Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực tài chính của các công ty kinh doanh dịch vụ Logistics niêm yết tại Việt Nam
NCS.ThS. Hoàng Thuý Hằng
Thứ hai, 15/06/2026 09:32 (GMT+7)
Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của các công ty kinh doanh dịch vụ Logistics niêm yết tại Việt Nam. Thông qua phương pháp khảo sát với 154 phản hồi từ các nhà quản lý và chuyên gia, kết hợp với các kiểm định thống kê chuyên sâu (Cronbach’s Alpha và EFA), nghiên cứu đã xác lập mô hình gồm 27 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố chính: (1) Môi trường vĩ mô, (2) Chính sách nhà nước, (3) Sự phát triển của ngành, (4) Chất lượng nguồn nhân
1. Giới thiệu
Trong
bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành Logistics đóng vai trò là
"mạch máu" của nền kinh tế, quyết định đến hiệu quả của chuỗi cung
ứng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của thương mại
điện tử và các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã mở ra cơ hội vàng nhưng cũng
đặt ra những áp lực lớn về vốn và hạ tầng đối với các DN trong ngành.
Năng lực tài chính của doanh nghiệp phản
ánh khả năng gây dựng và quản lý nguồn lực của doanh nghiệp thông qua chính
sách huy động nguồn tài chính, chính sách sử dụng các nguồn tài chính và khả
năng đảm bảo an toàn nguồn tài chính của doanh nghiệp hướng tới việc duy trì và
phát triển doanh nghiệp trong dài hạn.
Năng
lực tài chính không chỉ là điều kiện cần để DN duy trì hoạt động mà còn là yếu
tố đủ để thực hiện các chiến lược mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ và đối phó
với các cú sốc thị trường (như đại dịch Covid-19 hay biến động địa chính trị).
Tuy nhiên, thực tế cho thấy các DN Logistics niêm yết tại Việt Nam đang đối mặt
với nhiều thách thức: chi phí vận hành cao, hạ tầng chưa đồng bộ, và năng lực
quản trị tài chính còn hạn chế.
Trong phạm vi nghiên cứu này, năng lực tài
chính được sử dụng như một biến tổng hợp mang tính định tính, phản ánh đánh giá
chung về khả năng tài chính của doanh nghiệp, qua đó phục vụ cho việc phân tích
và diễn giải kết quả nghiên cứu liên quan đến khả năng duy trì và phát triển
hoạt động của doanh nghiệp.
Bài
báo này được thực hiện nhằm trả lời câu hỏi: Những nhân tố nào thực sự ảnh
hưởng đến năng lực tài chính của các DN Logistics niêm yết? Qua việc phân tích
từ các yếu tố vĩ mô đến đặc trưng nội tại, nghiên cứu mong muốn cung cấp một
cái nhìn toàn diện và các hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao sức mạnh
tài chính cho ngành Logistics Việt Nam.
2. Tổng quan
nghiên cứu
Tổng
quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, năng lực tài chính
của DN không chỉ đơn thuần là các chỉ số định lượng trên báo cáo kế toán mà là
kết quả của sự tương tác phức tạp giữa khả năng quản trị nội tại và các biến số
môi trường kinh doanh. Để thiết lập một khung lý thuyết vững chắc cho nghiên
cứu, tác giả hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng theo ba trụ cột chính mang tính
chất quyết định đến sự tồn tại và phát triển của DN Logistics: khả năng huy
động vốn, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực quản trị rủi ro tài chính.
Trong
các nghiên cứu về nguồn lực đầu vào, khả năng huy động vốn được coi là tiền đề
tiên quyết hình thành nên sức mạnh tài chính. Ở cấp độ vĩ mô, Kim (1988) đã đặt
nền móng khi khẳng định các quyết định về chính sách tài khóa và tiền tệ của
Chính phủ có khả năng điều tiết trực tiếp dòng vốn chảy vào khu vực DN. Đi sâu
vào cơ chế thị trường, các nghiên cứu hiện đại của Oluwasegun (2021) và Hao-Wen
Chang cùng cộng sự (2023) đã chứng minh rằng sự phát triển của thị trường vốn,
đặc biệt là tính hiệu quả của công cụ tài chính như trái phiếu và cổ phiếu, quyết định mức độ đa dạng hóa
cấu trúc tài chính.
Khi
nguồn lực tài chính đã được hình thành, hiệu quả khai thác và sử dụng vốn lại
trở thành nhân tố quyết định sự bền vững của DN, nhất là trong lĩnh vực thâm
dụng tài sản như Logistics. Môi trường kinh tế vĩ mô, đặc biệt là tốc độ tăng
trưởng GDP, được Maciej và cộng sự
(2019) xác định là biến số ngoại vi quan trọng nhất thúc đẩy hiệu suất sử dụng
vốn. Ở góc độ nội tại, các đặc trưng như quy mô tổng tài sản và bề dày kinh
nghiệm hoạt động đóng vai trò là bệ phóng giúp DN tối ưu hóa chi phí cố định và
gia tăng sức mạnh thương hiệu (Hakan và cộng sự 2022). Bên
cạnh đó, các yếu tố về hàm lượng công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực chuyên
ngành cũng được Mindy Owen (2006) nhấn mạnh như những tài sản vô hình nhưng có
khả năng khuếch đại hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính một cách đáng kể.
Cuối
cùng, một khía cạnh không thể tách rời khi xem xét năng lực tài chính chính là
bản lĩnh quản trị rủi ro trước các biến số bất lợi của thị trường toàn cầu. Các
nghiên cứu của Wilfred & Łukasz (2020) và John McMurtry (1997) chỉ ra rằng
sự bất ổn của nền kinh tế trong và ngoài nước luôn tiềm ẩn những cú sốc có thể
làm xói mòn dòng tiền của DN Logistics. Đặc biệt, trong những giai đoạn thị
trường biến động mạnh, kinh nghiệm thực chiến và khả năng dự báo của đội ngũ
lãnh đạo (Tsung-Chih và cộng sự,
2010) mới là yếu tố sau cùng quyết định khả năng bảo toàn nguồn vốn.
Từ các hướng tiếp cận trên có thể thấy
rằng năng lực tài chính của doanh nghiệp không phải là kết quả của một yếu tố
đơn lẻ mà được hình thành từ sự ảnh hưởng đồng thời của nhiều điều kiện kinh tế
và quản trị. Trong đó, các yếu tố môi trường vĩ mô và chính sách nhà nước tạo
ra khuôn khổ thể chế và điều kiện thị trường cho hoạt động huy động và phân bổ
vốn của doanh nghiệp; trong khi đó các yếu tố nội tại như đặc trưng công ty,
năng lực quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro tài chính quyết định hiệu quả
khai thác và bảo toàn nguồn lực tài chính. Do vậy, để đánh giá một cách toàn
diện các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của doanh nghiệp logistics,
nghiên cứu này lựa chọn tiếp cận thông qua việc phân tích các nhóm nhân tố phản
ánh cả điều kiện bên ngoài và năng lực nội tại của doanh nghiệp, làm cơ sở cho
việc xây dựng hệ thống biến quan sát và mô hình thực nghiệm trong phần tiếp
theo.
Mặc
dù các nghiên cứu trước đây
đã thiết lập nền tảng lý thuyết về năng lực tài chính, song vẫn tồn tại khoảng
trống đáng kể khi chưa đánh giá đúng mức các yếu tố đặc thù của ngành Logistics
Việt Nam như hạ tầng giao thông, quy hoạch kỹ thuật và năng lực tự chủ công
nghệ. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng các phân tích về sự khác biệt trong khả năng
tiếp cận vốn giữa các loại hình sở hữu DN (nhà nước và tư nhân) trong bối cảnh
chuyển đổi số đã tạo ra sự đứt gãy giữa lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này
hướng tới lấp đầy những thiếu hụt đó bằng cách xây dựng mô hình thực nghiệm
chuyên biệt, kết hợp các chỉ số tài chính truyền thống với các biến số đặc thù
ngành nhằm cung cấp giải pháp tối ưu hóa năng lực tài chính cho các DN
Logistics niêm yết hiện nay.
3. Dữ liệu và
phương pháp
Nghiên cứu sử dụng
phương pháp khảo sát bằng phiếu câu hỏi hướng đến hai nhóm đối tượng: cán bộ quản
lý cấp trung, cấp cao tại các DN logistics niêm yết và các chuyên gia tài chính
từ các viện nghiên cứu, trường đại học. Nội dung khảo sát đo lường mức độ ảnh
hưởng của các nhân tố đến năng lực tài chính theo thang đo Likert 5 bậc, từ mức
1 (ít ảnh hưởng) đến mức 5 (ảnh hưởng cực kỳ lớn).
Trong số
200 phiếu phát ra, tác giả thu về 154 phản hồi hợp lệ (tỷ lệ 77%), bao gồm 104
nhà quản lý và 50 chuyên gia tài chính. Mẫu khảo sát bao gồm hai nhóm đối tượng
chính: 104 nhà quản lý đang công tác tại các doanh nghiệp logistics niêm yết và
50 chuyên gia tài chính đến từ các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức
tư vấn tài chính. Các phản hồi từ nhóm nhà quản lý được thu thập từ nhiều doanh
nghiệp logistics niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, trong đó mỗi doanh
nghiệp có từ 3–6 người tham gia khảo sát, chủ yếu giữ các vị trí quản lý cấp
trung và cấp cao như trưởng phòng tài chính – kế toán, quản lý vận hành, quản
lý chiến lược hoặc thành viên ban điều hành. Việc phân bổ số lượng người trả lời
giữa các doanh nghiệp nhằm đảm bảo phản ánh được góc nhìn đa chiều về hoạt động
tài chính trong ngành logistics. Tiêu chí lựa chọn người tham gia khảo sát được
xác định dựa trên mức độ am hiểu về hoạt động tài chính và quản trị doanh nghiệp.
Đối với nhóm nhà quản lý, người trả lời cần có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc
trong lĩnh vực logistics và tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các quyết định
liên quan đến tài chính, đầu tư hoặc quản trị rủi ro của doanh nghiệp. Đối với
nhóm chuyên gia tài chính, đối tượng khảo sát bao gồm các nhà nghiên cứu, giảng
viên hoặc chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm nghiên cứu và phân tích tài chính
doanh nghiệp. Cách lựa chọn này nhằm đảm bảo rằng các đánh giá trong bảng hỏi
phản ánh đúng thực tiễn hoạt động tài chính của các doanh nghiệp logistics niêm
yết tại Việt Nam.
Với 28
biến quan sát, quy mô 154 mẫu đạt tỷ lệ 5,5:1, đáp ứng tốt tiêu chuẩn của Hair
và cộng sự (2010) về ngưỡng tối thiểu 5:1 cho phân tích nhân tố khám phá (EFA)
và hồi quy. Sau khi thu thập, toàn bộ dữ liệu được tiền xử lý qua Excel và chuyển
sang phần mềm SPSS để thực hiện các kiểm định thống kê chuyên sâu. Quy trình
này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và giá trị khoa học cho các kết luận về
nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của DN logistics Việt Nam.
4. Kết quả
nghiên cứu
Trong lần kiểm định thứ nhất với đầy đủ 28 biến quan
sát ban đầu, kết quả đánh giá độ tin cậy qua hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy
tính nhất quán nội bộ rất cao. Tất cả 6 nhóm nhân tố dự kiến đều có hệ số đạt
trên 0,6 và hệ số toàn mẫu lên tới 0,819. Khi tiến hành phân tích nhân tố khám
phá EFA, các chỉ số kỹ thuật đều thỏa mãn điều kiện cần thiết với hệ số KMO đạt
0,801 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê tại mức Sig bằng 0,000. Tại mức
Eigenvalue lớn hơn 1, mô hình đã trích được 6 nhân tố với tổng phương sai trích
đạt 83,724%. Tuy nhiên, kết quả từ ma trận xoay cho thấy biến DT1 (về loại hình
sở hữu nhà nước) gặp hiện tượng tải kép khi cùng xuất hiện ở nhóm nhân tố số 2
và số 4. Với chênh lệch hệ số tải chỉ đạt 0,104, nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,2
theo lý thuyết của Matt C Howard (2015), biến này được xác định là gây nhiễu và
cần loại bỏ để đảm bảo tính đơn hướng của thang đo.
Bước sang lần kiểm định thứ hai với 27 biến quan sát
còn lại, các chỉ số thống kê tiếp tục duy trì ở mức lý tưởng và cho thấy sự cải
thiện về chất lượng mô hình. Hệ số Cronbach’s Alpha cho toàn mẫu đạt 0,815,
trong đó các nhóm như Đặc trưng công ty đạt 0,820 và Năng lực quản trị đạt
0,763, thể hiện độ tin cậy từ tốt đến rất tốt. Kết quả phân tích EFA lần hai với
hệ số KMO đạt 0,798 và mức ý nghĩa Sig bằng 0,000, tiếp tục khẳng định tập dữ
liệu hoàn toàn phù hợp. Đặc biệt, tổng phương sai trích sau khi loại biến nhiễu
đã tăng lên mức 84,4%, cho thấy 6 nhân tố được giữ lại có khả năng giải thích
hiệu quả hơn sự biến thiên của dữ liệu gốc. Ma trận xoay nhân tố cuối cùng ghi
nhận các biến quan sát tập trung rõ rệt vào từng nhóm tương ứng mà không còn hiện
tượng tải kép phức tạp.
Kết quả cuối cùng đã xác lập 6 nhóm nhân tố có ảnh
hưởng đến năng lực tài chính, bao gồm: Môi trường vĩ mô, Chính sách nhà nước, Sử
dụng nợ, Năng lực quản trị, Đặc trưng công ty và Quản trị rủi ro. Hệ số được thể
hiện trong ma trận ở Bảng 1.
Bảng 1. Ma trận xoay nhân tố
(Rotated Component Matrix)
(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ phần mềm SPSS)
Kết
quả khảo sát cho thấy, năng
lực tài chính của các DN logistics chịu ảnh hưởng đan xen từ các yếu tố vĩ mô
bên ngoài đến những đặc trưng nội tại của DN.
Trước
hết, trong nhóm nhân tố môi trường, hạ tầng kỹ thuật của nền kinh tế được xem
là nhân tố quan trọng quyết
định hiệu quả hoạt động. Với đặc thù di chuyển liên tục, một hệ thống giao
thông còn nhiều bất cập không chỉ làm gia tăng chi phí vận hành mà còn trực
tiếp bào mòn biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, dù tăng trưởng GDP và thương mại tự
do mở ra cơ hội lớn, nhưng
đây cũng là thách thức khi các DN nội địa phải đối mặt với sức ép cạnh tranh
gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia vốn có quy trình tối ưu hơn.
Về
phương diện chính sách, các quy định đặc thù và gói hỗ trợ trực tiếp từ Chính
phủ đóng vai trò là điểm tựa vững chắc, đặc biệt trong những giai đoạn khủng
hoảng như đại dịch Covid-19. Những ưu đãi về thuế, phí và trợ giá xăng dầu
không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là động lực để DN duy trì dòng tiền và
tái cấu trúc năng lực tài chính.
Đáng
chú ý, ở giai đoạn hiện tại, sự phát triển của ngành logistics Việt Nam vẫn
đang dựa nhiều vào quy mô tài sản thay vì tối ưu hóa công nghệ. Các chuyên gia
tin rằng việc gia tăng tài sản cố định và phương tiện vận tải vẫn là cách thức
trực diện nhất để nâng cao năng lực phục vụ thị trường. Để vận hành khối tài
sản đó hiệu quả, yếu tố con người không nằm ở số lượng nhân sự sẵn có mà tập
trung ở tầm nhìn dài hạn thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, giúp
đội ngũ bắt kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ logistics toàn cầu.
Đi
sâu vào nội tại DN, chỉ số sinh lời
được khẳng định là thước đo sức mạnh tài chính quan trọng nhất. Đây là minh
chứng cho khả năng tự tài trợ và sức sinh lời bền vững trên nguồn vốn chủ sở
hữu. Dù các DN xuất thân từ nhà nước có lợi thế về quy mô và uy tín lâu đời,
nhưng các đơn vị tư nhân đang dần bứt phá nhờ sự linh hoạt và khả năng ứng dụng
công nghệ để tối ưu hóa chi phí vận hành.
Cuối
cùng, bản lĩnh trong quản trị rủi ro được coi là lá chắn cuối cùng bảo vệ năng
lực tài chính. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các khoản dự phòng hay bảo hiểm, kinh
nghiệm thực chiến của đội ngũ lãnh đạo
trong việc dự báo và ứng phó biến động thị trường mới là yếu tố quyết định để
bảo toàn nguồn vốn và đảm bảo sự phát triển ổn định trong một môi trường kinh
doanh đầy biến số.
5. Kết luận
Nghiên
cứu đã xác lập cơ sở khoa học và kiểm chứng thực nghiệm thành công các nhân tố
ảnh hưởng đến năng lực tài chính của DN Logistics
niêm yết tại Việt Nam. Qua quy trình kiểm định khắt khe, mô hình cuối cùng gồm
27 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố đã đạt độ tin cậy cao, giải thích được
84,4% sự biến thiên của dữ liệu.
Kết
quả thực nghiệm chỉ ra rằng,
hạ tầng kỹ thuật và chính sách đặc thù là những tác nhân ngoại vi trọng yếu
điều tiết chi phí vận hành và dòng tiền của DN. Ở phương diện nội tại, chỉ số
sinh lời khẳng định vị thế thước đo sức mạnh tài chính cốt lõi. Đồng thời,
nghiên cứu ghi nhận xu hướng chuyển dịch động lực tăng trưởng từ việc mở rộng
tài sản thuần túy sang chú trọng hàm lượng công nghệ và năng lực quản trị rủi
ro của đội ngũ lãnh đạo.
Tóm
lại, nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt lý luận mà còn là căn cứ thực tiễn
quan trọng. Đây là cơ sở để các DN tái cấu trúc nguồn lực ưu tiên cho công nghệ
và nhân sự chuyên sâu, đồng thời giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện
khung pháp lý, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành Logistics Việt Nam.
Nghiên cứu áp dụng lý thuyết đại diện để giải thích hành động của người quản lý trong việc điều chỉnh báo cáo tài chính (BCTC) vì lợi ích cá nhân và sự can thiệp của kiểm toán viên để giảm thiểu chi phí đại diện. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao hiểu biết về sự ảnh hưởng của RRTC đối với tính minh bạch của BCTC và cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện quy trình kiểm toán và quản lý tài chính tại các DN niêm yết tại Việt Nam.
Chiều 2/6, tại trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì cuộc họp về việc tiếp tục triển khai hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế (TTTC) tại Việt Nam.
Nghiên cứu này phân tích tác động của quản trị lợi nhuận thực (REM) đến hiệu quả tài chính (HQTC) của các doanh nghiệp (DN) phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2024. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 394 DN, với 1.970 quan sát theo năm, được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và dữ liệu thị trường chứng khoán.
Công bố thông tin (CBTT) về môi trường – xã hội – quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng được các doanh nghiệp (DN) Việt Nam quan tâm, đặc biệt là các công ty niêm yết. Bài viết này được thực hiện nhằm đánh giá tác động của việc CBTT ESG đến hiệu quả tài chính (HQTC) của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.