Tối ưu hóa chính sách hỗ trợ để giảm chi phí tuân thủ nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ trong bối cảnh chuyển đổi số

Nguyễn Thị Mỹ Dung - Lê Thị Ngọc - Lương Minh Đức Thứ tư, 25/02/2026 10:04 (GMT+7)

Bài viết phân tích chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp (DN) du lịch vừa và nhỏ trên cơ sở số liệu thứ cấp, gồm văn bản pháp luật, thống kê chính thức và kết quả nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước.

Cách tiếp cận nhấn mạnh đọc – đối chiếu tài liệu, không sử dụng điều tra sơ cấp, mô hình hay giả thuyết kiểm định. Kết quả cho thấy chi phí tuân thủ hình thành từ các khâu đặc trưng của dòng dữ liệu du lịch (điểm bán – nền tảng OTA – kế toán – hóa đơn điện tử – khai nộp – đối chiếu), bị khuếch đại bởi tính mùa vụ, đa kênh bán và mức sẵn sàng số không đồng đều. Bằng chứng thứ cấp chỉ ra vai trò nổi bật của chất lượng dịch vụ thuế, đơn giản hóa thủ tục, chuẩn hóa – liên thông dữ liệu và hỗ trợ chuyển đổi số có mục tiêu. Bài viết đề xuất nhóm giải pháp chính sách theo lộ trình ngắn – trung – dài hạn nhằm giảm chi phí thời gian, chi phí tiền tệ và rủi ro sai sót, đồng thời bảo đảm công bằng giữa các cỡ DN.

1. Giới thiệu

Doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ là một bộ phận quan trọng của khu vực doanh nghiệp tại địa phương, đóng góp đáng kể vào tạo việc làm, gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng điểm đến và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2023). Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này thường phải chịu chi phí tuân thủ nghĩa vụ thuế tương đối cao do hạn chế về nhân lực kế toán, năng lực công nghệ và năng lực quản trị. Trong khi đó, yêu cầu về thủ tục và chế độ báo cáo ngày càng chi tiết có xu hướng làm gia tăng chi phí thời gian, chi phí tiền tệ và chi phí rủi ro, tạo ra bất lợi tương đối cho doanh nghiệp quy mô nhỏ (European Commission, 2022). Đối với lĩnh vực du lịch, tính mùa vụ cùng mô hình kinh doanh theo tour và theo sự kiện làm tăng mức độ biến động doanh thu và khối lượng giao dịch, từ đó khiến việc ghi nhận doanh thu, phát hành hóa đơn điện tử và đối chiếu nghĩa vụ thuế trở nên phức tạp hơn (Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2023).

Trong bối cảnh chuyển đổi số, khuôn khổ pháp lý về quản lý thuế hiện hành đã đặt ra các yêu cầu cụ thể đối với áp dụng quản lý rủi ro, hóa đơn điện tử và các chuẩn mực kê khai, nộp thuế theo hướng hiện đại, qua đó tạo nền tảng để cải thiện chất lượng tuân thủ của doanh nghiệp (Quốc hội, 2019). Đồng thời, định hướng phát triển du lịch đến năm 2030 nhấn mạnh chuyên nghiệp hóa và số hóa hoạt động kinh doanh du lịch, làm nổi bật nhu cầu hoàn thiện chính sách hỗ trợ theo đặc thù vận hành và điều kiện nguồn lực của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ (Thủ tướng Chính phủ, 2019). Bên cạnh đó, Chương trình chuyển đổi số quốc gia và Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 mở ra không gian chính sách để thiết kế các giải pháp giảm chi phí tuân thủ dựa trên chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường liên thông hệ thống và nâng cao chất lượng dịch vụ công về thuế (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Mặc dù hệ thống thuế điện tử có thể góp phần rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, hiệu quả của các công cụ số phụ thuộc vào năng lực số và khả năng đầu tư cho hạ tầng, phần mềm, cũng như khả năng tích hợp quy trình giữa các khâu bán hàng, kế toán, hóa đơn điện tử và kê khai nộp thuế. Đây là những yếu tố có thể tạo thêm chi phí đầu vào đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ (Le et al., 2021). Ngoài các yếu tố kỹ thuật và chi phí, các yếu tố phi kinh tế như niềm tin, nhận thức về tính minh bạch và chuẩn mực tuân thủ tự nguyện cũng có vai trò quan trọng trong hành vi tuân thủ; chất lượng dịch vụ thuế nhất quán, minh bạch và kịp thời được xem là điều kiện hỗ trợ tuân thủ tự nguyện (Nguyen, 2022).

Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới ba mục tiêu. Thứ nhất, tổng thuật các cấu phần của chi phí tuân thủ nghĩa vụ thuế và nhận diện các điểm nghẽn phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ. Thứ hai, đối chiếu các bằng chứng nghiên cứu đã công bố về chất lượng dịch vụ thuế, hệ thống thuế điện tử và hóa đơn điện tử, qua đó làm rõ cơ chế tác động đến chi phí tuân thủ. Thứ ba, đề xuất nhóm giải pháp chính sách theo lộ trình nhằm tối ưu hóa hỗ trợ, phù hợp với định hướng chuyển đổi số và cải cách thuế hiện nay (Hoang et al., 2024).

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2.1. Khái quát khái niệm và tiêu điểm phân tích

Các nghiên cứu trong nước và quốc tế thường tiếp cận chi phí tuân thủ thuế như một cấu trúc gồm ba nhóm thành tố. Nhóm thứ nhất là chi phí thời gian, phát sinh từ các hoạt động chuẩn bị hồ sơ, kê khai, nộp thuế và đối chiếu dữ liệu. Nhóm thứ hai là chi phí tiền tệ, bao gồm chi phí mua sắm và vận hành phần mềm, dịch vụ hỗ trợ, thiết bị và nguồn lực thuê ngoài. Nhóm thứ ba là chi phí rủi ro, phản ánh khả năng xảy ra sai sót trong thủ tục, sai lệch dữ liệu và nguy cơ bị xử phạt do mức độ phức tạp của quy định cũng như quy trình thực hiện (European Commission, 2022).

Đối với doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ, chi phí tuân thủ có xu hướng gia tăng do đặc thù vận hành dựa trên nhiều kênh giao dịch và nhiều hệ thống dữ liệu. Dòng dữ liệu thường được hình thành và luân chuyển qua hệ thống bán hàng tại điểm cung ứng, nền tảng đặt chỗ, đại lý du lịch trực tuyến, kênh bán trực tiếp, phần mềm kế toán, hệ thống hóa đơn điện tử và các cổng thông tin phục vụ quản lý thuế. Khi chuẩn dữ liệu và cơ chế liên thông giữa các hệ thống chưa được thống nhất, khả năng phát sinh sai lệch, trùng lặp hoặc thiếu thông tin có thể tăng lên, kéo theo nhu cầu điều chỉnh và gia tăng chi phí thời gian cũng như chi phí thuê dịch vụ hỗ trợ (Nguyen et al., 2024). Bằng chứng thứ cấp cũng cho thấy việc đơn giản hóa biểu mẫu và chuẩn hóa trường dữ liệu có thể giúp giảm đáng kể gánh nặng tuân thủ, đặc biệt trong trường hợp các bước kiểm tra tính đầy đủ và tính nhất quán được tích hợp trực tiếp vào quy trình lập hóa đơn và lập tờ khai (European Commission, 2022).

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật và quy trình, chất lượng dịch vụ của cơ quan thuế là một nhân tố quan trọng có liên hệ chặt chẽ với kiến thức, niềm tin và mức độ tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hướng dẫn rõ ràng, dễ tiếp cận và hỗ trợ kịp thời có thể làm giảm sai sót, giảm chi phí điều chỉnh và tăng tính ổn định trong thực hiện nghĩa vụ thuế (Hoang et al., 2024). Ngoài ra, việc triển khai hệ thống thuế điện tử có thể rút ngắn thao tác và giảm lỗi nhập liệu, nhưng doanh nghiệp quy mô nhỏ thường phải gánh chi phí khởi tạo, chi phí tích hợp phần mềm và chi phí đào tạo nhân sự. Vì vậy, mức lợi ích ròng của chuyển đổi số phụ thuộc đáng kể vào khả năng hấp thụ công nghệ và mức độ hỗ trợ phù hợp (Le et al., 2021). Trong bối cảnh đó, các định hướng về chuyển đổi số quốc gia và chiến lược cải cách thuế đến năm 2030 tạo cơ sở để thúc đẩy chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường liên thông hệ thống và nâng cao chất lượng dịch vụ thuế theo cách phù hợp với đặc thù hoạt động của lĩnh vực du lịch (Thủ tướng Chính phủ, 2022).

Trên cơ sở tổng quan nêu trên, tiêu điểm phân tích của bài viết tập trung vào ba trục chính: (i) các điểm nghẽn dữ liệu trong chuỗi nghiệp vụ từ giao dịch đến hóa đơn điện tử và kê khai nộp thuế; (ii) mức độ phức tạp của thủ tục và yêu cầu báo cáo, cùng tác động của chúng đến chi phí thời gian và chi phí tiền tệ; và (iii) vai trò của chất lượng dịch vụ thuế và năng lực hấp thụ công nghệ trong việc chuyển hóa chuyển đổi số thành lợi ích ròng, qua đó làm cơ sở đề xuất chính sách hỗ trợ giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết áp dụng tổng thuật có hệ thống, đọc – phân loại – đối chiếu: (a) Văn bản quy phạm pháp luật và chương trình chính sách cấp quốc gia; (b) Thống kê chính thức của ngành du lịch và thống kê quốc gia; (c) Các công trình học thuật đã công bố liên quan đến tuân thủ thuế, hóa đơn điện tử và chất lượng dịch vụ thuế trong bối cảnh DN nhỏ và vừa. Phạm vi không sử dụng khảo sát, phỏng vấn, mô hình định lượng/định tính hay bảng hỏi; mọi lập luận dựa trên trích xuất nội dung, so sánh chéo giữa nguồn và suy luận chính sách.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả phân tích

3.1.1. Các nút thắt tạo chi phí tuân thủ trong chuỗi nghiệp vụ thuế của DN du lịch

Tổng thuật tài liệu cho thấy, khi đối chiếu quy trình vận hành của doanh nghiệp du lịch với yêu cầu quản lý thuế, các điểm kết nối dữ liệu giữa khâu bán hàng, nền tảng đặt phòng trực tuyến, kế toán, hóa đơn điện tử và cổng dịch vụ thuế điện tử thường là nơi phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến chuẩn dữ liệu chưa thống nhất và mức độ liên thông hệ thống còn hạn chế, làm gia tăng rủi ro sai lệch thông tin và kéo theo nhu cầu điều chỉnh, bổ sung hồ sơ sau khi nộp (European Commission, 2022).

Ở giai đoạn chuyển dữ liệu từ điểm bán và nền tảng trực tuyến sang phần mềm kế toán và hệ thống hóa đơn điện tử, tài liệu cho thấy thường xuất hiện sự không nhất quán về mã dịch vụ, áp dụng thuế suất và quy tắc tách gói đối với lưu trú, ẩm thực và dịch vụ bổ sung. Những khác biệt này làm tăng nguy cơ chênh lệch giữa thông tin giao dịch và thông tin thể hiện trên hóa đơn, qua đó gây khó khăn cho khâu kê khai, đặc biệt đối với doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ có nguồn lực hạn chế (Le, Bui, & Nguyen, 2021). Ở giai đoạn chuyển từ hóa đơn điện tử sang lập tờ khai, một số nghiên cứu ghi nhận lỗi định dạng và thiếu trường dữ liệu bắt buộc, khiến doanh nghiệp phải sửa tờ khai, thực hiện khai bổ sung và kéo dài thời gian tuân thủ ngoài kế hoạch trong bối cảnh biểu mẫu và hệ thống chưa đồng bộ hoàn toàn (Nguyen, Mac, & Do, 2024).

