1. Mở
đầu
Từ sau
năm 2000, tiến trình toàn cầu hoá và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu đã tác động
sâu rộng tới hoạt động sản xuất - kinh doanh của các quốc gia Đông Á. Các doanh
nghiệp không chỉ cạnh tranh trong phạm vi quốc gia mà còn phải thích ứng với những
tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về chất lượng, quản trị và đổi mới công nghệ. Đặc
biệt, các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch
COVID-19 đã đặt ra yêu cầu cấp bách đối với Nhà nước trong việc thiết kế, điều
chỉnh chính sách phát triển doanh nghiệp nhằm bảo đảm sức chống chịu, duy trì
tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, xu thế chuyển đổi số
và cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại mô hình quản trị, phương thức sản
xuất và thị trường tiêu dùng, tạo áp lực và cũng mở ra cơ hội lớn cho các nền
kinh tế.
Trong bối
cảnh đó, việc so sánh kinh nghiệm quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp của
Nhật Bản và Trung Quốc mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn rõ rệt. Nhật Bản được
xem như hình mẫu của mô hình phát triển dựa trên tiêu chuẩn - quản trị - đổi mới
hướng xã hội, chú trọng chất lượng, minh bạch và bền vững. Trong khi đó, Trung
Quốc nổi bật với mô hình chỉ đạo chiến lược, thử nghiệm chính sách và leo thang
công nghệ, gắn với quy mô lớn và tốc độ nhanh. Sự khác biệt này cho phép làm
sáng tỏ những cách tiếp cận đa dạng của Nhà nước trong việc kiến tạo môi trường
thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.
Bài viết
hướng tới ba mục tiêu chính: (1) hệ thống hoá kinh nghiệm của Trung Quốc và Nhật
Bản trong quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp; (2) rút ra những bài học
thực tiễn có giá trị cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu
chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay.
2. Khung lý thuyết và phương pháp
Bài viết
dựa trên khung lý thuyết “Nhà nước kiến tạo phát triển”, nhấn mạnh vai trò định
hướng, thiết lập thể chế và huy động nguồn lực. Trong quản lý phát triển doanh
nghiệp, Nhà nước sử dụng nhiều công cụ: quy định và chế tài; chính sách thuế,
tín dụng, trợ cấp; quy hoạch và kế hoạch; mua sắm công định hướng thị trường;
cùng với cơ chế thử nghiệm thể chế. Nổi bật là sự khác biệt giữa quản trị theo
thử nghiệm ở Trung Quốc và quản trị dựa trên tiêu chuẩn ở Nhật Bản, tạo thành
trục so sánh chính.
Từ góc độ này, quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp
có thể khái quát thành bảy nhóm: (1) chiến lược, quy hoạch; (2) hệ thống pháp
luật và chính sách; (3) công cụ vĩ mô như ngân sách, tiền tệ, thương mại; (4)
quản lý nguồn lực đất đai, vốn, nhân lực, khoa học -công nghệ; (5) quản lý các
loại hình doanh nghiệp; (6) thanh tra, giám sát và phòng ngừa rủi ro; (7) hội
nhập quốc tế và liên kết chuỗi cung ứng.
Về phương
pháp, nghiên cứu kết hợp phân tích chính sách và so sánh, đồng thời sử dụng
nghiên cứu tình huống ở các ngành điển hình như bán dẫn, ô tô, robot, công nghiệp
phụ trợ, nền tảng số. Ngoài ra, các chỉ số định lượng như tỷ lệ chi
R&D/GDP, số bằng sáng chế quốc tế, tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao, mật độ
doanh nghiệp khởi nghiệp và năng suất lao động được dùng để minh chứng hiệu quả
chính sách.
3. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Trung Quốc trong
quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp
3.1. Kinh
nghiệm của Nhật Bản
Nhật Bản
đặt trọng tâm vào định hướng bằng chiến lược khoa học–công nghệ, tiêu chuẩn và
quản trị doanh nghiệp. Từ khái niệm “Society 5.0” - thúc đẩy hội tụ không gian
số và không gian vật lý để vừa phát triển kinh tế vừa giải quyết các vấn đề xã
hội - đến các kế hoạch cơ bản về khoa học, công nghệ và đổi mới, Nhà nước Nhật
xây dựng khung chiến lược dài hạn nhằm tập trung nguồn lực cho một số ngành ưu
tiên (robot, thiết bị y tế, vật liệu tiên tiến, IoT/AI). Tư liệu chính thức và
kế hoạch triển khai của Chính phủ nêu rõ mục tiêu này.
