Phân tích yêu cầu về kiểm soát nội bộ theo Thông tư 99/2025/TT-BTC và đề xuất vận dụng khung COSO 2013
TS. Lê Thị ÁnhThứ sáu, 20/03/2026 11:24 (GMT+7)
Nghiên cứu phân tích các yêu cầu mới của Thông tư 99/2025/TT-BTC (TT99) đối với quản trị nội bộ và cơ chế kiểm soát, đồng thời đánh giá tác động của mức độ tự chủ gia tăng đối với trách nhiệm giải trình và rủi ro tuân thủ.
Trên
cơ sở phân tích pháp lý và tổng hợp lý thuyết, nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu củng
cố hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) nhằm bảo đảm minh bạch và hạn chế rủi ro
pháp lý.
Khung
KSNB tích hợp COSO 2013 được xem là công cụ phù hợp để cụ thể hóa các yêu cầu
mang tính nguyên tắc của TT99, với năm cấu phần và mười bảy nguyên tắc, COSO hỗ
trợ DN thiết kế hệ thống KSNB toàn diện. Nghiên cứu đề xuất vận dụng COSO theo
hướng đối chiếu yêu cầu của TT99 kết hợp ứng dụng công nghệ như hệ thống ERP để
tăng cường hiệu lực kiểm soát và giám sát.
1. Đặt vấn đề
TT99
có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quản trị
tài chính DN tại Việt Nam khi chuyển từ mô hình dựa trên quy tắc sang mô hình dựa
trên nguyên tắc. Sự thay đổi này mở rộng quyền tự chủ trong thiết kế hệ thống kế
toán, nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu về trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi
ro.
Điểm
mới đáng chú ý của TT99 là quy định tại Điều 3, yêu cầu DN xây dựng quy chế quản
trị nội bộ và thiết lập cơ chế kiểm soát. Điều này đặt ra câu hỏi về nội hàm của
yêu cầu KSNB, mức độ tương thích của TT99 với khung pháp lý hiện hành về KSNB
và kiểm toán nội bộ (KTNB), cũng như khả năng vận dụng khung
KSNB tích hợp COSO 2013 để cụ thể hóa các yêu cầu mang tính nguyên tắc của
Thông tư.
Nghiên
cứu này phân tích các quy định pháp lý liên quan và đối chiếu với cơ sở lý thuyết
quốc tế nhằm xây dựng khung phân tích về KSNB trong bối cảnh TT99, đồng thời
đưa ra một số khuyến nghị nhằm hỗ trợ DN triển khai hiệu quả.
2. Cơ sở lý thuyết và
bối cảnh pháp lý
Việc phân tích
yêu cầu của TT99 cần được đặt trong nền tảng lý thuyết về KSNB và tổng quan
khung pháp lý hiện hành điều chỉnh KSNB và KTNB tại Việt Nam.
Khái niệm KSNB và KTNB
Theo COSO
(2013) và Hiệp hội KTNB – IIA (2017), hệ thống KSNB là tập hợp các chính sách
và quy trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và nhân viên thiết kế nhằm cung
cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt mục tiêu hoạt động, báo cáo và tuân thủ. KSNB
thuộc tuyến phòng thủ thứ nhất và được vận hành bởi ban giám đốc.
KTNB lại là
chức năng đánh giá độc lập thuộc tuyến phòng thủ thứ ba, có nhiệm vụ xem xét
mức độ đầy đủ, hiệu lực và hiệu quả của hệ thống KSNB và quản trị rủi ro. Chức
năng KTNB thường báo cáo trực tiếp cho hội đồng quản trị hoặc ủy ban kiểm toán,
không tham gia vận hành hệ thống.
Sự nhầm lẫn
giữa hai khái niệm này xuất hiện phổ biến trong thực tiễn quản trị tại Việt
Nam, là nguyên nhân khiến nhiều DN vận hành cơ chế kiểm soát thiếu rõ ràng về
vai trò và trách nhiệm.
