Nghề kiểm toán đang chuyển đổi nhanh chóng thông qua những tiến bộ trong công nghệ thông tin (CNTT).
Các kỹ thuật đánh
giá có sự hỗ trợ của máy tính (CAATs) nâng cao hiệu quả, phạm vi và chất lượng,
nhưng việc áp dụng chúng vẫn không đồng đều giữa các tổ chức và khu vực. Sự
thay đổi này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra các yếu tố công nghệ, tổ
chức, cá nhân và môi trường ảnh hưởng đến các hoạt động đánh giá hiệu quả và
bền vững. Để giải quyết sự phức tạp này, nghiên cứu tích hợp ba khuôn khổ đã
được thiết lập - Lý thuyết thống nhất về áp dụng và sử dụng công nghệ (UTAUT),
Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) và Mô hình thành công của hệ thống
thông tin DeLone và McLean (D&M) - cung cấp cơ sở toàn diện để phân tích
các yếu tố thúc đẩy việc sử dụng thành công công nghệ trong kiểm toán.
1.
Đặt vấn đề
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã
làm thay đổi căn bản hoạt động tài chính, kế toán và kiểm toán, khiến việc ứng
dụng công nghệ trong kiểm toán trở thành yêu cầu tất yếu (Alles, 2015; Braun
& Davis, 2003). Công nghệ giúp kiểm toán viên nâng cao hiệu quả, tính nhất
quán của xét đoán chuyên môn
và giảm rủi ro kiểm toán. Việc thiếu năng lực hoặc sự chưa sẵn sàng tiếp nhận công nghệ có thể làm suy giảm
chất lượng kiểm toán (Cao và cộng sự, 2015; Janvrin và cộng sự, 2008; Tiberius
& Hirth, 2019). Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy mức độ áp dụng công
nghệ trong kiểm toán, đặc
biệt là CAATs, vẫn chưa tương xứng với lợi ích tiềm năng, nhất là tại các công
ty kiểm toán nhỏ và ở các quốc gia đang phát triển (Kim và cộng sự, 2009;
Mahzan & Lymer, 2014; Alles & Gray, 2016). Thực trạng này đặt ra nhu
cầu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận, sử dụng CAATs, đặc biệt là việc áp dụng
thành công CAATs trong kiểm toán.
Các
mô hình lý thuyết khác nhau đã được sử dụng để giải thích việc áp dụng công
nghệ: Lý thuyết Hệ thống thông tin
thành công D&M (DeLone và McLean, 2003) cung cấp một cái
nhìn toàn diện về cách các đặc điểm của hệ thống ảnh hưởng đến hành vi người
dùng và kết quả của tổ chức; Khung TOE (Tornatzky và Fleischer,
1990) xem xét quy mô tổ chức, nguồn lực, cam kết quản lý và áp lực từ môi
trường; Trong khi đó, Mô hình UTAUT
(Venkatesh và cộng sự, 2003) tập trung vào các yếu tố quyết
định ở cấp độ cá nhân như kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội
và sự tạo điều kiện thuận lợi.
Việc áp dụng thành công công nghệ trong
kiểm toán hay các công cụ và
kỹ thuật kiểm toán hỗ trợ bằng máy tính (CAATs), là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng đồng thời bởi
yếu tố cá nhân, tổ chức và đặc tính của hệ thống công nghệ. Các nghiên cứu
trước đây cho thấy việc sử dụng một khuôn khổ lý thuyết đơn lẻ thường không đủ
để giải thích đầy đủ hành vi chấp nhận cũng như kết quả sau áp dụng công nghệ
trong bối cảnh kiểm toán (Curtis & Payne, 2014; Salijeni và cộng sự, 2019). Do đó, nghiên cứu này đề xuất tích
hợp lý thuyết Thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), khuôn khổ Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) và Lý thuyết Hệ thống thông tin thành công của DeLone và McLean nhằm xây dựng một
mô hình nghiên cứu toàn diện về áp dụng thành công công nghệ trong kiểm toán.
2.
Tổng quan mô hìnhcác nhân tố tác
động đến việc áp dụng thành công ứng dụng công nghệ trong kiểm toán
2.1. Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và
sử dụng công nghệ (UTAUT)
Mô
hình UTAUT được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự (2003),giải thích cách nhận
thức và ý định cá nhân định hình việc áp dụng công nghệ và tiếp tục sử dụng. Mô hình xác định bốn yếu tố quyết định chính
ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ.
Kỳ
vọng về hiệu suất:mức
độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ cải thiện hiệu suất công
việc.
Kỳ
vọng về sự nỗ lực:cảm nhận được sự dễ dàng
khi sử dụng hệ thống.
Ảnh
hưởng xã hội: mức độ mà đồng nghiệp, lãnh đạo hoặc tiêu
chuẩn nghề nghiệp khuyến khích sử dụng công nghệ.
Sự
tạo điều kiện thuận lợi: sự sẵn có của hỗ trợ kỹ thuật và tổ
chức cho phép sử dụng.
UTAUT đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sử
dụng hệ thống thông tin, trong đó kiểm toán là một bối cảnh điển hình do đặc
thù công việc đòi hỏi xét đoán nghề nghiệp, năng lực công nghệ và mức độ tuân
thủ cao. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhận thức của kiểm toán viên về
tính hữu ích và tính dễ sử dụng của công nghệ có vai trò quyết định đến ý định
và mức độ sử dụng CAATs (Janvrin và cộng sự 2008; Curtis & Payne, 2014).
Cụ thể, Curtis và Payne (2014) cho thấy kỳ vọng hiệu
quả và điều kiện hỗ trợ có tác động đáng kể đến quyết định sử dụng CAATs của
kiểm toán viên, trong khi ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong môi
trường kiểm toán có tính phân cấp cao. Tương tự, Salijeni và cộng sự (2019) chỉ
ra rằng nhận thức về lợi ích nghề nghiệp và sự hỗ trợ từ tổ chức là các yếu tố
then chốt thúc đẩy việc chấp nhận công nghệ kiểm toán tiên tiến. Một số nghiên
cứu gần đây cũng mở rộng UTAUT để phân tích hành vi sử dụng phân tích dữ liệu
lớn và công nghệ số trong kiểm toán, tiếp tục khẳng định giá trị giải thích của
mô hình này ở cấp độ cá nhân kiểm toán viên (Manita và cộng sự, 2020).
Nhìn chung, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy UTAUT
là một khuôn khổ phù hợp để giải thích tại sao kiểm toán viên chấp nhận hoặc
từ chối sử dụng công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh CAATs đòi hỏi thay đổi
thói quen làm việc và nâng cao năng lực công nghệ.
2.2.Lý thuyết Công nghệ - Tổ chức - Môi trường
Khung
TOE, được đề xuất bởi Tornatzky và Fleischer (1990)tập trung vào các
điều kiện tổ chức và môi trường ảnh hưởng đến việc triển khai công nghệ. Khung xác định ba khía cạnh thiết yếu:
Bối
cảnh công nghệ: chất lượng, khả năng tương thích và tích hợp công nghệ trong
các hệ thống hiện có.
Bối
cảnh tổ chức: các nguồn lực, hỗ trợ quản lý, văn hóa và cấu trúc tạo điều
kiện thuận lợi hoặc hạn chế việc thực hiện.
Bối
cảnh môi trường: áp lực bên ngoài như quy định, sự cạnh tranh trên thị trường và kỳ vọng của khách hàng
thúc đẩy thay đổi công nghệ.
Trong lĩnh vực kiểm toán, việc áp dụng công nghệ không
chỉ là lựa chọn cá nhân của kiểm toán viên mà còn là kết quả của quyết định tổ
chức liên quan đến đầu tư hạ tầng, đào tạo và quản trị rủi ro công nghệ. Các
nghiên cứu trước đây cho thấy các yếu tố thuộc bối cảnh công nghệ như tính
tương thích, độ phức tạp và khả năng tích hợp hệ thống có ảnh hưởng đáng kể đến
mức độ triển khai CAATs (Alles & Gray, 2016; Widuri và cộng sự, 2016).
Bên cạnh đó, các yếu tố tổ chức như quy mô công ty
kiểm toán, sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao, năng lực công nghệ thông tin và
chính sách đào tạo được xác định là các điều kiện then chốt thúc đẩy việc áp
dụng công nghệ trong kiểm toán (Mahzan & Lymer, 2014; Salijeni và cộng sự,
2019). Đặc biệt, trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, hạn chế về nguồn
lực và hạ tầng công nghệ khiến các công ty kiểm toán nhỏ gặp nhiều khó khăn
trong việc triển khai CAATs một cách hiệu quả.
Ngoài ra, bối cảnh môi trường, bao gồm áp lực từ chuẩn
mực nghề nghiệp, yêu cầu của cơ quan quản lý và cạnh tranh trong ngành kiểm
toán, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm việc áp
dụng công nghệ (Alles & Gray, 2016). Các bằng chứng thực nghiệm này cho
thấy TOE là khuôn khổ phù hợp để giải thích sự khác biệt về mức độ áp dụng công
nghệ giữa các tổ chức kiểm toán.
2.3. Hệ thống thông tin thành công
Mô hình Hệ thống
Thông tin Thành công do DeLone và McLean đề xuất lần đầu năm 1992 và được cập
nhật năm 2003 nhằm đánh giá mức độ thành công của hệ thống thông tin trong tổ
chức. Phiên bản cập nhật năm 2003 xác định sáu cấu trúc chính, bao gồm: chất lượng
hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, mức độ sử dụng, sự hài lòng
của người dùng và lợi ích ròng (DeLone & McLean, 2003).
Mô hình D&M nhấn
mạnh rằng thành công của hệ thống thông tin không chỉ được đo lường thông qua mức
độ sử dụng mà còn thông qua giá trị mà hệ thống mang lại cho cá nhân và tổ chức.
Do đó, mô hình này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu đánh giá hiệu quả
của các hệ thống thông tin phức tạp trong môi trường tổ chức (Petter và cộng sự, 2008).
Trong bối cảnh kiểm
toán, việc áp dụng công nghệ chỉ được coi là thành công khi CAATs thực sự góp
phần nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán. Các nghiên cứu cho thấy chất lượng
hệ thống và chất lượng thông tin là các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của
kiểm toán viên và mức độ sử dụng công nghệ kiểm toán (Cao và cộng sự, 2015; Lowe và cộng sự, 2018).
Ngoài ra, lợi ích
ròng của CAATs trong kiểm toán thường được thể hiện thông qua việc cải thiện hiệu
suất công việc, giảm rủi ro kiểm toán, nâng cao khả năng phát hiện sai sót và
tăng tính nhất quán của xét đoán nghề nghiệp (Janvrin và cộng sự, 2008; Cao và cộng sự, 2015). Do đó, mô hình D&M cung cấp một khuôn khổ
phù hợp để đo lường tác động của công nghệ kiểm toán vượt ra ngoài hành vi sử dụng
đơn thuần.
2.4. Vai trò của việc
tích hợp mô hình UTAUT–TOE–D&M
Mặc dù UTAUT có khả
năng giải thích mạnh mẽ hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ ở cấp độ cá
nhân, lý thuyết này vẫn tồn tại hạn chế khi chưa xem xét đầy đủ bối cảnh tổ chức
và kết quả sau áp dụng công nghệ (Venkatesh và cộng sự, 2003; Petter và cộng sự, 2008). Trong lĩnh vực kiểm toán, việc sử dụng CAATs
không chỉ phụ thuộc vào nhận thức của kiểm toán viên mà còn chịu ảnh hưởng từ
chính sách công ty, hạ tầng công nghệ, áp lực pháp lý và mục tiêu nâng cao chất
lượng kiểm toán.
Do đó, trong mô
hình tích hợp được đề xuất, UTAUT đóng vai trò là nền tảng lý thuyết giải thích
cơ chế chấp nhận và sử dụng công nghệ ở cấp độ cá nhân, bổ sung cho TOE - khuôn
khổ phản ánh bối cảnh tổ chức và môi trường triển khai công nghệ (Tornatzky
& Fleischer, 1990) - và mô hình D&M - khuôn khổ đánh giá kết quả và mức
độ thành công của hệ thống thông tin sau áp dụng (DeLone & McLean, 2003).
Cụ thể, các cấu
trúc của UTAUT được sử dụng để giải thích ý định và mức độ sử dụng CAATs của kiểm
toán viên, trong khi các yếu tố TOE đóng vai trò điều kiện nền ảnh hưởng gián
tiếp hoặc trực tiếp đến các nhận thức này. Đồng thời, hành vi sử dụng công nghệ
được giả định là tiền đề dẫn đến sự hài lòng của người dùng và lợi ích ròng
theo mô hình D&M. Cách tiếp cận tích hợp này cho phép nghiên cứu mô tả đầy
đủ chuỗi logic từ nhận thức cá nhân → điều kiện tổ chức → kết quả áp dụng,
qua đó phản ánh chính xác hơn bản chất của việc áp dụng thành công công nghệ
trong kiểm toán.
3. Đề xuất mô hình tích hợp áp dụng thành công công
nghệ trong kiểm toán
Việc
tích hợp ba mô hình, cung cấp sự giải thích đa chiều về việc áp dụng và sử dụng công nghệ
thành công trong kiểm toán:
(Nguồn: Tổng hợp của tác giả)
Sự
kết hợp của các khía cạnh này thiết lập một mô hình thành công toàn diện. Nó
nhấn mạnh rằng,
việc áp dụng không phải là một mục tiêu mà là một quá trình dẫn đến những cải
tiến rõ ràng về hiệu quả kiểm toán, độ chính xác và chất lượng quản trị. Từ đó, tác
giả đề xuất mô hình nghiên cứu về việc áp dụng thành công công nghệ, như sau:
Biến độc lập
Cá nhân: Đại diện cho các thuộc tính cá nhân
của kiểm toán viên, bao gồm năng lực, kỹ năng CNTT và nhận thức về công nghệ.
Các kiểm toán viên xem CAATs là hữu ích, dễ sử dụng và phù hợp với khả năng chuyên môn
của họ có nhiều khả năng áp dụng chúng một cách hiệu quả hơn.
Tổ chức: Phản ánh các điều kiện nội bộ, sự tạo điều kiện thuận lợi hoặc hạn
chế việc áp dụng công nghệ trong doanh nghiệp kiểm toán. Hỗ trợ quản lý, nguồn
lực đầy đủ, chương trình đào tạo và văn hóa định hướng đổi mới là những yếu tố
thiết yếu để triển khai thành công CAATs.
Công nghệ: Đề cập đến các tính năng và đặc điểm kỹ thuật ảnh hưởng đến
việc áp dụng và thành công. Các công nghệ tương thích với hệ thống kiểm toán hiện có, đáng tin cậy, được ghi
chép đầy đủ và dễ dàng nâng cấp có xu hướng đạt được sự chấp nhận cao hơn và sử
dụng bền vững.
Môi trường: Nắm bắt các áp lực bên ngoài như quy định, tiêu chuẩn
ngành, sự cạnh tranh và kỳ vọng của khách hàng, thúc đẩy các công ty
kiểm toán áp dụng công nghệ để nâng cao chất lượng kiểm toán và duy trì khả
năng cạnh tranh.
Biến trung gian
Áp dụng thành công công nghệ:
Phản ánh tần suất và phạm vi mà kiểm toán viên áp dụng CAATs trong thực hiện kiểm
toán,
mức độ mà kiểm toán viên cảm thấy hài lòng với chức năng, hiệu quả và trải nghiệm
khi sử dụng CAATs.
Biến phụ thuộc
Nhận thức về lợi ích phản ánh mức độ CAATs giúp nâng
cao tốc độ, hiệu suất, số lượng công việc mà kiểm toán viên có thể xử lý; mức
độ CAATs giúp tiết kiệm nhân lực, thời gian, chi phí vận hành và mức độ CAATs
giúp nâng cao độ chính xác, độ tin cậy, khả năng phát hiện sai sót.
Mô hình: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng thành
công ứng dụng công nghệ
(Nguồn: Tác
giả tự xây dựng)
4. Ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn
Mô
hình này đóng góp về mặt lý thuyết, bằng cách kết nối ý định hành vi,
bối cảnh tổ chứcvà thành công của hệ thống, lấp đầy khoảng trống trong
nghiên cứu hiện có thường cô lập các khía cạnh này. Trên thực tế, nó cung cấp
cho các kiểm toán viên, công ty và cơ quan quản lý một khuôn khổ để đánh giá và
nâng cao chiến lược công nghệ, đảm bảo rằng việc áp dụng dẫn đến thành công bền
vững, có thể đo lường được.
5. Hạn chế nghiên cứu
Mặc dù mô hình tích hợp UTAUT - TOE - D&M cho phép
tiếp cận toàn diện các yếu tố tác động đến việc áp dụng thành công công nghệ
trong kiểm toán, mô hình này vẫn tồn tại một số hạn chế. Việc kết hợp nhiều
khung lý thuyết làm gia tăng mức độ phức tạp của mô hình và đòi hỏi cỡ mẫu cũng
như phương pháp phân tích phù hợp. Đồng thời, một số cấu trúc giữa các lý
thuyết có thể chồng lấn về nội hàm, làm suy giảm tính phân biệt khái niệm. Mô
hình cũng giả định các mối quan hệ tuyến tính và tĩnh, trong khi quá trình áp
dụng công nghệ trong kiểm toán mang tính động và có thể thay đổi theo thời
gian. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu tự báo cáo của
kiểm toán viên, tiềm ẩn sai lệch chủ quan, và khả năng khái quát hóa còn bị
giới hạn bởi bối cảnh nghiên cứu cụ thể của ngành kiểm toán.
6. Kết luận
Việc
áp dụng thành công công nghệ trong kiểm toán phản ánh mức độ mà các công cụ này
nâng cao việc ra quyết định, giảm thời gian và chi phí, tăng cường khả năng
cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kiểm toán. Thành công vượt ra ngoài việc áp
dụng ban đầu đối với giá trị hữu hình mà CAATs mang lại cho kiểm toán. Đối với
kiểm toán viên độc lập, CAATs nâng cao chất lượng kiểm toán thông qua phân tích
dữ liệu toàn diện, phát hiện bất thường tốt hơn và bằng chứng đáng tin cậy hơn,
củng cố niềm tin của các bên liên quan. Đối với kiểm toán viên nội bộ, CAATs
cải thiện đánh giá rủi ro, giám sát kiểm soát nội bộ và kiểm toán liên tục, từ
đó hỗ trợ quản trị công ty mạnh mẽ hơn. Nhìn chung, CAATs đánh dấu sự thay đổi
từ đánh giá thủ công, dựa trên mẫu sang các quy trình dựa trên dữ liệu, hiệu
quả và đáng tin cậy đáp ứng kỳ vọng ngày càng tăng của các bên liên quan, cơ
quan quản lý và nền kinh tế kỹ thuật số.
Bài viết phân tích vai trò của tỷ lệ chiết khấu trong thẩm định các dự án an sinh xã hội và công cộng, nhấn mạnh những hạn chế khi áp dụng tỷ lệ chiết khấu thị trường cho các dự án có lợi ích xã hội dài hạn.
Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn lực kế toán nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển dụng và bắt kịp Cuộc Cách mạng Công nghiệp (CMCN) 4.0 đã và đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu là một vấn đề cấp bách
Việc nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học (NCKH) cho sinh viên là vô cùng quan trọng, là một trong những vấn đề rất nan giải của các trường đại học hiện nay
Kế toán Carbon là lĩnh vực thiết yếu, nhằm cung cấp khuôn khổ ghi nhận, đo lường và công bố các công cụ carbon trên báo cáo tài chính (BCTC), đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam thí điểm thị trường carbon.