Bài viết phân tích vai trò của Nhà nước, cơ quan hải quan và doanh nghiệp trong tiến trình này, chỉ ra cơ hội từ công nghệ hiện đại và các hiệp định thương mại, đồng thời nêu thách thức về nguồn lực và thể chế. Hải quan thông minh không chỉ giúp giảm chi phí, tăng minh bạch mà còn góp phần hạn chế tiêu cực, phòng chống tham nhũng.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xuất
nhập khẩu đã trở thành động lực tăng trưởng then chốt của Việt Nam. Tuy nhiên,
sự phát triển nhanh chóng của thương mại toàn cầu và các hiệp định thương mại tự
do thế hệ mới, đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong cách thức quản lý hải
quan. Các thủ tục truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế, gây tốn kém thời gian
và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời khó kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Để giải quyết vấn đề này, mô hình hải quan thông minh (Smart
Customs) đã xuất hiện như một giải pháp tất yếu. Khác với hải quan điện tử đơn
thuần, đây là một mô hình quản lý hiện đại
và tích hợp
các công nghệ tiên tiến, như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big data), Blockchain và internet
vạn vật (IoT) để tự động hóa quy trình, phân tích rủi ro một cách chính xác và
tăng cường sự minh bạch. Mục tiêu chính là chuyển từ kiểm tra thủ công sang quản
lý dựa trên rủi ro một cách thông minh, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con
người và tăng tốc độ thông quan. Mô hình này mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, từ việc giảm đáng kể
chi phí cho doanh nghiệp, chống gian lận thương mại hiệu quả đến nâng cao năng lực
quản lý của nhà nước, góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh công bằng và
thuận lợi hơn.
Trên thế giới, nhiều quốc gia như Singapore đã sử dụng hệ thống
TradeXchange ở giúp các công ty tiết kiệm tới 50% thời gian chuẩn bị giấy phép
thương mại (Singapore Customs, 2012). Australia áp dụng Chương trình doanh nghiệp
ưu tiên (ATT) được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, với mức tăng
tiêu dùng hộ gia đình lên đến 2,2 tỷ đô la Úc và thêm gần 1 tỷ đô la Úc vào đầu
tư kinh doanh (Charles Sturt University, 2015); Thông quan điện tử
UNI-PASS của Hàn Quốc, thời gian xử lý một lô hàng xuất khẩu đã giảm đáng kể từ
hơn một ngày xuống chỉ còn hai phút, giúp tiết kiệm khoảng 20 tỷ USD mỗi năm
cho các chi phí liên quan đến logistics, vận chuyển và thuế (Yoon Sojung, 2016).
Tuy nhiên, cải cách hải quan không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà
còn chịu sự chi phối của các yếu tố kinh tế - xã hội. Do đó, việc giải quyết
hài hòa lợi ích giữa các chủ thể liên quan và vai trò định hướng của Nhà nước
là rất quan trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công.
2. Tổng quan về hệ thống Hải quan Việt Nam
Hành trình phát triển của Hải quan Việt Nam gắn liền với quá trình
mở cửa và hội nhập kinh tế của đất nước, có thể được chia thành các giai đoạn
chính.
Giai đoạn trước năm
1990
Đây là giai đoạn nền kinh tế Việt Nam còn thực hiện kế hoạch hóa tập
trung, nên hoạt động hải quan chủ yếu là kiểm soát và quản lý theo cơ chế bao cấp.
Mặc dù, cuối năm 1986, Việt Nam bắt đầu đổi mới cơ chế kinh tế, nhưng các thủ tục
hành chính hải quan còn nặng về giấy tờ, quy trình nghiệp vụ chưa được chuẩn
hóa, và công nghệ chưa được áp dụng.
Giai đoạn 1990 - 2005:
Bắt đầu cải cách và hiện đại hóa
Khi Việt Nam bắt đầu thực hiện công cuộc đổi mới và hội nhập,
ngành hải quan cũng có những chuyển biến rõ rệt.
Đổi mới cơ cấu tổ chức và ban hành các văn bản pháp luật mới: Hệ
thống hải quan được tái cơ cấu theo mô hình thống nhất từ Trung ương đến địa
phương, đồng thời các văn bản pháp luật như Luật Hải quan (năm 2001) được ban
hành, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động hải quan.