Khung pháp lý về KSNB và KTNB tại Việt Nam trước TT99
Trước khi TT99 có
hiệu lực, hệ thống pháp lý điều chỉnh KSNB và KTNB tại Việt Nam tồn tại sự phân
tán và thiếu đồng bộ. TT200 với vai trò là văn bản nền tảng của chế độ kế toán DN
không đưa ra yêu cầu cụ thể nào liên quan đến việc thiết lập một hệ thống KSNB
toàn diện. Điều này khiến hoạt động KSNB của nhiều DN chỉ dừng lại ở mức thủ
tục hỗ trợ hạch toán, không được nhìn nhận như một cấu phần cốt lõi của quản
trị rủi ro và kiểm soát tài chính.
Trong khi đó,
các văn bản pháp lý khác lại đặt ra yêu cầu cao đối với công tác giám sát và
đánh giá KSNB. Nghị định 155/2020/NĐ-CP yêu cầu hội đồng quản trị, thông qua ủy
ban kiểm toán, thực hiện đánh giá hệ thống KSNB và báo cáo tại đại hội đồng cổ
đông thường niên. Đồng thời, Nghị định 05/2019/NĐ-CP quy định các đơn vị thuộc
phạm vi áp dụng phải triển khai KTNB nhằm đánh giá mức độ phù hợp, hiệu lực và
hiệu quả của KSNB. Như vậy, pháp luật đã thiết lập nghĩa vụ giám sát ở tầng cao
nhất và nghĩa vụ đánh giá độc lập ở tầng KTNB, nhưng lại thiếu yêu cầu pháp lý
buộc ban giám đốc là tuyến phòng thủ thứ nhất, phải thiết kế và vận hành hệ
thống KSNB một cách chính thức. Chính sự thiếu đồng bộ này tạo ra một khoảng
trống pháp lý đặc biệt quan trọng. Các chủ thể giám sát và đánh giá được yêu
cầu thực hiện chức năng của mình, nhưng đối tượng mà họ phải giám sát và đánh
giá lại không được pháp luật yêu cầu thiết lập một cách chuẩn mực. Nói cách
khác, hệ thống pháp lý đặt kỳ vọng vào các tuyến phòng thủ thứ hai và thứ ba,
trong khi không đặt nền móng bắt buộc cho tuyến phòng thủ đầu tiên. Khoảng
trống này khiến KSNB trong nhiều DN không có cấu trúc vững chắc, khó đáp ứng
các yêu cầu giám sát từ Hội đồng quản trị và yêu cầu đánh giá từ KTNB.
Chính trong bối
cảnh đó, Điều 3 của TT99 trở thành bước ngoặt quan trọng. Lần đầu tiên, pháp
luật về kế toán quy định rõ yêu cầu DN phải xây dựng quy chế quản trị nội bộ và
thiết lập cơ chế kiểm soát đối với hoạt động kế toán và tài chính. Điều này
không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý trước đây mà còn tạo ra nền tảng pháp lý
chính thức cho tuyến phòng thủ thứ nhất, giúp liên kết toàn bộ hệ thống giám
sát và đánh giá đã được thiết lập bởi Nghị định 155 và Nghị định 05. TT99 vì
vậy đánh dấu sự chuyển đổi từ hệ thống điều chỉnh rời rạc sang hệ thống pháp lý
mang tính tích hợp, trong đó yêu cầu thiết kế, vận hành, giám sát và đánh giá
KSNB được đặt trên cùng một trục quản trị thống nhất.
Khung lý thuyết KSNB quốc tế – COSO 2013
Trước yêu cầu
thiết lập cơ chế kiểm soát của TT99, Khung KSNB Tích hợp COSO 2013 được xem là
nền tảng phù hợp nhất để DN tham chiếu. COSO được công bố lần đầu vào năm 1992
và được cập nhật năm 2013, nhằm đáp ứng những thay đổi về môi trường kinh
doanh, công nghệ và kỳ vọng quản trị. Điểm mới quan trọng của phiên bản 2013 là
hệ thống hóa mười bảy nguyên tắc cốt lõi mà trước đây chỉ tồn tại dưới dạng hàm
ý, qua đó tạo nên một khuôn khổ rõ ràng và có thể đánh giá được. Khung này đã
được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu và là chuẩn mực nền tảng cho yêu cầu tuân
thủ của Đạo luật Sarbanes–Oxley tại Hoa Kỳ.
