Tính ưu việt của thẻ điểm cân bằng (BSC) với đại học công lập tự chủ tài chính

NCS.ThS. Trần Hoàng Tâm Thứ ba, 13/01/2026 10:54 (GMT+7)

Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu và tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình tự chủ tài chính, các trường đại học công lập đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả hoạt động, chất lượng đào tạo và trách nhiệm giải trình. Các phương pháp đánh giá thành quả truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính hoặc đầu vào, đã bộc lộ nhiều hạn chế, không phản ánh đầy đủ giá trị đa chiều mà một trường đại học tạo ra.

Bài báo này phân tích tính ưu việt của Mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) như một giải pháp quản lý chiến lược toàn diện cho các trường đại học công lập tự chủ tài chính. BSC không chỉ là công cụ đo lường hiệu suất; nó là một hệ thống giúp lược dịch tầm nhìn và sứ mệnh thành các mục tiêu cụ thể, truyền thông chiến lược, và liên kết các hoạt động. Bài báo nhấn mạnh cách BSC điều chỉnh các khía cạnh truyền thống (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển) để phù hợp với đặc thù của giáo dục đại học phi lợi nhuận.

Các ưu điểm nổi bật của BSC bao gồm: Hỗ trợ quản lý và truyền thông chiến lược rõ ràng, giúp trường đại học cân bằng giữa các mục tiêu học thuật và tài chính; Đánh giá thành quả toàn diện và cân bằng, cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu suất; Tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch với các bên liên quan; Thúc đẩy học hỏi tổ chức và đổi mới liên tục để thích nghi với môi trường thay đổi; và Căn chỉnh mục tiêu và nguồn lực để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Mặc dù, việc triển khai BSC có thể gặp phải các thách thức về văn hóa, dữ liệu và năng lực, nhưng với sự cam kết của lãnh đạo và lộ trình bài bản, BSC sẽ là công cụ thiết yếu giúp các trường đại học công lập tự chủ tài chính nâng cao hiệu quả, minh bạch và phát triển bền vững.

1. Tổng quan về BSC và sự thích nghi trong bối cảnh KVC

Khái quát về BSC

BSC là một khung quản lý chiến lược và hệ thống đo lường hiệu suất, được Robert S. Kaplan và David P. Norton giới thiệu lần đầu tiên vào đầu những năm 1990. Ban đầu, BSC ra đời như một phản ứng trước sự hạn chế của các phương pháp đánh giá hiệu suất truyền thống, vốn chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính và thường chỉ phản ánh kết quả trong quá khứ mà bỏ qua các yếu tố phi tài chính quan trọng, vốn là động lực tạo ra giá trị trong tương lai.

BSC là một công cụ mạnh mẽ giúp các tổ chức: Biến tầm nhìn, sứ mệnh và chiến lược rộng lớn thành các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và thực hiện được; Giúp các mục tiêu chiến lược được hiểu rõ ràng và thống nhất trong toàn bộ tổ chức, từ cấp cao nhất đến các cấp nhân viên. Đảm bảo rằng, các hoạt động hàng ngày của các phòng ban và cá nhân đều hướng tới việc thực hiện các mục tiêu chiến lược chung. Cung cấp cơ chế phản hồi liên tục về hiệu suất, cho phép tổ chức theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả của các sáng kiến và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

Khái niệm cốt lõi của BSC được xây dựng dựa trên 4 khía cạnh (perspectives) chính, cung cấp một cái nhìn cân bằng và đa chiều về hiệu suất tổ chức: Khía cạnh Tài chính (Financial Perspective); Khía cạnh Khách hàng (Khía cạnh người học); Khía cạnh Quy trình nội bộ (Internal Process Perspective; Khía cạnh Học hỏi & phát triển (Learning & Growth perspective).

Sự thích nghi của BSC trong KVC: Theo đó, BSC ban đầu được Robert S. Kaplan và David P. Norton phát triển như một công cụ quản lý hiệu suất và chiến lược cho các tổ chức kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, nhận thấy những hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống và nhu cầu về một cách tiếp cận toàn diện hơn, các nhà nghiên cứu và thực tiễn đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của BSC trong KVC. Việc áp dụng BSC trong các tổ chức công không chỉ là sao chép nguyên bản, mà đòi hỏi một sự thích nghi và điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù riêng của môi trường này.

