Tác động của AI đến việc tự động hóa quy trình kế toán tại doanh nghiệp vừa và nhỏ
Th.S Phan Minh Tâm* - PGS.TS. Mai Thị Hoàng Minh**
Thứ sáu, 03/04/2026 11:43 (GMT+7)
Bài báo đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy lộ trình chuyển đổi số cho các SMEs, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng khung pháp lý hỗ trợ và đào tạo lại nguồn nhân lực kế toán thích ứng với kỷ nguyên AI.
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0,
sự hội tụ giữa trí tuệ
nhân tạo (AI) và Tự động hóa quy trình bằng robot
(RPA) đang tái định hình hệ thống quản trị tài chính. Nghiên cứu này tập trung
phân tích tác động của AI đối với việc tự động hóa quy trình kế toán tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nhóm tổ chức vốn gặp nhiều hạn chế về
nguồn lực. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thực tiễn,
bài báo chỉ ra rằng việc tích hợp AI vào RPA không chỉ dừng lại ở mức độ tự động
hóa các tác vụ lặp lại mà còn nâng cao khả năng xử lý dữ liệu phi cấu trúc, tối
ưu hóa quy trình ghi sổ và lập báo cáo tài chính thời gian thực.
Hiện nay, có nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy
AI giúp các SMEs giảm thiểu đáng kể sai sót con người, tiết kiệm chi phí vận
hành và giải phóng kế toán viên khỏi các nghiệp vụ thủ công để tập trung vào
vai trò tư vấn chiến lược. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận diện các rào cản lớn
như chi phí đầu tư ban đầu cao, lo ngại về bảo mật dữ liệu và sự thiếu hụt nhân
sự am hiểu cả chuyên môn kế toán lẫn công nghệ. Cuối cùng, bài báo đề xuất một
số giải pháp nhằm thúc đẩy lộ trình chuyển đổi số cho các SMEs, nhấn mạnh tầm
quan trọng của việc xây dựng khung pháp lý hỗ trợ và đào tạo lại nguồn nhân lực
kế toán thích ứng với kỷ nguyên AI.
1. Giới thiệu
Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0,
sự hội tụ giữa AI và
RPA đã tạo ra một bước ngoặt chiến lược, tái định
hình hệ thống quản trị tài chính toàn cầu. Đối với các SMEs, vốn chiếm tỷ trọng
lớn trong nền kinh tế nhưng thường xuyên đối mặt với sự hạn chế về nguồn lực
tài chính và nhân sự, việc chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống
còn để duy trì năng lực cạnh tranh. Thực tế cho thấy, quy trình kế toán tại các
SMEs hiện nay vẫn còn nặng tính thủ công, dẫn đến độ trễ trong báo cáo tài chính
và rủi ro sai sót cao.
Tính cấp thiết của nghiên cứu này xuất
phát từ nhu cầu cấp bách trong việc tìm kiếm một mô hình tự động hóa thông minh
(Intelligent Automation),
giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tính minh bạch cho SMEs. Tuy
nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và khả năng thực thi tại Việt Nam vẫn
còn khá lớn. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu: (1) Phân tích
tác động đa chiều của AI đối với hiệu quả vận hành RPA trong kế toán; (2) Nhận
diện các rào cản đặc thù mà SMEs gặp phải khi triển khai; và (3) Đề xuất lộ
trình ứng dụng AI-RPA phù hợp. Từ
đó, giải phóng kế
toán viên khỏi các nghiệp vụ lặp lại để chuyển sang vai trò tư vấn chiến lược và đóng góp trực tiếp vào sự phát triển
bền vững của doanh nghiệp (DN).
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. Định nghĩa AI và RPA
AI
Trong lĩnh vực kế toán, AI được hiểu là hệ
thống máy tính có khả năng thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí thông minh của con
người như nhận diện mẫu, học máy (Machine Learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên
(NLP) và ra quyết định. Theo Kaplan và Haenlein (2019), AI không chỉ là các thuật
toán tĩnh mà có khả năng "tự học" từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất
theo thời gian. Trong kế toán, AI chuyển hóa từ việc ghi chép thuần túy sang
phân tích dự báo rủi ro và tối ưu hóa các ước tính kế toán phức tạp.
RPA
RPA là công nghệ phần mềm cho phép cấu
hình "robot" mô phỏng hành động của con người trên các giao diện số để
thực hiện các quy trình có tính chất lặp lại, dựa trên các quy tắc (rule-based)
cố định (Lacity & Willcocks, 2016). Khác với phần mềm kế toán thông thường,
RPA có thể tương tác giữa nhiều hệ thống khác nhau (ERP, Excel, Website cơ quan
thuế) mà không cần can thiệp vào mã nguồn của các hệ thống đó.
Sự hội tụ AI-RPA (Intelligent Automation)
Đây là điểm mấu chốt của nghiên cứu, khi RPA đóng vai trò là "cánh
tay" thực thi các tác vụ lặp lại, AI đóng vai trò là "bộ não" xử
lý các ngoại lệ và dữ liệu phi cấu trúc (như hóa đơn viết tay hoặc email). Sự kết
hợp này,
cho phép tự động hóa hoàn toàn các quy trình phức tạp từ đầu đến cuối
(End-to-end).
2.2. Các thuyết nền tảng: Thuyết chấp nhận
công nghệ (TAM) và Thuyết phổ biến đổi mới (DOI)
Thuyết chấp nhận công nghệ (Technology
Acceptance Model - TAM)
Được giới thiệu bởi Davis (1989), TAM là
khung lý thuyết quan trọng nhất để giải thích hành vi sử dụng công nghệ mới.
Trong bối cảnh SMEs, sự chấp nhận AI-RPA phụ thuộc vào hai nhân tố chính: Cảm nhận về tính hữu ích (Perceived
Usefulness),
kế
toán viên tin rằng AI sẽ giúp họ lập báo cáo nhanh hơn và chính xác hơn; và Cảm nhận về tính dễ sử dụng (Perceived
Ease of Use), nếu
giao diện AI quá phức tạp, các SMEs với đội ngũ nhân sự mỏng sẽ có xu hướng từ
chối.
Thuyết phổ biến đổi mới (Diffusion of
Innovation - DOI)
Rogers (2003) lập luận rằng, việc lan tỏa một đổi mới (như AI) trong một
cộng đồng DN phụ thuộc vào 5 đặc tính: Lợi thế tương đối, tính tương thích, độ
phức tạp, khả năng dùng thử và khả năng quan sát kết quả. Đối với SMEs,
"tính tương thích" với hệ thống kế toán hiện tại và "khả năng
dùng thử" (chi phí thấp) là những yếu tố quyết định tốc độ phổ biến của AI
trong quản trị tài chính.
2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Các nghiên cứu trên thế giới về tự động
hóa kế toán đã trải qua ba làn sóng chính:
Làn sóng thứ nhất (Trước 2015):
Tập trung vào việc máy tính hóa các nghiệp vụ đơn giản. Các nghiên cứu của
Pathak và cộng sự (2005) chủ yếu thảo luận về hệ thống thông tin kế toán (AIS)
và tính bảo mật của dữ liệu điện tử.
Làn sóng thứ hai (2015 - 2020):
Tập trung vào hiệu quả của RPA thuần túy. Cooper và cộng sự (2019) nhấn mạnh rằng
RPA giúp các công ty kiểm toán lớn (Big 4) giảm 30-50% thời gian kiểm tra chứng
từ. Tuy nhiên, các nghiên cứu giai đoạn này chỉ ra rằng RPA sẽ "gãy"
khi gặp dữ liệu không đồng nhất.
Làn sóng thứ ba (2020 đến nay):
Nghiên cứu về AI và Machine Learning trong kế toán. Kokina và Davenport (2017)
đã phân cấp sự tác động của AI vào kế toán theo 4 mức độ: từ tự động hóa cơ bản
đến nhận thức bậc cao. Nghiên cứu của Appelbaum và cộng sự (2018) chỉ ra rằng, dữ liệu lớn (Big Data) kết hợp AI sẽ làm
thay đổi hoàn toàn bản chất của kiểm toán định kỳ sang kiểm toán liên tục
(Continuous Auditing).
Khoảng trống nghiên cứu: Mặc
dù các công trình quốc tế đã đi rất xa,
nhưng tại các thị trường mới nổi như Việt Nam các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập
trung vào các tập đoàn lớn. Nghiên cứu về tác động của AI-RPA đặc thù cho khối DN
SMEs, nơi có rào cản rất
lớn về chi phí và trình độ nhân sự hiện
còn rất khiêm tốn. Đây chính là điểm tựa để bài báo này phát triển nội dung thực
nghiệm.
Bảng 1: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm
liên quan đến AI và RPA trong Kế toán
(Nguồn: nghiên cứu của tác giả)
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Tiếp cận nghiên cứu
Bài báo sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn
hợp (Mixed-methods research), kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định
lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc trong việc đánh giá tác động của
AI-RPA.
Giai đoạn định tính:
Được thực hiện nhằm khám phá các khía cạnh mới của AI tích hợp trong RPA mà các
lý thuyết truyền thống chưa bao phủ hết. Tác giả tiến hành thảo luận nhóm tiêu
điểm (Focus group) và phỏng vấn sâu với các chuyên gia giải pháp phần mềm và
các kế toán trưởng có kinh nghiệm trong chuyển đổi số. Kết quả từ giai đoạn này
là cơ sở để hiệu chỉnh thang đo cho mô hình nghiên cứu.
Giai đoạn định lượng:
Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích hồi quy để kiểm định
các giả thuyết về mối quan hệ giữa việc áp dụng AI-RPA và hiệu quả hoạt động của
SMEs.
3.2. Quy trình chọn mẫu
Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là các
nhà quản lý tài chính, kế toán trưởng và kế toán viên đang công tác tại các
SMEs trên địa bàn các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, nơi có tốc độ ứng dụng công nghệ nhanh nhất.
Phương pháp chọn mẫu:
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo hạn mức (Quota
sampling) kết hợp với phương pháp quả bóng tuyết (Snowball sampling) để tiếp cận
những DN đã hoặc đang bắt đầu triển khai các giải pháp tự động hóa.
Kích thước mẫu:
Để đảm bảo độ tin cậy cho phân tích dữ liệu, kích thước mẫu dự kiến là $N \ge 5
\times m$ (trong đó $m$ là tổng số biến quan sát). Với bảng câu hỏi dự kiến khoảng
30 quan sát, kích thước mẫu mục tiêu được xác định là ít nhất 200 mẫu hợp lệ.
3.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua hai kênh
chính:
Dữ liệu sơ cấp:
Được thu thập bằng bảng câu hỏi cấu trúc (Survey) gửi qua email và các nền tảng
trực tuyến như Google Forms/SurveyMonkey. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên
thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), tập trung
vào các biến số: Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận tính dễ sử dụng, Rào cản đầu
tư và Hiệu quả quy trình kế toán.
Dữ liệu thứ cấp:
Tác giả kế thừa các số liệu báo cáo về tình hình chuyển đổi số của các SMEs từ
Tổng cục Thống kê và các báo cáo khảo sát của các tổ chức quốc tế như WB, ADB để
làm rõ bối cảnh thực tiễn.
Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được làm sạch
và xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0 (để đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha và
phân tích nhân tố khám phá EFA) và SmartPLS 4.0 (để kiểm định mô hình cấu trúc
PLS-SEM). Việc sử dụng PLS-SEM được đánh giá là đặc biệt phù hợp với các nghiên
cứu có kích thước mẫu nhỏ hoặc trung bình và các mô hình có tính chất khám phá
như ứng dụng công nghệ mới AI trong SMEs.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Phân tích tác động đa chiều của
AI-RPA đối với kế toán tại SMEs
4.1.1. Tác động tích cực
- Nâng
cao hiệu suất và giá trị thông tin:
Sự kết hợp giữa AI và RPA đã tạo ra một "hệ sinh thái tự động hóa thông
minh", giải quyết triệt để những điểm yếu cố hữu của hệ thống kế toán truyền
thống tại các DN vừa và nhỏ.
- Tối
ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu phi cấu trúc: Khác với RPA truyền thống chỉ xử
lý được các tệp dữ liệu có cấu trúc (Excel, Database), AI thông qua công nghệ
OCR (Nhận dạng ký tự quang học) và NLP (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên) cho phép các
SMEs tự động hóa việc đọc và phân loại dữ liệu từ hóa đơn giấy, chứng từ viết
tay hoặc nội dung email. Điều này giúp giảm tới 80% thời gian nhập liệu thủ
công.
- Cải
thiện độ chính xác và tính kịp thời: Hệ thống AI-RPA hoạt động 24/7 với tỷ lệ
sai sót gần như bằng không đối với các tác vụ lặp lại. Tác động này đặc biệt có
ý nghĩa với SMEs trong việc lập báo cáo tài chính thời gian thực (Real-time
reporting), giúp nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cập nhật thay
vì chờ đợi đến cuối tháng.
- Tối
ưu hóa chi phí vận hành lâu dài: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu là rào cản,
nhưng về dài hạn, AI-RPA giúp SMEs tiết kiệm chi phí nhân sự cho các vị trí kế
toán sơ cấp, đồng thời giảm thiểu các khoản phạt do sai sót thuế hoặc trễ hạn nộp
báo cáo.
4.1.2. Tác động tiêu cực và những rủi ro
tiềm ẩn
Bên cạnh các lợi ích, nghiên cứu cũng nhận
diện những mặt trái mà SMEs phải đối mặt:
- Rủi ro "Hộp đen" (Black-box
risk): Khi các thuật toán AI tự đưa ra quyết định (ví dụ: tự động định khoản
các nghiệp vụ phức tạp), kế toán viên đôi khi khó có thể giải trình ngược lại
logic của máy tính, dẫn đến rủi ro trong việc kiểm soát tính đúng đắn của nghiệp
vụ.
- Sự phụ thuộc vào công nghệ: Các DN quá phụ
thuộc vào tự động hóa có thể mất đi khả năng xử lý tình huống khi hệ thống gặp
sự cố kỹ thuật hoặc bị tấn công mạng.
4.1.3. Phân tích định lượng hiệu quả
vận hành của AI-RPA
- Để làm rõ tác
động tích cực của việc tích hợp AI vào quy trình RPA, nghiên cứu tiến hành thực
nghiệm so sánh quy trình "Kế toán nợ phải trả" (Accounts Payable) –
một trong những quy trình tốn nhiều nguồn lực nhất tại các SMEs.
Bảng 2: So sánh hiệu suất thực hiện quy
trình "Phải trả người bán"
(Nguồn: nghiên cứu của tác giả)
4.2. Sự thay đổi vai trò của người hành
nghề kế toán trong kỷ nguyên AI
Nghiên cứu khẳng định AI-RPA không thay thế
hoàn toàn kế toán viên,
mà đang thực hiện một cuộc "tái định nghĩa" vai trò nghề nghiệp:
Từ "Người ghi chép" sang
"Người kiểm soát thuật toán"
Vai trò của kế toán viên tại SMEs dịch
chuyển từ việc nhập liệu sang thiết lập, giám sát và hiệu chỉnh các quy tắc cho
Robot. Kế toán viên trở thành người gác cổng, đảm bảo dữ liệu đầu vào và logic
của AI tuân thủ đúng các chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS) và quy định thuế hiện
hành.
