Kinh nghiệm quản lý Nhà nước về phát triển doanh nghiệp của Trung Quốc và Nhật Bản – Bài học cho Việt Nam

ThS. Trần Tiến Dũng Thứ năm, 05/02/2026 10:54 (GMT+7)

Bài viết phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước trong phát triển doanh nghiệp của Nhật Bản và Trung Quốc. Nhật Bản chú trọng chiến lược công nghiệp dài hạn (Society 5.0), pháp luật minh bạch, khuyến khích R&D và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trung Quốc nổi bật với các quy hoạch tập trung (Made in China 2025, “dual circulation”), phát triển đặc khu kinh tế, khuyến khích quốc tế hóa và áp dụng giám sát qua SASAC, hệ thống tín nhiệm xã hội. Bài học cho Việt Nam là kết hợp định hướng chiến lược vớ

1. Mở đầu

Từ sau năm 2000, tiến trình toàn cầu hoá và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu đã tác động sâu rộng tới hoạt động sản xuất - kinh doanh của các quốc gia Đông Á. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh trong phạm vi quốc gia mà còn phải thích ứng với những tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về chất lượng, quản trị và đổi mới công nghệ. Đặc biệt, các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch COVID-19 đã đặt ra yêu cầu cấp bách đối với Nhà nước trong việc thiết kế, điều chỉnh chính sách phát triển doanh nghiệp nhằm bảo đảm sức chống chịu, duy trì tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, xu thế chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại mô hình quản trị, phương thức sản xuất và thị trường tiêu dùng, tạo áp lực và cũng mở ra cơ hội lớn cho các nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, việc so sánh kinh nghiệm quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp của Nhật Bản và Trung Quốc mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn rõ rệt. Nhật Bản được xem như hình mẫu của mô hình phát triển dựa trên tiêu chuẩn - quản trị - đổi mới hướng xã hội, chú trọng chất lượng, minh bạch và bền vững. Trong khi đó, Trung Quốc nổi bật với mô hình chỉ đạo chiến lược, thử nghiệm chính sách và leo thang công nghệ, gắn với quy mô lớn và tốc độ nhanh. Sự khác biệt này cho phép làm sáng tỏ những cách tiếp cận đa dạng của Nhà nước trong việc kiến tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

Bài viết hướng tới ba mục tiêu chính: (1) hệ thống hoá kinh nghiệm của Trung Quốc và Nhật Bản trong quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp; (2) rút ra những bài học thực tiễn có giá trị cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay.

2. Khung lý thuyết và phương pháp

Bài viết dựa trên khung lý thuyết “Nhà nước kiến tạo phát triển”, nhấn mạnh vai trò định hướng, thiết lập thể chế và huy động nguồn lực. Trong quản lý phát triển doanh nghiệp, Nhà nước sử dụng nhiều công cụ: quy định và chế tài; chính sách thuế, tín dụng, trợ cấp; quy hoạch và kế hoạch; mua sắm công định hướng thị trường; cùng với cơ chế thử nghiệm thể chế. Nổi bật là sự khác biệt giữa quản trị theo thử nghiệm ở Trung Quốc và quản trị dựa trên tiêu chuẩn ở Nhật Bản, tạo thành trục so sánh chính.

Từ góc độ này, quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp có thể khái quát thành bảy nhóm: (1) chiến lược, quy hoạch; (2) hệ thống pháp luật và chính sách; (3) công cụ vĩ mô như ngân sách, tiền tệ, thương mại; (4) quản lý nguồn lực đất đai, vốn, nhân lực, khoa học -công nghệ; (5) quản lý các loại hình doanh nghiệp; (6) thanh tra, giám sát và phòng ngừa rủi ro; (7) hội nhập quốc tế và liên kết chuỗi cung ứng.

Về phương pháp, nghiên cứu kết hợp phân tích chính sách và so sánh, đồng thời sử dụng nghiên cứu tình huống ở các ngành điển hình như bán dẫn, ô tô, robot, công nghiệp phụ trợ, nền tảng số. Ngoài ra, các chỉ số định lượng như tỷ lệ chi R&D/GDP, số bằng sáng chế quốc tế, tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao, mật độ doanh nghiệp khởi nghiệp và năng suất lao động được dùng để minh chứng hiệu quả chính sách.

3. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Trung Quốc trong quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp

3.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản

Nhật Bản đặt trọng tâm vào định hướng bằng chiến lược khoa học–công nghệ, tiêu chuẩn và quản trị doanh nghiệp. Từ khái niệm “Society 5.0” - thúc đẩy hội tụ không gian số và không gian vật lý để vừa phát triển kinh tế vừa giải quyết các vấn đề xã hội - đến các kế hoạch cơ bản về khoa học, công nghệ và đổi mới, Nhà nước Nhật xây dựng khung chiến lược dài hạn nhằm tập trung nguồn lực cho một số ngành ưu tiên (robot, thiết bị y tế, vật liệu tiên tiến, IoT/AI). Tư liệu chính thức và kế hoạch triển khai của Chính phủ nêu rõ mục tiêu này.

Chiến lược, quy hoạch, kế hoạch

Một trong những công cụ quản lý nhà nước nổi bật của Nhật Bản trong phát triển doanh nghiệp là việc xây dựng kế hoạch quốc gia về khoa học – công nghệ cùng với chương trình hiện thực hóa mô hình “Society 5.0” – một định hướng chiến lược mang tính đột phá nhằm chuyển đổi toàn diện nền kinh tế – xã hội theo hướng tích hợp giữa không gian số và không gian vật lý. Các kế hoạch này được Văn phòng Nội các và Ban Khoa học – Công nghệ Quốc gia chủ trì, trong khi Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) đóng vai trò phối hợp triển khai, cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành chính sách thực tiễn.

Nhà nước Nhật Bản đã xác định rõ các ngành mũi nhọn cần ưu tiên đầu tư phát triển, bao gồm: robot công nghiệp, thiết bị y tế thông minh, vật liệu tiên tiến, công nghệ IoT và trí tuệ nhân tạo (AI). Trên cơ sở đó, Chính phủ xây dựng bộ tiêu chí ưu đãi dành cho doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực này, đồng thời tiến hành phân bổ ngân sách nghiên cứu – phát triển (R&D) một cách có trọng tâm, tránh dàn trải.

Thông qua các định hướng mang tính chiến lược nêu trên, Nhật Bản đã tập trung hiệu quả nguồn lực quốc gia vào việc hình thành và phát triển các chuỗi giá trị công nghệ cao, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và khối doanh nghiệp. Đây chính là nền tảng quan trọng để tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững và năng động.

Một số ví dụ điển hình có thể kể đến như: chương trình hỗ trợ phát triển robot công nghiệp, nền y tế số tiên tiến, hay nghiên cứu – sản xuất vật liệu mới. Trong các chương trình này, Nhà nước không chỉ tham gia ở vai trò hoạch định chính sách mà còn trực tiếp can thiệp thông qua việc ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế cơ chế khuyến khích đầu tư, và đặc biệt là thực hiện mua sắm công có định hướng để làm mẫu hình thị trường, qua đó thúc đẩy cầu công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh.

Hệ thống pháp luật và chính sách khuyến khích

Nhật Bản đẩy mạnh quản trị doanh nghiệp thông qua việc cải cách hệ thống pháp luật liên quan đến thị trường tài chính và cơ chế kiểm soát nội bộ, nổi bật là Đạo luật về công cụ tài chính và trao đổi (thường được gọi là J-SOX, tương đương với luật Sarbanes-Oxley của Hoa Kỳ). Đạo luật này đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch thông tin, kiểm soát rủi ro và chuẩn hóa quy trình báo cáo tài chính, từ đó góp phần nâng cao tính liêm chính và minh bạch của thị trường vốn.

Song song với đó, Nhật Bản ban hành và liên tục cập nhật Bộ quy tắc quản trị doanh nghiệp, trong đó quy định rõ các nguyên tắc về minh bạch hóa thông tin, bảo vệ quyền lợi của cổ đông, và nâng cao trách nhiệm của hội đồng quản trị cũng như ban điều hành doanh nghiệp. Bộ quy tắc này không chỉ có giá trị về mặt pháp lý mà còn tạo ra chuẩn mực đạo đức và văn hóa doanh nghiệp hiện đại, phù hợp với yêu cầu toàn cầu hóa và hội nhập.

Bên cạnh cải cách về quản trị và pháp lý, chính phủ Nhật Bản tiếp tục duy trì chính sách ưu đãi mạnh mẽ đối với hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D), nhằm thúc đẩy năng lực công nghệ nội địa và gia tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đồng thời, Nhà nước còn khuyến khích mô hình hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu với doanh nghiệp, qua đó tạo điều kiện thuận lợi để chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Ngoài ra, Nhật Bản đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách nghiêm ngặt, thông qua hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi hiệu quả. Chính điều này đã góp phần tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và an toàn, thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo diễn ra liên tục, bền vững và có hiệu quả thực tiễn cao.

Công cụ vĩ mô: tài khóa, tiền tệ, thương mại

Sau năm 2012, Nhật Bản triển khai một loạt chính sách vĩ mô mạnh mẽ trong khuôn khổ chiến lược Abenomics, với ba trụ cột chủ đạo: nới lỏng tiền tệ quyết liệt, kích thích tài khóa linh hoạt và cải cách cơ cấu sâu rộng. Mục tiêu của các chính sách này là nhằm thoát khỏi tình trạng giảm phát kéo dài, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh già hóa dân số và áp lực toàn cầu hóa ngày càng lớn.

Cụ thể, chính sách nới lỏng tiền tệ do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) thực hiện đã giúp giảm mạnh chi phí tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn giá rẻ nhằm tái đầu tư, mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ. Bên cạnh đó, kích thích tài khóa thông qua các gói đầu tư công, hỗ trợ tiêu dùng và cải thiện cơ sở hạ tầng đã tăng cầu nội địa, góp phần ổn định môi trường kinh doanh.

Trên phương diện thương mại, Nhật Bản chủ động đẩy mạnh hội nhập quốc tế với việc tham gia các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới như CPTPP, đồng thời thúc đẩy tiến trình tự do hóa thương mại song phương và đa phương. Những bước đi này không chỉ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Nhật Bản, mà còn khuyến khích quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xuất khẩu giá trị gia tăng cao.

Đáng chú ý, chính phủ Nhật Bản còn triển khai các chính sách thuế ưu đãi dành riêng cho hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D), nhằm duy trì động lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và công nghiệp mũi nhọn. Sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ tài khóa, tiền tệ và thương mại này đã tạo ra một hệ sinh thái vĩ mô ổn định, hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn (Wikipedia, 2025).

Quản lý nguồn lực vốn, đất đai, nhân lực, R&D

Nhật Bản là một trong những quốc gia phát triển có mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) thuộc hàng cao nhất thế giới, với tỷ lệ chi cho R&D duy trì ổn định ở mức khoảng 3,3–3,4% GDP vào năm 2022 – vượt xa mức trung bình của nhiều nền kinh tế phát triển (World Bank, 2025). Khoản đầu tư lớn này phản ánh chiến lược quốc gia về phát triển khoa học – công nghệ như một động lực chủ đạo cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn lực, Chính phủ Nhật không chỉ phân bổ ngân sách trực tiếp cho các viện nghiên cứu và trường đại học, mà còn xây dựng hệ thống quỹ hỗ trợ công nghệ dành riêng cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực mũi nhọn như robot, AI, y tế số và vật liệu mới. Song song, các chính sách bảo lãnh tín dụng được thiết kế riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), giúp họ vượt qua rào cản về vốn khi tham gia vào chuỗi đổi mới sáng tạo.

Về nhân lực, Nhật Bản triển khai nhiều chương trình đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trong đó có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp. Các chương trình này không chỉ chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, năng lực số và khả năng thích ứng với công nghệ mới.

Tuy nhiên, một thách thức nghiêm trọng và dai dẳng đối với Nhật Bản trong quản lý nguồn lực hiện nay là tình trạng già hóa dân số và suy giảm quy mô lực lượng lao động. Theo các nghiên cứu gần đây (Charlotte Edmond, Madeleine North, 2023), điều này đang tạo ra áp lực lớn lên các doanh nghiệp, khiến họ gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô hoạt động và tuyển dụng nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao đòi hỏi chuyên môn sâu và khả năng sáng tạo liên tục (Charlotte Edmond, Madeleine North, 2023).

Quản lý các loại hình kinh tế

Chính phủ Nhật Bản duy trì một chính sách linh hoạt và cân bằng trong việc quản lý các loại hình kinh tế, đặc biệt chú trọng đến vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) – lực lượng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp và đóng vai trò thiết yếu trong tạo việc làm và ổn định xã hội. Mặc dù SMEs thường gặp bất lợi về vốn, công nghệ và năng suất, nhưng Nhật Bản đã xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện gồm các chính sách như: bảo lãnh tín dụng thông qua các tổ chức tài chính nhà nước, chương trình cải thiện năng suất, và khuyến khích liên kết trong chuỗi cung ứng giữa SMEs và các doanh nghiệp lớn.

Bên cạnh đó, chính phủ cũng khuyến khích tái cấu trúc doanh nghiệp yếu kém thông qua các biện pháp hỗ trợ tái cơ cấu hoặc sáp nhập (M&A), giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh. Theo các chính sách mới được công bố gần đây, Nhật Bản đã triển khai chương trình đầu tư hàng chục nghìn tỷ yên nhằm hiện đại hóa công nghệ, số hóa quy trình và nâng cao năng suất lao động của các SMEs (Makiko Yamazaki, 2025). Điều này cho thấy Nhà nước không chỉ duy trì mà còn định hướng nâng cấp khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ thành lực lượng năng động trong bối cảnh chuyển đổi công nghiệp và toàn cầu hóa.

Thanh tra, giám sát và quản trị rủi ro

Nhật Bản xây dựng một khung pháp lý minh bạch và chặt chẽ trong công tác thanh tra, giám sát doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro và đảm bảo tính ổn định của thị trường. Quốc gia này đặc biệt chú trọng đến quản lý chất lượng sản phẩm, an toàn kỹ thuật và chuẩn mực báo cáo tài chính, xem đây là lợi thế cạnh tranh bền vững chứ không đơn thuần là yêu cầu tuân thủ.

Cụ thể, hệ thống kiểm soát nội bộ và thanh tra tài chính được thực thi nghiêm túc theo các quy định trong J-SOX (phiên bản Nhật của Đạo luật Sarbanes-Oxley), nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác và đáng tin cậy trong các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc thực hiện các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro kỹ thuật được đánh giá là góp phần nâng cao uy tín quốc tế của các doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để thu hút đầu tư và hội nhập vào thị trường toàn cầu.

Hội nhập quốc tế và mua sắm công

Nhật Bản sử dụng hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách mua sắm công như những công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm trong nước. Việc tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, cũng như các FTA song phương và khu vực khác, đã giúp doanh nghiệp Nhật tiếp cận thị trường mới, đồng thời buộc họ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật, môi trường và xuất xứ hàng hóa.

Đáng chú ý, Nhật Bản còn coi mua sắm công là một phương tiện quan trọng để hỗ trợ đổi mới. Nhà nước đóng vai trò “khách hàng tiên phong” trong việc đặt hàng các sản phẩm đổi mới từ doanh nghiệp trong nước – từ công nghệ xanh, thiết bị y tế, đến phần mềm AI – nhằm tạo thị trường ban đầu và thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo phân tích của Tomodachi Winter (2013), cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp Nhật kiện toàn tiêu chuẩn quốc tế ngay từ giai đoạn phát triển ban đầu, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh tại các thị trường nước ngoài một cách bền vững.

Về hiệu quả mô hình

 Nhật duy trì năng lực đổi mới bền vững: tỷ lệ chi R&D cao, năng lực sở hữu trí tuệ mạnh (số đơn đăng ký quốc tế của Nhật tiếp tục ở vị trí cao toàn cầu), cùng hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch tạo uy tín quốc tế cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, điểm yếu rõ ràng là thiếu tăng trưởng quy mô startup lớn và sức ép demografic: già hóa dân số, thiếu lao động trẻ và xu hướng thận trọng trong rủi ro đầu tư mạo hiểm làm chậm xuất hiện các “kỳ lân” quy mô toàn cầu so với Mỹ hoặc Trung Quốc. Ngoài ra, việc bảo tồn quá lâu các doanh nghiệp “yếu” (zombie firms) từng làm giảm năng suất toàn hệ thống; gần đây chính phủ đã chuyển sang chính sách khuyến khích sáp nhập, số hóa và cho phép thị trường loại bỏ yếu kém (Makiko Yamazaki, Ritsuko Shimizu and Anton Bridge, 2024).

3.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Xây dựng quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển doanh nghiệp

Một trong những trụ cột của quản lý nhà nước Trung Quốc là các chiến lược công nghiệp mang tính định hướng mạnh và có mục tiêu rõ rệt. Kế hoạch Made in China 2025, ban hành năm 2015, đặt mục tiêu tăng tỷ lệ nội địa hóa các linh kiện cốt lõi từ 40 % vào năm 2020 lên 70 % vào năm 2025 (James McBride and Andrew Chatzky, 2019). Để thực thi mục tiêu này, đã thành lập khoảng 800 quỹ dẫn dắt do nhà nước hậu thuẫn, quy mô lên đến khoảng 2,2 nghìn tỷ nhân dân tệ, khoảng 300–400 tỷ USD (Quân Bảo, 2024). Đầu tư ước tính cho kế hoạch vào khoảng hàng trăm tỷ đô la, gồm các hỗ trợ tài chính như vốn nhà nước, tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế và trợ cấp khác

Mặc dù được thiết kế để thúc đẩy tự chủ công nghệ và nâng tầm sản xuất nội địa, kết quả không hoàn toàn khớp với kỳ vọng. Ví dụ, trong thị trường robot công nghiệp nội địa năm 2024, các nhà sản xuất Trung Quốc mới chiếm khoảng 48%, chưa đạt mục tiêu 70% đặt ra cho năm 2025. Ngoài ra, các dự án nhà máy chip (“zombie fabs”) không hiệu quả đã dẫn đến lãng phí từ 50 đến 100 tỷ USD, hầu như không đi vào sản xuất thực tế, phản ánh tình trạng đầu tư quá nóng, thiếu kiểm soát và thiếu khả năng kỹ thuật (Andreas Mischer, 2025).

Trong khi đó, chiến lược “lưu thông kép” (dual circulation), được giới thiệu từ tháng 5 năm 2020, hướng đến một mô hình phát triển mới với “lưu thông nội địa” làm trụ cột và “lưu thông quốc tế” làm bổ trợ . Chiến lược này nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu và tận dụng quy mô thị trường nội địa, nhất là trong điều kiện xung đột thương mại và biến động toàn cầu. Tuy nhiên, bất chấp nỗ lực kích cầu trong nước, sức tiêu dùng nội địa vẫn còn hạn chế và vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. Ví dụ, tăng trưởng xuất khẩu vẫn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất, trong khi nhu cầu nội địa bị kéo lùi bởi khủng hoảng bất động sản và tăng trưởng tín dụng chậm lại.

Tạo lập môi trường kinh doanh để phát triển doanh nghiệp

Trung Quốc đã tiến hành nhiều biện pháp cải cách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, đặc biệt từ sau khi gia nhập WTO (2001). Chính phủ đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút gọn quy trình đăng ký kinh doanh, áp dụng hệ thống “một cửa” và cổng dịch vụ điện tử. Theo Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới (2020), Trung Quốc tăng 47 bậc trong giai đoạn 2017–2020, lên vị trí 31/190 nền kinh tế, với các cải thiện mạnh mẽ về tiếp cận tín dụng, bảo vệ nhà đầu tư thiểu số và giải quyết phá sản.

Ngoài ra, Trung Quốc triển khai chính sách “Internet Plus” và chuyển đổi số quản trị hành chính, giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh vẫn tồn tại bất cân xứng giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. DNNN tiếp cận dễ dàng hơn với tín dụng, đất đai và hợp đồng công, trong khi khu vực tư nhân - đặc biệt doanh nghiệp nhỏ - gặp khó khăn về vốn và thủ tục (IMF, 2021). Bài học là cần kết hợp cải cách thủ tục hành chính với thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng, tạo môi trường phát triển công bằng cho cả doanh nghiệp tư nhân và DNNN.

Hoạt động xúc tiến, thu hút đầu tư của doanh nghiệp

Hoạt động xúc tiến và thu hút đầu tư của Trung Quốc gắn chặt với chính sách đối ngoại và các khu vực kinh tế đặc biệt. Ngay từ thập niên 1980, Trung Quốc đã thiết lập các đặc khu kinh tế (SEZs) như Thâm Quyến, Chu Hải, mở rộng tới hàng trăm khu công nghiệp, khu công nghệ cao. Các SEZs này không chỉ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà còn là nơi thử nghiệm chính sách quản lý doanh nghiệp, từ thủ tục hải quan, thuế suất ưu đãi đến cơ chế đất đai linh hoạt (World Bank, 2018).

Trong thập kỷ qua, chiến lược “Vành đai và Con đường” (BRI) đã trở thành công cụ xúc tiến quốc tế quan trọng, khuyến khích doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài thông qua tín dụng ưu đãi, quỹ hợp tác và các hiệp định song phương. U.S. Chamber of Commerce (2022) chỉ ra rằng sự hỗ trợ này giúp doanh nghiệp Trung Quốc nhanh chóng mở rộng thị phần toàn cầu trong ngành năng lượng xanh và hạ tầng. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn nhà nước để tài trợ cho đầu tư ra nước ngoài cũng gây lo ngại về nợ xấu và rủi ro tài chính ở các nước tiếp nhận (Reuters, 2024).

Bắc Kinh áp dụng gói ưu đãi đa dạng: miễn/giảm thuế, ưu đãi đất đai, hỗ trợ hạ tầng cho khu công nghiệp, quỹ nhà nước cho R&D, và chính sách mua sắm công ưu tiên “nội địa hoá” ở một số lĩnh vực chiến lược. Những biện pháp này đi cùng cơ chế hướng dẫn/điều phối từ bộ ngành và chính quyền địa phương.

Các chính sách đã thúc đẩy tăng nhanh số doanh nghiệp công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hoá trong một số chuỗi cung ứng (ví dụ chip, pin, EV, IC); song các nghiên cứu cảnh báo về rủi ro trợ cấp quá mức, lãng phí vốn và méo cạnh tranh nếu không có kiểm soát hiệu quả (Quân Bảo, 2024).

Kiểm tra, giám sát các hoạt động của doanh nghiệp

Hệ thống QLNN tại Trung Quốc thể hiện rõ ở khâu kiểm tra, giám sát. Ủy ban Giám sát và Quản lý tài sản nhà nước (SASAC) thành lập từ năm 2003 là cơ quan chủ lực giám sát DNNN, từ bổ nhiệm nhân sự cấp cao, giám sát tài chính, đến đánh giá hiệu quả sử dụng vốn (IMF, 2021). Song song, chính quyền địa phương và các bộ ngành duy trì mạng lưới kiểm tra tuân thủ về an toàn lao động, môi trường, thuế và thương mại.

Một công cụ giám sát mới là việc áp dụng hệ thống tín nhiệm xã hội (social credit system) đối với doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu hành chính, thuế, hải quan, vi phạm lao động để xếp hạng mức độ tín nhiệm. Báo cáo của OECD (2021) cho thấy hệ thống này giúp tăng cường minh bạch và kỷ luật thị trường, nhưng cũng gây tranh cãi về nguy cơ lạm dụng dữ liệu và thiếu cơ chế kháng nghị độc lập.

Về kiểm tra quốc tế, các doanh nghiệp Trung Quốc, đặc biệt trong ngành công nghệ cao, thường xuyên đối diện giám sát của các nước nhập khẩu do lo ngại về trợ cấp, an ninh dữ liệu. Điều này đặt ra thách thức kép cho QLNN: vừa kiểm soát trong nước, vừa bảo vệ doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

4. Bài học cho Việt Nam trong quản lý nhà nước về phát triển doanh nghiệp

Trong quá trình phát triển, Nhật Bản và Trung Quốc là hai điển hình châu Á thể hiện rõ dấu ấn quản lý nhà nước trong định hướng, hỗ trợ và giám sát doanh nghiệp. Nghiên cứu kinh nghiệm này giúp Việt Nam rút ra nhiều gợi mở nhằm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp phát triển bền vững.

Bài học về xây dựng chiến lược, quy hoạch và chính sách phát triển doanh nghiệp

Nhật Bản nổi bật với vai trò “kiến tạo phát triển” của Bộ Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (MITI), định hướng ngành mũi nhọn thông qua chính sách công nghiệp, hỗ trợ tín dụng và bảo hộ có chọn lọc (Johnson, 1982). Trung Quốc lại triển khai các kế hoạch công nghiệp toàn diện như Made in China 2025 hay chiến lược “lưu thông kép”, gắn doanh nghiệp với mục tiêu quốc gia về công nghệ cao và an ninh kinh tế (MERICS, 2021).

Bài học cho Việt Nam: QLNN cần tập trung vào một số ngành ưu tiên (công nghệ số, năng lượng sạch, logistics), thay vì dàn trải. Cần xây dựng cơ chế đánh giá định kỳ và thoái lui chính sách với các ngành không đạt hiệu quả, tránh tình trạng bao cấp kéo dài gây méo mó thị trường. Chiến lược công nghiệp phải gắn với cam kết hội nhập quốc tế (CPTPP, EVFTA) để hạn chế xung đột thương mại.

Bài học về tạo lập môi trường kinh doanh

Nhật Bản sau chiến tranh đã xây dựng khuôn khổ pháp lý minh bạch, chú trọng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích liên kết doanh nghiệp - viện nghiên cứu (METI, 2019). Trung Quốc cải thiện mạnh mẽ thủ tục đăng ký, tiếp cận tín dụng và chuyển đổi số hành chính, giúp môi trường kinh doanh tăng 47 bậc trên bảng Doing Business giai đoạn 2017–2020 (World Bank, 2020). Tuy nhiên, cả hai nước đều cho thấy rủi ro khi ưu ái doanh nghiệp lớn, bỏ qua khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bài học cho Việt Nam: Tiếp tục cắt giảm chi phí tuân thủ pháp luật cho DNVVN, thúc đẩy dịch vụ công trực tuyến toàn trình. Thiết lập cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN, tư nhân và FDI, tránh thiên lệch trong ưu đãi tín dụng và đất đai. Đẩy mạnh bảo vệ quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ để khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

Bài học về xúc tiến và thu hút đầu tư

Nhật Bản thành công trong việc quốc tế hóa doanh nghiệp nhờ chiến lược “ra biển lớn” từ thập niên 1970, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng thị trường qua FDI, M&A, và liên doanh (OECD, 2018). Trung Quốc áp dụng đặc khu kinh tế và sáng kiến “Vành đai - Con đường”, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước đi ra toàn cầu, đồng thời thu hút FDI quy mô lớn.

Bài học cho Việt Nam: Phát huy vai trò của khu kinh tế, khu công nghệ cao như hạt nhân thu hút FDI và lan tỏa công nghệ cho doanh nghiệp nội. Nhà nước cần xúc tiến thương mại - đầu tư có trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu thay vì chỉ cung cấp ưu đãi thuế. Cần thiết lập cơ chế sàng lọc, giám sát chặt chẽ các dự án FDI để tránh “chạy theo số lượng”, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp Việt đầu tư ra nước ngoài.

Bài học về kiểm tra, giám sát doanh nghiệp

Nhật Bản chú trọng cơ chế giám sát mềm, dựa vào chuẩn mực kế toán, quản trị công ty và cơ chế thị trường vốn (METI, 2019). Trung Quốc thiết lập SASAC để kiểm soát chặt DNNN, đồng thời áp dụng hệ thống tín nhiệm xã hội cho doanh nghiệp, nhưng mô hình này cũng bộc lộ nguy cơ hành chính hóa quá mức (OECD, 2021).

Việt Nam cần tách bạch rõ chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước đối với DNNN, trao quyền giám sát cho các cơ quan chuyên trách, giảm can thiệp hành chính vào hoạt động kinh doanh. Phát triển hệ thống giám sát minh bạch, dựa trên chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), tăng cường công khai dữ liệu doanh nghiệp. Đối với khu vực tư nhân, QLNN cần ưu tiên cơ chế hậu kiểm thay vì tiền kiểm, giảm gánh nặng thủ tục nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật và phòng chống rủi ro.

5. Kết luận

Kinh nghiệm Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy QLNN về phát triển doanh nghiệp không chỉ là “ban hành quy định” mà còn là thiết kế chiến lược công nghiệp, tạo lập môi trường kinh doanh, xúc tiến đầu tư và thiết lập giám sát hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi sự định hướng chiến lược của Nhật Bản, khả năng huy động nguồn lực và thúc đẩy doanh nghiệp nhanh chóng của Trung Quốc, đồng thời tránh hạn chế từ trợ cấp tràn lan và can thiệp hành chính sâu. Bài học then chốt là: Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, tập trung vào môi trường thể chế minh bạch, khuyến khích đổi mới sáng tạo và đảm bảo cạnh tranh công bằng, qua đó phát huy tối đa tiềm năng phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam./.

Tài liệu tham khảo:

1. Andreas Mischer (2025), Made in China 2025 - successful enough to make an industrial-policy sequel credible, https://merics.org/en/comment/made-china-2025-successful-enough-make-industrial-policy-sequel-credible

2. Quân Bảo (2024), Chiến lược "Made in China 2025” có kết quả thế nào? https://diendandoanhnghiep.vn/chien-luoc-made-in-china-2025-co-ket-qua-the-nao-10147777.html

3. Charlotte Edmond, Madeleine North (2023), More than 1 in 10 people in Japan are aged 80 or over. Here's how its ageing population is reshaping the country, https://www.weforum.org/stories/2023/09/elderly-oldest-population-world-japan

4. Makiko Yamazaki, Ritsuko Shimizu and Anton Bridge (2024), Japan finds a 'stealth' cure for zombie businesses: Let them fail , https://www.reuters.com /markets/asia/japan-finds-stealth-cure-zombie-businesses-let-them-fail-2024-07-16

5. Makiko Yamazaki (2025), Japan economic panel urges $400 billion investment to boost SME productivity, https://www.reuters.com/business/world-at-work/japan-economic-panel-urges-400-billion-investment-boost-sme-productivity-2025-05-14h

6. Tomodachi Winter (2013), “Abenomics” is Progressing!, https://www.japan.go.jp /tomodachi/2013/winter2013/abenomics2.html

7. James McBride and Andrew Chatzky (2019), Is ‘Made in China 2025’ a Threat to Global Trade? https://www.cfr.org/backgrounder/made-china-2025-threat-global-trade?