Các luận điểm chính về sự thích nghi của BSC trong KVC: Sự thích nghi của BSC bắt nguồn từ những khác biệt căn bản về mục tiêu, hoạt động và môi trường giữa tổ chức khu vực tư và KVC. Lợi nhuận không phải là mục tiêu cuối cùng mà thường là phương tiện để đạt được sứ mệnh. Các tổ chức công thường hoạt động dưới sự ràng buộc chặt chẽ của ngân sách công, quy trình phức tạp, ít linh hoạt hơn và chịu áp lực cao về trách nhiệm giải trình công khai; Các chỉ số thành quả trong KVC thường khó định lượng và mang tính định tính cao hơn, liên quan đến chất lượng dịch vụ, tác động xã hội, sự minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

Các điều chỉnh chủ yếu trong 04 khía cạnh của BSC. Để phù hợp với đặc thù KVC, các khía cạnh của BSC đã được điều chỉnh như sau:

Khía cạnh tài chính: Khía cạnh này chuyển sang các mục tiêu liên quan đến hiệu quả sử dụng ngân sách, bền vững tài chính, đa dạng hóa nguồn thu, giảm chi phí trên một đơn vị dịch vụ, và quản lý rủi ro tài chính.

Khía cạnh khách hàng: Bao gồm tất cả các nhóm người hoặc tổ chức được hưởng lợi từ các dịch vụ công hoặc có ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu, nâng cao sự hài lòng và tạo ra giá trị cho các nhóm này.

Khía cạnh quy trình nội bộ: Tập trung vào việc xác định và cải thiện các quy trình cốt lõi mà tổ chức công cần thực hiện xuất sắc để cung cấp dịch vụ hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan và đạt được mục tiêu tài chính.

Khía cạnh học hỏi và phát triển: Ý nghĩa cốt lõi là khả năng của tổ chức trong việc đổi mới, cải thiện và phát triển liên tục, nhưng được nhấn mạnh trong bối cảnh nâng cao năng lực phục vụ công, thích ứng với các chính sách mới và xây dựng đội ngũ công chức chất lượng cao.

BSC là phương pháp quản lý chiến lược toàn diện trong KVC: Sự thích nghi không chỉ dừng lại ở việc thay đổi tên gọi hay chỉ số. Nền tảng lý thuyết của BSC – biến nó thành một hệ thống quản lý chiến lược – càng trở nên quan trọng trong KVC; BSC giúp các tổ chức công biến các tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn rộng lớn, đôi khi trừu tượng, thành các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và truyền đạt rõ ràng. BSC tạo ra một bản đồ chiến lược (Strategy Map) rõ ràng, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu. Điều này giúp các phòng ban và cá nhân trong tổ chức hiểu rõ đóng góp của mình vào chiến lược tổng thể và tránh tình trạng hoạt động "riêng lẻ". Với các chỉ số rõ ràng và sự liên kết chặt chẽ với chiến lược, BSC giúp các tổ chức công tăng cường khả năng giải trình với công chúng, chính phủ và các bên liên quan về việc sử dụng nguồn lực và kết quả đạt được. Nhờ sự điều chỉnh này, BSC đã trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp các tổ chức công đo lường, quản lý và truyền thông thành quả một cách hiệu quả trong một môi trường hoạt động ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao về trách nhiệm giải trình.

2. Tính ưu việt của BSC với đại học công lập tự chủ tài chính

Trong kỷ nguyên chuyển đổi sâu rộng của giáo dục đại học, đặc biệt là xu thế tự chủ tài chính của các trường đại học công lập, các cơ sở giáo dục đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả hoạt động, chất lượng đầu ra và trách nhiệm giải trình. Mô hình quản lý truyền thống, vốn thường chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính hoặc đầu vào, đã bộc lộ những hạn chế trong việc phản ánh đầy đủ giá trị đa chiều mà một trường đại học tạo ra. Trong bối cảnh đó, BSC nổi lên như một công cụ quản lý chiến lược mang tính ưu việt vượt trội.

