Tác động của thuế tối thiểu toàn cầu đến cấu trúc kinh tế và chính sách thu hút đầu tư tại Việt Nam

ThS. Trần Thị Thùy Trang Thứ hai, 19/01/2026 10:40 (GMT+7)

Việt Nam đã chính thức tham gia Công ước đa phương (MLI) và triển khai cơ chế Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu. Theo quy định, trong trường hợp các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam có mức thuế suất thực tế thấp hơn ngưỡng tối thiểu do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khuyến nghị, phần chênh lệch sẽ bị truy thu bởi quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ. Quy định làm giảm đáng kể tác dụng của các chính sách ưu đãi thuế mà Việt Nam từng áp dụng để thu hút đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu nà

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, xu hướng chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế của các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNEs) ngày càng đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống thuế quốc tế. Để ứng phó với hiện tượng này, OECD đã khởi xướng Sáng kiến Thuế Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT) như một phần trong nỗ lực cải cách toàn diện hệ thống thuế toàn cầu. Chính sách này nhằm đảm bảo rằng các MNEs, đặc biệt là những DN có doanh thu toàn cầu trên 750 triệu EUR, sẽ phải chịu một mức thuế hiệu quả tối thiểu được thiết lập thống nhất trên phạm vi toàn cầu, qua đó hạn chế tình trạng "chạy đua xuống đáy" trong cạnh tranh thuế giữa các quốc gia (VEPR et al., 2020). GMT được thiết kế với mức thuế sàn tối thiểu toàn cầu là 15%, nhằm phân bổ công bằng nghĩa vụ thuế của các MNEs tới các quốc gia nơi lợi nhuận thực sự được tạo ra. Về mặt lý thuyết, điều này có thể tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn trong thu hút đầu tư quốc tế, đồng thời tăng cường sự minh bạch và hiệu quả của hệ thống thuế toàn cầu. Tuy nhiên, trong thực tiễn, tác động của GMT lên môi trường đầu tư của các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là các thành viên ASEAN, lại không đơn thuần là tích cực. Một mặt, chính sách có thể tạo ra nền tảng thuế ổn định, thuận lợi cho việc lập kế hoạch đầu tư dài hạn; mặt khác, việc các ưu đãi thuế trở nên kém hiệu lực lại có nguy cơ làm giảm sức hút của những quốc gia vốn phụ thuộc vào các chính sách thuế ưu đãi để thu hút FDI, như Indonesia hay Việt Nam (Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương ASEAN, 2023; Ardin, 2023; DBS, 2021).

Đặc biệt, đối với Việt Nam – quốc gia đã chính thức thực thi cơ chế GMT từ ngày 1/1/2024 theo Nghị quyết 107/2023/QH15 – việc áp dụng quy định thuế bổ sung nội địa đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax - QDMTT) là bước đi chiến lược nhằm đảm bảo quyền đánh thuế thuộc về quốc gia nơi có hoạt động sản xuất, thay vì bị chuyển sang quốc gia đặt trụ sở của công ty mẹ. Tuy vậy, khi các ưu đãi thuế không còn phát huy vai trò như trước, khả năng cạnh tranh trong thu hút FDI của Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Trong ngắn hạn, nguy cơ sụt giảm vốn đầu tư, mất nguồn thu ngân sách, cũng như yêu cầu điều chỉnh khung pháp lý về thuế trở nên cấp thiết (VEPR et al., 2020; Ardin, 2023).

Trên nền tảng đó, nghiên cứu này tập trung phân tích những tác động tiềm ẩn của chính sách thuế tối thiểu toàn cầu đối với môi trường đầu tư và nền kinh tế Việt Nam. Đồng thời, đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp nhằm bảo vệ quyền đánh thuế, duy trì sức hấp dẫn đầu tư và đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính và cạnh tranh thuế ngày càng khốc liệt.

2. Cơ sở lý luận và mục tiêu thiết lập thuế tối thiểu toàn cầu

GMT là sáng kiến do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) phối hợp với Nhóm G20 triển khai, nhằm thiết lập một khuôn khổ thuế quốc tế thống nhất và công bằng hơn trong thời kỳ toàn cầu hóa mạnh mẽ. Cơ chế này đặt ra yêu cầu về một mức thuế suất tối thiểu áp dụng đối với lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia, bất kể địa điểm đặt trụ sở hay khu vực phát sinh thu nhập.

Theo thỏa thuận quốc tế, mức thuế tối thiểu được ấn định là 15%, áp dụng cho các DN có doanh thu hợp nhất toàn cầu đạt từ 750 triệu Euro trở lên. Cách thức vận hành được thiết kế theo nguyên tắc “thu bù phần thiếu hụt”: Nếu một DN nộp thuế tại quốc gia có thuế suất thực tế thấp hơn 15%, quốc gia nơi đặt trụ sở chính có thể thu thêm phần chênh lệch để đảm bảo đạt ngưỡng tối thiểu này.

Thực tế, GMT ra đời nhằm giải quyết tình trạng xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting – BEPS), trong đó các tập đoàn tìm cách dịch chuyển lợi nhuận sang những quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thuế suất thấp, thậm chí bằng 0, để giảm thiểu nghĩa vụ thuế, tại Hình 1.

Hình 1: Ngăn chuyển lợi nhuận sang vùng thuế thấp của các công ty đa quốc gia

Nguồn: Sufian và cộng sự (2024)

Bên cạnh đó, việc áp dụng GMT không chỉ dừng lại ở việc hạn chế cuộc “đua xuống đáy” trong cạnh tranh thuế giữa các quốc gia, mà còn hướng tới các mục tiêu như: Bảo đảm phân bổ nguồn thu thuế hợp lý và bền vững; Nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản trị thuế toàn cầu; Tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa các DN trong và ngoài nước; Tăng nguồn lực tài chính phục vụ phát triển kinh tế – xã hội dài hạn.

3. Thuế TNDN tại Việt Nam

Khu vực kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Sự lớn mạnh của khu vực này gắn liền với nghĩa vụ thuế, trong đó Thuế TNDN là một nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước. Thuế TNDN không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính phục vụ các chương trình phát triển kinh tế – xã hội, mà còn là công cụ điều tiết sản xuất – kinh doanh, định hướng đầu tư và duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh.

\s Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, chính sách thuế TNDN của Việt Nam được xây dựng theo hướng vừa đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách và vừa hỗ trợ DN, đặc biệt là khu vực tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hiện nay, mức thuế suất phổ thông là 20%, bên cạnh đó có các mức ưu đãi thấp hơn dành cho ngành, lĩnh vực hoặc địa bàn cần khuyến khích; đồng thời, áp dụng mức thuế suất cao hơn đối với một số hoạt động khai thác tài nguyên đặc thù.

Nhằm thích ứng với bối cảnh mới và đáp ứng yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế, Chính phủ đã nhiều lần trình Quốc hội điều chỉnh các luật thuế chủ chốt. Các cải cách này đã góp phần gia tăng số thu thuế TNDN qua các năm, với tỷ trọng đáng kể trong tổng thu ngân sách nhà nước, Biểu đồ 1.

Biểu đồ 1: Số thuế thu qua các năm 2020 - 2024

Nguồn: Tác giả tính toán và tổng hợp

Qua đây cho thấy, tỷ trọng đóng góp của khu vực tư nhân ngày càng gia tăng, phản ánh xu hướng phát triển và vị trí ngày càng quan trọng của thành phần kinh tế này trong cơ cấu thu ngân sách.

4. GMT và những tác động đến việc thúc đẩy và khuyến khích đầu tư tại Việt Nam

Trong bối cảnh lợi thế ưu đãi thuế truyền thống bị thu hẹp, các nước trong khu vực đang chuyển hướng sang các hình thức hỗ trợ mới, như: ưu đãi dựa trên kết quả, tín dụng thuế cho hoạt động R&D, khuyến khích đổi mới công nghệ trong lĩnh vực chiến lược (chất bán dẫn, xe điện, trí tuệ nhân tạo, ứng phó biến đổi khí hậu), hoặc hỗ trợ chi phí hạ tầng kết nối với dự án. Các biện pháp như giảm thuế gián thu (VAT), tăng khấu trừ thuế, khấu hao nhanh tài sản cố định, hoặc ưu đãi riêng cho ngành thâm dụng lao động và vốn, cũng đang được nghiên cứu nhằm duy trì sức hút đầu tư. Tuy nhiên, như Medina (2023) cảnh báo, các khoản hỗ trợ cần được thiết kế cẩn trọng để tránh vi phạm cam kết WTO về trợ cấp.

Đối với Việt Nam, GMT dự báo sẽ tác động trực tiếp đến chiến lược thu hút FDI, nhất là khi ưu đãi thuế thu nhập DN – vốn từng là công cụ chủ lực thông qua miễn, giảm thuế kéo dài – sẽ mất đi phần lớn sức hấp dẫn. Khi mức thuế tối thiểu 15% được áp dụng, phần thuế được miễn tại Việt Nam có thể bị thu bổ sung tại quốc gia đặt trụ sở công ty mẹ, khiến chính sách ưu đãi hiện hành kém hiệu quả.

Trước thực tế này, Việt Nam cần giảm sự phụ thuộc vào ưu đãi thuế, đồng thời tập trung vào những yếu tố nền tảng mang tính lâu dài như nâng cấp hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đơn giản hóa thủ tục hành chính, bảo đảm tính minh bạch và ổn định pháp lý. Đây cũng là cơ hội để tái định hình chính sách ưu đãi đầu tư, ưu tiên ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường và tạo giá trị gia tăng lớn, qua đó nâng cao chất lượng dòng vốn FDI và củng cố năng lực cạnh tranh bền vững của nền kinh tế, xem Bảng 1.

Bảng 1: Một số chỉ tiêu kinh tế và đầu tư liên quan đến GMT tại Việt Nam

giai đoạn 2020 - 2024

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Có thể thấy, nguồn vốn FDI và thuế TNDN từ FDI tăng, tỷ trọng thuế trên GDP có giảm nhẹ, cho thấy tác động của GMT có thể làm thay đổi cấu trúc thu thuế và yêu cầu Việt Nam cần có chính sách thích ứng phù hợp để duy trì nguồn thu và thu hút đầu tư.

5. Các giải pháp thu hút FDI của Việt Nam khi thực thi GMT

Trước tác động của GMT, Việt Nam cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều bên liên quan, bao gồm Nhà nước, DN nội địa và nhà đầu tư nước ngoài, cùng với việc hoàn thiện môi trường kinh doanh và cơ sở hạ tầng, nhằm khai thác hiệu quả các cơ hội và giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn.

Thứ nhất, vai trò của Nhà nước và chính sách pháp luật

Trong bối cảnh áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu, Chính phủ Việt Nam cần chủ động ban hành thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) nhằm giữ lại nguồn thu ngân sách từ các tập đoàn đa quốc gia, tránh bị thất thoát về quốc gia khác thông qua cơ chế IIR hoặc UTPR. Bên cạnh đó, cần xây dựng khung pháp lý minh bạch, dễ dự đoán và ổn định, để giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư. Kinh nghiệm từ một số quốc gia OECD cho thấy việc đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong chính sách thuế có thể duy trì niềm tin và khuyến khích đầu tư dài hạn (OECD, 2023).

Thứ hai, vai trò của cộng đồng DN trong nước

Các DN nội địa cần tận dụng cơ hội từ GMT để nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm phụ thuộc vào ưu đãi thuế và thay vào đó tập trung cải thiện hiệu quả hoạt động, chất lượng sản phẩm và năng lực quản trị. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thông qua đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và chuẩn hóa sản xuất sẽ giúp DN nội địa trở thành đối tác chiến lược của các tập đoàn FDI. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Singapore cho thấy, DN trong nước có thể hưởng lợi từ chính sách thu hút FDI nếu chủ động nâng cấp năng lực (World Bank, 2022).

