TS. Đặng Thị Thu Hằng
Thứ năm, 04/06/2026 14:22 (GMT+7)
Bài viết phân tích các khía cạnh của quản trị chi phí hoạt động, bao gồm lập kế hoạch chi phí, phân bổ chi phí và kiểm soát chi phí. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước đây và phân tích trường hợp tại NHTM Cổ phần Lộc Phát Việt Nam (LPBank), nghiên cứu làm rõ một số vấn đề trong thực tiễn quản trị chi phí hoạt động của ngân hàng.
Trong những năm
gần đây, hệ thống NHTM đang đối mặt với những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động
của hội nhập tài chính quốc tế, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và
sự gia tăng cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Bên cạnh cạnh tranh
giữa các ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài, sự xuất hiện của các
công ty công nghệ tài chính (Fintech) cùng xu hướng chuyển đổi số đã làm thay
đổi đáng kể mô hình hoạt động của ngành ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi các
ngân hàng phải đầu tư đáng kể vào hạ tầng công nghệ, phát triển sản phẩm – dịch
vụ số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó làm gia tăng chi phí vận
hành trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, việc kiểm soát và
quản trị hiệu quả chi phí hoạt động trở thành một trong những yếu tố quan trọng
giúp các ngân hàng duy trì khả năng sinh lời và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong những năm
gần đây, hệ thống NHTM đang đối mặt với những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động
của hội nhập tài chính quốc tế, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và
sự gia tăng cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Bên cạnh cạnh tranh
giữa các ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài, sự xuất hiện của các
công ty công nghệ tài chính (Fintech) cùng xu hướng chuyển đổi số đã làm thay
đổi đáng kể mô hình hoạt động của ngành ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi các
ngân hàng phải đầu tư đáng kể vào hạ tầng công nghệ, phát triển sản phẩm – dịch
vụ số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó làm gia tăng chi phí vận
hành trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, việc kiểm soát và
quản trị hiệu quả chi phí hoạt động trở thành một trong những yếu tố quan trọng
giúp các ngân hàng duy trì khả năng sinh lời và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong hoạt động
ngân hàng, chi phí hoạt động phản ánh mức độ sử dụng các nguồn lực như lao
động, cơ sở vật chất, công nghệ và chi phí quản lý trong quá trình cung ứng các
sản phẩm và dịch vụ tài chính (Goddard et al., 2004; Maudos &
Fernández de Guevara, 2007). Hiệu quả quản trị chi phí thường được đánh giá
thông qua tỷ lệ chi phí trên thu nhập, một chỉ tiêu phản ánh mức độ hiệu quả
trong việc chuyển hóa chi phí thành thu nhập của ngân hàng. Nhiều nghiên cứu
cho thấy CIR có mối quan hệ nghịch chiều với khả năng sinh lời; khi chi phí
hoạt động được kiểm soát hiệu quả, ngân hàng có thể cải thiện các chỉ tiêu hiệu
quả như ROA và ROE (Bourke, 1989; Goddard et al., 2004; Athanasoglou et al.,
2008). Ngược lại, khi chi phí hoạt động tăng nhanh hơn thu nhập, hiệu quả kinh
doanh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng có thể bị suy giảm.
Từ góc độ quản
trị, quản trị chi phí hoạt động không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chi tiêu mà
còn bao gồm các nội dung quan trọng như lập kế hoạch chi phí, phân bổ chi phí
cho các đơn vị kinh doanh và kiểm soát việc thực hiện ngân sách. Theo quan điểm
của kế toán quản trị, việc lập kế hoạch chi phí hợp lý giúp tổ chức chủ động
phân bổ nguồn lực phù hợp với mục tiêu kinh doanh, trong khi cơ chế phân bổ chi
phí khoa học hỗ trợ đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị và cải thiện quá
trình ra quyết định quản trị (Horngren, Datar, & Rajan, 2015; Garrison,
Noreen, & Brewer, 2018). Đồng thời, hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả có
thể góp phần nâng cao kỷ luật tài chính và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực
trong tổ chức.
Tại Việt Nam,
cùng với quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và xu hướng chuyển đổi số mạnh
mẽ, việc nâng cao hiệu quả quản trị chi phí hoạt động ngày càng trở thành một
ưu tiên quan trọng đối với các NHTM. Trong bối cảnh đó, việc phân tích thực
tiễn quản trị chi phí tại từng ngân hàng cụ thể có thể cung cấp những bằng
chứng thực nghiệm hữu ích cho công tác quản trị. Xuất phát từ thực tiễn này,
bài viết tập trung phân tích công tác quản trị chi phí hoạt động tại LPBank,
bao gồm các nội dung lập kế hoạch, phân bổ và kiểm soát chi phí hoạt động.
Nghiên cứu sử
dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phân tích trường hợp tại
LPBank. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường
niên và các tài liệu quản trị liên quan của ngân hàng trong giai đoạn
2022–2024. Bên cạnh phân tích định tính, nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu thống
kê mô tả và so sánh tương đối (bao gồm trung vị, giá trị trung bình và vị trí
xếp hạng) đối với mẫu các ngân hàng thương mại trong hệ thống nhằm cung cấp góc
nhìn đối chứng và kiểm soát tương đối các yếu tố đồng thời có thể ảnh hưởng đến
hiệu quả chi phí. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá thực trạng quản trị
chi phí hoạt động của ngân hàng, từ đó làm rõ những kết quả đạt được cũng như
những hạn chế còn tồn tại và đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu
quả quản trị chi phí trong các NHTM Việt Nam. Mặc dù không sử dụng mô hình định
lượng để kiểm định quan hệ nhân quả, cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích
trường hợp và so sánh tương đối với các ngân hàng trong hệ thống cho phép
nghiên cứu cung cấp các bằng chứng thực tiễn có ý nghĩa về vai trò của quản trị
chi phí trong ngân hàng.
Tổng
quan nghiên cứu về quản trị chi phí trong NHTM
Hiệu quả chi phí và hiệu quả hoạt động của ngân hàng
Hiệu quả hoạt
động của NHTM là một chủ đề được quan tâm rộng rãi trong các nghiên cứu tài
chính – ngân hàng, trong đó hiệu quả chi phí được xem là một yếu tố quan trọng
phản ánh năng lực quản trị nội bộ của ngân hàng. Athanasoglou, Brissimis và
Delis (2008) cho rằng, bên cạnh các yếu tố vĩ mô và đặc điểm ngành, hiệu quả
quản lý chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng sinh lời
của ngân hàng. Khi chi phí hoạt động được kiểm soát hiệu quả, ngân hàng có thể
cải thiện các chỉ tiêu hiệu quả như ROA và ROE.
Các nghiên cứu
thực nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng tiếp tục khẳng định
mối quan hệ chặt chẽ giữa hiệu quả chi phí và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Chẳng hạn, Dietrich và Wanzenried (2011) cho thấy hiệu quả chi phí có tác động tích cực đến khả năng sinh
lời của ngân hàng thông qua việc tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu
quả sử dụng nguồn lực. Tương tự, Goddard et al. (2004)
chỉ ra rằng các ngân hàng có chi phí hoạt động thấp hơn so với thu nhập thường
đạt được hiệu quả tài chính cao hơn. Các nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi
cũng cho thấy hiệu quả chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu
quả hoạt động của hệ thống ngân hàng (Athanasoglou et al.,
2008).
Trong thực tiễn
nghiên cứu ngân hàng, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio – CIR)
là chỉ tiêu phổ biến để đánh giá hiệu quả quản trị chi phí. Chỉ tiêu này phản
ánh mối quan hệ giữa chi phí hoạt động và tổng thu nhập của ngân hàng, qua đó
cho thấy mức độ hiệu quả trong việc chuyển hóa chi phí thành doanh thu. Nhiều
nghiên cứu cho thấy tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) thường có mối quan hệ
nghịch chiều với khả năng sinh lời của ngân hàng (Bourke, 1989; Molyneux &
Thornton, 1992). Ngoài ra, một số nghiên cứu gần đây cũng cho rằng việc ứng
dụng công nghệ và chuyển đổi số có thể giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả
chi phí thông qua việc tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm chi phí giao dịch Dietrich
& Wanzenried, 2011.