BSC không chỉ là một hệ thống đo lường hiệu suất, nó là một khuôn khổ toàn diện giúp các trường đại học công lập tự chủ tài chính lược dịch tầm nhìn và sứ mệnh thành hành động cụ thể, đồng thời quản lý và giám sát tiến độ thực hiện chiến lược một cách hiệu quả. Tính ưu việt của BSC thể hiện rõ qua các khía cạnh sau:

Hỗ trợ quản lý và truyền thông chiến lược rõ ràng

Một trong những thách thức lớn nhất khi trường đại học công lập chuyển sang tự chủ tài chính là việc phải cân bằng giữa nhiều mục tiêu khác nhau (học thuật, nghiên cứu, tài chính, phục vụ cộng đồng) và truyền thông định hướng này cho các bên liên quan đa dạng. BSC giải quyết vấn đề này bằng cách:

Lược dịch tầm nhìn thành mục tiêu cụ thể: BSC buộc các nhà lãnh đạo phải chuyển đổi sứ mệnh và tầm nhìn rộng lớn của trường thành các mục tiêu chiến lược cụ thể, có thể đo lường được trên bốn khía cạnh (Tài chính & Bền vững; Người học & Xã hội; Quy trình nội bộ & Đổi mới; Học hỏi & Phát triển Năng lực). Điều này giúp toàn bộ tổ chức hiểu rõ hơn về những gì cần đạt được.

Xây dựng Bản đồ Chiến lược (Strategy Map): Minh họa mối quan hệ nhân quả giữa bốn khía cạnh (Tài chính → Người học & Các bên liên quan → Quy trình nội bộ → Học hỏi & Phát triển). Nhờ đó, toàn trường “nhìn thấy” cách mỗi hoạt động (ví dụ: đào tạo giảng viên, số hóa quy trình thi) đóng góp vào mục tiêu chung.

Ngôn ngữ chiến lược chung: Từ ban giám hiệu đến giảng viên, cán bộ, khoa/phòng đều hiểu và vận hành theo cùng hệ thống mục tiêu – chỉ số, tránh tình trạng “mỗi đơn vị một kiểu”.

Đánh giá thành quả toàn diện và cân bằng 

Các phương pháp đánh giá truyền thống thường chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính (ví dụ: doanh thu, chi phí) hoặc đầu vào (số lượng tuyển sinh). BSC vượt trội hơn nhờ khả năng cung cấp cái nhìn đa chiều và cân bằng về hiệu suất của trường đại học tự chủ:

· Kết hợp chỉ số “độ trễ” (lagging) về tài chính (doanh thu, chi phí/sinh viên): Với chỉ số “dẫn dắt” (leading) về đổi mới và chất lượng (số giờ đào tạo giảng viên, công trình hợp tác doanh nghiệp).

· Khía cạnh Tài chính & Bền vững: Đo lường hiệu quả sử dụng ngân sách công và tỷ lệ thu ngoài ngân sách (nghiên cứu, đào tạo ngắn hạn, chuyển giao công nghệ).

· Khía cạnh Người học & Các bên liên quan: Khảo sát hài lòng sinh viên, doanh nghiệp tuyển dụng và mức độ tương tác cộng đồng.

· Khía cạnh Quy trình nội bộ: Thời gian xử lý hồ sơ tuyển sinh, tỷ lệ số hóa thủ tục và thời gian chờ duyệt đề tài nghiên cứu.

· Khía cạnh Học hỏi & Phát triển: Số giờ đào tạo CNTT, tỷ lệ giảng viên có chứng chỉ quốc tế và số sáng kiến cải tiến được triển khai.

Tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch

Khi được trao quyền tự chủ cao hơn, các trường đại học công lập phải đối mặt với yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình và minh bạch trong việc sử dụng nguồn lực công và tạo ra giá trị cho xã hội. BSC hỗ trợ điều này bằng cách: Thiết lập các mục tiêu và chỉ số rõ ràng, minh bạch; Cung cấp thông tin đa chiều cho các bên liên quan; Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Thúc đẩy học hỏi tổ chức và đổi mới liên tục

Trong môi trường cạnh tranh và thay đổi nhanh chóng, khả năng học hỏi và đổi mới là then chốt. BSC không chỉ là công cụ kiểm soát mà còn là một hệ thống học hỏi năng động.