Trở
thành đối tác chiến lược (Strategic partner)
Khi các tác vụ thủ công đã được tự động
hóa, kế toán viên có nhiều thời gian hơn cho việc phân tích tài chính, quản trị
rủi ro và tư vấn cho ban giám đốc. Tại các SMEs, kế toán trưởng giờ đây đóng
vai trò như một "nhà phân tích dữ liệu", sử dụng các báo cáo do AI tổng
hợp để dự báo dòng tiền và lập kế hoạch kinh doanh.
Yêu cầu về "Năng lực số"
(Digital Literacy)
Một kết quả đáng chú ý là sự phân hóa nhân
sự. Những kế toán viên chỉ thuần thục kỹ năng ghi chép truyền thống đang đứng
trước nguy cơ bị đào thải cao, trong khi những người am hiểu về hệ thống ERP,
phân tích dữ liệu và AI lại trở thành tài sản quý giá nhất của DN.
4.3. Các rào cản đối với việc áp dụng
AI-RPA tại các SMEs Việt Nam
Qua khảo sát thực tiễn, nghiên cứu nhận diện
4 nhóm rào cản chính ngăn cản sự thâm nhập của AI-RPA vào khối SMEs:
Rào cản tài chính và Chi phí đầu tư:
Đây là trở ngại lớn nhất. Chi phí bản quyền phần mềm (Licensing), chi phí thuê
chuyên gia tư vấn triển khai và bảo trì hệ thống thường vượt quá khả năng ngân
sách của phần lớn các SMEs Việt Nam.
Chất lượng dữ liệu và Hạ tầng công nghệ thông tin: Hệ
thống kế toán tại nhiều SMEs còn manh mún, dữ liệu không đồng nhất và chưa được
số hóa hoàn toàn. AI không thể phát huy tác dụng nếu dữ liệu đầu vào
"rác" (Garbage in, Garbage out).
Rào cản Tâm lý và Văn hóa tổ chức:
Một bộ phận không nhỏ kế toán viên và nhà quản lý tại SMEs có tâm lý ngại thay
đổi hoặc lo sợ AI sẽ thay thế vị trí công tác của mình. Sự phản kháng ngầm này
làm chậm tiến trình chuyển đổi số.
Sự thiếu hụt khung pháp lý:
Hiện nay, các quy định về chứng từ điện tử và tính pháp lý của các quyết định
do AI thực hiện vẫn còn những khoảng trống, khiến các SMEs e ngại về mặt rủi ro
pháp lý khi làm việc với cơ quan thuế hoặc kiểm toán.
4.3.1. Rào cản từ nhận thức của nhà quản
trị: Góc nhìn từ người trong cuộc
Để làm rõ hơn về rào cản tâm lý và quản trị,
nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn sâu một số kế toán trưởng tại các SMEs đang
trong quá trình chuyển đổi số. Kết quả cho thấy, khó khăn lớn nhất không nằm ở
kỹ thuật, mà nằm ở khâu thuyết phục cấp quản lý phê duyệt ngân sách cho một
công nghệ "vô hình" như AI.
Dưới đây là một số ý kiến điển hình được
ghi nhận:
- Về chi phí và hiệu quả tức thời: "Khi tôi đề xuất phương án tích hợp
AI vào quy trình đối soát hóa đơn, Ban Giám đốc lập tức hỏi: 'Đầu tư 500 triệu
thì tháng sau tiết kiệm được bao nhiêu tiền mặt?'. Rất khó để giải thích rằng
AI là khoản đầu tư cho năng suất và giảm thiểu rủi ro pháp lý lâu dài, chứ
không phải là khoản cắt giảm chi phí tức thì như việc bớt đi một nhân sự."
- (Kế toán trưởng, một DN thương mại tại Quận 1, TP.HCM).
_
Về sự tin tưởng vào công nghệ: "Lãnh đạo của tôi vẫn giữ tư duy 'mắt
thấy tay sờ'. Họ tin vào con người hơn là thuật toán. Họ lo ngại rằng nếu Robot
làm sai thì ai sẽ chịu trách nhiệm trước cơ quan Thuế? Nỗi sợ mất kiểm soát đối
với dữ liệu tài chính là rào cản tâm lý rất lớn khiến các DN SMEs vẫn e dè với
AI-RPA." - (Giám
đốc tài chính, một công ty sản xuất bao bì tại Bình Dương).
- Về sự mơ hồ của khái niệm AI: "Đa số các giám đốc SMEs coi AI là thứ
gì đó xa xỉ dành cho các tập đoàn lớn. Họ cho rằng phần mềm kế toán hiện tại là
'đủ dùng' rồi. Việc chứng minh được giá trị gia tăng của AI trong một bộ máy
nhân sự nhỏ gọn là thách thức lớn nhất của tôi khi trình dự án." - (Kế toán trưởng, một DN khởi nghiệp công
nghệ).
Thảo luận: Những ý kiến trên phản ánh một thực
trạng chung tại Việt Nam, sự
lệch pha về nhận thức giữa bộ phận chuyên môn (Kế toán) và bộ phận ra quyết định
(ban giám đốc). Trong khi,
kế toán viên nhận diện được sự quá tải và rủi ro từ quy trình thủ công, nhà quản
trị lại tập trung vào chỉ số ROI (Tỷ suất hoàn vốn) ngắn hạn. Điều này tái khẳng
định lý thuyết TAM, nơi "Cảm nhận về tính hữu ích" bị lu mờ bởi
"Cảm nhận về rủi ro đầu tư" và "Chi phí cơ hội" trong bối cảnh
nguồn lực hạn hẹp của SMEs.
4.3.2. Phân tích định lượng hiệu quả vận
hành của AI-RPA
Để làm rõ tác động tích cực của việc tích
hợp AI vào quy trình RPA, nghiên cứu tiến hành thực nghiệm so sánh quy trình
"Kế toán nợ phải trả" (Accounts Payable) – một trong những quy trình
tốn nhiều nguồn lực nhất tại các SMEs.
Phân tích bảng số liệu: Kết quả tại Bảng 2 cho thấy sự khác biệt
mang tính đột phá. Với phương pháp truyền thống, một kế toán viên SMEs mất
trung bình 15 phút để kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn, đối chiếu với đơn đặt
hàng (PO) và nhập liệu vào phần mềm. Trong khi đó, hệ thống AI-RPA chỉ mất 30
giây để hoàn thành toàn bộ chu trình này, bao gồm cả việc tự động phân loại các
mục thuế suất phức tạp. Điều này cho thấy,
AI-RPA không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giúp DN phản ứng nhanh
chóng với các khoản nợ đến hạn, tối ưu hóa quản trị dòng tiền.
Đối với các SMEs, bài toán chi phí luôn là
ưu tiên hàng đầu. Bảng dưới đây mô phỏng sự dịch chuyển dòng tiền giữa việc duy
trì nhân sự thuần túy và đầu tư công nghệ.
Bảng 3: Ước tính chi phí vận hành cho quy
trình kế toán trong 3 năm (Đơn vị: Triệu VNĐ)
(Nguồn: nghiên cứu của tác giả)
Thảo luận kết quả: Dữ liệu từ Bảng 3 giải quyết được nỗi lo
ngại về "rào cản tài chính" đã nêu ở mục trước. Mặc dù chi phí năm đầu
tiên của AI-RPA có thể cao hơn 50% so với lương nhân sự, nhưng điểm hòa vốn
(Break-even point) thường xuất hiện vào giữa năm thứ 2. Sau 3 năm, SMEs có thể
tiết kiệm được hơn 1/3 chi phí vận hành kế toán, đồng thời sở hữu một hệ thống
dữ liệu sạch và chuẩn hóa, sẵn sàng cho các yêu cầu kiểm tra của cơ quan thuế.
4.4. Thảo luận về mối quan hệ Kế toán -
Thuế trong môi trường AI
Mối quan hệ giữa kế toán và thuế luôn là một
trong những khía cạnh phức tạp nhất trong quản trị DN, đặc biệt là tại các SMEs
Việt Nam, nơi sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế thường
tạo ra những rủi ro tuân thủ lớn. Trong môi trường AI, mối quan hệ này không
còn là sự đối chiếu thủ công rời rạc mà chuyển sang trạng thái tích hợp và kiểm
soát thời gian thực.
AI đóng vai trò là "cầu nối thông
minh" giúp nhận diện và xử lý các chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh
viễn một cách tự động. Thông qua các thuật toán học máy, hệ thống có khả năng tự
động rà soát sự tương thích giữa hóa đơn điện tử và các điều kiện chi phí được
trừ theo Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp
hiện
hành. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng "lệch pha" dữ liệu, nguyên nhân chính dẫn đến các khoản phạt
chậm nộp hoặc truy thu thuế.
Tuy nhiên, thảo luận nghiên cứu cũng chỉ
ra một thách thức mới: Tính linh hoạt của AI và sự cứng nhắc của các quy định
thuế. Trong khi AI có thể tối ưu hóa các ước tính kế toán theo bản chất kinh tế
(substance over form), thì cơ quan thuế thường yêu cầu các minh chứng dựa trên
hình thức chứng từ chặt chẽ. Sự mâu thuẫn này đặt kế toán viên vào vị trí phải
điều chỉnh thuật toán AI sao cho vừa đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài
chính, vừa thỏa mãn các yêu cầu khắt khe về hành chính thuế.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tại các SMEs
áp dụng AI, mối quan hệ Kế toán - Thuế dịch chuyển từ "đối phó hậu kiểm"
sang "phòng ngừa tiền kiểm". AI cho phép DN chạy các kịch bản mô phỏng
kiểm tra thuế (Tax simulation) dựa trên dữ liệu hiện tại, từ đó phát hiện các rủi
ro tiềm ẩn trước khi quyết toán chính thức. Đây chính là điểm cốt lõi, giúp SMEs nâng cao tính tuân thủ và xây dựng
uy tín đối với cơ quan quản lý trong kỷ nguyên số.
5. Giải pháp và kiến nghị
Dựa trên các kết quả phân tích về tác động
và rào cản của AI-RPA đối với quy trình kế toán, nghiên cứu đề xuất một hệ thống
giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy lộ trình chuyển đổi số cho các DN SMEs tại Việt
Nam.
5.1. Lộ trình triển khai AI-RPA tối ưu cho
các SMEs
Các SMEs không nên áp dụng AI-RPA một cách
dàn trải do hạn chế về nguồn lực. Thay vào đó, cần một lộ trình "tiệm tiến"
gồm 4 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Đánh giá và Chuẩn hóa
(Assessment & Standardization)
Trước khi áp dụng công nghệ, SMEs cần rà
soát và chuẩn hóa các quy trình kế toán hiện tại. AI không thể vận hành hiệu quả
trên một quy trình hỗn loạn. DN nên ưu tiên chọn các quy trình có tần suất lặp
lại cao và ít ngoại lệ, như:
Quản lý nợ phải trả, đối soát ngân hàng hoặc nhập liệu hóa đơn đầu vào.
Giai đoạn 2: Triển khai thí điểm (Pilot
Project)
SMEs nên lựa chọn các giải pháp AI-RPA dựa
trên điện toán đám mây (Cloud-based) để giảm chi phí đầu tư hạ tầng phần cứng
ban đầu. Việc triển khai thí điểm trên một quy trình cụ thể (ví dụ: Kế toán thuế)
sẽ giúp chứng minh hiệu quả ROI (vốn đầu tư) với ban giám đốc trước khi mở rộng.
Giai đoạn 3: Tích hợp và mở rộng
Sau khi thí điểm thành công, DN tiến hành
tích hợp AI-RPA với hệ thống ERP hiện có. Ở giai đoạn này, trọng tâm là việc huấn
luyện các mô hình AI để xử lý các dữ liệu phi cấu trúc đặc thù của DN.
Giai đoạn 4: Giám sát vàtối ưu hóa
Thiết lập bộ chỉ số KPI để đo lường hiệu
quả của Robot và liên tục cập nhật các thuật toán để thích ứng với sự thay đổi
của quy định pháp lý.
5.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
kế toán thích ứng
Con người vẫn là nhân tố quyết định thành
công của công nghệ. Giải pháp trọng tâm bao gồm:
Tái đào tạo kỹ năng (Reskilling): DN
cần chủ động tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về tư duy hệ thống, kỹ năng phân
tích dữ liệu và cách thức tương tác với AI cho đội ngũ kế toán hiện tại. Kế
toán viên cần chuyển dịch từ "người nhập liệu" sang "người kiểm
soát quy trình".
Thay đổi chương trình đào tạo tại các cơ sở
giáo dục: Các trường đại học khối kinh tế cần tích hợp các học
phần về Kế toán số (Digital Accounting), phân tích dữ liệu và ứng dụng AI vào
chương trình giảng dạy. Việc trang bị cho sinh viên kỹ năng sử dụng các công cụ
như Python, SQL hoặc các phần mềm RPA (như UiPath, Blue Prism) ngay từ ghế nhà
trường là vô cùng cấp thiết.
5.3. Vai trò hỗ trợ của Nhà nước và các tổ
chức nghề nghiệp
Để AI-RPA thực sự đi vào đời sống của
SMEs, cần có sự tiếp sức từ phía các cơ quan quản lý:
Hoàn thiện hành lang pháp lý:
Chính phủ và Bộ Tài chính cần sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết về tính pháp
lý của chứng từ điện tử được xử lý bởi AI và các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu tài
chính. Việc minh bạch hóa các quy định sẽ giúp SMEs yên tâm hơn khi đầu tư công
nghệ.
Chính sách ưu đãi tài chính:
Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi hoặc giảm thuế cho các SMEs thực hiện dự án
chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - kế toán.
Vai trò của các tổ chức nghề nghiệp (VAA,
VACPA): Các tổ chức này cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các
diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm triển khai AI-RPA và xây dựng các bộ tiêu chuẩn kỹ
năng số cho kế toán viên tại Việt Nam.
6. Kết
luận
Có thể khẳng định, AI-RPA là công cụ đột phá giúp SMEs tối
ưu hóa quy trình kế toán, nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro sai sót. Dù đối
mặt với rào cản về chi phí và năng lực nhân sự, việc chuyển đổi số từ "ghi
chép" sang "phân tích chiến lược" là lộ trình tất yếu. Để thành
công, SMEs cần một chiến lược triển khai tiệm tiến kết hợp với sự hỗ trợ về
hành lang pháp lý và đào tạo nguồn nhân lực số thích ứng.
Bài viết phân tích khái niệm năng lực đổi mới sáng tạo, các yếu tố cấu thành, hướng tiệm cận lý thuyết và thực nghiệm trong nghiên cứu năng lực này, đồng thời tổng hợp các yếu tố bên trong, bên ngoài doanh nghiệp và vai trò của chính phủ.
Kiểm toán là một trong những lĩnh vực không ngừng phát triển để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, trong thời kỳ hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, kiểm toán đang có sự thay đổi mạnh mẽ với các công nghệ mới và quy trình số hóa.
Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi các quy trình quản trị, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán quản trị (KTQT).
Từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2025, Hoa Kỳ đã chính thức áp dụng chính sách thuế đối ứng đối với một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như gỗ, thép và dệt may, với mức thuế dao động từ 10% đến 35%.
Bài viết này nghiên cứu việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC); tập trung vào ba khía cạnh chính: hỗ trợ phân tích dữ liệu, phát hiện gian lận và hỗ trợ viết báo cáo kiểm toán.