Khâu đối chiếu và quyết toán chịu tác động rõ bởi tính mùa vụ và hoạt động bán hàng đa kênh. Các nguồn thứ cấp cho thấy điều này có thể tạo độ lệch giữa thời điểm doanh thu thực nhận và thời điểm ghi nhận doanh thu chịu thuế, đồng thời làm tăng chi phí truy xuất chứng từ do doanh nghiệp phải tìm kiếm và đối soát trên nhiều hệ thống vận hành rời rạc. Bối cảnh phục hồi mạnh của thị trường du lịch năm 2022 được xem là yếu tố làm gia tăng khối lượng chứng từ và nhu cầu liên thông dữ liệu, từ đó bộc lộ rõ hơn các điểm nghẽn liên quan đến chuẩn hóa dữ liệu và kiểm tra tính hợp lệ trước khi phát hành hóa đơn và kê khai (Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2023). Theo tổng thuật, việc tuân thủ bộ chuẩn trường dữ liệu tối thiểu và triển khai cơ chế kiểm tra trước ngay trên nền tảng hóa đơn điện tử có thể làm giảm đáng kể nhu cầu sửa đổi sau nộp và hạn chế lỗi thủ tục ở doanh nghiệp quy mô nhỏ (European Commission, 2022).

Bảng 3.1. Chỉ báo về quy mô cầu du lịch

(Nguồn: Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả)

Trên cơ sở các chỉ báo và tham chiếu nêu trên, tổng thuật cho thấy gánh nặng tuân thủ có xu hướng lũy thoái theo quy mô, nghĩa là doanh nghiệp càng nhỏ thì chi phí tuân thủ tính trên nguồn lực càng lớn. Điều này củng cố lập luận rằng đơn giản hóa thủ tục, chuẩn hóa dữ liệu và tăng mức độ kiểm tra trước là hướng can thiệp có ý nghĩa đối với doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ (European Commission, 2022).

3.1.2. Vai trò của chất lượng dịch vụ thuế và chuyển đổi số

Các nghiên cứu học thuật tại Việt Nam được tổng thuật cho thấy mối liên hệ tương đối ổn định giữa chất lượng dịch vụ thuế và mức độ tuân thủ tự nguyện. Trong đó, hướng dẫn dễ hiểu, khả năng tiếp cận thông tin, tính kịp thời trong hỗ trợ và thái độ phục vụ của cơ quan thuế có thể làm gia tăng niềm tin và cải thiện kiến thức của người nộp thuế, từ đó góp phần giảm sai sót và giảm chi phí điều chỉnh hồ sơ (Hoang et al., 2024). Đồng thời, tài liệu thứ cấp về triển khai hệ thống thuế điện tử và hóa đơn điện tử cho thấy các công cụ này giúp giảm thao tác lặp lại, hạn chế lỗi nhập liệu và tăng khả năng truy vết chứng từ, nhờ đó có thể giảm chi phí thời gian trong điều kiện quy trình vận hành ổn định (Le et al., 2021).

Tuy nhiên, tổng thuật cũng chỉ ra rằng lợi ích ròng của chuyển đổi số không tự động xảy ra đối với doanh nghiệp nhỏ. Chi phí khởi tạo để tích hợp phần mềm, chuẩn hóa quy trình, duy trì vận hành và đào tạo nhân sự có thể làm suy giảm hiệu quả mong đợi nếu thiếu hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với mức sẵn sàng công nghệ của từng nhóm doanh nghiệp (Nguyen et al., 2024). Vì vậy, liên thông dữ liệu giữa điểm bán hàng, nền tảng đặt phòng trực tuyến, phần mềm kế toán, hệ thống hóa đơn điện tử và cổng dịch vụ thuế điện tử được xem là điều kiện quyết định để hạn chế sai lệch và bảo đảm tính nhất quán trong toàn bộ chuỗi nghiệp vụ thuế (European Commission, 2022). Bên cạnh đó, các yếu tố phi kinh tế như chuẩn mực tuân thủ và niềm tin vào tính minh bạch của cơ quan thuế tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc củng cố hành vi tuân thủ tự nguyện khi chất lượng dịch vụ được cải thiện theo hướng dễ tiếp cận và kịp thời (Nguyen, 2022).

3.1.3. Gợi mở từ kinh nghiệm và nghiên cứu quốc tế

Tổng thuật kinh nghiệm châu Âu và một số nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi cho thấy chi phí tuân thủ có xu hướng lũy thoái theo quy mô, dẫn đến gánh nặng tương đối cao hơn đối với doanh nghiệp nhỏ so với doanh nghiệp lớn trong cùng một hệ thống thủ tục (European Commission, 2022). Các nghiên cứu tại bối cảnh đang phát triển cũng xác nhận rằng đơn giản hóa thủ tục và tiêu chuẩn hóa dữ liệu có tác dụng rõ rệt trong việc giảm thời gian xử lý và giảm chi phí thuê dịch vụ hỗ trợ, từ đó cải thiện hiệu quả tuân thủ của khu vực doanh nghiệp nhỏ (Bruce-Twum et al., 2022).

