1.
Giới thiệu
Hệ thống quản lý tài chính công của Việt
Nam đang đứng trước một nhu cầu cấp thiết về sự đồng bộ hóa. Bài viết này đi
sâu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa Luật NSNN và KTKVC, đặc biệt trong bối
cảnh mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và huyện).
Thách thức cốt lõi nằm ở sự chưa tương
thích giữa cơ sở tiền mặt sửa đổi được áp dụng trong quản lý NSNN và định hướng
chuyển đổi sang KTDT của KTKVC. Sự khác biệt này tạo ra rào cản lớn trong việc
hợp nhất BCTC giữa các cấp và làm giảm khả năng đánh giá thực chất, hiệu quả của
việc sử dụng ngân sách theo mục tiêu phân bổ.
Để vượt qua rào cản này, bài viết này đề
xuất một số giải pháp tối ưu nhằm hài hòa hóa pháp lý, đẩy mạnh ứng dụng KTDT
và cải tiến công nghệ thông tin. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường minh bạch,
trách nhiệm giải trình và hiệu suất quản lý NSNN, tạo nền tảng vững chắc cho
tài chính công Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
2. Cơ sở lý luận và khuôn khổ pháp lý
2.1.
Tổng
quan về Luật NSNN Việt Nam
Luật NSNN Việt Nam là văn bản pháp lý quan
trọng nhất điều chỉnh hoạt động thu, chi và quản lý quỹ NSNN. Luật được ban
hành nhằm mục tiêu đảm bảo nguồn lực tài chính cho việc thực hiện các chức
năng, nhiệm vụ của Nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Bản sửa đổi gần nhất
và hiện hành là Luật NSNN năm 2015, có hiệu lực từ năm 2017.
Luật NSNN 2015 xác lập các nguyên tắc cơ bản,
như: tập trung, thống nhất của NSNN là một thể thống nhất, được quản lý theo
nguyên tắc tập trung, dân chủ, công khai, minh bạch; nguyên tắc cân đối ngân
sách (tổng số thu phải lớn hơn hoặc bằng tổng số chi); và nguyên tắc phân cấp
quản lý (phân định rõ ràng nhiệm vụ, quyền hạn giữa Trung ương và các cấp chính
quyền địa phương - tỉnh, huyện, xã).
Luật quy định, NSNN được lập theo cơ sở tiền
mặt sửa đổi. Điều này có nghĩa là, ngân sách chủ yếu ghi nhận các khoản thu và
chi khi tiền thực tế được thu hoặc chi ra, nhưng có bổ sung một số yếu tố của KTDT
(ví dụ: các khoản phải thu/phải chi có thể được ghi nhận trong thời gian nhất định).
Việc này tập trung vào quản lý dòng tiền, đảm bảo tính tuân thủ và khả năng
thanh toán. Quyết toán ngân sách phải được Quốc hội hoặc hội đồng nhân dân các
cấp phê chuẩn, là cơ sở để đánh giá tính hợp pháp và hiệu quả của việc sử dụng
quỹ NSNN.
Đồng thời, cũng thúc đẩy tính công khai và
minh bạch trong toàn bộ quá trình ngân sách, từ lập dự toán đến quyết toán.
2.2.Tổng
quan về KTKVC Việt Nam
KTKVC tại Việt Nam đóng vai trò then chốt
trong việc quản lý và giám sát tài chính của các đơn vị sử dụng NSNN và các đơn
vị công khác. KTKVC bao gồm kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, các tổ
chức có sử dụng vốn và tài sản nhà nước và đặc biệt là hệ thống kế toán NSNN tại
Kho bạc Nhà nước.
Trong lịch sử, KTKVC Việt Nam chủ yếu áp dụng
cơ sở tiền mặt (Cash Basis) hoặc tiền mặt sửa đổi (Modified cash basis), tập
trung vào việc ghi nhận và báo cáo dòng tiền thu chi ngân sách để phục vụ mục
đích quyết toán ngân sách và tuân thủ các quy định của Luật NSNN. Hiện nay,
KTKVC đang trong lộ trình chuyển đổi quan trọng nhằm nâng cao tính minh bạch và
hiệu quả. Lộ trình này bao gồm việc ban hành và áp dụng các chuẩn mực kế toán
công quốc gia, hướng tới việc áp dụng KTDT (Accrual Accounting). Mục tiêu của sự
chuyển đổi là cung cấp thông tin tài chính toàn diện hơn về tài sản, nợ phải trả
và chi phí hoạt động thực tế của khu vực công, vượt ra ngoài phạm vi dòng tiền
ngân sách.
