Trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính đang diễn ra mạnh mẽ, việc triển khai Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP được kỳ vọng sẽ mở ra hướng tiếp cận mới cho thị trường dịch vụ kế toán tại Việt Nam. Bài viết phân tích những yêu cầu về thống nhất quan điểm quản lý, đổi mới cơ chế hậu kiểm và nâng cao chất lượng nghề nghiệp nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiện đại và phù hợp xu thế phát triển.
Sau chủ trương cắt giảm, đơn giản hóa điều
kiện kinh doanh dịch vụ kế toán theo Nghị quyết số 66.18/2026/NQ-CP, nhiều
doanh nghiệp, người hành nghề và đơn vị sử dụng dịch vụ đang băn khoăn về cách
thị trường đánh giá năng lực và chất lượng dịch vụ trong giai đoạn tới. Nhiều ý
kiến cho rằng, dù điều kiện kinh doanh được nới lỏng, thị trường vẫn cần cơ chế
để nhận diện người có năng lực chuyên môn, tổ chức có uy tín và dịch vụ có chất
lượng. Đồng thời, các vấn đề về chứng chỉ nghề nghiệp, cập nhật kiến thức, đạo
đức nghề nghiệp, trách nhiệm chuyên môn, vai trò của tổ chức nghề nghiệp và kiểm
soát chất lượng tiếp tục được quan tâm. Điều này cho thấy, dù phương thức quản
lý chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm và tăng tính tự chủ của thị trường,
thì nhu cầu về niềm tin, tính minh bạch và chuẩn nghề nghiệp đối với dịch vụ kế
toán vẫn rất quan trọng.
Dù thủ tục được đơn giản hóa, năng lực chuyên môn và sự minh bạch vẫn là "thước đo" cốt lõi để khách hàng trao gửi niềm tin.
1.
Giảm tiền kiểm nhưng thị trường vẫn cần sàng lọc chất lượng
Trong mô hình quản lý trước đây,
việc cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán phần nào đóng
vai trò như một “thông điệp” để thị trường nhận diện các tổ chức được phép cung
cấp dịch vụ. Khi cơ chế này được đơn giản hóa hoặc thay đổi theo tinh thần Nghị
quyết 66, nhu cầu của thị trường về việc đánh giá mức độ tin cậy và năng lực của
người cung cấp dịch vụ thực tế không mất đi, mà có thể còn trở nên quan trọng
hơn. Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh
doanh, đơn vị mới thành lập hoặc các chủ doanh nghiệp không có chuyên môn sâu về
tài chính - kế toán. Trong nhiều trường hợp, khách hàng không đủ điều kiện để tự
đánh giá chất lượng chuyên môn của người cung cấp dịch vụ, mà thường phải dựa
vào các yếu tố như uy tín nghề nghiệp, kinh nghiệm thực tiễn, thông tin minh bạch,
chứng chỉ chuyên môn, quá trình cập nhật kiến thức, tổ chức nghề nghiệp hoặc
các cơ chế xác nhận năng lực khác.
Thực tế cho thấy, dịch vụ kế
toán không chỉ là hoạt động xử lý số liệu đơn thuần mà còn liên quan trực tiếp
đến nghĩa vụ thuế, quản trị doanh nghiệp, vay vốn, đầu tư, trách nhiệm pháp lý
và độ tin cậy của thông tin tài chính. Vì vậy, dù phương thức quản lý có thay đổi
theo hướng giảm tiền kiểm, thị trường vẫn cần có cơ chế để sàng lọc chất lượng
và nhận diện người có năng lực chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp. Ngay cả
trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng, thị trường
vẫn cần người chịu trách nhiệm chuyên môn đối với thông tin tài chính và các dịch
vụ có ảnh hưởng lớn đến quyết định của doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản
lý. Phần mềm và AI có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu, tự động hóa nhiều công việc kế
toán mang tính lặp lại, nhưng khó có thể thay thế hoàn toàn khả năng xét đoán
chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý của con người.
2.
