Triển khai kiểm toán số nhìn từ mô hình kim tự tháp chuyển đổi dữ liệu DIKW
GS. TS. Đoàn Xuân Tiên - TS. Lê Anh Vũ- TS. Vũ Thị Phương LiênThứ hai, 19/01/2026 10:40 (GMT+7)
Chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong các ngành nghề, trong đó kiểm toán là một lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn. Kiểm toán số không chỉ là việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics), mà còn yêu cầu một khung lý thuyết rõ ràng để tổ chức và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Mô hình kim tự tháp DIKW (Data – Information – Knowledge - Wisdom: Dữ liệu, Thông tin, Kiến thức, Trí tuệ) cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ, gi
1. Giới thiệu chung về kiểm toán số
Kiểm toán số (Digital auditing)
được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số tiên tiến vào các hoạt động kiểm
toán nhằm tăng cường hiệu quả, độ chính xác và khả năng phân tích dữ liệu. Theo
Knechel (2020), kiểm toán số không chỉ đơn thuần là việc sử dụng các công cụ
công nghệ, mà còn là sự thay đổi trong cách thức tiếp cận kiểm toán, từ việc tập
trung vào các thủ tục thủ công sang khai thác Big Data, AI và các nền tảng phân
tích hiện đại. Ngoài ra, kiểm toán số còn yêu cầu xây dựng một khung lý thuyết
rõ ràng để tổ chức và khai thác dữ liệu hiệu quả, từ đó hỗ trợ các quyết định
chiến lược của tổ chức (Appelbaum et al., 2017).
Mặc dù còn một số
quan điểm khác nhau về kiểm toán số, song đa phần đều thống nhất
rằng kiểm toán số thường xoay quanh ba yếu tố chính là công nghệ, dữ liệu và
con người. Về công nghệ, kiểm toán số tận dụng các công nghệ tiên tiến như
AI, Blockchain và Big Data Analytics để cải thiện quy trình kiểm toán. Những
công nghệ này không chỉ giúp tự động hóa các bước lặp lại mà còn cung cấp thông
tin chi tiết từ dữ liệu phức tạp (Alles, 2015). Dữ liệu đóng vai trò trung tâm
trong kiểm toán số, việc chuyển đổi dữ liệu từ trạng thái thô sang thông tin, kiến
thức và cuối cùng là trí tuệ, như mô hình DIKW, là một trong những yếu tố cốt
lõi để kiểm toán số đạt hiệu quả (Rowley, 2007). Mặc dù công nghệ đóng vai trò
quan trọng, yếu tố con người vẫn không thể thay thế. Kiểm toán viên cần có kỹ
năng phân tích dữ liệu, tư duy phản biện và khả năng sử dụng công nghệ để đưa
ra các đánh giá phù hợp (Yoon et al., 2015).
Trong bối cảnh nền kinh tế
số toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ, các tổ chức và đơn vị phải đối mặt với sự
gia tăng đột biến về khối lượng dữ liệu. Thách thức quan trọng đặt ra là làm thế
nào để khai thác và chuyển đổi lượng dữ liệu khổng lồ này thành thông tin và
tri thức có giá trị, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh. Kiểm toán, với chức năng
kiểm tra và xác minh một cách có hệ thống các báo cáo và hồ sơ tài chính nhằm
cung cấp đánh giá độc lập, khách quan về tính trung thực và độ tin cậy của
thông tin tài chính, hiện đang trải qua một cuộc cách mạng sâu rộng nhờ sự xuất
hiện của các công nghệ tiên tiến như AI và phân tích Big Data. Sự tích hợp của
các công nghệ này đã thúc đẩy sự phát triển của kiểm toán số. Các công cụ hỗ trợ
bởi AI không chỉ nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, mà còn giúp nhận diện các
mẫu dữ liệu, phát hiện bất thường và đánh giá rủi ro một cách hiệu quả. Điều
này cho phép kiểm toán viên tập trung vào các khu vực có rủi ro cao, thực hiện
các phân tích chuyên sâu hơn, đồng thời tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại, giúp
giám sát liên tục và phát hiện gian lận nhanh chóng, chính xác hơn. Vì vậy, việc
nghiên cứu kiểm toán số từ nhiều góc độ khoa học khác nhau là điều cần thiết,
nhằm đảm bảo hoạt động này được triển khai một cách hiệu quả, đúng đắn và phù hợp
với yêu cầu của thời đại số.
Kiểm toán số là một lĩnh
vực đang phát triển mạnh mẽ nhờ sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại và khả năng xử
lý Big Data. Các mô hình kiểm toán số phổ biến bao gồm kiểm toán dựa trên rủi
ro (Risk-based Audit), kiểm toán theo thời gian thực (Real-time Audit), kiểm
toán tự động hóa (Automated Audit) và kiểm toán dựa trên AI (AI-driven Audit).
Mô hình kiểm toán dựa trên rủi ro tập trung vào việc xác định và đánh giá các rủi
ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh, từ đó tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán
(Bell et al., 1997). Kiểm toán theo thời gian thực sử dụng các hệ thống giám
sát liên tục để cung cấp thông tin kiểm toán ngay lập tức, giúp phát hiện sai
sót hoặc gian lận nhanh chóng (Vasarhelyi & Halper, 1991). Kiểm toán tự động
hóa sử dụng các công cụ phần mềm để giảm thiểu sự can thiệp của con người trong
các quy trình kiểm toán lặp lại (Brown et al., 2007). Trong khi đó, kiểm toán dựa
trên AI tận dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết
định (Gepp et al., 2018). Mặc dù, các mô hình này mang lại những lợi ích đáng kể,
chúng thường chỉ giải quyết một khía cạnh cụ thể của kiểm toán số, chẳng hạn
như tập trung vào quản trị rủi ro hoặc tự động hóa quy trình. Điều này dẫn đến
sự thiếu hụt một cách tiếp cận toàn diện trong việc quản lý và khai thác dữ liệu.
Do vậy, bài viết này giới thiệu một mô hình có cách tiếp cận toàn
diện và mạnh mẽ hơn - mô hình DIKW trong hoạt động kiểm toán số. Khác
với các mô hình truyền thống, DIKW (Data - Information - Knowledge - Wisdom)
cung cấp một cách tiếp cận toàn diện và hệ thống, từ việc xử lý dữ liệu thô đến
việc ra quyết định dựa trên trí tuệ. Mô hình này phân cấp dữ liệu thành bốn cấp
độ: dữ liệu, thông tin, kiến thức và trí tuệ, giúp các tổ chức không chỉ phân
tích và hiểu dữ liệu mà còn chuyển đổi dữ liệu thành giá trị chiến lược
(Rowley, 2007).
