Phương pháp định
tính được sử dụng thông qua tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu
nghiên cứu. Kết
quả tổng quan cho thấy, các nghiên cứu trước năm 2018 chủ yếu tập trung
tại các quốc gia phát triển, trong khi giai đoạn sau 2018 mở rộng sang các nước
đang phát triển. Nhân tố ảnh
hưởng phổ biến
được đề cập trong các nghiên cứu là hội đồng quản trị, với các đặc điểm
như quy mô, thành viên độc lập, giới tính, chuyên môn và tần suất họp. Nghiên
cứu kỳ vọng cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về
chủ đề này, cũng như
hỗ trợ định hướng công bố thông
tin báo cáo phát triển bền vững
(CBBV) của các doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam.
1.
Giới thiệu
CBBV đã và đang là xu hướng và nhu cầu cấp
thiết của các DN trên toàn cầu, đồng thời là chủ đề nghiên cứu nổi bật trong giới học
thuật suốt hơn hai thập kỷ (Romero và cộng sự,
2014).
Hội đồng chuẩn mực kế toán bền vững (SASB) cho rằng CBBV là việc công bố thông
tin quan trọng liên quan đến phát triển bền vững trong mối quan hệ với hiệu quả
tài chính và việc ra quyết định của các nhà đầu tư. DN thực hiện CBBV nhằm phát
các tín hiệu về hoạt động bền vững, do đó chịu áp lực trong việc tuân thủ các
quy định công bố (Almaqtari và cộng sự, 2024). Bên cạnh đó, quản trị công ty (QTCT)
đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các DN công bố thông tin minh bạch,
đáng tin cậy và thúc đẩy CBBV tự nguyện. DN có QTCT tốt góp phần nâng cao chất
lượng và tăng độ tin cậy của thông tin bền vững công bố. Vì thế, nghiên cứu ảnh hưởng QTCT đến CBBV nhận được sự
quan tâm từ các nhà nghiên cứu và DN với các chủ đề đa dạng và phong phú.
CBBV chủ yếu tập trung vào các nước phát triển, chưa được quan tâm đúng mực ở các quốc gia đang phát triển và kém phát triển. Tại Việt Nam, việc CBBV
tuân thủ quy
định theo Thông tư 96/2020/TT-BTC, nhưng các DN vẫn chưa thật sự quan tâm đến vấn đề này. Dương
(2020) cho thấy tỷ lệ DN Việt Nam thực hiện CBBV chỉ ở mức 10% trong các năm qua. Bên cạnh đó, Trần và
Nguyễn (2021) cho biết nội dung công bố thông tin về môi trường, xã hội và cộng đồng có sự chênh lệch đáng kể giữa các DN, thậm chí có những DN gần như không công bố những thông tin này.
CBBV
trở thành thiết yếu của các DN trên toàn cầu và là chủ đề nghiên cứu nổi bật
trong giới học thuật thời gian gần đây. Với bối cảnh Việt Nam, nhiều DN chưa nhận thức được đầy đủ về các mục tiêu phát triển bền vững, thậm chí xem CBBV như là vấn đề nằm ngoài hoạt động kinh doanh của DN. Do đó, hoạt động hỗ
trợ các nhà nghiên cứu và DN tại Việt Nam nhìn nhận CBBV một cách đa dạng và
đúng bản chất là cần thiết. Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu thực hiện tổng
quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về CBBV dưới góc độ QTCT theo các góc
nhìn đa chiều, qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu
và định hướng nghiên cứu về CBBV.
2. Phương pháp nghiên cứu
2.1. Các bước thực hiện tổng quan các
nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định
tính gồm tổng hợp, hệ thống và đánh giá tài liệu nhằm phục vụ việc đánh giá
tổng quan lý thuyết các vấn đề liên quan đến chủ đề nghiên cứu. Tổng hợp và
đánh giá tài liệu nghiên cứu là phương pháp quan sát các vấn đề định tính, có
thể mang lại bằng chứng đáng tin cậy có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác
nhau, qua đó giúp xác định những khoảng trống nghiên cứu hoặc những phát hiện
không nhất quán nhằm phát hiện các nhu cầu nghiên cứu cụ thể trong tương lai.
Theo phương pháp này, tác giả thực hiện các bước nghiên cứu liên quan gồm:
Bước đầu tiên là thực hiện thu thập
tài liệu. Mục tiêu của việc thu thập tài liệu là lựa chọn cơ sở dữ liệu và xác
định các tiêu chí tìm kiếm.
Bước kế tiếp là tiến hành lựa chọn và
đánh giá. Trong bước này, tác
giả lựa chọn các bài báo liên quan được chọn theo tiêu chí đã xác định.