Sự phát triển này nhằm đáp ứng yêu cầu hội
nhập quốc tế và tăng cường tính giải trình (Accountability) của các cấp chính
quyền. Việc áp dụng thành công KTDT được kỳ vọng sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc ra
quyết định, quản lý tài sản công hiệu quả và chuyển đổi sang mô hình lập ngân
sách theo hiệu quả (Performance-Based Budgeting).
2.3. Mối
quan hệ tương hỗ giữa Luật NSNN và KTKVC
Mối quan hệ giữa NSNN và KTKVC là một mối
quan hệ tương hỗ và ràng buộc chặt chẽ, tạo thành hai trụ cột cốt yếu của quản
lý tài chính công tại Việt Nam.
3. Vai trò định hướng của Luật NSNN đối
với KTKVC
Luật NSNN đóng vai trò định hướng pháp lý
cho toàn bộ hoạt động KTKVC. Luật quy định rõ ràng về phân cấp quản lý tài
chính, nguồn thu, nhiệm vụ chi, quy trình lập, chấp hành và quyết toán ngân
sách hàng năm. Những quy định này buộc hệ thống KTKVC phải thiết kế hệ thống
tài khoản, chứng từ và quy trình ghi chép sao cho phù hợp với mục tiêu quyết
toán ngân sách. Cụ thể, KTKVC phải tuân thủ nghiêm ngặt cơ sở tiền mặt sửa đổi
của Luật NSNN, để ghi nhận các giao dịch thu chi ngân sách. Hệ thống kế toán phải
cung cấp dữ liệu chi tiết theo mục lục NSNN, để đảm bảo tính hợp pháp và tính
tuân thủ của mọi khoản chi tiêu công. Điều này làm cho KTKVC mang tính nghiệp vụ
tài chính cao, phục vụ chủ yếu cho việc kiểm soát và giải ngân.
4. Vai trò phục vụ và giải trình của
KTKVC đối với Luật NSNN
Ngược lại, KTKVC là công cụ thực thi và
cung cấp thông tin để vận hành và đánh giá Luật NSNN. Các dữ liệu kế toán được
thu thập, xử lý và tổng hợp thành báo cáo quyết toán ngân sách, là căn cứ duy
nhất để Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp phê chuẩn việc sử dụng NSNN.
Trong bối cảnh chuyển đổi hiện nay, KTKVC
đang được kỳ vọng mở rộng phạm vi sang KTDT. Sự chuyển đổi này nhằm cung cấp bức
tranh toàn diện về tài sản công và nợ phải trả, những thông tin mà cơ sở tiền mặt
của Luật NSNN còn bỏ sót. Mặc dù, Luật NSNN vẫn là nền tảng, KTKVC dồn tích sẽ
cung cấp dữ liệu cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động và hỗ trợ việc xây dựng
ngân sách theo hiệu quả (Performance-based budgeting), giúp các nhà quản lý
NSNN ra quyết định phân bổ nguồn lực tốt hơn.
Có thể nói, Luật NSNN đặt ra khuôn khổ
pháp lý và mục tiêu tuân thủ, còn KTKVC là hệ thống thông tin đảm bảo khuôn khổ
đó được thực thi và có thể được giải trình một cách minh bạch.
5. Thách thức trong mô hình chính quyền
hai cấp
Mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và xã)
làm phức tạp thêm sự thiếu đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC.
Thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa
cơ sở tiền mặt sửa đổi (của NSNN) và định hướng KTDT, gây khó khăn trong việc tổng
hợp và hợp nhất BCTC từ cấp dưới lên cấp trên. Việc phân cấp thu chi giữa các cấp
đòi hỏi hệ thống kế toán phải cực kỳ chi tiết, nhưng tính minh bạch và độ tin cậy
của dữ liệu tổng hợp từ cấp xã thường chưa cao. Điều này cản trở khả năng đánh
giá hiệu quả sử dụng NSNN, theo mục tiêu phân bổ và làm suy giảm tính giải
trình của chính quyền địa phương:
Sự không đồng bộ giữa cơ sở kế toán và cơ
sở ngân sách là thách thức cốt lõi trong quản lý tài chính công tại Việt Nam. Cụ
thể, Luật NSNN hoạt động chủ yếu trên cơ sở tiền mặt sửa đổi (Modified Cash
Basis), tập trung vào việc ghi nhận dòng tiền thu/chi thực tế, nhằm phục vụ mục
tiêu quyết toán ngân sách và kiểm soát tính tuân thủ. Trong khi đó, KTKVC đang
chuyển dịch sang KTDT (Accrual Accounting), yêu cầu ghi nhận toàn bộ tài sản, nợ
phải trả và chi phí phát sinh kể cả khi tiền chưa thực sự luân chuyển.
