấp lớn về năng lực của cán bộ kế toán và quản lý tài chính.

Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các khái niệm mới, như hạch toán khấu hao tài sản công, định giá tài sản và ghi nhận các khoản dự phòng/công nợ dài hạn. Cán bộ cần được trang bị kiến thức để không chỉ thực hiện công việc hạch toán tuân thủ mà còn biết cách lập các BCTC tuân thủ chuẩn mực kế toán công. Cán bộ quản lý tài chính ở cấp tỉnh và huyện cần được huấn luyện về các công cụ KTQT, như tính toán chi phí đầy đủ, phân tích chi phí-lợi ích và thiết lập các chỉ số hiệu suất (KPIs). Điều này giúp họ sử dụng dữ liệu KTDT để đánh giá hiệu quả và hỗ trợ quá trình lập ngân sách dựa trên kết quả đầu ra. Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm toán và kiểm soát nội bộ tại các cấp chính quyền, để họ có thể kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của thông tin KTDT, qua đó tăng cường tính giải trình của toàn bộ hệ thống.

Việc đầu tư đồng bộ vào cả công nghệ và con người sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để KTKVC phục vụ hiệu quả các mục tiêu của Luật NSNN, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu suất quản lý trong mô hình chính quyền hai cấp.

6. Kết luận

Bài viết đã phân tích mối quan hệ tương hỗ nhưng còn nhiều điểm chưa đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC, đặc biệt là những thách thức phát sinh trong mô hình chính quyền hai cấp hiện nay ở Việt Nam.

Thách thức cốt lõi nằm ở sự xung đột giữa cơ sở tiền mặt sửa đổi của Luật NSNN (tập trung vào dòng tiền và tuân thủ) và định hướng KTDT của KTKVC (tập trung vào chi phí đầy đủ và tình hình tài chính toàn diện). Sự khác biệt này làm suy giảm khả năng hợp nhất BCTC giữa các cấp chính quyền và cản trở việc đánh giá hiệu quả (performance) thực sự của việc sử dụng NSNN.

Để đạt được hiệu quả tối ưu, Việt Nam cần thực hiện một chiến lược cải cách toàn diện, tập trung vào ba giải pháp chính:

Hài hòa hóa pháp lý và hệ thống mã hóa

Thống nhất các quy định về phân loại thu, chi và xây dựng một hệ thống mã hóa giao dịch đa chiều chung để đảm bảo tính đồng bộ dữ liệu ngay từ cấp cơ sở.

Tăng cường KTDT và KTQT

Đẩy nhanh lộ trình áp dụng KTDT cho tài sản công và công nợ. Đồng thời, áp dụng các công cụ KTQT để chuyển đổi dữ liệu chi phí thành thông tin hữu ích cho lập ngân sách theo hiệu quả (Performance-Based Budgeting).

Cải tiến công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực

Nâng cấp các hệ thống thông tin tài chính công (như TABMIS) để hỗ trợ cả hai cơ sở kế toán, cùng với việc đào tạo chuyên sâu về KTDT và phân tích hiệu quả cho cán bộ các cấp.

Việc đồng bộ hóa hai trụ cột NSNN và kế toán KVC theo các khuyến nghị trên là then chốt. Nó không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và giải trình, mà còn nâng cao chất lượng quản lý tài chính công. Đảm bảo rằng, nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả nhất trong môi trường phân cấp quản lý hiện đại.

 

Tài liệu tham khảo

Luật NSNN năm 2015 (và các văn bản hướng dẫn thi hành): Đây là nền tảng pháp lý cốt lõi về quản lý NSNN.

Nghị quyết 21/NQ-CP, ban hành ngày 21/3/2016. Về việc phân cấp quản lý nhà nước giữa Chính phủ và Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.

Nghị số 25/2017/NĐ-CP, ban hành ngày 14/3/2017. Quy định về BCTC nhà nước.

Thông tư 107/2017/BTC, ban hành ngày 10/10/2017. Hướng dẫn chế độ Kế toán hành chính sự nghiệp (thay thế Quyết định 19/2006/QĐ-BTC), áp dụng cho các đơn vị sử dụng NSNN, vẫn chủ yếu dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi.

Quyết định 1299/QĐ-BTC, ban hành ngày 31/7/2019. Phê duyệt Đề án công bố hệ thống chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS).

Nghị quyết 131/2020/QH14, ban hành ngày 16/11/2020. Về tổ chức chính quyền đô thị tại TP. Hồ Chí Minh (thực hiện mô hình chính quyền hai cấp tại thành phố, huyện/quận), bao gồm các cơ chế đặc thù về phân cấp quản lý NSNN cho phù hợp với mô hình mới.

Quyết định 1676/QĐ-BTC, ban hành ngày 01/9/2021. Công bố 05 Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) đợt 1.

Nghị Quyết 04/NQ-CP, ban hành ngày 10/01/2022. Về việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước. Đây là Nghị quyết trọng tâm chỉ đạo việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện phân cấp mạnh mẽ hơn.

Quyết định 1366/QĐ-BTC, ban hành ngày 6/7/2022. Công bố 06 Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) đợt 2.

Nghị quyết 268/NQ-CP, ban hành ngày 04/09/2025. Về tình hình triển khai thực hiện và vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp (thường liên quan đến việc sắp xếp đơn vị hành chính) và các giải pháp nhằm đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả (liên quan đến NSNN).

Nghị quyết 303/NQ-CP, ban hành ngày 03/10/2025. Về giải pháp thực hiện hiệu quả chính quyền địa phương 02 cấp theo kết luận của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, trong đó có chỉ đạo liên quan đến việc xử lý các vướng mắc về chế độ, chính sách (thường liên quan đến tài chính, ngân sách).

Agyemang, J. (2017). Factors Affecting the Implementation of Accrual-Based International Public Sector Accounting Standards (AIPSAS) in Ghana. The International Journal of Management, 3, 64-75. 2. Augusto, S. (2018). The impact of International Public Sector Accounting Standards (IPSAS) on financial reporting quality in public sector: Case study Rushinga Rural District Council. Dissertation submitted to Midlands State University, as partial fulfilment of the requirements of Bachelor of Commerce Accounting Honours Degree in the department of Accounting, Gweru, Zimbabwe.

Biraud, G. (2010). Preparedness of United Nations system organizations for the International Public Sector Accounting Standards (IPSAS). Geneva: United Nations.

Cardoso, Ricardo Lopes and Aquino, Andre C. B. and Pigatto, Jose Alexandre M. (2104). Brazilian Governmental Accounting Reforms: IPSAS and Accrual Accounting Adoption. Available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=2466484

Chan J.L., Zhang Q. (2013) Government Accounting Standards and Policies. In: Allen R., Hemming R., Potter B.H. (eds) The International Handbook of Public Financial Management. Palgrave Macmillan, London. https://doi.org/10.1057/9781137315304_356. Christiaens, J., Vanhee, C., Rossi, F. M., & Aversano, N. (2013). The Effect of IPSAS on Reforming Governmental Financial Reporting: An International Comparison. International Review of Administrative Sciences, 76, 537-554.

Gernon, H. & Meek, G.K. (2001). Accounting an International Perspective. New York: Irwin McGraw-Hill Edition.

Gomes, D & Sargiacomo, M. (2013). Accounting and accountability in local government: An introduction. Accounting History, 18(4), 439-446

International Federation of Accountants (2019). Handbook of International Public Sector Accounting Pronouncements. ISBN: 978-1-60815-433-3, IFAC, New York, USA.

Ijeoma, N.B (2014). The Impact Of International Public Sector Account-ing Standard (IPSAS) On Reliability, Credibility And Integrity Of Financial Reporting In State Gov-ernment Administration In Nigeria. International Journal of Technology Enhancements and Emerging Engineering Research, 2, 1-8.

Mhaka, C. (2014). IPSAS, a guaranteed way of quality government financial reporting? A Comparative Analysis of the Existing Cash Accounting and IPSAS Based Accounting Reporting. International Journal of Financial Economics, 3(3), 134-141.

Minh , M.T.H. (2014). Application of International Public Sector Accounting Standards in Vietnam in Current Conditions. Ho Chi Minh City: University of Economics.

Whitefield, A.A. & Savvas, P. (2016). The Adoption and Implementation of the International Public Sector Accounting Standards: The challenges faced by the United Nation in producing UN-IPSAS compliant financial reports in Kenya. International Journal of Finance and Accounting, 1(1), 75-91.