Ngoài ra, tổng hợp tài liệu cho thấy cách tiếp cận kết hợp giữa thông điệp thực thi nhất quán và dịch vụ hỗ trợ chất lượng thường tạo hiệu quả bền vững hơn so với việc chỉ dựa trên biện pháp răn đe, đặc biệt trong các lĩnh vực dịch vụ có tính phân tán và chịu ảnh hưởng mùa vụ như du lịch (Balaskas et al., 2024). Một số kinh nghiệm quốc tế cũng gợi ý rằng các chương trình hỗ trợ hấp thụ công nghệ, chẳng hạn cơ chế phiếu hỗ trợ hoặc cơ chế khấu trừ chi phí đầu tư cho số hóa, có thể giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận và vận hành hệ thống điện tử nhanh hơn, đồng thời giảm rủi ro trong giai đoạn chuyển đổi (European Commission, 2022).

3.2. Thảo luận

Tổng hợp các nguồn thứ cấp cho phép định hình ba định hướng chính sách trọng tâm gồm chuyển trọng tâm từ tuân thủ bằng giấy tờ sang tuân thủ bằng dữ liệu, phân tầng chính sách theo quy mô và mức sẵn sàng số, và nâng cao giá trị dịch vụ công về thuế cho khu vực DN du lịch vừa và nhỏ (European Commission, 2022). Tiếp cận dựa trên chuẩn dữ liệu, quy tắc kiểm lỗi trước và gợi ý tự động khi lập tờ khai giúp DN làm đúng ngay từ khâu phát sinh chứng từ, giảm nhu cầu sửa đổi bổ sung và rút ngắn vòng đời xử lý nghĩa vụ thuế (Nguyen et al., 2024). Thiết kế thủ tục rút gọn dành cho DN rất nhỏ và hỗ trợ tích hợp hệ thống dành cho DN nhỏ và DN vừa tạo cơ chế phân bổ nguồn lực tuân thủ phù hợp với đặc thù chi phí cố định và năng lực tiếp nhận công nghệ theo quy mô (Bruce-Twum et al., 2022). Củng cố chất lượng dịch vụ thuế theo hướng minh bạch, dễ hiểu và phản hồi kịp thời góp phần nâng cao niềm tin, từ đó thúc đẩy tuân thủ tự nguyện và làm giảm phụ thuộc vào dịch vụ trung gian của khu vực DN du lịch (Hoang et al., 2024).

4. Kết luận và khuyến nghị giải pháp

4.1. Kết luận

Trên cơ sở tổng thuật và phân tích hoàn toàn dựa trên các nghiên cứu, báo cáo và số liệu thứ cấp đã công bố, bài viết cho thấy chi phí tuân thủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ chủ yếu phát sinh tại các điểm kết nối dữ liệu trong chuỗi nghiệp vụ, bao gồm khâu bán hàng và các nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến, khâu kế toán, khâu lập hóa đơn điện tử và khâu thực hiện thủ tục trên cổng dịch vụ thuế điện tử. Các nguồn thứ cấp được tổng hợp nhất quán rằng, khi chuẩn dữ liệu và mức độ liên thông giữa các hệ thống chưa đồng bộ, doanh nghiệp dễ gặp sai lệch về định dạng, thiếu trường thông tin bắt buộc hoặc khác biệt trong cách ghi nhận doanh thu, từ đó phát sinh nhu cầu sửa đổi, khai bổ sung và kéo dài thời gian xử lý. Những đặc điểm vận hành phổ biến của lĩnh vực du lịch, như tính mùa vụ và bán hàng đa kênh, có xu hướng làm gia tăng khối lượng đối chiếu và chi phí truy xuất chứng từ, qua đó làm rõ hơn vai trò của chuẩn hóa dữ liệu và kiểm soát chất lượng dữ liệu trong giảm gánh nặng tuân thủ.

