Thống nhất quan điểm để triển khai nghị quyết của chính phủ đối với dịch vụ kế toán

Lâm Minh Thứ sáu, 22/05/2026 10:34 (GMT+7)

Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và 66.18/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý đã đặt ra nhiều vấn đề mới đối với hoạt động dịch vụ kế toán, trong đó có việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và mô hình cung cấp dịch vụ kế toán đang thay đổi nhanh chóng, việc triển khai các Nghị quyết này cần được xem xét một cách toàn diện, không chỉ dưới góc độ cải cách điều kiện kinh doanh, mà còn gắn với yêu cầu đổi mới phương thức quản lý, tăng cường minh bạch, nâng cao chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp và phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường trong giai đoạn mới.

Việc bỏ “kinh doanh dịch vụ kế toán” khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện không nên được hiểu đơn thuần là giảm khâu quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, mà cần được nhìn nhận như một bước chuyển trong tư duy quản lý.

1. Bước chuyển trong đổi mới phương thức quản lý

Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý là một bước đi quan trọng trong lộ trình tiếp tục cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư, kinh doanh. Đối với lĩnh vực kế toán, điểm đáng chú ý là trong danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kèm theo Nghị quyết không còn nội dung “kinh doanh dịch vụ kế toán”, trong khi “kinh doanh dịch vụ kiểm toán” vẫn tiếp tục được duy trì là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Sự thay đổi này cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của quá trình chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, hóa đơn điện tử và sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng cung cấp dịch vụ tài chính - kế toán trực tuyến. Nhiều công việc kế toán truyền thống như ghi sổ, nhập liệu, tổng hợp chứng từ, lập báo cáo định kỳ đang dần được tự động hóa ở mức độ ngày càng cao. Trong điều kiện đó, phương thức quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục được nghiên cứu, điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn với thực tiễn, với việc tăng cường ứng dụng công nghệ, quản lý theo rủi ro, cùng với cơ chế hậu kiểm.

Việc bỏ “kinh doanh dịch vụ kế toán” khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện không nên được hiểu đơn thuần là giảm khâu quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, mà cần được nhìn nhận như một bước chuyển trong tư duy quản lý: từ quản lý thiên về điều kiện gia nhập thị trường sang chú trọng hơn đến chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp, đạo đức hành nghề, tính minh bạch, cơ chế hậu kiểm, cùng với việc bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài chính, bảo vệ lợi ích công chúng.

2. Thay đổi trong tư duy quản lý dịch vụ kế toán

Trong thời gian qua, hoạt động kinh doanh dịch vụ kế toán được quản lý chủ yếu theo mô hình tiền kiểm. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế toán phải đáp ứng các điều kiện nhất định về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, số lượng người có chứng chỉ hành nghề, đăng ký hành nghề, điều kiện về vốn góp, người đại diện theo pháp luật và các yêu cầu tổ chức khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Mô hình này đã có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn đầu phát triển thị trường dịch vụ kế toán, khi năng lực chuyên môn chưa đồng đều, cơ chế kiểm soát chất lượng còn hạn chế, vì vậy yêu cầu bảo đảm điều kiện tham gia thị trường là cần thiết. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, sự thay đổi của công nghệ và sự đa dạng của các mô hình cung cấp dịch vụ, phương thức quản lý này cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục được nghiên cứu, điều chỉnh phù hợp hơn với thực tiễn mới.

Trong một số trường hợp, việc quản lý quá thiên về điều kiện gia nhập thị trường có thể làm tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến khả năng phát triển các mô hình dịch vụ kế toán ứng dụng công nghệ. Bên cạnh đó, việc đáp ứng điều kiện kinh doanh không phải lúc nào cũng đi cùng chất lượng dịch vụ thực tế. Một doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện pháp lý chưa chắc đã cung cấp dịch vụ có chất lượng cao; ngược lại, nhiều cá nhân hoặc tổ chức có năng lực chuyên môn, công nghệ và quy trình quản trị tốt có thể gặp khó khăn khi tham gia thị trường. Trong bối cảnh đó, việc triển khai Nghị quyết 66 cho thấy xu hướng đổi mới phương thức quản lý theo hướng giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết, tăng cường phân cấp, ứng dụng công nghệ, quản lý theo rủi ro, cùng với cơ chế hậu kiểm. Đồng thời chú trọng hơn đến chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp, tính minh bạch và hiệu quả giám sát đối với hoạt động cung cấp dịch vụ kế toán. Đây được coi là thay đổi đáng chú ý trong tư duy quản lý nhà nước đối với lĩnh vực kế toán.

3. Quan điểm về quản lý đối với dịch vụ kế toán

Khi triển khai Nghị quyết 66, cần phân biệt rõ các cấp độ quản lý khác nhau đối với hoạt động dịch vụ kế toán để tránh cách hiểu rằng việc cắt giảm hoặc đơn giản hóa điều kiện kinh doanh đồng nghĩa với việc giảm toàn bộ yêu cầu quản lý nghề nghiệp. Theo đó, cấp độ thứ nhất là quản lý ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư. Đây là cấp độ xác định Nhà nước có đặt điều kiện trước khi tổ chức, cá nhân tham gia kinh doanh trong một lĩnh vực nhất định hay không. Việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chủ yếu tác động trực tiếp đến cấp độ quản lý này. Cấp độ thứ hai là quản lý đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kế toán, bao gồm các quy định liên quan đến tổ chức hành nghề như điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức, người đại diện theo pháp luật, nhân sự hành nghề, điều kiện về vốn góp hoặc các yêu cầu quản lý chuyên ngành khác theo quy định của pháp luật. Các nội dung này có thể tiếp tục được nghiên cứu, rà soát theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng cần bảo đảm yêu cầu về chất lượng dịch vụ và tính minh bạch của thị trường. Cấp độ thứ ba là quản lý cá nhân hành nghề kế toán. Đây là nội dung cốt lõi của quản lý nghề nghiệp, gắn với chứng chỉ hành nghề, năng lực chuyên môn, cập nhật kiến thức, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm của người ký, trách nhiệm pháp lý và cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ.

Việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện chủ yếu tác động trực tiếp đến cấp độ quản lý.

Như vậy, có thể lưu ý rằng việc cắt giảm hoặc đơn giản hóa điều kiện kinh doanh không đồng nghĩa với việc loại bỏ toàn bộ cơ chế quản lý nghề nghiệp. Ngược lại, cùng với xu hướng giảm dần các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm đối với hoạt động kinh doanh, yêu cầu về quản lý chất lượng dịch vụ, trách nhiệm cá nhân hành nghề, tính minh bạch, quản lý theo rủi ro và cơ chế hậu kiểm ngày càng được tăng cường và hoàn thiện phù hợp hơn với thực tiễn trong bối cảnh mới.

4. Định hướng dịch vụ kế toán trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 66, vấn đề đặt ra không phải là giảm hay buông lỏng quản lý đối với hoạt động dịch vụ kế toán, mà là tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng phù hợp hơn với đặc điểm của từng loại công việc, mức độ rủi ro nghề nghiệp và yêu cầu bảo đảm chất lượng thông tin tài chính. Đối với các hoạt động mang tính kỹ thuật và hỗ trợ phổ thông như ghi sổ kế toán, nhập liệu chứng từ, xử lý hóa đơn, hỗ trợ kê khai, tổng hợp số liệu, dịch vụ “back-office” hoặc cung cấp dịch vụ thông qua phần mềm và nền tảng số, có thể nghiên cứu theo hướng đơn giản hóa một số thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc ứng dụng công nghệ và phát triển các mô hình dịch vụ mới. Đây là các hoạt động ngày càng có tính tiêu chuẩn hóa cao, do đó có thể nghiên cứu áp dụng các phương thức quản lý linh hoạt hơn gắn với dữ liệu, công nghệ và cơ chế hậu kiểm phù hợp.

Tuy nhiên, đối với các dịch vụ có yêu cầu chuyên môn cao hoặc có ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của thông tin tài chính và lợi ích công chúng, có thể vẫn cần duy trì cơ chế quản lý nghề nghiệp phù hợp. Cụ thể như các hoạt động liên quan đến lập và ký báo cáo tài chính cho đơn vị, tư vấn áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam, IFRS, VPSAS, hợp nhất báo cáo tài chính, hoặc các dịch vụ khác có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và các bên sử dụng thông tin tài chính. Các hoạt động này có thể vẫn cần người chịu trách nhiệm chuyên môn đáp ứng các yêu cầu nhất định về năng lực, kinh nghiệm, cập nhật kiến thức và đạo đức nghề nghiệp.

Theo đó, xu hướng quản lý trong giai đoạn tới có thể là giảm dần các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, đồng thời tăng cường quản lý chất lượng dịch vụ, trách nhiệm của cá nhân hành nghề, tính minh bạch, quản lý theo rủi ro, cùng với cơ chế hậu kiểm. Doanh nghiệp có thể được tổ chức linh hoạt hơn, nhưng các cá nhân trực tiếp ký, xác nhận hoặc chịu trách nhiệm chuyên môn đối với các dịch vụ có mức độ rủi ro cao vẫn cần được quản lý thông qua chứng chỉ nghề nghiệp, chuẩn đạo đức, cập nhật kiến thức và cơ chế giám sát phù hợp.

Bên cạnh đó, thị trường dịch vụ kế toán vẫn cần có thông tin, dữ liệu minh bạch để khách hàng, doanh nghiệp và xã hội có cơ sở lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ có năng lực và uy tín. Vì vậy, cùng với việc đơn giản hóa điều kiện kinh doanh, cần nghiên cứu các cơ chế công khai thông tin về tổ chức và cá nhân hành nghề, tình trạng chứng chỉ, cập nhật kiến thức, kiểm soát chất lượng và xử lý vi phạm nghề nghiệp nhằm bảo đảm tính minh bạch và nâng cao niềm tin của thị trường đối với dịch vụ kế toán. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ số càng làm cho xu hướng này trở nên rõ nét hơn. Khi phần mềm và AI có thể thay thế nhiều công việc kế toán cơ bản hoặc có tính lặp lại, giá trị của người hành nghề kế toán sẽ ngày càng dịch chuyển sang năng lực xét đoán chuyên môn, khả năng vận dụng chuẩn mực, kiểm soát rủi ro, bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài chính và trách nhiệm nghề nghiệp trước pháp luật và xã hội.

5. Vai trò của Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp

Trong bối cảnh phương thức quản lý dịch vụ kế toán đang có xu hướng thay đổi, vai trò của Nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán cũng cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và phát huy phù hợp hơn với yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới.

Đối với Nhà nước, đặc biệt là Bộ Tài chính, trọng tâm quản lý có thể tiếp tục được tăng cường theo hướng tập trung nhiều hơn vào xây dựng thể chế, ban hành chuẩn mực kế toán và đạo đức nghề nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý về hành nghề, tăng cường ứng dụng công nghệ, thanh tra, kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ và xử lý vi phạm nhằm bảo đảm lợi ích công chúng và tính minh bạch của hệ thống thông tin tài chính.

Trong khi đó, các tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán có thể cần phát huy hơn nữa vai trò của mình trong các hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp như đào tạo, cập nhật kiến thức, hỗ trợ chuyên môn, quản lý hội viên hành nghề, tham gia đánh giá chất lượng dịch vụ, giám sát đạo đức nghề nghiệp và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước trong một số hoạt động chuyên môn phù hợp.

Theo đó, mô hình quản lý trong thời gian tới có thể được định hình theo hướng Nhà nước tập trung thực hiện chức năng quản lý, giám sát và hoàn thiện thể chế, trong khi các tổ chức nghề nghiệp tham gia tích cực hơn vào hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường tính tự giác, tự chịu trách nhiệm của người hành nghề. Cách tiếp cận này vừa góp phần đơn giản hóa một số thủ tục quản lý hành chính trực tiếp, vừa tăng cường tính chuyên nghiệp và khả năng tự giám sát của thị trường dịch vụ kế toán.

6. Một số vấn đề cần được tiếp tục quan tâm

Để triển khai hiệu quả Nghị quyết 66, cần tiếp tục rà soát, nghiên cứu hoàn thiện đồng bộ các quy định pháp luật có liên quan, nhất là Luật Kế toán và các văn bản có nội dung hướng dẫn về dịch vụ kế toán. Trong quá trình thực hiện, cần bảo đảm sự thống nhất giữa yêu cầu cải cách thủ tục hành chính, đổi mới phương thức quản lý với yêu cầu bảo đảm chất lượng dịch vụ, tính minh bạch của thông tin tài chính và bảo vệ lợi ích công chúng.

Trước hết, cần rà soát lại các quy định hiện hành về kinh doanh dịch vụ kế toán để xác định những nội dung cần điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh mới. Các quy định về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán, điều kiện đối với doanh nghiệp dịch vụ kế toán, người đại diện theo pháp luật, vốn góp và số lượng kế toán viên hành nghề có thể tiếp tục được nghiên cứu theo hướng đơn giản hóa thủ tục, giảm các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm, nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu về chất lượng tối thiểu của dịch vụ.

Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý cá nhân hành nghề. Chứng chỉ kế toán viên, yêu cầu cập nhật kiến thức, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm của người ký hoặc người chịu trách nhiệm chuyên môn vẫn cần được duy trì đối với những dịch vụ có yêu cầu chuyên môn và mức độ rủi ro cao. Các nội dung này cần được nhìn nhận như các quy chuẩn nghề nghiệp đối với cá nhân hành nghề nhằm bảo đảm năng lực, trách nhiệm và chất lượng dịch vụ.