Quản trị chi phí từ góc độ kế toán quản trị
Từ góc độ kế
toán quản trị, quản trị chi phí được xem là một công cụ quan trọng hỗ trợ quá
trình lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định của nhà quản lý. Theo Horngren,
Datar và Rajan (2015), hệ thống kế toán quản trị cung cấp thông tin chi phí
phục vụ quá trình phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ
phận trong tổ chức. Trong các NHTM, quản trị chi phí hoạt động thường được thực
hiện thông qua ba nội dung chính: lập kế hoạch chi phí, phân bổ chi phí và kiểm
soát chi phí.
Lập kế hoạch chi
phí giúp ngân hàng xác định mức chi tiêu dự kiến cho từng hoạt động hoặc đơn vị
trong kỳ kế hoạch, từ đó tạo cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực và kiểm soát ngân
sách. Theo Garrison, Noreen và Brewer (2018), ngân sách chi phí là công cụ quan
trọng giúp tăng cường kỷ luật tài chính và nâng cao trách nhiệm quản lý của các
bộ phận trong tổ chức. Bên cạnh đó, việc phân bổ chi phí hợp lý giúp phản ánh
chính xác mức độ sử dụng nguồn lực của các đơn vị kinh doanh, qua đó hỗ trợ
đánh giá hiệu quả hoạt động và ra quyết định quản trị. Trong nhiều tổ chức hiện
đại, phương pháp phân bổ chi phí theo hoạt động (Activity-Based Costing – ABC)
được áp dụng nhằm nâng cao độ chính xác của thông tin chi phí (Horngren et al.,
2015).
Kiểm soát chi phí
là bước quan trọng nhằm đảm bảo các khoản chi phí phát sinh phù hợp với kế
hoạch và mục tiêu tài chính của ngân hàng. Hệ thống kiểm soát chi phí thường
được thực hiện thông qua các công cụ như phân tích chênh lệch chi phí, báo cáo
quản trị và cơ chế phê duyệt chi tiêu. Một hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả
giúp ngân hàng phát hiện kịp thời các khoản chi vượt kế hoạch và nâng cao hiệu
quả sử dụng nguồn lực (Garrison et al., 2018).
Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có
nhiều nghiên cứu về hiệu quả chi phí và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, phần
lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc đo lường hiệu quả chi
phí bằng các phương pháp định lượng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu
quả hoạt động của ngân hàng. Trong khi đó, các nghiên cứu phân tích sâu về cơ
chế quản trị chi phí trong nội bộ ngân hàng, đặc biệt là các nội dung liên quan
đến lập kế hoạch, phân bổ và kiểm soát chi phí trong thực tiễn quản trị ngân
hàng, vẫn còn tương đối hạn chế.
Trong bối cảnh
các NHTM tại Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và tái cấu trúc hoạt động,
việc nghiên cứu cơ chế quản trị chi phí trong từng ngân hàng cụ thể có thể cung
cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng cho quá trình nâng cao hiệu quả hoạt động.
Do đó, bài viết tập trung phân tích công tác quản trị chi phí hoạt động tại
LPBank nhằm làm rõ cơ chế lập kế hoạch, phân bổ và kiểm soát chi phí trong thực
tiễn quản trị ngân hàng, từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu
quả quản trị chi phí trong các NHTM Việt Nam.
Các
khía cạnh quản trị chi phí hoạt động trong NHTM: Minh họa từ LPBank
Chi phí hoạt
động là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả và khả năng sinh lời của NHTM,
bởi nó phản ánh mức độ sử dụng các nguồn lực trong quá trình cung ứng dịch vụ
tài chính (Athanasoglou et al., 2008; Goddard et al., 2004; Maudos
& Fernández de Guevara, 2007). Tuy nhiên, việc triển khai các cơ chế quản
trị chi phí trong thực tiễn ngân hàng thường chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố
như mô hình tổ chức, quy mô mạng lưới và mức độ đầu tư cho công nghệ, dẫn đến
khoảng cách nhất định giữa các công cụ quản trị chi phí trong lý thuyết và thực
tiễn áp dụng. Trong NHTM, quản trị chi phí hoạt động thường được triển khai
thông qua ba nội dung cơ bản gồm lập kế hoạch chi phí, phân bổ chi phí và kiểm
soát chi phí (Horngren et al., 2015). Phần này thảo luận các khía cạnh này
trong thực tiễn ngân hàng, minh họa thông qua trường hợp của LPBank.
Lập kế hoạch chi phí hoạt động
Lập kế hoạch chi
phí là bước đầu tiên trong quá trình quản trị chi phí và đóng vai trò quan
trọng trong việc định hướng sử dụng nguồn lực của tổ chức. Theo quan điểm của
kế toán quản trị, kế hoạch chi phí thường được xây dựng trên cơ sở mục tiêu
kinh doanh, quy mô hoạt động và kết quả thực hiện của các kỳ trước, từ đó tạo
cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực và kiểm soát ngân sách trong quá trình thực
hiện (Garrison et al., 2018). Trong lĩnh vực ngân hàng, kế hoạch chi phí hoạt
động thường gắn với kế hoạch tăng trưởng tín dụng, mở rộng mạng lưới và đầu tư
công nghệ.
Từ góc độ lý thuyết,
nhiều phương pháp lập kế hoạch chi phí đã được đề xuất nhằm nâng cao tính chính
xác của dự báo và hiệu quả phân bổ nguồn lực, chẳng hạn như lập ngân sách linh
hoạt (flexible budgeting) hoặc lập ngân sách theo hoạt động (activity-based
budgeting) (Horngren et al., 2015). Các phương pháp này cho phép gắn kết chặt
chẽ hơn giữa chi phí với các hoạt động tạo giá trị của tổ chức. Tuy nhiên,
trong thực tiễn nhiều tổ chức, bao gồm cả các NHTM, việc lập kế hoạch chi phí
vẫn chủ yếu dựa trên số liệu lịch sử và điều chỉnh theo một tỷ lệ tăng trưởng
nhất định. Cách tiếp cận này có ưu điểm là đơn giản và dễ triển khai nhưng có
thể làm giảm khả năng phản ánh những thay đổi nhanh của môi trường kinh doanh,
đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng đang gia tăng đầu tư cho công nghệ và
chuyển đổi số.
Bảng
1. So
sánh kế hoạch và thực hiện chi phí hoạt động tại LPBank giai đoạn 2022-2024
(Nguồn:
Tổng hợp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên LPBank)
Bảng 1 cho thấy,
chi phí thực tế của LPBank trong giai đoạn nghiên cứu đều thấp hơn so với kế
hoạch. Đặc biệt, mức chênh lệch giữa kế hoạch và thực hiện có xu hướng gia tăng
trong năm 2023 và 2024. Điều này có thể phản ánh hai khía cạnh trong quản trị
chi phí của ngân hàng: Một mặt, ngân hàng đã thực hiện tương đối thận trọng
trong kiểm soát chi tiêu và triển khai các biện pháp tiết giảm chi phí trong
quá trình hoạt động; Mặt khác, kết quả này cũng cho thấy việc dự báo và lập kế
hoạch chi phí có thể chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi trong hoạt động kinh
doanh và môi trường vận hành của ngân hàng. Trong bối cảnh các ngân hàng đang
gia tăng đầu tư cho công nghệ và chuyển đổi số, việc hoàn thiện phương pháp lập
kế hoạch chi phí theo hướng linh hoạt hơn có thể giúp nâng cao chất lượng dự
báo và hỗ trợ hiệu quả hơn cho quá trình quản trị chi phí.
Phân bổ chi phí hoạt động
Phân bổ chi phí
là một nội dung quan trọng trong hệ thống kế toán quản trị, bởi thông tin chi
phí được phân bổ hợp lý sẽ giúp phản ánh chính xác mức độ sử dụng nguồn lực của
các đơn vị trong tổ chức và hỗ trợ quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động. Theo
Horngren et al. (2015), việc lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp có ý nghĩa quan
trọng đối với chất lượng thông tin kế toán quản trị và hiệu quả ra quyết định
của nhà quản lý.
Một đặc thù quan
trọng của các NHTM là mô hình tổ chức với mạng lưới hoạt động rộng và nhiều
loại đơn vị kinh doanh khác nhau, bao gồm chi nhánh bán lẻ, khối khách hàng
doanh nghiệp, các trung tâm nghiệp vụ chuyên môn và các bộ phận hỗ trợ tại hội
sở chính. Các đơn vị này có quy mô hoạt động, mô hình kinh doanh và mức độ sử
dụng nguồn lực khác nhau. Do đó, việc áp dụng một tiêu thức phân bổ chi phí
mang tính tổng hợp cho toàn hệ thống có thể dẫn đến sự sai lệch trong việc phản
ánh mức độ sử dụng nguồn lực của từng đơn vị.
Bảng
2. Cơ
cấu chi phí hoạt động của LPBank giai đoạn 2022 - 2024
(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính
LPBank)
Bảng
2 cho thấy chi phí nhân sự chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu chi phí hoạt
động của LPBank, mặc dù tỷ trọng này có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn
nghiên cứu. Trong khi đó, tỷ trọng chi phí tài sản có xu hướng gia tăng, có thể
phản ánh việc ngân hàng tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng công nghệ và các
tài sản phục vụ hoạt động. Xu hướng này cũng phù hợp với nhận định của một số
nghiên cứu gần đây rằng chi phí công nghệ và hạ tầng số đang ngày càng chiếm tỷ
trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động của các ngân hàng hiện đại.
Trong
bối cảnh đó, việc phân bổ các khoản chi phí – đặc biệt là chi phí công nghệ và
chi phí quản trị tập trung – cho các đơn vị kinh doanh cần được thực hiện theo
các tiêu thức phản ánh sát hơn mức độ sử dụng nguồn lực của từng đơn vị. Trường
hợp LPBank cho thấy khi quy mô hoạt động và mức độ đầu tư cho công nghệ ngày
càng tăng, việc hoàn thiện cơ chế phân bổ chi phí theo hướng linh hoạt và phù
hợp với đặc thù hoạt động của từng đơn vị có thể giúp nâng cao chất lượng thông
tin quản trị và hỗ trợ tốt hơn cho quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động trong
toàn hệ thống ngân hàng.
Kiểm soát chi phí hoạt động
Bên
cạnh lập kế hoạch và phân bổ chi phí, kiểm soát chi phí là một khía cạnh quan
trọng trong quản trị tài chính của ngân hàng. Hệ thống kiểm soát chi phí giúp
đảm bảo các khoản chi tiêu được thực hiện phù hợp với kế hoạch ngân sách và mục
tiêu tài chính của tổ chức. Theo Garrison et al. (2018), kiểm soát chi phí
thường được thực hiện thông qua các công cụ như kiểm soát ngân sách, hệ thống
kế toán trách nhiệm và các báo cáo quản trị định kỳ.
Trong
lĩnh vực ngân hàng, hiệu quả kiểm soát chi phí thường được theo dõi thông qua
các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động, trong đó tỷ lệ chi phí trên thu nhập
(Cost-to-Income Ratio – CIR) là một chỉ tiêu quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho
thấy việc duy trì CIR ở mức hợp lý có thể giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt
động và khả năng sinh lời (Bourke, 1989; Athanasoglou et al., 2008).
