Nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin ESG

CN. Hồ Thị Nga Thứ hai, 04/05/2026 11:10 (GMT+7)

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định và đánh giá tác động của các yếu tố đối với mức độ công bố thông tin (CBTT) ESG trong báo cáo thường niên của các tập đoàn lớn và vừa tại TP.HCM.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đã dịch chuyển từ chuẩn mực tự nguyện sang yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh và duy trì lợi thế cạnh tranh. Các tiêu chuẩn quốc tế như IFRS S1 và S2 của ISSB đang lan tỏa áp lực minh bạch đến các thị trường mới nổi, buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực báo cáo (ISSB, 2023).

Tại Việt Nam, dù sự quan tâm đến ESG tăng mạnh với 80% doanh nghiệp có kế hoạch triển khai, thực tế thực thi vẫn còn khoảng trống lớn (PwC, 2024). Khảo sát cho thấy chỉ 28% doanh nghiệp trên sàn HOSE công bố ESG toàn diện, trong khi phần lớn thiếu dữ liệu và công cụ đáp ứng chuẩn quốc tế (VietResearch, 2025). Khung pháp lý hiện hành như Thông tư 96/2020/TT-BTC vẫn chưa có bộ chuẩn mực thống nhất và chế tài đủ mạnh, khiến việc CBTT phần lớn mang tính hình thức. Đặc biệt tại TP.HCM, nhóm doanh nghiệp vừa và lớn đóng vai trò hạt nhân kinh tế nhưng đang đối diện với sức ép chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp và mục tiêu Net Zero vào năm 2050 (Chính phủ, 2021). Dù báo cáo thường niên là kênh thông tin chính thức có tính pháp lý cao, các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố ESG từ góc độ đặc điểm doanh nghiệp, quản trị công ty và thể chế vẫn chưa được phân tích toàn diện. Do đó, việc nghiên cứu đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM” là cấp thiết. Nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín để huy động vốn ưu đãi từ các quỹ đầu tư xanh mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý hoàn thiện khung pháp lý, tiệm cận các thông lệ quốc tế.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Khái quát về mức độ CBTT ESG

Trong xu thế quản trị bền vững, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đã trở thành chuẩn mực cốt lõi đo lường tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng và hệ sinh thái. Khái niệm ESG thực chất là một bộ tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển bền vững của tổ chức, bao gồm việc quản lý nguồn tài nguyên, trách nhiệm với nhân sự, khách hàng và tính minh bạch trong cấu trúc quản trị (PwC, 2024). Đặc điểm của ESG là sự dịch chuyển từ giá trị cổ đông đơn thuần sang giá trị của các bên liên quan, nhấn mạnh vào các rủi ro phi tài chính nhưng có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của đơn vị trong dài hạn.

Nội dung ESG bao trùm ba trụ cột chính: (1) Môi trường bao gồm phát thải khí nhà kính và sử dụng năng lượng; (2) Xã hội tập trung vào đa dạng, hòa nhập và an toàn lao động; (3) Quản trị đề cập đến đạo đức kinh doanh và cấu trúc Hội đồng quản trị (ISSB, 2023). Tại Việt Nam, các thông tin này thường được trình bày tập trung trong báo cáo thường niên – một loại hình báo cáo định kỳ cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đánh giá uy tín và năng lực cạnh tranh (Thông tư 96/2020/TT-BTC).

Về phương pháp đo lường, mức độ CBTT ESG thường được định lượng thông qua phương pháp chỉ số công bố (Disclosure Index). Theo đó, các nghiên cứu thường xây dựng danh mục khoản mục dựa trên các chuẩn mực quốc tế như GRI hoặc IFRS S1 và S2, sau đó tiến hành phân tích nội dung trên báo cáo thường niên để xác định mức độ chi tiết và chất lượng của dữ liệu được công khai (VietResearch, 2025). Việc đo lường này không chỉ phản ánh tính tuân thủ pháp lý mà còn cho thấy sự sẵn sàng của doanh nghiệp trong việc hiện thực hóa mục tiêu Net Zero và tiếp cận nguồn vốn xanh toàn cầu.

