1. Đặt vấn đề
Sự can thiệp của
con người vào môi trường đã gây ra một loạt tác động lớn. Những tác động này
bao gồm ô nhiễm không khí và nước, nạn phá rừng, mất đa dạng sinh học và biến đổi
khí hậu. Giữa những vấn đề nan giải về môi trường, KTMT ra đời như một công cụ
cơ bản để đánh giá và giám sát tác động của các hoạt động của con người đối với
môi trường (Ferreira và cộng sự, 2024).
Là một nước đang
phát triển, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào sản xuất công
nghiệp và khai thác tài nguyên, khoáng sản. Việt Nam là một trong 10 quốc gia bị
ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Kết quả là, môi trường ngày càng
trở nên dễ bị tổn thương và ngày càng phải đối mặt với nhiều thách thức, vấn đề
nghiêm trọng (State Audit Office of Vietnam, 2024).
Tuy nhiên, các
nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả hoạt động KTMT hoặc liệt kê
các cuộc kiểm toán đã thực hiện, chưa phân tích một cách hệ thống về thực trạng,
hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động KTMT tại KTNN Việt Nam.
Đồng thời, chưa có nhiều nghiên cứu kết hợp dữ liệu thực tiễn (như phỏng vấn
chuyên gia) để đưa ra các giải pháp có tính khả thi cao.
Do đó, bài viết
này nhằm làm rõ khoảng trống nghiên cứu thông qua việc trả lời các câu hỏi
nghiên cứu sau:
(1) Thực trạng hoạt
động KTMT do KTNN Việt Nam thực hiện hiện nay như thế nào?
(2) Những hạn chế
và nguyên nhân của các hạn chế trong hoạt động KTMT là gì?
(3) Các giải pháp
nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả hoạt động KTMT trong thời gian tới?
Từ đó, mục tiêu của
nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng KTMT tại KTNN Việt Nam, xác định
các hạn chế cốt lõi và đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao
hiệu quả hoạt động này.
Điểm mới của
nghiên cứu là kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp với dữ liệu định tính thu thập
từ phỏng vấn chuyên gia, qua đó cung cấp góc nhìn thực tiễn và sâu sắc hơn về
hoạt động KTMT tại Việt Nam.
2. Tổng quan lý
thuyết
Lewis (2000) sử dụng
phương pháp định tính để nghiên cứu quá trình phát triển của KTMT do chính phủ
thực hiện nhằm đáp ứng mục tiêu PTBV. Tài liệu thu thập được từ chính phủ và
các tài liệu khác trong giai đoạn từ 1990 tới 2000 tại Anh được phân tích để
đưa ra kết quả nghiên cứu. Kết quả chỉ ra, thực trạng phát triển của KTMT Anh
và khẳng định KTMT có ích cho xã hội với vai trò hỗ trợ để thực hiện PTBV.
Rose (2001) sử dụng
phương pháp định tính, bao gồm phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia và thu
thập tài liệu nội bộ, tài liệu bên ngoài khác để nghiên cứu về KTMT tại Úc.
Nghiên cứu chỉ ra khó khăn mà KTNN về môi trường gặp phải bao gồm thiếu dữ liệu
sẵn có và tiêu chuẩn kiểm toán không rõ ràng. Chính phủ Úc đang nỗ lực để khắc
phục những khó khăn này.
Rika (2009)
nghiên cứu khám phá về KTMT trong Văn phòng Tổng Kiểm toán Fiji (OAG). Nghiên cứu
sử dụng phương pháp định tính, bao gồm phân tích tài liệu và phỏng vấn bán cấu
trúc. Nghiên cứu chỉ ra thực trạng phát triển của KTMT tại Văn phòng Tổng Kiểm
toán Fiji, bao gồm nhân sự kiểm toán, vấn đề về pháp lý, các chủ đề kiểm toán,
phạm vi kiểm toán, chuẩn mực kiểm toán, và những khó khăn gặp phải trong quá
trình thực hiện.