Chiến lược,
quy hoạch, kế hoạch
Một trong
những công cụ quản lý nhà nước nổi bật của Nhật Bản trong phát triển doanh nghiệp
là việc xây dựng kế hoạch quốc gia về khoa học – công nghệ cùng với chương
trình hiện thực hóa mô hình “Society 5.0” – một định hướng chiến lược mang tính
đột phá nhằm chuyển đổi toàn diện nền kinh tế – xã hội theo hướng tích hợp giữa
không gian số và không gian vật lý. Các kế hoạch này được Văn phòng Nội các và
Ban Khoa học – Công nghệ Quốc gia chủ trì, trong khi Bộ Kinh tế, Thương mại và
Công nghiệp (METI) đóng vai trò phối hợp triển khai, cụ thể hóa các mục tiêu
chiến lược thành chính sách thực tiễn.
Nhà nước
Nhật Bản đã xác định rõ các ngành mũi nhọn cần ưu tiên đầu tư phát triển, bao gồm:
robot công nghiệp, thiết bị y tế thông minh, vật liệu tiên tiến, công nghệ IoT
và trí tuệ nhân tạo (AI). Trên cơ sở đó, Chính phủ xây dựng bộ tiêu chí ưu đãi
dành cho doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực này, đồng thời tiến hành
phân bổ ngân sách nghiên cứu – phát triển (R&D) một cách có trọng tâm,
tránh dàn trải.
Thông qua
các định hướng mang tính chiến lược nêu trên, Nhật Bản đã tập trung hiệu quả
nguồn lực quốc gia vào việc hình thành và phát triển các chuỗi giá trị công nghệ
cao, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại
học và khối doanh nghiệp. Đây chính là nền tảng quan trọng để tạo ra một hệ
sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững và năng động.
Một số ví
dụ điển hình có thể kể đến như: chương trình hỗ trợ phát triển robot công nghiệp,
nền y tế số tiên tiến, hay nghiên cứu – sản xuất vật liệu mới. Trong các chương
trình này, Nhà nước không chỉ tham gia ở vai trò hoạch định chính sách mà còn
trực tiếp can thiệp thông qua việc ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế cơ chế
khuyến khích đầu tư, và đặc biệt là thực hiện mua sắm công có định hướng để làm
mẫu hình thị trường, qua đó thúc đẩy cầu công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa
nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hệ thống
pháp luật và chính sách khuyến khích
Nhật Bản
đẩy mạnh quản trị doanh nghiệp thông qua việc cải cách hệ thống pháp luật liên
quan đến thị trường tài chính và cơ chế kiểm soát nội bộ, nổi bật là Đạo luật về
công cụ tài chính và trao đổi (thường được gọi là J-SOX, tương đương với luật
Sarbanes-Oxley của Hoa Kỳ). Đạo luật này đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về minh
bạch thông tin, kiểm soát rủi ro và chuẩn hóa quy trình báo cáo tài chính, từ
đó góp phần nâng cao tính liêm chính và minh bạch của thị trường vốn.
Song song
với đó, Nhật Bản ban hành và liên tục cập nhật Bộ quy tắc quản trị doanh nghiệp,
trong đó quy định rõ các nguyên tắc về minh bạch hóa thông tin, bảo vệ quyền lợi
của cổ đông, và nâng cao trách nhiệm của hội đồng quản trị cũng như ban điều
hành doanh nghiệp. Bộ quy tắc này không chỉ có giá trị về mặt pháp lý mà còn tạo
ra chuẩn mực đạo đức và văn hóa doanh nghiệp hiện đại, phù hợp với yêu cầu toàn
cầu hóa và hội nhập.