Trong quá trình thực hiện hai bước đầu tiên, nghiên
cứu phân loại tài liệu một cách có cấu trúc và logic dựa trên việc xác định từ
khoá và sàng lọc tài liệu. Hahn và Kühnen (2013) chỉ
ra sự cần thiết của việc sử dụng các từ khóa được rút ra từ các nghiên cứu
trước đó, nhằm
hệ thống các nghiên cứu hiện có một cách bao quát và toàn diện nhất có thể.
Trên thực tế, các thuật ngữ liên quan đến CBBV thường bao gồm các từ khoá như “
BCPTBV”, “ CBTT PTBV”, “báo cáo bền vững”, “QTCT và công bố bền vững”, “ cấu
trúc QTCT và công bố bền vững”, “ QTCT tốt và công bố bền vững”, “QTCT và công
bố về môi trường”, “QTCT và công bố về xã hội”. Khi thực hiện thu thập tài
liệu, tác giả không loại trừ bất kỳ từ khóa, tạp chí hoặc lĩnh vực nghiên cứu
nào khỏi tìm kiếm để thực hiện một tìm kiếm toàn diện nhằm thu thập các bài báo
liên quan nhất về BCPTBV nghiên
cứu. Đối với quy trình sàng lọc, dựa trên các từ khoá, nghiên cứu thực hiện
sàng lọc và thực hiện tìm kiếm theo tiêu đề. Nhằm đảm bảo tính cập nhật của các
nghiên cứu, các bài báo công bố trước năm 2015 và các bài tham luận hội thảo
liên quan đều không được cập nhật vào danh sách tài liệu cần tổng quan. Nhìn
chung, các nghiên cứu hiện có được xem xét đồng thời trên tất cả các khía cạnh
bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế, hoặc theo từng khía cạnh riêng biệt.
Bước tiếp theo là mô tả và tổng hợp. Tại bước này, tác giả tổng hợp các
nghiên cứu theo từng nhánh chủ đề, qua đó, phác họa góc nhìn đa chiều về CBBV trong mối quan hệ
với QTCT, xét trên các khía cạnh thời gian, không gian và nhân tố ảnh hưởng.
Bước cuối cùng là kết luận và đề
xuất. Trong bước này, tác giả trình bày các kết luận chung, từ đó thảo luận các phát hiện về những
gì đã biết và chưa biết liên quan đến CBBV, đồng thời trình bày các đề xuất về
định hướng nghiên cứu.
2.2. Các thuật ngữ cơ bản
Trước khi bắt đầu hệ thống hoá các
nghiên cứu liên quan, bài nghiên cứu tìm hiểu các khái niệm về CBBV và QTCT.
CBBV là quá trình báo cáo công
khai thông tin về tác động của những chủ đề trọng yếu của tổ chức (GRI, 2021). Trong khi đó, ISSB
(2023) nhìn nhận CBBV là cung cấp thông tin về các rủi ro và cơ hội liên quan đến
phát triển bền vững của đơn vị có thể được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến triển vọng
của đơn vị đó. Như vậy, bên cạnh cung cấp thông tin về kết quả hoạt động bền vững, cũng như tác động của các hoạt động đó
đến môi trường và xã hội, CBBV
tại DN đề
cập đến các mục tiêu phát
triển trong tương lai.
Dựa trên các quan điểm về CBBV, nghiên cứu xác nhận sự khác biệt về khái niệm CBBV,
trách nhiệm xã hội và ESG.
Qua đó, khẳng định rằng không nên sử dụng các khái niệm trách
nhiệm xã hội và ESG để thay thế CBBV khi thực hiện tổng quan các nghiên cứu
liên quan đến chủ đề này.
QTCT là tập hợp các mối quan hệ giữa
Ban điều hành, HĐQT, cổ đông của doanh nghiệp và các bên có lợi ích liên quan
khác. QTCT thiết lập cơ cấu và hệ thống giúp doanh nghiệp định hướng và xây dựng
mục tiêu hoạt động, đồng thời giúp DN xác định phương tiện để đạt được các mục
tiêu đó và giám sát thực hiện mục tiêu (OECD, 2023).
3. Tổng quan các nghiên cứu
trước
Nghiên
cứu thực hiện lược khảo các bài báo về ảnh hưởng QTCT đến CBBV theo dòng thời gian, không gian và nhân
tố ảnh hưởng.
3.1. QTCT ảnh hưởng đến CBBV
theo thời kỳ nghiên cứu
Các quy định CBBV thay đổi đáng kể
theo thời gian, chuyển
đổi từ khuôn khổ tự
nguyện sang các tiêu chuẩn mang tính chuẩn hóa và bắt buộc, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các
bên liên quan về trách nhiệm giải trình và tính minh bạch
của thông tin bền vững.