Căn chỉnh mục tiêu và nguồn lực

Trong bối cảnh tự chủ tài chính, việc phân bổ nguồn lực một cách tối ưu là cực kỳ quan trọng. BSC giúp các trường đại học thực hiện điều này, bằng cách chuyển hóa chiến lược thành kế hoạch hành động cụ thể; Đảm bảo phân bổ nguồn lực theo ưu tiên chiến lược; Tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn lực tổng thể.

Tóm lại, BSC không chỉ là một công cụ đo lường, nó là một khuôn khổ quản lý chiến lược toàn diện giúp các trường đại học công lập tự chủ tài chính định hướng, triển khai và giám sát chiến lược một cách hiệu quả. Bằng cách phát huy các ưu việt này, BSC sẽ là công cụ thiết yếu để các trường vượt qua thách thức, nâng cao chất lượng, minh bạch hóa hoạt động và phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới của giáo dục đại học.

2. Các đại học công lập tự chủ tài chính điển hình áp dụng BSC trên thế giới hiện nay

Việc áp dụng BSC hoặc các khung quản lý hiệu suất chiến lược, tương tự tại các trường đại học công lập trên thế giới đã chứng minh tính ưu việt của nó trong bối cảnh tự chủ tài chính. Các trường này thường phải đối mặt với áp lực kép: duy trì sứ mệnh học thuật và phục vụ cộng đồng, đồng thời đảm bảo bền vững tài chính và hiệu quả hoạt động như một doanh nghiệp.

Đại học RMIT (Royal Melbourne Institute of Technology), Úc

 RMIT là một trong những đại học công lập lớn và lâu đời của Úc, hoạt động với mức độ tự chủ tài chính cao. Trường phải cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thu hút sinh viên quốc tế, đối tác nghiên cứu và nguồn tài trợ. RMIT đã sử dụng một khung quản lý hiệu suất chiến lược đa chiều, tương tự như BSC, để liên kết các mục tiêu chiến lược với các chỉ số đo lường hiệu suất. Họ tập trung vào các khía cạnh như: Đảm bảo dòng tiền, quản lý chi phí, tối ưu hóa nguồn thu từ học phí, nghiên cứu và các dịch vụ thương mại.Nâng cao chất lượng giảng dạy, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và kết quả đầu ra (tỷ lệ việc làm). Tăng cường số lượng và chất lượng các công bố khoa học, bằng sáng chế, và hợp tác với ngành công nghiệp. Đầu tư vào đào tạo, phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ, xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn. Việc áp dụng khung này giúp RMIT quản lý một cách minh bạch các ưu tiên chiến lược, phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các lĩnh vực then chốt, và chứng minh trách nhiệm giải trình về việc sử dụng ngân sách cho các bên liên quan, đồng thời duy trì vị thế là một trong những trường đại học hàng đầu về công nghệ và thiết kế.

Đại học Bang Arizona (Arizona State University - ASU), Hoa Kỳ

ASU là một trong những đại học công lập lớn nhất Hoa Kỳ, hoạt động với mô hình "đại học mới" (New American University) nhấn mạnh sự đổi mới, khả năng tiếp cận rộng rãi và tác động xã hội. Trường có mức độ tự chủ tài chính đáng kể và chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ bên ngoài. ASU sử dụng các hệ thống đo lường hiệu suất phức tạp, mang tính chiến lược, phản ánh triết lý của BSC. Họ có một tập hợp các chỉ số đa dạng vượt xa các số liệu tài chính truyền thống, bao gồm:  Tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì sinh viên, khả năng chi trả học phí, đa dạng sinh viên. Số lượng công trình nghiên cứu, mức độ tài trợ nghiên cứu, bằng sáng chế, đóng góp vào đổi mới. Các chương trình phục vụ cộng đồng, hợp tác với các tổ chức địa phương. Hiệu quả hoạt động và bền vững tài chính: Quản lý ngân sách, hiệu quả sử dụng tài sản, đa dạng hóa nguồn thu. Việc tập trung vào một tập hợp các chỉ số cân bằng giúp ASU liên tục đổi mới, cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, và nâng cao vị thế là một trường đại học nghiên cứu hàng đầu mà vẫn duy trì trách nhiệm tài chính và xã hội.

Đại học Quản lý Singapore (Singapore Management University - SMU), Singapore

SMU là một trong những đại học tự chủ trẻ và năng động của Singapore, được thành lập với mô hình quản trị linh hoạt và tập trung vào giáo dục kinh doanh. Trường nhận được tài trợ từ Chính phủ nhưng hoạt động độc lập với mức độ tự chủ tài chính cao, cạnh tranh gay gắt với các đại học khác trong khu vực.  SMU đã được biết đến là một trong những trường đại học áp dụng các nguyên tắc của BSC một cách hiệu quả, để định hình và quản lý chiến lược của mình. Các khía cạnh họ tập trung vào bao gồm: Mục tiêu về sự hài lòng của sinh viên, kỹ năng tốt nghiệp, trải nghiệm học tập thực tiễn. Tăng cường chất lượng công bố nghiên cứu, liên kết với ngành công nghiệp. Quản lý hiệu quả các hoạt động hành chính, tối ưu hóa chi phí, đảm bảo nguồn thu bền vững. Phát triển đội ngũ giảng viên và cán bộ, xây dựng văn hóa đổi mới và hợp tác. BSC giúp SMU duy trì sự tập trung vào chiến lược, đảm bảo rằng các quyết định đầu tư và hoạt động đều hướng tới các mục tiêu chiến lược cụ thể, đồng thời tạo cơ sở để giải trình về kết quả với chính phủ và các bên liên quan.

Các trường đại học thuộc hệ thống Đại học California (University of California System - UC System), Hoa Kỳ

Các trường thuộc hệ thống UC (ví dụ: UC Berkeley, UCLA) là những đại học công lập hàng đầu thế giới với mức độ tự chủ tài chính cao, mặc dù vẫn nhận được một phần tài trợ từ tiểu bang. Họ đối mặt với áp lực tài chính lớn và cần phải đa dạng hóa nguồn thu, quản lý hiệu quả chi phí. Mặc dù có thể không gọi trực tiếp là "BSC", hệ thống UC và các trường thành viên sử dụng các khung quản lý hiệu suất và chiến lược toàn diện, bao gồm các chỉ số về: Tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ nghiên cứu sinh, chất lượng giảng dạy; Số lượng công bố, trích dẫn, tài trợ nghiên cứu; Các chương trình cộng đồng, tác động kinh tế khu vực; Quản lý ngân sách, chi phí hành chính, quy trình hiệu quả; và Các khung này giúp các trường UC cân bằng giữa sứ mệnh nghiên cứu và giảng dạy với yêu cầu về trách nhiệm tài chính, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và duy trì vị thế hàng đầu thế giới trong bối cảnh nguồn tài trợ công ngày càng biến động.

Những điển hình trên cho thấy rằng, mặc dù mỗi trường có những điều chỉnh riêng để phù hợp với bối cảnh và sứ mệnh của mình, nguyên lý cốt lõi của BSC đánh giá đa chiều, liên kết chiến lược và học hỏi liên tục đã chứng minh tính ưu việt vượt trội trong việc quản lý đại học công lập, đặc biệt khi các trường này ngày càng phải tự chủ tài chính.

Tại Việt Nam

Quá trình tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính, đã được triển khai mạnh mẽ trong những năm gần đây theo chủ trương của Chính phủ, nhiều trường đại học lớn đã được thí điểm và hiện đang hoạt động theo cơ chế này. Mặc dù, việc áp dụng một hệ thống BSC hoàn chỉnh và công khai chi tiết như các trường quốc tế còn chưa phổ biến, nhiều trường đã và đang xây dựng các hệ thống đánh giá hiệu suất, quản lý chiến lược theo định hướng tương tự BSC để đáp ứng yêu cầu tự chủ và nâng cao hiệu quả.