Thứ ba, cần có cơ chế công khai, minh bạch thông tin về tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán. Trong bối cảnh đổi mới phương thức quản lý, thị trường vẫn cần có cơ sở, căn cứ để tra cứu, lựa chọn và giám sát nhà cung cấp dịch vụ. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu hoặc danh sách công khai về cá nhân có chứng chỉ, cá nhân đăng ký hành nghề, tổ chức cung cấp dịch vụ, tình trạng cập nhật kiến thức, kiểm soát chất lượng và các thông tin cần thiết khác nhằm nâng cao tính minh bạch và niềm tin của thị trường đối với dịch vụ kế toán.

Thứ tư, cần tiếp tục tăng cường cơ chế hậu kiểm và kiểm soát chất lượng dịch vụ. Khi giảm dần các biện pháp quản lý mang tính tiền kiểm, các công cụ hậu kiểm cần được thiết kế hiệu quả hơn theo hướng quản lý rủi ro, tăng cường ứng dụng công nghệ, nâng cao hiệu quả kiểm tra chất lượng dịch vụ, xử lý vi phạm và nâng cao trách nhiệm của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán.

Thứ năm, cần tiếp tục phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán trong việc hỗ trợ quản lý nghề nghiệp. Các tổ chức nghề nghiệp có thể tham gia đào tạo, cập nhật kiến thức, hỗ trợ chuyên môn, công bố thông tin hành nghề, giám sát đạo đức nghề nghiệp, đánh giá chất lượng dịch vụ và phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước trong một số hoạt động chuyên môn phù hợp. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp nhằm tăng cường tính chuyên nghiệp, tính tự giác và trách nhiệm nghề nghiệp của các chủ thể trong thị trường dịch vụ kế toán.

Thứ sáu, cần tính đến tác động của công nghệ và AI trong quá trình hoàn thiện chính sách và quản lý dịch vụ kế toán. Pháp luật không nên chỉ tiếp cận theo mô hình dịch vụ truyền thống, mà cần tính đến các nền tảng kế toán số, phần mềm tự động, dịch vụ kế toán xuyên biên giới, vấn đề bảo mật dữ liệu, an toàn thông tin và trách nhiệm khi sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ. Công nghệ có thể giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả, nhưng không thay thế hoàn toàn trách nhiệm chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý của người cung cấp dịch vụ.

Kết luận

Nghị quyết 66 không nên được hiểu là việc Nhà nước buông lỏng quản lý đối với dịch vụ kế toán. Vấn đề đặt ra là từng bước đổi mới phương thức quản lý theo hướng chú trọng hơn đến quy chuẩn chất lượng, trách nhiệm nghề nghiệp, minh bạch thông tin và cơ chế hậu kiểm. Việc bỏ điều kiện kinh doanh đối với dịch vụ kế toán phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế, giảm chi phí tuân thủ và thúc đẩy đổi mới trong bối cảnh chuyển đổi số. Tuy nhiên, dịch vụ kế toán vẫn là dịch vụ nghề nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin tài chính, nghĩa vụ thuế, quản trị doanh nghiệp và niềm tin thị trường. Vì vậy, các chính sách mới cần được triển khai theo hướng lược bỏ rào cản hành chính không cần thiết, nhưng vẫn giữ được chuẩn nghề nghiệp, đạo đức, trách nhiệm cá nhân và cơ chế kiểm soát chất lượng.

Trong giai đoạn tới, có thể cần nghiên cứu, hoàn thiện mô hình quản lý mới theo hướng doanh nghiệp được tạo điều kiện thuận lợi hơn khi tham gia thị trường; cá nhân hành nghề phải đáp ứng chuẩn năng lực và trách nhiệm nghề nghiệp; tổ chức nghề nghiệp theo lĩnh vực trở thành địa chỉ chuyên môn để đào tạo, công bố thông tin, hỗ trợ giám sát và giúp thị trường lựa chọn dịch vụ tin cậy; Nhà nước tập trung vào xây dựng quy chuẩn, giám sát hệ thống và xử lý vi phạm.

Nếu được triển khai đồng bộ, Nghị quyết 66 có thể mở ra một giai đoạn phát triển mới cho dịch vụ kế toán Việt Nam với mục tiêu thị trường năng động hơn, cạnh tranh hơn, ứng dụng công nghệ mạnh hơn, nhưng vẫn bảo đảm chất lượng dịch vụ, kỷ cương nghề nghiệp và sự minh bạch của thông tin tài chính trong nền kinh tế của đất nước.