Sự khác biệt căn bản này tạo ra hai hệ thống
báo cáo với mục đích và phạm vi thông tin khác nhau, nó gây khó khăn trong việc
tổng hợp BCTC toàn diện và chính xác, làm cho báo cáo quyết toán ngân sách thường
không thể phản ánh đầy đủ bức tranh về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động
dài hạn của các đơn vị công. Do đó, việc ra quyết định về phân bổ nguồn lực và
quản lý tài sản công trở nên thiếu cơ sở dữ liệu toàn diện.
5.1.Vấn
đề hợp nhất báo cáo và tính giải trình
Mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh, phường/xã)
tạo ra một chuỗi BCTC phức tạp, dẫn đến những thách thức lớn về hợp nhất báo
cáo và tính giải trình.
Việc hợp nhất các báo cáo từ hàng trăm đơn
vị cấp xã/phường lên cấp tỉnh gặp nhiều rào cản: Thứ nhất, hệ thống thông tin kế
toán thường chưa đồng bộ và chuẩn hóa giữa các cấp, khiến việc tổng hợp dữ liệu
trở nên thủ công và dễ sai sót; Thứ hai, sự khác biệt về yêu cầu báo cáo giữa
quyết toán ngân sách (Luật NSNN) và BCTC KTKVC, khiến các đơn vị cấp dưới phải
lập nhiều loại báo cáo với các tiêu chí khác nhau, làm tăng gánh nặng hành
chính và độ trễ thông tin. Kết quả là, BCTC tổng hợp của tỉnh có thể không phản
ánh kịp thời và chính xác tình hình tài chính thực tế của toàn bộ khu vực công
địa phương.
Tính
giải trình: Sự phân cấp thu chi, đòi hỏi tính giải trình (Accountability) phải
được duy trì chặt chẽ ở từng cấp. Tuy nhiên, khi báo cáo kế toán chủ yếu tập
trung vào việc tuân thủ dòng tiền (cơ sở tiền mặt sửa đổi), chúng thường không
thể cung cấp dữ liệu về hiệu quả hoạt động hoặc chi phí đầy đủ của các chương
trình, dự án. Điều này làm giảm khả năng của cơ quan quản lý cấp trên (tỉnh)
trong việc giám sát và đánh giá chính xác hiệu suất sử dụng NSNN của cấp dưới
(huyện/xã), khiến tính giải trình dựa trên kết quả đầu ra bị suy giảm.
5.2. Hạn chế trong đánh giá hiệu
quả sử dụng ngân sách
Mối
quan hệ chưa đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC tạo ra những rào cản đáng kể, đối
với việc đánh giá hiệu quả (performance) thực sự của việc sử dụng nguồn lực
công.
Thiếu thông tin về chi
phí đầy đủ (Full costing)
Hạn chế lớn nhất xuất phát từ việc Luật
NSNN và hệ thống kế toán hiện tại vẫn chủ yếu dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi.
Hệ thống này chỉ tập trung ghi nhận dòng tiền chi tiêu trong kỳ, không phản ánh
đầy đủ tổng chi phí hoạt động thực tế của một đơn vị hay một chương trình. Cụ
thể:
- Bỏ
sót khấu hao: Chi phí khấu hao tài sản công không được hạch toán đầy đủ hoặc
không được tính vào chi phí của dịch vụ công. Điều này làm cho chi phí dịch vụ
hoặc chương trình bị đánh giá thấp (understated).
- Không
ghi nhận công nợ: Việc không ghi nhận đầy đủ các khoản nợ phải trả hoặc các
nghĩa vụ cam kết dài hạn (chỉ ghi nhận khi thực chi) khiến bức tranh về tài
chính và gánh nặng chi phí tương lai bị thiếu sót.