Ứng dụng công nghệ thông tin ban đầu: Một số hệ thống máy tính được
đưa vào sử dụng để quản lý thuế xuất nhập khẩu và khai báo hải quan, dần thay
thế các phương thức thủ công.
Giai đoạn 2005 - 2014:
Tăng tốc hiện đại hóa và hội nhập
Trong giai đoạn này, Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức
Thương mại Thế giới (WTO), tạo động lực mạnh mẽ cho việc cải cách.
Triển khai Hệ thống Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS): Đây là một bước
ngoặt lớn, đánh dấu sự chuyển mình từ thủ tục giấy tờ sang điện tử. VNACCS/VCIS
giúp tự động hóa quá trình khai báo và thông quan, rút ngắn thời gian xử lý và
giảm thiểu sự can thiệp của con người.
Xây dựng Cơ chế một cửa quốc gia: Đây là một nền tảng quan trọng,
cho phép các cơ quan chính phủ trao đổi thông tin và hồ sơ điện tử, tạo điều kiện
thuận lợi hơn nữa cho thương mại.
Giai đoạn từ 2015 đến
nay: Hướng tới Hải quan thông minh
Đây là giai đoạn tập trung vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến
của Cách mạng công nghiệp 4.0 để xây dựng mô hình Hải quan thông minh.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ: Hải quan Việt Nam nghiên cứu và triển
khai các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), và
Blockchain để tối ưu hóa quy trình, tăng cường phân tích rủi ro và nâng cao
tính minh bạch.
Hoàn thiện Cơ chế một cửa quốc gia và kết nối Cơ chế một cửa
ASEAN: Tiếp tục mở rộng phạm vi và liên kết với các nước trong khu vực, tạo thuận
lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Xây dựng Hải quan thông minh: Đây là mục tiêu chiến lược của ngành
Hải quan Việt Nam, hướng tới một hệ thống hoạt động tự động, hiệu quả và có khả
năng quản lý rủi ro vượt trội.
Sự ra đời của VNACCS/VCIS đã mang lại những thành tựu vượt trội,
khẳng định quyết tâm của Việt Nam trong việc hiện đại hóa hải quan.
Rút ngắn thời gian và chi phí thông quan: Trước khi có
VNACCS/VCIS, thời gian thông quan một lô hàng có thể kéo dài vài ngày. Với hệ
thống mới, thời gian xử lý tờ khai VNACCS/VCIS chỉ 1-3 giây, góp phần giảm tổng
thời gian được rút ngắn xuống còn vài giờ đối với luồng xanh và luồng vàng,
giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí lưu kho, bến bãi (VCCI , 2020).
Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng
hóa xuất khẩu Việt Nam trên thị trường quốc tế, giúp cho Hải quan Việt Nam tăng
trưởng năng suất và khối lượng công việc, riêng năm, kim ngạch xuất nhập khẩu của
Việt Nam đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm trước (Cục Thống kê, 2025).
Nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát rủi ro: Hệ thống
VNACCS/VCIS sử dụng các thuật toán phân tích rủi ro để tự động phân luồng tờ
khai. Nhờ vậy, tỷ lệ kiểm tra thực tế hàng hóa chỉ còn khoảng 5-7% tổng số tờ
khai, so với mức cao hơn nhiều khi còn làm thủ công. Điều này giúp hải quan tập
trung nguồn lực vào các lô hàng có rủi ro cao, tăng hiệu quả chống gian lận mà
không làm chậm quá trình thông quan của các lô hàng tuân thủ. Đây là sự chuyển
đổi từ mô hình kiểm tra 100% sang quản lý dựa trên rủi ro một cách khoa học và
hiệu quả.
Tạo sự minh bạch và chống gian lận: Việc số
hóa quy trình và giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người đã góp phần hạn
chế tiêu cực và gian lận (World Bank, 2020). Mọi thông tin đều được ghi nhận và
lưu trữ trên hệ thống, giúp dễ dàng truy vết và kiểm tra. Đây là một bước tiến
quan trọng trong công cuộc cải cách hành chính và chống tham nhũng, phù hợp với
các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
3. Đánh giá kết quả đạt được về phát triển hải
quan thông minh
Lợi ích của hải quan thông minh
Lợi ích về mặt kinh tế, trước hết, hải quan thông minh đã giúp giảm
chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Nhờ vào việc tự động hóa quy trình, chi
phí logistics của các doanh nghiệp đã được cắt giảm đáng kể. Các khảo sát cho
thấy thời gian thông quan có thể giảm tới 70% đối với nhiều mặt hàng. Điều này
góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi
cung ứng toàn cầu.
Song song đó, hệ thống này còn tăng thu ngân sách và chống thất
thu hiệu quả. Bằng cách ứng dụng các công nghệ như phân tích dữ liệu lớn (Big
Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống hải quan thông minh có thể nhanh chóng
phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại hoặc trốn thuế. Điều này
không chỉ tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn đảm bảo sự công bằng giữa
các doanh nghiệp. Ngoài ra, hải quan thông minh còn đóng vai trò thúc đẩy thương mại
điện tử và kinh tế số. Thương mại điện tử đòi hỏi các thủ tục thông quan phải
nhanh chóng và chính xác. Với khả năng xử lý tự động hàng triệu lô hàng nhỏ lẻ
mỗi ngày, hải quan thông minh trở thành một điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự
phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này.
Lợi ích về mặt chính trị, là tăng cường sự minh bạch và chống tham
nhũng. Khi các quy trình được tự động hóa, vai trò của yếu tố con người giảm đi
đáng kể, từ đó hạn chế các cơ hội cho tiêu cực. Điều này củng cố niềm tin của cộng
đồng doanh nghiệp và người dân vào bộ máy nhà nước. Theo khảo sát của Liên đoàn
Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, chỉ số chi phí không chính thức (hay chi
phí "lót tay") trong lĩnh vực hải quan đã giảm mạnh sau khi các hệ thống
điện tử được áp dụng rộng rãi. Đánh giá của doanh nghiệp về mức độ minh bạch của
thủ tục hải quan đã tăng lên rõ rệt qua các năm, cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Bên cạnh đó, việc phát triển hải quan thông minh còn nâng cao uy
tín và vị thế quốc gia. Điều này thể hiện Việt Nam là một quốc gia năng động,
cam kết thực hiện các chuẩn mực quốc tế về quản lý và tạo thuận lợi thương mại.
Kết quả là, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao, từ đó thu
hút thêm nhiều nguồn đầu tư nước ngoài.
Những thách thức cần đối mặt
Về kinh tế, chi phí đầu tư công nghệ là một rào cản lớn. Việc xây
dựng và vận hành một hệ thống thông minh đòi hỏi một khoản đầu tư khổng lồ vào
cơ sở hạ tầng, phần mềm và chi phí bảo trì. Đây là một gánh nặng lớn đối với
ngân sách nhà nước, đòi hỏi một lộ trình đầu tư dài hạn và hiệu quả.
Hơn nữa, chi phí và hiệu quả đào tạo nhân lực cũng là một vấn đề cần
lưu tâm. Quá trình chuyển đổi từ một hệ thống thủ công sang hệ thống thông minh
buộc phải đào tạo lại toàn bộ đội ngũ cán bộ. Việc này không chỉ tốn kém mà còn
mất nhiều thời gian, đòi hỏi sự thay đổi cả về tư duy và kỹ năng làm việc.
Về chính trị, một thách thức đáng kể là sự gây trở ngại từ các
nhóm lợi ích cũ. Khi hệ thống trở nên minh bạch và tự động, các nhóm này có thể
bị mất đi đặc quyền và thu nhập bất chính. Do đó, họ có thể tìm cách cản trở,
làm chậm quá trình cải cách bằng nhiều cách, như đưa ra các lý do kỹ thuật, lý
do kinh phí, lý do nhân lực,…
Ngoài ra, vấn đề bảo mật thông tin và khung pháp lý cũng rất quan
trọng. Hệ thống hải quan thông minh xử lý một lượng lớn dữ liệu nhạy cảm. Do
đó, việc đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin là cực kỳ cần thiết. Thách thức lớn
là phải xây dựng một khung pháp lý vững chắc để quản lý và bảo vệ dữ liệu, đồng
thời phải thường xuyên cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ.
3. Giải pháp và hàm ý chính sách phát triển hải quan thông minh
Để hoàn thiện quá trình chuyển đổi sang mô hình Hải quan thông
minh, việc đưa ra các giải pháp toàn diện và có hàm ý chính sách sâu sắc là điều
vô cùng cần thiết. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ trên ba trụ
cột chính: chính sách và thể chế, công nghệ và hạ tầng, cùng với nguồn nhân lực.
3.1. Nhóm
giải pháp về chính sách và thể chế
Nhóm giải pháp này đóng vai trò nền tảng, tạo ra hành lang pháp lý
vững chắc cho toàn bộ quá trình phát triển.
Hoàn thiện khung pháp lý và tạo hành lang cho công nghệ mới: Việc
phát triển Hải quan thông minh đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản trong hệ thống
pháp luật hiện hành. Cần rà soát, đổi mới các hoạt động hải quan theo Luật số
90/2025/QH15 để sửa đổi, bổ sung một số điều của nhiều luật quan trọng, trong
đó có Luật Hải quan và Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Những sửa đổi này
nhằm giải quyết các vướng mắc, tạo hành lang pháp lý phù hợp với thực tiễn hoạt
động xuất nhập khẩu hiện đại, cũng như định hướng cải cách thủ tục hành chính.
Một số nội dung đáng chú ý bao gồm:
Về Luật Hải quan: Các quy định về quản lý, kiểm tra, giám sát hải
quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ được điều chỉnh để phù hợp hơn với
thực tế. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp, đặc biệt
là các doanh nghiệp công nghệ cao và xuất nhập khẩu tại chỗ.
Về Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu: Các điều khoản được sửa đổi
để cập nhật Biểu thuế, điều chỉnh thuế suất ưu đãi đối với một số mặt hàng, và
bổ sung các quy định nhằm quản lý chặt chẽ hơn hoạt động giao dịch điện tử
trong lĩnh vực thuế.
Những thay đổi này là một phần của nỗ lực tổng thể nhằm xây dựng hệ
thống hải quan hiện đại, minh bạch, và hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của các hiệp
định thương mại quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.
Hoàn thiện các quy định về việc áp dụng các công nghệ như
blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong các
quy trình nghiệp vụ. Khung pháp lý rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý
cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý, tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch
và công bằng. Điều này không chỉ thu hút đầu tư mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Phát triển chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan hải quan: Để
khuyến khích các doanh nghiệp và cơ quan hải quan chuyển đổi số, cần có các
chính sách ưu đãi cụ thể. Đối với doanh nghiệp, có thể xem xét các chính sách hỗ
trợ về thuế, tín dụng cho việc đầu tư vào công nghệ quản lý và khai báo hải
quan. Đối với cơ quan hải quan, cần tăng cường nguồn vốn từ ngân sách nhà nước
cho việc đầu tư hạ tầng và đào tạo nhân lực. Đồng thời, xây dựng các cơ chế
khuyến khích, khen thưởng cho các đơn vị và cá nhân có thành tích xuất sắc
trong công cuộc hiện đại hóa. Chính sách hỗ trợ không chỉ là động lực mà còn là
"chất xúc tác" để quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh hơn và hiệu quả
hơn. Sự đồng thuận và hợp tác từ cả khu vực công và tư là chìa khóa để đạt được
thành công bền vững.
3.2. Nhóm
giải pháp về công nghệ và hạ tầng
Đây là nhóm giải pháp cốt lõi, mang tính quyết định đến hiệu quả vận
hành của mô hình Hải quan thông minh. Triển khai thực hiện tốt Nghị quyết số
57-NQ/TW ngày 28 tháng 10 năm 2024 “về tiếp tục xây dựng và phát triển khoa học,
công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới” vào ngành Hải quan Việt Nam.
Tập trung ưu tiên phát triển công nghệ số, công nghệ thông tin – viễn thông… để
phục vụ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số,
xã hội số. Cụ thể:
Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ thông tin: Hạ tầng công nghệ
là nền móng của hệ thống. Cần đầu tư nâng cấp toàn diện hệ thống máy chủ, mạng
lưới viễn thông, và các thiết bị phần cứng tại tất cả các cửa khẩu, chi cục hải
quan. Đặc biệt, cần xây dựng các trung tâm dữ liệu tập trung, đảm bảo tính liên
tục, an toàn và bảo mật thông tin. Hạ tầng công nghệ đồng bộ sẽ giúp hệ thống vận
hành trơn tru, ổn định, từ đó giảm thiểu sự cố và gián đoạn. Đây là điều kiện
tiên quyết để áp dụng các công nghệ tiên tiến và phục vụ tốt hơn cho cộng đồng
doanh nghiệp.
Ứng dụng các công nghệ tiên tiến: Việc tiếp tục ứng dụng các công
nghệ tiên tiến là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và tính tự động hóa của Hải
quan thông minh. Blockchain có thể được sử dụng để xây dựng chuỗi cung ứng an
toàn, truy xuất nguồn gốc hàng hóa, giúp tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích Big Data sẽ giúp tối ưu hóa công tác phân luồng
(xanh, vàng, đỏ), phát hiện rủi ro và gian lận một cách tự động, chính xác hơn.
Điện toán đám mây (Cloud Computing) giúp tối ưu hóa chi phí và tài nguyên, đồng
thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan. Việc ứng
dụng các công nghệ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo ra một
"hệ sinh thái số" cho ngành Hải quan, phù hợp với xu thế phát triển
toàn cầu.
3.3. Nhóm
giải pháp về nguồn nhân lực
Triển khai thực hiện tốt Nghị quyết 57-NQ/TW xác định nhân lực, hạ
tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm. Trong đó,
nhân lực chất lượng cao được coi là yếu tố cốt lõi để phát triển khoa học, công
nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Xây dựng các cơ chế, chính sách đặc biệt
để thu hút và trọng dụng nhân tài. Điều này bao gồm việc tạo ra môi trường làm
việc thuận lợi, các chính sách đãi ngộ xứng đáng, và cơ hội phát triển nghề
nghiệp rõ ràng cho các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ và nhân lực trình độ
cao. Đổi mới mạnh mẽ tư duy trong giáo dục và đào tạo. Cần tập trung vào việc
đào tạo ra nguồn nhân lực có khả năng sáng tạo, thích ứng nhanh với công nghệ mới,
và có kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cả
chương trình học, phương pháp giảng dạy và đánh giá. Khuyến khích sự hợp tác chặt
chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, đào tạo nhân lực
để làm chủ một số công nghệ chiến lược như Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn
(Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), và bán dẫn. Đây là những lĩnh
vực được ưu tiên để Việt Nam có thể bứt phá và cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ: Cần
xây dựng một lộ trình đào tạo bài bản và chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ hải
quan, bao gồm cả kiến thức về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và các
nghiệp vụ chuyên sâu. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, cập
nhật liên tục để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ. Đặc biệt, cần ưu tiên
đào tạo đội ngũ chuyên gia về công nghệ, có khả năng vận hành và phát triển các
hệ thống mới. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là tài sản quý giá nhất, đảm bảo
hệ thống Hải quan thông minh không chỉ được xây dựng mà còn được vận hành hiệu
quả. Đây là sự đầu tư dài hạn cho tương lai của ngành.
Thay đổi tư duy quản lý, hướng tới mô hình "số hóa" và
"thông minh": Bên cạnh việc nâng cao kỹ năng, cần thay đổi tư duy làm
việc của cán bộ. Cần chuyển từ tư duy "quản lý, kiểm soát" sang
"phục vụ, hỗ trợ" doanh nghiệp. Lãnh đạo các cấp cần tiên phong trong
việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ, tạo ra một văn hóa làm việc mới, khuyến
khích sự sáng tạo và đổi mới. Tư duy quản lý hiện đại sẽ giúp khai thác tối đa
hiệu quả của các giải pháp công nghệ. Khi con người và công nghệ hòa hợp, quá
trình chuyển đổi số mới thực sự thành công, từ đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả
quản lý nhà nước và phục vụ tốt hơn cho sự phát triển kinh tế xã hội.
4. Kết luận
Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng với VNACCS/VCIS và
Cơ chế một cửa quốc gia/ASEAN, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển hải quan
thông minh. Những hệ thống này giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí
cho doanh nghiệp, tăng tính minh bạch, phòng chống tham nhũng và nâng cao năng
lực quản lý nhà nước. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi còn đối diện nhiều thách
thức, nhất là chi phí công nghệ, đào tạo nhân lực và sự cản trở từ các nhóm lợi
ích.
Để khắc phục, cần đồng bộ các giải pháp về thể chế, công nghệ và
nhân lực. Chính phủ giữ vai trò dẫn dắt với khung pháp lý thông thoáng và nguồn
lực đầu tư; cơ quan hải quan tiên phong triển khai, đổi mới quy trình; doanh
nghiệp chủ động thích ứng và hợp tác; trong khi các đối tác quốc tế tiếp tục hỗ
trợ công nghệ và kinh nghiệm. Chỉ với sự phối hợp đồng bộ, hải quan thông minh
mới phát huy hiệu quả, góp phần xây dựng hệ thống hiện đại, minh bạch và thúc đẩy
phát triển bền vững.