Trong bối cảnh chuyển đổi
số mạnh mẽ tại Việt Nam, việc áp dụng mô hình DIKW trong kiểm toán số
mang lại nhiều lợi ích quan trọng. DIKW giúp cấu trúc hóa dữ liệu, biến dữ liệu
thô thành thông tin có ý nghĩa và tri thức hữu ích, từ đó tạo điều kiện ra quyết
định chiến lược (Ackoff, 1989). Điều này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh các
đơn vị/tổ chức tại Việt Nam đang tìm cách tận dụng dữ liệu để cạnh tranh hiệu
quả hơn. So với các mô hình phức tạp như kiểm toán dựa trên AI, DIKW yêu cầu ít
nguồn lực công nghệ hơn và có thể dễ dàng tích hợp vào các quy trình hiện tại.
Điều này phù hợp với các doanh nghiệp tại Việt Nam, nơi mà nguồn lực công nghệ
và tài chính còn hạn chế (Zeleny, 1987). Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang
phát triển nhanh chóng, việc ra quyết định dựa trên tri thức và trí tuệ là yếu
tố sống còn. DIKW không chỉ hỗ trợ việc phân tích dữ liệu, mà còn giúp các tổ
chức xây dựng chiến lược dài hạn dựa trên sự hiểu biết sâu sắc (Bellinger et
al., 2004). Bên cạnh đó, Mô hình DIKW dễ dàng tích hợp với các quy định pháp
lý và chuẩn mực văn hóa tại Việt Nam, nơi mà việc quản lý dữ liệu và minh bạch
trong kiểm toán đang ngày càng được chú trọng (Davenport & Prusak, 1998).
Ứng dụng mô hình DIKW
mang lại lợi ích đáng kể như tối ưu hóa quy trình ra quyết định dựa trên hiểu
biết sâu sắc, nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua nhận diện xu hướng và tăng
cường khả năng cạnh tranh bằng cách biến dữ liệu thành tài sản chiến lược.
Trong nghiên cứu này, các nghiên cứu đều sử dụng mô hình DIKW để cung cấp một
khuôn khổ hữu ích để giúp nhận diện cách dữ liệu được thu thập, xử lý thành
thông tin, tích lũy thành kiến thức và cuối cùng được áp dụng để đưa ra trí tuệ
trong kiểm toán từ đó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về hoạt động kiểm toán số và
cách ứng dụng AI hiệu quả trong hoạt động kiểm toán. Các câu hỏi nghiên cứu
chính bao gồm: Cách vận dụng mô hình DIKW với tư cách là khuôn khổ lý thuyết để
định hướng và đo lường mức độ trưởng thành ứng dụng CNTT và chuyển đổi số trong
hoạt động kiểm toán, đặc biệt là trong việc chuyển hóa dữ liệu thô thành thông
tin, kiến thức và trí tuệ (thông thái)? Việc áp dụng các công nghệ AI tác động
như thế nào đến các bước chuyển hóa dữ liệu trong mô hình DIKW và cải thiện các
hoạt động kiểm toán số cụ thể?
2. Mô hình kim tự tháp chuyển đổi dữ liệu DIKW
DIKW (Data – Information – Knowledge – Wisdom) là một khung
lý thuyết cốt lõi của quản lý tri thức và khoa học thông tin, mô tả hành trình
giá trị đi từ dữ liệu thô đến thông tin có bối cảnh, kiến thức có ngữ nghĩa, và
cuối cùng là trí tuệ – khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên nguyên tắc
cốt lõi. Khung này, được đề cập từ gợi ý ban đầu của Ackoff (1989), trở thành
“kim chỉ nam” giúp tổ chức hiểu mình đang ở đâu trên lộ trình khai thác dữ
liệu, đang thiếu gì để tiến thêm một bậc, và cần đầu tư năng lực nào để biến dữ
liệu thành lợi thế.
Mô hình
DIKW thường được biểu diễn dưới dạng hình tháp, trong đó Dữ liệu nằm ở đáy và
Trí tuệ ở đỉnh, thể hiện sự gia tăng giá trị và tính phức tạp khi chuyển từ
dữ liệu lên trí tuệ.
Hình ảnh: Bốn tầng của kim tự tháp DIKW
Mô hình DIKW bao gồm 4 tầng:
· Tầng thứ nhất - Dữ liệu (Data): Là các sự kiện, số liệu thô, rời rạc. Tự
thân dữ liệu chưa có ý nghĩa khi tách khỏi bối cảnh. Đây là nền móng: nếu móng
không chắc (thiếu, sai, cũ, khó truy cập), mọi tầng phía trên sẽ lung lay.
· Tầng thứ hai - Thông
tin (Information): Dữ liệu đã được làm sạch, tổ chức,
gắn bối cảnh quy trình để trả lời câu hỏi Ai? Cái gì? Khi nào? Ở đâu? Thông tin
dùng được là thông tin phù hợp mục đích, có cấu trúc, có ngữ cảnh.
· Tầng thứ ba - Kiến thức
(Knowledge): Thông tin được diễn giải, kết nối và
soi chiếu bằng kinh nghiệm, quy tắc nghiệp vụ, mô hình phân tích, từ đó trả lời
Tại sao? Như thế nào? Kiến thức làm lộ ra quy luật, mối quan hệ, mẫu bất
thường.
· Tầng thứ tư - Trí tuệ
(Wisdom): Khả năng áp dụng kiến thức gắn với
nguyên lý gốc, chuẩn mực nghề nghiệp, đạo đức và mục tiêu để ra quyết định đúng
đắn. Ở tầng này, tổ chức không chỉ “biết” mà còn “làm đúng” và “làm có trách
nhiệm”.
Hình ảnh kim tự tháp nhấn mạnh quy luật: càng lên cao, khối
lượng giảm nhưng giá trị và tính tinh lọc tăng. Mọi nỗ lực “nhảy cóc” đều rủi
ro: nếu không có dữ liệu đủ chuẩn, các phân tích nâng cao sẽ không đảm báo tính
chính xác và độ tin cậy.
Trong kiểm toán, nơi độ tin cậy, tính kịp thời và sự minh
bạch là nền tảng, DIKW đặc biệt hữu ích. Kỷ nguyên Big Data và AI tạo ra lượng
dữ liệu khổng lồ, đa dạng và tốc độ phát sinh nhanh, nhưng chính sự “nhiều –
nhanh – phức tạp” ấy cũng khiến dữ liệu khó dùng nếu thiếu khung chuyển hóa có
phương pháp. DIKW giúp “đặt dữ liệu vào đúng chỗ”: phải đúng – đủ – kịp thời –
sẵn sàng ở tầng Dữ liệu; phải được gắn bối cảnh nghiệp vụ ở tầng Thông tin;
phải được tích hợp, đối chiếu, làm giàu ngữ nghĩa ở tầng Kiến thức; và phải
được soi chiếu bởi chuẩn mực, đạo đức, mục tiêu ở tầng Trí tuệ để trở thành
khuyến nghị có giá trị.
3. Ứng dụng mô hình Kim tự tháp DIKW trong kiểm toán số
Mô hình DIKW cho phép nhìn toàn bộ hành trình chuyển hóa giá
trị trong kiểm toán số: từ dữ liệu thô ở đáy kim tự tháp đến thông tin có bối
cảnh, tích lũy thành kiến thức có ngữ nghĩa và cuối cùng kết tinh thành trí tuệ
– tức năng lực đưa ra quyết định đúng đắn, kịp thời và có trách nhiệm. Khi áp
dụng vào kiểm toán, DIKW không chỉ là khuôn khổ khái niệm mà còn là “bản đồ vận
hành” để xác định mức trưởng thành hiện tại, nhận diện điểm nghẽn và lập lộ
trình nâng cấp năng lực dữ liệu – phân tích – quản trị nhằm tạo ra lợi ích thực
chất.
Giai đoạn 1: Dữ liệu (Data) – nền tảng sơ khởi.
Ở tầng thấp nhất, dữ liệu chính là đầu vào căn bản của mọi
hoạt động phân tích kiểm toán: bút toán sổ cái, hóa đơn, chứng từ điện tử, nhật
ký hệ thống, log truy cập, file đính kèm, dữ liệu cảm biến thiết bị, thậm chí
là hình ảnh/scan chưa được trích xuất ký tự. Trong các đơn vị mới số hóa, dữ
liệu thường phân tán ở nhiều ứng dụng tác nghiệp, bảng tính rời, thư mục chia
sẻ, hoặc nằm trong các hệ thống cũ khó tích hợp. CNTT có thể đã hỗ trợ ghi nhận
và lưu trữ, nhưng năng lực xử lý, chuẩn hóa, kết nối và truy xuất còn hạn chế,
khiến dữ liệu chủ yếu phục vụ thống kê đơn giản hoặc đối chiếu thủ công. Thực
trạng này làm cho dữ liệu tuy nhiều nhưng “thô”, chưa sẵn sàng để leo tầng
thành thông tin và kiến thức.
Muốn dữ liệu trở thành nền móng vững chắc, bốn yếu tố phải đi
cùng lúc. Thứ nhất, khối lượng (Volume) cần đủ bao quát để phản ánh thực tế
nghiệp vụ, nhưng cần tránh tích trữ trùng lặp và dữ liệu rác. Thứ hai, chất
lượng (Quality) là điều kiện tiên quyết: tính đúng, đầy đủ, nhất quán, hợp lệ;
phải có quy tắc kiểm tra dữ liệu đầu vào (validations), cơ chế đối soát
(reconciliation) và quy trình làm sạch. Thứ ba, tốc độ (Velocity) liên quan
năng lực cập nhật và trích xuất kịp thời để phục vụ giám sát gần thời gian thực
hoặc phân tích theo kỳ. Thứ tư, khả dụng/sẵn sàng (Readiness/Availability) đòi
hỏi dữ liệu được phân loại, đánh chỉ mục, gán metadata, có pipeline ETL/ELT ổn
định và phân quyền truy cập rõ ràng. Bốn yếu tố này bổ sung lẫn nhau; việc chỉ
dồn vào một yếu tố (chẳng hạn tăng dữ liệu thật nhiều) mà bỏ qua ba yếu tố còn
lại thường dẫn đến “tắc” ở các tầng trên.
Một ví dụ điển hình là hệ thống ERP hoặc nền tảng mua sắm
công cấp tỉnh ghi nhận hàng trăm nghìn giao dịch mỗi năm; ở quy mô quốc gia,
con số có thể lên đến hàng triệu. Nếu các trường thiết yếu như mã nhà cung cấp,
giá trị hợp đồng, mã gói thầu, kỳ hạch toán còn thiếu hoặc nhập sai; nếu định
dạng ngày, tiền tệ không thống nhất; hoặc nếu không có pipeline trích xuất và
kiểm tra hợp lệ tự động, thì các thuật toán phát hiện bất thường, phân tích rủi
ro hay giám sát liên tục phía sau sẽ thiếu tin cậy. Quy tắc “rác vào – rác ra”
(garbage in – garbage out) luôn đúng, bất kể tổ chức sử dụng công cụ phân tích
hay mô hình AI mạnh đến đâu.
Về mặt tổ chức, tầng Data đòi hỏi quản trị dữ liệu (data
governance) bài bản: lập từ điển dữ liệu thống nhất, chuẩn định danh chủ thể
(nhà cung cấp, đơn vị, tài khoản) để tránh “đa hình” dữ liệu; quy định vai trò
(data owner, data steward) và trách nhiệm tương ứng; áp dụng quản trị dòng dõi
dữ liệu (data lineage) để biết dữ liệu đi qua những bước biến đổi nào trước khi
đến kho. Khi ai chịu trách nhiệm cho tập dữ liệu nào được minh định, việc mở
rộng quy mô kiểm toán số sẽ bớt rủi ro lệ thuộc vào cá nhân hoặc bộ phận.
Giai đoạn 2: Thông tin (Information) – dữ liệu cộng bối cảnh.
Bước chuyển từ dữ liệu sang thông tin không chỉ là “làm sạch
rồi trình bày”, mà là gắn bối cảnh nghiệp vụ để trả lời các câu hỏi Ai? Cái gì?
