Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của DN nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam, trong bối cảnh hiện đại hóa công tác quản lý thuế
Trên
cơ sở lý thuyết hành vi dự định (TPB), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bốn yếu tố:
Hệ thống thuế điện tử (ETAX), Thái độ tuân thủ thuế (AT), Ảnh hưởng xã hội và
Nhận thức kiểm soát hành vi (SNPBC), và Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân (IM).
Dữ liệu khảo sát từ 172 DNNVV được xử lý bằng SPSS thông qua phương pháp hồi
quy tuyến tính đa biến (Stepwise). Kết quả cho thấy, ba yếu tố có ảnh hưởng
đáng kể đến hành vi tuân thủ thuế, bao gồm: Thái độ tuân thủ thuế (β = 0.383), Ảnh
hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi (β = 0.241) và Lợi ích nội tại/động
lực cá nhân (β = -0.228). Đặc biệt, yếu tố IM có tác động ngược chiều với giả
thuyết ban đầu, phản ánh thực trạng một số DN có xu hướng ưu tiên lợi ích tài
chính ngắn hạn hơn là thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế. Biến ETAX không có ý
nghĩa thống kê, cho thấy hệ thống thuế điện tử hiện chưa phát huy vai trò trong
việc thúc đẩy tuân thủ. Kết quả nghiên cứu góp phần mở rộng cơ sở thực nghiệm
cho lý thuyết TPB trong lĩnh vực tuân thủ thuế, đồng thời cung cấp hàm ý chính
sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với khối DNNVV.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh
hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc
nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước thông qua tăng cường tuân thủ thuế của
DN, đặc biệt là DN nhỏ và vừa (DNNVV), đang trở thành mục tiêu quan trọng của
các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. DNNVV chiếm hơn 97% tổng số
DN tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, tạo việc
làm và phát triển khu vực tư nhân. Tuy nhiên, đối tượng này cũng được ghi nhận
là nhóm có mức độ tuân thủ thuế còn nhiều bất cập do đặc thù quy mô nhỏ, năng lực
tài chính hạn chế và ý thức pháp luật chưa đồng đều.
Tuân thủ thuế
là một khái niệm trung tâm trong quản lý thuế hiện đại. Theo OECD (2014), tuân
thủ thuế bao gồm cả việc kê khai đúng, nộp đúng hạn và thực hiện đầy đủ các
nghĩa vụ theo quy định pháp luật thuế. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng,
hành vi tuân thủ thuế của DN không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố kinh tế – tài
chính như chi phí tuân thủ, mức thuế suất hay xác suất bị kiểm tra, mà còn chịu
ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý – xã hội như thái độ, chuẩn mực xã hội, động lực
cá nhân và lợi ích nội tại.
Trong bối cảnh đó, lý thuyết hành
vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) do Ajzen (1991) đề xuất đã được
nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước vận dụng để lý giải hành vi tuân thủ thuế
của cá nhân và tổ chức. Theo TPB, hành vi chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính:
(1) Thái độ đối với hành vi, (2) Chuẩn mực chủ quan (ảnh hưởng xã hội), và (3) Nhận
thức kiểm soát hành vi. Lý thuyết này được xem là nền tảng vững chắc để phân
tích hành vi trong bối cảnh có sự tương tác giữa cá nhân với môi trường xã hội
và thể chế. Trong lĩnh vực thuế, TPB giúp làm sáng tỏ các yếu tố phi kinh tế
chi phối hành vi tuân thủ – điều mà các mô hình kinh tế truyền thống chưa giải
thích đầy đủ.