Có thể kể tên một số trường đại học công lập tự chủ tài chính điển hình tại Việt Nam và cách họ thể hiện các nguyên lý của BSC, dù có thể không trực tiếp gọi là "BSC" mà là các hệ thống quản lý hiệu suất chiến lược, có thể kể tên các đại học sau: Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH); Đại học Kinh tế Quốc Dân Hà Nội (NEU); Đại học Bách khoa Hà Nội,…

3. Thách thức và giải pháp khi áp dụng BSC tại đại học công lập tự chủ tài chính

3.1. Một số thách thức điển hình khi triển khai BSC cho đại học công lập tự chủ tài chính

Mặc dù BSC mang lại nhiều ưu việt trong việc quản lý và đánh giá thành quả, việc triển khai nó trong các trường đại học công lập tự chủ tài chính không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các tổ chức này đối mặt với những rào cản đặc thù, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược phù hợp. Dưới đây là phân tích sâu về một số thách thức điển hình:

Thách thức về nhận thức và văn hóa tổ chức: Đây thường là rào cản lớn nhất và khó vượt qua nhất khi triển khai bất kỳ hệ thống quản lý mới nào, đặc biệt là trong môi trường học thuật có tính bảo thủ tương đối và truyền thống lâu đời.

Thách thức về dữ liệu và hệ thống thông tin: Việc vận hành BSC đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu chính xác, kịp thời và có khả năng tích hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Đây là một thách thức đáng kể đối với nhiều trường đại học công lập tại Việt Nam.

Thách thức về năng lực triển khai: Ngay cả khi có nhận thức đúng đắn và hệ thống dữ liệu tốt, việc thiếu năng lực chuyên môn vẫn là một rào cản lớn, bởi vì triển khai BSC yêu cầu kiến thức chuyên sâu về quản lý chiến lược, phân tích dữ liệu, quản lý dự án và quản lý thay đổi. Nhiều trường đại học có thể thiếu cán bộ có đủ chuyên môn và kinh nghiệm trong các lĩnh vực này. Việc phải dựa vào tư vấn bên ngoài có thể tốn kém và không bền vững nếu không có đội ngũ nội bộ được đào tạo bài bản. Cũng như cả khi dữ liệu có sẵn, việc phân tích chúng để rút ra những hiểu biết sâu sắc, nhận diện các xu hướng và đưa ra các quyết định chiến lược vẫn đòi hỏi kỹ năng cao. Nhiều cán bộ có thể thiếu kỹ năng cần thiết để không chỉ thu thập số liệu, mà còn diễn giải chúng một cách có ý nghĩa để phục vụ cho việc điều chỉnh chiến lược. Mặc dù, Bản đồ Chiến lược là trái tim của BSC, việc xây dựng các mối quan hệ nhân quả hợp lý và có thể kiểm chứng giữa các mục tiêu trên bốn khía cạnh là một nhiệm vụ phức tạp. Điều này, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động của trường và khả năng tư duy chiến lược. Nếu Bản đồ Chiến lược được xây dựng yếu kém, BSC sẽ không thể hoạt động hiệu quả như một công cụ quản lý chiến lược. Việc nhận diện và chủ động đối phó với những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các trường đại học công lập tự chủ tài chính có thể triển khai BSC thành công, biến nó thành một công cụ mạnh mẽ thúc đẩy hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

3.2. Các giải pháp chung để phát huy ưu việt của BSC

Việc triển khai thành công và phát huy tính ưu việt của BSC trong các trường đại học công lập tự chủ tài chính, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, giải quyết cả những thách thức về con người, hệ thống và quy trình. Các giải pháp chung dưới đây, sẽ giúp các trường biến BSC từ một khái niệm thành một công cụ quản lý chiến lược thực sự hiệu quả.