Bảng
3. Các
chỉ tiêu phản ánh hiệu quả chi phí của LPBank
(Nguồn: Tính toán từ báo
cáo tài chính LPBank)
Bảng
3 cho thấy các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả chi phí của LPBank có xu hướng cải
thiện trong giai đoạn nghiên cứu. Tỷ lệ CIR giảm đáng kể từ 37,5% năm 2022
xuống còn 29,1% năm 2024, cho thấy ngân hàng đã cải thiện đáng kể hiệu quả kiểm
soát chi phí so với thu nhập tạo ra. Đồng thời, tỷ lệ chi phí trên tổng tài sản
cũng giảm dần qua các năm, phản ánh xu hướng nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn
lực trong hoạt động của ngân hàng.
Tuy
nhiên, trong bối cảnh ngân hàng gia tăng đầu tư cho công nghệ và mở rộng hoạt
động kinh doanh, việc duy trì hiệu quả kiểm soát chi phí trong dài hạn đòi hỏi
hệ thống kiểm soát chi phí phải được thiết kế theo hướng linh hoạt hơn. Bên
cạnh việc kiểm soát chi tiêu trong phạm vi ngân sách, các ngân hàng cần kết hợp
các công cụ quản trị như phân tích chênh lệch chi phí, hệ thống báo cáo quản
trị và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của từng đơn vị. Việc gắn kết
các công cụ kiểm soát chi phí với hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động có thể
giúp các ngân hàng nâng cao chất lượng quản trị chi phí và sử dụng hiệu quả hơn
các nguồn lực trong quá trình phát triển.
So sánh hiệu quả
chi phí của LPBank với ngành
Sự cải thiện của CIR có thể đến từ cả hai yếu tố: kiểm soát chi
phí và tăng trưởng thu nhập. Tuy nhiên, trong giai đoạn nghiên cứu, tốc độ tăng
chi phí hoạt động của LPBank thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng thu nhập, cho
thấy vai trò tương đối rõ của các biện pháp kiểm soát chi phí trong việc cải
thiện hiệu quả chi phí.
Bảng 4. So sánh hiệu quả chi phí của LPBank với
ngành
(Nguồn: Tác
giả tổng hợp từ báo cáo tài chính của 28 NHTM Việt Nam)
Để đánh giá vai trò tương đối của quản trị
chi phí trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động, nghiên cứu tiến hành so sánh
tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) của LPBank với các ngân hàng thương mại trong
hệ thống. Bảng 4 trình bày đồng thời mức CIR của LPBank, các chỉ tiêu đại diện
của ngành và vị trí tương đối của ngân hàng trong mẫu nghiên cứu gồm 28 NHTM Việt
Nam.
Kết quả cho thấy, trong giai đoạn 2022–2023,
CIR của LPBank ở mức tương đối gần với trung vị ngành (37,45% so với 38,68% năm
2022 và 36,86% so với 38,77% năm 2023), đồng thời vị trí xếp hạng của ngân hàng
duy trì ở mức trung bình (khoảng 46th percentile). Điều này cho thấy hiệu quả
chi phí của LPBank trong giai đoạn này nhìn chung không có sự khác biệt đáng kể
so với mặt bằng chung của hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, đến năm 2024, CIR của LPBank giảm
xuống còn 29,15%, thấp hơn đáng kể so với trung vị ngành (35,13%) và tiệm cận
mức trung bình ngành (29,54%). Đồng thời, vị trí của ngân hàng được cải thiện
rõ rệt, từ nhóm trung bình lên nhóm có hiệu quả chi phí cao (xấp xỉ 19th
percentile, tương ứng với nhóm 20% ngân hàng có CIR thấp nhất trong mẫu). Sự thay
đổi này cho thấy hiệu quả chi phí của LPBank không chỉ cải thiện theo xu hướng
chung mà còn có tính vượt trội tương đối so với các ngân hàng khác.
Việc kết hợp phân tích theo mức độ tuyệt đối
(CIR) và vị trí tương đối (xếp hạng và percentile) cho thấy sự cải thiện hiệu
quả chi phí của LPBank mang tính thực chất, thay vì chỉ phản ánh biến động
chung của ngành. Mặc dù các yếu tố như tăng trưởng thu nhập, thay đổi cơ cấu
thu nhập hay tác động của chuyển đổi số có thể ảnh hưởng đến CIR của các ngân
hàng, kết quả so sánh cho thấy LPBank đã cải thiện vị trí tương đối trong hệ
thống. Điều này gợi ý rằng các thay đổi trong cơ chế lập kế hoạch, phân bổ và
kiểm soát chi phí được phân tích ở các phần trước có thể đã đóng vai trò quan
trọng trong việc nâng cao hiệu quả chi phí của ngân hàng.
Xét trong mối liên
hệ với các phân tích ở các mục trước, có thể thấy một chuỗi tác động tương đối
rõ: việc hoàn thiện cơ chế lập kế hoạch chi phí, điều chỉnh phương pháp phân bổ
chi phí và tăng cường kiểm soát chi tiêu đã góp phần làm thay đổi cấu trúc và
tốc độ tăng chi phí, từ đó cải thiện hiệu quả chi phí của ngân hàng.
Thảo
luận và hàm ý quản trị
Kết quả phân tích, đặc biệt là so sánh với ngành tại mục 3.4,
cho thấy sự cải thiện hiệu quả chi phí của LPBank mang tính vượt trội tương đối
so với các ngân hàng trong hệ thống. Kết quả này hàm ý rằng sự cải thiện hiệu
quả chi phí của ngân hàng không chỉ phản ánh xu hướng chung của ngành mà có thể
gắn với các thay đổi trong cơ chế quản trị chi phí được triển khai trong thực
tiễn.
Từ góc độ lý thuyết, quản trị chi phí hoạt động trong NHTM không
chỉ liên quan đến việc kiểm soát chi tiêu mà còn gắn với cơ chế lập kế hoạch,
phân bổ và kiểm soát chi phí trong toàn bộ hệ thống tổ chức. Nhiều nghiên cứu
cho rằng hiệu quả chi phí là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động
của ngân hàng (Athanasoglou et al., 2008; Goddard et al., 2004; Dietrich &
Wanzenried, 2011). Tuy nhiên, khoảng cách giữa các công cụ quản trị chi phí
trong lý thuyết và thực tiễn triển khai vẫn còn đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh
các ngân hàng gia tăng đầu tư cho công nghệ và chuyển đổi số.
Thứ nhất, việc lập kế hoạch
chi phí cần được chuyển từ cách tiếp cận dựa trên số liệu lịch sử sang cách tiếp
cận gắn chặt hơn với các hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển của ngân
hàng. Các phương pháp như lập ngân sách linh hoạt hoặc lập ngân sách theo hoạt
động có thể giúp phản ánh tốt hơn mối quan hệ giữa chi phí và các hoạt động tạo
giá trị (Horngren et al., 2015).
Thứ hai, cơ chế phân bổ chi phí cần phản ánh rõ hơn sự khác biệt về quy
mô và đặc thù hoạt động của các đơn vị trong hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh
chi phí công nghệ và chi phí quản trị tập trung ngày càng gia tăng, việc hoàn
thiện tiêu thức phân bổ chi phí theo mức độ sử dụng nguồn lực của từng đơn vị
có thể giúp nâng cao độ chính xác của thông tin chi phí và hỗ trợ tốt hơn cho
việc đánh giá hiệu quả hoạt động.
Thứ ba, hiệu quả kiểm soát chi phí phụ thuộc không chỉ vào các quy định
kiểm soát chi tiêu mà còn vào việc thiết kế hệ thống công cụ quản trị chi phí
phù hợp. Việc kết hợp kiểm soát ngân sách, hệ thống báo cáo quản trị và các chỉ
tiêu hiệu quả như tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có thể giúp các ngân hàng
theo dõi và điều chỉnh chi phí hiệu quả hơn (Garrison et al., 2018).
Nhìn chung, quản trị chi phí trong ngân hàng cần được tiếp cận
theo hướng hệ thống, kết hợp giữa cải thiện phương pháp lập kế hoạch chi phí,
hoàn thiện cơ chế phân bổ chi phí và tăng cường các công cụ kiểm soát chi phí,
đồng thời gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển và định hướng chuyển đổi số
của ngân hàng.
Bài viết đã phân tích một số khía cạnh quan trọng của quản trị
chi phí hoạt động trong NHTM thông qua trường hợp của LPBank. Kết quả cho thấy
quản trị chi phí trong ngân hàng không chỉ liên quan đến việc kiểm soát chi
tiêu mà còn gắn với cách thức lập kế hoạch chi phí, cơ chế phân bổ chi phí
trong hệ thống tổ chức và các công cụ kiểm soát chi phí được áp dụng trong quá
trình quản trị.
Phân tích trường hợp LPBank, cho thấy khi quy mô hoạt động và mức
độ đầu tư cho công nghệ gia tăng, các ngân hàng cần điều chỉnh phương thức quản
trị chi phí theo hướng linh hoạt và gắn chặt hơn với đặc thù hoạt động của từng
đơn vị trong hệ thống. Đồng thời, việc kết hợp các công cụ quản trị như lập kế
hoạch chi phí phù hợp, cơ chế phân bổ chi phí hợp lý và hệ thống chỉ tiêu đánh
giá hiệu quả có thể góp phần nâng cao chất lượng thông tin quản trị và hiệu quả
sử dụng nguồn lực trong ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp một số bằng chứng thực tiễn
về các vấn đề đặt ra trong quản trị chi phí hoạt động của NHTM. Tuy nhiên, do
nghiên cứu tập trung vào một trường hợp cụ thể, các nghiên cứu tiếp theo có thể
mở rộng phạm vi sang nhiều ngân hàng khác hoặc sử dụng các phương pháp nghiên cứu
khác để có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị chi phí trong ngành ngân hàng.
Do chi phí nhiên liệu biến động, nhiều doanh nghiệp phát sinh khoản "phụ phí năng lượng" thu thêm ngoài giá bán hàng hóa và băn khoăn về cách thể hiện trên hóa đơn cũng như thuế GTGT áp dụng.
Nghiên cứu này phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ blockchain trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam từ góc độ tổ chức triển khai và mức độ tích hợp công nghệ. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu liên quan và thông tin thực tiễn, bài viết làm rõ cách thức các ngân hàng tiếp cận blockchain, các lĩnh vực ứng dụng chủ yếu và vị trí của công nghệ trong chuỗi hoạt động ngân hàng.
Nghiên cứu này, xem xét tác động của kế toán xanh đến hiệu quả năng lượng và hiệu quả môi trường trong các doanh nghiệp (DN) dược phẩm và hóa chất tại Việt Nam. Dữ liệu khảo sát được thực hiện với 326 người trả lời là cán bộ quản lý và kế toán tại các doanh nghiệp dược phẩm, hóa chất niêm yết hoặc quy mô lớn trong nước được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy, kế toán xanh có ảnh hưởng tích cực đến cả hiệu quả năng lượng và hiệu quả môi trường, trong đó hiệu quả năng lượng giữ v
Bài nghiên cứu tiến hành đánh giá các đặc điểm của ngân hàng thương mại (NHTM) đến việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2017-2024, thời kỳ Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn khuyến khích sang chuẩn bị cho áp dụng bắt buộc.
Bài viết này nghiên cứu ảnh hưởng của Kế toán xanh (Green accounting) lên chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) thông qua phân tích và tổng hợp kết quả của các nghiên cứu gần đây. Chúng tôi thực hiện tổng quan hệ thống trên các cơ sở dữ liệu học thuật để thu thập các bài nghiên cứu liên quan. Kết quả tổng hợp cho thấy, hầu hết các nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ tích cực giữa thông tin kế toán xanh và các đặc tính CLTTKT, giúp tăng cường niềm tin và tính minh bạch với cổ đông (Abed và Singh, 202