Thống nhất quan điểm để triển khai nghị quyết của chính phủ đối với dịch vụ kế toán
Lâm Minh
Thứ sáu, 22/05/2026 10:34 (GMT+7)
Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và 66.18/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý đã đặt ra nhiều vấn đề mới đối với hoạt động dịch vụ kế toán, trong đó có việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ
nhân tạo và mô hình cung cấp dịch vụ kế toán đang thay đổi nhanh chóng, việc
triển khai các Nghị quyết này cần được xem xét một cách toàn diện, không chỉ dưới
góc độ cải cách điều kiện kinh doanh, mà còn gắn với yêu cầu đổi mới phương thức
quản lý, tăng cường minh bạch, nâng cao chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề
nghiệp và phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường trong giai đoạn mới.
Việc bỏ “kinh doanh dịch vụ kế toán” khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện không nên được hiểu đơn thuần là giảm khâu quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, mà cần được nhìn nhận như một bước chuyển trong tư duy quản lý.
1. Bước chuyển
trong đổi mới phương thức quản lý
Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và Nghị quyết
66.18/2026/NQ-CP về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều
kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý là một bước đi quan trọng
trong lộ trình tiếp tục cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh
doanh và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư, kinh
doanh. Đối với lĩnh vực kế toán, điểm đáng chú ý là trong danh mục ngành, nghề
đầu tư kinh doanh có điều kiện kèm theo Nghị quyết không còn nội dung “kinh
doanh dịch vụ kế toán”, trong khi “kinh doanh dịch vụ kiểm toán” vẫn tiếp tục
được duy trì là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Sự thay đổi này cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của quá
trình chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, hóa đơn điện tử và
sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng cung cấp dịch vụ tài chính - kế toán
trực tuyến. Nhiều công việc kế toán truyền thống như ghi sổ, nhập liệu, tổng hợp
chứng từ, lập báo cáo định kỳ đang dần được tự động hóa ở mức độ ngày càng cao.
Trong điều kiện đó, phương thức quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán cũng
đặt ra yêu cầu cần tiếp tục được nghiên cứu, điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn
với thực tiễn, với việc tăng cường ứng dụng công nghệ, quản lý theo rủi ro,
cùng với cơ chế hậu kiểm.
Việc bỏ “kinh doanh dịch vụ kế toán” khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư
kinh doanh có điều kiện không nên được hiểu đơn thuần là giảm khâu quản lý đối
với hoạt động dịch vụ kế toán, mà cần được nhìn nhận như một bước chuyển trong
tư duy quản lý: từ quản lý thiên về điều kiện gia nhập thị trường sang chú trọng
hơn đến chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp, đạo đức hành nghề, tính
minh bạch, cơ chế hậu kiểm, cùng với việc bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài
chính, bảo vệ lợi ích công chúng.
2. Thay đổi trong tư duy quản lý dịch vụ
kế toán
Trong thời gian qua, hoạt động kinh doanh dịch vụ kế toán được quản lý
chủ yếu theo mô hình tiền kiểm. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế toán phải đáp ứng
các điều kiện nhất định về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, số lượng
người có chứng chỉ hành nghề, đăng ký hành nghề, điều kiện về vốn góp, người đại
diện theo pháp luật và các yêu cầu tổ chức khác theo quy định của pháp luật
chuyên ngành. Mô hình này đã có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn đầu phát triển
thị trường dịch vụ kế toán, khi năng lực chuyên môn chưa đồng đều, cơ chế kiểm
soát chất lượng còn hạn chế, vì vậy yêu cầu bảo đảm điều kiện tham gia thị trường
là cần thiết. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, sự thay đổi của
công nghệ và sự đa dạng của các mô hình cung cấp dịch vụ, phương thức quản lý
này cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục được nghiên cứu, điều chỉnh phù hợp hơn với
thực tiễn mới.
Trong một số trường hợp, việc quản lý quá thiên về điều kiện gia nhập
thị trường có thể làm tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến khả năng phát triển
các mô hình dịch vụ kế toán ứng dụng công nghệ. Bên cạnh đó, việc đáp ứng điều
kiện kinh doanh không phải lúc nào cũng đi cùng chất lượng dịch vụ thực tế. Một
doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện pháp lý chưa chắc đã cung cấp dịch vụ có chất
lượng cao; ngược lại, nhiều cá nhân hoặc tổ chức có năng lực chuyên môn, công
nghệ và quy trình quản trị tốt có thể gặp khó khăn khi tham gia thị trường. Trong
bối cảnh đó, việc triển khai Nghị quyết 66 cho thấy xu hướng đổi mới phương thức
quản lý theo hướng giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết, tăng cường
phân cấp, ứng dụng công nghệ, quản lý theo rủi ro, cùng với cơ chế hậu kiểm. Đồng
thời chú trọng hơn đến chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp, tính minh bạch
và hiệu quả giám sát đối với hoạt động cung cấp dịch vụ kế toán. Đây được coi
là thay đổi đáng chú ý trong tư duy quản lý nhà nước đối với lĩnh vực kế toán.
3. Quan điểm về quản lý đối với dịch vụ
kế toán
Khi triển khai Nghị quyết 66, cần phân biệt rõ các cấp độ quản lý khác
nhau đối với hoạt động dịch vụ kế toán để tránh cách hiểu rằng việc cắt giảm hoặc
đơn giản hóa điều kiện kinh doanh đồng nghĩa với việc giảm toàn bộ yêu cầu quản
lý nghề nghiệp. Theo đó, cấp độ thứ nhất là quản lý ngành, nghề đầu tư kinh
doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư. Đây là cấp độ xác định Nhà nước có đặt điều
kiện trước khi tổ chức, cá nhân tham gia kinh doanh trong một lĩnh vực nhất định
hay không. Việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành,
nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chủ yếu tác động trực tiếp đến cấp độ quản
lý này. Cấp độ thứ hai là quản lý đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế
toán, bao gồm các quy định liên quan đến tổ chức hành nghề như điều kiện thành
lập, cơ cấu tổ chức, người đại diện theo pháp luật, nhân sự hành nghề, điều kiện
về vốn góp hoặc các yêu cầu quản lý chuyên ngành khác theo quy định của pháp luật.
Các nội dung này có thể tiếp tục được nghiên cứu, rà soát theo hướng đơn giản
hóa thủ tục hành chính, nhưng cần bảo đảm yêu cầu về chất lượng dịch vụ và tính
minh bạch của thị trường. Cấp độ thứ ba là quản lý cá nhân hành nghề kế toán.
Đây là nội dung cốt lõi của quản lý nghề nghiệp, gắn với chứng chỉ hành nghề,
năng lực chuyên môn, cập nhật kiến thức, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm của
người ký, trách nhiệm pháp lý và cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ.
Việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chủ yếu tác động trực tiếp đến cấp độ quản lý.
Như vậy, có thể lưu ý rằng việc cắt giảm hoặc đơn giản hóa điều kiện
kinh doanh không đồng nghĩa với việc loại bỏ toàn bộ cơ chế quản lý nghề nghiệp.
Ngược lại, cùng với xu hướng giảm dần các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm
đối với hoạt động kinh doanh, yêu cầu về quản lý chất lượng dịch vụ, trách nhiệm
cá nhân hành nghề, tính minh bạch, quản lý theo rủi ro và cơ chế hậu kiểm ngày
càng được tăng cường và hoàn thiện phù hợp hơn với thực tiễn trong bối cảnh mới.
4. Định hướng dịch vụ kế toán trong bối
cảnh mới
Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 66, vấn đề đặt ra không phải là giảm
hay buông lỏng quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, mà là tiếp tục đổi mới
phương thức quản lý theo hướng phù hợp hơn với đặc điểm của từng loại công việc,
mức độ rủi ro nghề nghiệp và yêu cầu bảo đảm chất lượng thông tin tài chính. Đối
với các hoạt động mang tính kỹ thuật và hỗ trợ phổ thông như ghi sổ kế toán, nhập
liệu chứng từ, xử lý hóa đơn, hỗ trợ kê khai, tổng hợp số liệu, dịch vụ “back-office”
hoặc cung cấp dịch vụ thông qua phần mềm và nền tảng số, có thể nghiên cứu theo
hướng đơn giản hóa một số thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc ứng dụng
công nghệ và phát triển các mô hình dịch vụ mới. Đây là các hoạt động ngày càng
có tính tiêu chuẩn hóa cao, do đó có thể nghiên cứu áp dụng các phương thức quản
lý linh hoạt hơn gắn với dữ liệu, công nghệ và cơ chế hậu kiểm phù hợp.
Tuy nhiên, đối với các dịch vụ có yêu cầu chuyên môn cao hoặc có ảnh hưởng
lớn đến độ tin cậy của thông tin tài chính và lợi ích công chúng, có thể vẫn cần
duy trì cơ chế quản lý nghề nghiệp phù hợp. Cụ thể như các hoạt động liên quan
đến lập và ký báo cáo tài chính cho đơn vị, tư vấn áp dụng chuẩn mực kế toán Việt
Nam, IFRS, VPSAS, hợp nhất báo cáo tài chính, hoặc các dịch vụ khác có ảnh hưởng
đáng kể đến quyết định của nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và các bên sử dụng
thông tin tài chính. Các hoạt động này có thể vẫn cần người chịu trách nhiệm
chuyên môn đáp ứng các yêu cầu nhất định về năng lực, kinh nghiệm, cập nhật kiến
thức và đạo đức nghề nghiệp.
Theo đó, xu hướng quản lý trong giai đoạn tới có thể là giảm dần các biện
pháp quản lý mang tính tiền kiểm đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, đồng thời
tăng cường quản lý chất lượng dịch vụ, trách nhiệm của cá nhân hành nghề, tính
minh bạch, quản lý theo rủi ro, cùng với cơ chế hậu kiểm. Doanh nghiệp có thể
được tổ chức linh hoạt hơn, nhưng các cá nhân trực tiếp ký, xác nhận hoặc chịu
trách nhiệm chuyên môn đối với các dịch vụ có mức độ rủi ro cao vẫn cần được quản
lý thông qua chứng chỉ nghề nghiệp, chuẩn đạo đức, cập nhật kiến thức và cơ chế
giám sát phù hợp.
Bên cạnh đó, thị trường dịch vụ kế toán vẫn cần có thông tin, dữ liệu
minh bạch để khách hàng, doanh nghiệp và xã hội có cơ sở lựa chọn nhà cung cấp
dịch vụ có năng lực và uy tín. Vì vậy, cùng với việc đơn giản hóa điều kiện
kinh doanh, cần nghiên cứu các cơ chế công khai thông tin về tổ chức và cá nhân
hành nghề, tình trạng chứng chỉ, cập nhật kiến thức, kiểm soát chất lượng và xử
lý vi phạm nghề nghiệp nhằm bảo đảm tính minh bạch và nâng cao niềm tin của thị
trường đối với dịch vụ kế toán. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ
số càng làm cho xu hướng này trở nên rõ nét hơn. Khi phần mềm và AI có thể thay
thế nhiều công việc kế toán cơ bản hoặc có tính lặp lại, giá trị của người hành
nghề kế toán sẽ ngày càng dịch chuyển sang năng lực xét đoán chuyên môn, khả
năng vận dụng chuẩn mực, kiểm soát rủi ro, bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài
chính và trách nhiệm nghề nghiệp trước pháp luật và xã hội.
5. Vai trò của Nhà nước và tổ chức nghề
nghiệp
Trong bối cảnh phương thức quản lý dịch vụ kế toán đang có xu hướng
thay đổi, vai trò của Nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế
toán cũng cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và phát huy phù hợp hơn với
yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới.
Đối với Nhà nước, đặc biệt là Bộ Tài chính, trọng tâm quản lý có thể tiếp
tục được tăng cường theo hướng tập trung nhiều hơn vào xây dựng thể chế, ban
hành chuẩn mực kế toán và đạo đức nghề nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý về hành
nghề, tăng cường ứng dụng công nghệ, thanh tra, kiểm tra, giám sát chất lượng dịch
vụ và xử lý vi phạm nhằm bảo đảm lợi ích công chúng và tính minh bạch của hệ thống
thông tin tài chính.
Trong khi đó, các tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán
có thể cần phát huy hơn nữa vai trò của mình trong các hoạt động hỗ trợ nghề
nghiệp như đào tạo, cập nhật kiến thức, hỗ trợ chuyên môn, quản lý hội viên
hành nghề, tham gia đánh giá chất lượng dịch vụ, giám sát đạo đức nghề nghiệp
và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước trong một số hoạt động chuyên môn phù
hợp.
Theo đó, mô hình quản lý trong thời gian tới có thể được định hình theo
hướng Nhà nước tập trung thực hiện chức năng quản lý, giám sát và hoàn thiện thể
chế, trong khi các tổ chức nghề nghiệp tham gia tích cực hơn vào hoạt động hỗ
trợ nghề nghiệp, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường tính tự giác, tự chịu
trách nhiệm của người hành nghề. Cách tiếp cận này vừa góp phần đơn giản hóa một
số thủ tục quản lý hành chính trực tiếp, vừa tăng cường tính chuyên nghiệp và
khả năng tự giám sát của thị trường dịch vụ kế toán.
6. Một số vấn đề cần được tiếp tục quan
tâm
Để triển khai hiệu quả Nghị quyết 66, cần tiếp tục rà soát, nghiên cứu
hoàn thiện đồng bộ các quy định pháp luật có liên quan, nhất là Luật Kế toán và
các văn bản có nội dung hướng dẫn về dịch vụ kế toán. Trong quá trình thực hiện,
cần bảo đảm sự thống nhất giữa yêu cầu cải cách thủ tục hành chính, đổi mới
phương thức quản lý với yêu cầu bảo đảm chất lượng dịch vụ, tính minh bạch của
thông tin tài chính và bảo vệ lợi ích công chúng.
Trước hết, cần rà soát lại các quy định hiện hành về kinh doanh dịch vụ
kế toán để xác định những nội dung cần điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh mới.
Các quy định về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán, điều
kiện đối với doanh nghiệp dịch vụ kế toán, người đại diện theo pháp luật, vốn
góp và số lượng kế toán viên hành nghề có thể tiếp tục được nghiên cứu theo hướng
đơn giản hóa thủ tục, giảm các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm, nhưng vẫn
bảo đảm yêu cầu về chất lượng tối thiểu của dịch vụ.
Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý cá nhân hành nghề. Chứng
chỉ kế toán viên, yêu cầu cập nhật kiến thức, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và
trách nhiệm của người ký hoặc người chịu trách nhiệm chuyên môn vẫn cần được
duy trì đối với những dịch vụ có yêu cầu chuyên môn và mức độ rủi ro cao. Các nội
dung này cần được nhìn nhận như các quy chuẩn nghề nghiệp đối với cá nhân hành
nghề nhằm bảo đảm năng lực, trách nhiệm và chất lượng dịch vụ.
Thứ ba, cần có cơ chế công khai, minh bạch thông tin về tổ chức và cá
nhân cung cấp dịch vụ kế toán. Trong bối cảnh đổi mới phương thức quản lý, thị
trường vẫn cần có cơ sở, căn cứ để tra cứu, lựa chọn và giám sát nhà cung cấp dịch
vụ. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu hoặc danh sách công khai về
cá nhân có chứng chỉ, cá nhân đăng ký hành nghề, tổ chức cung cấp dịch vụ, tình
trạng cập nhật kiến thức, kiểm soát chất lượng và các thông tin cần thiết khác
nhằm nâng cao tính minh bạch và niềm tin của thị trường đối với dịch vụ kế
toán.
Thứ tư, cần tiếp tục tăng cường cơ chế hậu kiểm và kiểm soát chất lượng
dịch vụ. Khi giảm dần các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm, các công cụ hậu
kiểm cần được thiết kế hiệu quả hơn theo hướng quản lý rủi ro, tăng cường ứng dụng
công nghệ, nâng cao hiệu quả kiểm tra chất lượng dịch vụ, xử lý vi phạm và nâng
cao trách nhiệm của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán.
Thứ năm, cần tiếp tục phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp
trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán trong việc hỗ trợ quản lý nghề nghiệp. Các tổ
chức nghề nghiệp có thể tham gia đào tạo, cập nhật kiến thức, hỗ trợ chuyên môn,
công bố thông tin hành nghề, giám sát đạo đức nghề nghiệp, đánh giá chất lượng
dịch vụ và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước trong một số hoạt động chuyên
môn phù hợp. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp nhằm tăng cường tính chuyên
nghiệp, tính tự giác và trách nhiệm nghề nghiệp của các chủ thể trong thị trường
dịch vụ kế toán.
Thứ sáu, cần tính đến tác động của công nghệ và AI trong quá trình hoàn
thiện chính sách và quản lý dịch vụ kế toán. Pháp luật không nên chỉ tiếp cận
theo mô hình dịch vụ truyền thống, mà cần tính đến các nền tảng kế toán số, phần
mềm tự động, dịch vụ kế toán xuyên biên giới, vấn đề bảo mật dữ liệu, an toàn
thông tin và trách nhiệm khi sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ. Công nghệ
có thể giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả, nhưng không thay thế hoàn toàn
trách nhiệm chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý của người
cung cấp dịch vụ.
Kết luận
Nghị quyết 66 không nên được hiểu là việc Nhà nước buông lỏng quản lý đối
với dịch vụ kế toán. Vấn đề đặt ra là từng bước đổi mới phương thức quản lý
theo hướng chú trọng hơn đến quy chuẩn chất lượng, trách nhiệm nghề nghiệp,
minh bạch thông tin và cơ chế hậu kiểm. Việc bỏ điều kiện kinh doanh đối với dịch
vụ kế toán phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế, giảm chi phí tuân thủ và thúc
đẩy đổi mới trong bối cảnh chuyển đổi số. Tuy nhiên, dịch vụ kế toán vẫn là dịch
vụ nghề nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin tài chính, nghĩa
vụ thuế, quản trị doanh nghiệp và niềm tin thị trường. Vì vậy, các chính sách mới
cần được triển khai theo hướng lược bỏ rào cản hành chính không cần thiết,
nhưng vẫn giữ được chuẩn nghề nghiệp, đạo đức, trách nhiệm cá nhân và cơ chế kiểm
soát chất lượng.
Trong giai đoạn tới, có thể cần nghiên cứu, hoàn thiện mô hình quản lý
mới theo hướng doanh nghiệp được tạo điều kiện thuận lợi hơn khi tham gia thị
trường; cá nhân hành nghề phải đáp ứng chuẩn năng lực và trách nhiệm nghề nghiệp;
tổ chức nghề nghiệp theo lĩnh vực trở thành địa chỉ chuyên môn để đào tạo, công
bố thông tin, hỗ trợ giám sát và giúp thị trường lựa chọn dịch vụ tin cậy; Nhà
nước tập trung vào xây dựng quy chuẩn, giám sát hệ thống và xử lý vi phạm.
Nếu được triển khai đồng bộ, Nghị quyết 66 có thể mở ra một giai đoạn
phát triển mới cho dịch vụ kế toán Việt Nam với mục tiêu thị trường năng động
hơn, cạnh tranh hơn, ứng dụng công nghệ mạnh hơn, nhưng vẫn bảo đảm chất lượng
dịch vụ, kỷ cương nghề nghiệp và sự minh bạch của thông tin tài chính trong nền
kinh tế của đất nước.
Bên cạnh việc AI hỗ trợ, giúp nâng cao hiệu suất công việc kế toán thì vẫn còn nhiều mặt tiêu cực của công cụ này đòi hỏi người làm KTQT phải có kĩ năng năng nghề nghiệp phù hợp với xu thế. Bài viết này thảo luận các mặt tiêu cực của AI và đề xuất các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT có thể tận dụng tối đa hiệu quả của công cụ này.
Nghiên cứu sử dụng mô hình hệ thống thông tin thành công (ISSM) và mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) để điều tra ảnh hưởng của các nhân tố quan trọng đến ý định duy trì sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) và thành quả công việc của kế toán viên và người sử dụng hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) ở các cơ sở giáo dục công lập tại Việt Nam.
Dưới áp lực ngày càng lớn về phát triển bền vững, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin (CBTT) kế toán môi trường (KTMT) trong ngành xây dựng Việt Nam là rất cần thiết.
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững (PTBV) là mục tiêu đựợc nhiều quốc gia trên thế giới hướng tới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định PTBV là trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia đến năm 2050.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Xuân Thiện không công bố các thông tin các cam kết của doanh nghiệp phát hành đối với người sở hữu trái phiếu năm 2022; tình hình sử dụng số tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu được kiểm toán năm 2022.
Tại Vietcombank, có tình trạng khách hàng và các bên có liên quan cùng tham gia vay vốn tại nhiều tổ chức tín dụng khác nhau, hóa đơn chứng từ tại một số hồ sơ chưa đảm bảo tính chặt chẽ...