2.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và quốc tế đã xác định được hệ thống nhân tố đa dạng tác động đến mức độ CBTT ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị). Về đặc điểm doanh nghiệp, quy mô và khả năng sinh lời là hai yếu tố có tác động tích cực nhất quán đến tính minh bạch (Châu Thị Lệ Duyên và cộng sự, 2023; Đặng và cộng sự, 2019; Roestanto và cộng sự, 2022). Doanh nghiệp lớn và có hiệu quả tài chính cao thường sở hữu nguồn lực dồi dào để thực hiện báo cáo bền vững nhằm củng cố uy tín và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Ngoài ra, tuổi đời doanh nghiệp và loại hình ngành nghề, đặc biệt là các ngành nhạy cảm với môi trường, cũng thúc đẩy mức độ công bố cao hơn (Lê Vinh Quang, 2025; Roestanto và cộng sự, 2022).

Về quản trị và kiểm soát, sự đa dạng giới, quy mô Hội đồng quản trị (HĐQT) và sự hiện diện của các thành viên độc lập đóng vai trò then chốt trong việc giám sát tính minh bạch (García-Sánchez và cộng sự, 2011; Lê Quỳnh Liên, 2024). Chất lượng kiểm toán, đặc biệt là nhóm Big4, và tỷ lệ sở hữu nước ngoài được khẳng định là những nhân tố thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như GRI hay IFRS S1 và S2 (Balogh và cộng sự, 2022; Nguyễn Thị Hồng Thắm & Nguyễn Hồng Ánh, 2025). Gần đây, các yếu tố "mềm" như đạo đức lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp cũng bắt đầu được ghi nhận là động lực nội tại quan trọng cho quyết định công bố ESG (Đặng Trương Thanh Nhàn, 2025; Hasnan và cộng sự, 2023).

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu vẫn tồn tại khi các công trình tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp niêm yết nói chung mà chưa đi sâu vào nhóm doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM. Hơn nữa, việc đánh giá tác động của môi trường thể chế và áp lực từ các bên liên quan vẫn còn rời rạc (Hahn & Kühnen, 2013; Zhang & Sharon, 2023). Điều này mở ra nhu cầu cấp thiết cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh hội nhập kinh tế và mục tiêu Net Zero.

2.3. Lý thuyết nền và giả thuyết nghiên cứu

Trong nghiên cứu về CBTT ESG, hai lý thuyết nền tảng quan trọng nhất để giải thích sự tác động của các nhân tố quản trị và tổ chức là Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory).

Theo Lý thuyết Đại diện, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra xung đột lợi ích và chi phí đại diện. Để giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin và chi phí giám sát, doanh nghiệp có xu hướng tăng cường minh bạch các báo cáo phi tài chính nhằm củng cố niềm tin với các bên liên quan (García-Sánchez và cộng sự, 2011). Lý thuyết này giải thích rõ tác động của các đặc điểm quản trị và kiểm toán chất lượng cao (Big4) như những cơ chế kiểm soát hữu hiệu. Mặt khác, Lý thuyết Thể chế cho rằng các tổ chức không chỉ hoạt động vì hiệu quả kinh tế mà còn để đạt được "tính chính danh" thông qua việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội, quy định pháp lý và áp lực từ cộng đồng (Hahn & Kühnen, 2013). Điều này đặc biệt phù hợp để giải thích tầm quan trọng của các nhân tố thể chế và văn hóa tại một trung tâm kinh tế năng động như TP.HCM.

Dựa trên nền tảng đó, 4 giả thuyết nghiên cứu (H) được xác lập như sau:

H1: Đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, lợi nhuận, tuổi đời) có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.