Do đó, các nhà quản lý không thể biết được
chi phí thực tế để sản xuất ra một đơn vị dịch vụ công (ví dụ: chi phí một giường
bệnh, chi phí một học sinh), từ đó không thể so sánh và tối ưu hóa chi phí giữa
các đơn vị.
Định hướng tuân thủ thay vì hiệu suất: Hệ
thống kế toán KVC hiện hành được thiết kế chủ yếu để đáp ứng yêu cầu quyết toán
ngân sách, tức là đảm bảo tính tuân thủ (compliance) và tính hợp pháp của việc
chi tiêu (chi theo dự toán được duyệt). Sự tập trung vào tuân thủ này làm lu mờ
mục tiêu đánh giá hiệu suất. Các BCTC thường không tích hợp các chỉ tiêu đầu ra
(Outputs) và kết quả (Outcomes) của chương trình. Điều này dẫn đến tình trạng:
một đơn vị có thể hoàn thành xuất sắc quyết toán ngân sách (chi hết và đúng mục
đích), nhưng lại không đạt được mục tiêu về hiệu quả công việc đề ra. Như vậy,
chừng nào kế toán KVC chưa chuyển đổi mạnh mẽ sang KTDT và tích hợp các công cụ
KTQT, thì việc đánh giá hiệu quả sử dụng NSNN vẫn chỉ dừng lại ở mức độ kiểm
soát đầu vào (chi bao nhiêu) thay vì đánh giá đầu ra (đạt được gì).
5.3. Hài hòa hóa pháp lý và hệ
thống mã hóa
Việc thiếu đồng bộ giữa các quy định của
Luật NSNN và các chuẩn mực KTKVC, cùng với sự phân cấp quản lý của mô hình
chính quyền hai cấp, đòi hỏi phải có một giải pháp toàn diện về mặt pháp lý và
kỹ thuật dữ liệu. Hài hòa hóa pháp lý và hệ thống mã hóa chính là chìa khóa để
giải quyết vấn đề này.
Hài
hòa hóa khuôn khổ pháp lý
Mục tiêu cốt lõi của việc hài hòa hóa là tạo
ra một cơ sở pháp lý thống nhất, nơi các quy tắc về tài chính và kế toán không
mâu thuẫn mà hỗ trợ lẫn nhau.
- Chuẩn
hóa phân loại thu, chi: Hiện tại, phân loại thu chi theo mục lục NSNN (phục vụ
mục đích lập và quyết toán ngân sách) và phân loại theo hệ thống tài khoản kế
toán công (phục vụ mục đích hạch toán và lập BCTC) vẫn còn sự khác biệt. Cần tiến
hành rà soát để thống nhất các khái niệm và phạm vi của các khoản mục thu và
chi. Ví dụ, cần xác định rõ ràng khoản chi nào được coi là chi thường xuyên
theo NSNN sẽ tương ứng với tài khoản chi phí nào theo kế toán KVC, đặc biệt khi
chuyển đổi sang KTDT.
- Thống
nhất cơ sở kế toán: Dù Luật NSNN vẫn dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi, cần có
các quy định pháp lý hướng dẫn kế toán KVC triển khai việc ghi nhận song song
hoặc chuyển đổi dữ liệu từ cơ sở tiền mặt sang cơ sở dồn tích. Điều này đòi hỏi
bổ sung các quy định về hạch toán khấu hao tài sản công, các khoản dự phòng và
nợ phải trả kéo dài, để thông tin dồn tích có giá trị pháp lý trong BCTC kế
toán KVC.
- Cải
thiện Luật về tài sản công: Cần hài hòa hóa Luật NSNN với các quy định về quản
lý, sử dụng tài sản công, đảm bảo mọi tài sản được ghi nhận và đánh giá đầy đủ,
tạo tiền đề cho việc hạch toán dồn tích một cách chính xác.
Thiết
lập hệ thống mã hóa giao dịch thống nhất (Unified Coding System)
Việc hài hòa hóa
pháp lý phải được cụ thể hóa bằng một hệ thống mã hóa dữ liệu chung (Common
Chart of Accounts - COA) sử dụng cho toàn bộ khu vực công, bao gồm cả các cấp
chính quyền.
- Mã
hóa đa chiều: Hệ thống mã hóa thống nhất cần phải là một mã hóa đa chiều, trong
đó một giao dịch tài chính duy nhất có thể được mã hóa để đáp ứng đồng thời cả
yêu cầu của Luật NSNN (phân loại theo mục lục NSNN, nguồn vốn, cấp ngân sách)
và yêu cầu của kế toán KVC (phân loại theo tài khoản kế toán, chi phí hoạt động,
loại tài sản).
Ví dụ:
Một khoản chi mua sắm thiết bị có thể được mã hóa, để vừa là chi đầu tư phát
triển (theo NSNN) và vừa là chi phí tài sản cố định (theo kế toán KVC).
- Tăng cường vai trò của KBNN: KBNN với vai
trò là đơn vị hạch toán tập trung NSNN, cần triển khai hệ thống mã hóa thống nhất
này một cách triệt để trong hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc
(TABMIS). Điều này đảm bảo dữ liệu được ghi nhận đồng nhất từ nguồn ngay tại thời
điểm giao dịch, tạo thuận lợi cho việc tổng hợp và hợp nhất báo cáo từ cấp huyện
lên cấp tỉnh mà không cần chuyển đổi dữ liệu phức tạp.
Việc hài hòa hóa pháp lý cung cấp nền tảng
quy tắc, còn hệ thống mã hóa thống nhất cung cấp công cụ kỹ thuật để thực hiện
các quy tắc đó một cách hiệu quả trên thực tế. Chỉ khi dữ liệu kế toán và ngân
sách nói cùng một ngôn ngữ mã hóa, các cấp chính quyền mới có thể dễ dàng tổng.
- Tăng
cường KTDT và KTQT
Để vượt qua những hạn chế của hệ thống kế
toán khu vực công (KTKVC) hiện tại Việt Nam vốn thiên về tuân thủ Luật NSNN
trên cơ sở tiền mặt sửa đổi, thì việc tăng cường áp dụng KTDT (Accrual
Accounting) và KTQT (Management accounting) là giải pháp tối ưu, đặc biệt quan
trọng trong mô hình chính quyền hai cấp.
- Đẩy
mạnh áp dụng KTDT: KTDT là một sự thay đổi cơ bản, ghi nhận các giao dịch tài
chính tại thời điểm chúng phát sinh, thay vì chỉ khi tiền mặt được thu hoặc
chi. Việc áp dụng KTDT, cho phép kế toán KVC phản ánh đầy đủ tài sản công (như
đất đai, cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị) và nợ phải trả (như các khoản vay,
nghĩa vụ hưu trí, các cam kết chi dài hạn) trên BCTC khu vực công. Điều này
cung cấp cho các nhà quản lý ở cấp tỉnh và cấp huyện một bức tranh chân thực và
toàn diện hơn về tình hình tài chính thực tế của địa phương, bao gồm cả các
gánh nặng và tài nguyên chưa được ghi nhận.
- Hạch
toán chi phí đầy đủ (Full costing): Quan trọng hơn, KTDT yêu cầu hạch toán chi
phí khấu hao và các chi phí phát sinh khác vào chi phí của kỳ hoạt động. Điều
này giúp tính toán chi phí đầy đủ để sản xuất hoặc cung cấp một dịch vụ công cụ
thể. Nhờ đó, chính quyền các cấp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu về
chi phí thực (ví dụ: chi phí vận hành một bệnh viện, một trường học), thay vì
chỉ dựa trên dòng tiền ngân sách.
- Hỗ
trợ lập ngân sách hiệu quả: Dữ liệu chi phí đầy đủ là nền tảng để chuyển đổi
sang mô hình lập ngân sách theo hiệu quả (Performance-Based Budgeting), nơi nguồn
lực được phân bổ dựa trên chi phí ước tính và kết quả đầu ra mong muốn.
KTDT giải quyết vấn đề "chi phí thực",
còn KTQT giải quyết vấn đề "sử dụng chi phí đó như thế nào cho hiệu quả".
KTQT cung cấp các công cụ để đo lường hiệu suất (Performance measurement) hoạt
động của các đơn vị công. Nó giúp xây dựng các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) kết
nối chi tiêu NSNN (đầu vào) với kết quả đầu ra và tác động xã hội (outcome). Điều
này đặc biệt quan trọng trong mô hình hai cấp, giúp chính quyền cấp tỉnh dễ
dàng và chính xác hơn, trong việc đánh giá hiệu suất của các đơn vị dự toán và
các chương trình ở cấp huyện.