Tại Việt Nam,
nghiên cứu hành vi tuân thủ thuế của DNNVV theo hướng tiếp cận hành vi còn
tương đối hạn chế, chủ yếu tập trung vào các yếu tố tài chính, quy mô DN hoặc mức
độ hiểu biết pháp luật thuế. Trước đây, các nghiên cứu như Trang (2024) đều nhấn
mạnh rằng chi phí tuân thủ và năng lực tài chính là những rào cản then chốt đối
với hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Trong khi đó, Các nghiên cứu
thực nghiệm như Do et al. (2022) tại Việt Nam cho thấy việc áp dụng hệ thống
thuế điện tử (ETAX)
có tác động tích cực đến mức độ tuân thủ thuế; đồng thời, cảm nhận về chất lượng
dịch vụ và khả năng giảm chi phí tuân thủ (Saptono et al., 2023) cũng hỗ trợ
tăng ý định tuân thủ; bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu của Nguyen et al. (2024)
với các DNNVV Việt Nam khẳng định lợi ích cụ thể của ETAX trên thực tiễn.
Đặc biệt, với sự
phát triển của hệ thống khai và nộp thuế điện tử trong những năm gần đây, việc
đánh giá tác động của ETAX đến hành vi tuân thủ thuế là cần thiết. Tuy nhiên,
không ít DN vẫn thực hiện kê khai theo hình thức truyền thống, hoặc chưa tận dụng
đầy đủ các tính năng của hệ thống điện tử. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả
thực tế của ETAX đối với DNNVV. Bên cạnh đó, các yếu tố như thái độ của DN đối
với việc nộp thuế (AT), ảnh hưởng từ môi trường xã hội, đối tác (SNPBC) và đặc
biệt là lợi ích nội tại hoặc động lực cá nhân (IM), tức xu hướng tuân thủ thuế
vì niềm tin, giá trị đạo đức hay trách nhiệm xã hội, cũng cần được nghiên cứu
sâu hơn. Trong một số trường hợp, lợi ích nội tại không thúc đẩy mà còn khiến
DN tìm cách tối ưu hóa lợi ích ngắn hạn bằng cách trì hoãn, né tránh hoặc thậm
chí trốn thuế, điều này đặt ra thách thức trong việc khuyến khích tuân thủ tự
nguyện.Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu trên, bài báo này hướng đến hai mục
tiêu chính: Thứ nhất, kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân
thủ thuế của DNNVV tại Việt Nam, trên cơ sở mở rộng lý thuyết TPB có bổ sung yếu
tố công nghệ (ETAX) và động lực cá nhân (IM); Thứ hai, phân tích mức độ tác động
của từng yếu tố để đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, nhằm nâng cao hiệu
quả quản lý thuế trong bối cảnh chuyển đổi số.
Trong nghiên cứu
này, "tuân thủ thuế" được xác định là biến phụ thuộc trung tâm, phản
ánh mức độ thực hiện nghĩa vụ thuế của các DNNVV. Trên cơ sở lý thuyết hành vi
dự định (Theory of Planned Behavior - TPB), mô hình nghiên cứu được đề xuất gồm
bốn biến độc lập chính: (1) Thái độ tuân thủ thuế (AT), (2) Ảnh hưởng xã hội và
kiểm soát hành vi (SNPBC), (3) Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân (IM), và (4) Hệ
thống thuế điện tử (ETAX).
Lợi ích nội tại/động
lực cá nhân (IM) trong lý thuyết hành vi có thể được hiểu theo nhiều hướng. IM
có thể thúc đẩy hành vi tuân thủ nếu xuất phát từ đạo đức, trách nhiệm xã hội
hoặc sự hài lòng cá nhân khi thực hiện nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, IM cũng có thể
là động lực để tránh thuế nếu cá nhân/doanh nghiệp thiên về lợi ích tài chính
ngắn hạn hoặc tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, việc kiểm định vai trò của IM trong
nghiên cứu này là cần thiết để phản ánh rõ nét động cơ hành vi của doanh nghiệp
trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Phân tích dữ liệu
từ 172 DN nhỏ và vừa thông qua phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến
(Stepwise), cho phép xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tuân
thủ, đồng thời đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết trong bối cảnh thực
tiễn tại Việt Nam.