4.2. Khuyến nghị giải pháp

Thứ nhất, ưu tiên chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường liên thông theo lộ trình, kết hợp cơ chế kiểm tra trước nhằm giảm sai sót ngay từ khâu phát sinh. Tài liệu thứ cấp cho thấy chuẩn hóa trường dữ liệu và tích hợp các bước kiểm tra tính đầy đủ, tính nhất quán có khả năng giảm nhu cầu sửa đổi, khai bổ sung và rút ngắn thời gian xử lý. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể xem xét xây dựng bộ trường dữ liệu tối thiểu áp dụng cho nhóm dịch vụ du lịch phổ biến, đồng thời thúc đẩy áp dụng thống nhất trong các khâu bán hàng, kế toán và phát hành hóa đơn điện tử. Cơ chế kiểm tra trước được khuyến nghị triển khai theo hướng hỗ trợ người nộp thuế phát hiện sớm các lỗi như thiếu trường thông tin bắt buộc, sai định dạng hoặc không phù hợp với quy tắc kê khai. Định hướng liên thông dữ liệu giữa các hệ thống liên quan cần được thực hiện theo lộ trình, ưu tiên các khâu có tần suất giao dịch cao và khả năng chuẩn hóa nhanh. Điều kiện áp dụng quan trọng gồm sự thống nhất về chuẩn dữ liệu, sự sẵn sàng hạ tầng công nghệ thông tin, cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan và bảo đảm an toàn dữ liệu trong trao đổi thông tin.

Thứ hai, đơn giản hóa thủ tục theo quy mô doanh nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ thuế nhằm giảm chi phí hành chính và tăng tuân thủ tự nguyện. Bằng chứng thứ cấp nhấn mạnh tính lũy thoái của chi phí tuân thủ theo quy mô, do đó cần xem xét thiết kế quy trình và mức độ yêu cầu hồ sơ phù hợp với năng lực của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp rất nhỏ. Theo hướng này, có thể định hướng xây dựng các lựa chọn thủ tục đơn giản hơn, kèm biểu mẫu tinh gọn và hướng dẫn rõ ràng, dễ tiếp cận. Đồng thời, việc phát triển tài liệu hướng dẫn theo các tình huống nghiệp vụ phổ biến trong du lịch, chẳng hạn dịch vụ trọn gói hoặc dịch vụ kết hợp, sẽ giúp giảm sai sót do hiểu khác nhau trong cách ghi nhận và kê khai. Chất lượng dịch vụ thuế cần được cải thiện theo các tiêu chí nhất quán, minh bạch và kịp thời, bởi đây là yếu tố được ghi nhận có liên hệ với kiến thức và niềm tin của người nộp thuế. Điều kiện áp dụng gồm năng lực tổ chức hỗ trợ tại cơ quan thuế, khả năng chuẩn hóa nội dung hướng dẫn và cơ chế phản hồi hiệu quả đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ.

Thứ ba, thiết kế cơ chế hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật có mục tiêu để nâng khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ. Tài liệu thứ cấp cho thấy các công cụ số có thể giảm chi phí thời gian và giảm lỗi nhập liệu, nhưng doanh nghiệp nhỏ thường chịu chi phí khởi tạo cho tích hợp phần mềm và đào tạo nhân sự, làm suy giảm lợi ích ròng của chuyển đổi số trong ngắn hạn. Vì vậy, có thể xem xét các định hướng hỗ trợ theo nguyên tắc có trọng tâm, ưu tiên doanh nghiệp có mức sẵn sàng công nghệ thấp hoặc đang gặp khó khăn trong tích hợp quy trình bán hàng, kế toán, hóa đơn điện tử và kê khai nộp thuế. Hỗ trợ có thể bao gồm hỗ trợ kỹ thuật trong triển khai, chuẩn hóa quy trình và đào tạo, kết hợp các cơ chế khuyến khích phù hợp với nguồn lực ngân sách. Cùng với đó, cần nhấn mạnh điều kiện bảo đảm về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và lưu trữ để giảm rủi ro pháp lý và củng cố niềm tin khi doanh nghiệp tham gia hệ sinh thái số về thuế. Điều kiện áp dụng trọng yếu là tiêu chí lựa chọn đối tượng hỗ trợ minh bạch, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, cơ chế giám sát hiệu quả và sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể liên quan.