- Phân
tích và kiểm soát chi phí: Áp dụng các kỹ thuật như phân tích Chi phí – Khối lượng
– Lợi nhuận (CVP) phân tích điểm hòa vốn và lập ngân sách linh hoạt (flexible
budgeting), giúp các đơn vị công ở cấp địa phương kiểm soát chặt chẽ và tối ưu
hóa chi tiêu trong phạm vi được phân bổ.
- Tăng
cường trách nhiệm giải trình: Bằng cách cung cấp báo cáo quản trị chi tiết về
chi phí thực và hiệu quả đạt được, KTQT giúp tăng cường tính giải trình của các
nhà quản lý công đối với việc sử dụng nguồn lực được giao.
Như vậy, việc thúc đẩy KTDT cung cấp dữ liệu
tài chính trung thực và đầy đủ, trong khi KTQT biến dữ liệu đó thành thông tin
hữu ích cho việc quản lý và đánh giá hiệu quả tạo ra sự đồng bộ cần thiết để
nâng cao chất lượng quản lý NSNN ở tất cả các cấp chính quyền.
5.4. Cải tiến công nghệ và đào
tạo nguồn nhân lực
Việc hài hòa hóa pháp lý và chuyển đổi
sang KTDT sẽ không thể đạt hiệu quả tối đa nếu thiếu đi hai yếu tố hỗ trợ quan
trọng: cải tiến công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Trong mô hình chính quyền hai cấp, hai yếu tố này càng trở nên cấp thiết để đảm
bảo tính đồng bộ và minh bạch.
5.5. Cải tiến hệ thống thông
tin quản lý tài chính công
Hệ thống thông tin là xương sống cho việc
xử lý dữ liệu kế toán và ngân sách. Hiện tại, sự khác biệt về năng lực công nghệ
và sự phân mảnh của các hệ thống tại các cấp chính quyền cản trở việc hợp nhất
báo cáo.
- Nâng
cấp và đồng bộ hóa hệ thống (TABMIS): Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho
bạc (TABMIS) cần được nâng cấp để không chỉ xử lý giao dịch theo cơ sở tiền mặt
(phục vụ Luật NSNN) mà còn tích hợp các module phục vụ KTDT. Hệ thống phải được
thiết kế để tự động ghi nhận và chuyển đổi dữ liệu từ giao dịch tiền mặt sang
giao dịch dồn tích, đặc biệt là hạch toán tài sản và khấu hao. Quan trọng hơn,
cần đảm bảo sự đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa cấp tỉnh, cấp huyện và
các đơn vị dự toán để loại bỏ sự khác biệt khi tổng hợp báo cáo.
- Áp
dụng hệ thống mã hóa thống nhất: Công nghệ phải đảm bảo thực thi triệt để hệ thống
mã hóa đa chiều thống nhất (unified coding system). Mỗi giao dịch cần được gắn
mã để có thể trích xuất đồng thời cho cả báo cáo quyết toán ngân sách (theo mục
lục NSNN) và BCTC khu vực công (theo chuẩn mực kế toán KVC), loại bỏ nhu cầu nhập
liệu hoặc chuyển đổi thủ công.
- Phát
triển cổng thông tin công khai: Thiết lập các cổng thông tin điện tử tích hợp dữ
liệu từ hệ thống kế toán. Điều này không chỉ phục vụ yêu cầu công khai và minh
bạch của Luật NSNN, mà còn giúp công chúng và các cơ quan giám sát dễ dàng truy
cập, phân tích hiệu quả chi tiêu theo từng cấp chính quyền.
5.6. Đào tạo chuyên sâu và
phát triển nguồn nhân lực
Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng cần con
người vận hành và phân tích. Sự chuyển đổi sang KTDT và lập ngân sách theo hiệu
quả, đòi hỏi một sự nâng cấp lớn về năng lực của cán bộ kế toán và quản lý tài
chính.
