Tác động tiêu cực của trí tuệ nhân tạo (AI) đến nghề kế toán quản trị
ThS. Phạm Bình An
Thứ sáu, 22/05/2026 09:46 (GMT+7)
Bên cạnh việc AI hỗ trợ, giúp nâng cao hiệu suất công việc kế toán thì vẫn còn nhiều mặt tiêu cực của công cụ này đòi hỏi người làm KTQT phải có kĩ năng năng nghề nghiệp phù hợp với xu thế. Bài viết này thảo luận các mặt tiêu cực của AI và đề xuất các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT có thể tận dụng tối đa hiệu quả của công cụ này.
1. Đặt vấn đề
KTQT là một bộ phận quan trọng trong hệ thống thông tin
quản lý của DN. Bộ phận này có chức năng thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp
thông tin phục vụ cho các quyết định nội bộ mang tính chiến lược, như hoạch định
chiến lược, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả hoạt động và dự báo tài chính.
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh thế kỷ 2 với cạnh tranh và biến động nhanh
thì vai trò của KTQT không chỉ dừng lại ở việc cung cấp số liệu lịch sử truyền thống,
mà yêu cầu phải chuyển dịch sang hỗ trợ ra quyết định mang tính chiến lược và hướng
tới tương lai của DN.
Hoạt động của DN phụ thuộc ngày càng lớn vào hệ thống dữ
liệu, với khối lượng, tốc độ và mức độ đa dạng ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu
cấp thiết về các công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả. Nhờ sự xuất hiện
và phát triển mạnh mẽ của các công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và AI đã mở ra
những cơ hội mới cho KTQT, hỗ trợ nâng cao năng lực phân tích và chất lượng
thông tin cung cấp cho nhà quản trị. Đặc biệt, các ứng dụng AI còn có tích hợp
khả năng tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu, tự xây dựng mô hình dự báo, phát
hiện bất thường và đánh giá rủi ro với độ chính xác và kịp thời cao hơn so với
các phương pháp truyền thống, cũng như tiết kiện thời gian hơn. Do đó, việc ứng
dụng AI vào KTQT đã trở thành xu hướng tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả năng lực quản
lý và năng lực cạnh tranh của DN trong thời đại số.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, việc ứng dụng
AI trong KTQT cũng tồn tại nhiều rủi ro và thách thức. Các kết quả phân tích do
AI tạo ra thường mang tính kỹ thuật cao, phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu
vào, mô hình giả định thiếu phù hợp thực tế và thuật toán sử dụng, tiềm ẩn nguy
cơ sai lệch hoặc thiên lệch nếu không được kiểm soát phù hợp. Sự phụ thuộc quá
mức vào hệ thống AI, có thể làm suy giảm khả năng phán đoán chuyên môn của con
người trong quá trình ra quyết định. Trong bối cảnh đó, yêu cầu người làm công
tác KTQT không chỉ cần kỹ năng hiểu và sử dụng công nghệ mà còn phải có khả
năng nhận diện các hạn chế của AI, từ đó vận dụng một cách linh hoạt và có kiểm
soát nhằm nâng cao hiệu suất công việc.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, việc nghiên cứu vai
trò của KTQT trong bối cảnh ứng dụng AI, đặc biệt là năng lực đọc hiểu, đánh
giá và diễn giải các kết quả phân tích do AI hỗ trợ, có ý nghĩa cả về mặt lý luận
và thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần làm rõ yêu cầu năng lực mới đối với KTQT
trong thời đại số, đồng thời đề xuất các định hướng nhằm nâng cao hiệu quả ứng
dụng AI trong hoạt động KTQT, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho quá trình ra quyết định
nội bộ của DN.
2. Phương pháp nghiêncứu
Bài viết tập hợp các các rủi ro mà AI tạo ra ảnh hưởng đến
hiệu suất làm việc của KTQT từ các tạp chí khoa học, báo cáo hội nghị khoa học
hiện đang sôi nổi trong thời đại số hiện đại, từ đó đề xuất các phương pháp giảm
thiểu các rủi ro, nâng cao nghiệp vụ của kế toán nói chung và KTQT riêng trong
thời đại số.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Tác động tiêu cực
3.1.1. Rủi ro sai lệch dữ liệu
Bên cạnh
những lợi ích nổi bật, AI cũng tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn, trong đó sai lệch dữ
liệu (data bias và data error) là vấn đề nghiêm trọng nhất, vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy
của chuỗi thông tin theo sau đó [1].