Tiêu chuẩn GRI 2016 có hiệu lực vào năm 2018, đã đánh dấu cột mốc quan trọng trong quá
trình phát triển CBBV, chuyển đổi việc CBBV theo hướng
dẫn sang tiêu chuẩn với cấu trúc chi
tiết theo từng
nội dung bền vững công bố. Sự
thay đổi này ảnh hưởng đáng
kể đến nội dung thông tin bền vững công bố ở giai đoạn trước và sau năm 2018.
Giai đoạn từ năm 2018 trở về trước,
hầu hết các nghiên cứu về mối liên hệ giữa QTC và CBBV đều tập trung vào khía cạnh
môi trường, không nhiều nghiên cứu đề cập đến khía cạnh kinh tế và xã hội
Các tác giả cho thấy nội dung môi trường công bố điển hình gồm
thông tin về việc sử dụng năng lượng, phát thải,
cũng như các tác động đến môi trường (Chithambo và Tauringana, 2017; Ezhilarasi
& Kabra, 2017). Ezhilarasi và Kabra (2017) nghiên cứu sự tác động của QTCT
đến quyết định công bố thông tin môi trường của các doanh nghiệp tại Ấn Độ.
Trong khi đó, Chithambo và Tauringana (2017) xem xét sự tác động của quy mô
HĐQT, tính kiêm nhiệm của thành viên HĐQT đến công bố thông tin khí nhà kính của
các công ty FTSE 1000 tại Vương quốc Anh.
Giai đoạn sau 2018, hầu hết các
nghiên cứu xác định ảnh hưởng của QTCT đến CBBV một cách toàn diện trên cả ba
khía cạnh bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế (Githaiga và Kosgei, 2023; Oyerogba và cộng sự, 2024).
Githaiga và Kosgei (2023) điều tra ảnh hưởng của các đặc điểm của HĐQT đối với
mức độ CBBV của các công ty niêm yết ở Đông Phi. Trong khi Oyerogba và cộng sự
(2024) tìm hiểu tác động của QTCT đến chất lượng CBBV. Bên cạnh đó, các nghiên
cứu về vai trò của QTCT đến từng khía cạnh bền vững vẫn nhận được sự quan tâm của
các tác giả. Mkadmi và Daafous (2025) phân tích sự ảnh
hưởng của QTCT đến yếu tố môi trường. Inua và Emeni
(2019) xem xét về yếu tố xã hội và Mose (2021) chỉ
đánh giá yếu tố kinh tế. Nhìn chung, từ sau năm 2018, với những yêu cầu chi tiết
về công bố thông tin bền vững về cả ba khía cạnh môi trường, xã hội và kinh tế.
Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp toàn cầu trình bày CBBV, đặc biệt là mối
quan hệ giữa QTCT và CBBV.
3.2. QTCT ảnh hưởng đến CBBV
theo quốc gia/châu lục
Nhiều tác giả ở các
châu lục khác nhau thực hiện các nghiên cứu về QTCT ảnh hưởng đến CBBV. Những
nghiên cứu này có thể được thực hiện riêng biệt cho từng quốc gia hay kết hợp
nghiên cứu giữa các quốc gia khác nhau.
Đầu
tiên, tác giả xem xét sự tác động của QTCT đến
CBBV theo từng quốc gia/châu lục riêng biệt. Các nghiên cứu tại châu Mỹ tập
trung tìm hiểu mối quan hệ giữa QTCT và CBBV về môi trường (Iliev và Roth, 2023). Trong khi đó, tại châu Âu, các nghiên
cứu mở rộng khám phá CBBV không chỉ về khía cạnh môi trường mà còn trên toàn bộ
nội dung bền vững. Tại Anh, Tingbani và cộng sự (2020) chỉ
tìm hiểu sự ảnh hưởng của QTCT đến thông tin môi trường. Nguyen (2020) đã phát hiện sự ảnh hưởng
của QTCT đến CBBV trên cả ba khía cạnh môi trường, xã hội và kinh tế của các
công ty của Đức. Tại châu Á, các nghiên cứu về QTCT đến CBBV được thực hiện bao
trùm toàn bộ châu lục. Mối quan hệ giữa QTCT và toàn bộ nội dung bền vững công
bố cũng được xác nhận tại Trung Quốc (Anyigbah và cộng
sự, 2023). Tại khu vực Đông Nam Á, mối quan hệ ảnh hưởng này phát triển một
cách đa dạng. Các nghiên cứu đến từ Indonesia, Malaysia và Singapore khám phá sự
ảnh hưởng của QTCT đến đồng thời toàn bộ nội dung CBBV (Biduri
và cộng sự, 2023), hoặc chỉ đến thông tin về xã hội (Zahid
và cộng sự, 2023). Tại châu Phi, các nghiên cứu về QTCT ảnh hưởng đến BCPTBV
được thực hiện chủ yếu tại Nigeria nhằm tìm hiểu sự ảnh hưởng đến tất cả các
khía cạnh bền vững (Adeniyi và Fadipe, 2018), hoặc khía cạnh xã hội (Inua và
Emeni, 2019).
Tiếp theo,
tác giả tìm hiểu mối quan hệ giữa QTCT và CBBV khi có sự kết hợp nghiên cứu giữa
các quốc gia/châu lục khác nhau. Theo cách tiếp cận này, hầu hết các tác giả
khám phá mối quan hệ giữa QTCT và CBBV toàn bộ nội dung bền vững công bố. Điển
hình là sự nghiên cứu trên các quốc gia thuộc thuộc châu Mỹ, châu Âu và châu Á
(Mkadmi và Daafous, 2025), giữa các quốc gia châu Âu và châu Á (Almaqtari và cộng sự, 2023). Bên cạnh đó, việc phối hợp
riêng giữa các quốc gia châu Á cũng được các tác giả xem xét như nghiên cứu kết
hợp các quốc gia Tây Á gồm Saudi, Bahrain, Kuwait, UAE, Qatar và Oman (Buallay
và Al-Ajmi, 2020), giữa các quốc gia Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia,
Singapore, Philippines, Thái Lan và Việt Nam (Chairina
và Tjahjadi, 2023). Theo xu hướng, các nghiên cứu về mức độ CBBV tập trung
tại các châu lục. Tuy nhiên, các nghiên cứu về chủ đề này tại các quốc gia đang
phát triển còn hạn chế, đã tạo khoảng trống học thuật trong lĩnh vực này, từ đó
thúc đẩy các nhà nghiên cứu tại các quốc gia này khai thác và mở rộng nghiên cứu
chuyên sâu.
3.3. QTCT ảnh hưởng đến CBBV
theo nhân tố QTCT ảnh hưởng
Nhiều
yếu tố quản trị ảnh hưởng đến CBBV và những yếu tố này có thể được nhóm thành
các danh mục riêng biệt dựa trên đặc điểm và ảnh hưởng của chúng. Tác giả phân
loại các nhân tố này thành các nhóm chính: đặc điểm HĐQT, hoạt động của HĐQT,
cơ chế kiểm toán và giám sát.
Đặc điểm HĐQT bao gồm
yếu tố về thành phần và tính đa dạng của HĐQT. Thành phần đầu tiên được đề cập
trong nhiều nghiên cứu có liên quan là quy mô HĐQT (Biduri
và cộng sự, 2023; Chairina và Tjahjadi, 2023). Bên cạnh đó, thành phần tính
độc lập của HĐQT cũng được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Tính đa dạng giới
trong HĐQT là một trong những nhân tố được khám phá trong nghiên cứu có liên
quan (Mose, 2021). Bên cạnh đó, yếu tố chuyên môn của thành viên HĐQT được các
nhà nghiên cứu tích cực tìm hiểu trong quá trình thực hiện các nghiên cứu
(Iliev và Roth, 2023).
Hoạt động của HĐQT được
thể hiện thông qua sự tham gia của các thành viên HĐQT vào các hoạt động quản
trị, điển hình là việc tham gia các cuộc họp HĐQT. Tần suất họp của HĐQT là đặc
điểm được đề cập phổ biến trong nghiên cứu mối liên hệ giữa QTCT và CBBV (Tingbani
và cộng sự, 2020; Anyigbah và cộng sự, 2023)
Cơ chế kiểm toán là một
trong những nhân tố đóng vai trò đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và khuôn khổ báo
cáo bền vững. Nhân tố điển hình đại diện cho cơ chế kiểm toán là đặc điểm về hoạt
động của ủy ban kiểm toán. Hoạt động của ban này thể hiện qua tần suất cuộc họp
được xác nhận bởi nhiều nhà nghiên cứu (Buallay và Al-Ajmi, 2020). Như vậy, hầu
hết các nghiên cứu tập trung vào các nhân tố thành phần QTCT, đại diện là HĐQT.
Trong khi đó, những nghiên cứu QTCT dưới góc độ tổng thể đến CBBV còn hạn chế.
Tại Việt Nam, các đặc điểm của QTCT thường được nghiên cứu lồng ghép trong các
nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến CBBV (Hoàng và
cộng sự, 2023).
4. Kết luận và đề xuất
4.1. Kết
luận
CBBV
trở thành xu hướng công bố thông tin không chỉ tại các quốc gia phát triển mà
còn tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Trong giai đoạn từ sau năm
2018, cơ quan chức năng đặc biệt quan tâm đến vấn đề QTCT và CBBV. Điều này thể
hiện thông qua việc ban hành Luật Doanh nghiệp 2020 thay thế Luật Doanh nghiệp
2014, trong đó bổ sung, sửa đổi các quy định về QTCT. Đồng thời quy định về
CBBV thay đổi từ Thông 155 sang Thông tư 96. Việc làm rõ ảnh hưởng của QTCT đến
CBBV trong bối cảnh có những thay đổi đáng kể về các quy định là vấn đề đáng
quan tâm tại Việt Nam. Trong quá trình thực hiện tổng quan các nghiên cứu trước,
tác giả nhận thấy trước năm 2018, các nghiên cứu về CBBV ưu tiên nghiên cứu tác
động của đặc điểm QTCT, đại diện là Hội đồng quản trị (HĐQT) đến một phần nội
dung của CBBV, đặc biệt là công bố thông tin về môi trường. Trong khi đó, giai
đoạn sau năm 2018, các công bố chủ yếu tập trung nghiên cứu sự ảnh hưởng của đặc
điểm HĐQT đến CBBV về toàn bộ nội dung bền vững.
Khi
xem xét sự tác động của QTCT đến CBBV tại các quốc gia/châu lục, tác giả phát
hiện các nhà nghiên cứu ưu tiên khám phá tác động của QTCT, đại diện là đặc điểm
HĐQT đến toàn bộ nội dung của BCBV. Khu vực châu Á và châu Phi đặc biệt quan
tâm đến nghiên cứu về ảnh hưởng của QTCT đến CBBV. Tuy nhiên, các quốc gia
nghiên cứu tại khu vực này chỉ tập trung vào một số nước như Mỹ (châu Mỹ), Anh
(châu Âu), Pakistan, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia (châu Á), hoặc Nigeria (châu
Phi). Các nghiên cứu mối quan hệ này tại các quốc gia khác tại các châu lục còn
hạn chế.
Theo
kết quả lược khảo, các nhân tố QTCT phổ biến được đề cập trong các lược khảo, bao gồm quy mô
HĐQT, thành viên HĐQT độc lập, nữ thành viên trong HĐQT, chuyên môn của thành
viên HĐQT, số cuộc họp của HĐQT và số cuộc họp uỷ ban kiểm toán. Các nghiên
nghiên cứu khám phá vai trò của QTCT đến CBBV chủ yếu tập trung vào xem xét ảnh
hưởng của thành phần QTCT, trong khi hạn chế đề cập ảnh hưởng của QTCT tổng thể.
Bên cạnh đó, nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT và CBBV chưa được đề cập tại
Việt Nam và chỉ được nghiên cứu lồng ghép trong các nghiên cứu về các nhân tố ảnh
hưởng đến CBBV.
4.2. Đề
xuất
Qua
khảo lược các công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về đề tài
QTCT ảnh hưởng đến CBBV, tác giả nhận thấy có những khoảng trống nghiên cứu và
đề xuất hướng nghiên cứu phù hợp trong bối cảnh Việt Nam.
Thứ
nhất, các nhà nghiên cứu cần mở rộng các
công trình khám phá ảnh hưởng của nhân tố QTCT đến CBBV. Hiện nay, các
nghiên cứu về CBBV vẫn còn hạn chế về số lượng và nội dung nghiên cứu tại Việt
Nam. Vì thế, mở rộng hướng nghiên cứu này là nhu cầu cần thiết trong bối cảnh
Việt Nam hiện nay.
Thứ
hai, bên cạnh việc nghiên cứu trực tiếp sự
tác động của QTCT đến CBBV, các nghiên cứu có thể mở rộng xem xét các nhân tố
trung gian và điều tiết tác động đến mối quan hệ này nhằm có góc nhìn đa chiều
về CBBV.
Thứ
ba, các nhà nghiên cứu mở rộng xem xét ảnh
hưởng đa dạng các đặc điểm QTCT đến CBBV thay vì chỉ tập trung vào đặc điểm
HĐQT. Việc tiếp cận QTCT theo góc nhìn bên trong và bên ngoài giúp DN kiểm
soát, phản hồi thông tin bền vững kịp thời, chính xác và đầy đủ, qua đó đảm bảo
tính giải trình và minh bạch.