Các chương trình đào tạo cần tập trung vào
các khái niệm mới, như hạch toán khấu hao tài sản công, định giá tài sản và ghi
nhận các khoản dự phòng/công nợ dài hạn. Cán bộ cần được trang bị kiến thức để
không chỉ thực hiện công việc hạch toán tuân thủ mà còn biết cách lập các BCTC
tuân thủ chuẩn mực kế toán công. Cán bộ quản lý tài chính ở cấp tỉnh và huyện cần
được huấn luyện về các công cụ KTQT, như tính toán chi phí đầy đủ, phân tích
chi phí-lợi ích và thiết lập các chỉ số hiệu suất (KPIs). Điều này giúp họ sử dụng
dữ liệu KTDT để đánh giá hiệu quả và hỗ trợ quá trình lập ngân sách dựa trên kết
quả đầu ra. Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm toán và kiểm soát nội bộ tại các
cấp chính quyền, để họ có thể kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của thông tin KTDT,
qua đó tăng cường tính giải trình của toàn bộ hệ thống.
Việc đầu tư đồng bộ vào cả công nghệ và
con người sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để KTKVC phục vụ hiệu quả các mục tiêu của
Luật NSNN, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu suất quản lý trong mô hình
chính quyền hai cấp.
6. Kết luận
Bài viết đã phân tích mối quan hệ tương hỗ
nhưng còn nhiều điểm chưa đồng bộ giữa Luật NSNN và KTKVC, đặc biệt là những
thách thức phát sinh trong mô hình chính quyền hai cấp hiện nay ở Việt Nam.
Thách thức cốt lõi nằm ở sự xung đột giữa
cơ sở tiền mặt sửa đổi của Luật NSNN (tập trung vào dòng tiền và tuân thủ) và định
hướng KTDT của KTKVC (tập trung vào chi phí đầy đủ và tình hình tài chính toàn
diện). Sự khác biệt này làm suy giảm khả năng hợp nhất BCTC giữa các cấp chính
quyền và cản trở việc đánh giá hiệu quả (performance) thực sự của việc sử dụng
NSNN.
Để đạt được hiệu quả tối ưu, Việt Nam cần
thực hiện một chiến lược cải cách toàn diện, tập trung vào ba giải pháp chính:
Hài hòa hóa pháp lý và hệ thống mã
hóa
Thống nhất các quy định về phân loại thu,
chi và xây dựng một hệ thống mã hóa giao dịch đa chiều chung để đảm bảo tính đồng
bộ dữ liệu ngay từ cấp cơ sở.
Tăng cường KTDT và KTQT
Đẩy nhanh lộ trình áp dụng KTDT cho tài sản
công và công nợ. Đồng thời, áp dụng các công cụ KTQT để chuyển đổi dữ liệu chi
phí thành thông tin hữu ích cho lập ngân sách theo hiệu quả (Performance-Based
Budgeting).
Cải tiến công nghệ và đào tạo nguồn
nhân lực
Nâng cấp các hệ thống thông tin tài chính
công (như TABMIS) để hỗ trợ cả hai cơ sở kế toán, cùng với việc đào tạo chuyên
sâu về KTDT và phân tích hiệu quả cho cán bộ các cấp.
Việc đồng bộ hóa hai trụ cột NSNN và kế
toán KVC theo các khuyến nghị trên là then chốt. Nó không chỉ giúp tăng cường
tính minh bạch và giải trình, mà còn nâng cao chất lượng quản lý tài chính
công. Đảm bảo rằng, nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả nhất trong môi trường
phân cấp quản lý hiện đại.
Tài liệu tham khảo
Luật NSNN năm 2015 (và các văn bản hướng dẫn thi hành):
Đây là nền tảng pháp lý cốt lõi về quản lý NSNN.
Nghị quyết 21/NQ-CP,
ban hành ngày 21/3/2016. Về việc phân
cấp quản lý nhà nước giữa Chính phủ và Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực
thuộc Trung ương.
Nghị số
25/2017/NĐ-CP, ban hành ngày 14/3/2017. Quy
định về BCTC nhà nước.
Thông tư
107/2017/BTC, ban hành ngày 10/10/2017. Hướng
dẫn chế độ Kế toán hành chính sự nghiệp (thay thế Quyết định 19/2006/QĐ-BTC),
áp dụng cho các đơn vị sử dụng NSNN, vẫn chủ yếu dựa trên cơ sở tiền mặt sửa đổi.
Quyết định 1299/QĐ-BTC,
ban hành ngày 31/7/2019. Phê duyệt Đề án
công bố hệ thống chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS).