Kết quả nghiên
cứu không chỉ đóng góp về mặt học thuật bằng cách mở rộng ứng dụng TPB vào lĩnh
vực thuế, mà còn mang lại giá trị thực tiễn. Qua đó, góp phần hoàn thiện chính
sách thuế, đặc biệt đối với khối DNNVV, lực
lượng DN chủ lực nhưng có nhiều đặc điểm riêng biệt trong hành vi tuân thủ.
2.
Tổng quan tài liệu và phát triển giả thuyết
2.1. Lý thuyết nền tảng
Lý
thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) do Ajzen
(1991) phát triển là nền tảng lý thuyết chính cho nghiên cứu này. Theo TPB,
hành vi của cá nhân được hình thành từ ba yếu tố chính: thái độ đối với hành
vi, chuẩn mực chủ quan (tức ảnh hưởng xã hội) và nhận thức kiểm soát hành vi.
Khi áp dụng vào bối cảnh tuân thủ thuế, mô hình TPB cho rằng người nộp thuế sẽ
có xu hướng tuân thủ nếu họ có thái độ tích cực với nghĩa vụ thuế, cảm nhận được
sự mong đợi từ xã hội và tin rằng mình có khả năng thực hiện hành vi đó.
TPB
đã được nhiều nghiên cứu thực nghiệm kiểm định trong lĩnh vực thuế, cả ở quốc tế
và Việt Nam. Trong đó, Torgler (2007) chỉ ra rằng thái độ đạo đức thuế đóng vai
trò trung tâm trong hành vi tuân thủ. Nghiên cứu của Vũ & Đào (2024) tại Việt
Nam cũng khẳng định TPB là một khuôn khổ phù hợp để lý giải hành vi tuân thủ
thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
2.2. Hệ thống thuế điện tử
(ETAX) và tuân thủ thuế
Trong
bối cảnh hiện đại hóa quản lý thuế, việc ứng dụng hệ thống thuế điện tử (ETAX)
ngày càng trở nên phổ biến. Nghiên cứu gần đây như của Nguyen, Mac và Do (2024) cho rằng
ETAX giúp giảm chi phí tuân thủ, tăng minh bạch và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với
cán bộ thuế, từ đó góp phần thúc đẩy hành vi tuân thủ.
Tuy nhiên, hiệu
quả của ETAX rất phụ thuộc vào mức độ đồng bộ của triển khai cùng năng lực công
nghệ của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, khi hạ tầng công nghệ chưa hoàn
chỉnh, ETAX chưa thể hiện rõ tác động tích cực — ví dụ như theo Yilmaz &
Coolidge (2013), chi phí đào tạo, thiết bị và yêu cầu song hành giấy tờ có thể
triệt tiêu lợi ích của e-filing.
=> Giả thuyết
H1: Việc sử dụng hệ thống thuế điện tử (ETAX) có ảnh hưởng tích cực đến mức độ
tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
2.3. Thái độ
tuân thủ thuế (AT)
Thái
độ là yếu tố quan trọng nhất trong mô hình TPB, thể hiện mức độ đánh giá tích cực
hay tiêu cực của doanh nghiệp (DN) đối với hành vi tuân thủ. Torgler (2007) nhấn
mạnh rằng nếu DN tin rằng việc nộp thuế là đúng đắn, công bằng và góp phần xây
dựng xã hội thì họ sẽ có xu hướng tự nguyện tuân thủ cao hơn. Bobek và Hatfield
(2003) cũng phát hiện rằng thái độ tích cực đối với nghĩa vụ thuế sẽ thúc đẩy
hành vi tuân thủ tự nguyện, trong khi thái độ tiêu cực có thể làm gia tăng hành
vi trốn thuế.