Bắt đầu
với sai lệch dữ liệu đầu vào, do bản chất của AI là sự tự học của máy (machine learning)
và học sâu (deep learning) thông qua nền tảng dữ liệu đầu vào, lịch sử của dữ
liệu. Do đó, bắt đầu sự thiếu sót hay không đồng nhất dữ liệu
đều có thể khiến AI hoạt động và cho ra các mô hình kết quả khác nhau mà người
dùng khó có khả năng nhân biết, phân biết sự sai khác giữa các mô hình [5]. Theo
nghiên cứu năm 2015 của tác giả Warren và đồng nghiệp, chất lượng của dữ liệu ảnh
hưởng tới độ chính xác của các mô hình phân tích trong kế toán, mọi sai sót, dữ
liệu thiếu độ tin cậy đều đưa tới các sai sót nghiêm trọng trong việc hoạch định,
đánh giá chi phí cũng như kế hoạch lập dự toán, hoạch định ngân sách [9].
Bên cạnh
đó, sai lệch nội sinh do các thuật toán từ AI (algorithmic bias) bao gồm lựa chọn
hàm tối ưu hóa, lựa chọn đặc trưng dữ liệu hoặc cấu trúc mô hình “hộp đen” đặc
trưng của các mô hình AI khác nhau cũng đưa ra các kết quả khác nhau, tập trung
hoặc thiên vị vào các nhóm dữ liệu có tần suất lớn mà bỏ qua các dữ liệu nhỏ tiềm
năng. Các sai lệch này có thể dẫn sai lầm trong phân bổ các chi phí, đánh giá
hiệu quả hoạt động của người làm KTQT [1].
3.1.2. Rủi ro về sự rò rỉ dữ liệu, tính bảo mật
Các mô
hình AI hiện đại ngày nay phần lớn có khả năng lưu trữ và tái tạo lại các dữ liệu
được đưa vào huấn luyện, dẫn đến nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm thông qua một
số phương thức như kẻ tấn công có thể suy thông tin đầu vào từ nguồn dữ liệu đầu
ra (model inversion) hoặc có khả năng đánh giá, xác định sự tồn tại của một mẫu
dữ liệu có sẵn trong chương trình huấn luyện AI hay không (membership
inference). Bên cạnh đó, đối với hệ thống có tính bảo mật kém, kẻ tấn công có
thể chủ động đưa nguồn dữ liệu gây nhiễu, độc hại (data position) vào hệ thống
khiên mô hình hoạt động bị sai lệch nên đòi hỏi DN phải có nhiểu biện pháp bảo
vệ hệ thống thông tin. Ngoài ra, sử dụng nguồn dữ liệu có nguồn gốc không rõ ràng
hoặc tính kiểm soát, bảo mật kém gây khó khăn cho các vấn đề về tính minh bạch,
pháp lý khi truy vết và quản lý dữ liệu trong hệ thống AI [2], [7].
3.1.3. Suy giảm khả năng chuyên môn, tư duy phân tích
Xu hướng
sử dụng AI hỗ trợ nghiệp vụ KTQT giúp tự động hóa quy trình, tăng tốc độ xử lý
và giảm sai sót, nhưng đồng thời cũng đặt ra rủi ro đáng kể về suy giảm năng lực
chuyên môn và tư duy phân tích của kế toán viên. Sự phụ thuộc quá mức vào thuật
toán có thể dẫn đến tình trạng người dùng chỉ nhận kết quả đầu ra mà, không kiểm
tra lại quy trình, số liệu, gây giảm khả năng phán đoán độc lập – vốn là trọng
tâm của nghề kế toán. AI có khả năng đảm nhiệm nhiều tác vụ quan trọng như phân
loại giao dịch, đối chiếu dữ liệu, phân tích biến động chi phí và dự báo dòng
tiền, khiến nhân sự ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng phân tích truyền thống, dẫn
đến suy giảm năng lực chuyên môn cốt lõi theo thời gian [1].