Sự cam kết và lãnh đạo quyết đoán từ cấp cao  

Đây là yếu tố then chốt và có tính quyết định nhất đối với sự thành công của BSC. Ban giám hiệu, Đảng ủy và Hội đồng trường phải là những người tiên phong, hiểu rõ và cam kết sâu sắc với việc triển khai BSC. Họ cần thể hiện sự ủng hộ không chỉ bằng lời nói mà bằng hành động cụ thể, phân bổ nguồn lực cần thiết và sẵn sàng đối mặt với những khó khăn trong quá trình chuyển đổi. Lãnh đạo cần thường xuyên truyền thông về lý do cần thiết của BSC, tầm nhìn chiến lược mà nó hướng tới và những lợi ích mà BSC sẽ mang lại cho toàn trường (tăng hiệu quả, minh bạch, chất lượng đào tạo,...). Việc này giúp tạo sự đồng thuận và giảm thiểu sự kháng cự. Lãnh đạo cần trực tiếp tham gia vào việc xác định tầm nhìn, sứ mệnh, xây dựng Bản đồ Chiến lược và lựa chọn các chỉ số quan trọng, đảm bảo rằng BSC phản ánh đúng định hướng chiến lược của trường.

 Xây dựng năng lực và nâng cao nhận thức đội ngũ  

Con người là trung tâm của mọi sự thay đổi và là yếu tố quyết định sự vận hành của BSC. Tổ chức các khóa đào tạo bài bản về khái niệm BSC, cách thức xây dựng Bản đồ Chiến lược, lựa chọn chỉ số, phân tích dữ liệu và quản lý hiệu suất cho tất cả các cấp độ: từ lãnh đạo cấp trung đến cán bộ, giảng viên cốt cán. Đảm bảo mọi người hiểu đúng về BSC là một hệ thống quản lý chiến lược. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm để giúp cán bộ, giảng viên nhận thức rõ ràng về vai trò của mình trong hệ thống BSC, lợi ích cá nhân và tập thể khi áp dụng BSC, từ đó chuyển từ tâm lý "bị đánh giá" sang "chủ động quản lý và cải tiến". Thành lập một nhóm hoặc bộ phận chuyên trách về quản lý chiến lược và BSC, chịu trách nhiệm điều phối, hướng dẫn, hỗ trợ các đơn vị trong việc xây dựng và triển khai BSC. Nhóm này cần có đủ chuyên môn và thẩm quyền.

Đầu tư vào hệ thống thông tin và dữ liệu tích hợp

Dữ liệu là "máu" của BSC. Một hệ thống dữ liệu mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết để BSC hoạt động hiệu quả. Đầu tư vào việc phát triển hoặc nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để có thể thu thập, lưu trữ, xử lý và tích hợp dữ liệu từ các phòng ban khác nhau một cách tự động và liên tục. Điều này giúp loại bỏ sự phân mảnh dữ liệu và giảm công sức tổng hợp thủ công. Thiết lập các quy trình rõ ràng để thu thập, kiểm tra và làm sạch dữ liệu, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho BSC là chính xác, đầy đủ và đáng tin cậy. Cân nhắc đầu tư vào các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ triển khai BSC. Các phần mềm này giúp tự động hóa việc thu thập chỉ số, trực quan hóa Bản đồ Chiến lược, tạo báo cáo và cảnh báo, từ đó tăng cường hiệu quả quản lý và khả năng ra quyết định.

Xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng và linh hoạt

Việc triển khai BSC là một quá trình, không phải là sự kiện tức thời. Vì, bắt đầu với việc xây dựng BSC cấp trường và sau đó triển khai theo mô hình "thác đổ" xuống các khoa/phòng ban. Có thể bắt đầu thí điểm ở một vài đơn vị trước khi mở rộng ra toàn trường. Xác định các mốc thời gian cụ thể cho từng giai đoạn triển khai (xây dựng chiến lược, xác định chỉ số, thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu, đánh giá định kỳ,...). BSC là một công cụ học hỏi. Trường cần thiết lập các cuộc họp định kỳ (ví dụ: hàng quý) để đánh giá hiệu suất, phân tích các chỉ số, xác định các điểm cần cải thiện và điều chỉnh chiến lược hoặc các sáng kiến khi cần thiết.

