Mô hình tổ chức thanh tra lao động: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Đỗ Đức Thắng* - Thái Minh Hạnh* Thứ sáu, 10/04/2026 09:05 (GMT+7)

Nghiên cứu góp phần làm rõ đặc trưng mô hình TTLĐ, có ý nghĩa đối với việc hoàn thiện chính sách và hệ thống pháp luật trong lĩnh vực lao động.

Công ước số 81 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đặt ra yêu cầu tạo lập và vận hành tối ưu hệ thống thanh tra lao động (TTLĐ), đặc biệt trong bối cảnh bộ máy thanh tra quốc gia được tái cơ cấu để đạt mục tiêu tập trung, không dàn trải. Sự thay đổi này vừa mở ra cơ hội giảm sự phục thuộc của cơ quan thanh tra, vừa phát sinh những trở ngại về năng lực chuyên môn, cơ chế phối hợp và phạm vi quản lý. Qua việc nghiên cứu trường hợp và so sánh quốc tế nhằm khảo sát mô hình TTLĐ tại một số quốc gia phát triển như Đức, Cộng hòa Séc và Singapore, đồng thời đối chiếu với mô hình mới của Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra sự khác nhau đáng kể về mức độ chuyên môn hóa, cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành, đồng thời nêu bật các ưu điểm cũng như những tồn tại của mô hình mới tại Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động TTLĐ. Nghiên cứu góp phần làm rõ đặc trưng mô hình TTLĐ, có ý nghĩa đối với việc hoàn thiện chính sách và hệ thống pháp luật trong lĩnh vực lao động.

1. Đặt vấn đề

Trong hoạt động quản lý Nhà nước, việc duy trì các thiết chế về thanh tra, kiểm toán là hết sức quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ đúng, đầy đủ các quy định của pháp luật và củng cố niềm tin của người dân. Trong khi kiểm toán nhấn mạnh tính minh bạch về tài chính, tuân thủ quy định và hiệu quả hoạt động, thanh tra tập trung vào kiểm tra nhằm nâng cao việc chấp hành và tuân thủ pháp luật. Trong lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ, TTLĐ đảm nhiệm chức năng bảo đảm tuân thủ pháp luật về lao động, tôn trọng và đảm bảo quyền và lợi ích của người lao động, duy trì điều kiện làm việc an toàn cũng như phòng ngừa rủi ro liên quan đến tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Vấn đề này ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ phát triển khá cao, chất lượng sống của người dân cải thiện rõ rệt, số lượng doanh nghiệp mới liên tục gia tăng, các yêu cầu đối với môi trường và điều kiện làm việc của người lao động cũng phải được nâng cao nhằm đáp ứng tiêu chuẩn của thế giới trong quá trình hội nhập quốc tế.  Theo Công ước số 81 (ILO, 1947), các nước thành viên có trách nhiệm thiết lập một hệ thống TTLĐ hiệu lực nhằm giám sát điều kiện làm việc, quan hệ lao động, tiền lương, phúc lợi xã hội, và an toàn - sức khỏe nghề nghiệp. Do khác biệt về bối cảnh kinh tế – xã hội và thể chế, mô hình tổ chức TTLĐ trên thế giới rất đa dạng, song đều hướng tới mục tiêu bảo đảm tuân thủ pháp luật và nâng cao phúc lợi người lao động.

Nhiều nước phát triển như Đức, Cộng hòa Séc và Singapore đã hình thành các mô hình TTLĐ có tính chuyên môn hóa cao, phân định rõ chức năng giữa các lĩnh vực, đồng thời vận hành dựa trên cơ chế quản trị rõ ràng và hiệu suất. Các mô hình rất đa dạng, từ mô hình thanh tra chuyên ngành đến mô hình tích hợp nhiều lĩnh vực, hoặc mô hình kết hợp giữa khu vực trong và ngoài nhà nước. Những khác biệt này đặt ra giá trị tham chiếu quan trọng đối với các nước đang điều chỉnh cơ cấu TTLĐ, trong đó có Việt Nam.

Trong bối cảnh cải cách hành chính và tái cấu trúc bộ máy nhà nước, hệ thống thanh tra tại Việt Nam đang có cú chuyển mình mạnh mẽ theo hướng tinh gọn đầu mối, giảm tầng trung gian và tăng tính tập trung. Việc chuyển đổi này dẫn đến sự thay đổi căn bản trong mô hình TTLĐ: từ mô hình chuyên ngành gắn với các cơ quan quản lý lĩnh vực lao động sang mô hình thanh tra tích hợp ở hai cấp là Thanh tra Chính phủ và Thanh tra cấp tỉnh. Mặc dù giúp nâng cao tính độc lập và giảm sự chồng chéo giữa các cơ quan, sự chuyển đổi này cũng tiềm tàng những khó khăn về bảo đảm nguồn nhân lực chuyên môn, phân định thẩm quyền, cơ chế phối hợp liên ngành và khả năng duy trì hiệu lực quản lý đối với số lượng lớn đối tượng lao động và doanh nghiệp trên toàn quốc.

Trong bối cảnh đó, việc rà soát và đối sánh mô hình TTLĐ của Việt Nam trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm quốc tế trở nên cần thiết để đưa ra mức độ phù hợp của mô hình mới và xác định những điểm cần điều chỉnh. Từ đó, nghiên cứu hướng đến đề xuất các phương án nhằm tăng cường hiệu quả và duy trì ổn định trong dài hạn của TTLĐ, củng cố thực thi pháp luật và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1. Pháp luật quốc tế về TTLĐ

TTLĐ là một cấu phần thiết yếu của hệ thống quản trị thị trường lao động, nhằm bảo đảm thực thi các quy chuẩn lao động, duy trì điều kiện lao động an toàn và bảo hộ quyền lợi của người lao động. Trong suốt tiến trình phát triển, ILO đã xây dựng khung chuẩn mực quốc tế cho hoạt động TTLĐ, trong đó Công ước số 81 đóng vai trò nền tảng. Công ước này xác lập những nguyên tắc cốt lõi về chức năng đảm nhiệm, thẩm quyền thực thi và các yếu tố bảo đảm sự vận hành của hệ thống TTLĐ, làm nổi bật vai trò kép của TTLĐ vừa là cơ quan giám sát việc chấp hành pháp luật, vừa là chủ thể tư vấn, hỗ trợ các bên tham gia quan hệ lao động trong việc thực hiện các quy định pháp lý.

Theo tinh thần của Công ước số 81, một hệ thống TTLĐ hiệu lực phải bảo đảm: (i) khả năng giám sát và phát hiện vi phạm; (ii) năng lực tư vấn, hướng dẫn nhằm phòng ngừa rủi ro; và (iii) cơ chế phản hồi đối với quá trình xây dựng và điều chỉnh chính sách. Các yêu cầu về điều kiện làm việc an toàn, sự tuân thủ các chuẩn mực lao động cơ bản, cũng như xử lý kịp thời các hành vi vi phạm là những trụ cột được nhấn mạnh trong các chuẩn mực quốc tế. Công ước cũng khẳng định nhu cầu xây dựng đội ngũ thanh tra có chuyên môn vững vàng, quyền hạn đầy đủ và tính độc lập trong hoạt động, nhằm bảo đảm khả năng thực thi pháp luật trên thực tế.

Việt Nam, với tư cách nước thành viên ILO, đã phê chuẩn Công ước số 81 và từng bước đưa các yêu cầu của công ước vào hệ thống pháp luật quốc gia. Những điều chỉnh này được thể hiện thông qua việc xây dựng, sửa đổi và hoàn thiện các quy định pháp luật về lao động, an toàn, vệ sinh lao động (LĐ, ATVSLĐ), nhằm tương thích không chỉ với điều kiện nội tại trong nước mà còn phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Xem xét về TTLĐ tại các nước cho thấy tồn tại đa dạng mô hình khác nhau về cấu trúc và sự vận hành  các cơ quan TTLĐ. Walters (2016) cho thấy các nước thành viên EU duy trì những cấu trúc thanh tra khác nhau tùy thuộc vào mức độ phân quyền, chuyên môn hóa và điều kiện thể chế, đề cao sự thiết yếu của một bộ máy thanh tra có năng lực kỹ thuật và tính độc lập tương đối để bảo đảm việc thực thi pháp luật lao động. Các nghiên cứu quốc tế khác tiếp tục đề cao nguồn lực thanh tra, tính độc lập và phạm vi hoạt động trong việc bảo đảm thực thi tiêu chuẩn lao động; đồng thời cho rằng hệ thống thanh tra chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi được hỗ trợ bởi cơ chế quản trị rõ ràng và đủ nguồn lực tài chính và kỹ thuật (ILO, 2017). Những công trình này đã đặt nền tảng học thuật quan trọng cho việc xem xét tính tương thích của các mô hình TTLĐ với bối cảnh của từng nước.

Song song với nghiên cứu về cơ cấu bộ máy, một số học giả tập trung vào quá trình cải tổ hoặc tái cấu trúc hệ thống thanh tra trong từng bối cảnh quốc gia. Nghiên cứu của Nasution và cộng sự (2024) nhấn mạnh những khó khăn khi hệ thống thanh tra phân tán tại Indonesia và đề xuất chuyển sang mô hình tập trung nhằm tăng tính thống nhất và hiệu quả. Các tài liệu của ILO về cải cách TTLĐ giữa những biến động của thị trường lao động cho thấy nhu cầu nâng cao năng lực điều phối, áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và tăng cường chuyên môn hóa của đội ngũ thanh tra (ILO, 2017). Những nghiên cứu này cho thấy việc điều chỉnh mô hình thanh tra thường gắn liền với mục tiêu hiện đại hóa quản trị lao động và tối ưu quản trị giữa các cơ quan.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu phản ánh mô hình TTLĐ trước khi hệ thống thanh tra nhà nước được tái cấu trúc theo hướng tinh gọn. Nghiên cứu của Lê Xuân Hùng (2022) tập trung phân tích tình hình TTLĐ tại cấp tỉnh, nhưng chưa mở rộng sang việc đánh giá mô hình tổ chức hoặc so sánh với thông lệ quốc tế. Trong khi đó, nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2025) chỉ mới mô tả cơ quan giám sát an toàn lao động ở một số nước Bắc Âu, chưa đi sâu phân tích cơ chế vận hành hay rút ra bài học mô hình hóa cho Việt Nam. Nhìn chung, các nghiên cứu trong nước chưa theo kịp sự chuyển đổi mạnh mẽ của hệ thống thanh tra sau năm 2025 và chưa làm rõ tác động của mô hình thanh tra đa lĩnh vực mới đối với hiệu quả quản lý lao động.

Mặc dù đã có một số nghiên cứu mô tả mô hình thanh tra đang được duy trì tại các nước hoặc xem xét hoạt động thanh tra dưới góc độ pháp lý, việc đánh giá một cách hệ thống mô hình TTLĐ của Việt Nam sau khi tái cấu trúc bộ máy và đối chiếu với các mô hình tại các nước phát triển, vẫn còn là khoảng trống cần được tiếp tục nghiên cứu. Các nghiên cứu trước đây cũng chưa cung cấp bằng chứng đầy đủ về tác động của việc tích hợp thanh tra đa ngành đối với năng lực và chất lượng giám sát đối với lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ. Do vậy, việc xây dựng một phân tích so sánh mang tính toàn diện, có khả năng đưa ra bài học kinh nghiệm và chính sách thích đáng với bối cảnh đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan hành chính là hết sức cấp thiết.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng công cụ phân tích trường hợp và so sánh quốc tế nhằm đánh giá cơ cấu bộ máy và cách thức vận hành của cơ quan TTLĐ tại một số nước phát triển. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu thứ cấp và các báo cáo chính thức của ILO, nghiên cứu tiến hành mô tả, phân tích đặc điểm cấu trúc, cơ chế vận hành và mức độ chuyên môn hóa của hệ thống TTLĐ ở từng nước được lựa chọn.

Các trường hợp được chọn gồm Đức, Cộng hòa Séc và Singapore, đại diện cho các mô hình TTLĐ có tính đa dạng về thể chế và tổ chức. Việc lựa chọn này nhằm bảo đảm khả năng đối chiếu, so sánh và rút ra những đặc điểm có giá trị tham chiếu đối với bối cảnh Việt Nam. Kết quả phân tích trường hợp và so sánh liên quốc gia là cơ sở để đúc rút bài học kinh nghiệm cũng như kiến nghị các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện mô hình TTLĐ tại Việt Nam khi kiện toàn lại hệ thống thanh tra theo hướng tích hợp, hai cấp.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Mô hình TTLĐ tại một số nước phát triển

a. Mô hình TTLĐ tại Cộng hòa Liên bang Đức

Theo hồ sơ quốc gia về TTLĐ của ILO, hệ thống TTLĐ tại Đức được tổ chức theo đặc thù của thể chế liên bang, trong đó mỗi bang có quyền tự quyết nhất định trong việc thiết kế cơ cấu hành chính để triển khai pháp luật liên bang. Chính sự phân quyền này dẫn đến sự không tương đồng giữa các bang trong tổ chức và vận hành cơ quan TTLĐ.

Nhìn chung, các bang lựa chọn một trong hai mô hình TTLĐ: (i) Được bố trí như một bộ phận thuộc hệ thống hành chính chung của bang, hoặc (ii) Được duy trì như một tổ chức độc lập. Dù theo mô hình nào, các cơ quan TTLĐ vẫn chịu sự giám sát chung của Bộ Lao động và Các vấn đề Xã hội Liên bang nhằm bảo đảm tính thống nhất trong việc thực thi pháp luật.

Một điểm đặc thù của Đức là sự tồn tại song song của hệ thống giám sát an toàn lao động do các tổ chức bảo hiểm tai nạn điều hành. Đây là các tổ chức bảo hiểm theo luật định, hoạt động theo cơ chế tự quản, độc lập về tài chính và hành chính nhưng vẫn chịu sự giám sát của Nhà nước. Theo quy định của Bộ luật Xã hội, họ có trách nhiệm phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp, trong đó bao gồm việc ban hành các quy định kỹ thuật và hướng dẫn mà người sử dụng lao động phải tuân thủ.

Các tổ chức bảo hiểm tai nạn sở hữu đội ngũ thanh tra riêng, thực hiện nhiệm vụ tư vấn cho các chủ thể trong quan hệ lao động, thanh tra, giám sát các phương án ATVSLĐ tại cơ sở sản xuất, nhà máy... Xét về chức năng và quyền hạn, lực lượng này tương đồng với TTLĐ thuộc bang.

Ở cấp liên bang, Bộ Lao động và Các vấn đề Xã hội giữ vai trò giám sát đối với hệ thống các tổ chức bảo hiểm tai nạn và các hiệp hội trung ương của họ, bảo đảm sự phối hợp và đồng bộ giữa cơ chế giám sát của Nhà nước và cơ chế tự quản đặc thù của Đức.

Hình 1. Mô hình TTLĐ tại Cộng hòa Liên bang Đức

(Nguồn: ILO)

b. Mô hình TTLĐ tại Cộng hòa Séc

Theo ILO, hệ thống TTLĐ của Cộng hòa Séc được thiết kế dựa trên Luật TTLĐ, trong đó xác định rõ chức năng theo dõi, kiểm soát việc tuân thủ pháp luật LĐ, ATVSLĐ. Hệ thống này vận hành dưới sự điều hành trực tiếp của Bộ Lao động và Xã hội (LĐXH) và bao gồm hai cấp cấu trúc chính.

Ở cấp trung ương, Văn phòng TTLĐ Nhà nước (SLIO) đặt trụ sở tại Opava giữ vai trò cơ quan đầu mối. Đứng đầu là Tổng Thanh tra do Bộ trưởng Bộ LĐXH bổ nhiệm. SLIO có nhiệm vụ lập kế hoạch thanh tra hằng năm, ban hành các hướng dẫn chuyên môn, hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời điều phối hoạt động của mạng lưới thanh tra tại các khu vực trên toàn quốc.

Ở cấp khu vực, hệ thống gồm 08 Cơ quan TTLĐ Khu vực (RLI), mỗi đơn vị phụ trách hai vùng lãnh thổ, ngoại trừ thủ đô Praha và vùng Trung Bohemia được tổ chức riêng. Các đơn vị này thực hiện thanh tra trực tiếp tại địa phương và được SLIO giám sát về mặt chuyên môn.

Bộ trưởng Bộ LĐXH bổ nhiệm Chánh Thanh tra của từng khu vực trên cơ sở tham khảo ý kiến từ Tổng Thanh tra cấp trung ương, bảo đảm sự đồng bộ và liên thông trong quản lý, vận hành hệ thống TTLĐ trên cả nước.

Hình 2. Mô hình TTLĐ tại Cộng hòa Séc

(Nguồn: ILO)

c. Mô hình TTLĐ tại Singapore

Hồ sơ quốc gia của Singapore do ILO công bố cho thấy TTLĐ tại Singapore được bố trí tập trung, quản lý thống nhất của Bộ Nhân lực. Bộ trưởng Bộ Nhân lực chịu trách nhiệm điều hành chung, đồng thời bổ nhiệm các chức danh Ủy viên Lao động và Ủy viên An toàn, Sức khỏe nghề nghiệp để trực tiếp điều hành TTLĐ. Đây là hai vị trí giữ vai trò nòng cốt trong vận hành và giám sát toàn diện hoạt động TTLĐ trên phạm vi cả nước.

Cấu trúc thanh tra của Singapore được phân tách rõ ràng theo lĩnh vực chức năng:

Thứ nhất, các nội dung thuộc phạm vi quan hệ lao động và điều kiện làm việc do Cục Quan hệ Lao động và Nơi làm việc phụ trách. Cục được giao nhiệm vụ giám sát mức độ tuân thủ các quy định pháp lý về thời giờ làm việc, trả lương, chế độ phúc lợi và các điều kiện lao động khác nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động và tuân thủ pháp luật.

Thứ hai, công tác quản lý an toàn – sức khỏe nghề nghiệp được giao cho Cục An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp. Cơ quan này thực hiện nhiệm vụ hướng dẫn, thanh tra và xử lý việc tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn lao động, phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đồng thời xây dựng môi trường làm việc an toàn cho người lao động thông qua các hoạt động giám sát và hỗ trợ kỹ thuật.

Ngoài hai đơn vị chính nêu trên, Bộ Nhân lực còn có Cục Quản lý Lao động Nước ngoài, một đơn vị chuyên trách đảm nhiệm việc thanh tra liên quan đến người lao động nhập cư. Cục này quản lý quá trình tuyển dụng, điều kiện làm việc và quyền lợi của lao động nước ngoài, qua đó bảo đảm sự tuân thủ pháp luật và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quan hệ lao động xuyên quốc gia.

Tổng thể, mô hình TTLĐ của Singapore được thiết đặt theo hướng chuyên môn hóa cao, tường minh về phạm vi chức năng giữa các cơ quan, đồng thời duy trì sự điều hành thống nhất từ Bộ Nhân lực. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo mọi khía cạnh của quan hệ lao động, từ điều kiện làm việc, tiền lương đến an toàn nghề nghiệp và quản lý lao động nước ngoài, đều được giám sát chặt chẽ và nhất quán.

Hình 3. Mô hình TTLĐ tại Singapore

(Nguồn: ILO)

4.2. Mô hình TTLĐ tại Việt Nam

Trong giai đoạn cải cách tổ chức bộ máy thanh tra, Việt Nam đã sắp xếp lại hệ thống các cơ quan thanh tra chuyên ngành trong lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ. Theo đó, các thiết chế thanh tra chuyên ngành trước đây, bao gồm Thanh tra Bộ, Thanh tra các cục và tổng cục thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐ-TBXH) ở cấp trung ương, cũng như Thanh tra Sở LĐ-TBXH ở cấp địa phương, đã chấm dứt hoạt động. Chức năng thanh tra trong lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ được tập trung giao cho hai cấp thanh tra mới, gồm Thanh tra Chính phủ (ở Trung ương) và Thanh tra cấp tỉnh (ở địa phương). Sự điều chỉnh này hướng tới mục tiêu tinh giản đầu mối, thống nhất thực thi chức năng thanh tra và tích hợp phạm vi giám sát trên nhiều lĩnh vực.

Về nhân lực, sau khi cơ cấu lại, chỉ một bộ phận công chức từng đảm nhiệm nhiệm vụ TTLĐ được điều động tới các cơ quan thanh tra mới, trong khi một số lượng lớn công chức của cơ quan còn lại được bố trí về các đơn vị thuộc cơ quan quản lý chuyên ngành, nơi họ tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ liên quan như kiểm tra chuyên ngành, tiếp công dân và xử lý đơn thư trong lĩnh vực lao động. Điều này dẫn đến biến động trong cơ cấu nhân lực thanh tra chuyên sâu và đặt ra thách thức về duy trì năng lực chuyên môn trong bối cảnh mô hình thanh tra mới được vận hành.

Việc cơ cấu lại ngành Thanh tra Việt Nam đã mang lại một số ưu điểm như:

Tinh gọn bộ máy và tăng tính độc lập: Việc loại bỏ các cơ quan thanh tra chuyên ngành giúp giảm đầu mối, tăng tính khách quan do hoạt động độc lập cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành.

Phù hợp với xu hướng cải cách hành chính: Cắt giảm biên chế, hạn chế chồng chéo về chức năng giữa các cơ quan, tiết kiệm chi phí vận hành và cơ sở vật chất.

Hoạch định chiến lược phát triển ngành Thanh tra: Các cơ quan thanh tra sau tái cấu trúc theo hướng tích hợp, đa nhiệm, đã mở ra cơ hội để các cơ quan này có thể chủ động xây dựng kế hoạch, triển khai công tác toàn diện hơn, đồng bộ hơn và có tầm nhìn tốt hơn so với các cơ quan thanh tra nhỏ lẻ, vốn tập trung nhiều vào việc thực hiện nhiệm vụ thanh tra đơn thuần.

Thuận lợi cho ứng dụng khoa học công nghệ: Mô hình tập trung tạo điều kiện xây dựng hệ thống thanh tra điện tử, cơ sở dữ liệu dùng chung và cải tiến công nghệ trong hoạt động thanh tra.

5. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Việc đối chiếu mô hình TTLĐ của Việt Nam với các nước phát triển cho thấy cả những điểm tương đồng mang tính bản chất của hệ thống thanh tra, lẫn những khác biệt đáng kể về tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành và mức độ chuyên môn hóa. Những quan sát này giúp rút ra các bài học quan trọng cho quá trình hoàn thiện mô hình thanh tra tại Việt Nam sau tái cấu trúc.

5.1. Sự tương đồng và khác biệt giữa các mô hình TTLĐ

* Sự tương đồng:

Việt Nam và các nước được khảo sát đều duy trì khung pháp luật về LĐ, ATVSLĐ nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, xử lý vi phạm và thúc đẩy thị trường lao động lành mạnh. Đây là đặc điểm chung của hầu hết các hệ thống TTLĐ trên thế giới, phù hợp với các nguyên tắc của ILO.

Ngoại trừ trường hợp của Singapore, nơi hệ thống thanh tra được tổ chức tập trung ở cấp trung ương, các trường hợp của Đức và Cộng hòa Séc đều tương tự Việt Nam, triển khai TTLĐ từ trung ương đến địa phương, bảo đảm sự gắn kết giữa quản lý nhà nước và thực tiễn địa bàn.

* Sự khác biệt

Mô hình TTLĐ tại Việt Nam sau khi tái cấu trúc (từ 1/7/2025) có sự khác biệt đáng chú ý so với các nước được phân tích. Cụ thể:

Tính độc lập: Cơ quan TTLĐ tại Việt Nam không còn trực thuộc Bộ quản lý chuyên ngành mà được tổ chức như bộ phận độc lập thuộc cơ cấu tổ chức ngành Thanh tra.

Chức năng chuyên ngành bị tích hợp: Các cơ quan thanh tra chuyên ngành trước đây chấm dứt hoạt động; thay vào đó, TTLĐ được thực hiện bởi Thanh tra Chính phủ và Thanh tra cấp tỉnh với phạm vi thanh tra đa lĩnh vực.

Mức độ chuyên môn hóa thấp hơn: Thanh tra viên phải kiêm nhiệm nhiều lĩnh vực khác nhau, trong khi tại Đức và Singapore, thanh tra được phân ngành sâu theo các mảng chuyên môn.

Loại hình mô hình: Việt Nam và Cộng hòa Séc áp dụng mô hình thanh tra tổng hợp (Integrated model), còn Cộng hòa Liên bang Đức và Singapore theo mô hình thanh tra chuyên ngành (Specialized model).

5.2. Bài học rút ra cho mô hình TTLĐ tại Việt Nam

Tại các nước phát triển luôn duy trì một lực lượng TTLĐ có năng lực chuyên môn tốt, được đào tạo nghiệp vụ bài bản. Đây là một trong những yếu tố rất quan trọng, mang tính quyết định đến hiệu quả hoạt động của TTLĐ tại các nước này. Trong khi đó, tại Việt Nam, các cơ quan thanh tra sau khi tái cơ cấu, lực lượng TTLĐ lại có xu hướng giảm đi và đặc biệt thiếu hụt các nhân sự am hiểu, tinh thông trong lĩnh vực ATVSLĐ, một lĩnh vực có hàm lượng khoa học, kỹ thuật tương đối cao.

Các cơ quan TTLĐ tại các nước cũng có tính chuyên biệt rất rõ, tránh tình trạng người làm công tác TTLĐ phải kiêm nhiệm quá nhiều lĩnh vực, hạng mục công việc dẫn đến quá tải, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của hoạt động TTLĐ. Việc chuyên môn hóa cũng đảm bảo cho người làm công tác TTLĐ tích lũy nhiều kinh nghiệm, hiểu biết sâu sắc trong ngành, lĩnh vực, từ đó chỉ dẫn hiệu quả cho đối tượng được thanh tra.

Tại các nước phát triển, TTLĐ là đơn vị trực thuộc Bộ quản lý trong lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ. Đây là lợi thế lớn để đảm bảo công tác TTLĐ bám sát vào định hướng phát triển chung của toàn ngành, hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý nhà nước, kịp thời phản ánh, kiến nghị các bất cập, hạn chế trong thực thi pháp luật. Do đó, việc tách biệt của cơ quan TTLĐ cũng tiềm ẩn nguy cơ đứt gãy dữ liệu, thông tin làm căn cứ tiến hành thanh tra như dữ liệu về tình hình khiếu nại, tố cáo, tai nạn lao động… dẫn tới khó khăn cho cơ quan TTLĐ trong xây dựng kế hoạch, lực chọn đối tượng thanh tra. Đối với các nước đi theo hướng tăng tính độc lập của cơ quan thanh tra như Việt Nam, việc phải có cơ chế tham vấn về nghiệp vụ, định hướng chung, trao đổi thông tin, dữ liệu giữa các cơ quan liên quan là rất cần thiết.

6. Một số kiến nghị đề xuất

Từ việc phân tích mô hình TTLĐ ở 03 nước và đối chiếu với bối cảnh vận hành mô hình thanh tra mới của Việt Nam, có thể thấy hệ thống hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến năng lực nguồn lực, phạm vi giám sát và cơ chế phối hợp. Vì vậy, các giải pháp được thiết kế phù hợp với các nguyên tắc tăng cường quản lý rủi ro, cải thiện phối hợp liên ngành, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện nền tảng pháp lý, nhằm bảo đảm hệ thống thanh tra vận hành hiệu quả trong mô hình tổ chức mới.

Do thiếu hụt nguồn nhân lực làm công tác TTLĐ, dự báo tỷ trọng các cuộc thanh tra trong lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ sẽ có xu hướng giảm. Vì vậy, để giảm áp lực cho công tác TTLĐ, cần đẩy mạnh hoạt động kiểm tra chuyên ngành của các cơ quan quản lý nhà nước. Hoạt động kiểm tra đóng vai trò tuyến phòng ngừa, giúp phát hiện sớm vi phạm và kiến nghị tiến hành thanh tra khi cần thiết.

Nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt các nhân sự làm công tác TTLĐ am hiểu, tinh thông trong lĩnh vực, cần thiết có sự luân chuyển cán bộ giữa cơ quan thanh tra và cơ quan quản lý chuyên ngành. Cơ chế này giúp củng cố năng lực chuyên môn của người làm công tác TTLĐ do được trực tiếp thực hành pháp luật trong môi trường quản lý nhà nước, từ đó nâng cao kiến thức, hiểu biết sâu sắc các quy định pháp lý. Đây cũng là cơ hội thúc đẩy trao đổi kinh nghiệm và phương pháp nghiệp vụ giữa hai nhóm cán bộ.

Cần triển khai chương trình đào tạo thống nhất giữa Thanh tra Chính phủ và Bộ Nội vụ. Việc xây dựng kho học liệu tập trung, chương trình đào tạo chuẩn hóa và nền tảng tập huấn trực tuyến đồng bộ toàn quốc sẽ giúp phát triển đội ngũ thanh tra chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong giám sát lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ.

Một trong những giải pháp giúp giảm khối lượng công việc trong điều kiện thiếu nhân sự là phát triển cơ chế lựa chọn đối tượng thanh tra dựa trên đánh giá rủi ro. Việc sử dụng bộ tiêu chí định lượng kết hợp với hệ thống thông tin liên thông giữa các cơ quan sẽ cho phép nhận diện hiệu quả các đơn vị tiềm ẩn vi phạm, qua đó ưu tiên thực hiện thanh tra. Việc chọn đúng đối tượng thanh tra là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác TTLĐ, đặc biệt trong bối cảnh số cuộc TTLĐ dự báo có xu hướng giảm.

Để đảm bảo cơ quan thanh tra có đủ dữ kiện phục vụ cho việc lên kế hoạch, lựa chọn đối tượng thanh tra, cần có sự phối hợp cung cấp thông tin chặt chẽ hơn giữa cơ quan thanh tra với cơ quan quản lý lĩnh vực LĐ, ATVSLĐ. Việc phát triển hệ thống thông tin dùng chung giữa các cơ quan như đăng ký kinh doanh, thuế, bảo hiểm xã hội hay nội vụ cũng là giải pháp hữu hiệu. Khi các dữ liệu này được tích hợp, cơ quan thanh tra sẽ có được góc nhìn toàn diện hơn về mức độ tuân thủ, từ đó phân tích và ra quyết định thanh tra đối với đơn vị có dấu hiệu vi phạm.

Ngoài ra, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý cần theo hướng có cơ chế để cơ quan thanh tra tham vấn cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi xây dựng kế hoạch thanh tra hàng năm. Việc này giúp hoạt động thanh tra bám sát định hướng phát triển ngành và nhu cầu quản lý thực tế. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần chủ động cung cấp thông tin về xu hướng và nhu cầu tiến hành thanh tra của lĩnh vực với cơ quan thanh tra..

7. Kết luận

Nghiên cứu phân tích mô hình TTLĐ của Việt Nam trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống thanh tra và đối chiếu với kinh nghiệm của một số nước phát triển. Kết quả cho thấy, mặc dù mô hình mới của Việt Nam có những ưu điểm quan trọng như tinh gọn bộ máy, tăng tính độc lập và tạo điều kiện hiện đại hóa hoạt động thanh tra, song vẫn có những khó khăn bước đầu về năng lực chuyên môn, cơ chế phối hợp và khả năng bao phủ giám sát.

So sánh kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện mô hình thanh tra theo hướng tăng cường chuyên môn hóa, áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro, mở rộng phối hợp liên ngành và bảo đảm hệ thống dữ liệu dùng chung. Việc phát triển nguồn nhân lực thanh tra, hoàn thiện cơ sở pháp lý và tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý cũng là những điều kiện then chốt để nâng cao hiệu lực và hiệu quả TTLĐ.

Các phát hiện của nghiên cứu góp phần làm rõ đặc trưng mô hình TTLĐ trong so sánh quốc tế và cung cấp cơ sở thực tiễn cho quá trình hoàn thiện chính sách nhằm bảo đảm mô hình TTLĐ tại Việt Nam được tổ chức và vận hành hiệu quả, đáp ứng yêu cầu quản trị thị trường lao động trong giai đoạn mới.