Thời đại
công nghệ hoá, tự động hóa có thể làm suy yếu tư duy phản biện (critical
thinking) nếu người làm nghề kế toán dựa hoàn toàn vào mô hình mà không duy trì
sự “nghi ngờ nghề nghiệp” hoặc “bản năng nghề nghiệp” cần có. Khi các mô hình
“hộp đen” AI hoạt động, người dụng thường không hiểu rõ cách mà thuật toán đưa
ra kết luận, từ đó giảm khả năng phân tích và nhận diện các dấu hiệu bất thường.
Điều này làm tăng nguy cơ đánh giá sai rủi ro chi phí, bỏ sót gian lận hoặc sai
lệch trong báo cáo [8]. Sự lệ thuộc công nghệ khiến nhân sự giảm động lực tự học,
cập nhật, duy trì và nâng cao năng lực phân tích ở cấp độ cao. Trong bối cảnh cạnh
tranh hiện nay, xã hội đòi hỏi KTQT ngày càng cao về khả năng đánh giá bối cảnh
kinh doanh, xây dựng kịch bản và phân tích đa chiều, sự suy giảm này có thể ảnh
hưởng trực tiếp đến chất lượng ra quyết định của DN. Do đó, các học giả và tổ
chức nghề nghiệp khuyến nghị kết hợp giữa AI và giám sát của con người, và tăng
cường yêu cầu minh bạch thuật toán để bảo đảm duy trì năng lực chuyên môn của kế
toán viên nói chung và KTQT nói riêng trong thời đại số [11].
3.2. Các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT để sử dụng hiệu
quả công cụ AI trong thời đại số
Thông
qua các rủi ro đã phân tích để có thể khai thác tối đa lợi ích của AI, đòi hỏi người làm nghề KTQT cần tập
trung phát triển các nhóm kỹ năng sau:
3.2.1. Nâng cao năng lực hiểu biết về dữ liệu và hệ thống AI
Trong bối
cảnh KTQT chuyển dịch sang mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu thì kỹ năng
hiểu, diễn giải, đánh giá và sử dụng chúng trở thành năng lực cốt lõi. Điều này
không đòi hỏi kế toán phải có kỹ năng của một lập trình viên mà có thể hiểu được
dữ liệu từ AI thông qua kiến thức về cấu trúc DN, chất lượng dữ liệu, cách hoạt
động cơ bản của phầm mềm kế toán có tích hợp AI từ đó có thể lường trước, giảm
thiểu được các rủi ro về sai sót số liệu, hoạch định chi phí [6].
XERO là
một trong các phần mềm kế toán được sử dụng phổ biến tại các DN tư nhân với các
tiện ích có thể xem xét hồ sơ kế toán và duyệt lệnh theo từng phân cấp trong DN
theo hình thức online, giản lược rất nhiều các bước hồ sơ giấy tờ không cần thiết
và thời gian. Booke AI là được tích hợp AI vào phần mềm kế toán XERO với khả
năng phân loại, tập hợp các bút toán theo các khoảng thời gian phù hợp, đối chiếu
số liệu với các hóa đơn, biên lai tương ứng, hạn chế sai sót hơn là phương pháp
nhập thủ công. Tuy nhiên, hiện nay Booke AI được khuyến khích sử dụng để truy
xuất dữ liệu, do các lo lắng về rủi ro sai sót trong thuật toán, đưa ra các dự
toán sai lầm, ảnh hưởng DN [10].
Hình 1. Hình ảnh về truy xuất dữ liệu, phát hiện lỗi
số liệu của phần mềm XERO có Booke AI hỗ trợ [10]
(Nguồn: Tác giả cung cấp)
3.2.2. Khả năng đọc hiểu kết quả
phân tích
Khả năng đọc hiểu và diễn giải kết quả phân tích từ dữ liệu
lớn (Big Data) và các thuật toán AI (AI) ngày càng trở thành yếu tố then chốt
quyết định mức độ phát huy giá trị của các hệ thống phân tích tiên tiến, hiện đại
trong DN. Việc ứng dụng Big Data và AI cho phép tạo ra nhiều kết quả phân tích
có độ phức tạp cao như mô hình dự báo, phát hiện bất thường và đánh giá rủi ro
với mức độ chính xác và kịp thời vượt trội so với các phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, các nghiên cứu trong lĩnh vực KTQT và hệ thống thông tin kế toán cho
thấy rằng giá trị của các kết quả phân tích này không tự động chuyển hóa thành
hiệu quả ra quyết định nếu các nhà quản trị không thể hiểu và vận dụng chúng một
cách phù hợp. Trên thực tế, kết quả phân tích do AI tạo ra thường được trình
bày dưới dạng mô hình thuật toán, chỉ số kỹ thuật hoặc xác suất thống kê, gây
khó khăn cho các nhà quản trị không có nền tảng chuyên sâu về dữ liệu và công
nghệ.