H2: Đặc điểm quản trị doanh nghiệp (quy mô HĐQT, sự hiện diện của nữ giới) có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.

H3: Chất lượng kiểm toán và minh bạch (Big4, sở hữu nước ngoài) có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.

H4: Nhân tố thể chế và văn hóa có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT ESG.

2.4 Mô hình nghiên cứu

Căn cứ vào tổng quan các công trình nghiên cứu trước, nghiên cứu chuyên gia, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (Đặc điểm doanh nghiệp; Đặc điểm quản trị doanh nghiệp, Chất lượng kiểm toán và minh bạch, Nhân tố thể chế và văn hóa) tác động đến biến phụ thuộc là mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM.

Tác giả xây dựng phương trình hồi quy để kiểm định tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc của mô hình là:

Trong đó:

ESG: Biến phụ thuộc là mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM.

DDN: Đặc điểm doanh nghiệp

QTDN: Đặc điểm quản trị doanh nghiệp

CLKT: Chất lượng kiểm toán và minh bạch

TCVH: Nhân tố thể chế và văn hóa

- α0: hệ số chặn;

- β1, β2, ...., β6: các hệ số hồi quy;

- δ: độ sai lệch chuẩn

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua một cách tiếp cận toàn diện bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng:

- Thành phần nghiên cứu định tính được thiết kế để xây dựng các khung khái niệm và các biến quan sát, đồng thời tinh chỉnh các biến quan sát này để phù hợp với thực tế thực nghiệm.

- Khía cạnh nghiên cứu định lượng sử dụng hệ số độ tin cậy Alpha của Cronbach để đánh giá mối tương quan giữa các mục bảng câu hỏi trong thang đo; phân tích nhân tố thăm dò (EFA) được sử dụng để đánh giá các biến ảnh hưởng và xác định những biến được coi là phù hợp; ngoài ra, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc phổ biến thông tin ESG trong báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn ở TP.HCM. Sau khi xem xét các tài liệu nghiên cứu thích hợp, tác giả sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung để phân định các yếu tố trong mô hình nghiên cứu, bao gồm 20 biến quan sát. Thang điểm Likert 5 điểm được sử dụng trong suốt bảng câu hỏi: 1 - Hoàn toàn không đồng ý, 2 - Không đồng ý, 3 - Trung lập, 4 - Đồng ý, 5 - Hoàn toàn đồng ý. Các tác giả đã phân phát 250 bảng câu hỏi từ tháng 10 năm 2025 đến tháng 12 năm 2025 cho các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM. Cuối cùng, 231 câu trả lời đã được nhận, trong đó 11 phản hồi được coi là không hợp lệ. Do đó, số lượng quan sát hợp lệ còn lại có sẵn để phân tích là 220, đáp ứng các tiêu chí mẫu tối thiểu cần thiết.

Theo nghiên cứu được thực hiện bởi Hair et al. (2006), khuyến nghị rằng đối với việc áp dụng phương pháp EFA, kích thước mẫu phải gấp ít nhất năm lần tổng số biến có thể quan sát được liên quan đến các biến độc lập. Nghiên cứu này bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, dẫn đến tổng cộng 35 biến có thể quan sát được, do đó thiết lập kích thước mẫu tối thiểu là 5x20 = 100. Như Tabachnick và Fidell (2007) đã nêu, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết cho phân tích hồi quy đa biến được xác định bằng công thức n ≥ 50 + 8k (trong đó k đại diện cho số biến độc lập). Theo đó, vì nghiên cứu này bao gồm 6 biến độc lập nên kích thước mẫu tối thiểu được tính là 50 + 8x4 = 82. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp EFA và hồi quy tuyến tính; do đó, kích thước mẫu được lựa chọn dựa trên nguyên tắc tối đa hóa kích thước mẫu, dẫn đến khuyến nghị kích thước mẫu tối thiểu là 100. Do đó, tác giả đã chọn khảo sát 220 mẫu, vượt quá ngưỡng 100, được coi là phù hợp.