Hội đồng Hợp tác
Quốc tế về Môi trường và Phát triển tại Trung Quốc (2014) nghiên cứu về KTMT tại
Trung Quốc và đưa ra kết luận: Các vấn đề môi trường là nghiêm trọng và sự cần
thiết phải bảo vệ môi trường; Kiểm toán hoạt động của các cơ quan chính phủ cần
được cải thiện; Trung Quốc cần có sự hợp tác tốt hơn để đạt được cải thiện này;
Hơn nữa, hệ thống KTMT của Trung Quốc có sự khác biệt đáng kể về phạm vi và
phương pháp với các nước khác. Các tác giả cũng đưa ra khuyến nghị, bao gồm:
(1) Thiết lập và hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động KTMT của chính phủ; (2)
Tăng cường năng lực KTMT của chính phủ; (3) Cải thiện các hướng dẫn và tiêu chuẩn
kỹ thuật cho hệ thống KTMT của chính phủ; (4) Tăng cường phối hợp giữa hệ thống
KTMT của chính phủ và các hệ thống đánh giá môi trường khác; (5) Khởi động một
loạt các cuộc kiểm toán thí điểm để tích lũy kinh nghiệm với các hệ thống kiểm
toán được tăng cường và từng bước thúc đẩy KTMT của chính phủ.
Tại Việt Nam,
Nguyễn (2017) và Đặng (2022) sử dụng phương pháp định tính bao gồm thu thập các
tài liệu liên quan để nghiên cứu về KTMT tại KTNN Việt Nam. Kết quả nghiên cứu
mới chỉ dừng lại ở liệt kê các dự án KTMT đã thực hiện, kết quả chính đạt được
và định hướng của KTNN Việt Nam về vấn đề này trong thời gian tới.
Nghiên cứu về thực
trạng KTMT tại KTNN được thực hiện ở một số nước trên thế giới. Tại Việt Nam,
chưa có nghiên cứu toàn diện nào về vấn đề này. Một số nghiên cứu trước đây
mang tính chủ quan và có những hạn chế nhất định. Trong nghiên cứu hiện tại,
các tác giả sẽ sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng, để nghiên cứu về
thực trạng và những khó khăn gặp phải trong quá trình thực hiện KTMT tại KTNN
Việt Nam.
Từ các nghiên cứu
trên có thể nhận thấy:
Thứ nhất, các nghiên cứu
quốc tế đã chỉ ra vai trò quan trọng của KTMT trong việc thúc đẩy phát triển bền
vững, đồng thời nhấn mạnh các thách thức như thiếu dữ liệu, hạn chế về tiêu chuẩn
và năng lực thực hiện.
Thứ hai, tại Việt Nam,
các nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi và phương pháp tiếp cận, chủ yếu dừng lại
ở mô tả thực trạng mà chưa phân tích sâu các hạn chế và nguyên nhân.
Thứ ba, chưa có nghiên cứu
nào kết hợp dữ liệu thực tiễn từ chuyên gia để đánh giá toàn diện hoạt động
KTMT tại KTNN Việt Nam.
Do đó, nghiên cứu
này được thực hiện nhằm bổ sung khoảng trống trên thông qua việc phân tích thực
trạng, xác định hạn chế và đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu định tính.
3. Phương pháp
nghiên cứu
Nghiên cứu định
tính được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu: phân tích thực trạng và những
khó khăn gặp phải trong quá trình KTMT do KTNN Việt Nam thực hiện; và lựa chọn
giải pháp hoàn thiện KTMT do KTNN Việt Nam thực hiện. Dữ liệu được thu thập từ các
tài liệu thứ cấp và phỏng vấn các chuyên gia KTMT tại KTNN Việt Nam.
Dữ liệu được thu
thập từ hai nguồn chính:
(i) Dữ liệu thứ cấp:
bao gồm các văn bản pháp luật (Luật Bảo vệ môi trường, Luật KTNN), báo cáo của
KTNN Việt Nam, tài liệu của các tổ chức quốc tế (INTOSAI, ASOSAI) và các nghiên
cứu khoa học liên quan đến KTMT.
(ii) Dữ liệu sơ cấp:
được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia đang công tác
trong lĩnh vực kiểm toán và môi trường tại KTNN Việt Nam.
Dữ liệu phỏng vấn
được ghi âm, chuyển đổi thành văn bản và tiến hành mã hóa theo phương pháp phân
tích nội dung (content analysis).
Quá trình phân
tích được thực hiện thông qua các bước:
(1) Làm quen với
dữ liệu;
(2) Xây dựng hệ
thống mã;
(3) Phân loại và
nhóm các chủ đề;
(4) Phân tích và
diễn giải kết quả.
Phần mềm Nvivo được
sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình mã hóa và phân tích dữ liệu, giúp nâng cao độ tin
cậy và tính hệ thống của nghiên cứu.
4. Kết quả nghiên
cứu
4.1. Về quy trình
thực hiện KTMT
Theo Lê (2018),
quy trình KTMT tuân thủ theo quy trình chung quy định tại Điều 45, 46, 47, 48
và 49 của Luật KTNN năm 2015. Báo cáo kiểm toán sau khi phát hành được công bố
công khai, trừ những nội dung thuộc bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật.
Quy trình này cũng phù hợp với quy trình nêu trong các hướng dẫn về KTMT của tổ
chức quốc tế các cơ quan Kiểm toán tối cao (INTOSAI) và Tổ chức các cơ quan kiểm
toán tối cao khu vực châu Á (ASOSAI).
Trong giai đoạn
chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán, thông tin cơ bản về đơn vị được kiểm toán
được thu thập để xác định phạm vi kiểm toán, quyết định mục tiêu ưu tiên, tiêu
chí kiểm toán, và lựa chọn phương pháp kiểm toán. Trong quá trình thực hiện kiểm
toán, các cuộc họp mở với đơn vị được kiểm toán được tổ chức, các bằng chứng kiểm
toán có thẩm quyền và đáng tin cậy được thu thập, và các cuộc làm việc với các
bên liên quan được tiến hành. Trong giai đoạn lập báo cáo kiểm toán, báo cáo được
soạn thảo bởi nhóm kiểm toán và được lãnh đạo cơ quan kiểm toán phê duyệt. Một
hội nghị chính thức được tổ chức với đơn vị kiểm toán và các bên liên quan để
thông báo và thảo luận về những phát hiện trong báo cáo kiểm toán. Báo cáo cuối
cùng với các kiến nghị được gửi đến các cơ quan thẩm quyền cấp cao của đối tượng
được kiểm toán. Giai đoạn cuối cùng là theo dõi, kiểm tra việc thực hiện các kết
quả, kết luận và kiến nghị kiểm toán.
Kết quả phân tích
dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia cho thấy quy trình kiểm toán môi trường
(KTMT) tại KTNN Việt Nam hiện nay cơ bản tuân thủ quy trình kiểm toán chung
theo quy định của Luật KTNN năm 2015, đồng thời có sự tiếp cận tương đối phù hợp
với hướng dẫn của INTOSAI và ASOSAI.
Các chuyên gia được
phỏng vấn đều nhận định rằng quy trình kiểm toán hiện hành đảm bảo tính hệ thống
và chặt chẽ, bao gồm đầy đủ các giai đoạn từ lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán,
lập báo cáo đến theo dõi sau kiểm toán.
Tuy nhiên, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Quy trình KTMT vẫn
mang tính lồng ghép trong quy trình kiểm toán chung, chưa có sự chuyên biệt hóa
rõ ràng cho lĩnh vực môi trường;
Các tiêu chí và
phương pháp đánh giá còn thiên về định tính, thiếu các công cụ đo lường định lượng
hiệu quả môi trường.
Nguyên nhân của
các hạn chế trên chủ yếu là do hệ thống chuẩn mực KTMT chưa được hoàn thiện, đồng
thời thiếu các công cụ và cơ sở dữ liệu hỗ trợ cho việc lượng hóa các chỉ tiêu
môi trường.
4.2. Về tổ chức,
bộ máy thực hiện KTMT
Kết quả phân tích
dữ liệu và phỏng vấn chuyên gia cho thấy Kiểm toán Nhà nước Việt Nam đã có những
bước tiến đáng kể trong việc xây dựng và hoàn thiện bộ máy thực hiện kiểm toán
môi trường (KTMT).
Nhận thức rõ tầm
quan trọng của vấn đề môi trường đối với PTBV của đất nước, vai trò và xu thế
phát triển tất yếu của kiểm toán môi trường trong hoạt động của cơ quan kiểm
toán tối cao, tháng 10/2015, KTNN Việt Nam đã thành lập bộ phận chuyên
môn cấp phòng về KTMT tại Vụ Hợp tác quốc tế nhằm mục đích nghiên cứu, áp dụng
những kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực KTMT và từng bước triển khai
áp dụng tại KTNN Việt Nam. Đến tháng 10/2018, Phòng KTMT và chức năng KTMT
được chuyển về thuộc KTNN chuyên ngành III nhằm chuyên môn hóa công tác tổ chức
thực hiện KTMT; đây là hướng đi đúng đắn và phù hợp với xu hướng và
thông lệ quốc tế cũng như yêu cầu thực tiễn Việt Nam. Trong những năm gần
đây, KTNN Việt Nam đã tuyển dụng bổ sung lực lượng nhân sự được đào tạo chuyên
môn về môi trường cho phòng KTMT và một số phòng kiểm toán hoạt động thuộc các KTNN
chuyên ngành, khu vực khác trong ngành nhằm đẩy mạnh hoạt động KTMT theo mục
tiêu đã đề ra tại Chiến lược phát triển KTNN Việt Nam đến năm 2030. Các chuyên
gia được phỏng vấn cho rằng việc hình thành bộ phận chuyên trách và từng bước
chuyên môn hóa là phù hợp với xu hướng quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả triển
khai KTMT trong thực tiễn.
Tuy nhiên, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Nguồn nhân lực
chuyên sâu về môi trường còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu của các cuộc kiểm
toán môi trường ngày càng phức tạp;
Sự phối hợp giữa
các đơn vị trong hệ thống KTNN trong triển khai KTMT chưa thực sự đồng bộ, dẫn
đến hiệu quả chưa cao trong một số trường hợp.
Nguyên nhân của
các hạn chế trên chủ yếu là do KTMT là lĩnh vực tương đối mới tại Việt Nam,
trong khi công tác đào tạo chuyên sâu và phát triển nguồn nhân lực chưa theo kịp
yêu cầu thực tiễn.
4.3. Về cơ sở
pháp lý thực hiện KTMT
Kết quả phân tích
dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia cho thấy cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm
toán môi trường (KTMT) tại Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện, tạo nền tảng
quan trọng cho việc triển khai hoạt động này trong thực tiễn.
Vai trò của KTNN
Việt Nam được quy định tại Luật Bảo vệ môi trường ban hành năm 2020 và có hiệu
lực từ ngày 01/01/2022. Việc Luật định vai trò của KTNN Việt Nam tại Luật Bảo vệ
môi trường đã góp phần giúp KTNN có cơ sở pháp lý vững chắc trong thực hiện KTMT.
Bên cạnh đó Chiến lược phát triển KTNN Việt Nam đến năm 2030 (giai đoạn
2021-2030) theo Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường
vụ Quốc hội cũng xác định KTMT, kiểm toán hoạt động, kiểm toán công nghệ thông
tin là những nội dung được tập trung phát triển, phấn đấu đến năm 2025 số lượng
các cuộc kiểm toán đạt từ 30% và đến năm 2030 đạt từ 40% tổng số các cuộc kiểm
toán. Các chuyên gia được phỏng vấn cho rằng việc luật hóa vai trò của KTNN
trong lĩnh vực môi trường là bước tiến quan trọng, góp phần nâng cao tính pháp lý
và tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai KTMT.
Tuy nhiên, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Hệ thống pháp lý
về KTMT chưa đầy đủ và đồng bộ, còn thiếu các quy định cụ thể về quy trình,
tiêu chí và phương pháp kiểm toán môi trường;
Chưa có hệ thống
chuẩn mực KTMT riêng biệt, dẫn đến việc áp dụng còn phụ thuộc nhiều vào quy
trình kiểm toán chung.
Nguyên nhân của
các hạn chế trên chủ yếu là do KTMT là lĩnh vực mới tại Việt Nam, chưa được thể
chế hóa đầy đủ trong hệ thống pháp luật, đồng thời việc xây dựng các chuẩn mực
chuyên ngành còn chậm so với yêu cầu thực tiễn.
4.4. Về năng lực
thực hiện của kiểm toán viên
Kết quả phân tích
dữ liệu và phỏng vấn chuyên gia cho thấy năng lực thực hiện kiểm toán môi trường
(KTMT) của kiểm toán viên tại KTNN Việt Nam đã từng bước được nâng cao thông
qua các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và cập nhật kiến thức chuyên môn.
Năm 2019, KTNN Việt
Nam đã nghiên cứu xây dựng và ban hành Hướng dẫn KTMT và Tài liệu đào tạo KTMT
dựa trên các tài liệu, văn bản hướng dẫn của INTOSAI, ASOSAI kết hợp với kinh
nghiệm, kết quả kiểm toán trong nước cũng như quốc tế, có điều chỉnh để phù hợp
với các quy định, thực tiễn về quản lý môi trường tại Việt Nam. Trên cơ sở đó tổ
chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn và đào tạo về KTMT cho các kiểm toán viên
trong toàn ngành, đảm bảo năng lực triển khai, thực hiện KTMT cho các đơn vị trực
thuộc KTNN Việt Nam; tổ chức các Hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức về môi
trường, KTMT với sự tham gia của chuyên gia đến từ nhiều bộ, ngành, địa phương
và quốc tế; bố trí kinh phí thực hiện các Đề tài, Chương trình nghiên cứu khoa
học về phương pháp, giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức triển khai KTMT, cách
thức thực hiện một số chủ đề KTMT phổ biến như kiểm toán công tác quản lý chất
thải khu công nghiệp, chất thải sinh hoạt, quản lý nguồn nước...; từng bước
hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu về KTMT và đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ
thông tin cùng các phương pháp kiểm toán hiện đại vào hoạt động kiểm toán. Năm
2023, KTNN Việt Nam tiếp tục rà soát và cập nhật hướng dẫn KTMT và Tài liệu đào
tạo KTMT trên cơ sở tổng hợp, hệ thống, cập nhật các chính sách, chế độ, chuẩn
mực và thực tiễn công tác KTMT ở KTNN Việt Nam hiện nay nhằm cung cấp kiến thức
cơ bản về công tác quản lý và bảo vệ môi trường, các bước tiến hành một cuộc KTMT
và kinh nghiệm, kỹ năng thực hiện kiểm toán môi trường đối với một số chủ đề
kiểm toán cụ thể. Các chuyên gia được phỏng vấn đánh giá rằng đội ngũ kiểm toán
viên đã có những cải thiện đáng kể về kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực KTMT,
đặc biệt là trong việc tiếp cận các phương pháp kiểm toán hiện đại.
Tuy nhiên, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Năng lực chuyên
môn về môi trường của kiểm toán viên chưa đồng đều, còn thiếu kiến thức liên
ngành giữa kiểm toán và khoa học môi trường;
Kỹ năng phân tích
dữ liệu và ứng dụng các công cụ công nghệ trong KTMT còn hạn chế;
Thiếu kinh nghiệm
thực tiễn trong các cuộc kiểm toán môi trường chuyên sâu.
Nguyên nhân của
các hạn chế trên chủ yếu là do KTMT là lĩnh vực mới, trong khi chương trình đào
tạo chuyên sâu chưa được triển khai một cách hệ thống; đồng thời, sự kết hợp giữa
các lĩnh vực chuyên môn còn hạn chế.
4.5. Về các cuộc
kiểm toán thực hiện
Kết quả phân tích
dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia cho thấy trong giai đoạn 2015–2025, Kiểm
toán Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều cuộc kiểm toán liên quan đến lĩnh vực
môi trường, bao gồm cả kiểm toán chuyên sâu và các cuộc kiểm toán có lồng ghép
nội dung môi trường.
Trong giai đoạn
2015 - 2025, KTNN Việt Nam đã tổ chức thực hiện các cuộc kiểm toán hoạt động
chuyên sâu về các vấn đề môi trường như: kiểm toán công tác quản lý, bảo vệ môi
trường tại các khu kinh tế, khu công nghiệp, nhà máy nhiệt điện, làng nghề; kiểm
toán công tác quản lý chất thải y tế, phế liệu nhập khẩu, việc quản lý nguồn nước
lưu vực sông Mê Kông gắn với các mục tiêu PTBV, giải pháp giảm sử dụng túi ni lông,…
Ngoài ra, còn có trên 30 cuộc kiểm toán chuyên đề, kiểm toán tài chính, kiểm
toán tuân thủ có lồng ghép các nội dung về môi trường như kiểm toán việc quản
lý, sử dụng tài chính công, tài sản công tại các dự án liên quan đến môi trường,
biến đổi khí hậu, PTBV,…; việc quản lý, sử dụng kinh phí sự nghiệp môi trường,
quỹ bảo vệ môi trường, quỹ bảo vệ và phát triển rừng,… Các chủ đề kiểm toán nói
trên đều là các vấn đề môi trường “nóng”, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác động tiêu cực
môi trường được Chính phủ, Quốc hội, người dân quan tâm, đồng thời đã được KTNN
Việt Nam rà soát, thu thập thông tin, đánh giá một cách kỹ lưỡng trước khi đưa
vào kế hoạch thực hiện nhằm đảm bảo tối đa hóa các tác động và giá trị gia tăng
mà cuộc kiểm toán có thể đem lại. Từ kết quả kiểm toán thu được, KTNN Việt Nam
đã thường xuyên đưa ra các cảnh báo về nguy cơ, rủi ro ô nhiễm môi trường cùng
với hàng loạt các giải pháp hữu ích, có tính khả thi cao nhằm khắc phục những tồn
tại, hạn chế và tăng cường tính hiệu quả, hiệu lực trong công tác quản lý môi
trường (KTNN Việt Nam, 2024).
Nếu như trong giai đoạn trước đây, KTNN chủ yếu thực hiện lồng
ghép nội dung liên quan đến môi trường trong các cuộc kiểm toán chuyên đề,
trong đó, phần lớn là các cuộc kiểm toán tài chính kết hợp kiểm toán tuân thủ
như: Kiểm toán Chương trình Mục tiêu quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường
nông thôn; Kiểm toán hợp tác về các vấn đề nước sông Mê Kông; kiểm toán chương
trình giảm nhẹ và thích ứng với sự biến đổi khí hậu (2012-2015)... thì đến nay,
các cuộc KTMT đã được thực hiện chủ yếu dưới hình thức kiểm toán hoạt động theo
thông lệ quốc tế, tập trung đi sâu đánh giá tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả của
công tác quản lý môi trường, việc sử dụng tài chính công, tài sản công trong
lĩnh vực môi trường, từ đó chỉ ra những tồn tại, hạn chế và những bất cập, lỗ hổng
trong hệ thống pháp luật cũng như cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý để đưa ra
những kiến nghị phù hợp, kịp thời. Trong đó phải kể đến một số cuộc kiểm toán
chuyên đề về môi trường khu kinh tế, khu công nghiệp, hoạt động quản lý nhập khẩu
phế liệu, quản lý chất thải y tế (KTNN chuyên ngành III); cuộc kiểm toán việc
giảm thiểu sử dụng túi nilon khó phân hủy (KTNN khu vực IV); cuộc kiểm toán hoạt
động cải tạo và phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh
Thái Nguyên (KTNN khu vực X),… Các chủ đề kiểm toán được lựa chọn đều là những
vấn đề môi trường phức tạp, nhiều rủi ro, đang thu hút được sự quan tâm của Quốc
hội và người dân.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Số lượng các cuộc kiểm toán môi trường chuyên sâu
còn hạn chế so với yêu cầu thực tiễn;
Phạm vi kiểm toán chưa bao phủ đầy đủ các lĩnh vực
môi trường trọng yếu;
Nội dung kiểm toán trong một số trường hợp vẫn
mang tính lồng ghép, chưa thực sự đi sâu vào đánh giá hiệu quả môi trường.
Nguyên nhân của các hạn chế trên chủ yếu là do hạn chế về nguồn lực,
năng lực chuyên môn và dữ liệu phục vụ kiểm toán; đồng thời, phương pháp và
công cụ kiểm toán môi trường chưa được phát triển đầy đủ.
4.6. Về hợp tác
quốc tế trong lĩnh vực KTMT
Kết quả phân tích
dữ liệu và phỏng vấn chuyên gia cho thấy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiểm
toán môi trường (KTMT) của Kiểm toán Nhà nước Việt Nam đã được tăng cường trong
những năm gần đây, góp phần nâng cao năng lực chuyên môn và tiệm cận với thông
lệ quốc tế.
Năm 2008, KTNN Việt
Nam chính thức trở thành thành viên Nhóm công tác về KTMT của ASOSAI (ASOSAI WGEA)
và năm 2021 là thành viên của INTOSAI WGEA. KTNN Việt Nam đã cử nhiều lượt cán
bộ, công chức tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, hội nghị về KTMT trên thế giới
do INTOSAI, ASOSAI và các SAI tổ chức; đẩy mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho
phát triển KTMT thông qua việc thu thập và biên dịch các tài liệu đào tạo, hướng
dẫn kiểm toán trong lĩnh vực môi trường; tham gia các cuộc kiểm toán hợp tác quốc
tế, nhóm đề án nghiên cứu về chủ đề “Ứng dụng dữ liệu lớn trong KTMT”, “Kiểm
toán các mục tiêu PTBV”,... để tiếp thu các kiến thức, kinh nghiệm quốc tế vào
hoạt động kiểm toán của KTNN Việt Nam; tăng cường hoạt động hợp tác song phương
với KTNN In-đô-nê-xi-a, KTNN Ấn Độ, Quỹ Kiểm toán và Trách nhiệm giải trình
Canada (CAAF),... trong hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và hỗ trợ KTNN Việt Nam
trong quá trình thực hiện KTMT. Đáng chú ý, dưới sự chỉ đạo sát sao của lãnh đạo
Đảng, Nhà nước và sự phối hợp của các Bộ, ngành, địa phương, KTNN Việt Nam đã tổ
chức thành công Đại hội ASOSAI lần thứ 14 vào năm 2018 và được bầu làm Chủ tịch
ASOSAI, nhiệm kỳ 2018 - 2021. Đây là sự kiện đối ngoại nổi bật, góp phần nâng
cao vị thế của KTNN Việt Nam trong nước và trên trường quốc tế.
Chiến lược phát
triển KTNN đến năm 2030 (Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020) đã nhấn
mạnh, KTMT là một trong những nội dung kiểm toán cần tập trung tăng cường, cùng
với kiểm toán hoạt động, kiểm toán công nghệ thông tin,… phấn đấu đến năm 2025,
thực hiện kiểm toán các nội dung này đạt khoảng 30% và đến năm 2030 đạt từ 40%
trở lên số lượng các cuộc kiểm toán hằng năm. Điều này khẳng định tầm quan trọng
cũng như sự quan tâm của Quốc hội đối với lĩnh vực KTMT còn mới mẻ nhưng nhiều
cơ hội (KTNN, 2020). Các chuyên gia được phỏng vấn đánh giá rằng hoạt động hợp
tác quốc tế đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, cập nhật kiến
thức và cải thiện phương pháp kiểm toán môi trường tại Việt Nam.
Tuy nhiên, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế:
Việc tiếp nhận và
áp dụng các kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn KTMT tại Việt Nam còn chậm;
Hiệu quả của các
chương trình hợp tác quốc tế chưa được khai thác đầy đủ;
Sự khác biệt về
thể chế, điều kiện kinh tế - xã hội và trình độ phát triển gây khó khăn trong
việc áp dụng mô hình quốc tế.
Nguyên nhân của
các hạn chế trên chủ yếu là do sự khác biệt về bối cảnh giữa Việt Nam và các quốc
gia phát triển, đồng thời năng lực nội tại và nguồn lực triển khai còn hạn chế.
5. Giải pháp hoàn
thiện hoạt động KTMT do KTNN Việt Nam thực hiện
5.1. Giải pháp
hoàn thiện cơ sở pháp lý
Giải pháp này nhằm khắc phục hạn chế về sự thiếu
đồng bộ và chưa đầy đủ của hệ thống pháp lý trong lĩnh vực kiểm toán môi trường
(KTMT), như đã phân tích tại Mục 4.3. Cụ thể:
- Kiến nghị Quốc
hội giao KTNN có chức năng chủ trì biên tập Chuẩn mực kiểm toán (trình tự, thủ
tục và phương pháp thực hiện KTMT);
- Sớm thông qua,
ban hành các Luật định, Thông tư hướng dẫn về công tác KTMT đặc biệt quyền hạn
và trách nhiệm của KTNN trong công tác KTMT;
- Bổ sung nội
dung về KTMT trong Luật KTNN; Nghiên cứu, sửa đổi Luật KTNN bổ sung quy định cụ
thể về KTMT, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức, thực hiện KTMT của KTNN.
Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các văn bản hướng dẫn, quy trình về kiểm toán đối
với các lĩnh vực môi trường đặc thù, trong đó có môi trường KKT, KCN
Những giải pháp
này có tính khả thi cao do KTMT đã được xác định là một trong những lĩnh vực trọng
tâm trong Chiến lược phát triển KTNN đến năm 2030, đồng thời nhận được sự quan
tâm của Nhà nước trong bối cảnh yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cấp thiết.
5.2. Giải pháp
hoàn thiện yếu tố kỹ thuật
Những giải pháp
này nhằm khắc phục các hạn chế về quy trình kiểm toán chưa chuyên biệt và việc
thiếu các công cụ, phương pháp kỹ thuật trong kiểm toán môi trường (KTMT), như
đã phân tích tại Mục 4.1 và 4.5.
- Xây dựng hệ thống
cơ sở dữ liệu về KTMT một cách đầy đủ, chính xác và khoa học giúp KTV thu thập
thông tin để lựa chọn chủ đề kiểm toán tiềm năng, hỗ trợ quá trình xây dựng Kế
hoạch kiểm toán từng năm, cũng như kế hoạch kiểm toán trung và dài hạn; đồng thời,
giúp KTV xác định trọng yếu và rủi ro, xây dựng nội dung, tiêu chí của cuộc kiểm
toán có căn cứ và mang tính khả thi cao.
- Trang bị và đào
tạo cách sử dụng một số thiết bị đo đạc tại chỗ cho KTV nhằm xác định các rủi
ro về môi trường tại thời điểm kiểm tra hiện trường;
- Kịp thời cập nhật
các công nghệ xử lý; công nghệ giám sát môi trường cho KTV giúp KTV tránh bị động
trong công tác thực hiện kiểm toán;
- Tăng cường ứng
dụng công nghệ thông tin vào công tác nghiệp vụ kiểm toán bảo vệ môi trường.
Giải pháp này có
tính khả thi do KTNN Việt Nam đã có kinh nghiệm trong việc ứng dụng công nghệ
thông tin trong kiểm toán, đồng thời có thể tận dụng các nguồn hỗ trợ kỹ thuật
và kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực KTMT.
5.3. Giải pháp
hoàn thiện yếu tố con người:
Giải pháp này nhằm
khắc phục các hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực chuyên môn trong kiểm toán
môi trường (KTMT), như đã phân tích tại Mục 4.2 và 4.4.
- Tăng cường công
tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ KTMT, xây dựng lực lượng KTV KTMT
đủ cả về số lượng chất lượng; tiếp thu áp dụng những phương pháp kiểm toán mới.
- Tăng cường năng
lực về KTMT thông qua các hình thức như: hội nghị, hội thảo, các khóa đào tạo
chuyên môn về môi trường, về KTMT trong nước và quốc tế; khuyến khích nghiên cứu
khoa học về KTMT... Theo đó, công tác đào tạo cần có trọng tâm, trọng điểm, tập
trung đào tạo chuyên sâu về KTMT cho một nhóm KTV có kinh nghiệm, có mối quan
tâm tới KTMT, từ đó lan tỏa trong toàn Ngành.
- Tăng cường hợp
tác quốc tế, học tập, chia sẻ kinh nghiệm về KTMT từ các cơ quan kiểm toán tối
cao có thế mạnh về KTMT trong khu vực và trên thế giới.
- Tăng cường nhận
thức về lĩnh vực KTMT đối với cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và nội bộ
KTNN qua các cuộc họp báo, đề tài nghiên cứu khoa học, các buổi chia sẻ kinh
nghiệm và các phương tiện thông tin đại chúng.
Chúng có tính khả
thi do KTNN Việt Nam đã có nền tảng về đào tạo và hợp tác quốc tế, đồng thời có
thể tận dụng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo từ các tổ chức quốc tế
để nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm toán viên.
6. Kết luận
Nghiên cứu đã
phân tích một cách toàn diện thực trạng hoạt động kiểm toán môi trường (KTMT)
do Kiểm toán Nhà nước Việt Nam thực hiện trên các khía cạnh: quy trình kiểm
toán, tổ chức bộ máy, cơ sở pháp lý, năng lực kiểm toán viên, hoạt động kiểm
toán và hợp tác quốc tế.
Kết quả nghiên cứu
cho thấy, KTNN Việt Nam đã đạt được những kết quả tích cực trong việc triển
khai KTMT, từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế, thể hiện qua việc hoàn thiện
quy trình kiểm toán, hình thành bộ phận chuyên trách và mở rộng phạm vi các cuộc
kiểm toán môi trường. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn tồn tại một số hạn chế
như: khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu chuẩn mực kiểm toán chuyên biệt; năng
lực chuyên môn và tính liên ngành của kiểm toán viên còn hạn chế; việc ứng dụng
công nghệ và phương pháp định lượng chưa đáp ứng yêu cầu; số lượng và phạm vi
các cuộc kiểm toán chưa tương xứng với nhu cầu thực tiễn.
Trên cơ sở đó,
nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động KTMT, bao gồm:
hoàn thiện cơ sở pháp lý; nâng cao năng lực kỹ thuật và ứng dụng công nghệ;
phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu; mở rộng và nâng cao chất lượng các cuộc
kiểm toán; tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao nhận thức về KTMT.
Đóng góp của
nghiên cứu không chỉ nằm ở việc hệ thống hóa và phân tích thực trạng KTMT tại
KTNN Việt Nam, mà còn ở việc sử dụng dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên gia
để làm rõ các hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính khả
thi và phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Tuy nhiên, nghiên
cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định do chủ yếu sử dụng phương pháp định tính với
quy mô mẫu còn hạn chế. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng
sử dụng phương pháp định lượng hoặc kết hợp phương pháp hỗn hợp để kiểm định và
lượng hóa các kết quả nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu
là cơ sở tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan kiểm
toán trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động KTMT, góp phần thực hiện mục tiêu
phát triển bền vững tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần bổ sung cơ sở
lý luận và thực tiễn về kiểm toán môi trường trong khu vực công tại các quốc
gia đang phát triển, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu về phát triển bền vững
ngày càng trở nên cấp thiết.