Trong hoàn cảnh cụ thể đặc trưng của từng DN, người làm KTQT
ngày càng được kỳ vọng đảm nhận vai trò hoặc hoàn thiện kĩ năng của “người
phiên dịch dữ liệu” (data translator), đóng vai trò trung gian giữa hệ thống
phân tích dữ liệu và nhà quản trị. Vai trò này không chỉ đòi hỏi KTQT có khả
năng đọc hiểu bản chất của các kết quả phân tích AI, bao gồm việc nhận diện các
giả định, giới hạn và mức độ tin cậy của mô hình, mà còn yêu cầu năng lực chuyển
hóa các kết quả kỹ thuật thành thông tin quản trị rõ ràng, dễ diễn giải và phù
hợp với bối cảnh ra quyết định cụ thể của DN. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã
chỉ ra rằng việc trình bày thông tin phân tích thông qua cấu trúc báo cáo
logic, lựa chọn biểu đồ trực quan phù hợp và sử dụng ngôn ngữ phi kỹ thuật có
tác động tích cực đến khả năng tiếp nhận thông tin và chất lượng quyết định của
nhà quản trị.
Ngoài ra, sự phát triển của các công cụ trực quan hóa và
nền tảng phân tích tích hợp AI như Power BI, Tableau hoặc các hệ thống
dashboard tự động hóa đã góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin phân
tích trong DN. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng các công cụ trực quan hóa dữ
liệu giúp rút ngắn thời gian ra quyết định, cải thiện khả năng nhận diện xu hướng
và rủi ro, đồng thời tăng cường sự tin cậy của nhà quản trị đối với các khuyến
nghị dựa trên dữ liệu. Do đó, năng lực đọc hiểu và diễn giải kết quả phân tích
Big Data và AI của KTQT không chỉ là một kỹ năng bổ trợ, mà còn là năng lực cốt
lõi góp phần nâng cao chất lượng tư vấn quản trị và hiệu quả ra quyết định, qua
đó khẳng định vai trò chiến lược của KTQT trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng
AI hiện nay. [3]
3.2.3. Đạo đức nghề nghiệp
Việc ứng dụng AI (AI) trong xử lý dữ liệu lớn, xây dựng
thuật toán dự báo và tự động hóa thông minh đang tạo ra những chuyển biến sâu sắc
trong hoạt động kế toán, đặc biệt là KTQT, đặt ra nhiều thách thức mới liên
quan đến đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Các rủi ro như quyền riêng
tư dữ liệu, tính minh bạch của thuật toán, nguy cơ phân biệt đối xử do thiên lệch
dữ liệu và trách nhiệm giải trình đối với các quyết định dựa trên AI ngày càng
trở nên nổi bật trong bối cảnh DN đẩy mạnh chuyển đổi số nhưng thiếu sự huấn
luyện nội bộ thích ứng phù hợp. Do đó, người làm công tác KTQT hiện nay được xã
hội yêu cầu không chỉ cần am hiểu về kỹ thuật và nghiệp vụ chuyên môn, mà còn
phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo rằng quá
trình thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu tài chính cũng như phi tài chính luôn
phù hợp với quy định pháp lý hiện hành và các nguyên tắc về quyền riêng tư, bảo
mật thông tin.
Trong môi trường ứng dụng AI, chất lượng và tính minh bạch
toàn vẹn của dữ liệu đầu vào đóng vai trò then chốt, tăng độ tin cậy của các mô
hình phân tích. Việc thiếu kiểm soát đối với nguồn dữ liệu, dữ liệu không đầy đủ
hoặc bị thiên lệch, cũng như việc lạm dụng dữ liệu vượt quá mục đích ban đầu có
thể dẫn đến các kết quả phân tích sai lệch, từ đó đưa ra những quyết định quản
trị không phù hợp và tiềm ẩn rủi ro đáng kể cho DN và các bên liên quan. Trước
những rủi ro này, KTQT cần đóng vai trò như là một “cảnh sát liêm chính”, giám
sát và kiểm soát việc sử dụng dữ liệu, hoạt động của AI. Từ đó, họ có thể chủ động
đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu đầu vào, các mô hình giả định, tính minh bạch
xác thực và kết quả đầu ra trước khi tập hợp thành khuyến nghị trình ban quản
trị.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng AI cũng làm gia tăng nguy cơ
vi phạm đạo đức nghề nghiệp nếu DN và Nhà nước thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp.
Các hành vi như thao túng dữ liệu nhằm làm sai lệch kết quả phân tích, sử dụng
AI để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm, hay đưa ra các khuyến nghị quản
trị dựa trên kết quả phân tích chưa được kiểm chứng đầy đủ về độ tin cậy và
tính hợp lý của mô hình đều có thể làm suy giảm tính minh bạch và khách quan của
thông tin KTQT. Trong bối cảnh này, việc phát triển và củng cố năng lực đạo đức
nghề nghiệp của KTQT trong thời đại AI không chỉ góp phần giảm thiểu rủi ro về
pháp lý và uy tín cho DN, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và
nâng cao niềm tin của nhà quản trị, nhà đầu tư và xã hội đối với nghề KTQT nói
riêng và hệ thống thông tin quản lý DN nói chung [4], [8].
4. Kết luận
AI đang trở thành một công cụ ngày càng quan trọng trong
hoạt động bổ trợ KTQT, giúp năng lực thu thập, kĩ năng xử lý và phân tích dữ liệu,
cũng như cải thiện chất lượng thông tin hỗ trợ đưa ra quyết định nội bộ trong DN.
Bên cạnh đó, AI về bản chất chỉ là công cụ hỗ trợ nên giá trị mà AI mang lại phụ
thuộc lớn vào khả năng đọc hiểu, diễn giải và đánh giá kết quả phân tích do AI
tạo ra của người làm công tác KTQT. Do đó, việc trang bị năng lực phân tích dữ
liệu, hiểu biết về các rủi ro và giới hạn của mỗi mô hình AI, cùng với khả năng
chuyên môn chuyển hóa kết quả kỹ thuật thành thông tin quản trị có ý nghĩa là
yêu cầu không thể thiếu của người làm KTQT trong thời đại chuyển đổi số hiện
nay.
Bên cạnh yêu cầu về năng lực chuyên môn của kế toán quản
tri, việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ pháp luật thì khả
năng đảm bảo tính minh bạch, khách quan và bảo mật trong sử dụng dữ liệu đóng
vai trò then chốt nhằm hạn chế các rủi ro chủ quan mà AI có thể mang lại. Tóm lại,
sự kết hợp giữa nâng cao năng lực chuyên môn, cùng với ý thức đạo đức, trách
nhiệm nghề nghiệp sẽ giúp KTQT khai thác hiệu quả AI, giảm thiểu các hệ quả
tiêu cực đối với hoạt động DN và góp phần nâng cao năng lực nghề nghiệp cá nhân.
Nghiên cứu khảo sát doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán trách nhiệm (KTTN). Mô hình gồm năm nhân tố: phân cấp quản lý, nhận thức của nhà quản lý, trình độ nhân viên kế toán, cơ cấu tổ chức và hệ thống khen thưởng.
Nghiên cứu sử dụng mô hình hệ thống thông tin thành công (ISSM) và mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) để điều tra ảnh hưởng của các nhân tố quan trọng đến ý định duy trì sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) và thành quả công việc của kế toán viên và người sử dụng hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) ở các cơ sở giáo dục công lập tại Việt Nam.
Dưới áp lực ngày càng lớn về phát triển bền vững, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin (CBTT) kế toán môi trường (KTMT) trong ngành xây dựng Việt Nam là rất cần thiết.
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững (PTBV) là mục tiêu đựợc nhiều quốc gia trên thế giới hướng tới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định PTBV là trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia đến năm 2050.