Bên cạnh
cải cách về quản trị và pháp lý, chính phủ Nhật Bản tiếp tục duy trì chính sách
ưu đãi mạnh mẽ đối với hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D), nhằm thúc đẩy
năng lực công nghệ nội địa và gia tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đồng
thời, Nhà nước còn khuyến khích mô hình hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học,
viện nghiên cứu với doanh nghiệp, qua đó tạo điều kiện thuận lợi để chuyển giao
công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Ngoài ra,
Nhật Bản đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách
nghiêm ngặt, thông qua hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi hiệu quả. Chính điều
này đã góp phần tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và an toàn, thúc đẩy các
hoạt động đổi mới sáng tạo diễn ra liên tục, bền vững và có hiệu quả thực tiễn
cao.
Công cụ
vĩ mô: tài khóa, tiền tệ, thương mại
Sau năm
2012, Nhật Bản triển khai một loạt chính sách vĩ mô mạnh mẽ trong khuôn khổ chiến
lược Abenomics, với ba trụ cột chủ đạo: nới lỏng tiền tệ quyết liệt, kích thích
tài khóa linh hoạt và cải cách cơ cấu sâu rộng. Mục tiêu của các chính sách này
là nhằm thoát khỏi tình trạng giảm phát kéo dài, thúc đẩy tăng trưởng và nâng
cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh già hóa dân số và áp lực toàn cầu
hóa ngày càng lớn.
Cụ thể,
chính sách nới lỏng tiền tệ do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) thực hiện đã
giúp giảm mạnh chi phí tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp
cận nguồn vốn giá rẻ nhằm tái đầu tư, mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.
Bên cạnh đó, kích thích tài khóa thông qua các gói đầu tư công, hỗ trợ tiêu
dùng và cải thiện cơ sở hạ tầng đã tăng cầu nội địa, góp phần ổn định môi trường
kinh doanh.
Trên
phương diện thương mại, Nhật Bản chủ động đẩy mạnh hội nhập quốc tế với việc
tham gia các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới như CPTPP, đồng thời thúc đẩy
tiến trình tự do hóa thương mại song phương và đa phương. Những bước đi này
không chỉ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Nhật Bản, mà còn khuyến khích quá
trình chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xuất khẩu giá trị gia tăng cao.
Đáng chú
ý, chính phủ Nhật Bản còn triển khai các chính sách thuế ưu đãi dành riêng cho
hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D), nhằm duy trì động lực đổi mới sáng
tạo trong doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và công nghiệp
mũi nhọn. Sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ tài khóa, tiền tệ và thương mại
này đã tạo ra một hệ sinh thái vĩ mô ổn định, hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp
trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn (Wikipedia, 2025).
Quản lý
nguồn lực vốn, đất đai, nhân lực, R&D
Nhật Bản
là một trong những quốc gia phát triển có mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển
(R&D) thuộc hàng cao nhất thế giới, với tỷ lệ chi cho R&D duy trì ổn định
ở mức khoảng 3,3–3,4% GDP vào năm 2022 – vượt xa mức trung bình của nhiều nền
kinh tế phát triển (World Bank, 2025). Khoản đầu tư lớn này phản ánh chiến lược
quốc gia về phát triển khoa học – công nghệ như một động lực chủ đạo cho tăng
trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Để đảm bảo
hiệu quả sử dụng nguồn lực, Chính phủ Nhật không chỉ phân bổ ngân sách trực tiếp
cho các viện nghiên cứu và trường đại học, mà còn xây dựng hệ thống quỹ hỗ trợ
công nghệ dành riêng cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực mũi nhọn
như robot, AI, y tế số và vật liệu mới. Song song, các chính sách bảo lãnh tín
dụng được thiết kế riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), giúp họ vượt qua
rào cản về vốn khi tham gia vào chuỗi đổi mới sáng tạo.
Về nhân lực,
Nhật Bản triển khai nhiều chương trình đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao chất lượng
nguồn nhân lực, trong đó có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, trường đại học
và doanh nghiệp. Các chương trình này không chỉ chú trọng đào tạo kỹ năng
chuyên môn mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, năng lực số và khả năng thích ứng với
công nghệ mới.
Tuy
nhiên, một thách thức nghiêm trọng và dai dẳng đối với Nhật Bản trong quản lý
nguồn lực hiện nay là tình trạng già hóa dân số và suy giảm quy mô lực lượng
lao động. Theo các nghiên cứu gần đây (Charlotte Edmond, Madeleine North,
2023), điều này đang tạo ra áp lực lớn lên các doanh nghiệp, khiến họ gặp khó
khăn trong việc mở rộng quy mô hoạt động và tuyển dụng nhân lực chất lượng cao,
đặc biệt trong các ngành công nghệ cao đòi hỏi chuyên môn sâu và khả năng sáng
tạo liên tục (Charlotte Edmond, Madeleine North, 2023).
Quản lý
các loại hình kinh tế
Chính phủ
Nhật Bản duy trì một chính sách linh hoạt và cân bằng trong việc quản lý các loại
hình kinh tế, đặc biệt chú trọng đến vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)
– lực lượng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp và đóng vai trò thiết yếu
trong tạo việc làm và ổn định xã hội. Mặc dù SMEs thường gặp bất lợi về vốn,
công nghệ và năng suất, nhưng Nhật Bản đã xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện
gồm các chính sách như: bảo lãnh tín dụng thông qua các tổ chức tài chính nhà
nước, chương trình cải thiện năng suất, và khuyến khích liên kết trong chuỗi
cung ứng giữa SMEs và các doanh nghiệp lớn.
Bên cạnh
đó, chính phủ cũng khuyến khích tái cấu trúc doanh nghiệp yếu kém thông qua các
biện pháp hỗ trợ tái cơ cấu hoặc sáp nhập (M&A), giúp nâng cao hiệu quả hoạt
động và tăng khả năng cạnh tranh. Theo các chính sách mới được công bố gần đây,
Nhật Bản đã triển khai chương trình đầu tư hàng chục nghìn tỷ yên nhằm hiện đại
hóa công nghệ, số hóa quy trình và nâng cao năng suất lao động của các SMEs
(Makiko Yamazaki, 2025). Điều này cho thấy Nhà nước không chỉ duy trì mà còn định
hướng nâng cấp khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ thành lực lượng năng động trong
bối cảnh chuyển đổi công nghiệp và toàn cầu hóa.
Thanh
tra, giám sát và quản trị rủi ro
Nhật Bản
xây dựng một khung pháp lý minh bạch và chặt chẽ trong công tác thanh tra, giám
sát doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro và đảm bảo tính ổn định của thị trường. Quốc
gia này đặc biệt chú trọng đến quản lý chất lượng sản phẩm, an toàn kỹ thuật và
chuẩn mực báo cáo tài chính, xem đây là lợi thế cạnh tranh bền vững chứ không
đơn thuần là yêu cầu tuân thủ.
Cụ thể, hệ
thống kiểm soát nội bộ và thanh tra tài chính được thực thi nghiêm túc theo các
quy định trong J-SOX (phiên bản Nhật của Đạo luật Sarbanes-Oxley), nhằm đảm bảo
tính minh bạch, chính xác và đáng tin cậy trong các báo cáo tài chính của doanh
nghiệp. Ngoài ra, việc thực hiện các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp và kiểm
soát rủi ro kỹ thuật được đánh giá là góp phần nâng cao uy tín quốc tế của các
doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để thu hút đầu tư và hội
nhập vào thị trường toàn cầu.
Hội nhập
quốc tế và mua sắm công
Nhật Bản
sử dụng hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách mua sắm công như những công cụ
chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm
trong nước. Việc tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do như CPTPP,
cũng như các FTA song phương và khu vực khác, đã giúp doanh nghiệp Nhật tiếp cận
thị trường mới, đồng thời buộc họ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật,
môi trường và xuất xứ hàng hóa.
Đáng chú
ý, Nhật Bản còn coi mua sắm công là một phương tiện quan trọng để hỗ trợ đổi mới.
Nhà nước đóng vai trò “khách hàng tiên phong” trong việc đặt hàng các sản phẩm
đổi mới từ doanh nghiệp trong nước – từ công nghệ xanh, thiết bị y tế, đến phần
mềm AI – nhằm tạo thị trường ban đầu và thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo
phân tích của Tomodachi Winter (2013), cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp Nhật
kiện toàn tiêu chuẩn quốc tế ngay từ giai đoạn phát triển ban đầu, từ đó gia
tăng khả năng cạnh tranh tại các thị trường nước ngoài một cách bền vững.
Về hiệu
quả mô hình
Nhật duy trì năng lực đổi mới bền vững: tỷ lệ
chi R&D cao, năng lực sở hữu trí tuệ mạnh (số đơn đăng ký quốc tế của Nhật
tiếp tục ở vị trí cao toàn cầu), cùng hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch
tạo uy tín quốc tế cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, điểm yếu rõ ràng là thiếu tăng
trưởng quy mô startup lớn và sức ép demografic: già hóa dân số, thiếu lao động
trẻ và xu hướng thận trọng trong rủi ro đầu tư mạo hiểm làm chậm xuất hiện các
“kỳ lân” quy mô toàn cầu so với Mỹ hoặc Trung Quốc. Ngoài ra, việc bảo tồn quá
lâu các doanh nghiệp “yếu” (zombie firms) từng làm giảm năng suất toàn hệ thống;
gần đây chính phủ đã chuyển sang chính sách khuyến khích sáp nhập, số hóa và
cho phép thị trường loại bỏ yếu kém (Makiko Yamazaki, Ritsuko Shimizu and Anton
Bridge, 2024).
3.2. Kinh
nghiệm của Trung Quốc
Xây dựng
quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển doanh nghiệp
Một trong những trụ cột của quản lý nhà nước Trung Quốc
là các chiến lược công nghiệp mang tính định hướng mạnh và có mục tiêu rõ rệt.
Kế hoạch Made in China 2025, ban hành năm 2015, đặt mục tiêu tăng tỷ lệ nội địa
hóa các linh kiện cốt lõi từ 40 % vào năm 2020 lên 70 % vào năm 2025 (James McBride and Andrew
Chatzky, 2019).
Để thực thi mục tiêu này, đã thành lập khoảng 800 quỹ dẫn dắt do nhà nước hậu
thuẫn, quy mô lên đến khoảng 2,2 nghìn tỷ nhân dân tệ, khoảng 300–400 tỷ USD (Quân Bảo, 2024). Đầu tư ước tính cho kế
hoạch vào khoảng hàng trăm tỷ đô la, gồm các hỗ trợ tài chính như vốn nhà nước,
tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế và trợ cấp khác
Mặc dù được
thiết kế để thúc đẩy tự chủ công nghệ và nâng tầm sản xuất nội địa, kết quả
không hoàn toàn khớp với kỳ vọng. Ví dụ, trong thị trường robot công nghiệp nội
địa năm 2024, các nhà sản xuất Trung Quốc mới chiếm khoảng 48%, chưa đạt mục
tiêu 70% đặt ra cho năm 2025. Ngoài ra, các dự án nhà máy chip (“zombie fabs”)
không hiệu quả đã dẫn đến lãng phí từ 50 đến 100 tỷ USD, hầu như không đi vào sản
xuất thực tế, phản ánh tình trạng đầu tư quá nóng, thiếu kiểm soát và thiếu khả
năng kỹ thuật (Andreas
Mischer, 2025).
Trong khi
đó, chiến lược “lưu thông kép” (dual circulation), được giới thiệu từ tháng 5
năm 2020, hướng đến một mô hình phát triển mới với “lưu thông nội địa” làm trụ
cột và “lưu thông quốc tế” làm bổ trợ . Chiến lược này nhằm giảm phụ thuộc vào
xuất khẩu và tận dụng quy mô thị trường nội địa, nhất là trong điều kiện xung đột
thương mại và biến động toàn cầu. Tuy nhiên, bất chấp nỗ lực kích cầu trong nước,
sức tiêu dùng nội địa vẫn còn hạn chế và vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. Ví
dụ, tăng trưởng xuất khẩu vẫn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất,
trong khi nhu cầu nội địa bị kéo lùi bởi khủng hoảng bất động sản và tăng trưởng
tín dụng chậm lại.
Tạo lập
môi trường kinh doanh để phát triển doanh nghiệp
Trung Quốc
đã tiến hành nhiều biện pháp cải cách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, đặc
biệt từ sau khi gia nhập WTO (2001). Chính phủ đẩy mạnh cải cách thủ tục hành
chính, rút gọn quy trình đăng ký kinh doanh, áp dụng hệ thống “một cửa” và cổng
dịch vụ điện tử. Theo Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới (2020),
Trung Quốc tăng 47 bậc trong giai đoạn 2017–2020, lên vị trí 31/190 nền kinh tế,
với các cải thiện mạnh mẽ về tiếp cận tín dụng, bảo vệ nhà đầu tư thiểu số và
giải quyết phá sản.
Ngoài ra,
Trung Quốc triển khai chính sách “Internet Plus” và chuyển đổi số quản trị hành
chính, giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy
nhiên, môi trường kinh doanh vẫn tồn tại bất cân xứng giữa doanh nghiệp nhà nước
và tư nhân. DNNN tiếp cận dễ dàng hơn với tín dụng, đất đai và hợp đồng công,
trong khi khu vực tư nhân - đặc biệt doanh nghiệp nhỏ - gặp khó khăn về vốn và
thủ tục (IMF, 2021). Bài học là cần kết hợp cải cách thủ tục hành chính với
thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng, tạo môi trường phát triển công bằng cho cả doanh
nghiệp tư nhân và DNNN.
Hoạt động
xúc tiến, thu hút đầu tư của doanh nghiệp
Hoạt động
xúc tiến và thu hút đầu tư của Trung Quốc gắn chặt với chính sách đối ngoại và
các khu vực kinh tế đặc biệt. Ngay từ thập niên 1980, Trung Quốc đã thiết lập
các đặc khu kinh tế (SEZs) như Thâm Quyến, Chu Hải, mở rộng tới hàng trăm khu
công nghiệp, khu công nghệ cao. Các SEZs này không chỉ thu hút vốn đầu tư trực
tiếp nước ngoài (FDI) mà còn là nơi thử nghiệm chính sách quản lý doanh nghiệp,
từ thủ tục hải quan, thuế suất ưu đãi đến cơ chế đất đai linh hoạt (World Bank,
2018).
Trong thập
kỷ qua, chiến lược “Vành đai và Con đường” (BRI) đã trở thành công cụ xúc tiến
quốc tế quan trọng, khuyến khích doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài
thông qua tín dụng ưu đãi, quỹ hợp tác và các hiệp định song phương. U.S.
Chamber of Commerce (2022) chỉ ra rằng sự hỗ trợ này giúp doanh nghiệp Trung Quốc
nhanh chóng mở rộng thị phần toàn cầu trong ngành năng lượng xanh và hạ tầng.
Tuy nhiên, việc sử dụng vốn nhà nước để tài trợ cho đầu tư ra nước ngoài cũng
gây lo ngại về nợ xấu và rủi ro tài chính ở các nước tiếp nhận (Reuters, 2024).
Bắc Kinh
áp dụng gói ưu đãi đa dạng: miễn/giảm thuế, ưu đãi đất đai, hỗ trợ hạ tầng cho
khu công nghiệp, quỹ nhà nước cho R&D, và chính sách mua sắm công ưu tiên
“nội địa hoá” ở một số lĩnh vực chiến lược. Những biện pháp này đi cùng cơ chế
hướng dẫn/điều phối từ bộ ngành và chính quyền địa phương.
Các chính
sách đã thúc đẩy tăng nhanh số doanh nghiệp công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hoá
trong một số chuỗi cung ứng (ví dụ chip, pin, EV, IC); song các nghiên cứu cảnh
báo về rủi ro trợ cấp quá mức, lãng phí vốn và méo cạnh tranh nếu không có kiểm
soát hiệu quả (Quân Bảo,
2024).
Kiểm tra,
giám sát các hoạt động của doanh nghiệp
Hệ thống
QLNN tại Trung Quốc thể hiện rõ ở khâu kiểm tra, giám sát. Ủy ban Giám sát và
Quản lý tài sản nhà nước (SASAC) thành lập từ năm 2003 là cơ quan chủ lực giám
sát DNNN, từ bổ nhiệm nhân sự cấp cao, giám sát tài chính, đến đánh giá hiệu quả
sử dụng vốn (IMF, 2021). Song song, chính quyền địa phương và các bộ ngành duy
trì mạng lưới kiểm tra tuân thủ về an toàn lao động, môi trường, thuế và thương
mại.
Một công
cụ giám sát mới là việc áp dụng hệ thống tín nhiệm xã hội (social credit
system) đối với doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu hành chính, thuế, hải quan, vi
phạm lao động để xếp hạng mức độ tín nhiệm. Báo cáo của OECD (2021) cho thấy hệ
thống này giúp tăng cường minh bạch và kỷ luật thị trường, nhưng cũng gây tranh
cãi về nguy cơ lạm dụng dữ liệu và thiếu cơ chế kháng nghị độc lập.
Về kiểm
tra quốc tế, các doanh nghiệp Trung Quốc, đặc biệt trong ngành công nghệ cao,
thường xuyên đối diện giám sát của các nước nhập khẩu do lo ngại về trợ cấp, an
ninh dữ liệu. Điều này đặt ra thách thức kép cho QLNN: vừa kiểm soát trong nước,
vừa bảo vệ doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
4. Bài học cho Việt Nam trong quản lý nhà nước
về phát triển doanh nghiệp
Trong quá
trình phát triển, Nhật Bản và Trung Quốc là hai điển hình châu Á thể hiện rõ dấu
ấn quản lý nhà nước trong định hướng, hỗ trợ và giám sát doanh nghiệp. Nghiên cứu
kinh nghiệm này giúp Việt Nam rút ra nhiều gợi mở nhằm hoàn thiện thể chế, nâng
cao năng lực cạnh tranh và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp phát triển bền vững.
Bài học về xây dựng chiến lược, quy hoạch và chính sách
phát triển doanh nghiệp
Nhật Bản
nổi bật với vai trò “kiến tạo phát triển” của Bộ Công nghiệp và Thương mại Quốc
tế (MITI), định hướng ngành mũi nhọn thông qua chính sách công nghiệp, hỗ trợ
tín dụng và bảo hộ có chọn lọc (Johnson, 1982). Trung Quốc lại triển khai các kế
hoạch công nghiệp toàn diện như Made in China 2025 hay chiến lược “lưu thông
kép”, gắn doanh nghiệp với mục tiêu quốc gia về công nghệ cao và an ninh kinh tế
(MERICS, 2021).
Bài học
cho Việt Nam: QLNN cần tập trung vào một số ngành ưu tiên (công nghệ số, năng
lượng sạch, logistics), thay vì dàn trải. Cần xây dựng cơ chế đánh giá định kỳ
và thoái lui chính sách với các ngành không đạt hiệu quả, tránh tình trạng bao
cấp kéo dài gây méo mó thị trường. Chiến lược công nghiệp phải gắn với cam kết
hội nhập quốc tế (CPTPP, EVFTA) để hạn chế xung đột thương mại.
Bài học về
tạo lập môi trường kinh doanh
Nhật Bản
sau chiến tranh đã xây dựng khuôn khổ pháp lý minh bạch, chú trọng bảo vệ quyền
sở hữu trí tuệ và khuyến khích liên kết doanh nghiệp - viện nghiên cứu (METI,
2019). Trung Quốc cải thiện mạnh mẽ thủ tục đăng ký, tiếp cận tín dụng và chuyển
đổi số hành chính, giúp môi trường kinh doanh tăng 47 bậc trên bảng Doing
Business giai đoạn 2017–2020 (World Bank, 2020). Tuy nhiên, cả hai nước đều cho
thấy rủi ro khi ưu ái doanh nghiệp lớn, bỏ qua khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bài học
cho Việt Nam: Tiếp tục cắt giảm chi phí tuân thủ pháp luật cho DNVVN, thúc đẩy
dịch vụ công trực tuyến toàn trình. Thiết lập cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN,
tư nhân và FDI, tránh thiên lệch trong ưu đãi tín dụng và đất đai. Đẩy mạnh bảo
vệ quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ để khuyến khích đổi mới sáng tạo trong
doanh nghiệp.
Bài học về
xúc tiến và thu hút đầu tư
Nhật Bản
thành công trong việc quốc tế hóa doanh nghiệp nhờ chiến lược “ra biển lớn” từ
thập niên 1970, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng thị trường qua FDI, M&A,
và liên doanh (OECD, 2018). Trung Quốc áp dụng đặc khu kinh tế và sáng kiến
“Vành đai - Con đường”, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước đi ra
toàn cầu, đồng thời thu hút FDI quy mô lớn.
Bài học
cho Việt Nam: Phát huy vai trò của khu kinh tế, khu công nghệ cao như hạt nhân
thu hút FDI và lan tỏa công nghệ cho doanh nghiệp nội. Nhà nước cần xúc tiến
thương mại - đầu tư có trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu,
tham gia chuỗi giá trị toàn cầu thay vì chỉ cung cấp ưu đãi thuế. Cần thiết lập
cơ chế sàng lọc, giám sát chặt chẽ các dự án FDI để tránh “chạy theo số lượng”,
đồng thời khuyến khích doanh nghiệp Việt đầu tư ra nước ngoài.
Bài học về kiểm tra, giám sát doanh nghiệp
Nhật Bản chú trọng cơ chế giám sát mềm, dựa vào chuẩn mực
kế toán, quản trị công ty và cơ chế thị trường vốn (METI, 2019). Trung Quốc thiết
lập SASAC để kiểm soát chặt DNNN, đồng thời áp dụng hệ thống tín nhiệm xã hội
cho doanh nghiệp, nhưng mô hình này cũng bộc lộ nguy cơ hành chính hóa quá mức
(OECD, 2021).
Việt Nam
cần tách bạch rõ chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước đối với
DNNN, trao quyền giám sát cho các cơ quan chuyên trách, giảm can thiệp hành
chính vào hoạt động kinh doanh. Phát triển hệ thống giám sát minh bạch, dựa
trên chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), tăng cường công khai dữ liệu
doanh nghiệp. Đối với khu vực tư nhân, QLNN cần ưu tiên cơ chế hậu kiểm thay vì
tiền kiểm, giảm gánh nặng thủ tục nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật và phòng
chống rủi ro.
5. Kết luận
Kinh nghiệm
Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy QLNN về phát triển doanh nghiệp không chỉ là
“ban hành quy định” mà còn là thiết kế chiến lược công nghiệp, tạo lập môi trường
kinh doanh, xúc tiến đầu tư và thiết lập giám sát hiệu quả. Việt Nam có thể học
hỏi sự định hướng chiến lược của Nhật Bản, khả năng huy động nguồn lực và thúc
đẩy doanh nghiệp nhanh chóng của Trung Quốc, đồng thời tránh hạn chế từ trợ cấp
tràn lan và can thiệp hành chính sâu. Bài học then chốt là: Nhà nước cần đóng
vai trò kiến tạo, tập trung vào môi trường thể chế minh bạch, khuyến khích đổi
mới sáng tạo và đảm bảo cạnh tranh công bằng, qua đó phát huy tối đa tiềm năng
phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam./.
Tài liệu tham khảo:
1. Andreas
Mischer (2025), Made in China 2025 - successful enough to make an
industrial-policy sequel credible, https://merics.org/en/comment/made-china-2025-successful-enough-make-industrial-policy-sequel-credible
2. Quân
Bảo (2024), Chiến lược "Made in China 2025” có kết quả thế nào?
https://diendandoanhnghiep.vn/chien-luoc-made-in-china-2025-co-ket-qua-the-nao-10147777.html
3. Charlotte
Edmond, Madeleine North (2023), More than 1 in 10 people in Japan are aged
80 or over. Here's how its ageing population is reshaping the country, https://www.weforum.org/stories/2023/09/elderly-oldest-population-world-japan
4. Makiko
Yamazaki, Ritsuko Shimizu and Anton Bridge (2024), Japan finds a 'stealth'
cure for zombie businesses: Let them fail , https://www.reuters.com
/markets/asia/japan-finds-stealth-cure-zombie-businesses-let-them-fail-2024-07-16
5. Makiko
Yamazaki (2025), Japan economic panel urges $400 billion investment to boost
SME productivity, https://www.reuters.com/business/world-at-work/japan-economic-panel-urges-400-billion-investment-boost-sme-productivity-2025-05-14h
6. Tomodachi
Winter (2013), “Abenomics” is Progressing!, https://www.japan.go.jp
/tomodachi/2013/winter2013/abenomics2.html
7. James
McBride and Andrew Chatzky (2019), Is ‘Made in China 2025’ a Threat to Global
Trade? https://www.cfr.org/backgrounder/made-china-2025-threat-global-trade?