Nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin ESG
CN. Hồ Thị Nga
Thứ hai, 04/05/2026 11:10 (GMT+7)
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định và đánh giá tác động của các yếu tố đối với mức độ công bố thông tin (CBTT) ESG trong báo cáo thường niên của các tập đoàn lớn và vừa tại TP.HCM.
1. Đặt vấn đề
Trong kỷ nguyên toàn
cầu hóa, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đã dịch chuyển từ chuẩn mực tự
nguyện sang yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh và duy trì
lợi thế cạnh tranh. Các tiêu chuẩn quốc tế như IFRS S1 và S2 của ISSB đang lan
tỏa áp lực minh bạch đến các thị trường mới nổi, buộc doanh nghiệp phải nâng
cao năng lực báo cáo (ISSB, 2023).
Tại Việt Nam, dù sự
quan tâm đến ESG tăng mạnh với 80% doanh nghiệp có kế hoạch triển khai, thực tế
thực thi vẫn còn khoảng trống lớn (PwC, 2024). Khảo sát cho thấy chỉ 28% doanh
nghiệp trên sàn HOSE công bố ESG toàn diện, trong khi phần lớn thiếu dữ liệu và
công cụ đáp ứng chuẩn quốc tế (VietResearch, 2025). Khung pháp lý hiện hành như
Thông tư 96/2020/TT-BTC vẫn chưa có bộ chuẩn mực thống nhất và chế tài đủ mạnh,
khiến việc CBTT phần lớn mang tính hình thức. Đặc biệt tại TP.HCM, nhóm doanh
nghiệp vừa và lớn đóng vai trò hạt nhân kinh tế nhưng đang đối diện với sức ép
chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp và mục tiêu Net Zero vào năm 2050
(Chính phủ, 2021). Dù báo cáo thường niên là kênh thông tin chính thức có tính
pháp lý cao, các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố ESG từ góc độ đặc điểm
doanh nghiệp, quản trị công ty và thể chế vẫn chưa được phân tích toàn diện. Do
đó, việc nghiên cứu đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG trên báo
cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM” là cấp thiết.
Nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín để huy động vốn ưu đãi từ
các quỹ đầu tư xanh mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý hoàn thiện
khung pháp lý, tiệm cận các thông lệ quốc tế.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái quát về mức độ CBTT ESG
Trong xu thế quản trị
bền vững, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đã trở thành chuẩn mực cốt lõi
đo lường tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng và hệ sinh thái. Khái niệm ESG
thực chất là một bộ tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển bền vững của tổ chức, bao
gồm việc quản lý nguồn tài nguyên, trách nhiệm với nhân sự, khách hàng và tính
minh bạch trong cấu trúc quản trị (PwC, 2024). Đặc điểm của ESG là sự dịch chuyển
từ giá trị cổ đông đơn thuần sang giá trị của các bên liên quan, nhấn mạnh vào
các rủi ro phi tài chính nhưng có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong
của đơn vị trong dài hạn.
Nội dung ESG bao trùm
ba trụ cột chính: (1) Môi trường bao gồm phát thải khí nhà kính và sử dụng năng
lượng; (2) Xã hội tập trung vào đa dạng, hòa nhập và an toàn lao động; (3) Quản
trị đề cập đến đạo đức kinh doanh và cấu trúc Hội đồng quản trị (ISSB, 2023). Tại
Việt Nam, các thông tin này thường được trình bày tập trung trong báo cáo thường
niên – một loại hình báo cáo định kỳ cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động
tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đánh giá uy tín và
năng lực cạnh tranh (Thông tư 96/2020/TT-BTC).
Về phương pháp đo lường,
mức độ CBTT ESG thường được định lượng thông qua phương pháp chỉ số công bố
(Disclosure Index). Theo đó, các nghiên cứu thường xây dựng danh mục khoản mục
dựa trên các chuẩn mực quốc tế như GRI hoặc IFRS S1 và S2, sau đó tiến hành
phân tích nội dung trên báo cáo thường niên để xác định mức độ chi tiết và chất
lượng của dữ liệu được công khai (VietResearch, 2025). Việc đo lường này không
chỉ phản ánh tính tuân thủ pháp lý mà còn cho thấy sự sẵn sàng của doanh nghiệp
trong việc hiện thực hóa mục tiêu Net Zero và tiếp cận nguồn vốn xanh toàn cầu.
2.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu
Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và quốc tế đã xác định được hệ
thống nhân tố đa dạng tác động đến mức độ CBTT ESG (Môi trường – Xã hội – Quản
trị). Về đặc điểm doanh nghiệp, quy mô và khả năng sinh lời là hai yếu tố có
tác động tích cực nhất quán đến tính minh bạch (Châu Thị Lệ Duyên và cộng sự,
2023; Đặng và cộng sự, 2019; Roestanto và cộng sự, 2022). Doanh nghiệp lớn và có
hiệu quả tài chính cao thường sở hữu nguồn lực dồi dào để thực hiện báo cáo bền
vững nhằm củng cố uy tín và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Ngoài ra,
tuổi đời doanh nghiệp và loại hình ngành nghề, đặc biệt là các ngành nhạy cảm
với môi trường, cũng thúc đẩy mức độ công bố cao hơn (Lê Vinh Quang, 2025;
Roestanto và cộng sự, 2022).
Về quản trị và kiểm soát, sự đa dạng giới, quy mô Hội đồng quản trị (HĐQT)
và sự hiện diện của các thành viên độc lập đóng vai trò then chốt trong việc
giám sát tính minh bạch (García-Sánchez và cộng sự, 2011; Lê Quỳnh Liên, 2024).
Chất lượng kiểm toán, đặc biệt là nhóm Big4, và tỷ lệ sở hữu nước ngoài được
khẳng định là những nhân tố thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực quốc
tế như GRI hay IFRS S1 và S2 (Balogh và cộng sự, 2022; Nguyễn Thị Hồng Thắm
& Nguyễn Hồng Ánh, 2025). Gần đây, các yếu tố "mềm" như đạo đức
lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp cũng bắt đầu được ghi nhận là động lực nội tại
quan trọng cho quyết định công bố ESG (Đặng Trương Thanh Nhàn, 2025; Hasnan và
cộng sự, 2023).
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu vẫn tồn tại khi các công trình tại Việt
Nam chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp niêm yết nói chung mà chưa đi sâu vào
nhóm doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM. Hơn nữa, việc đánh giá tác động của
môi trường thể chế và áp lực từ các bên liên quan vẫn còn rời rạc (Hahn &
Kühnen, 2013; Zhang & Sharon, 2023). Điều này mở ra nhu cầu cấp thiết cho
các nghiên cứu tiếp theo nhằm phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng trong
bối cảnh hội nhập kinh tế và mục tiêu Net Zero.
2.3. Lý thuyết nền và giả thuyết nghiên cứu
Trong nghiên cứu về CBTT ESG, hai lý thuyết nền tảng quan trọng nhất để
giải thích sự tác động của các nhân tố quản trị và tổ chức là Lý thuyết Đại
diện (Agency Theory) và Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory).
Theo Lý thuyết Đại diện, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý
tạo ra xung đột lợi ích và chi phí đại diện. Để giảm thiểu tình trạng bất đối
xứng thông tin và chi phí giám sát, doanh nghiệp có xu hướng tăng cường minh
bạch các báo cáo phi tài chính nhằm củng cố niềm tin với các bên liên quan
(García-Sánchez và cộng sự, 2011). Lý thuyết này giải thích rõ tác động của các
đặc điểm quản trị và kiểm toán chất lượng cao (Big4) như những cơ chế kiểm soát
hữu hiệu. Mặt khác, Lý thuyết Thể chế cho rằng các tổ chức không chỉ hoạt động
vì hiệu quả kinh tế mà còn để đạt được "tính chính danh" thông qua
việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội, quy định pháp lý và áp lực từ cộng đồng
(Hahn & Kühnen, 2013). Điều này đặc biệt phù hợp để giải thích tầm quan trọng
của các nhân tố thể chế và văn hóa tại một trung tâm kinh tế năng động như
TP.HCM.
Dựa trên nền tảng đó, 4 giả thuyết nghiên cứu (H) được xác lập như sau:
H1: Đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, lợi nhuận, tuổi đời) có
tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.
H2: Đặc điểm quản trị doanh nghiệp (quy mô HĐQT, sự hiện
diện của nữ giới) có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.
H3: Chất lượng kiểm toán và minh bạch (Big4, sở hữu nước
ngoài) có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.
H4: Nhân tố thể chế và văn hóa có tác động cùng chiều đến
mức độ CBTT ESG.
2.4 Mô hình nghiên cứu
Căn cứ vào tổng quan các công trình nghiên cứu
trước, nghiên cứu chuyên gia, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (Đặc điểm doanh nghiệp; Đặc điểm quản trị doanh nghiệp, Chất
lượng kiểm toán và minh bạch, Nhân tố thể chế và văn hóa) tác động đến biến phụ
thuộc là mức độ CBTT ESG
trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM.
Tác giả xây dựng phương
trình hồi quy để kiểm định tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến biến phụ
thuộc của mô hình là:
Trong
đó:
ESG: Biến phụ thuộc là mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh
nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM.
DDN: Đặc điểm doanh nghiệp
QTDN: Đặc điểm quản trị doanh nghiệp
CLKT: Chất lượng kiểm toán và minh bạch
TCVH: Nhân tố thể chế và văn hóa
- α0: hệ
số chặn;
- β1, β2,
....,
β6: các hệ số hồi quy;
- δ:
độ sai lệch chuẩn
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện thông qua một cách tiếp cận
toàn diện bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng:
- Thành phần nghiên cứu định tính được
thiết kế để xây dựng các khung khái niệm và các biến quan sát, đồng thời tinh
chỉnh các biến quan sát này để phù hợp với thực tế thực nghiệm.
- Khía cạnh nghiên cứu định lượng sử
dụng hệ số độ tin cậy Alpha của Cronbach để đánh giá mối tương quan giữa các
mục bảng câu hỏi trong thang đo; phân tích nhân tố thăm dò (EFA) được sử dụng
để đánh giá các biến ảnh hưởng và xác định những biến được coi là phù hợp;
ngoài ra, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định các
yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc phổ biến thông tin ESG
trong báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn ở TP.HCM. Sau khi xem
xét các tài liệu nghiên cứu thích hợp, tác giả sử dụng phương pháp thảo luận
nhóm tập trung để phân định các yếu tố trong mô hình nghiên cứu, bao gồm 20
biến quan sát. Thang điểm Likert 5 điểm được sử dụng trong suốt bảng câu hỏi: 1
- Hoàn toàn không đồng ý, 2 - Không đồng ý, 3 - Trung lập, 4 - Đồng ý, 5 - Hoàn
toàn đồng ý. Các tác giả đã phân phát 250 bảng câu hỏi từ tháng 10 năm 2025 đến
tháng 12 năm 2025 cho các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM. Cuối cùng, 231
câu trả lời đã được nhận, trong đó 11 phản hồi được coi là không hợp lệ. Do đó,
số lượng quan sát hợp lệ còn lại có sẵn để phân tích là 220, đáp ứng các tiêu
chí mẫu tối thiểu cần thiết.
Theo
nghiên cứu được thực hiện bởi Hair et al. (2006), khuyến nghị rằng đối với việc
áp dụng phương pháp EFA, kích thước mẫu phải gấp ít nhất năm lần tổng số biến
có thể quan sát được liên quan đến các biến độc lập. Nghiên cứu này bao gồm 6
biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, dẫn đến tổng cộng 35 biến có thể quan sát
được, do đó thiết lập kích thước mẫu tối thiểu là 5x20 = 100. Như Tabachnick và
Fidell (2007) đã nêu, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết cho phân tích hồi quy
đa biến được xác định bằng công thức n ≥ 50 + 8k (trong đó k đại diện cho số
biến độc lập). Theo đó, vì nghiên cứu này bao gồm 6 biến độc lập nên kích thước
mẫu tối thiểu được tính là 50 + 8x4 = 82. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp EFA
và hồi quy tuyến tính; do đó, kích thước mẫu được lựa chọn dựa trên nguyên tắc
tối đa hóa kích thước mẫu, dẫn đến khuyến nghị kích thước mẫu tối thiểu là 100.
Do đó, tác giả đã chọn khảo sát 220 mẫu, vượt quá ngưỡng 100, được coi là phù
hợp.
4. Phân
tích kết quả nghiên cứu
Liên quan đến những phát hiện liên quan đến chất lượng của thang đo được
trình bày trong Bảng 1, rõ ràng là hệ số Alpha của Cronbach vượt quá 0,6 trên
tổng thể. Do đó, khung quy mô bao gồm năm yếu tố đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng
cao, được hỗ trợ bởi 20 biến quan sát riêng biệt.
Bảng 1: Kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số
Cronbach’s Alpha
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Phân tích nhân tố khám phá các biến độc lập
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Thống kê KMO được quan sát là 0,799, nằm
trong phạm vi 0,5 < KMO < 1,0, chỉ ra rằng phân tích nhân tố phù hợp với
dữ liệu thực tế. Hơn nữa, kết quả từ KMO và Bài kiểm tra Bartlett cho thấy mức
độ ý nghĩa của Sig. < 0,00, cho thấy rằng dữ liệu quan sát được thể hiện mối
tương quan tích cực với cá nhân trung bình.
Kiểm định mức độ giải thích các biến
quan sát đối với các nhân tố
Bảng 3: Bảng phương sai trích
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Từ
kết quả của bảng dữ liệu sau khi thực hiện một số yếu tố cố định, phương sai
rút trích là 66,921% > 50%, được coi là thỏa đáng. Sử dụng rút trích các
thành phần chính và xoay Varimax, bốn thành phần được lấy từ các biến biến.
Điều này cũng biểu thị rằng 6 khoản khấu trừ chiếm 66,921% khả năng làm sáng tỏ
sự thay đổi trong biến phụ thuộc nói chung.
Phân
tích khám phá EFA cho các biến phụ thuộc
Biến
phụ thuộc (ESG) với 4 biến quan sát, kết quả phân tích EFA chỉ ra rằng tất cả
các tiêu chí để phân tích nhân tố thăm dò đều được thỏa mãn, hệ số KMO = 0,742
> 0,5; Sig. = 0,000 < 0.05; factor loading > 0,5; Giá trị riêng rút
trích = 2,227 > 1 (tiêu chí lớn hơn 1); và tổng phương sai giải thích tương
đối cao ở mức 58,324% > 50%, do đó đạt yêu cầu.
Bảng 4: Hệ số KMO và kiểm định Barlett
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Bảng
5: Phương sai trích biến phụ thuộc
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Kiểm định sự phù hợp của mô hình
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Bảng
trên minh họa rằng giá trị hệ số tương quan là 0,916 > 0,5. Do đó, nó là một
mô hình phù hợp để sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các biến phụ thuộc và
các biến độc lập. Ngoài ra, hệ số xác định mô
Hồi
quy R² chính xác là 0,845. Điều này biểu thị rằng mô hình hồi quy tuyến tính
được xây dựng phù hợp với 84,5% dữ liệu. Điều này cho thấy rằng khoảng 84,5% sự
thay đổi về giá trị của nguồn cung cấp thuốc (ESG) có thể được quy cho các hoạt
động của 4 tỷ người tham gia, trong khi phần còn lại có thể được quy cho các
lỗi từ các yếu tố khác. Thử nghiệm Durbin-Watson mang lại giá trị 1,805 trong
khoảng 1 < D < 3, cho thấy sự vắng mặt của tự tương quan trong phần dư.
Phân
tích được thực hiện liên quan đến việc thực hiện hồi quy tuyến tính đa biến sử
dụng phương pháp chèn một bước (phương pháp Enter), trong đó:
Bảng
7: Thống kê trong mô hình hồi quy bằng phương pháp Enter
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần
mềm SPSS 26.0)
Trong bảng dữ liệu khi
đánh giá tstat và tα/2 của các tham số để đánh giá độ tin cậy, các biến độc lập
DDN, QTDN, CLKT và TCVH rất đáng khen ngợi và các giá trị Sig thể hiện độ tin cậy
cao hơn đáng kể, tất cả đều < 5%. Hơn nữa, các hệ số VIF của hệ số Beta đều
dưới 10 cho thấy rằng không có tính đa tuyến tính nào xảy ra.
Để so sánh mức độ ảnh hưởng từng nhân tố độc
lập đối với mức độ CBTT ESG
trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM
ta
căn cứ vào hệ số Beta chuẩn hóa. Ta thấy, ở phương trình hồi quy, trong 4 nhân
tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG
trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp thì
nhân tố Đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa =
0.290; nhân tố Nhân
tố thể chế và văn hóa thứ hai với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.282; nhân tố Chất lượng
kiểm toán và minh bạch mạnh thứ ba với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.220; nhân tố và
cuối cùng là nhân tố Đặc điểm quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng thấp nhất với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.178.
5. Kết luận và hàm ý quản trị
Thông qua các kiểm định của mô hình nghiên cứu, có
thể khẳng định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh
nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM
theo thứ tự từ cao đến thấp, như sau:
Bảng 8: Thống kê mức độ tác động của các nhân tố
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
Xuất phát từ kết quả kiểm định mô hình
nghiên cứu ở trên, tác giả đưa ra một số đề xuất mang tính
chất hàm ý quản trị nhằm giúp nâng cao mức
độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM,
như sau:
Thứ nhất, đối với
Đặc điểm doanh nghiệp (Nhân tố tác động mạnh nhất, β=0.290)
Do quy mô và khả năng sinh lời đóng vai trò tiên quyết, ban lãnh đạo các
doanh nghiệp vừa và lớn cần nhận thức rằng công bố ESG không chỉ là chi phí mà
là sự đầu tư chiến lược để khẳng định vị thế. Doanh nghiệp cần chủ động nguồn
lực tài chính để thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu phi tài chính chuyên
nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lâu đời cần phát huy lợi thế về kinh
nghiệm quản trị để dẫn dắt xu hướng báo cáo bền vững.
Thứ hai, đối với Nhân tố thể chế và văn hóa (β=0.282)
Các doanh nghiệp tại TP.HCM cần xây dựng văn hóa minh bạch và đạo đức kinh
doanh từ cấp lãnh đạo cao nhất. Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu Net
Zero 2050, doanh nghiệp nên chủ động hội nhập vào các hệ sinh thái xanh, tham
gia các chương trình đánh giá uy tín như ESG100 để tạo áp lực tích cực nội bộ.
Việc hình thành ý thức học tập suốt đời về chuyển đổi số và phát triển bền vững
sẽ giúp tổ chức thích ứng nhanh với các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế.
Thứ ba, đối với Chất lượng kiểm toán và minh bạch (β=0.220)
Để nâng cao độ tin cậy của thông tin ESG, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng
dịch vụ kiểm toán từ các tổ chức uy tín (như nhóm Big4) và áp dụng các chuẩn
mực báo cáo quốc tế như GRI hay IFRS S1, S2. Sự minh bạch này là "chìa
khóa" để thu hút dòng vốn nước ngoài và các quỹ đầu tư xanh, giúp giảm chi
phí tài chính trong dài hạn.
Cuối cùng, đối với Đặc điểm quản trị doanh nghiệp (β=0.178)
Doanh nghiệp cần cải thiện cấu trúc quản trị theo hướng hiện đại, tăng
cường sự đa dạng giới và tính độc lập của hội đồng quản trị. Việc thiết lập các
ủy ban chuyên trách về phát triển bền vững sẽ giúp giám sát chặt chẽ lộ trình
thực hiện ESG, đảm bảo thông tin công bố trên báo cáo thường niên không chỉ
mang tính hình thức mà thực sự gắn liền với giá trị cốt lõi của tổ chức.
Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, sẽ giúp các doanh nghiệp tại
TP.HCM không chỉ tuân thủ pháp lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện
thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững.
Trong bài viết này, tác giả hệ thống hóa, phân tích và đánh giá các nghiên cứu đã được thực hiện có liên quan đến CBTT PTBV, mối liên hệ và nhân tố tác động đến CBTT PTBV ở Việt Nam.
Các doanh nghiệp đang áp dụng những mô hình kinh doanh bền vững ở mức độ khác nhau tại Việt Nam và đã có những hiệu quả nhất định trong hoạt động kinh doanh.
ESG, tài chính xanh và lộ trình Net Zero 2050 đang đặt ra những thách thức lớn nhưng cũng mở ra cơ hội cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Với đặc thù 97-98% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), việc áp dụng các chuẩn mực bền vững (ESG/ISR) và chuyển đổi mô hình kinh doanh đang là bài toán cấp bách.
Phát triển bền vững, tài chính và kế toán xanh là chuẩn mực toàn cầu, nhưng doanh nghiệp khối khởi nghiệp cần có hướng dẫn cụ thể và tiếp cận trực tiếp về kiến thức.
Công bố thông tin môi trường ngày càng thu hút được sự quan tâm của công chúng, bởi nó được xem là minh chứng cho cam kết của doanh nghiệp (DN) trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là vấn đề biến đổi khí hậu.