Mối quan hệ giữa mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và chất lượng báo cáo tài chính: Vai trò điều tiết của tính độc lập hội đồng quản trị
TS. Nguyễn Thị Thu HiềnThứ sáu, 13/03/2026 10:52 (GMT+7)
Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tác động mức độ công bố thông tin phát triển bền vững (ESG) đến chất lượng báo cáo tài chính (BCTC).
Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tác động mức độ công
bố thông tin phát triển bền vững (ESG) đến chất lượng báo cáo tài chính
(BCTC) và đồng thời xem xét vai trò điều tiết của hội đồng quản trị độc lập đến
tác động của công bố ESG đến chất lượng BCTC tại công ty niêm yết Việt Nam,
trong giai đoạn 2020 đến 2023. Kết quả hồi quy GMM với biến phụ thuộc đại diện
chất lượng BCTC được đo lường thông qua mức độ làm mượt lợi nhuận, thừa nhận
các công ty công bố nhiều thông tin về ESG thì gia tăng chất lượng BCTC. Đồng
thời, nghiên cứu cũng thừa nhận hội đồng quản trị độc lập góp phần cải thiện
chất lượng công bố thông tin, nâng cao chất lượng BCTC. Ngoài ra, nghiên cứu
cũng đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến cơ quan quản lý Nhà nước, công
ty niêm yết và thị trường kiểm toán nhằm gia tăng công bố thông tin về ESG,
nâng cao chất lượng BCTC.
1.
Đặt vấn đề
PTBV đã trở thành một trọng tâm ngày càng tăng trong các hành vi kinh
doanh trong những thập kỷ gần đây (Anh & cộng sự, 2024). Các nhà đầu tư,
người cho vay và các bên liên quan khác trên toàn thế giới đang ngày càng kết
hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào các quyết định kinh
doanh của họ (Hassani & cộng sự, 2022). Báo cáo bền vững (Sustainability
Reporting – SR) đã nổi lên như một công cụ quan trọng để các DN trên toàn thế
giới truyền đạt hiệu suất ESG của mình tới các bên liên quan (Anh & cộng
sự, 2024). SR được sử dụng để đo lường, công bố và buộc các DN phải chịu trách
nhiệm với các bên liên quan về các hoạt động hướng tới PTBV (Anh & cộng sự,
2024)
Thông tin phi tài chính (Non-Financial Information – NFI) được tiết lộ
thông qua các báo cáo này với mục đích hỗ trợ các công ty, nhà đầu tư và các
bên liên quan khác trong quá trình ra quyết định (Radu & cộng sự, 2023).
NFI nhằm cung cấp "cái nhìn trung thực và hợp lý" về hiệu suất phi
tài chính của DN, bao gồm các tác động, rủi ro và cơ hội, nhằm hỗ trợ việc ra
quyết định (Radu & cộng sự, 2023). Chất lượng báo cáo phi tài chính (NFRQ),
bao gồm mức độ tiết lộ các yếu tố liên quan đến ESG, đóng vai trò là thước đo
tính minh bạch và chất lượng báo cáo của công ty (Radu & cộng sự, 2023).
(Chang & cộng sự, 2022; Nagar & Schoenfeld, 2022).
Việc tiết lộ thông tin ESG chất lượng cao đã được chứng minh là có thể
giúp giảm chi phí vốn, bao gồm cả chi phí nợ và chi phí vốn chủ sở hữu, thông
qua việc giảm thiểu bất đối xứng thông tin và rủi ro. Ngoài ra, Chất lượng BCTC
là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hỗ trợ
các quyết định sáng suốt (Adam & cộng sự, 2025). BCTC chất lượng cao được
kỳ vọng cung cấp thông tin xác thực và trung thực về hiệu suất kinh tế, vị thế
tài chính và các hoạt động dòng tiền của DN (Aifuwa & Embele, 2019).
Mặc dù vai trò của PTBV/ESG, báo cáo liên quan đã được công nhận rộng rãi
và quản trị công ty (Corporate Governance – CG) được xem là một cơ chế cốt lõi
để đảm bảo (Wang, 2024). Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ phức tạp này
vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi (Anh &
cộng sự, 2024). Điển hình: (1) Có một sự thiếu hụt đáng kể trong tài liệu
nghiên cứu về ảnh hưởng cụ thể của các yếu tố tài chính (và gián tiếp là các
yếu tố PTBV) đối với các hoạt động báo cáo bền vững trong bối cảnh các DN Việt
Nam (Anh & cộng sự, 2024). Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển năng
động ở Đông Nam Á, phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội và môi
trường độc đáo (Anh & cộng sự, 2024). Hầu hết các nghiên cứu về báo cáo bền
vững và các yếu tố quyết định của nó tập trung chủ yếu vào bối cảnh phương Tây
hoặc các thị trường mới nổi lớn hơn, tạo ra khoảng trống đáng kể trong việc
thấu hiểu bối cảnh kinh doanh Việt Nam (Anh & cộng sự, 2024); (2) Mặc dù
độc lập hội đồng quản trị (Board Independence – BIND) được coi là một biện pháp
quan trọng để tăng cường CG và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư (Wang, 2024), mối quan
hệ giữa độc lập HĐQT và chất lượng BCTC vẫn còn gây tranh cãi và chưa thống
nhất (Wang, 2024; Aifuwa & Embele, 2019). Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối
quan hệ tích cực đáng kể giữa BIND và chất lượng BCTC (Wang, 2024; Adam &
cộng sự, 2025; Chouaibi & cộng sự, 2018), trong khi các nghiên cứu
khác lại đưa ra kết quả không đáng kể (Aifuwa & Embele, 2019) hoặc mâu
thuẫn (Wang, 2015). Sự không nhất quán này, cho thấy sự cần thiết phải làm rõ
thêm về vai trò của HĐQT độc lập (Aifuwa & Embele, 2019); và (3) Các nghiên
cứu trước đây đã xem xét các đặc điểm của hội đồng quản trị đối với chất lượng
BCTC (Aifuwa & Embele, 2019). Tuy nhiên, vẫn còn thiếu một nghiên cứu sắc
thái về vai trò điều tiết của độc lập hội đồng quản trị trong mối quan hệ giữa
ESG và chất lượng BCTC, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
Dựa trên những khoảng trống trên, nghiên cứu này nhằm
điều tra mối quan hệ ba bên còn ít được khám phá Nghiên cứu này sẽ tập trung
vào việc đánh giá tác động của PTBV đến chất lượng BCTC tại thị trường Việt Nam
và cụ thể là vai trò điều tiết của độc lập hội đồng quản trị trong mối quan hệ
này. Nghiên cứu này dự kiến sẽ đóng góp ý nghĩa về cả mặt lý thuyết và thực
tiễn:
Về mặt học thuật, nghiên cứu này lấp
đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu nghiên cứu bằng cách tập trung rõ
ràng vào các DN Việt Nam, cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về thực
tiễn báo cáo bền vững trong một môi trường mới nổi (Anh & cộng sự, 2024). Nó
bổ sung bằng chứng mới cho các thị trường mới nổi về vai trò của độc lập HĐQT
trong CG (Li & cộng sự, 2024; Wang, 2024; Wang, 2023).
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu sẽ cung
cấp một phân tích về cách các yếu tố PTBV và các cơ chế quản trị ảnh hưởng đến
chất lượng báo cáo (Anh & cộng sự, 2024). Những hiểu biết này có thể cung
cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan, bao gồm các nhà đầu tư, những người
có thể sử dụng thông tin ESG để ra quyết định (Yadav & cộng sự, 2025; Radu
& cộng sự, 2023) và cuối cùng về mặt chính sách thì phát hiện nghiên cứu có
thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (như Ủy ban Chứng
khoán Nhà nước) trong việc hoàn thiện và cải thiện hệ thống quy định và tiêu
chuẩn về báo cáo bền vững (Anh & cộng sự, 2024). Ví dụ, các cơ quan quản lý
có thể xem xét các khuyến nghị về việc tăng cường các cơ chế CG (như độc lập
HĐQT) để thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong báo cáo bền
vững, từ đó cải thiện chất lượng BCTC. Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần vào
những nỗ lực thực tế nhằm thúc đẩy PTBV trong bối cảnh Việt Nam.
Bố cục bài viết ngoài phần đặt vấn đề thì phần tiếp theo
trình bày lý thuyết nền tảng, giả thuyết nghiên cứu; Phần thứ ba sẽ đề cập đến
phương pháp nghiên cứu; Kết quả nghiên cứu, bàn luận kết quả là phần thứ tư của
bài viết. Cuối cùng sẽ đề cập đến kết luận và hàm ý quản trị.
2. Lý thuyết nền tảng, giả thuyết nghiên cứu
Chất lượng BCTC (Financial Reporting Quality – FRQ) là
một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính. FRQ là cách thức
chính xác mà báo cáo cho thấy thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh và
dòng tiền dự kiến của một DN, với mục đích thông báo cho các cổ đông về hoạt
động của công ty (Verdi, 2006), hay như Tang & cộng sự (2008) cho rằng chất
lượng BCTC đề cập đến mức độ mà BCTC cung cấp thông tin công bằng và xác thực
về vị thế tài chính và hiệu suất hoạt động của DN. Trong khi đó, Martínez-Ferrero
và cộng sự (2015) định nghĩa FRQ là tính trung thực của thông tin được truyền
đạt trong quy trình BCTC. Như vậy, một BCTC được xem có chất lượng thì phải có
khả năng cung cấp thông tin trung thực về hiệu suất kinh tế, vị thế tài chính
và các hoạt động dòng tiền, nhằm giữ cho các cổ đông và các bên liên quan khác
được thông báo về tình hình hiện tại của tổ chức (Aifuwa & Embele, 2019).
Hơn nữa, theo góc nhìn của IASB (2010) thì BCTC đạt chất
lượng kỳ vọng có các thuộc tính định tính cần thiết như: Sự liên quan
(Relevance), Trung thực (Faithful Representation), Tính so sánh
(Comparability), Tính kịp thời (Timeliness), Tính dễ hiểu (Understandability)
và Tính xác minh (Verifiability). Do đó, chất lượng BCTC là yếu tố then chốt để
đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hỗ trợ các quyết định sáng
suốt. BCTC chất lượng cao được kỳ vọng cung cấp thông tin xác thực và trung
thực về hiệu suất kinh tế, vị thế tài chính và các hoạt động dòng tiền của DN.
PTBV được định nghĩa là đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà
không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
(Brundtland, 1987) và bền vững đã trở thành một trong những vấn đề quan trọng
nhất trong thời đại chúng ta, đặt nền móng cho các xã hội thịnh vượng, bao
trùm, kiên cường và bền vững cho các thế hệ hiện tại và tương lai (Chang &
cộng sự, 2022). Vì vậy, báo cáo bền vững (sustainable report – SR) đã được công
nhận rộng rãi là một cơ chế báo cáo tích hợp kiểu mới nhằm đề cập đến hiệu suất
kinh tế, sinh thái và xã hội (Daub, 2007).
SR được sử dụng để đo lường, công bố và buộc các DN phải
chịu trách nhiệm trước các bên liên quan về các hoạt động hướng tới PTBV (Anh
& cộng sự, 2024). Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đã trở
nên quan trọng hơn, do giá trị của chúng đối với các bên tham gia thị trường,
xã hội và ESG phải bao gồm thông tin về ba khía cạnh thiết yếu của công ty:
kinh tế, xã hội và môi trường (Bogdan et al., 2023, Anh & cộng sự, 2024).
Do đó, báo cáo PTBV được thiết kế để hệ thống hóa và phổ biến thông tin định
lượng và định tính về các vấn đề kinh doanh bền vững, khuyến khích sự tham gia
và cung cấp tính minh bạch cho tất cả các bên liên quan (Lee and Kim 2024).
2.1. Lý thuyết
nền tảng cơ bản
Cơ sở lý thuyết liên quan đến tác động của PTBV đến chất
lượng BCTC được xây dựng dựa trên ba lý thuyết cơ bản: Lý thuyết đại diện, lý
thuyết về bên liên quan, tính hợp pháp và lý thuyết tín hiệu (Santamaria và
cộng sự, 2021, Radu & cộng sự, 2023). Theo lý thuyết đại diện (Jensen &
Meckling, 1976) mối quan hệ giữa quản lý (người đại diện) và cổ đông (người ủy
quyền) luôn tồn tại nguy cơ về xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin (Lin
& Qamruzzaman, 2023) nên nhà quản lý có thể thực hiện các hành động vì lợi
ích cá nhân chẳng hạn như quản trị lợi nhuận làm suy giảm chất lượng BCTC
(Yohan, 2016). Vì vậy, các giám đốc độc lập được xem là lực lượng giám sát bên
ngoài có khả năng hạn chế hành vi cơ hội và cải thiện độ tin cậy của BCTC
(Wang, 2024; Jamaludina & cộng sự, 2015). Khi DN công bố thông tin PTBV,
các thành viên độc lập hội đồng quản trị (BIND) đóng vai trò là cơ chế quản trị
kiểm soát chất lượng của thông tin đó (Radu & cộng sự, 2023). BIND hoạt
động như một công cụ giám sát, đảm bảo rằng việc công bố PTBV không phải là
hành vi hình thức (Yu & cộng sự, 2020) mà thực sự phản ánh giá trị và hiệu
suất, từ đó cải thiện tính minh bạch của BCTC tổng thể (Anh & cộng sự,
2024).
Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) cho rằng, thành công dài hạn
của DN phụ thuộc vào việc quản lý mối quan hệ với tất cả các bên liên quan, bao
gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, xã hội và môi trường (Feng & Wu,
2023). Công bố thông tin về PTBV là một công cụ để đáp ứng nhu cầu thông tin
của các bên liên quan, giúp công ty duy trì và phát triển nguồn vốn xã hội
(Freeman, 1984; Feng & Wu, 2023). Trong khi đó, BIND thường quan tâm nhiều
hơn đến việc phát triển các hành vi bền vững và đạo đức, đồng thời cải thiện
mối quan hệ với các bên liên quan thông qua vai trò giám sát của họ (Liao &
cộng sự, 2018, Radu & cộng sự, 2023). Hoạt động giám sát của quản trị công
ty tốt có thể đáp ứng tốt hơn các yêu cầu và lợi ích của các bên liên quan, từ
đó đảm bảo rằng thông tin được công bố có chất lượng cao (Adnan & cộng sự,
2018, Radu & cộng sự, 2023). Đồng thời, lý thuyết tín hiệu (Spence,1974)
được sử dụng để giải thích việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa công ty
và nhà đầu tư thông qua việc công bố nhiều thông tin. Các công ty sẽ tự nguyện
công bố thông tin (thông tin về quản trị, môi trường và xã hội) như một
"tín hiệu" để phân biệt mình với các công ty khác (Saini & cộng
sự, 2023). Nếu thông tin này được giám sát bởi một cơ chế quản trị mạnh mẽ với
nhiều thành viên độc lập trong HĐQT thì tín hiệu đó sẽ trở nên đáng tin cậy
hơn, từ đó tăng cường chất lượng BCTC và giảm chi phí vốn (Huang, 2022).
Ngoài ra, lý thuyết hợp pháp (Suchman, 1995) cho rằng các công ty hoạt động
theo một "Hợp đồng Xã hội ngầm" và tìm cách đảm bảo các hoạt động của
họ (bao gồm cả công bố thông tin) phù hợp với các giá trị và chuẩn mực xã hội
rộng lớn hơn (f, 1994). Công bố thông tin PTBV cũng là một chiến lược để đạt
được hoặc duy trì tính hợp pháp xã hội (Chen et al., 2018). Cơ chế quản trị
tốt, bao gồm BIND, được sử dụng để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải
trình (Radu & cộng sự, 2023), khiến việc công bố thông tin PTBV trở nên
đáng tin cậy và hợp pháp hơn, qua đó gián tiếp gia tăng chất lượng BCTC (Yadav &
cộng sự, 2025).
2.2. Giả
thuyết nghiên cứu đề xuất
Nghiên cứu thực nghiệm liên tục chứng minh mối liên hệ tích cực giữa hiệu
suất ESG và chất lượng BCTC. Jaff và cộng sự (2021) thực hiện nghiên cứu với
kết quả cho thấy tác động tích cực giữa các khía cạnh PTBV đến chất lượng BCTC,
nghĩa là các DN tập trung vào PTBV có xu hướng tạo ra BCTC chất lượng cao hơn.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố bền vững trong
hoạt động BCTC. Tương đồng với quan điểm trên, phát hiện tại Nigeria cũng cho
thấy mối quan hệ tích cực giữa việc công bố thông tin bền vững và chất lượng
BCTC, cho thấy các công ty có mức độ công bố thông tin bền vững cao hơn có xu
hướng thể hiện chất lượng BCTC tốt hơn (Ololade và Adekanmi, 2019).
Hay như Alipour và cộng sự (2019) nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng
công bố thông tin môi trường và chất lượng lợi nhuận trong bối cảnh thị trường
mới nổi đã kết luận các công ty công bố nhiều thông tin về môi trường có xu
hướng có chất lượng lợi nhuận cao hơn.
Trên khía cạnh tổng quát hơn, nghiên cứu của Şeker và Şengür (2021) thực
hiện tại các quốc gia khác nhau, với kết quả cho thấy các công ty có hiệu quả
ESG mạnh mẽ hơn có xu hướng cung cấp BCTC chất lượng cao hơn trên phạm vi quốc
tế. Tương đồng với các quan điểm trên, Malo-Alain và cộng sự (2019) phát hiện
mối tương quan tích cực giữa công bố thông tin ESG chi tiết và cải thiện chất
lượng BCTC, cho thấy báo cáo ESG chi tiết giúp tăng cường tính minh bạch, độ
tin cậy và niềm tin của nhà đầu tư, từ đó có khả năng làm tăng định giá thị
trường. Chính vì vậy, các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét
các yếu tố ESG khi đánh giá chất lượng BCTC tổng thể. Do đó, nghiên cứu này đề
xuất:
* H1:
Công bố thông tin ESG làm gia tăng chất lượng BCTC tại các công ty niêm yết
Việt Nam.
Thành viên độc lập trong HĐQT được xem là lực lượng giám sát bên ngoài có
khả năng hạn chế hành vi cơ hội và cải thiện độ tin cậy của BCTC (Wang, 2024;
Jamaludina & cộng sự, 2015). BDIND cũng là cơ chế quản trị kiểm soát chất
lượng của thông tin đó (Radu & cộng sự, 2023) và đảm bảo rằng việc công bố
PTBV không phải là hành vi hình thức (Yu & cộng sự, 2020) mà thực sự phản
ánh giá trị và hiệu suất, từ đó cải thiện tính minh bạch của BCTC tổng thể (Anh
& cộng sự, 2024). Ngoài ra, một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ tích
cực giữa sự độc lập của hội đồng quản trị và việc công bố ESG (Husted & de
Sousa-Filho, 2019; Gurol & Lagasio, 2022; Khaireddine & cộng sự,
2020). Một bộ bằng chứng khác báo cáo mối liên hệ tích cực giữa các giám
đốc độc lập trong hội đồng quản trị và việc công bố trách nhiệm xã hội của công
ty (Jizi & cộng sự, 2014; Garas & ElMassah, 2018) công bố về môi
trường (Giannarakis & cộng sự, 2020) và công bố về các hoạt động quản trị
công ty (Samaha & cộng sự, 2012). Từ các quan điểm trên, nghiên cứu này kỳ
vọng, hội đồng quản trị độc lập sẽ làm gia tăng tác động tích cực của ESG đến
chất lượng BCTC nên giả thuyết đề xuất:
* H2:
Hội đồng quản trị độc lập gia tăng tác động tích cực của ESG đến chất lượng
BCTC tại các công ty niêm yết Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu xác đánh giá tác động của mức
độ công bố PTBV đến chất lượng BCTC ở các công ty niêm yết ở Việt Nam, nghiên cứu sử
dụng phương pháp định lượng với sự trợ giúp của phần mềm STATA 18 tiến hành phân tích hồi quy dữ liệu bảng đối với
mô hình dàn đều thu nhập (ES) đại
diện chất lượng BCTC.
Mẫu
nghiên cứu bao gồm ban đầu gồm tất
cả các công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán Hose và Hnx trong giai đoạn
2020 đến 2023, không bao gồm các công ty niêm yết thuộc lĩnh vực tài chính đặc thù như
ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán do cách thức hoạt
động của nhóm công ty này có tính chất đặc biệt. Dữ liệu được thu thập thủ công
từ các BCTC, báo cáo thường niên
trên
trang dữ liệu chứng khoán www.vietstock.vn và có tính đảm
bảo điều kiện hoạt động liên tục
là 311 công ty đủ dữ liệu với 1.244 quan sát.
Trên
cơ sở tổng quan nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu, tác giả xây dựng mô hình
nghiên cứu thể hiện tác động của
mức độ công bố thông tin PTBV đến chất lượng BCTC (Mô hình 1) và tác động của
mức độ ESG đến chất lượng BCTC với vai trò điều tiết của độc lập HĐQT (Mô hình
2) như
sau:
3.1. Đo lường biến phụ thuộc
Trong 2 mô hình trên, biến phụ thuộc là dàn đều thu nhập (Earnings Smoothing - ES)
đại diện chất lượng BCTC (Bhattacharya
& cộng sự, 2005); Nair & cộng sự, 2019; Qian & cộng sự, 2015). Với quan điểm cho rằng khi các công ty
sử dụng kỹ thuật làm mượt lợi nhuận sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên
BCTC làm giảm chất lượng BCTC. ES được đo lường như sau:
Trong đó:
: Độ lệch chuẩn của lợi nhuận sau thuế
TNDN của công ty i trong năm t, chia cho tổng tài sản của công ty i tại năm t
-1.
: Độ lệch chuẩn của dòng tiền từ hoạt
động của công ty i trong năm t, chia cho tổng tài sản của công ty i tại năm t
-1.
3.2.
Đo lường biến biến độc lập ESG
Mức độ công bố thông tin ESG là tổng điểm của 50 tiêu chí được thu thập
thông qua phương pháp phân tích nội dung không trọng số dựa trên các tiêu chí
của GRI 4.0 liên quan đến 6 khía cạnh của PTBV: môi trường, năng lượng, người
lao động, cộng đồng, sản phẩm và PTBV. Nếu DN công bố nội dung trong báo cáo,
điểm số được ghi là "1", và nếu không công bố nội dung, điểm số được
ghi là "0". Tổng điểm cho việc công bố thông tin liên quan đến ESG là
tổng điểm của tất cả các mục trong báo cáo PTBV hoặc trách nhiệm xã hội. Sau
đó, chỉ số công bố thông tin ESG sẽ được tính bằng cách chia tổng điểm của từng
DN cho tổng số chỉ số công bố thông tin bắt buộc. ESGI nhận giá trị từ 0 đến 1,
thể hiện mức độ công bố thông tin liên quan đến PTBV và giá trị này càng tiến
về gần 1 chứng tỏ công ty công bố khá đầy đủ thông tin về PTBV
Trong đó: ESGIj là Chỉ số công bố thông tin PTBV của DN j có giá trị từ 0
đến 1. Nếu giá trị ESGI cao hơn thì mức độ công bố thông tin về PTBV sẽ cao
hơn.
Biến tương tác (BE): thể
hiện vai trò của biến điều tiết của độc lập HĐQT (BDIN) đến tác động của ESG
đến chất lượng BCTC.
Biến kiểm soát: Để giảm thiểu vấn đề nội sinh do thiếu
biến, nghiên cứu đã sử dụng quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm
toán biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.
4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
4.1.
Thống kê mô tả
Bảng 1: Thống
kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu
Đầu tiên, nghiên cứu tiến hành phân tích thống kê các biến số với kết quả
thể hiện ở Bảng 1 cho thấy, mức độ trung bình của dàn đều thu nhập của các công
ty niêm yết là 0.624 với giá trị thấp nhất, giá trị cao nhất tương ứng 0.001;
28.117. Kết quả thống kê mô tả cho thấy, giá trị trung bình của ES của các công
ty niêm yết tại Việt Nam là 0,624.
Theo quan điểm của Bhattacharya et al. (2005), Qian et al. (2015) và Nair
et al. (2019), ES phản ánh mức độ làm mượt lợi nhuận và có mối quan hệ nghịch
với chất lượng BCTC. Giá trị ES tương đối cao này cho thấy các công ty niêm yết
tại Việt Nam có xu hướng sử dụng các kỹ thuật làm mượt lợi nhuận ở mức đáng kể.
Qua đó hàm ý rằng, chất lượng thông tin trên BCTC nhìn chung chưa cao, phù hợp
với đặc điểm của một thị trường mới nổi. Hơn nữa, mức độ công bố thông tin PTBV
trong các năm 2020 đến 2023 vẫn còn khá thấp với mức trung bình chỉ là 44.5%
nghĩa là các công ty niêm yết công bố trung bình chưa được 50% các tiêu chí
liên quan đến PTBV, mặc dù có DN công bố đầy đủ 100% các tiêu chí, nhưng cũng
có DN chỉ công bố 2% các tiêu chí. Điều này cho thấy, mức độ tuân thủ công bố
thông tin PTBV giữa các DN có sự chênh lệch khá lớn. Tương tự, đối với các biến
còn lại của mô hình cũng được thể hiện một cách chi tiết tại Bảng 1.
4.2. Tương quan giữa các biến
Bảng 2: Ma trận tương quan
Các hệ số tương quan của các biến trong 2 mô
hình nghiên cứu tại Bảng 2 đều có giá trị < 0,4 ngoại trừ mối quan hệ giữa tương tác
BE và BDIN là có hệ số là 0.629
(cũng < 0.8) nên kết luận không
có sự tương quan chặt chẽ giữa các biến và cũng không tồn tại hiện tượng đa
cộng tuyến (tất cả các Vif
< 2).
4.3. Kiểm định nội sinh
Bảng 3. Kết quả kiểm định nội sinh
Để đánh giá khả năng tồn tại của vấn đề nội sinh trong mô hình, nghiên
cứu tiến hành kiểm định Durbin và Wu–Hausman cho từng biến trong cả mô hình ES và mô hình điều tiết. Kết quả được trình bày trong Bảng 2, cho thấy
hầu hết các giá trị thống kê đều nhỏ và không có ý nghĩa thống kê, ngoại trừ
biến SIZE, có giá trị thống kê
cao và đạt mức ý nghĩa 1% ở cả hai mô hình (Durbin = 7.392*** và Wu–Hausman =
7.395*** đối với mô hình ES; Durbin = 6.981*** và Wu–Hausman = 6.973*** đối với
mô hình điều tiết). Đối với các biến ESG,
BDIN, BE, Lev và BIG4,
các giá trị Durbin và Wu–Hausman đều rất thấp (dao động từ 0.002 đến 1.147) và
không đạt mức ý nghĩa thống kê. Kết quả kiểm định cho thấy, hầu hết các biến
độc lập đều là ngoại sinh nhưng bộ dữ liệu được sử dụng trong hồi quy có số
lượng quan sát theo thời gian hạn chế, nghĩa là khi các nhóm mặt cắt ngang (N =
311) lớn hơn rất nhiều so với chiều thời gian (T= 4) thì việc sử dụng ước lượng
GMM hệ thống không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn làm giảm đáng kể sai lệch
mẫu hữu hạn như trên (Aghion & cộng sự, 2004).
4.4. Kết quả hồi quy GMM
Bảng 4. Kết quả tác động của ESG và chất lượng BCTC
Dựa
vào kết quả của Bảng 4, cho thấy ESG có quan hệ nghịch
với chỉ số ES (β = -1. 512, p<0.1), tức là ESG được công nhận có
quan hệ tương quan thuận với chất
lượng BCTC. Kết quả này cho thấy việc công bố thông tin ESG không chỉ
phản ánh cam kết của DN đối với PTBV mà còn góp phần cải thiện minh bạch và
nâng cao chất lượng BCTC. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước,
chẳng hạn như Jaff và cộng sự (2021), Ololade và Adekanmi (2019), Alipour và
cộng sự (2019), Şeker và Şengür (2021) và Malo-Alain và cộng sự (2019), khi các
tác giả đều chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa hiệu quả/công bố ESG và chất lượng
BCTC. Sự tương đồng này củng cố thêm luận điểm rằng, ESG là một thành tố quan
trọng thúc đẩy minh bạch, nâng cao độ tin cậy và cải thiện chất lượng thông tin
tài chính của DN.
Bảng 5. Kết quả tác động của ESG và chất lượng BCTC
với vai trò điều tiết HĐQT độc lập
Kết
quả từ Bảng 5, cho thấy HĐQT độc lập đóng vai trò điều tiết tích cực trong mối
quan hệ giữa ESG và chất lượng BCTC (β =36.423, p<0.1).
Điều này hàm ý rằng, khi cơ chế quản trị DN hoạt động hiệu quả hơn, tác động
nâng cao chất lượng BCTC từ việc thực hiện và công bố ESG được củng cố mạnh mẽ
hơn. Kết quả
này phù hợp với các nghiên cứu trước, vốn nhấn mạnh vai trò giám sát của thành
viên độc lập trong việc hạn chế hành vi cơ hội và nâng cao độ tin cậy của thông
tin tài chính (Wang, 2024; Jamaludina & cộng sự, 2015). Đồng thời, phát
hiện này cũng tương đồng với các bằng chứng cho thấy HĐQT độc lập góp phần cải
thiện chất lượng công bố thông tin và đảm bảo rằng báo cáo PTBV phản ánh giá
trị thực, từ đó nâng cao tính minh bạch của BCTC (Radu & cộng sự, 2023; Yu
& cộng sự, 2020; Anh & cộng sự, 2024).
5. Kết luận và hàm ý quản trị
Nghiên cứu này xem xét tác động của thực hành ESG đến chất lượng BCTC của
các công ty niêm yết tại Việt Nam, trong đó chất lượng BCTC được đo lường thông
qua mức độ làm mượt lợi nhuận (ES). Kết quả thực nghiệm cho thấy ESG có mối
quan hệ nghịch biến với ES và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, hàm ý rằng các DN
có mức độ thực hành ESG cao hơn có xu hướng hạn chế hành vi làm mượt lợi nhuận.
Phát hiện này cho thấy ESG có thể đóng vai trò như một cơ chế giám sát bổ trợ,
góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trong
bối cảnh thị trường mới nổi, gia tăng chất lượng BCTC. Bên cạnh đó, kết quả
nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kiểm toán bởi các Big4 và đòn bẩy tài chính làm gia
tăng chất lượng BCTC, trong khi quy mô DN có xu hướng làm giảm chất lượng BCTC.
Điều này phản ánh rằng, mặc dù các DN lớn thường có hệ thống quản trị và công
bố thông tin hoàn thiện hơn, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với áp lực duy
trì sự ổn định lợi nhuận, từ đó làm gia tăng khả năng sử dụng các kỹ thuật điều
chỉnh lợi nhuận kế toán.
Từ các kết quả trên, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý chính sách quan
trọng: Thứ nhất, đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc thúc đẩy ESG cần được
xem xét không chỉ dưới góc độ PTBV mà còn như một công cụ góp phần nâng cao
chất lượng BCTC và tính minh bạch của thị trường vốn. Theo đó, cơ quan quản lý
có thể từng bước chuẩn hóa yêu cầu công bố thông tin ESG, đồng thời tăng cường
giám sát việc thực hiện ESG của các DN niêm yết, đặc biệt là các DN có quy mô
lớn; Thứ hai, đối với DN, kết quả nghiên cứu cho thấy ESG không nên được tiếp
cận đơn thuần như một hoạt động mang tính hình thức hay phục vụ mục tiêu truyền
thông, mà cần được tích hợp thực chất vào chiến lược quản trị và ra quyết định.
Việc thực hành ESG một cách nghiêm túc có thể giúp DN cải thiện chất lượng
thông tin tài chính, qua đó nâng cao uy tín và niềm tin của nhà đầu tư trong
dài hạn; Thứ ba, đối với thị trường kiểm toán, vai trò tích cực của kiểm toán
Big4 trong việc hạn chế hành vi làm mượt lợi nhuận cho thấy sự cần thiết phải
tiếp tục nâng cao chất lượng kiểm toán nói chung, đồng thời thu hẹp khoảng cách
về năng lực và tính độc lập giữa các công ty kiểm toán Big4 và non-Big4 nhằm
tăng cường hiệu quả giám sát BCTC.
Bên cạnh những đóng góp thực nghiệm, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số
hạn chế, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo: Trước hết, nghiên cứu
sử dụng ES như một thước đo đại diện cho chất lượng BCTC, trong khi chất lượng
BCTC là một khái niệm đa chiều. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể
kết hợp ES với các thước đo khác như chất lượng dồn tích, khả năng so sánh BCTC
hoặc mức độ tương đồng thông tin tài chính để có cái nhìn toàn diện hơn; Thứ
hai, nghiên cứu xem xét ESG như một chỉ số tổng hợp; vì vậy, các nghiên cứu
tiếp theo có thể phân tách ESG thành các trụ cột môi trường, xã hội và quản trị
nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng riêng biệt của từng thành phần đến hành vi làm
mượt lợi nhuận; Cuối cùng, trong bối cảnh tiềm ẩn vấn đề nội sinh giữa ESG và
chất lượng BCTC, các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các phương pháp kinh
tế lượng nâng cao, chẳng hạn như mô hình động hoặc phương pháp sai phân trong
sai phân, để làm rõ hơn mối quan hệ nhân quả giữa thực hành ESG và chất lượng
thông tin tài chính của DN.
Nghiên cứu này tổng quan sự phát triển của công bố thông tin báo cáo phát triển bền vững theo các khía cạnh thời gian, không gian và các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu đánh giá tác động của minh bạch báo cáo tài chính và kiểm toán độc lập tới thu hút FDI vào hệ sinh thái khởi nghiệp Thanh Hóa bằng tổng quan có hệ thống và phân tích dữ liệu thứ cấp.
Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, khu vực nông thôn đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ trong lĩnh vực này. Hội thảo “Chính sách và mô hình chuyển đổi số nông thôn: Thực trạng và giải pháp” đã gợi mở nhiều vấn đề cốt lõi, nhấn mạnh chuyển đổi số nông thôn không chỉ là đưa công nghệ về làng quê, mà phải hướng tới phát triển bền vững, lấy người dân làm trung tâm và dữ liệu làm nền tảng.
Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển công nghiệp xanh tại Jeollanam-do (Hàn Quốc), Sơn Đông (Trung Quốc) và Quảng Ninh (Việt Nam), đối chiếu với thực trạng tỉnh Nghệ An.
Trong khuôn khổ Hội nghị Liên đoàn Kế toán ASEAN lần thứ 24 tổ chức tại Hà Nội ngày 30 - 31/10/2025, Diễn đàn chuyên môn AFA lần thứ 24 có ba phiên toạ đàm.
Tại Hội nghị Liên đoàn Kế toán ASEAN lần thứ 24, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ và đào tạo trong việc thúc đẩy kế toán, kiểm toán và tài chính xanh. Ứng dụng công nghệ được xem là chìa khóa giúp nâng cao chất lượng báo cáo bền vững, đồng thời hình thành năng lực “kế toán xanh – số” cho khu vực ASEAN.