Khi nào? Ở đâu? Các trường dữ liệu được ánh xạ vào cấu trúc quy trình: mã
ngành, mã dự toán, đơn vị phát sinh, kỳ kế toán, trạng thái phê duyệt, văn bản
quy phạm chi phối. Nhờ bối cảnh, cùng một số liệu có thể phục vụ nhiều góc
nhìn: theo đơn vị, theo nhà cung cấp, theo hạng mục, theo giai đoạn dự án; đồng
thời, người dùng hiểu “ý nghĩa thực tế” của con số, chứ không chỉ biết giá trị
thuần túy.
Ở tầng Information, kiểm toán viên cần hiểu môi trường CNTT
của đơn vị: hệ thống nào là “nguồn sự thật” (system of record), dữ liệu đi qua
những khâu xử lý nào trước khi đổ về kho, quy tắc nghiệp vụ đang áp dụng ra
sao, định nghĩa từng chỉ tiêu cụ thể thế nào. Một năng lực quan trọng là phân
biệt thời gian sự kiện (event time) với thời gian xử lý (processing time); báo
cáo chỉ có ý nghĩa khi nêu rõ “kỳ nào, dữ liệu chốt đến ngày nào, có hiệu chỉnh
hồi tố hay không”. Không ít sai lệch xảy ra khi trộn lẫn hai khái niệm này, đặc
biệt trong bối cảnh dữ liệu đồng bộ từ nhiều nguồn.
Khi bối cảnh được gắn đúng, tổ chức hình thành bộ báo cáo
chuẩn và chỉ số kiểm soát (key control indicators) thống nhất; có thể thiết kế
cảnh báo ngưỡng đơn giản (ví dụ chi tiêu vượt ngưỡng theo nhóm hàng hóa hoặc
đơn vị). Ứng dụng NLP để nối nhanh văn bản quy định với mẫu giao dịch giúp gia
tăng giá trị của thông tin: mỗi chỉ báo đều có “điểm tựa” pháp lý/quy chuẩn để
giải thích khi cần. Mục tiêu của tầng này là biến dữ liệu thành thông tin dùng
được – đúng bối cảnh, truy xuất nhanh, và đủ tin cậy để bước sang phân tích
sâu.
Giai đoạn 3: Kiến thức (Knowledge) – thông tin cộng ngữ
nghĩa.
Kiến thức hình thành khi thông tin từ nhiều nguồn được kết
nối chéo, diễn giải bằng quy tắc nghiệp vụ và mô hình phân tích để trả lời “Tại
sao?” và “Như thế nào?”. Đây là bước đổi chất: từ báo cáo rời rạc sang bức
tranh hệ thống về hành vi, xu hướng và rủi ro. Về kỹ thuật, tổ chức cần tích
hợp dữ liệu từ ERP, mua sắm, ngân quỹ, nhân sự, CRM…, thiết kế mô hình dữ liệu
theo chủ đề (data marts) và triển khai phân tích nâng cao/AI.
Các kỹ thuật tiêu biểu bao gồm: phát hiện bất thường theo phân phối hoặc
theo chuỗi thời gian; đối sánh thực thể (entity resolution) để nhận diện nhà
cung cấp “đổi hình” (biến thể tên, chung địa chỉ/số điện thoại); phân tích mạng
lưới (network analytics) để phát hiện cụm nhà cung cấp – người phê duyệt có
liên hệ bất thường; chấm điểm rủi ro theo bộ chỉ báo trọng số; học bán giám sát
trong bối cảnh thiếu nhãn. Điểm mấu chốt là mọi phát hiện phải lưu vết (audit
trail): dữ liệu đầu vào, quy tắc/thuật toán, tham số mô hình, phiên bản, kết
quả xác minh thủ công. Nhờ vậy, kiến thức không nằm rời rạc trong đầu chuyên
gia mà trở thành tài sản tổ chức.
Cùng với công cụ phân tích, tầng Knowledge đòi hỏi quản trị tri thức kiểm
toán (knowledge management). Cần xây dựng thư viện chương trình kiểm toán mẫu
theo ngành/lĩnh vực; CSDL lịch sử phát hiện – khuyến nghị – mức khắc phục để
nhận diện rủi ro kế thừa; kho case điển hình với chỉ dấu (fingerprints) đã xác
minh; và cơ chế tìm kiếm nhanh dựa trên từ khóa và thuộc tính. Ngoài ra, cần
chuẩn hóa quy trình xử lý cảnh báo: tiêu chí ưu tiên, SLA phản hồi, điều kiện
đóng/mở cảnh báo, và vòng phản hồi để tinh chỉnh mô hình/ngưỡng. Về nhân sự,
các vai trò cũng chuyên môn hóa: kiểm toán viên dữ liệu, kỹ sư dữ liệu, quản
trị kho tri thức, chuyên gia nghiệp vụ đồng hành chuẩn hóa quy tắc.
Giai đoạn 4: Trí tuệ (Wisdom) – kiến thức cộng nguyên lý gốc.
Trí tuệ là đỉnh kim tự tháp, nơi kiến thức dữ liệu được áp dụng theo
nguyên tắc – chuẩn mực – đạo đức để đưa ra quyết định có trách nhiệm. Với kiểm
toán, điều này thể hiện ở ba bình diện. Thứ nhất, xét đoán nghề nghiệp: kết hợp
bằng chứng dữ liệu với hiểu biết bối cảnh, cân nhắc mức trọng yếu, xác suất rủi
ro, chi phí – lợi ích của các thủ tục kiểm tra, và tác động đến các bên. Thứ
hai, minh bạch và giải trình: mọi kết luận dựa trên phân tích/AI cần giải thích
được, có dẫn chiếu nguồn và audit trail có thể tái dựng. Thứ ba, độc lập và
khách quan: bảo đảm cơ chế tổ chức để vai trò kiểm toán không chịu chi phối bởi
đơn vị vận hành hệ thống hoặc nhóm phát triển mô hình.
AI ở tầng này đóng vai trò trợ giúp quyết định: tổng hợp insight gần thời
gian thực, gợi ý vùng rủi ro cần “khoan sâu”, mô phỏng tác động nếu siết/giãn
ngưỡng kiểm soát. Tuy vậy, quyết định cuối vẫn thuộc về con người – chủ thể
chịu trách nhiệm giải trình. Vì thế, quản trị mô hình (ML governance) là yêu
cầu bắt buộc: kiểm thử thiên lệch/công bằng (bias/fairness), theo dõi trôi dạt
(drift), tái huấn luyện theo định kỳ/điều kiện, tiêu chí dừng/rollback, và rà
soát độc lập khi cần. Chỉ khi mô hình được kiểm soát chặt chẽ, “trí tuệ” mới
thực sự đáng tin và phù hợp chuẩn mực.
Ví dụ xuyên suốt DIKW trong kiểm toán mua sắm công. Một tỉnh muốn nâng cấp
kiểm toán mua sắm theo hướng số. Ở tầng Dữ liệu, tỉnh thiết lập pipeline trích
xuất giao dịch từ hệ thống đấu thầu điện tử, ERP tài chính, kho chứng từ; chuẩn
hóa định nghĩa trường; kiểm tra hợp lệ giá trị, định dạng ngày, tiền tệ; chuẩn
định danh nhà cung cấp để tránh trùng/đa hình. Sang tầng Thông tin, dữ liệu
được gắn bối cảnh: mã dự toán, ngành, đơn vị mua sắm, trạng thái phê duyệt, văn
bản quy định; xây bộ báo cáo theo đơn vị/nhà cung cấp/thời gian, nêu rõ ngày
“chốt dữ liệu” và quy tắc hiệu chỉnh. Ở tầng Kiến thức, nhóm kiểm toán triển
khai phát hiện bất thường giá theo phân khúc, kiểm tra “chia nhỏ gói” qua chuỗi
giao dịch, phân tích mạng lưới để nhận diện cụm nhà cung cấp có liên hệ bất
thường; kết quả được chấm điểm rủi ro và đưa vào hàng đợi xử lý với SLA. Mỗi
case xác minh được lưu mẫu và cập nhật kho tri thức. Cuối cùng, tại tầng Trí
tuệ, hội đồng cân nhắc mức trọng yếu và tác động, quyết định ưu tiên kiểm tra
sâu một số gói, đồng thời khuyến nghị điều chỉnh ngưỡng phê duyệt và tiêu chí
mời thầu; toàn bộ suy luận, nguồn chứng cứ và tham số mô hình được lưu vết phục
vụ giải trình và hậu kiểm.
Rủi ro và kiểm soát sẽ được thiết lập theo từng tầng. Ở tầng Data, rủi ro
chính là chất lượng kém và khó truy cập; biện pháp là chuẩn hóa đầu vào, áp
validations, đối soát liên hệ chéo, quản trị metadata và phân quyền tối thiểu.
Ở tầng Information, rủi ro là gắn sai bối cảnh dẫn đến hiểu nhầm; khắc phục
bằng định nghĩa chỉ tiêu rõ ràng, tách bạch event time – processing time, công
bố phạm vi dữ liệu và ngày chốt. Ở tầng Knowledge, rủi ro là mô hình hóa
sai/thiên lệch/quá khớp; cần kiểm thử chéo, đánh giá ngoại mẫu, mô hình dễ giải
thích cho khâu trọng yếu, vòng phản hồi với nhóm xác minh thực địa. Ở tầng
Wisdom, rủi ro là phụ thuộc mù quáng vào AI hoặc thiếu giải trình; yêu cầu
audit trail, chính sách giải thích được, rà soát độc lập và đào tạo xét đoán nghề
nghiệp trong bối cảnh có AI.
Để quản trị tiến trình này, cần thiết lập bộ chỉ số theo từng tầng. Với
Data, đo tỷ lệ trường bắt buộc đầy đủ, tỷ lệ lỗi hợp lệ, độ trễ nạp, thời gian
trích xuất, số tập dữ liệu có data owner được chỉ định. Với Information, đo tỷ
lệ báo cáo có mô tả bối cảnh đầy đủ, số chỉ tiêu kiểm soát chuẩn hóa, thời gian
tạo báo cáo đột xuất. Với Knowledge, đo số mẫu kiểm tra tái sử dụng, tỷ lệ cảnh
báo hữu ích (precision/recall), thời gian xử lý cảnh báo, tỷ lệ vùng rủi ro
được giám sát liên tục. Với Wisdom, đo tỷ lệ phát hiện chuyển thành kiến nghị
khả thi, thời gian từ phát hiện đến quyết định, tỷ lệ khuyến nghị được thực
thi, và số vụ việc có thể tái dựng chuỗi suy luận đầy đủ khi hậu kiểm.
Một lộ trình áp dụng thường đi theo thứ tự: (1) Củng cố tầng Dữ liệu bằng
từ điển dữ liệu, chuẩn chất lượng, pipeline ETL/ELT, dashboard đo độ đầy đủ –
chính xác – kịp thời; (2) Gắn bối cảnh tạo Thông tin bằng mô hình hóa theo quy
trình, bộ báo cáo kiểm soát, tự động nối quy định – chứng từ bằng NLP; (3) Nâng
lên Kiến thức với tích hợp hệ thống, triển khai phát hiện bất thường/chấm điểm
rủi ro, thiết lập giám sát liên tục và kho tri thức kiểm toán; (4) Đạt tới Trí
tuệ bằng quản trị mô hình/đạo đức AI, yêu cầu lưu vết suy luận và trích dẫn
nguồn, đào tạo xét đoán nghề nghiệp. Nên bắt đầu từ bài toán hẹp nhưng sâu (ví
dụ phát hiện chia nhỏ gói thầu, giá vượt chuẩn theo phân khúc), có ROI rõ ràng
(giá trị tổn thất phòng tránh, thời gian xử lý rút ngắn), rồi mở rộng. Mỗi chu
kỳ đều trả lại mẫu, ngưỡng, bài học vào kho tri thức để tạo hiệu ứng tích lũy.
Vai trò con người luôn ở vị trí đỉnh tháp. AI có thể mở rộng phạm vi phân
tích, phát hiện tín hiệu yếu và rút ngắn thời gian, nhưng không thay thế được
xét đoán nghề nghiệp và đạo đức của kiểm toán viên. Con người đặt câu hỏi đúng,
đánh giá độ phù hợp/đủ tin của bằng chứng, cân nhắc lợi ích các bên và chọn
cách truyền đạt phù hợp. Vì vậy, trong mọi ứng dụng DIKW, yếu tố con người phải
được bồi dưỡng song hành: năng lực dữ liệu, hiểu biết công nghệ, và đặc biệt là
khả năng phán đoán trong bối cảnh có AI.
Như vậy có thể thấy mô hình DIKW cung cấp một trục trưởng thành rõ ràng
cho kiểm toán số: dữ liệu phải sạch và sẵn sàng; thông tin phải đúng bối cảnh
và truy xuất nhanh; kiến thức phải có ngữ nghĩa, lưu vết và tái sử dụng; còn
trí tuệ phải minh bạch, giải trình và phù hợp chuẩn mực. Khi từng tầng được xây
đúng và liên kết trơn tru, kiểm toán số không chỉ “nhanh hơn – rẻ hơn”, mà đáng
tin hơn và có giá trị chiến lược cao hơn: phát hiện sắc bén, khuyến nghị khả
thi, quyết định kịp thời. AI đóng vai trò chất xúc tác mạnh mẽ ở mọi tầng,
nhưng không thay thế vai trò con người. Sự kết hợp đúng liều giữa nền tảng dữ
liệu, bối cảnh nghiệp vụ, phân tích có kiểm soát và quản trị đạo đức sẽ giúp tổ
chức leo vững chắc từng bậc của kim tự tháp DIKW, đưa kiểm toán số từ mức ghi
nhận – báo cáo đến nhận biết – dự báo – ra quyết định một cách tự tin và minh
bạch.
4. Định hướng nghiên cứu ứng dụng DIKW vào hoạt động kiểm toán
số tại Việt Nam
Áp dụng mô hình kim tự tháp DIKW vào kiểm toán số ở Việt Nam nên được định
hình như một chương trình nghiên cứu – triển khai liên tục, trong đó AI đóng
vai trò chất xúc tác giúp đẩy nhanh sự chuyển hóa từ dữ liệu thô lên thông tin,
kiến thức và cuối cùng là trí tuệ nghề nghiệp. Trọng tâm không chỉ là xây công
cụ, mà là kiểm chứng được giá trị kiểm toán gia tăng, tính giải trình và sự phù
hợp chuẩn mực trong bối cảnh pháp lý – tổ chức – nguồn lực của Việt Nam. Dưới
đây là các định hướng nghiên cứu chủ đạo theo từng tầng DIKW, kèm các câu hỏi,
giả thuyết, phương pháp đo lường và lộ trình thử nghiệm khuyến nghị.
Tầng thứ nhất - Dữ liệu (Data): phát triển AI phục vụ việc đo chất lượng –
tăng khả dụng – chuẩn hóa dòng chảy
Ở Việt Nam, dữ liệu kiểm toán thường phân tán giữa các hệ thống tài chính
– kế toán, mua sắm, nhân sự, quản lý tài sản và kho chứng từ số; định nghĩa
trường không đồng nhất, nhiều tài liệu ở dạng ảnh/PDF. Hướng nghiên cứu đầu
tiên là phát triển và đánh giá các pipeline trích xuất–biến đổi–nạp có khả năng
tự kiểm tra hợp lệ, theo dõi dòng dõi dữ liệu và đo chất lượng theo thời gian.
Giả thuyết cốt lõi: nếu nâng đồng thời bốn yếu tố khối lượng, chất lượng, tốc
độ, khả dụng thì hiệu quả phát hiện rủi ro ở các tầng trên tăng đáng kể. Cần
thử nghiệm các mô-đun AI nền tảng, như OCR cho hóa đơn/chứng từ đa định dạng,
đối sánh thực thể để hợp nhất nhà cung cấp/đơn vị bị “đa hình”, chuẩn hóa mã
lĩnh vực – mục lục ngân sách – kỳ kế toán. Bộ chỉ số đánh giá nên bao gồm tỷ lệ
trường bắt buộc đầy đủ, tỷ lệ lỗi hợp lệ, độ trễ nạp dữ liệu, thời gian truy
xuất, và mức độ lặp/trùng dữ liệu sau hợp nhất. Một hướng nữa là thiết kế từ
điển dữ liệu thống nhất và chức năng gợi ý quy tắc làm sạch tự động dựa trên
học máy; nghiên cứu mức lợi ích biên khi bổ sung thêm luật so với chi phí vận
hành trong môi trường nguồn lực hạn chế.
Tầng thứ hai - Thông tin (Information): gắn bối cảnh nghiệp vụ cho AI – mở
khóa giá trị sử dụng.
Khi dữ liệu đã sạch và có thể truy cập, bước nghiên cứu tiếp theo là
phương thức gắn bối cảnh để biến dữ liệu thành thông tin đúng mục đích. Ở đây,
AI có thể tự động liên kết giao dịch với văn bản quy định, chính sách, định
mức; phân loại giao dịch theo kịch bản nghiệp vụ; và tạo chỉ số kiểm soát có
chú giải. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: đâu là mức “đủ bối cảnh” để thông tin
vừa chính xác vừa dễ hiểu với người dùng khác nhau (kiểm toán viên, quản lý đơn
vị, cơ quan giám sát)? Có thể kiểm chứng qua thí nghiệm sử dụng: so sánh thời
gian hoàn thành một tác vụ kiểm toán khi có/không có chú giải bối cảnh tự động,
tỷ lệ lỗi diễn giải, và mức độ đồng thuận giữa các kiểm toán viên về ý nghĩa
chỉ số. Một hướng thực nghiệm phù hợp là xây dựng công cụ NLP trích điều khoản
liên quan từ văn bản quy phạm và tự gắn “thẻ pháp lý” vào từng nhóm giao dịch;
đánh giá độ chính xác gắn thẻ, độ bao phủ quy định, và tác động đến khả năng
truy xuất bằng chứng. Bên cạnh đó, cần phân biệt và đo lường tác động của việc
hiển thị “thời gian sự kiện” và “thời gian xử lý” đối với các kết luận kiểm
toán; giả thuyết rằng làm rõ hai khái niệm này sẽ giảm đáng kể mâu thuẫn số
liệu giữa các báo cáo và tăng tính nhất quán của xét đoán.
Tầng thứ ba - Kiến thức (Knowledge): Huấn luyện AI thực hiện các phân tích
nâng cao – quản trị tri thức – giám sát liên tục.
Ở tầng này, nghiên cứu tập trung vào việc kết nối chéo thông tin từ nhiều
hệ thống để phát hiện mẫu rủi ro và hình thành kho tri thức kiểm toán sống. Cần
thiết kế và đánh giá các mô hình phát hiện bất thường theo chuỗi thời gian,
phân tích mạng lưới nhà cung cấp – người phê duyệt, chấm điểm rủi ro đa chỉ
báo, và học bán giám sát cho bối cảnh thiếu nhãn. Giả thuyết: mô hình kết hợp
(ensemble) giữa luật nghiệp vụ và học máy sẽ cho độ chính xác – khả năng giải
thích tốt hơn so với dùng đơn lẻ. Phương pháp đánh giá gồm precision/recall, tỷ
lệ phát hiện hữu ích được xác minh, thời gian từ cảnh báo đến xử lý, và “độ
chì” phát hiện (lead time trước khi rủi ro trở nên trọng yếu). Song song, cần
nghiên cứu thiết kế kho tri thức kiểm toán: chuẩn hóa cách lưu vết case, mẫu
phát hiện, tham số mô hình, bằng chứng xác minh; so sánh hiệu quả tổ chức làm
việc “dựa trên tri thức” trước và sau khi áp dụng. Một nhánh nghiên cứu giàu
tiềm năng là trợ lý kiểm toán số dùng RAG (retrieval-augmented generation) để
truy xuất kế hoạch – chương trình mẫu – hồ sơ lịch sử và gợi ý thủ tục kiểm
tra; đánh giá bằng thử nghiệm mù về chất lượng gợi ý, mức chấp nhận của kiểm
toán viên và tác động đến thời gian lập kế hoạch.
Tầng thứ 4 - Trí tuệ (Wisdom): Huấn luyện AI phù hợp chuẩn mực – giải
thích được – ra quyết định có trách nhiệm.
Ở đỉnh tháp, mục tiêu nghiên cứu là đảm bảo các quyết định dựa trên dữ
liệu và AI phù hợp chuẩn mực nghề nghiệp, có thể giải trình và bảo toàn tính
độc lập. Ba chủ đề nổi bật gồm: (i) khung quản trị mô hình cho kiểm toán, bao
trùm kiểm thử thiên lệch/công bằng, theo dõi trôi dạt, tiêu chí tái huấn luyện
và kịch bản dừng/rollback; (ii) cơ chế giải thích kết quả mô hình theo cấp độ
đối tượng sử dụng (chuyên gia dữ liệu, kiểm toán viên, đối tượng được kiểm
toán, công chúng), với thí nghiệm đo mức hiểu đúng – tin cậy – sẵn sàng hành
động; (iii) tích hợp chuẩn mực và đạo đức vào quy trình ra quyết định, bao gồm
các check-point độc lập, yêu cầu dẫn chiếu nguồn, và quy tắc xử lý xung đột lợi
ích khi công cụ phân tích do cùng tổ chức vận hành. Giả thuyết cần kiểm chứng
là: khi ràng buộc “giải thích được” và “lưu vết suy luận” được tích hợp ngay từ
thiết kế, chi phí kiểm tra hậu kiểm giảm, mức chấp nhận kết luận tăng, và rủi
ro pháp lý – danh tiếng giảm.
Để ứng dụng được DIKW vào hoạt động kiểm toán số tại Việt Nam hiện nay,
cần có các nghiên cứu đồng thời, gồm:
Thứ nhất, nghiên cứu mô hình kinh tế – kỹ thuật cho các địa phương/đơn vị
khác nhau về quy mô và mức độ số hóa: tổng chi phí sở hữu của pipeline dữ liệu,
chi phí duy trì mô hình và kho tri thức so với lợi ích (giá trị tổn thất phòng
tránh, thời gian rút ngắn, mức bao phủ trọng yếu).
Thứ hai, nghiên cứu khung trưởng
thành DIKW thích ứng Việt Nam, với các mức đánh giá cụ thể cho dữ liệu, thông
tin, kiến thức, trí tuệ; xác định “điểm ngưỡng” cần đạt trước khi nâng cấp tầng
tiếp theo.
Thứ ba, nghiên cứu chiến lược nhân
lực: chuẩn năng lực dữ liệu – công nghệ tối thiểu cho kiểm toán viên; mô hình
phối hợp ba vai trò kiểm toán viên dữ liệu – kỹ sư dữ liệu – chuyên gia nghiệp
vụ; đánh giá hiệu quả đào tạo tại chỗ so với đào tạo tập trung.
Thứ tư, nghiên cứu bảo mật và quyền
riêng tư trong điều kiện dữ liệu phân tán: ẩn danh hóa, phân quyền tối thiểu,
nhật ký truy cập, và phương án tính toán an toàn khi chia sẻ dữ liệu liên cơ
quan.
Thứ năm, nghiên cứu tính phù hợp văn
hóa – tổ chức: cơ chế khuyến khích sử dụng kho tri thức, quy tắc ghi nhận đóng
góp, và xử lý “sở hữu tri thức” cá nhân để tránh “đứt gãy” khi luân chuyển.
Về thiết kế thí điểm và phương pháp đánh giá, nhóm nghiên cứu đề xuất một
lộ trình khả thi gồm ba pha, gồm:
· Pha 1 tập trung dữ liệu và thông tin:
chọn hai đến ba nghiệp vụ có dữ liệu tương đối “sạch” (ví dụ mua sắm, chi
thường xuyên), xây pipeline, gắn bối cảnh, chuẩn hóa báo cáo, triển khai OCR và
đối sánh thực thể; đánh giá bằng bộ chỉ số chất lượng – tốc độ – khả dụng.
· Pha 2 nâng lên kiến thức: triển khai
phát hiện bất thường, mạng lưới, chấm điểm rủi ro; thiết lập quy trình xử lý
cảnh báo và kho tri thức; đo precision/recall, lead time, SLA xử lý.
· Pha 3 hướng tới trí tuệ: áp dụng trợ
lý kiểm toán số cho lập kế hoạch và gợi ý thủ tục; tích hợp khung quản trị mô
hình và cơ chế giải thích; đo tỷ lệ khuyến nghị khả thi, thời gian từ phát hiện
đến quyết định, tỷ lệ thực thi khuyến nghị và khả năng tái dựng chuỗi suy luận
khi hậu kiểm. Mỗi pha nên kèm đối chứng (before/after) hoặc so sánh nhóm, và có
hội đồng đạo đức – chuẩn mực giám sát.
Để nghiên cứu ứng dụng này có thể tạo ra các tác động bền vững, cần liên
danh giữa cơ quan kiểm toán/đơn vị được kiểm toán, trường đại học/viện nghiên
cứu và doanh nghiệp công nghệ trong nước. Cơ quan kiểm toán và đơn vị vận hành
cung cấp dữ liệu, kịch bản nghiệp vụ và tiêu chí thực thi; khối học thuật đảm
nhiệm thiết kế thí nghiệm, đánh giá và công bố; doanh nghiệp công nghệ hiện
thực hóa giải pháp và tối ưu chi phí triển khai. Một sản phẩm quan trọng của
hợp tác là bộ “chuẩn mở” cho dữ liệu kiểm toán (từ điển trường, siêu dữ liệu,
giao thức log/audit trail) và kho tri thức dùng chung có phân quyền, giúp nhân
rộng mô hình mà không lệ thuộc nhà cung cấp.
Nghiên cứu ứng dụng DIKW vào kiểm toán số ở Việt Nam nên đặt mục tiêu kép:
gia tăng giá trị kiểm toán (phát hiện sớm, bao phủ rộng, khuyến nghị khả thi)
và củng cố nền tảng tin cậy (minh bạch, giải trình, phù hợp chuẩn mực). Từ dữ
liệu sạch – sẵn sàng, qua thông tin đúng bối cảnh, tới kiến thức có ngữ nghĩa
và trí tuệ có trách nhiệm, AI cần được thiết kế như công cụ hỗ trợ chứ không
thay thế xét đoán nghề nghiệp. Khi từng tầng được nghiên cứu – kiểm chứng –
triển khai có đo lường, kiểm toán số sẽ tiến từ “ghi nhận và báo cáo” sang
“nhận biết, dự báo và ra quyết định”, phù hợp với điều kiện nguồn lực và yêu
cầu minh bạch, hiệu quả của Việt Nam.
5. Kết luận
Thông
qua lăng kính mô hình DIKW, nghiên cứu đã làm rõ một cách có hệ thống về sự
thay đổi căn bản trong lĩnh vực kiểm toán khi chuyển từ phương pháp truyền
thống sang kiểm toán số. Sự chuyển đổi từ kiểm toán truyền thống sang kiểm toán
số thông qua mô hình DIKW không chỉ là một bước tiến về công nghệ, mà còn là sự thay đổi trong cách tiếp cận và tư duy của ngành
kiểm toán. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, các tổ chức cần đầu tư vào
việc đào tạo kiểm toán viên, xây dựng các chuẩn mực đạo đức và triển khai các
công cụ kiểm soát phù hợp. AI mặc dù
là yếu tố then chốt, cần được sử dụng một cách cẩn trọng để đảm bảo tính minh
bạch và công bằng trong kiểm toán. Như vậy, để triển khai hoạt động kiểm toán
số một cách hiệu quả và hiệu lực, các đơn vị/tổ chức cần xây dựng chiến lược
chuyển đổi số đúng đắn, tập trung vào việc nâng cao năng lực chuyển hóa dữ liệu
theo mô hình DIKW và tận dụng tối đa tiềm năng của AI và Big Data, đồng thời
duy trì sự kết hợp hài hòa giữa năng lực công nghệ và năng lực xét đoán của con
người./
Tài liệu tham khảo
Ackoff,
R. L. (1989). From data to wisdom. Journal of Applied Systems Analysis, 16,
3-9.
Alles,
M. G. (2015). Drivers of the use, facilitators, and obstacles of the evolution
of Big Data by the audit profession. Accounting Horizons, 29(2), 439-449.
https://doi.org/10.2308/acch-51067
Appelbaum,
D., Kogan, A., & Vasarhelyi, M. A. (2017). Big Data and Analytics in the
Modern Audit Engagement: Research Needs. Auditing: A Journal of Practice &
Theory, 36(4), 1-27. https://doi.org/10.2308/ajpt-51684
Bell, T.
B., Marrs, F. O., Solomon, I., & Thomas, H. (1997). Auditing organizations
through a strategic-systems lens: The KPMG business measurement process. KPMG
LLP.
Bellinger,
G., Castro, D., & Mills, A. (2004). Data, information, knowledge, and
wisdom. Retrieved from http://www.systems-thinking.org/dikw/dikw.htm
Brown,
C., Wong, J., & Baldwin, A. (2007). Automated audit: The next frontier.
Journal of Accountancy, 204(3), 46-51.
Davenport,
T. H., & Prusak, L. (1998). Working knowledge: How organizations manage
what they know. Harvard Business School Press.
Gepp,
A., Linnenluecke, M. K., O’Neill, T. J., & Smith, T. (2018). Big data
analytics in auditing: A review and research agenda. Journal of Accounting
Literature, 40, 102-121.
Knechel,
W. R. (2020). The changing face of audit research: Addressing the real
challenges of an evolving profession. International Journal of Auditing, 24(1),
1-12. https://doi.org/10.1111/ijau.12186.
Lê Anh
Vũ (2021), Xây dựng giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý điều
hành và ứng dụng trong hoạt động kiểm toán của kiểm toán nhà nước, NCKH cấp Bộ,
KTNN.
Rowley,
J. (2007). The wisdom hierarchy: Representations of the DIKW hierarchy. Journal
of Information Science, 33(2), 163-180. https://doi.org/10.1177/0165551506070706.
Vasarhelyi,
M. A., & Halper, F. B. (1991). The continuous audit of online systems.
Auditing: A Journal of Practice & Theory, 10(1), 110-125.
Yoon,
K., Hoogduin, L., & Zhang, L. (2015). Big Data as complementary audit
evidence. Accounting Horizons, 29(2), 431-438.
https://doi.org/10.2308/acch-51076
Zeleny,
M. (1987). Management support systems: Towards integrated knowledge management.
Human Systems Management, 7(1), 59-70.
Lạm phát là một hiện tượng kinh tế phổ biến ở mọi quốc gia, bất kể đó là nền kinh tế phát triển hay đang phát triển. Ở Việt Nam lạm phát được kiểm soát khá tốt. Điều này là do Chính phủ có các biện pháp điều chỉnh chính sách kinh tế vĩ mô, qua đó góp phần đảm bảo cho nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng bền vững. Bài viết phân tích thực trạng lạm phát và kiểm soát ở Việt Nam, giai đoạn 2016 – 2024. Qua đó, nghiên cứu đưa ra hàm ý chính sách nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu và tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình tự chủ tài chính, các trường đại học công lập đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả hoạt động, chất lượng đào tạo và trách nhiệm giải trình. Các phương pháp đánh giá thành quả truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính hoặc đầu vào, đã bộc lộ nhiều hạn chế, không phản ánh đầy đủ giá trị đa chiều mà một trường đại học tạo ra.
Chính phủ ban hành Nghị định số 374/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp; trong đó quy định rõ đối tượng đóng, mức đóng và mức hưởng bảo hiểm thất nghiệp...
Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 158/2025/TT-BTC quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 360/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt.