Sử dụng các dạng mô hình công nghệ thông tin trong kế toán
Lương Đức Thuận - Trương Thị Thu Hương
Thứ sáu, 15/05/2026 11:04 (GMT+7)
Nghiên cứu sử dụng mô hình hệ thống thông tin thành công (ISSM) và mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) để điều tra ảnh hưởng của các nhân tố quan trọng đến ý định duy trì sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) và thành quả công việc của kế toán viên và người sử dụng hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) ở các cơ sở giáo dục công lập tại Việt Nam.
1. Giới thiệu
Với sự phát triển nhanh chóng của CNTT, nhiều cơ sở
giáo dục công lập đã dành nhiều nỗ lực và số tiền lớn để phát triển các chương
trình kế toán mà cụ thể là xây dựng và phát triển HTTTKT. Mặc dù, việc chấp nhận sử dụng HTTTKT là bước đầu tiên quan
trọng để đạt được thành công của hệ thống, nhưng thành công thực sự vẫn cần phải
duy trì sử dụng (Jo & Bang, 2023). Hiện nay, hầu hết tất cả các cơ sở giáo
dục công lập đều ứng dụng phần mềm kế toán, đó là phần mềm độc lập hoặc phần mềm
được tích hợp trong hệ thống thông tin (HTTT) của đơn vị. Do đó, việc tìm hiểu
các yếu tố ảnh hưởng đến ý định duy trì sử dụng CNTT trong HTTTKT không chỉ hỗ
trợ nhà lãnh đạo đơn vị thiết lập các chiến lược và giải pháp tăng cường nhận
thức của nhân viên trong quá trình sử dụng hệ thống và còn hỗ trợ nhân viên có
thái độ và ý định sử dụng hiệu quả hơn các hệ thống ứng dụng và CNTT.
Việc sử dụng HTTTKT cùng với các yếu tố chất lượng
được áp dụng từ mô hình HTTT thành công mở rộng đã mang lại nhiều thành quả to
lớn cho cá nhân, bộ phận và cả tổ chức (Al-Okaily, 2024). Nghiên cứu liên quan ý định duy
trì sử dụng hệ thống đã được kiểm tra thực nghiệm trên nền tảng của mô hình ECM,
TAM, TTF hoặc UTAUT trong tìm hiểu đến ý định duy trì sử dụng các HTTT khác nhau (Al-Emran & cộng sự,
2020)
Trong nghiên cứu
về HTTT, việc hiểu và đánh giá sự thành công của một hệ thống là rất quan trọng
đối với các tổ chức. Hai mô hình nổi bật trong việc đánh giá thành công của
HTTT là mô hình HTTT thành công (ISSM) và mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM). Việc
kết hợp hai mô hình này giúp tăng mức độ chính xác và tính toàn diện trong việc
đánh giá sự thành công của các HTTT, đặc biệt là các hệ thống như HTTTKT và ERP.
Trong bối cảnh nghiên cứu về việc sử dụng HTTTKT, đã có nhiều công trình tiếp
cận theo hướng giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định duy trì sử dụng hệ
thống của người dùng. Tiêu biểu, Lufti (2022) đã thực hiện nghiên cứu nhằm phân
tích các nhân tố tác động đến ý định tiếp tục sử dụng HTTTKT của kế toán viên
trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Jordan, dựa trên khuôn mẫu lý thuyết của
mô hình UTAUT. Bên cạnh đó, Jo & Bang (2023) tập trung xác định các yếu tố
cốt lõi ảnh hưởng đến ý định duy trì sử dụng hệ thống ERP, thông qua việc tích
hợp mô hình TOE, mô hình TAM và mô hình ISSM, qua đó cung cấp cách tiếp cận toàn
diện hơn trong việc giải thích hành vi sử dụng HTTT trong doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây cho thấy
sự tỉnh thức CNTT có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi và ý định duy trì sử dụng