Phiên bản COSO
2013 tiếp tục duy trì ba nhóm mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ, cùng
năm thành phần trọng yếu gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động
kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Theo COSO, một hệ thống KSNB
được đánh giá là hiệu quả khi cả năm thành phần và mười bảy nguyên tắc liên
quan đều hiện diện, vận hành đầy đủ và hoạt động một cách tích hợp. Sự tích hợp
này bảo đảm cơ chế kiểm soát được thiết kế, triển khai và giám sát một cách
nhất quán, phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại và cũng là căn cứ quan trọng
để DN Việt Nam cụ thể hóa yêu cầu mang tính nguyên tắc của Điều 3 TT99.
Bảng 1: Tóm tắt 5 Thành phần và 17 Nguyên tắc của Khung COSO 2013
Nguồn: Tác giả
tổng hợp
3.
Yêu cầu KSNB trong TT99
Điều
3 TT99 quy định, DN phải xây dựng quy chế quản trị nội bộ và tổ chức KSNB, đây
là điểm thay đổi mang tính bước ngoặt so với TT200, vốn không đặt ra yêu cầu
pháp lý rõ ràng đối với việc thiết kế và vận hành hệ thống KSNB. Sự dịch chuyển
từ định hướng hướng dẫn sang nghĩa vụ bắt buộc, đã tạo ra cơ sở pháp lý để cơ
quan quản lý đánh giá không chỉ kết quả ghi nhận kế toán mà cả quy trình tổ
chức và kiểm soát.
Đối
chiếu giữa TT200 và TT99, cho thấy sự thay đổi về triết lý lập quy từ mô hình
dựa trên quy tắc sang mô hình dựa trên nguyên tắc. Điều này phản ánh cách tiếp
cận quản trị hiện đại, đặt trách nhiệm chủ động thiết kế cơ chế kiểm soát vào
ban giám đốc, thay vì cung cấp mẫu biểu mang tính áp đặt.
Ý
nghĩa quan trọng hơn nằm ở việc Điều 3 hoàn thiện cấu trúc ba tuyến phòng thủ
trong bối cảnh pháp lý Việt Nam. Tuyến phòng thủ thứ nhất là ban giám đốc lần
đầu tiên có nghĩa vụ pháp lý trực tiếp về thiết lập và vận hành KSNB. Như vậy,
Điều 3 chính thức kết nối trách nhiệm vận hành (theo TT99), trách nhiệm đánh
giá độc lập (theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP) và trách nhiệm giám sát của hội đồng
quản trị (theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP), tạo ra một cấu trúc quản trị tích hợp
thay vì phân tán như trước đây. Điều này có ý nghĩa quyết định, trong việc củng
cố nền tảng kiểm soát cho toàn bộ hệ thống kế toán – tài chính của DN.
Ngoài
ra, một trong những đặc điểm nổi bật của TT99 là sự kết hợp giữa mở rộng quyền
tự chủ cho DN và yêu cầu tăng cường kiểm soát. Các quy định tại Điều 7, Điều 9
và Điều 12, cho phép DN tự thiết kế biểu mẫu chứng từ, sổ kế toán, hệ thống tài
khoản và mô hình tổ chức kế toán. Đây là một cải cách lớn, thể hiện sự chuyển
đổi từ mô hình pháp lý mang tính liệt kê sang mô hình pháp lý trao quyền. Tuy
nhiên, quyền tự chủ chỉ có ý nghĩa thực tiễn khi đi cùng cơ chế kiểm soát đủ
mạnh để quản trị rủi ro nảy sinh từ chính sự linh hoạt đó. Do vậy, Điều 3 không
chỉ là yêu cầu bổ sung mà là điều kiện nền tảng bảo đảm việc tự chủ được thực
thi trong khuôn khổ kiểm soát hợp lý. Về mặt lý luận, TT99 đã xây dựng được một
quan hệ biện chứng trong đó tự chủ và kiểm soát không đối lập mà bổ trợ lẫn
nhau. Quyền tự chủ tạo động lực cho DN đổi mới quy trình, còn KSNB tạo ra giới
hạn để bảo đảm sự minh bạch, tuân thủ và an toàn pháp lý. Cách tiếp cận này
tương thích với các mô hình quản trị hiện đại trên thế giới, trong đó tính linh
hoạt của DN phải được cân bằng bằng các cơ chế KSNB nền tảng, tạo nên một môi
trường pháp lý vừa thúc đẩy đổi mới vừa bảo đảm kỷ luật tài chính.