Tại
Việt Nam, nghiên cứu của Vũ và Đào (2024) cho thấy thái độ đối với nghĩa vụ thuế
là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi tuân thủ của DNNVV. Những DN nhận thức
rõ vai trò của thuế đối với sự phát triển cộng đồng thường có xu hướng tuân thủ
tốt hơn. Tuy nhiên, không phải mọi thái độ đều mang lại ảnh hưởng tích cực, vì
vậy cần đánh giá mối quan hệ này thông qua kiểm định giả thuyết.
=> Giả thuyết
H2: Thái độ của doanh nghiệp đối với tuân thủ thuế có ảnh hưởng đến mức độ tuân
thủ thuế.
2.4. Ảnh hưởng
xã hội và Nhận
thức kiểm soát hành vi (SNPBC)
Trong
TPB, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi thường được coi là hai yếu
tố riêng biệt, phản ánh áp lực xã hội và khả năng tự chủ hành động. Tuy nhiên,
nhiều nghiên cứu gần đây gộp hai yếu tố này nhằm phản ánh sức ép từ cộng đồng
và khả năng hành động cảm nhận được. Theo đó, nếu doanh nghiệp (DN) cảm nhận được
sự kỳ vọng từ cộng đồng kinh doanh, đối tác và cơ quan thuế, đồng thời tin rằng
mình có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, họ sẽ có xu hướng tuân thủ cao
hơn.
Bobek,
Roberts và Sweeney (2007) chỉ ra rằng áp lực từ cộng đồng có thể tác động đến
nhận thức đạo đức của người nộp thuế và thúc đẩy hành vi tuân thủ. Fischer,
Wartick và Mark (1992) cũng cho rằng môi trường xã hội và sự kiểm soát nhận thức
là yếu tố then chốt trong quyết định hành vi tuân thủ thuế. Nghiên cứu của Vũ
và Đào (2024) tại Việt Nam cho thấy chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát
hành vi là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong môi trường mà các giá trị cộng đồng
được đề cao. Sự đồng thuận từ cộng đồng DN có thể tạo nên hiệu ứng lan tỏa
trong hành vi tuân thủ.
=> Giả thuyết
H3: Ảnh hưởng từ các đối tác và môi trường xã hội có tác động tích cực đến sự
tuân thủ thuế của DN.
2.5. Lợi
ích nội tại/Động lực cá nhân (IM)
Khác
với các yếu tố trong TPB, một số nghiên cứu mở rộng còn xem xét đến yếu tố động
lực cá nhân hoặc lợi ích nội tại, tức là hành vi tuân thủ được thúc đẩy bởi cảm
giác tự hào, đạo đức cá nhân, hoặc động lực đạt được sự công nhận xã hội. Tuy
nhiên, trong một số bối cảnh, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, động lực
cá nhân có thể hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi ích tài chính hơn là tuân thủ
đúng quy định pháp luật.
Torgler
(2007) cho rằng động lực cá nhân đóng vai trò tích cực trong hành vi tuân thủ nếu
được định hướng bởi các giá trị đạo đức. Tuy nhiên, tại Việt Nam, một số DNNVV
có xu hướng đặt lợi ích ngắn hạn lên trên, dẫn đến hành vi tránh thuế hoặc
không tuân thủ đầy đủ (Vũ & Đào, 2024).
Do đó, khi xây
dựng giả thuyết về động lực cá nhân, nghiên cứu này tập trung vào khía cạnh IM
có định hướng đạo đức,
tức là những động lực nội tại thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ một cách tự nguyện
vì tin rằng đó là hành vi đúng đắn và có ích cho xã hội.
ð Giả thuyết
H4: Động lực cá nhân có ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của
doanh nghiệp.
Tóm lại, trên
cơ sở tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước, mô hình nghiên cứu
được đề xuất gồm bốn yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của DNNVV tại Việt
Nam: Hệ thống thuế điện tử (ETAX), Thái độ tuân thủ thuế (AT), Ảnh hưởng xã hội
và Nhận thức kiểm soát hành vi (SNPBC), và Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân
(IM). Bốn giả thuyết nghiên cứu tương ứng được hình thành, nhằm kiểm định mức độ
và chiều hướng tác động của các yếu tố này đối với hành vi tuân thủ thuế của DN.
Trong phần tiếp theo, phương pháp nghiên cứu được trình bày nhằm mô tả quy
trình xây dựng thang đo, thu thập dữ liệu và kiểm định mô hình.
3.
Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
3.1. Cơ sở lý thuyết và mô
hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết hành vi dự định (Theory
of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) phát triển, là một trong những mô
hình hành vi phổ biến được sử dụng trong nghiên cứu hành vi con người, đặc biệt
trong các lĩnh vực như tâm lý học, tiếp thị và quản lý công. TPB cho rằng, hành
vi dự định của cá nhân chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: Thái độ đối với hành
vi, Chuẩn mực chủ quan (ảnh hưởng xã hội) và Nhận thức kiểm soát hành vi. Trong
nghiên cứu này, TPB được điều chỉnh và áp dụng để khám phá hành vi tuân thủ thuế
của DNNVV tại Việt Nam, với bốn thành phần chính: Hệ thống thuế điện tử (ETAX),
Thái độ tuân thủ thuế (AT), Ảnh hưởng xã hội & Nhận thức kiểm soát hành vi
(SNPBC), và Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân (IM) .
Mô hình nghiên cứu đề xuất được mô phỏng, như sau:
Y = β₀ + β₁X₁ + β₂X₂ + β₃X₃ + β₄X₄ + ε
Trong đó:
Trong khi TPB truyền thống chỉ bao gồm ba thành tố (AT, SN, PBC), nghiên
cứu này bổ sung yếu tố ETAX, nhằm làm rõ vai trò hỗ trợ công nghệ trong bối cảnh
chuyển đổi số của ngành thuế Việt Nam. Cách tiếp cận này phù hợp với các nghiên
cứu thực nghiệm trước đó, như của Wulandari và Dasman (2023) và Vũ & Đào (2024).
Để cụ thể hóa mô hình nghiên cứu, Bảng 1 dưới đây trình bày tóm tắt các
biến nghiên cứu, mã hóa, số lượng biến quan sát và nguồn tham khảo chính của từng
nhóm biến.
Bảng 1: Tóm tắt các Biến nghiên cứu và thang đo
Dựa trên mô hình và các biến đo như trên, nghiên cứu tiến hành thiết kế bảng
hỏi và thu thập dữ liệu thực tế, được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.
3.2.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng, sử dụng bảng hỏi
(questionnaire) làm công cụ thu thập dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được chia
thành ba bước chính:
Xây
dựng thang đo
Các thang
đo trong nghiên cứu này được phát triển dựa trên tổng hợp lý thuyết TPB (Ajzen,
1991) và các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan (Torgler, 2007; Inasius, 2019;
Bani-Khalid et al., 2022; Vũ & Đào, 2024). Thang đo sử dụng thang Likert 7
điểm, với mức 1 biểu thị “rất không đồng ý” và mức 7 biểu thị “rất đồng ý”.
Thiết
kế bảng hỏi
Bảng hỏi
gồm 38 câu hỏi, trong đó 31 câu hỏi được thiết kế để đo lường các biến quan sát
thuộc về 5 biến ẩn trong mô hình nghiên cứu (ETAX, AT, SNPBC, IM, TTT). Bảy câu
hỏi còn lại thu thập các thông tin mô tả về doanh nghiệp như: quy mô, loại
hình, thời gian hoạt động,... và không được sử dụng để phân tích mô hình.
Khảo
sát và thu thập dữ liệu
Bảng hỏi được gửi trực tiếp và qua email tới các
DNNVV tại một số tỉnh, thành lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Bình
Dương. Quá trình khảo sát diễn ra trong Quý II năm 2025, thu được 172 bảng trả lời hợp lệ.
3.3. Xử lý và phân tích dữ liệu
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 với các bước phân tích, như sau:
3.3.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Mỗi nhóm thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng
hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các nhóm đều có hệ số alpha
> 0.7, thỏa mãn ngưỡng chấp nhận (Nunnally & Bernstein, 1994). Không có
biến quan sát nào bị loại trong bước này, cho thấy tính nhất quán nội tại tốt
giữa các biến đo cùng một khái niệm.
3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Phân tích EFA được thực hiện với phương pháp
trích Principal Axis Factoring và phép quay Varimax để xác định cấu trúc nhân tố
tiềm ẩn. Điều kiện KMO > 0.5 và kiểm định Bartlett có Sig.
< 0.05, chứng minh dữ liệu đủ điều kiện
thực hiện EFA. Kết quả EFA cho thấy,
4 nhóm nhân tố được hình thành rõ ràng
và phù hợp với mô hình lý thuyết.
Riêng hai biến IM1 và IM2 (thuộc nhóm IM) có mức tải
yếu và hơi chồng lấn với nhóm ETAX, nhưng vẫn được giữ lại để kiểm tra tính
phân biệt trong bước CFA sau này.
3.3.3. Phân tích tương quan
Pearson
Ma trận tương quan Pearson được sử dụng để xác định
mức độ liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả cho thấy:
Các biến độc lập có tương quan với nhau nhưng đều
< 0.8, cho thấy không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng ở giai đoạn
này.
3.3.4. Phân tích hồi quy tuyến tính
đa biến
Hồi quy được thực hiện theo phương pháp Stepwise để
lựa chọn các biến có ý nghĩa thống kê cao nhất. Kết quả hồi quy cuối cùng cho
thấy:
Biến X1 (ETAX) bị loại khỏi mô hình do Sig. >
0.05. Hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0.226, chứng tỏ mô hình giải thích được 22.6% sự
biến thiên của hành vi tuân thủ thuế.
3.3.5. Kiểm định giả định hồi quy
Các giả định hồi quy đều được thỏa mãn, mô hình phù
hợp để diễn giải kết quả.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kết quả
phân tích tương quan
Ma
trận tương quan Pearson được sử dụng, nhằm xác định mức độ liên hệ tuyến tính giữa các biến
độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình nghiên cứu. Kết quả cho thấy:
Tất
cả các biến độc lập có tương quan với nhau ở mức thấp đến trung bình (r <
0.8), điều này loại trừ khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng
trong phân tích hồi quy.
Bảng 2: Ma trận tương quan
Pearson giữa các biến
Chú thích:
Trong đó:
·
Y: Mức độ tuân thủ thuế (TTT) ( là
trung bình của TTT1 tới TTT10)
·
X1: Hệ thống thuế điện tử (ETAX) (
là trung bình của ETAX1tới ETAX9)
·
X2: Ảnh hưởng xã hội & nhận
thức kiểm soát hành vi (SNPBC) (là trung bình của SN1, SN2, SN3, SN4, PBC1, và PBC4)
·
X3: Thái độ tuân thủ thuế (AT) (là
trung bình của ATT1,
ATT2, ATT3, ATT4)
·
X4: Lợi ích nội tại / động lực cá
nhân (IM) (là trung bình của IM1 và IM2)
4.2. Kết quả phân tích hồi
quy
Phân
tích hồi quy tuyến tính đa biến với phương pháp Stepwise được áp dụng, nhằm xác định
các yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tuân thủ thuế của DN. Mô hình cuối
cùng giữ lại ba biến độc lập có ý nghĩa thống kê.
Kết
quả hồi quy, như sau:
Trong
khi đó, biến ETAX (Hệ thống thuế điện tử) không đạt ý nghĩa thống kê (Sig. >
0.05) và bị loại khỏi mô hình.
Hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0.226, tức
mô hình giải thích được khoảng 22,6% sự biến thiên của hành vi tuân thủ thuế.
Bảng 3: Kết
quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến
4.3. Kiểm định giả định hồi
quy
Các giả định
trong hồi quy tuyến tính được kiểm tra để đảm bảo tính tin cậy của mô hình:
4.4. Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên
cứu củng cố vai trò của lý thuyết TPB trong việc lý giải hành vi tuân thủ thuế,
phù hợp với các nghiên cứu trước, như Torgler et al. (2007),
Inasius (2019), và Vũ & Đào (2024).
Nhìn
chung, kết quả cho thấy rằng, các yếu tố
tâm lý và xã hội đóng vai trò nổi bật trong hành vi tuân thủ thuế, trong khi yếu
tố kỹ thuật như thuế điện tử chưa phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Điều này đặt
ra yêu cầu cải thiện hạ tầng kỹ thuật, đồng thời tập trung vào thay đổi nhận thức
và môi trường xã hội nhằm nâng cao hành vi tuân thủ thuế trong cộng đồng DNNVV
tại Việt Nam.
5. Kết luận
Nghiên
cứu này được thực hiện, nhằm xác định
các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ thuế của DNNVV tại Việt Nam, trong bối
cảnh hiện đại hóa quản lý thuế và chuyển đổi số đang ngày càng lan rộng. Trên nền
tảng Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), mô hình nghiên cứu được
xây dựng với bốn biến độc lập,
gồm:
Hệ thống thuế điện tử (ETAX), Thái độ tuân thủ thuế (AT), Ảnh hưởng xã hội và nhận
thức kiểm soát hành vi (SNPBC), và Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân (IM). Dữ liệu
được thu thập từ 172 DNNVV tại các địa phương, tiêu biểu như Hà Nội, TP. Hồ
Chí Minh, Đà Nẵng, Bình Dương và xử lý thông qua các kỹ thuật phân tích thống
kê như Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, hồi quy tuyến tính và kiểm định giả định.
Kết
quả phân tích hồi quy cho thấy, ba yếu tố
có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hành vi tuân thủ thuế, trong đó: Thái độ
tuân thủ thuế (AT) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất (β = 0.383, Sig. <
0.001); Tiếp theo
là Ảnh hưởng xã hội & Nhận thức kiểm soát hành vi (SNPBC) (β = 0.241, Sig. <
0.01); Ngược lại,
Lợi ích nội tại/Động lực cá nhân (IM) có tác động tiêu cực đến hành vi tuân thủ
thuế (β = -0.228, Sig. <
0.05), cho thấy một số DN có xu hướng ưu tiên lợi ích tài chính cá nhân ngắn hạn
hơn là nghĩa vụ tuân thủ thuế. Biến ETAX không có ý nghĩa thống kê, cho thấy
vai trò hỗ trợ của hệ thống thuế điện tử hiện chưa rõ ràng trong việc nâng cao
hành vi tuân thủ thuế của DN.
Kết
quả nghiên cứu góp phần củng cố tính ứng dụng của Lý thuyết hành vi dự định
(TPB) trong nghiên cứu tuân thủ thuế tại bối cảnh các nước đang phát triển như
Việt Nam. So với
các nghiên cứu trước đây (Torgler, 2007; Inasius, 2019; Bani-Khalid et al.,
2022; Vũ & Đào, 2024), nghiên cứu này tiếp tục khẳng định vai trò then chốt
của thái độ và chuẩn mực xã hội trong việc hình thành hành vi tuân thủ thuế. Tuy
nhiên, một điểm mới đáng chú ý là sự tác động ngược chiều của động lực nội tại,
cho thấy hành vi tuân thủ không chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố đạo đức hay động lực
chủ quan, mà còn phản ánh tính toán thực dụng trong môi trường kinh doanh Việt
Nam. Đây là gợi ý quan trọng cho cơ quan quản lý, khi thiết kế
chính sách thuế phù hợp với thực tiễn.
Bên cạnh đó, việc hệ thống thuế điện tử không có ý nghĩa thống kê cũng gợi
mở nhiều vấn đề về hiệu quả và mức độ phổ biến của công nghệ trong ngành Thuế
hiện nay. Dù đã có nhiều nỗ lực trong việc hiện đại hóa và triển khai ETAX,
nhưng dường như DN chưa thực sự nhận thấy lợi ích cụ thể từ hệ thống này, hoặc
gặp khó khăn trong việc tiếp cận và vận hành. Điều này cho thấy, cần có sự đầu tư đồng bộ hơn về hạ tầng, kỹ
năng và hỗ trợ kỹ thuật, nhằm
tăng cường vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ tuân thủ thuế.
Mô hình nghiên cứu có hệ số R² hiệu chỉnh là 0.226, cho thấy còn nhiều yếu
tố khác chưa được đưa vào phân tích. Điều này cũng là gợi ý cho các nghiên cứu
tương lai, nên xem xét thêm các biến thể chế như rủi ro bị kiểm tra, mức phạt,
niềm tin vào cơ quan thuế, chi phí tuân thủ hoặc sự phân biệt giữa tuân thủ tự
nguyện và bắt buộc.
Tóm lại, nghiên cứu này mang lại những phát hiện thực tiễn có giá trị đối với
các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là trong việc xây dựng các giải pháp
khuyến khích tuân thủ thuế một cách bền vững ở nhóm DNNVV, đối
tượng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam.
Nghiên
cứu này có một số hạn chế như chưa xét đến các biến điều tiết hoặc đặc điểm đặc
thù của doanh nghiệp theo ngành nghề, vùng miền. Bên cạnh đó, việc mô hình
không phát hiện được mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa ETAX và tuân thủ thuế
có thể phản ánh cả yếu tố bối cảnh lẫn giới hạn của công cụ phân tích. Do đó,
các nghiên cứu tiếp theo nên xem xét mở rộng mô hình bằng cách bổ sung thêm các
biến điều tiết (ví dụ như mức độ tin tưởng vào cơ quan thuế, nhận thức về công
nghệ, hoặc sự hỗ trợ từ bên ngoài) để kiểm tra lại mối quan hệ giữa hệ thống
thuế điện tử và hành vi tuân thủ thuế. Ngoài ra, cũng cần thực hiện các nghiên
cứu định tính sâu hơn nhằm hiểu rõ nguyên nhân tại sao ETAX chưa phát huy hiệu
quả như mong đợi trong một số trường hợp cụ thể.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) đã làm thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta hiện nay, bao gồm cả học tập và nghiên cứu.
Bài viết phân tích các thành tựu của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam từ khi bắt đầu năm 1991 cho đến nay, cũng như phân tích các hạn chế hiện tại và các thách thức trong tương lai của các doanh nghiệp kiểm toán.
Việt Nam đã chính thức tham gia Công ước đa phương (MLI) và triển khai cơ chế Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu. Theo quy định, trong trường hợp các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam có mức thuế suất thực tế thấp hơn ngưỡng tối thiểu do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khuyến nghị, phần chênh lệch sẽ bị truy thu bởi quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ. Quy định làm giảm đáng kể tác dụng của các chính sách ưu đãi thuế mà Việt Nam từng áp dụng để thu hút đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu nà
Chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong các ngành nghề, trong đó kiểm toán là một lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn. Kiểm toán số không chỉ là việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics), mà còn yêu cầu một khung lý thuyết rõ ràng để tổ chức và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Mô hình kim tự tháp DIKW (Data – Information – Knowledge - Wisdom: Dữ liệu, Thông tin, Kiến thức, Trí tuệ) cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ, gi
Xử lý rủi ro tín dụng đang là một trong những ưu tiên chiến lược của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả và tính bền vững, cần tiếp cận quản lý rủi ro tín dụng theo hướng hệ thống – công nghệ – dữ liệu – pháp lý đồng bộ, gắn với mục tiêu phát triển thị trường tài chính an toàn và lành mạnh.