Thứ ba, vai trò của nhà đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư quốc tế, khi cân nhắc mở rộng tại Việt Nam sẽ ít chú trọng hơn vào ưu đãi thuế truyền thống và quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố phi thuế như hạ tầng, nguồn nhân lực, và tính ổn định chính trị. Do đó, Việt Nam cần triển khai các chính sách ưu đãi phi thuế như hỗ trợ chi phí đào tạo lao động, miễn giảm tiền thuê đất, hoặc đầu tư vào cơ sở hạ tầng chuyên biệt phục vụ ngành công nghệ cao. Mô hình hỗ trợ DN R&D ở Ireland là một ví dụ điển hình, giúp duy trì sức hút với các tập đoàn công nghệ hàng đầu (UNCTAD, 2023).

Thứ 4, vai trò của môi trường kinh doanh và cơ sở hạ tầng

Cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhà đầu tư trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Việt Nam cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư, đồng thời số hóa các dịch vụ công để giảm chi phí tuân thủ cho DN. Song song đó, đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng tái tạo và hạ tầng số sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Kinh nghiệm từ Malaysia và Thái Lan cho thấy, sự cải thiện đồng bộ về hạ tầng và thủ tục đã giúp gia tăng đáng kể dòng vốn FDI chất lượng cao (ADB, 2023).

6. Kết luận

Việt Nam, với vai trò là điểm đến FDI hàng đầu khu vực, thì ưu đãi thuế từ lâu đã là công cụ chủ đạo để thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu song song với duy trì ưu đãi cho DN ngoài phạm vi áp dụng sẽ giúp tăng nguồn thu ngân sách, đồng thời hạn chế tình trạng trốn thuế, tránh thuế và chuyển giá. Trong bối cảnh này, Chính phủ cần rà soát toàn diện hệ thống ưu đãi đầu tư, bao gồm Thuế TNDN và các biện pháp phi thuế như hỗ trợ hạ tầng, đào tạo lao động, nhằm xây dựng các gói hỗ trợ thay thế, duy trì sức cạnh tranh và thu hút nhà đầu tư mới.

 

Tài liệu tham khảo

Nguyễn Văn Phụng. (2023). Tác động của thuế tối thiếu toàn cầu đến doanh nghiêp FDI tại Việt Nam. Tạp chí Tài chính, tháng 6/2023 . Trang 34-37.

VEPR, Oxfam in Vietnam, The PRAKARSA, and TAFJA. (2020). Towards Sustainable Tax Policies in the ASEAN Region: The Case of Corporate Tax Incentives. Hanoi. https://repository. theprakarsa.org/media/publications/314887- towards-sustainable-tax-policies-in-asea83d96a80.pdf.

Ardin, G. (2023). Opportunities and Challenges of Implementing a Global Minimum Tax, Kompas, 14 November. https://www.kompas. id/baca/english/2023/11/13/en-peluang-dantantangan-penerapan-pajak-minimum-global.

DBS (2021), Global Minimum Tax. https://www.dbs.id/id/corporate/research-and-insight/insights/ Global-minimum-tax.

Sufian Jusoh and Intan Murnira Ramli. (2024). Global Minimum Tax: Policy Impact on Investment Promotion and Incentives in ASEAN Member States. Economic Research Institute for ASEAN and East Asia 04-2024.

Medina, A.F. (2023). Incentives for Doing Business in Indonesia, ASEAN Briefing, 31 March.

 https:// www.aseanbriefing.com/news/incentives-fordoing-business-in-indonesia/

World Bank (2020), Global Investment Competitiveness Report 2019/2020: Rebuilding Investor Confidence in Times of Uncertainty. Washington, DC: World Bank. 

Tổng cục Thống kê (2020-2024), Niên giám Thống kê các năm, từ năm 2018 đến năm 2023.

Bộ Tài chính (2020-2024), Số liệu về nguồn thu NSNN các năm, từ năm 2019 đến năm 2024.

UNCTAD. (2023). World Investment Report 2023. United Nations Conference on Trade and Development.

URL: https://unctad.org/webflyer/world-investment-report-2023.

Asian Development Bank (ADB). (2023). Asian Development Outlook 2023. Manila: Asian Development Bank.

URL: https://www.adb.org/publications/asian-development-outlook-2023.