Nghị quyết
131/2020/QH14, ban hành ngày 16/11/2020. Về tổ chức chính quyền đô thị tại TP. Hồ Chí Minh (thực hiện mô hình chính
quyền hai cấp tại thành phố, huyện/quận), bao gồm các cơ chế đặc thù về phân
cấp quản lý NSNN cho phù hợp với mô hình mới.
Quyết định
1676/QĐ-BTC, ban hành ngày 01/9/2021. Công
bố 05 Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) đợt 1.
Nghị Quyết 04/NQ-CP,
ban hành ngày 10/01/2022. Về việc đẩy
mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước. Đây là Nghị quyết trọng tâm
chỉ đạo việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện phân
cấp mạnh mẽ hơn.
Quyết định
1366/QĐ-BTC, ban hành ngày 6/7/2022. Công
bố 06 Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) đợt 2.
Nghị quyết 268/NQ-CP,
ban hành ngày 04/09/2025. Về tình hình
triển khai thực hiện và vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp (thường
liên quan đến việc sắp xếp đơn vị hành chính) và các giải pháp nhằm đảm bảo
nguồn lực được phân bổ hiệu quả (liên quan đến NSNN).
Nghị quyết 303/NQ-CP,
ban hành ngày 03/10/2025. Về giải pháp
thực hiện hiệu quả chính quyền địa phương 02 cấp theo kết luận của Bộ Chính
trị, Ban Bí thư, trong đó có chỉ đạo liên quan đến việc xử lý các vướng mắc về
chế độ, chính sách (thường liên quan đến tài chính, ngân sách).
Agyemang, J. (2017).
Factors Affecting the Implementation of Accrual-Based International Public
Sector Accounting Standards (AIPSAS) in Ghana. The International Journal of Management, 3, 64-75. 2. Augusto,
S. (2018). The impact of
International Public Sector Accounting Standards (IPSAS) on financial reporting
quality in public sector: Case study Rushinga Rural District Council.
Dissertation submitted to Midlands State University, as partial fulfilment of
the requirements of Bachelor of Commerce Accounting Honours Degree in the
department of Accounting, Gweru, Zimbabwe.
Biraud, G. (2010). Preparedness of United Nations system
organizations for the International Public Sector Accounting Standards (IPSAS).
Geneva: United Nations.
Cardoso, Ricardo Lopes and Aquino,
Andre C. B. and Pigatto, Jose Alexandre M. (2104). Brazilian Governmental Accounting Reforms: IPSAS and Accrual Accounting
Adoption. Available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=2466484
Chan J.L., Zhang Q. (2013)
Government Accounting Standards and Policies. In: Allen R., Hemming R., Potter
B.H. (eds) The International
Handbook of Public Financial Management. Palgrave Macmillan, London.
https://doi.org/10.1057/9781137315304_356. Christiaens, J., Vanhee, C., Rossi,
F. M., & Aversano, N. (2013). The Effect of IPSAS on Reforming Governmental
Financial Reporting: An International Comparison. International Review of Administrative Sciences, 76, 537-554.
Gernon, H. & Meek, G.K.
(2001). Accounting an
International Perspective. New York: Irwin McGraw-Hill Edition.
Gomes, D & Sargiacomo, M.
(2013). Accounting and accountability in local government: An
introduction. Accounting History,
18(4), 439-446
International Federation of
Accountants (2019). Handbook of
International Public Sector Accounting Pronouncements. ISBN:
978-1-60815-433-3, IFAC, New York, USA.
Ijeoma, N.B (2014). The Impact Of
International Public Sector Account-ing Standard (IPSAS) On Reliability,
Credibility And Integrity Of Financial Reporting In State Gov-ernment
Administration In Nigeria. International
Journal of Technology Enhancements and Emerging Engineering Research, 2,
1-8.
Mhaka, C. (2014). IPSAS, a
guaranteed way of quality government financial reporting? A Comparative
Analysis of the Existing Cash Accounting and IPSAS Based Accounting
Reporting. International Journal
of Financial Economics, 3(3), 134-141.
Minh , M.T.H. (2014). Application of International Public Sector
Accounting Standards in
Vietnam in Current Conditions. Ho Chi Minh City: University of
Economics.
Whitefield, A.A. & Savvas, P.
(2016). The Adoption and Implementation of the International Public Sector
Accounting Standards: The challenges faced by the United Nation in producing
UN-IPSAS compliant financial reports in Kenya. International
Journal of Finance and Accounting, 1(1), 75-91.