4. Phân tích kết quả nghiên cứu

Liên quan đến những phát hiện liên quan đến chất lượng của thang đo được trình bày trong Bảng 1, rõ ràng là hệ số Alpha của Cronbach vượt quá 0,6 trên tổng thể. Do đó, khung quy mô bao gồm năm yếu tố đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao, được hỗ trợ bởi 20 biến quan sát riêng biệt.

Bảng 1: Kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Phân tích nhân tố khám phá các biến độc lập

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Thống kê KMO được quan sát là 0,799, nằm trong phạm vi 0,5 < KMO < 1,0, chỉ ra rằng phân tích nhân tố phù hợp với dữ liệu thực tế. Hơn nữa, kết quả từ KMO và Bài kiểm tra Bartlett cho thấy mức độ ý nghĩa của Sig. < 0,00, cho thấy rằng dữ liệu quan sát được thể hiện mối tương quan tích cực với cá nhân trung bình.

Kiểm định mức độ giải thích các biến quan sát đối với các nhân tố

Bảng 3: Bảng phương sai trích

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Từ kết quả của bảng dữ liệu sau khi thực hiện một số yếu tố cố định, phương sai rút trích là 66,921% > 50%, được coi là thỏa đáng. Sử dụng rút trích các thành phần chính và xoay Varimax, bốn thành phần được lấy từ các biến biến. Điều này cũng biểu thị rằng 6 khoản khấu trừ chiếm 66,921% khả năng làm sáng tỏ sự thay đổi trong biến phụ thuộc nói chung.

Phân tích khám phá EFA cho các biến phụ thuộc

Biến phụ thuộc (ESG) với 4 biến quan sát, kết quả phân tích EFA chỉ ra rằng tất cả các tiêu chí để phân tích nhân tố thăm dò đều được thỏa mãn, hệ số KMO = 0,742 > 0,5; Sig. = 0,000 < 0.05; factor loading > 0,5; Giá trị riêng rút trích = 2,227 > 1 (tiêu chí lớn hơn 1); và tổng phương sai giải thích tương đối cao ở mức 58,324% > 50%, do đó đạt yêu cầu.

Bảng 4: Hệ số KMO và kiểm định Barlett

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Bảng 5: Phương sai trích biến phụ thuộc

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Kiểm định sự phù hợp của mô hình

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Bảng trên minh họa rằng giá trị hệ số tương quan là 0,916 > 0,5. Do đó, nó là một mô hình phù hợp để sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các biến phụ thuộc và các biến độc lập. Ngoài ra, hệ số xác định mô

Hồi quy R² chính xác là 0,845. Điều này biểu thị rằng mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng phù hợp với 84,5% dữ liệu. Điều này cho thấy rằng khoảng 84,5% sự thay đổi về giá trị của nguồn cung cấp thuốc (ESG) có thể được quy cho các hoạt động của 4 tỷ người tham gia, trong khi phần còn lại có thể được quy cho các lỗi từ các yếu tố khác. Thử nghiệm Durbin-Watson mang lại giá trị 1,805 trong khoảng 1 < D < 3, cho thấy sự vắng mặt của tự tương quan trong phần dư.

Phân tích được thực hiện liên quan đến việc thực hiện hồi quy tuyến tính đa biến sử dụng phương pháp chèn một bước (phương pháp Enter), trong đó:

Bảng 7: Thống kê trong mô hình hồi quy bằng phương pháp Enter

(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ phần mềm SPSS 26.0)

Trong bảng dữ liệu khi đánh giá tstat và tα/2 của các tham số để đánh giá độ tin cậy, các biến độc lập DDN, QTDN, CLKT và TCVH rất đáng khen ngợi và các giá trị Sig thể hiện độ tin cậy cao hơn đáng kể, tất cả đều < 5%. Hơn nữa, các hệ số VIF của hệ số Beta đều dưới 10 cho thấy rằng không có tính đa tuyến tính nào xảy ra.

Phương trình hồi quy chuẩn hóa:

ESG = 0.290*DDN + 0.282*TCVH + 0.220*CLKT + 0.178*QTDN

Để so sánh mức độ ảnh hưởng từng nhân tố độc lập đối với mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM ta căn cứ vào hệ số Beta chuẩn hóa. Ta thấy, ở phương trình hồi quy, trong 4 nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp thì nhân tố Đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.290; nhân tố Nhân tố thể chế và văn hóa thứ hai với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.282; nhân tố Chất lượng kiểm toán và minh bạch mạnh thứ ba với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.220; nhân tố và cuối cùng là nhân tố Đặc điểm quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng thấp nhất với hệ số Beta chuẩn hóa = 0.178.

5. Kết luận và hàm ý quản trị

Thông qua các kiểm định của mô hình nghiên cứu, có thể khẳng định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM theo thứ tự từ cao đến thấp, như sau:

Bảng 8: Thống kê mức độ tác động của các nhân tố

(Nguồn: Tác giả tổng hợp)

Xuất phát từ kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu ở trên, tác giả đưa ra một số đề xuất mang tính chất hàm ý quản trị nhằm giúp nâng cao mức độ CBTT ESG trên báo cáo thường niên của các doanh nghiệp vừa và lớn tại TP.HCM, như sau:

Thứ nhất, đối với Đặc điểm doanh nghiệp (Nhân tố tác động mạnh nhất, β=0.290)

Do quy mô và khả năng sinh lời đóng vai trò tiên quyết, ban lãnh đạo các doanh nghiệp vừa và lớn cần nhận thức rằng công bố ESG không chỉ là chi phí mà là sự đầu tư chiến lược để khẳng định vị thế. Doanh nghiệp cần chủ động nguồn lực tài chính để thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu phi tài chính chuyên nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lâu đời cần phát huy lợi thế về kinh nghiệm quản trị để dẫn dắt xu hướng báo cáo bền vững.

Thứ hai, đối với Nhân tố thể chế và văn hóa (β=0.282)

Các doanh nghiệp tại TP.HCM cần xây dựng văn hóa minh bạch và đạo đức kinh doanh từ cấp lãnh đạo cao nhất. Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu Net Zero 2050, doanh nghiệp nên chủ động hội nhập vào các hệ sinh thái xanh, tham gia các chương trình đánh giá uy tín như ESG100 để tạo áp lực tích cực nội bộ. Việc hình thành ý thức học tập suốt đời về chuyển đổi số và phát triển bền vững sẽ giúp tổ chức thích ứng nhanh với các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế.

Thứ ba, đối với Chất lượng kiểm toán và minh bạch (β=0.220)

Để nâng cao độ tin cậy của thông tin ESG, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng dịch vụ kiểm toán từ các tổ chức uy tín (như nhóm Big4) và áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế như GRI hay IFRS S1, S2. Sự minh bạch này là "chìa khóa" để thu hút dòng vốn nước ngoài và các quỹ đầu tư xanh, giúp giảm chi phí tài chính trong dài hạn.

Cuối cùng, đối với Đặc điểm quản trị doanh nghiệp (β=0.178)

Doanh nghiệp cần cải thiện cấu trúc quản trị theo hướng hiện đại, tăng cường sự đa dạng giới và tính độc lập của hội đồng quản trị. Việc thiết lập các ủy ban chuyên trách về phát triển bền vững sẽ giúp giám sát chặt chẽ lộ trình thực hiện ESG, đảm bảo thông tin công bố trên báo cáo thường niên không chỉ mang tính hình thức mà thực sự gắn liền với giá trị cốt lõi của tổ chức.

Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, sẽ giúp các doanh nghiệp tại TP.HCM không chỉ tuân thủ pháp lý mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững.