Ảnh hưởng của hành vi quản trị lợi nhuận thực đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết
ThS. Thái Thị Hoài Thương - PGS.TS. Đặng Anh Tuấn - TS. Nguyễn Thị Thu Hiền
Thứ sáu, 29/05/2026 10:56 (GMT+7)
Nghiên cứu này phân tích tác động của quản trị lợi nhuận thực (REM) đến hiệu quả tài chính (HQTC) của các doanh nghiệp (DN) phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2024. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 394 DN, với 1.970 quan sát theo năm, được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và dữ liệu thị trường chứng khoán.
1.
Giới
thiệu
HQTC
là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ thành công của DN trong việc quản lý và
sử dụng nguồn lực nhằm tạo ra lợi nhuận và giá trị cho cổ đông. Thông tin về
HQTC đóng vai trò thiết yếu đối với nhà quản trị, nhà đầu tư và các bên liên
quan trong quá trình ra quyết định tài chính và đầu tư. Theo Mohamud (2018),
HQTC không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh, mà còn thể hiện chất lượng quản trị
và hiệu quả kiểm soát nội bộ của DN. Trong bối cảnh áp lực đạt được các mục
tiêu tài chính ngày càng gia tăng, nhà quản lý có động cơ thực hiện các hành vi
quản trị lợi nhuận nhằm tác động đến kết quả tài chính được báo cáo.
Quản
trị lợi nhuận có thể được thực hiện thông qua quản trị lợi nhuận dồn tích
(accrual-based earnings management – AEM) và quản trị lợi nhuận thực (real
earnings management – REM). So với AEM, REM được thực hiện thông qua các quyết
định kinh doanh thực tế và thường được che giấu dưới dạng các giao dịch thông
thường, do đó khó bị phát hiện và ít chịu sự giám sát trực tiếp hơn (Cohen và Zarowin,
2010). Điều này làm gia tăng lo ngại về xu hướng nhà quản lý chuyển từ AEM sang
REM để đạt được các mục tiêu báo cáo tài chính (Huang và cộng sự, 2020).
Mối
quan hệ giữa REM và HQTC đã được nhiều nghiên cứu quốc tế xem xét, song kết quả
thực nghiệm vẫn chưa thống nhất. Một số nghiên cứu cho rằng REM có thể cải
thiện HQTC trong ngắn hạn, giúp DN đáp ứng kỳ vọng thị trường, tránh vi phạm
các ràng buộc tài chính và cải thiện định giá (Cohen và Zarowin, 2010; Gunny,
2010; Lim và Mali, 2023). Ngược lại, nhiều bằng chứng khác cho thấy REM làm suy
giảm hiệu quả và tính bền vững tài chính trong dài hạn do gây méo mó các quyết
định kinh doanh, đồng thời làm gia tăng rủi ro về danh tiếng, tuân thủ và niềm
tin của nhà đầu tư (Zang, 2012; Zimon và cộng sự, 2021; Dechow và
cộng sự, 2012; Habib, 2024).
Tại
Việt Nam, các nghiên cứu về quản trị lợi nhuận chủ yếu tập trung vào AEM, trong
khi bằng chứng thực nghiệm về REM còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị
trường mới nổi với cơ chế giám sát và thực thi pháp lý đang hoàn thiện. Khoảng
trống này cho thấy sự cần thiết phải kiểm định một cách hệ thống mối quan hệ
giữa REM và HQTC tại các DN niêm yết Việt Nam.
Trên
cơ sở đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm ba mục tiêu chính: (i) kiểm định
ảnh hưởng của REM đến HQTC của các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt
Nam giai đoạn 2020 – 2024; (ii) đánh giá mức độ nhất quán của mối quan hệ này
thông qua các phương pháp ước lượng OLS, FE, RE và FGLS; và (iii) đề xuất các
hàm ý quản trị và chính sách phù hợp nhằm góp phần nâng cao HQTC DN.
2.
Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
2.1.
Cơ sở lý thuyết
REM
được hiểu là hành vi nhà quản lý điều chỉnh các quyết định kinh doanh thực tế
nhằm tác động đến thu nhập được báo cáo, chẳng hạn như gia tăng chiết khấu bán
hàng, sản xuất vượt mức cần thiết hoặc trì hoãn các khoản chi tiêu tùy ý để đạt
được các mục tiêu báo cáo tài chính (Roychowdhury, 2006; Cohen và Zarowin,
2010). Trong khi đó, HQTC phản ánh mức độ “sức khỏe” tài chính của DN, thể hiện
khả năng tạo lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản và nguồn lực, và thường được đo
lường dựa trên cả thông tin kế toán và thông tin thị trường (Mwangi và Murigu,
2015; Fatihudin, 2018).
Lý
thuyết đại diện cung cấp khuôn khổ nền tảng để giải thích mối quan hệ giữa REM
và HQTC. Theo Jensen và Meckling (1976), sự tách biệt giữa quyền sở hữu và
quyền quản lý tạo ra xung đột lợi ích, khiến nhà quản lý có động cơ theo đuổi
lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị DN cho cổ đông. Trong bối cảnh này,
REM có thể được xem là một dạng hành vi cơ hội, trong đó nhà quản lý ưu tiên
cải thiện kết quả tài chính ngắn hạn thông qua việc điều chỉnh các hoạt động
kinh doanh, bất chấp những hệ quả tiêu cực tiềm ẩn đối với hiệu quả và giá trị DN
trong dài hạn. Do đó, dưới góc độ lý thuyết đại diện, REM được kỳ vọng làm suy
giảm HQTC của DN.
Bên
cạnh đó, lý thuyết tín hiệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải
hành vi REM. Do nhà quản lý nắm giữ thông tin nội bộ chi tiết hơn so với các cổ
đông và nhà đầu tư bên ngoài, tình trạng bất cân xứng thông tin tạo điều kiện
để họ phát đi các tín hiệu có lợi cho bản thân thông qua việc điều chỉnh lợi
nhuận được báo cáo. Tuy nhiên, các tín hiệu này có thể không phản ánh đúng thực
trạng hoạt động của DN, từ đó gây hiểu lầm cho thị trường và làm sai lệch các
quyết định đầu tư.
Việc
kết hợp lý thuyết đại diện và lý thuyết tín hiệu cho thấy REM là kết quả của sự
khai thác lợi thế thông tin trong bối cảnh giám sát không hoàn hảo. Các hành vi
REM không chỉ làm suy giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính, mà còn dẫn đến
phân bổ nguồn lực kém hiệu quả và làm giảm lợi nhuận thực của DN (Roychowdhury,
2006). Hơn nữa, các biện pháp như cắt giảm chi phí nghiên cứu – phát triển hoặc
chi phí marketing để thực hiện REM có thể làm suy giảm năng lực đổi mới, năng
suất lao động và mức độ hài lòng của khách hàng, qua đó xói mòn HQTC của DN
theo thời gian (Gunny, 2010).
2.2.
Giả thuyết nghiên cứu
Các
nghiên cứu trước đây đã xem xét mối quan hệ giữa REM và HQTC của DN, tuy nhiên
kết quả thực nghiệm vẫn còn thiếu sự đồng thuận. Một số nghiên cứu cho rằng REM
làm suy giảm HQTC do gây méo mó các quyết định kinh doanh và làm gia tăng rủi
ro đối với DN. Chẳng hạn, Oreshile và Adeneye (2025), khi thực nghiệm tại 12
quốc gia châu Phi, cho thấy các DN tham gia vào REM phải đối mặt với sự suy
giảm HQTC và các phản ứng bất lợi từ chủ nợ và nhà đầu tư trong cả ngắn hạn và
dài hạn. Tương tự, Habib (2024) cũng tìm thấy bằng chứng về tác động tiêu cực
của REM đến HQTC tại Hoa Kỳ.
Ngược
lại, một số nghiên cứu khác lại cho rằng REM không nhất thiết mang tính cơ hội
và có thể cải thiện HQTC trong những bối cảnh nhất định. Lim và Mali (2023),
khi nghiên cứu tại Hàn Quốc, cho rằng REM có tác động tích cực đến HQTC và phản
ánh chiến lược điều chỉnh linh hoạt của nhà quản lý. Đồng quan điểm này, Nguyễn
Vĩnh Khương và cộng sự (2019) cho rằng, tại Việt Nam, REM chủ yếu xuất phát từ
động cơ cải thiện hình ảnh tài chính trong ngắn hạn hơn là nhằm trục lợi cá
nhân. Bên cạnh đó, Abner và Ferer (2019), khi thực nghiệm tại Philippines,
không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ tiêu cực giữa REM và HQTC.
Những
kết quả trái chiều trên cho thấy tác động của REM đến HQTC phụ thuộc mạnh vào
bối cảnh thể chế, mức độ phát triển của thị trường và cách thức đo lường HQTC.
Trong các nghiên cứu trước, HQTC thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu kế
toán và thị trường như ROA, ROE, Tobin’s Q và PB, cho phép phản ánh cả hiệu quả
hoạt động nội tại và kỳ vọng của thị trường đối với DN. Dựa trên lập luận của
lý thuyết đại diện và lý thuyết tín hiệu, cùng với đặc điểm của thị trường mới
nổi như Việt Nam, nghiên cứu này kỳ vọng rằng REM chủ yếu phản ánh hành vi cơ
hội của nhà quản lý và có thể làm suy giảm HQTC của DN.
Trên
cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:
=>
H1: REM có tác động tiêu cực đến HQTC của DN, được đo lường thông qua ROA, ROE,
Tobin’s Q và PB.
3.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên
cứu thu thập dữ liệu của các DN phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai
đoạn 2020 – 2024. Thông tin được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo
cáo thường niên và giá cổ phiếu của các DN phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX;
những trường hợp thiếu dữ liệu bị loại khỏi mẫu nghiên cứu. Sau làm sạch, bộ dữ
liệu gồm 394 DN với 1.970
quan sát theo năm. Để hạn chế ảnh hưởng của ngoại lệ, tất cả biến định lượng
được loại bỏ
ở hai đầu phân vị 1% và 99%.
Biến
phụ thuộc (HQTC - FP):được đo lường thông qua các chỉ tiêu ROA, ROE, Tobin’s
Q và PB. Trong đó:
Biến
độc lập
(REM):được ước lượng
theo nghiên cứu của Roychowdhury (2006). Cụ thể:
Bước 1: Xác định mức độ bất thường của dòng tiền
từ hoạt động kinh doanh (REM_CFO) bằng phần dư của mô hình:
Bước 2: Xác định mức độ
bất thường của chi phí tùy ý (REM_DISC) bằng phần dư của mô hình:
Bước 3: Xác định mức độ
bất thường của chi phí sản xuất (REM_PROD) bằng phần dư của mô hình:
Trên
cơ sở xem xét mức độ bất thường của ba yếu tố trên, nghiên cứu xác định mức độ
REM:
REM
= (-1) * REM_CFO + REM_PROD + (-1) * REM_DISC
Trong
đó:
Biến
kiểm soát:gồm quy mô DN (FSI, log tự
nhiên tổng tài sản), kiểm toán Big4 (BIG, biến giả, nhận giá trị 1 nếu DN được
kiểm toán bởi một trong bốn DN kiểm toán Big4 và 0 nếu không phải), đòn bẩy tài
chính (LEV, tỷ lệ giữa tổng nợ trên tổng tài sản của DN), tăng trưởng DN (GRO, tỷ
lệ tăng trưởng doanh thu), tính hữu hình của tài sản (TAN, tỷ lệ giữa tài sản
cố định ròng trên tổng tài sản), tính thanh khoản (LIQ, tỷ lệ giữa tài sản ngắn
hạn trên nợ ngắn hạn).
Mô hình hồi quy kiểm định tác động của REM đến HQTC gồm:
Trong đó: FPit lần
lượt đại diện cho ROA, ROE, Tobin’s Q và PB của DN i tại thời
điểm t. Mô hình được ước lượng bằng các phương pháp OLS, mô hình
tác động cố định (FE), mô hình tác động ngẫu nhiên (RE) và phương pháp bình
phương tổng quát khả thi (FGLS) nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của
kết quả thực nghiệm.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Thống kê mô tả
Bảng 1 trình bày các thống kê mô tả cho các biến nghiên
cứu với 1.970 quan sát của các DN phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong
giai đoạn 2020 – 2024. Kết quả cho thấy, HQTC của các DN trong mẫu nghiên cứu ở
mức trung bình, đồng thời tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa các DN.
Cụ thể, giá trị trung bình của ROA đạt 0,056, phản ánh
khả năng sinh lợi từ tài sản ở mức tương đối thấp, trong khi độ lệch chuẩn đạt
0,072 cho thấy mức độ phân tán đáng kể giữa các DN. ROE có giá trị trung bình
là 0,102 với độ biến động lớn hơn, thể hiện qua độ lệch chuẩn 0,163 và biên độ
dao động rộng, từ −3,294 đến 2,270. Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về
khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu, cũng như sự tồn tại của các DN gặp khó
khăn tài chính trong giai đoạn nghiên cứu.
Đối với thước đo HQTC dựa trên thị trường, Tobin’s Q có
giá trị trung bình là 1,204, hàm ý rằng nhìn chung thị trường định giá các DN
trong mẫu cao hơn giá trị sổ sách của tài sản. Tuy nhiên, độ lệch chuẩn tương
đối lớn (0,743) cùng giá trị tối đa rất cao cho thấy mức độ không đồng đều
trong kỳ vọng của thị trường đối với các DN. Tương tự, chỉ số PB có giá trị
trung bình là 1,445, với độ lệch chuẩn 1,437, phản ánh cách thức định giá của
thị trường đối với DN có sự dao động mạnh.
Về quản trị lợi nhuận thực, chỉ số REM có giá trị trung
bình âm (−0,215), cho thấy các DN trong mẫu nghiên cứu có xu hướng hạn chế sử
dụng REM ở mức độ cao. Tuy nhiên, độ lệch chuẩn đạt 0,370 và khoảng biến thiên
rộng từ −2,052 đến 3,449 phản ánh sự khác biệt đáng kể về mức độ tham gia REM
giữa các DN, hàm ý rằng REM vẫn là một hành vi đáng chú ý trong thực tiễn quản
trị.
Xét các biến kiểm soát, FSI có giá trị trung bình là
28,001, cho thấy mẫu nghiên cứu bao gồm các DN có quy mô tương đối đa dạng. BIG
có giá trị trung bình là 0,316, cho thấy 31,6% các DN được kiểm toán bởi Big4. LEV
đạt giá trị trung bình 0,461, phản ánh mức độ sử dụng nợ ở mức trung bình, song
sự tồn tại của các DN có tỷ lệ nợ cao hơn tổng tài sản cho thấy rủi ro tài
chính không đồng nhất trong mẫu. GRO có độ lệch chuẩn lớn, cho thấy sự khác
biệt đáng kể về cơ hội tăng trưởng giữa các DN trong giai đoạn nghiên cứu.
Ngoài ra, TAN đạt trung bình 0,210, phản ánh mức độ đầu
tư vào tài sản cố định tương đối thấp, trong khi LIQ có giá trị trung bình
2,705 nhưng phân tán mạnh, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng đáp ứng
nghĩa vụ ngắn hạn giữa các DN.
Bảng
1: Thống kê mô tả
(Nguồn: Kết quả phân tích
của nhóm tác giả từ phần mềm Stata 17)
Nhìn
chung, các thống kê mô tả cho thấy dữ liệu nghiên cứu có mức độ phân tán đáng
kể, phản ánh đặc điểm không đồng nhất của các DN niêm yết tại Việt Nam. Điều
này củng cố sự cần thiết phải áp dụng các phương pháp ước lượng phù hợp trong
phân tích hồi quy nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả thực nghiệm.
Bảng
2 trình bày ma trận tương quan Pearson giữa các biến nghiên cứu. Nhìn chung,
các hệ số tương quan có giá trị ở mức thấp đến trung bình, cho thấy mối liên hệ
tuyến tính giữa các biến không quá mạnh, qua đó giảm bớt lo ngại về hiện tượng
đa cộng tuyến trong các mô hình hồi quy tiếp theo.
Kết
quả cho thấy, các thước đo HQTC có mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê
với nhau. Cụ thể, ROA và ROE có hệ số tương quan cao và có ý nghĩa thống kê,
phản ánh sự nhất quán giữa hai chỉ tiêu kế toán trong việc đo lường hiệu quả
sinh lợi của DN. Tương tự, Tobin’s Q và PB cũng có hệ số tương quan cao, có ý
nghĩa thống kê, phản ánh sự nhất quán giữa hai chỉ tiêu đo lường HQTC dựa trên
thông tin thị trường. Ngoài ra, Tobin’s Q cũng tương quan dương với ROA và ROE,
cho thấy các DN có HQTC kế toán tốt hơn thường được thị trường định giá cao
hơn, mặc dù mức độ tương quan ở mức trung bình.
Đối
với biến quản trị lợi nhuận thực, REM có hệ số tương quan âm và có ý nghĩa
thống kê với cả bốn thước đo HQTC, bao gồm ROA, ROE, Tobin’s Q và PB. Kết quả
này cho thấy sự liên hệ ngược chiều giữa mức độ REM và HQTC, hàm ý rằng các DN
có mức REM cao hơn thường đi kèm với HQTC thấp hơn. Tuy nhiên, các hệ số tương
quan này chỉ phản ánh mối liên hệ tuyến tính song phương và không hàm ý quan hệ
nhân quả.
Bảng
2: Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu
Chú
thích: ***,**, * lần lượt là các mức ý
nghĩa 1%, 5%, 10%.
(Nguồn: Kết quả phân tích
của nhóm tác giả từ phần mềm Stata 17)
4.2. Kết quả
Để
lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho dữ liệu bảng, nghiên cứu trước hết thực
hiện kiểm định F nhằm so sánh giữa mô hình OLS và mô hình tác động cố định
(FE). Kết quả cho thấy, đối với cả bốn biến phụ thuộc là ROA, ROE, Tobin’s Q và
PB, giá trị Prob > F đều bằng 0,0000 và có ý nghĩa ở mức 1%, qua đó cho thấy
mô hình FE phù hợp hơn so với mô hình OLS.
Tiếp
theo, kiểm định Breusch–Pagan được sử dụng để so sánh giữa mô hình OLS và mô
hình tác động ngẫu nhiên (RE). Kết quả kiểm định cho thấy giá trị Prob >
chibar² đều bằng 0,0000 đối với tất cả các mô hình, hàm ý rằng mô hình RE phù
hợp hơn mô hình OLS. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiếp tục sử dụng kiểm định
Hausman để lựa chọn giữa mô hình FE và RE. Kết quả cho thấy giá trị Prob >
χ² lần lượt bằng 0,0000 đối với ROA, 0,0032 đối với ROE, 0,0000 đối với Tobin’s
Q và PB, đều có ý nghĩa ở mức 1%. Do đó, mô hình FE được lựa chọn là mô hình
phù hợp để phân tích.
Bảng 3: Kết quả ước lượng OLS, FE và RE
Chú
thích: ***,**, * lần lượt là các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%.
(Nguồn: Kết quả phân tích
của nhóm tác giả từ phần mềm Stata 17)
Kết quả ước lượng bằng các phương pháp OLS, FE và
RE được trình bày tại Bảng 3. Tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy của các ước
lượng, nghiên cứu tiếp tục kiểm định các khuyết tật của mô hình FE. Kết quả cho
thấy, tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi đối với cả bốn biến phụ
thuộc, cũng như hiện tượng tự tương quan đối với các mô hình ROA, Tobin’s Q và
PB. Trước các khuyết tật này, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả
thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi
và tự tương quan. Kết quả ước lượng FGLS được trình bày tại Bảng 4 và được sử
dụng để diễn giải kết quả nghiên cứu.
Bảng 4: Kết quả
ước lượng
FGLS
Chú
thích: ***,**, * lần lượt là các mức ý
nghĩa 1%, 5%, 10%.
(Nguồn: Kết quả phân tích
của nhóm tác giả từ phần mềm Stata 17)
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy, REM có tác động tiêu
cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với cả bốn chỉ tiêu đo lường HQTC, bao
gồm ROA, ROE, Tobin’s Q và PB. Cụ thể, khi mức độ REM gia tăng, hiệu quả sinh
lợi trên tài sản, hiệu quả sinh lợi trên vốn chủ sở hữu và mức định giá thị
trường của DN đều suy giảm. Kết quả này cho thấy REM trong bối cảnh các DN niêm
yết Việt Nam chủ yếu phản ánh hành vi mang tính cơ hội của nhà quản lý và gây
bất lợi cho HQTC của DN. Như vậy, giả thuyết nghiên cứu đề xuất về tác động
tiêu cực của REM đến HQTC DN được dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ.
Đối với các biến kiểm soát, FSI có tác động tích
cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với cả ROA, ROE, Tobin’s Q và PB, hàm ý
rằng các DN có quy mô lớn hơn thường đạt được HQTC cao hơn và được thị trường
đánh giá tích cực hơn. Tương tự, BIG cũng có tác động tích cực và có ý nghĩa
thống kê ở mức 1% đối với cả bốn chỉ tiêu đo lường HQTC. Ngược lại, LEV có tác
động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với ba thước đo HQTC gồm ROA,
ROE và Tobin’s Q, cho thấy việc sử dụng nợ ở mức cao có thể làm gia tăng rủi ro
tài chính và làm suy giảm hiệu quả hoạt động của DN.
Biến GRO có tác động tích cực đến ROA và ROE với
mức ý nghĩa 1%, phản ánh vai trò của tăng trưởng trong việc cải thiện hiệu quả
sinh lợi kế toán. Tuy nhiên, GRO lại có tác động tiêu cực đến Tobin’s Q và PB,
cho thấy thị trường có thể đánh giá thận trọng đối với các DN tăng trưởng nhanh
trong bối cảnh rủi ro và tính bền vững còn là vấn đề đáng quan tâm. TAN có tác
động tiêu cực đến ROA và ROE nhưng lại tác động tích cực đến Tobin’s Q và PB,
hàm ý rằng tài sản hữu hình có thể hỗ trợ giá trị thị trường của DN, trong khi
làm giảm hiệu quả sinh lợi kế toán trong ngắn hạn. Cuối cùng, LIQ có tác động
tiêu cực đến ROA và ROE ở mức ý nghĩa 1% và tác động tiêu cực đến Tobin’s Q, PB
ở mức ý nghĩa 5%, cho thấy việc nắm giữ tài sản thanh khoản quá mức có thể làm
giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực.
4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích tác động của REM
đến HQTC của các DN phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2024.
Kết quả thực nghiệm cho thấy, REM có tác động tiêu cực và nhất quán đến cả bốn thước
đo HQTC, bao gồm ROA, ROE, Tobin’s Q và PB. Phát hiện này ủng hộ các lập luận
của lý thuyết đại diện và lý thuyết tín hiệu, theo đó REM phản ánh hành vi mang
tính cơ hội của nhà quản lý trong bối cảnh bất cân xứng thông tin và cơ chế
giám sát chưa hoàn thiện.
Kết quả của nghiên cứu phù hợp với quan điểm cho rằng REM
làm suy giảm hiệu quả hoạt động thực chất của DN do làm méo mó các quyết định
kinh doanh. Roychowdhury (2006) và Zang (2012) cho rằng việc điều chỉnh các
hoạt động như sản xuất vượt mức, cắt giảm chi phí tùy ý hoặc thao túng dòng
tiền nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn có thể làm gia tăng chi phí tiềm ẩn
và gây tổn hại đến hiệu quả dài hạn. Phát hiện của nghiên cứu này cho thấy các
hệ quả tiêu cực đó không chỉ phản ánh trong các chỉ tiêu kế toán (đo lường
thông qua chỉ tiêu ROA, ROE), mà còn được thị trường ghi nhận thông qua sự suy
giảm giá trị DN đo bằng Tobin’s Q và PB.
So sánh với các nghiên cứu trước, kết quả của nghiên cứu
này nhất quán với bằng chứng thực nghiệm tại Hoa Kỳ của Habib (2024), theo đó
các DN thực hiện REM có khả năng thấp hơn trong việc đạt được HQTC vượt trội.
Tương tự, các phát hiện tại châu Phi của Oreshile và Adeneye (2025) cho thấy
REM làm suy giảm HQTC trong cả ngắn hạn và dài hạn, đồng thời dẫn đến những
phản ứng bất lợi từ chủ nợ và nhà đầu tư. Sự tương đồng này cho thấy tác động
tiêu cực của REM có xu hướng rõ nét hơn trong các môi trường mà chất lượng thể
chế và khuôn khổ pháp lý còn hạn chế, nơi các cơ chế giám sát bên ngoài chưa đủ
mạnh để kiềm chế hành vi cơ hội của nhà quản lý.
Ngược lại, kết quả của nghiên cứu này khác biệt với quan
điểm của Cohen và Zarowin (2010), Gunny (2010), những nghiên cứu cho rằng REM
có thể giúp DN cải thiện kết quả tài chính trong ngắn hạn nhằm đáp ứng kỳ vọng
của thị trường hoặc tránh vi phạm các ràng buộc tài chính. Một cách lý giải cho
sự khác biệt này là bối cảnh nghiên cứu. Trong các thị trường phát triển, nơi
hệ thống thông tin minh bạch hơn và cơ chế giám sát hiệu quả hơn, REM có thể
được thị trường diễn giải như một tín hiệu điều chỉnh linh hoạt của nhà quản
lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam, REM có nhiều khả
năng bị xem là hành vi làm suy giảm chất lượng thông tin tài chính, từ đó làm
xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và tác động tiêu cực đến định giá thị trường.
Kết quả nghiên cứu cũng không ủng hộ quan điểm của Lim và
Mali (2023), cho rằng REM có thể cải thiện HQTC trong dài hạn. Sự không nhất
quán này có thể xuất phát từ khác biệt về mức độ phát triển của thị trường vốn,
chuẩn mực kế toán và chất lượng thực thi pháp lý. Tại Việt Nam, nơi tính minh
bạch thông tin và kỷ luật thị trường còn đang trong quá trình hoàn thiện, REM
khó có thể tạo ra lợi ích bền vững cho DN mà chủ yếu dẫn đến các hệ quả tiêu
cực đối với hiệu quả hoạt động và giá trị DN.
Tổng hợp lại, kết quả nghiên cứu cho thấy REM trong bối
cảnh các DN niêm yết Việt Nam chủ yếu mang bản chất cơ hội hơn là công cụ quản
trị linh hoạt. Thị trường dường như không đánh giá cao các hành vi REM do tính
thiếu minh bạch và rủi ro thông tin đi kèm, qua đó làm suy giảm HQTC của DN.
Phát hiện này góp phần mở rộng bằng chứng thực nghiệm về tác động bất lợi của
REM tại các thị trường mới nổi, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chất lượng thể
chế và cơ chế giám sát trong việc định hình hệ quả kinh tế của các hành vi quản
trị lợi nhuận.
5. Kết luận
Nghiên cứu này xem xét tác động của REM đến HQTC của các DN
phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2024. Sử dụng dữ
liệu bảng và phương pháp ước lượng FGLS nhằm khắc phục các khuyết tật của mô
hình. Kết quả thực nghiệm cho thấy, REM có tác động tiêu cực và nhất quán đến
cả bốn thước đo HQTC, bao gồm ROA, ROE, Tobin’s Q và PB. Phát hiện này ủng hộ
lập luận của lý thuyết đại diện và lý thuyết tín hiệu. Theo đó, REM chủ yếu
phản ánh hành vi cơ hội của nhà quản lý trong bối cảnh bất cân xứng thông tin
và cơ chế giám sát chưa hoàn thiện, qua đó làm suy giảm hiệu quả hoạt động và
giá trị DN.
Về mặt học thuật, nghiên cứu đóng góp bằng cách cung cấp
bằng chứng thực nghiệm mới từ một thị trường mới nổi, nơi các nghiên cứu về REM
còn hạn chế. Kết quả cho thấy, trái với một số bằng chứng tại các thị trường
phát triển, REM trong bối cảnh Việt Nam không mang lại lợi ích tài chính bền
vững mà chủ yếu gây tổn hại đến HQTC, cả ở góc độ kế toán và thị trường. Qua
đó, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của bối cảnh thể chế trong việc định hình hệ
quả kinh tế của các hành vi quản trị lợi nhuận.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hàm ý rằng, các DN
cần thận trọng khi sử dụng REM như một công cụ điều chỉnh kết quả kinh doanh,
bởi các lợi ích ngắn hạn không đủ bù đắp cho những tổn hại dài hạn đối với HQTC
và niềm tin của nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư, việc nhận diện các dấu hiệu REM
là cần thiết nhằm đánh giá chính xác hơn chất lượng lợi nhuận và rủi ro tài
chính của DN. Đối với cơ quan quản lý, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải
tăng cường minh bạch thông tin và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm hạn chế REM,
qua đó góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của thị trường chứng khoán
Việt Nam.
Mặc dù vậy, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế liên
quan đến phạm vi mẫu và phương pháp ước lượng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể
mở rộng mẫu, xem xét các yếu tố điều tiết như quản trị DN, cũng như áp dụng các
phương pháp động để kiểm định tính bền vững của kết quả.
Ngày 22/04/2026, Nhân dịp Ngày Trái Đất, Vietnam Airlines tổ chức Lễ ra mắt “Liên minh Xanh – Phát triển bền vững”, đánh dấu bước chuyển đổi trong cách tiếp cận phát triển bền vững, hướng tới kết nối và điều phối các sáng kiến môi trường, xã hội và quản trị theo chuẩn mực quốc tế (ESG).
Nhằm tôn vinh các tổ chức có đóng góp nổi bật và lan tỏa giá trị phát triển bền vững, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) đã ban hành Quy chế Giải thưởng “Vững Tâm Xanh” kèm theo Quyết định số 59/QĐ-HKT ngày 25/3/2026. Giải thưởng được kỳ vọng trở thành dấu ấn nghề nghiệp, góp phần nâng cao tính minh bạch, đạo đức và trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực tài chính – kế toán – kiểm toán.
Bên cạnh việc AI hỗ trợ, giúp nâng cao hiệu suất công việc kế toán thì vẫn còn nhiều mặt tiêu cực của công cụ này đòi hỏi người làm KTQT phải có kĩ năng năng nghề nghiệp phù hợp với xu thế. Bài viết này thảo luận các mặt tiêu cực của AI và đề xuất các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT có thể tận dụng tối đa hiệu quả của công cụ này.
Quản trị lợi nhuận (QTLN) và kiệt quệ tài chính (KQTC) là hai hiện tượng phổ biến trong hoạt động doanh nghiệp (DN), đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, nơi môi trường thể chế và cơ chế giám sát thị trường còn nhiều hạn chế.
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững (PTBV) là mục tiêu đựợc nhiều quốc gia trên thế giới hướng tới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định PTBV là trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia đến năm 2050.