Xây dựng văn hóa học hỏi và quản lý thay đổi hiệu quả  

Thúc đẩy một môi trường cởi mở, khuyến khích học hỏi và thích nghi. Tạo điều kiện cho cán bộ, giảng viên học hỏi những kiến thức và kỹ năng mới, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý, công nghệ và phân tích dữ liệu. Nhận diện các rào cản văn hóa và tâm lý từ sớm, có các chiến lược truyền thông, tham vấn và hỗ trợ phù hợp, để giúp mọi người vượt qua sự kháng cự và thích nghi với hệ thống mới. Đảm bảo rằng, việc đánh giá qua BSC không chỉ để "chỉ trích" mà là để "cải thiện". Khen thưởng những nỗ lực và thành công, đồng thời học hỏi từ những thất bại.

Bằng việc triển khai đồng bộ các giải pháp này, các trường đại học công lập tự chủ tài chính có thể vượt qua các thách thức và phát huy tối đa tính ưu việt của BSC. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch và phát triển bền vững trong môi trường mới.

4. Kết luận

Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu và tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình tự chủ tài chính, các trường đại học công lập đối mặt với cả cơ hội và thách thức to lớn. Sự tự chủ đòi hỏi không chỉ năng lực quản lý tài chính hiệu quả mà còn là khả năng chứng minh chất lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo trách nhiệm giải trình toàn diện với các bên liên quan. Trong môi trường phức tạp này, các phương pháp đánh giá thành quả truyền thống đã bộc lộ rõ những hạn chế.

Mô hình BSC, với bản chất là một hệ thống quản lý chiến lược tích hợp đã nổi lên như một giải pháp ưu việt và cần thiết. Như đã phân tích, BSC không chỉ dừng lại ở việc đo lường hiệu suất tài chính mà còn mở rộng tầm nhìn ra các khía cạnh quan trọng khác như: chất lượng người học và sự hài lòng của các bên liên quan; hiệu quả của quy trình nội bộ và khả năng học hỏi; phát triển năng lực của tổ chức. Sự linh hoạt của BSC, cho phép nó được điều chỉnh phù hợp với đặc thù phi lợi nhuận và sứ mệnh xã hội của các trường đại học công lập.

Những tính ưu việt của BSC có thể tóm lược lại, như sau: BSC giúp chuyển đổi tầm nhìn, sứ mệnh thành các mục tiêu cụ thể, đo lường được và truyền đạt chúng một cách nhất quán, tạo sự căn chỉnh trong toàn bộ nhà trường. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu suất, không bỏ sót các yếu tố phi tài chính quan trọng, đảm bảo rằng sự thành công của trường được đo lường một cách công bằng và đầy đủ. Với các chỉ số rõ ràng và sự liên kết chặt chẽ với chiến lược, BSC giúp trường đại học minh bạch hóa hoạt động và giải trình hiệu quả việc sử dụng nguồn lực công với xã hội và các bên liên quan.  BSC tạo ra một vòng lặp phản hồi, khuyến khích sự cải tiến không ngừng, giúp trường thích nghi và phát triển trong môi trường đầy biến động. Nó đảm bảo rằng, mọi nguồn lực (tài chính, nhân sự, công nghệ) đều được phân bổ và sử dụng một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu chiến lược của trường.

Tuy nhiên, việc triển khai BSC không phải không có thách thức. Các trường đại học cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với những rào cản về nhận thức và văn hóa tổ chức, những hạn chế về hệ thống thông tin và dữ liệu, cũng như thiếu hụt năng lực triển khai. Để phát huy tối đa ưu việt của BSC, các trường cần có sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo, đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ, xây dựng hệ thống dữ liệu tích hợp và áp dụng lộ trình triển khai linh hoạt, có quản lý thay đổi hiệu quả.

Như vậy, BSC không chỉ là một công cụ đo lường, nó là một phương pháp quản lý chiến lược mang tính cách mạng giúp các trường đại học công lập tự chủ tài chính không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững và xuất sắc trong một kỷ nguyên đầy thách thức. Việc áp dụng BSC một cách bài bản sẽ giúp các trường nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch hóa quy trình và thực hiện sứ mệnh cao cả của mình, trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.