Vận dụng các ký thuật kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp khai khoáng Việt Nam: Nghiên cứu tình huống tại Tập đoàn Công nghiệp Than -Khoáng sản Việt Nam
Nguyễn Thị Thu PhươngThứ năm, 05/02/2026 10:54 (GMT+7)
Bài viết phân tích thực trạng vận dụng bốn kỹ thuật Kế toán quản trị chiến lược (SMA) – Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC), chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm và thẻ điểm cân bằng (BSC) tại hai công ty niêm yết thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Đây là nghiên cứu cần thiết trong bối cảnh ngành khai khoáng chịu áp lực từ biến động giá năng lượng, cam kết phát thải ròng bằng “0” và yêu cầu nâng cao năng lực quản trị chiến lược. Bằng phương pháp nghiên cứu t
1. Mở đầu
Ngành khai
khoáng Việt Nam đang chịu áp lực kép từ biến động giá than toàn cầu, yêu cầu giảm
phát thải và chiến lược chuyển dịch năng lượng quốc gia. Điều này đòi hỏi các DN
thuộc TKV phải đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong
bối cảnh đó, SMA đóng vai trò cung cấp thông tin dài hạn, hỗ trợ tối ưu chi phí
và ra quyết định chiến lược dựa trên phân tích thị trường, khách hàng, đối thủ
và chuỗi giá trị. Tuy nhiên, hiện nay các công ty TKV mới chỉ áp dụng rời rạc một
số kỹ thuật như phân tích điểm hòa vốn hay kế toán ABC, trong khi những công cụ
mang tính chiến lược dài hạn như chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản hay BSC
còn hạn chế. Bài viết nhằm phân tích thực trạng vận dụng các kỹ thuật SMA tại
các công ty niêm yết của TKV, xác định những yếu tố cản trở, điều kiện thành
công và đề xuất giải pháp quản trị, góp phần hoàn thiện lý luận và cung cấp bằng
chứng thực tiễn cho quá trình phát triển bền vững của ngành trong giai đoạn
chuyển đổi năng lượng.
2. Cơ sở lý luận và các kỹ thuật SMA
2.1. Khái quát về SMA
SMA được xem
là sự phát triển mở rộng của KTQT truyền thống, trong đó phạm vi thông tin
không chỉ dừng ở các chỉ tiêu tài chính mà còn bao gồm dữ liệu phi tài chính phục
vụ hoạch định và kiểm soát chiến lược dài hạn (Simmonds, 1981; Bromwich, 1990).
Các nghiên cứu quốc tế (Cadez & Guilding, 2008; Nixon & Burns, 2012) khẳng
định, SMA giúp DN nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh môi trường
kinh doanh biến động. Như vậy, SMA không chỉ là công cụ đo lường chi phí mà còn
đóng vai trò là hệ thống quản trị toàn diện, hỗ trợ nhà quản lý đưa ra các quyết
định chiến lược.
Tuy nhiên,
khoảng trống nghiên cứu hiện nay nằm ở chỗ: tại Việt Nam, đa số công trình mới
tập trung vào KTQT chi phí (Phan, 2023; Đỗ, 2023), trong khi ít nghiên cứu tiếp
cận SMA theo hướng chiến lược. Đặc biệt, trong ngành khai khoáng – nơi giá sản
phẩm chịu điều tiết, vòng đời dự án dài và chi phí phục hồi môi trường lớn, các
bằng chứng thực nghiệm về vận dụng SMA gần như chưa được khai thác. Điều này đặt
ra nhu cầu, cần phân tích cụ thể hơn việc áp dụng các kỹ thuật SMA trong bối cảnh
đặc thù của TKV.
2.2. Các kỹ thuật chủ yếu của SMA
Trong hệ thống
các kỹ thuật SMA được nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam, bốn công cụ được lựa
chọn để nghiên cứu gồm: (i) Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) – Phản ánh
chính xác chi phí gián tiếp và được xem là nền tảng trong quản trị chi phí;
(ii) Chi phí mục tiêu – Cho phép hoạch định chi phí ngay từ giai đoạn thiết kế
dự án, song ít được chú trọng trong khai khoáng; (iii) Chi phí vòng đời sản phẩm
– Phù hợp với đặc thù ngành khi chi phí phục hồi môi trường và đóng cửa mỏ chiếm
tỷ trọng lớn; và (iv) Thẻ điểm cân bằng (BSC) – Giúp đo lường hiệu quả hoạt động
toàn diện, gắn kết mục tiêu tài chính với khách hàng, quy trình nội bộ và phát
triển bền vững.
Như vậy, bốn
kỹ thuật trên vừa phản ánh được thực tiễn đang áp dụng tại DN khai khoáng (ABC,
và các công cụ kiểm soát chi phí truyền thống), vừa đại diện cho các công cụ
chiến lược hiện đại (chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm, BSC). Việc
phân tích tình huống vận dụng các kỹ thuật này sẽ góp phần bổ sung bằng chứng
thực tiễn, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế vận dụng SMA trong ngành khai khoáng Việt
Nam. Cụ thể:
Quản lý chi phí dựa
trên hoạt động (ABC):
Kỹ thuật này phân bổ chi phí dựa trên từng hoạt động cụ thể thay vì chỉ theo sản
phẩm hay bộ phận, qua đó phản ánh chính xác hơn cơ cấu chi phí và hỗ trợ nhà quản
trị xác định giá thành hợp lý (Kaplan & Cooper, 1998).
Chi phí mục tiêu: Đây là phương pháp xác định chi phí
mục tiêu ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ, bảo đảm mức giá
thành phù hợp với giá bán thị trường và lợi nhuận kỳ vọng (Ansari et al.,
1997).
Chi phí vòng đời sản phẩm: Phương pháp này tính toán toàn bộ
chi phí liên quan đến sản phẩm trong suốt vòng đời – từ khâu thiết kế, sản xuất,
phân phối đến xử lý sau tiêu dùng – giúp DN hoạch định chiến lược phát triển bền
vững và tối ưu hóa nguồn lực (Shank & Govindarajan, 1992).
Thẻ điểm cân bằng
(BSC): BSC cung cấp
một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động trên bốn khía cạnh: tài
chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học tập – phát triển, qua đó liên kết mục
tiêu chiến lược với kết quả thực hiện và hỗ trợ giám sát hiệu quả dài hạn (Kaplan
& Norton, 1992).
Các nghiên cứu
quốc tế khẳng định, các kỹ thuật này giúp cải thiện năng lực cạnh tranh (Shank
& Govindarajan, 1992; Nixon & Burns, 2012). Song, tại Việt Nam, mức độ
áp dụng còn hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực khai khoáng. Do đó, việc phân tích
tình huống tại TKV sẽ cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng để lý giải cơ chế
vận dụng SMA trong điều kiện đặc thù ngành.
3. Phương
pháp nghiên cứu
Bài viết lựa
chọn phương pháp nghiên cứu tình huống nhằm phân tích sâu thực trạng vận dụng
các kỹ thuật KTQT chiến lược trong ngành khai khoáng. Đối tượng nghiên cứu là
hai công ty niêm yết thuộc TKV, đại diện cho đặc thù DN quy mô lớn trong lĩnh vực
khai thác và chế biến khoáng sản.
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Bài viết áp dụng
nghiên cứu tình huống định tính, nhằm khám phá thực trạng vận dụng các kỹ thuật
SMA tại DN khai khoáng. Phương pháp này phù hợp, vì SMA chịu ảnh hưởng bởi bối
cảnh tổ chức, ngành nghề và môi trường cạnh tranh; các yếu tố này khó phản ánh
đầy đủ nếu chỉ đo lường bằng khảo sát định lượng. Đối tượng nghiên cứu là hai
công ty niêm yết thuộc TKV, được lựa chọn theo tiêu chí: (i) Quy mô lớn
trong khai thác và chế biến khoáng sản; (ii) Có thời gian niêm yết đủ dài để bảo
đảm minh bạch thông tin; và (iii) Có hệ thống KTQT tương đối phát triển.
3.2. Thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử
dụng hai nguồn dữ liệu chính:
Dữ liệu sơ cấp: Trong nghiên cứu này, tác giả đã thực hiện phỏng vấn sâu bán
cấu trúc với 6 đối tượng chủ chốt tại hai công ty được lựa chọn, bao gồm 02
lãnh đạo cấp cao (giám đốc/tổng giám đốc), 02 kế toán trưởng và 02 cán bộ KTQT.
Nội dung phỏng vấn tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: (i) Mức độ vận dụng bốn
kỹ thuật SMA (ABC, chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm, BSC); (ii) Những
thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai; và (iii) Các yếu tố nội bộ
cũng như bên ngoài có ảnh hưởng đến quyết định vận dụng SMA tại DN. Mỗi buổi phỏng
vấn kéo dài từ 60 - 90 phút, được ghi âm và ghi chép đầy đủ.
Dữ liệu thứ cấp: Bên cạnh dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu còn sử dụng dữ liệu
thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, tài liệu nội
bộ và văn bản quản lý (Quốc hội, 2015) có liên quan đến quy trình KTQT của DN.
Việc khai thác nguồn dữ liệu này nhằm mục đích đối chiếu, bổ sung thông tin và
đồng thời xác thực các nhận định thu được từ phỏng vấn sâu.
3.3. Phân tích dữ liệu
Dữ liệu phỏng
vấn được ghi âm, phiên mã và mã hóa theo chủ đề. Các mã chủ đề tập trung vào:
(i) Mức độ áp dụng từng kỹ thuật SMA; (ii) Yếu tố thúc đẩy; và (iii) Rào cản
trong triển khai. Kết quả được tổng hợp thành các phát hiện định tính, từ đó
hình thành bức tranh thực trạng và cơ chế vận dụng SMA trong ngành khai khoáng.
3.4. Đảm bảo độ tin cậy
Để nâng cao
tính khách quan, nghiên cứu sử dụng tam giác hóa dữ liệu bằng cách so sánh
thông tin từ phỏng vấn và tài liệu nội bộ, đồng thời đối chiếu giữa các nhóm đối
tượng (ban lãnh đạo và kế toán). Ngoài ra, người được phỏng vấn được mời xác nhận
lại bản tóm tắt nội dung nhằm hạn chế sai lệch chủ quan.
4. Kết quả
nghiên cứu
4.1. Thực trạng vận dụng SMA tại TKV
Kết quả khảo
sát thực tế cho thấy, các công ty thuộc TKV đều đã nhận thức được tầm quan trọng
của SMA, đặc biệt trong việc kiểm soát chi phí và hỗ trợ hoạch định chiến lược.
Tuy nhiên, mức độ vận dụng giữa các kỹ thuật còn không đồng đều. Những công cụ
mang tính chất truyền thống, thiên về kiểm soát chi phí ngắn hạn như ABC và
phân tích điểm hòa vốn được sử dụng phổ biến; trong khi các kỹ thuật mang định
hướng chiến lược dài hạn như chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩmvà
BCS mới chỉ được triển khai ở mức thí điểm hoặc còn khá hạn chế. Thực tế này phản
ánh sự chênh lệch giữa nhận thức và khả năng triển khai, do những rào cản liên
quan đến nguồn lực công nghệ, nhân lực và môi trường cạnh tranh
Về kỹ thuật kế toán chi phí dựa trên hoạt động
Cả hai công
ty đều áp dụng ABC ở mức tương đối đầy đủ để phân bổ chi phí gián tiếp, như điện
năng, khấu hao máy móc và chi phí vận tải. Các kế toán trưởng nhận định ABC
giúp “nhìn thấy rõ chi phí tiêu hao theo từng hoạt động khai thác – chế biến –
tiêu thụ”, từ đó nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ xác định các khâu kém hiệu
quả. Tuy nhiên, hệ thống dữ liệu hiện nay vẫn phân tán, chưa tích hợp trên nền
tảng ERP đồng bộ, khiến việc triển khai chủ yếu thủ công, tốn thời gian và phụ
thuộc vào kinh nghiệm kế toán. Điều này làm giảm hiệu quả thực tiễn, đặc biệt
khi cần phân tích dữ liệu theo thời gian thực.
Về kỹ thuật chi phí mục tiêu
Việc áp dụng chi
phí mục tiêu còn rất hạn chế. Các lãnh đạo cho biết do giá than và khoáng sản
chịu điều tiết bởi thị trường và chính sách, DN ít có khả năng chủ động thiết kế
sản phẩm theo mức giá mục tiêu. Một số công ty mới chỉ dừng ở mức so sánh chi
phí dự kiến với giá thị trường tham chiếu, chưa hình thành cơ chế tính toán mục
tiêu ngay từ giai đoạn đầu tư dự án. Do đó, việc tính toán chi phí mục tiêu mới
chỉ dừng lại ở bước so sánh chi phí sản xuất thực tế với giá bán tham chiếu, chứ
chưa trở thành một công cụ thiết kế, hoạch định chi phí ngay từ giai đoạn đầu
tư dự án. Điều này cho thấy, mối liên kết giữa KTQT và hoạch định chiến lược
chưa thực sự bền chặt, DN vẫn thiên về “kiểm soát sau” hơn là “chủ động trước”
Về kỹ thuật chi phí vòng đời sản phẩm
Mặc dù lãnh đạo
và kế toán đều thừa nhận chi phí vòng đời, đặc biệt là chi phí phục hồi môi trường
sau khai thác chiếm tỷ trọng lớn, nhưng trong thực tế, các khoản chi này thường
được hạch toán tách biệt, không tích hợp vào hệ thống tính toán chi phí dài hạn.
Nguyên nhân xuất phát từ việc thiếu khung hướng dẫn chuẩn về cách ghi nhận và
phân bổ chi phí vòng đời trong ngành khai khoáng, đồng thời các yêu cầu báo cáo
ngắn hạn (lợi nhuận quý, năm), khiến DN ít quan tâm tới chi phí phát sinh trong
giai đoạn sau khai thác. Đây là khoảng trống lớn khi so sánh với các mô hình quốc
tế, nơi chi phí vòng đời sản phẩm được xem là công cụ quan trọng để gắn kết lợi
ích kinh tế – xã hội – môi trường.
Về thẻ điểm cân bằng
Trong hai
công ty khảo sát, chỉ có một công ty bước đầu áp dụng BSC, chủ yếu ở góc độ tài
chính và sản lượng khai thác. Các khía cạnh khác của BSC – khách hàng, quy
trình nội bộ, học hỏi và phát triển – mới chỉ tồn tại trong văn bản kế hoạch
chiến lược, chưa được cụ thể hóa thành hệ thống KPI đo lường và báo cáo định kỳ.
Công ty còn lại chưa triển khai BSC, nguyên nhân do thiếu nhân sự chuyên trách
và chưa có công cụ phân tích phù hợp. Điều này phản ánh rõ tư duy KTQT vẫn nặng
về tài chính – chi phí, chưa mở rộng sang quản trị hiệu suất toàn diện.
Từ thực trạng
trên, có thể nhận thấy sự khác biệt trong mức độ áp dụng SMA giữa các nhóm DN
thuộc TKV. Để minh họa rõ hơn cho cơ chế vận dụng và những khó khăn thực tế,
tác giả lựa chọn hai DN đại diện – một đơn vị khai thác than hầm lò và một đơn
vị cơ khí – dịch vụ – để tiến hành nghiên cứu tình huống chuyên sâu.
4.2. Nghiên
cứu tình huống về vận dụng SMA tại các DN thuộc TKV
Để minh họa
cho mức độ vận dụng các kỹ thuật SMA trong bối cảnh DN khai khoáng Việt Nam,
tác giả tiến hành nghiên cứu tình huống tại hai công ty niêm yết thuộc TKV. Hai
đơn vị được lựa chọn đại diện cho hai nhóm đặc trưng: DN khai thác than hầm lò
quy mô lớn và DN cơ khí – dịch vụ hỗ trợ khai khoáng, nhằm phản ánh sự khác biệt
trong cấu trúc chi phí, quy trình sản xuất và định hướng chiến lược qua đó phản
ánh sự khác biệt về cấu trúc chi phí, quy trình sản xuất, định hướng chiến lược
và mức độ ứng dụng các kỹ thuật SMA.
Trường hợp
1: DN khai thác than hầm lò (Công ty A)
Công ty A là DN
khai thác than hầm lò có quy mô doanh thu trung bình giai đoạn 2021–2024 đạt
trên 10.000 tỷ đồng/năm. Đặc trưng sản xuất đa công đoạn, chi phí trực tiếp chiếm
hơn 80% tổng chi phí và chi phí vận tải nội bộ lớn khiến DN gặp nhiều khó khăn
trong việc kiểm soát chi phí gián tiếp.
Nhằm nâng cao
hiệu quả quản trị chi phí, từ năm 2022, công ty đã thử nghiệm phương pháp tính
chi phí theo hoạt động (Activity-Based Costing – ABC) tại khâu vận tải mỏ và
cung ứng vật tư. Các chi phí chính được xác định gồm: số tấn than vận chuyển và
giờ vận hành thiết bị. Việc áp dụng ABC giúp công ty phân bổ chi phí gián tiếp
chính xác hơn, làm rõ mức tiêu hao chi phí cho từng tuyến vận chuyển, từ đó tái
cấu trúc định mức nhiên liệu và quy trình vận hành. Kết quả bước đầu cho thấy,
ABC đã góp phần giảm từ 3–5% chi phí vận tải mỗi năm, đồng thời nâng cao tính
minh bạch của thông tin chi phí phục vụ ra quyết định.
Song song với
đó, công ty cũng bước đầu triển khai thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard –
BSC) trong công tác đánh giá hiệu quả hoạt động. Mô hình BSC được áp dụng thí
điểm tại ba phòng ban sản xuất với bốn viễn cảnh cơ bản: Tài chính – Khách hàng
– Quy trình nội bộ – Học hỏi và phát triển. Tuy nhiên, các chỉ tiêu KPI hiện vẫn
tập trung chủ yếu vào năng suất lao động và an toàn sản xuất, thiếu các thước
đo về tài chính và chiến lược phát triển dài hạn, dẫn tới việc BSC mới dừng ở mức
công cụ theo dõi hoạt động, chưa thực sự trở thành công cụ định hướng chiến lược.
Trường hợp
2: DN cơ khí – dịch vụ khai khoáng (Công ty B)
Công ty B là DN
cơ khí chế tạo thiết bị mỏ, có doanh thu trung bình 2.000–2.500 tỷ đồng/năm,
chuyên sản xuất các sản phẩm đơn chiếc, chu kỳ sản xuất dài và gắn với hợp đồng
bảo hành, bảo dưỡng sau bán hàng. Với đặc điểm đó, DN đã chủ động vận dụng
phương pháp chi phí mục tiêu ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm. Giá bán được
xác định dựa trên thị trường và mức lợi nhuận mong muốn, sau đó tính ngược để
xác định mức chi phí cho phép ở từng công đoạn sản xuất. Cách tiếp cận này giúp
công ty kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn, đồng thời khuyến khích bộ phận kỹ thuật
và kế toán phối hợp tối ưu hóa thiết kế nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận đề ra.
Bên cạnh đó,
công ty cũng quan tâm đến kỹ thuật chi phí vòng đời sản phẩm trong việc tính toán chi phí bảo dưỡng, bảo
hành, và hoàn nguyên thiết bị sau sử dụng. Việc xác định chi phí theo toàn bộ
vòng đời sản phẩm giúp đánh giá chính xác hơn lợi nhuận thực tế và hỗ trợ ra
quyết định về thiết kế, giá bán, cũng như chính sách bảo hành – bảo trì.
Về mặt đo lường
hiệu quả chiến lược, BSC được áp dụng tương đối đồng bộ tại các đơn vị trực thuộc,
đặc biệt chú trọng hai viễn cảnh quy trình nội bộ và khách hàng. Các chỉ tiêu
được thiết kế để đánh giá năng suất, chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của
khách hàng công nghiệp. Tuy vậy, công ty vẫn cần bổ sung thêm các chỉ tiêu gắn
với phát triển bền vững và đổi mới công nghệ, nhằm tăng tính chiến lược của hệ
thống BSC trong giai đoạn tới.
Bảng
1: Tổng hợp kết quả nghiên cứu tình huống
Nguồn: Tác
giả tổng hợp từ dữ liệu phỏng vấn và báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2024.
Kết quả cho
thấy, các kỹ thuật SMA thiên về kiểm soát chi phí (ABC, Chi phí mục tiêu) được
vận dụng phổ biến hơn so với các kỹ thuật định hướng chiến lược dài hạn (BSC, Chi
phí vòng đời sản phẩm). Mức độ vận dụng cao hơn ở nhóm cơ khí – dịch vụ và chế
biến khoáng sản phản ánh xu hướng đổi mới công nghệ, hướng tới tích hợp thông
tin kế toán với mục tiêu chiến lược và quản trị bền vững. Trong khi đó, các DN
khai thác than truyền thống vẫn ưu tiên quản trị chi phí ngắn hạn và kiểm soát
sản xuất nội bộ, phù hợp với đặc điểm mô hình chiến lược “phòng thủ” mà luận án
đã xác định.
Hai nghiên cứu
tình huống cho thấy mức độ vận dụng kế toán quản trị chiến lược còn chưa đồng đều
giữa các nhóm DN. Nhìn chung, các kỹ thuật SMA hướng chi phí được áp dụng sớm
và hiệu quả hơn, trong khi các kỹ thuật định hướng chiến lược mới ở giai đoạn
khởi đầu. Điều này cho thấy, các DN khai khoáng Việt Nam hiện vẫn tập trung vào quản trị
chi phí ngắn hạn và hiệu quả hoạt động, hơn là tích hợp thông tin kế toán vào
quá trình hoạch định và thực thi chiến lược dài hạn.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng
Trên cơ sở kết
quả khảo sát và phân tích tình huống, có thể nhận diện ba nhóm nhân tố chính ảnh
hưởng đến mức độ vận dụng SMA tại các DN TKV, bao gồm:
Năng lực công nghệ
thông tin: Hệ thống
ERP và BI chưa đồng bộ, dẫn đến khó khăn trong thu thập và xử lý dữ liệu.
Nhận thức và cam kết
lãnh đạo: Lãnh đạo
ưu tiên chỉ tiêu sản lượng và chi phí ngắn hạn hơn là các công cụ quản trị chiến
lược dài hạn.
Áp lực thị trường: Giá than và khoáng sản còn phụ thuộc
vào chính sách điều tiết, chưa tạo động lực mạnh cho DN đổi mới công cụ KTQT.
5. Thảo luận
5.1. So sánh với nghiên cứu quốc tế
Các nghiên cứu
quốc tế (Bromwich, 1990; Shank & Govindarajan, 1992; Cadez & Guilding,
2008; Nixon & Burns, 2012) đã chỉ ra rằng, việc áp dụng các kỹ thuật SMA
như chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩmvà BSC đóng vai trò then
chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của DN. Đặc
biệt, tại các nền kinh tế phát triển, SMA không chỉ giới hạn trong đo lường chi
phí mà còn là hệ thống quản trị toàn diện, tích hợp cả yếu tố khách hàng, chuỗi
giá trị và trách nhiệm xã hội.
So với các bằng
chứng quốc tế, kết quả nghiên cứu tại TKV cho thấy, mức độ vận dụng SMA còn
khiêm tốn, các kỹ thuật dài hạn (chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm,
BSC) ít được chú trọng, trong khi các công cụ truyền thống như ABC vẫn chiếm ưu
thế. Điều này phù hợp với nhận định của Oyewo (2022) rằng, trong các nền kinh tế
mới nổi, SMA thường chịu tác động mạnh bởi nguồn lực nội tại và áp lực thể chế,
dẫn đến sự chênh lệch lớn với các thực hành tiên tiến ở quốc tế.
5.2. Nguyên nhân hạn chế tại TKV
Có thể chỉ ra
một số nguyên nhân chính lý giải cho sự hạn chế trong vận dụng SMA tại TKV:
Thứ nhất, nguồn lực công nghệ
chưa đồng bộ
Trong khi các
nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh vai trò của ERP, BI và dữ liệu lớn trong hỗ trợ
SMA thì tại TKV, hệ thống CNTT còn phân tán, gây cản trở việc áp dụng các kỹ
thuật hiện đại như chi phí vòng đời sản phẩmhay BSC.
Thứ hai, định hướng quản trị
thiên về ngắn hạn
Các lãnh đạo DN
trong nghiên cứu này ưu tiên sản lượng, chi phí và lợi nhuận ngắn hạn hơn là
các công cụ quản trị chiến lược dài hạn. Điều này khiến chi phí mục tiêu và
BSC, vốn cần sự gắn kết từ khâu hoạch định chiến lược và ít được đầu tư triển
khai.
Thứ ba, áp lực thị trường và
thể chế chưa đủ mạnh
Ở các nền
kinh tế phát triển, sức ép cạnh tranh và yêu cầu báo cáo bền vững là động lực để
DN ứng dụng SMA. Ngược lại, ngành than – khoáng sản Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng
lớn từ điều tiết giá và chính sách nhà nước, nên động cơ cải tiến chưa rõ rệt.
Chuẩn mực báo cáo bền vững cũng chưa bắt buộc, khiến chi phí vòng đời sản phẩmvà BSC chưa được ưu tiên.
5.3. Ý nghĩa lý luận
Kết quả
nghiên cứu định tính này, góp phần bổ sung minh chứng thực tiễn cho dòng nghiên
cứu về SMA trong các nền kinh tế mới nổi: Thứ nhất, thông qua phỏng vấn chuyên
sâu, nghiên cứu cho thấy vai trò nổi bật của nguồn lực công nghệ và nhận thức
lãnh đạo trong việc định hình mức độ vận dụng SMA tại DN khai khoáng; Thứ hai,
kết quả cũng chỉ ra rằng, việc áp dụng SMA không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật kế
toán, mà còn chịu tác động mạnh bởi bối cảnh ngành giá bán chịu điều tiết, vòng
đời dự án dài và chi phí phục hồi môi trường lớn. Những phát hiện này gợi mở
cách tiếp cận SMA theo hướng gắn chặt với đặc thù ngành, thay vì áp dụng khung
chung mang tính phổ quát.
5.4. Ý nghĩa thực tiễn
Từ góc độ thực
tiễn, nghiên cứu cung cấp câu chuyện tình huống cụ thể giúp lý giải vì sao các
công ty thuộc TKV chủ yếu áp dụng kỹ thuật truyền thống (ABC) trong khi các
công cụ chiến lược (chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm, BSC) còn hạn
chế. Những phát hiện này cho phép nhà quản lý DN nhận diện rõ ràng hơn các rào
cản hiện hữu – từ công nghệ, tư duy lãnh đạo đến áp lực thị trường – qua đó định
hướng các bước cải thiện phù hợp. Đồng thời, kết quả cũng gợi ý cho nhà hoạch định
chính sách về nhu cầu tạo động lực thể chế và khung hướng dẫn cụ thể để thúc đẩy
DN vận dụng SMA theo hướng toàn diện và gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Như
vậy, kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ thực trạng SMA trong ngành khai khoáng
Việt Nam, mà còn chỉ ra hướng đi để thu hẹp khoảng cách với các chuẩn mực quốc
tế, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững.
6. Kết luận
và khuyến nghị
6.1. Kết luận
Nghiên cứu
tình huống tại hai công ty niêm yết thuộc TKV cho thấy, việc vận dụng các kỹ
thuật KTQT chiến lược còn chưa đồng đều. Những công cụ thiên về kiểm soát chi
phí ngắn hạn như ABC và được áp dụng khá phổ biến, trong khi các kỹ
thuật định hướng dài hạn, như chi phí mục tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm và thẻ
điểm cân bằng mới chỉ được triển khai hạn chế. Các rào cản chính đến từ: Năng lực
công nghệ thông tin còn phân tán, chưa đồng bộ; Nhận thức và cam kết của lãnh đạo
còn thiên về mục tiêu ngắn hạn; Áp lực thị trường và thể chế chưa đủ mạnh để
thúc đẩy đổi mới công cụ quản trị.
Kết quả này
góp phần làm rõ khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn vận dụng SMA trong
ngành khai khoáng Việt Nam, đồng thời cung cấp thêm minh chứng thực tiễn cho
dòng nghiên cứu về SMA ở các nền kinh tế mới nổi.
6.2. Khuyến nghị
Nghiên cứu
tình huống tại hai công ty niêm yết thuộc TKV cho thấy, việc vận dụng các kỹ
thuật SMA còn chưa đồng đều: trong khi ABC được áp dụng phổ biến thì chi phí mục
tiêu, chi phí vòng đời sản phẩm và BSC vẫn ở mức hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu
xuất phát từ hạn chế về hạ tầng công nghệ, tư duy quản trị ngắn hạn và áp lực
thể chế chưa đủ mạnh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu khuyến nghị các DN khai khoáng
cần đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, chuyển đổi tư duy quản trị theo
hướng dài hạn và nâng cao năng lực nhân sự KTQT; các cơ quan quản lý cần sớm
hoàn thiện khung chính sách về báo cáo bền vững và trách nhiệm môi trường, đồng
thời có cơ chế hỗ trợ tài chính để khuyến khích áp dụng SMA; trong khi đó, các
cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình giảng dạy và tăng cường nghiên cứu thực
tiễn nhằm đáp ứng nhu cầu đổi mới quản trị. Sự phối hợp đồng bộ giữa DN, nhà nước
và cơ sở đào tạo sẽ tạo điều kiện để SMA phát huy vai trò trong nâng cao năng lực
cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững cho ngành khai khoáng.
7. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
theo
Nghiên cứu
này còn một số hạn chế nhất định: Thứ nhất, phạm vi khảo sát mới chỉ tập trung
vào hai công ty niêm yết thuộc TKV, nên kết quả chưa phản ánh đầy đủ bức tranh
vận dụng SMA của toàn ngành khai khoáng hay các lĩnh vực khác; Thứ hai, phương
pháp tiếp cận định tính tuy cho phép khai thác chiều sâu nhưng chưa cho phép đo
lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố bằng các thang đo định lượng; Thứ ba, dữ
liệu được thu thập trong một giai đoạn ngắn, do đó có thể chưa bao quát hết tác
động của biến động thị trường và chính sách.
Trong tương
lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi đối tượng sang các ngành công nghiệp
khác để so sánh, đồng thời kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm kiểm
định độ tin cậy của các phát hiện. Ngoài ra, việc phân tích sâu tác động của từng
kỹ thuật SMA đối với hiệu quả chiến lược, hiệu quả môi trường – xã hội (ESG),
cũng như ảnh hưởng của chuyển đổi số và công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI)
tới KTQT chiến lược sẽ là những hướng đi tiềm năng.
Tài liệu
tham khảo
Đỗ, T. T. T. (2023). Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng KTQT chiến lược
trong DN Việt Nam. Tạp chí nghiên cứu
tài chính – kế toán, (8), 60 - 68.
Phan, T. T. N. (2023). Vận dụng KTQT chiến lược trong các DN sản xuất tại
Việt Nam. Tạp chí kế toán và kiểm toán,
(5), 45 - 52.
Quốc hội. (2015). Luật Kế toán số
88/2015/QH13. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia.
Bromwich, m. (1990). The case for strategic management accounting: The
role of accounting information for strategy. Accounting, organizations and society, 15(1-2), 27-46.
Cadez, s., & Guilding, c. (2008). An exploratory investigation of an
integrated contingency model of strategic management accounting. Accounting, organizations and society, 33(7-8),
836 - 863.
Kaplan, r. S., & Cooper, r. (1998). Cost & effect: Using integrated cost systems to drive profitability
and performance. Harvard business school press.
Kaplan, r. S., & Norton, d. P. (1992). The balanced scorecard -
Measures that drive performance. Harvard
business review, 70(1), 71 - 79.
Nixon, b., & Burns, j. (2012). The paradox of strategic management
accounting. Management accounting
research, 23(4), 229 - 244.
Oyewo, b. (2022). Contextual factors moderating the impact of strategic
management accounting on competitive advantage. Journal of applied accounting research, 23(5), 921 - 949.
Shank, j. K., & Govindarajan, v. (1992). Strategic cost management:
the value chain perspective. Journal
of management accounting research, 4(1), 179 - 197.
Nghiên cứu này, xem xét tác động của kế toán xanh đến hiệu quả năng lượng và hiệu quả môi trường trong các doanh nghiệp (DN) dược phẩm và hóa chất tại Việt Nam. Dữ liệu khảo sát được thực hiện với 326 người trả lời là cán bộ quản lý và kế toán tại các doanh nghiệp dược phẩm, hóa chất niêm yết hoặc quy mô lớn trong nước được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy, kế toán xanh có ảnh hưởng tích cực đến cả hiệu quả năng lượng và hiệu quả môi trường, trong đó hiệu quả năng lượng giữ v
Bài viết này nghiên cứu ảnh hưởng của Kế toán xanh (Green accounting) lên chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) thông qua phân tích và tổng hợp kết quả của các nghiên cứu gần đây. Chúng tôi thực hiện tổng quan hệ thống trên các cơ sở dữ liệu học thuật để thu thập các bài nghiên cứu liên quan. Kết quả tổng hợp cho thấy, hầu hết các nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ tích cực giữa thông tin kế toán xanh và các đặc tính CLTTKT, giúp tăng cường niềm tin và tính minh bạch với cổ đông (Abed và Singh, 202
Thực hành ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đang trở thành xu thế tất yếu trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, hiện các doanh nghiệp tại Việt Nam, việc thực thi ESG còn mang tính hình thức, thiếu hệ thống và chưa được hỗ trợ hiệu quả bởi cơ chế kiểm soát nội bộ (KSNB). Bài viết phân tích các điểm hạn chế điển hình trong hệ thống KSNB hiện nay liên quan đến ESG, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thiết kế lại hệ thống KSNB theo hướng tích hợp các yếu tố ESG, góp phần nâng cao tính mi
Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển công nghiệp xanh tại Jeollanam-do (Hàn Quốc), Sơn Đông (Trung Quốc) và Quảng Ninh (Việt Nam), đối chiếu với thực trạng tỉnh Nghệ An.