Dịch vụ kế toán luôn liên quan trực tiếp đến niềm tin thị trường
Khác với nhiều hoạt động kinh
doanh thông thường, dịch vụ kế toán có liên quan trực tiếp đến độ tin cậy của
thông tin tài chính và tính minh bạch của môi trường kinh doanh. Chất lượng của
dịch vụ kế toán không chỉ ảnh hưởng đến khách hàng sử dụng dịch vụ mà còn tác động
đến cơ quan thuế, ngân hàng, nhà đầu tư, đối tác, cơ quan quản lý và nhiều chủ
thể khác trong nền kinh tế.Một báo
cáo tài chính sai lệch, một hệ thống kế toán thiếu kiểm soát hoặc một dịch vụ
kê khai thiếu trách nhiệm có thể dẫn đến các rủi ro lớn về thuế, tín dụng, quản
trị doanh nghiệp, tranh chấp pháp lý và niềm tin của thị trường. Trong nhiều
trường hợp, hậu quả không chỉ dừng ở phạm vi một doanh nghiệp mà còn có thể ảnh
hưởng đến môi trường kinh doanh, trật tự quản lý tài chính và sự an toàn của
các giao dịch trong toàn bộ nền kinh tế.
Vì vậy, dù phương thức quản lý
nhà nước và điều kiện kinh doanh có thể thay đổi theo hướng cắt giảm thủ tục,
giảm tiền kiểm và tạo thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, thì nhu cầu của xã hội
đối với sự minh bạch, trách nhiệm nghề nghiệp và độ tin cậy của dịch vụ kế toán
vẫn không thay đổi. Đây cũng là lý do vì sao dịch vụ kế toán tại một số quốc
gia vẫn được xem là một hoạt động nghề nghiệp có trách nhiệm xã hội và gắn chặt
với yêu cầu bảo đảm chất lượng thông tin tài chính. Trong thực tiễn, nhiều quốc
gia hiện nay cũng đang chuyển dần từ mô hình quản lý nặng về tiền kiểm sang mô
hình tăng cường trách nhiệm nghề nghiệp, công khai thông tin, minh bạch hoạt động
và hậu kiểm theo mức độ rủi ro. Tuy nhiên, các quốc gia này vẫn duy trì các cơ
chế xác nhận năng lực nghề nghiệp, chuẩn mực đạo đức, cập nhật kiến thức chuyên
môn thường xuyên, trách nhiệm giải trình và hệ thống giám sát chất lượng đối với
người hành nghề và tổ chức cung cấp dịch vụ kế toán.
3.
Chứng chỉ và cập nhật kiến thức vẫn có vai trò quan trọng
Một trong những băn khoăn hiện
nay là khi điều kiện kinh doanh thay đổi theo hướng giảm tiền kiểm và đơn giản
hóa thủ tục hành chính, thì chứng chỉ nghề nghiệp và việc cập nhật kiến thức
chuyên môn còn cần thiết hay không. Một số quan điểm cho rằng, trong bối cảnh mới,
giá trị của năng lực nghề nghiệp có thể còn trở nên quan trọng hơn trước. Khi
rào cản gia nhập thị trường được gỡ bỏ, thị trường sẽ có xu hướng cạnh tranh mạnh
hơn về chất lượng dịch vụ, uy tín nghề nghiệp, tính minh bạch và khả năng chịu
trách nhiệm chuyên môn. Khi đó, khách hàng, đối tác và xã hội sẽ càng quan tâm
đến năng lực thực chất của người hành nghề thay vì chỉ dựa vào các điều kiện
hành chính.
Do đó, chứng chỉ nghề nghiệp
không chỉ còn mang ý nghĩa là một điều kiện quản lý nhà nước, mà dần trở thành
công cụ để thị trường nhận diện năng lực chuyên môn, mức độ cam kết nghề nghiệp
và trách nhiệm của người hành nghề đối với chất lượng dịch vụ cung cấp. Đây
cũng là cơ sở quan trọng giúp nâng cao niềm tin của thị trường và hỗ trợ khách
hàng lựa chọn các tổ chức, cá nhân có đủ năng lực chuyên môn và đạo đức nghề
nghiệp. Tương tự, việc cập nhật kiến thức không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu quản
lý hoặc duy trì điều kiện hành nghề, mà ngày càng trở thành nhu cầu thực tế và
thường xuyên của chính người hành nghề trong bối cảnh chính sách tài chính, thuế,
kế toán, kiểm toán, công nghệ và chuẩn mực nghề nghiệp được điều chỉnh để phù hợp
với bối cảnh mới.
Đặc biệt, khi hoạt động kế toán
ngày càng gắn với công nghệ số, dữ liệu điện tử, trí tuệ nhân tạo (AI), IFRS,
VPSAS, ESG, quản trị rủi ro, dịch vụ xuyên biên giới và môi trường kinh doanh
quốc tế, yêu cầu đối với người hành nghề sẽ không giảm đi mà ngược lại có thể
ngày càng cao hơn về trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, đạo đức hành nghề
và khả năng thích ứng với các mô hình kinh doanh và công nghệ mới. Trong bối cảnh
đó, việc duy trì các cơ chế đào tạo, cập nhật kiến thức, xác nhận năng lực nghề
nghiệp, chuẩn đạo đức và giám sát chất lượng vẫn có vai trò quan trọng nhằm bảo
đảm chất lượng dịch vụ, tăng cường niềm tin của thị trường và hỗ trợ sự phát
triển bền vững của nghề nghiệp kế toán trong giai đoạn mới.
4.
Xây dựng “hạ tầng niềm tin” mới gắn với thị trường dịch vụ kế toán
Trong bối cảnh mới, vấn đề quan
trọng không chỉ là cắt giảm điều kiện kinh doanh hay giảm các thủ tục hành
chính, mà còn là xây dựng được cơ chế để thị trường vẫn có thể nhận diện, phân
biệt và lựa chọn các dịch vụ kế toán có chất lượng, có trách nhiệm và có độ tin
cậy cao. Khi phương thức quản lý chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm, vai trò
của minh bạch thông tin, trách nhiệm nghề nghiệp và cơ chế đánh giá của thị trường
sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Điều này đòi hỏi cần từng bước hình thành một
“hạ tầng niềm tin” mới cho thị trường dịch vụ kế toán, phù hợp với môi trường số
và xu hướng quản lý hiện đại.
Theo đó, có thể cần tiếp tục
nghiên cứu và phát triển các hoạt động như: công khai thông tin về cá nhân và tổ
chức hành nghề kế toán; công khai tình trạng chứng chỉ nghề nghiệp, quá trình cập
nhật kiến thức và thông tin nghề nghiệp liên quan; đánh giá, giám sát và phản
ánh chất lượng dịch vụ; phản hồi thông tin nghề nghiệp và xử lý vi phạm nghề
nghiệp; xếp hạng, xác nhận hoặc ghi nhận năng lực theo mức độ chuyên môn và uy
tín nghề nghiệp; tăng cường trách nhiệm của người ký báo cáo, người phụ trách
chuyên môn và tổ chức cung cấp dịch vụ; tăng cường ứng dụng dữ liệu, công nghệ
số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, giám sát và phân tích rủi ro đối với hoạt
động dịch vụ kế toán.
Đây có thể được xem là “hạ tầng
niềm tin” mới của thị trường dịch vụ kế toán trong giai đoạn chuyển đổi từ mô
hình quản lý thiên về thủ tục hành chính sang mô hình quản lý dựa trên minh bạch
thông tin, dữ liệu, trách nhiệm nghề nghiệp, công nghệ và uy tín của thị trường.
Về dài hạn, có nhiều quan điểm cho rằng sự phát triển bền vững của thị trường dịch
vụ kế toán có thể không còn phụ thuộc chủ yếu vào số lượng điều kiện kinh
doanh, mà phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng tạo dựng niềm tin nghề nghiệp, bảo đảm
chất lượng dịch vụ và duy trì trách nhiệm chuyên môn đối với thông tin tài
chính trong nền kinh tế.
5.
Vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong bối cảnh mới
Trong bối cảnh đổi mới phương thức
quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, vai trò của các tổ chức nghề nghiệp
trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán cũng có thể sẽ thay đổi theo hướng ngày càng
quan trọng hơn. Nếu trước đây trọng tâm hoạt động của nhiều tổ chức nghề nghiệp
thường gắn nhiều với việc hỗ trợ quản lý điều kiện hành nghề, cập nhật thủ tục
nghề nghiệp hoặc phối hợp thực hiện các yêu cầu quản lý nhà nước, thì trong
giai đoạn tới, vai trò của các tổ chức nghề nghiệp có thể cần được mở rộng và
phát huy mạnh hơn theo hướng hỗ trợ nâng cao chất lượng nghề nghiệp và tăng cường
niềm tin của thị trường.
Theo đó, các tổ chức nghề nghiệp
có thể tiếp tục phát huy vai trò trong các hoạt động như: đào tạo, cập nhật kiến
thức và phát triển năng lực nghề nghiệp; hỗ trợ chuyên môn, hướng dẫn thực hành
và phổ biến chính sách mới; tham gia xây dựng quy chuẩn nghề nghiệp, chuẩn đạo
đức và thông lệ nghề nghiệp; công bố và minh bạch thông tin nghề nghiệp phục vụ
thị trường; hỗ trợ kiểm soát chất lượng và nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp; tăng
cường đạo đức nghề nghiệp và văn hóa tuân thủ pháp luật; kết nối nghề nghiệp
khu vực và quốc tế, thúc đẩy công nhận nghề nghiệp xuyên biên giới; hỗ trợ thị
trường và xã hội nhận diện các tổ chức, cá nhân hành nghề có uy tín và năng lực
chuyên môn.
Trong bối cảnh giảm dần các biện
pháp quản lý mang tính tiền kiểm, các tổ chức nghề nghiệp cũng có thể đóng vai
trò là cầu nối giữa Nhà nước, người hành nghề và thị trường; đồng thời góp phần
hỗ trợ xây dựng “hạ tầng niềm tin” nghề nghiệp thông qua các cơ chế đào tạo, cập
nhật kiến thức, xác nhận thông tin nghề nghiệp, minh bạch hóa hoạt động hành
nghề và thúc đẩy trách nhiệm chuyên môn. Đây cũng là xu hướng phổ biến tại một
số quốc gia khi Nhà nước chuyển dần từ mô hình quản lý trực tiếp bằng thủ tục
hành chính sang mô hình quản lý dựa trên tính minh bạch, trách nhiệm nghề nghiệp,
thực hiện hậu kiểm và vai trò điều tiết của thị trường. Trong mô hình này, các
tổ chức nghề nghiệp thường giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì chuẩn mực
nghề nghiệp, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ niềm tin của xã hội đối với
nghề kế toán - kiểm toán.
Kết
luận
Cải cách điều kiện kinh doanh đối với dịch vụ kế toán là xu hướng phù hợp
trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển công nghệ và đổi mới phương thức quản
lý nhà nước. Việc cắt giảm thủ tục hành chính, giảm tiền kiểm và tạo thuận lợi
cho hoạt động cung cấp dịch vụ có thể góp phần thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới mô
hình kinh doanh và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ kế toán của doanh nghiệp
và xã hội.
Tuy nhiên, điều thị trường và xã hội cần không chỉ là sự đơn giản về thủ
tục, mà còn là chất lượng dịch vụ, tính minh bạch của thông tin tài chính,
trách nhiệm nghề nghiệp và niềm tin đối với người hành nghề kế toán. Vì vậy,
cùng với việc cải cách điều kiện kinh doanh, cần tiếp tục xây dựng các quy chuẩn
phù hợp để thị trường vẫn có thể nhận diện được người có năng lực chuyên môn, dịch
vụ có chất lượng và tổ chức có uy tín nghề nghiệp. Điều này đòi hỏi tăng cường
minh bạch thông tin nghề nghiệp, cập nhật kiến thức, chuẩn đạo đức, trách nhiệm
của người hành nghề, cơ chế hậu kiểm, ứng dụng dữ liệu và công nghệ trong giám
sát, đồng thời phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp.
Về dài hạn, sự phát triển bền vững của thị trường dịch vụ kế toán sẽ phụ
thuộc nhiều hơn vào năng lực chuyên môn thực chất, chất lượng dịch vụ, uy tín
nghề nghiệp và khả năng tạo dựng niềm tin đối với thị trường và xã hội, thay vì
chủ yếu dựa vào số lượng điều kiện kinh doanh hay thủ tục hành chính. Đây cũng
sẽ là yếu tố quan trọng để dịch vụ kế toán Việt Nam phát triển theo hướng hiện
đại, ứng dụng công nghệ mạnh hơn, hội nhập sâu hơn với khu vực và quốc tế, đồng
thời vẫn bảo đảm tính minh bạch, độ tin cậy của thông tin tài chính và sự an
toàn của môi trường kinh doanh trong giai đoạn mới.
Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và 66.18/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý đã đặt ra nhiều vấn đề mới đối với hoạt động dịch vụ kế toán, trong đó có việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Bên cạnh việc AI hỗ trợ, giúp nâng cao hiệu suất công việc kế toán thì vẫn còn nhiều mặt tiêu cực của công cụ này đòi hỏi người làm KTQT phải có kĩ năng năng nghề nghiệp phù hợp với xu thế. Bài viết này thảo luận các mặt tiêu cực của AI và đề xuất các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT có thể tận dụng tối đa hiệu quả của công cụ này.
Nghiên cứu khảo sát doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán trách nhiệm (KTTN). Mô hình gồm năm nhân tố: phân cấp quản lý, nhận thức của nhà quản lý, trình độ nhân viên kế toán, cơ cấu tổ chức và hệ thống khen thưởng.
Nghiên cứu sử dụng mô hình hệ thống thông tin thành công (ISSM) và mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) để điều tra ảnh hưởng của các nhân tố quan trọng đến ý định duy trì sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) và thành quả công việc của kế toán viên và người sử dụng hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) ở các cơ sở giáo dục công lập tại Việt Nam.