CNTT. Theo Dernbecher & Beck (2017), sự tỉnh thức có thể được xem xét như
một thành tố quan trọng trong các mô hình tương tác của HTTT, khi nó có thể
đóng vai trò là yếu tố tiên quyết, yếu tố thúc đẩy hoặc kết quả của quá trình
tương tác giữa người dùng và hệ thống. Cách tiếp cận này cho thấy sự tỉnh thức
không chỉ ảnh hưởng đến cách người dùng nhận thức và đánh giá hệ thống, mà còn
có khả năng định hình ý định tiếp tục sử dụng CNTT theo thời gian. Phù hợp với
lập luận này, các nghiên cứu thực nghiệm của Ioannou & Papazafeiropoulou
(2017), cũng như Wu & cộng sự (2022), đã xem xét sự tỉnh thức CNTT như một
biến trung gian trong các mô hình nghiên cứu nhằm giải thích ý định duy trì sử
dụng HTTT. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy sự tỉnh thức góp phần chuyển
hóa các tác động từ nhận thức, trải nghiệm và đặc điểm hệ thống thành động lực
thúc đẩy người dùng tiếp tục sử dụng CNTT, qua đó khẳng định vai trò quan trọng
của sự tỉnh thức trong việc duy trì hành vi sử dụng CNTT một cách bền vững. Từ đó cho thấy việc tích hợp ECM và ISSM trong tìm
hiểu ý định sử dụng của nhiều loại HTTT khác nhau là hợp lý, nhưng việc tìm
hiểu ý định duy trì sử dụng CNTT và vai trò của sự tỉnh thức còn nhiều hạn chế,
đặc biệt là nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục công lập tại Việt Nam. Do đó
nghiên cứu này tập trung giải quyết hai lỗ hổng sau đây: (1) Áp dụng kết hợp mô
hình ECM và ISSM để hiểu rõ hơn về mối quan giữa các yếu tố đến ý định duy trì
sử dụng CNTT và thành quả công việc và (2) làm rõ vai trò của sự tỉnh thức CNTT
trong các mối quan hệ giữa xác nhận kỳ vọng và ý định duy trỉ sử dụng CNTT.
2. Cơ sở lý thuyết
Mô hình thành công HTTT đã
được DeLone & McLean phát triển (DeLone & McLean 2003), dẫn đến
"mô hình HTTT thành công cập nhật". Phiên bản mới nhất bổ sung thêm
yếu tố "chất lượng dịch vụ" bên cạnh các yếu tố cơ bản "chất
lượng hệ thống" và "chất lượng thông tin". Các tác giả cũng cho
rằng "ý định sử dụng", như một yếu tố thái độ, có thể đóng vai trò là
đại diện thay thế hợp lý cho "sử dụng" trong một số tình huống nhất
định. Do đó, mô hình ISSM cập nhật không chỉ chú trọng đến việc sử dụng hệ
thống mà còn đến ý định sử dụng hệ thống của người dùng, mô hình ISSM cập nhật
chủ yếu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi và hành vi sử dụng thực
tế, được tác động bởi các cảm nhận của người dùng về các thuộc tính của hệ
thống. Dựa trên mối quan hệ thực nghiệm được đề xuất bởi Delone & McLean
trong mô hình ISSM, nghiên cứu của Bokhari (2005) đã xem xét những phát hiện
trong quá khứ và giải quyết những mâu thuẫn hiện có, với kết quả nghiên cứu
giải thích rằng tồn tại mối quan hệ tích cực đáng kể giữa sự hài lòng của người
dùng hệ thống và thành quả công việc liên quan đến việc sử dụng hệ thống. Bên
cạnh đó, nghiên cứu của Bokhari (2005) cũng xem xét nghiêm túc những phát hiện
và giải quyết những vấn đề hiện nay, kết quả nghiên cứu đã giải thích rằng tồn
tại mối quan hệ đáng kể giữa sử dụng HTTT và thành quả công việc. Từ một số
nhận định trên, giả thuyết dưới đây được đề xuất:
H7: Sử dụng HTTTKT có tác động đến thành quả công
việc.
2.2.
Mô hình xác nhận kỳ vọng
Mô hình xác nhận kỳ vọng cung cấp mô tả về hành vi duy trì sử
dụng HTTT hoặc CNTT và được xem là vượt trội hơn các mô hình hiện có khác vì
trong ECM bao gồm các biến như sự hài lòng và xác nhận có liên quan hơn đến
phản ứng sau khi áp dụng HTTT và CNTT (Bhattacherjee, 2001; Hong & cộng sự,
2006). ECM giải thích tác động của niềm tin nhận thức của người dùng đối với ý
định liên tục sử dụng HTTT và CNTT và đưa ra giả thuyết rằng ý định sử dụng
liên tục HTTT của người dùng phụ thuộc vào nhận thức tính hữu ích, mức độ xác
nhận của họ và sự hài lòng của họ với HTTT và CNTT (Bhattacherjee, 2001; Lee,
2010). Xác nhận kỳ vọng đề cập đến mức độ nhận thức của người dùng về sự phù
hợp giữa kỳ vọng sử dụng HTTT và CNTT và hiệu suất thực tế của nó
(Bhattacherjee, 2001). Bên cạnh đó, nhận thức tính hữu ích là một cấu trúc quan
trọng khác của ECM. Theo Venkatesh & cộng sự (2003), nhận thức tính hữu ích
được nhận thấy là biến ổn định để xem xét hành vi của người sử dụng, cả giai
đoạn ban đầu và sau khi áp dụng HTTT.
Trong bối cảnh sử dụng HTTTKT, khi nhận
thức về tính hữu ích trước khi chấp nhận của người dùng đối với HTTTKT bị bác
bỏ trong quá trình sử dụng HTTTKT thực tế, người dùng lý trí có thể khắc phục
sự bất hòa của họ thông qua việc sửa đổi nhận thức ban đầu của họ, do đó, việc
xác nhận kỳ vọng của họ đối với HTTTKT có khả năng tác động đến nhận thức tính
hữu ích của họ đối với HTTT (Cheng, 2019). Các nghiên cứu trước đây chỉ ra
những tác động đáng kể của việc xác nhận kỳ vọng đối với nhận thức tính hữu ích
(Thong & cộng sự, 2006). Người dùng sẵn sàng duy trì sử dụng HTTT vì nhận
thức rằng nó có thể tăng hiệu quả sử dụng, do đó nhận thức tính hữu ích là tiền
đề của ý định duy trì trong bối cảnh sử dụng CNTT (Lee, 2010), người dùng tin
rằng việc sử dụng các tính năng của HTTTKT có thể cải thiện hiệu suất công việc
của họ sẽ có xu hướng ý định duy trì thuận lợi hơn đối với hệ thống này, nghĩa
là nhận thức tính hữu ích của người dùng về HTTTKT ảnh hưởng tích cực đến ý
định duy trì sử dụng. Từ những lập luận trên, tác giả đề xuất hai giả thuyết
sau:
H1: Xác nhận kỳ vọng ảnh hưởng tích cực
đến nhận thức tính hữu ích
H3: Nhận thức tính hữu ích ảnh hưởng
tích cực đến ý định duy trì sử dụng CNTT
Bên cạnh đó, nhận
thức tính hữu ích của HTTT là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự chấp
nhận và sử dụng HTTT tại các tổ chức. Đây là cảm nhận của người dùng về mức độ
giúp đỡ của hệ thống trong việc thực hiện công việc, làm tăng năng suất và hiệu
quả công việc của họ. Theo TAM của Davis (1989), nhận thức về tính hữu ích là
một trong những yếu tố quyết định đến sự chấp nhận và sử dụng của người dùng
đối với công nghệ. Nhận thức tính hữu ích là mức độ mà cá nhân nhận thấy lợi
ích từ việc sử dụng HTTT về mặt hiệu quả (Davis, 1989). Điều này có nghĩa là
khi người dùng nhận thức được các lợi ích của việc sử dụng dịch vụ hoặc hệ
thống, mối quan hệ lâu dài với hệ thống sẽ được củng cố (Lee, 2010). Khi người
dùng nhận thấy lợi ích từ việc sử dụng hệ thống, tần suất sử dụng của họ sẽ gia
tăng và khả năng mang lại thành quả công việc tốt hơn. Từ quan điểm này, chúng
tôi đề xuất giả thuyết:
H6: Nhận thức tính hữu ích ảnh hưởng
tích cực đến thành quả công việc
Thành quả công việc
của cá nhân là mức độ mà một cá nhân cảm nhận rằng HTTT giúp họ thực hiện công
việc một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn (DeLone & McLean, 2003). Điều này
cho thấy rằng cá nhân sẽ sử dụng HTTT khi họ nhận thấy hệ thống đó hữu ích đối
với các hoạt động của mình (Tam & Oliveira, 2016). Thành quả cá nhân được
củng cố khi hành vi duy trì sử dụng HTTT, bởi vì hệ thống này có thể được sử
dụng mọi lúc, mọi nơi. Điều này không chỉ đảm bảo tính ổn định trong sử dụng
công nghệ mà còn tạo ra cơ hội để người lao động khai thác sâu hơn các chức
năng, từ đó ảnh hưởng tích cực đến năng suất và chất lượng công việc trong dài
hạn. Việc duy trì sử dụng HTTT giúp cá nhân làm quen sâu hơn với quy trình, cải
thiện kỹ năng thao tác và tăng khả năng hỗ trợ xử lý các nhiệm vụ phức tạp, góp
phần nâng cao thành quả công việc ở cả cấp độ cá nhân và tổ chức. Trong mô hình
đề xuất, thành quả cá nhân bị ảnh hưởng quan trọng từ ý định duy trì sử dụng
CNTT.
H8. Ý định duy trì sử dụng CNTT ảnh hưởng tích cực
đến thành quả công việc
2.3. Sự tỉnh thức CNTT
Như vậy từ các giả thuyết được phát triển, mô
hình nghiên cứu được xây dựng như Hình 1 sau đây:
Hình 1:Mô hình nghiên cứu
(Nguồn: Tác
giả tự xây dựng)
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Xây dựng thang đo
Bảng câu hỏi khảo sát được sử dụng như
công cụ thu thập dữ liệu chủ yếu của nghiên cứu. Hoạt động khảo sát được triển
khai đối với kế toán viên, nhân viên và nhà quản lý thuộc các bộ phận khác nhau
trong các cơ sở giáo dục công lập, thông qua hình thức bảng câu hỏi trực tuyến
(Google Form). Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài từ tháng 6 đến tháng 9 năm
2025. Các thang đo nghiên cứu được kế thừa và điều chỉnh từ các công trình trước
nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học. Cụ thể, thang đo mức độ sử dụng hệ
thống thông tin kế toán (US) gồm 3 biến quan sát (US1–US3), được kế thừa từ
Saeed & Abdinnour-Helm (2008). Thang đo thành quả công việc (WP) được xây dựng
dựa trên nghiên cứu của Tseng & Huang (2011), bao gồm 6 biến quan sát
(WP1–WP6). Thang đo nhận thức tính hữu ích (PU) phản ánh nhận thức của nhân
viên về việc sử dụng HTTTKT, gồm 6 biến quan sát (PU1–PU6), được tham khảo từ
Cheng (2020) và Jo & Bang (2023). Bên cạnh đó, thang đo xác nhận kỳ vọng
(EXC) gồm 3 biến quan sát (EXC1–EXC3) được kế thừa từ Bhattacherjee (2001).
Thang đo sự tỉnh thức về công nghệ thông tin (ITM) gồm 5 biến quan sát
(ITM1–ITM5), dựa trên các nghiên cứu của Thatcher và cộng sự (2018) và Wu và cộng
sự (2022), nhằm phản ánh quan điểm và cách nhìn nhận của nhân viên đối với
CNTT. Cuối cùng, thang đo ý định duy trì sử dụng CNTT (CUI) gồm 3 biến quan sát
(CUI1–CUI3), được phát triển từ Bhattacherjee (2001) và Cheng (2020). Toàn bộ
các biến quan sát trong nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert 7 mức, với
giá trị từ 1 – Rất không đồng ý đến 7 – Rất đồng ý, phù hợp cho việc đánh giá mức
độ nhận thức và thái độ của người trả lời đối với các khái niệm nghiên cứu.
3.2. Mẫu nghiên cứu
Mẫu khảo sát của
nghiên cứu bao gồm 171 cá nhân đang công tác tại 50 cơ sở giáo dục công lập. Về
đặc điểm giới tính, mẫu khảo sát có 51 nam (29,8%) và 120 nữ (70,2%). Xét theo
trình độ chuyên môn, nhóm người trả lời có trình độ sau đại học chiếm tỷ lệ cao
nhất (63,2%), trong khi nhóm có trình độ đại học và cao đẳng chiếm 36,8% tổng
số mẫu, cho thấy mức độ chuyên môn tương đối cao của đối tượng khảo sát. Về vị
trí công tác, các đối tượng tham gia khảo sát phân bố ở nhiều vai trò khác nhau
trong đơn vị. Trong đó, kế toán viên và kế toán trưởng chiếm tỷ lệ lớn nhất với
91 người (53,2%). Tiếp theo là nhân viên thuộc các bộ phận có tham gia sử dụng
HTTTKT, chiếm 22,8%. Phần còn lại là các vị trí khác, chủ yếu là nhà quản lý có
tham gia sử dụng HTTTKT, chiếm 24% tổng số người trả lời. Liên quan đến phần
mềm kế toán đang được sử dụng tại các đơn vị, kết quả khảo sát cho thấy 92% số
cơ sở sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng, trong đó MISA là phần mềm được sử
dụng phổ biến nhất. Số còn lại sử dụng hệ thống ERP hoặc ứng dụng Excel để phục
vụ công tác kế toán. Những đặc điểm này phản ánh bối cảnh ứng dụng CNTT tương
đối đa dạng tại các cơ sở giáo dục công lập được khảo sát.
4.
Kết quả nghiên cứu
4.1. Kiểm định mô hình đo lường
Nghiên cứu sử dụng phần mềm
SmartPLS 4.1 trong phân tích và kiểm định dữ liệu. Nghiên cứu đánh giá độ tin
cậy và tính hợp lệ của các khái niệm trong mô hình đo lường bằng cách kiểm tra
độ tin cậy về tính nhất quán nội tại, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
Bảng 1 trình bày hai tiêu chí
đánh giá về tính nhất quán nội tại của thang đo bao gồm độ tin cậy tổng hợp (CR)
và Cronbach's alpha. Hệ số Cronbach's alpha của tất cả các biến lớn hơn 0,6. Giá
trị độ tin cậy tổng hợp (CR) của tất cả các biến lớn hơn 0,7, điều đó chứng
minh rằng các biến có tính nhất quán nội tại cao. Bên cạnh đó, hệ số tải nhân
tố đều lớn hơn 0,7. Giá trị phân biệt đã được đánh giá thông qua tiêu chí
Fornell-Larcker và hệ số tải chéo. Bảng 2 cho thấy căn bậc hai của giá trị AVE
của mỗi nhân tố cao hơn mức tương quan của nó với bất kỳ nhân tố nào khác trong
mô hình (Fornell & Larcker, 1981). Hệ số tải của các biến tương ứng cao hơn
hệ số tải chéo khác (Bảng 3). Các giá trị này chứng minh rằng thang đo của các biến
tiềm ẩn có giá trị phân biệt.
Bảng 1: Kết quả đánh giá chất
lượng thang đo
(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
Bảng 2: Giá trị phân biệt
(Fornell-Larcker)
(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
Bảng
3: Hệ số tải chéo Cross loadings
(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
4.2. Kiểm định mô hình cấu trúc
Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình đường
dẫn có thể giải thích được tác động của các yếu tố đến ý định duy trì sử dụng CNTT
bằng hệ số xác định (R2) là 56,7%. Sử dụng HTTTKT và ý định duy trì
sử dụng CNTT có thể giải thích trung bình về sự biến thiên của thành quả công
việc là 40,6% và xác nhận kỳ vọng giải thích được 56,1% sự thay đổi của nhận
thức tính hữu ích HTTTKT. Đồng thời, nhận thức tính hữu ích HTTTKT và xác nhận
kỳ vọng giải thích 42,5% sự thay đổi của yếu tố sự tỉnh thức CNTT.
Các đường dẫn quan hệ được trình bày trong
Hình 2, kỹ thuật phân tích Bootstrap đã được sử dụng với mẫu lặp lại 5.000 lần
nhằm ước lượng độ lớn và ý nghĩa của hệ số đường dẫn (β) ở mức tin cậy 95%. EXC
(β = 0,749, p < 0,01) và (β = 0,327, p < 0,01) lần lượt ảnh ảnh hưởng
đáng kể đến PU và ITM; PU (β = 0,398, p < 0,01) và (β = 0,369, p < 0,01) lần
lượt có ảnh hưởng đáng kể đến CUI và ITM; ITM (β = 0,439, p < 0,01) có ảnh
hưởng đáng kể đến CUI. Ngoài ra, CUI (β = 0,088, p < 0,05) và US (β = 0,627,
p < 0,01) ảnh hưởng đáng kể đến WP. Kết quả cho thấy tất cả các giả thuyết đều
được chấp nhận, ngoại trừ giả thuyết H6, PU không ảnh hưởng đến WP. (bảng 4).
Bảng 4: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
Hình 2: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc
(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
5. Kết luận và hàm ý nghiên cứu
Xuất phát từ các nghiên cứu
trước liên quan ý định duy trì sử dụng HTTT và CNTT, vận dụng kết hợp lý thuyết
ISSM, mô hình ECM và sự tỉnh thức CNTT, tác giả đã xây dựng mô hình mối quan hệ
giữa các nhân tố trong mô hình ISSM và nhận thức tính hữu ích, xác nhận kỳ
vọng, sự tỉnh thức CNTT và ý định duy trì sử dụng CNTT. Kết quả cho thấy, thang
đo các khái niệm nghiên cứu đều đạt độ tin cậy cao và có chất lượng. Hệ số xác định R2 của các khái
niệm cao chứng tỏ sự phù hợp và có giá trị trong mô hình nghiên cứu và ý nghĩa thực
tiễn. Ngoài ra, các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa, cụ thể: nhận
thức tính hữu ích ảnh hưởng đáng kể đến sự tỉnh thức CNTT và ý định duy trì sử
dụng CNTT, xác nhận kỳ vọng cũng có tác động mạnh đến nhận thức tình hữu ích và
sự tỉnh thức CNTT. Bên cạnh đó, ý định duy trì sử dụng CNTT chịu sự tác động
mạnh từ nhận thức tính hữu ích và sự tỉnh thức CNTT. Và không kém phần quan
trọng đó là ý định duy trì sử dụng CNTT cùng với sử dụng HTTTKT có tác động đến
thành quả công việc của nhân viên. Nghiên cứu cũng cho thấy vai trò quan trọng
của sự tỉnh thức CNTT trong mối quan hệ với ý định duy trì sử dụng CNTT. Kết quả nghiên cứu cũng chứng minh giá trị
hợp lý và phù hợp với một số nghiên cứu trước trong bối cảnh kết hợp lý thuyết ISSM
và mô hình ECM trong sử dụng HTTTKT.
5.1. Hàm ý lý thuyết
Thứ nhất, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực
nghiệm củng cố và mở rộng giá trị của mô hình ECM trong việc giải thích hành vi
duy trì sử dụng CNTT. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố cốt lõi của ECM
như xác nhận kỳ vọng và nhận thức tính hữu ích tiếp tục giữ vai trò quan trọng
không chỉ trong giai đoạn hậu chấp nhận ngắn hạn mà còn trong bối cảnh người
dùng có kinh nghiệm sử dụng lâu năm. Điều này góp phần khẳng định tính ổn định
và khả năng ứng dụng dài hạn của mô hình ECM trong nghiên cứu HTTTKT.
Thứ hai, bằng việc tích hợp mô hình ECM với mô
hình ISSM, nghiên cứu mở rộng phạm vi phân tích từ ý định và hành vi sử dụng
sang kết quả đầu ra của việc sử dụng hệ thống, cụ thể là thành quả công việc.
Cách tiếp cận này đã góp phần làm rõ chuỗi quan hệ từ nhận thức đến thái độ đến
hành vi và khẳng định thành kết quả, qua đó bổ sung khung lý thuyết toàn diện
hơn để đánh giá sự thành công của HTTT trong tổ chức.
Thứ ba, nghiên cứu làm nổi bật vai trò của sự tỉnh
thức CNTT như một biến tác động quan trọng đến ý định duy trì sử dụng CNTT.
Việc đưa yếu tố sự tỉnh thức vào mô hình ECM–ISSM giúp làm nổi bật thêm nền
tảng lý thuyết về hành vi người dùng HTTT, đặc biệt trong các hệ thống đòi hỏi
độ chính xác, bảo mật và độ tin cậy cao như HTTTKT.
5.2. Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cũng gợi ý rằng các nhà quản lý
cần chuyển trọng tâm từ triển khai kỹ thuật sang quản lý trải nghiệm người dùng
sau triển khai. Việc đảm bảo HTTTKT đáp ứng đúng kỳ vọng ban đầu và liên tục
được cải tiến để phù hợp với nhu cầu công việc thực tế là yếu tố then chốt giúp
duy trì nhận thức tích cực và ý định tiếp tục sử dụng của người dùng.
Do nhận thức tính hữu ích có vai trò quan trọng
trong việc thúc đẩy ý định duy trì sử dụng CNTT, các tổ chức cần tập trung vào
việc liên kết rõ ràng giữa HTTTKT và hiệu quả công việc cá nhân. Điều này có
thể được thực hiện thông qua đào tạo theo vị trí công việc, hướng dẫn sử dụng
theo tình huống thực tế và truyền thông nội bộ nhấn mạnh lợi ích cụ thể mà hệ
thống mang lại cho người dùng.
Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cho thấy sự tỉnh
thức CNTT là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi duy trì sử dụng CNTT. Do
đó, các nhà quản lý và nhà cung cấp phần mềm cần chú trọng đến độ ổn định, tính
chính xác của dữ liệu, mức độ bảo mật và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Việc xây
dựng niềm tin của người dùng đối với hệ thống sẽ góp phần gia tăng mức độ sử
dụng bền vững trong dài hạn.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa việc sử dụng HTTTKT và
thành quả công việc hàm ý rằng các tổ chức nên đưa tiêu chí sử dụng hiệu quả
HTTTKT vào đánh giá hiệu suất làm việc của cá nhân và bộ phận. Cách tiếp cận
này không chỉ khuyến khích người dùng khai thác hệ thống tốt hơn mà còn giúp tổ
chức đo lường rõ ràng hơn giá trị thực tiễn của các khoản đầu tư vào HTTT. Nghiên
cứu cũng gợi ý rằng các tổ chức cần xây dựng chiến lược quản lý HTTTKT theo
hướng dài hạn, trong đó việc duy trì sự hài lòng, niềm tin và ý định sử dụng
của người dùng được xem là mục tiêu cốt lõi. Điều này giúp hạn chế tình trạng
sử dụng hình thức, bỏ phí hệ thống sau triển khai và góp phần tối ưu hóa hiệu
quả đầu tư CNTT trong tổ chức.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu đã thành công trong
việc đạt được các mục tiêu là tìm hiểu và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến
ý định duy trì sử dụng CNTT, tuy nhiên cũng còn tồn tại một số vấn đề như sau:
Thứ
nhất, quá trình khảo sát về
HTTTKT tại khu vực công cũng gặp nhiều khó khăn nên tính tổng quát của nghiên
cứu có thể chưa được như kỳ vọng. Vì vậy, các nghiên cứu tương lai sẽ thực hiện
trên phạm vi và thời gian khảo sát nhiều hơn để có thể thấy được tổng thể về
ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định duy trì sử dụng CNTT.
Thứ hai, mặc dù nghiên cứu có xem xét yếu tố thời gian
thông qua hành vi duy trì sử dụng, thiết kế nghiên cứu vẫn mang tính cắt ngang
tại từng thời điểm khảo sát, chưa phản ánh đầy đủ sự thay đổi động của niềm
tin, nhận thức và hành vi sử dụng CNTT của người dùng trong suốt vòng đời sử
dụng hệ thống.
Thứ ba, nghiên cứu này chưa xem xét các yếu tố có thể
kiểm soát ý định duy trì sử dụng CNTT. Do đó nghiên cứu duy trì sẽ có thể
nghiên cứu thêm vai trò kiểm soát của các yếu tố như tuổi, giới tính và trình
độ đến ý định duy trì sử dụng CNTT tại các đơn vị này.
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững (PTBV) là mục tiêu đựợc nhiều quốc gia trên thế giới hướng tới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định PTBV là trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia đến năm 2050.
Trong bối cảnh ngày nay, chuyển đổi số đang dần trở thành vòng xoáy mạnh mẽ, cuốn theo sự thay đổi và tái định hình lại cơ cấu của nền kinh tế toàn cầu
Tạp chí Kế toán và Kiểm toán trân trọng đăng tải Thư ngỏ của GS.TS Đoàn Xuân Tiên - Chủ tịch Hiệp hội Kế toán và kiểm toán (VAA) về việc cập nhật danh sách hội viên Câu lạc bộ Kế toán trưởng toàn quốc.