Không
chỉ dừng lại ở yêu cầu mang tính nguyên tắc tại Điều 3 TT99 còn luật hóa các
hoạt động kiểm soát cụ thể. Một ví dụ điển hình là Khoản 4 Điều 10, quy định kế
toán trưởng không được ký thừa ủy quyền chức danh của người quản lý hoặc người
điều hành. Quy định này thể hiện sự can thiệp trực tiếp của cơ quan quản lý
nhằm bảo đảm nguyên tắc phân tách nhiệm vụ, một trong những nguyên tắc kiểm
soát căn bản của mọi hệ thống KSNB.
Dưới
góc độ học thuật, việc luật hóa một nguyên tắc kiểm soát ở cấp độ nghiệp vụ
phản ánh rằng TT99 không chỉ đặt ra yêu cầu tổng quát mà còn chú trọng vào các
yếu tố cấu thành tính hiệu quả của KSNB. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối
cảnh nhiều DN Việt Nam vẫn tồn tại hiện tượng tập trung quyền hạn, thiếu phân
tách chức năng và phụ thuộc quá mức vào một số cá nhân chủ chốt.
Bảng
2 hệ thống hóa vai trò của các chủ thể liên quan trong mô hình quản trị mới cho
thấy sự phân định rõ ràng giữa ba tầng trách nhiệm: xây dựng và vận hành KSNB
(ban giám đốc), đánh giá độc lập (KTNB), và giám sát (hội đồng quản trị/ủy ban
kiểm toán). Sự phân định này trở nên có hiệu lực thực tế nhờ yêu cầu bắt buộc
tại Điều 3 và các quy định cụ thể tại Điều 10, qua đó tạo ra nền tảng kiểm soát
vững chắc hơn cho DN.
Bảng 2: Vai trò
của các bên trong hệ thống quản trị DN
Nguồn: Tác giả tổng hợp
4. Vận
dụng Khung COSO 2013 trong triển khai TT99
TT99
quy định nghĩa vụ thiết lập cơ chế KSNB nhưng không hướng dẫn phương pháp triển
khai cụ thể, điều này đặt ra yêu cầu cần một khung phương pháp luận đủ toàn
diện để chuyển hóa nội dung mang tính nguyên tắc của Điều 3 thành các cơ chế
kiểm soát có thể thiết kế, vận hành và giám sát. Khung KSNB tích hợp COSO 2013
với cấu trúc năm thành phần và mười bảy nguyên tắc, là nền tảng phù hợp để đáp
ứng yêu cầu này nhờ tính chuẩn mực quốc tế, khả năng khái quát và mức độ linh
hoạt cao.
Phân tích tính tương thích giữa TT99 và
Khung COSO 2013
TT99
được xây dựng trên triết lý quản trị dựa trên nguyên tắc, theo đó DN được trao
quyền tự chủ trong thiết kế hệ thống tài khoản, chứng từ và quy trình kế toán.
Tuy nhiên, sự tự chủ này phải đi kèm nghĩa vụ thiết lập hệ thống KSNB đầy đủ và
hiệu quả. COSO 2013 cũng dựa trên triết lý tương tự, khi quy định các nguyên
tắc định hướng thay vì các hướng dẫn mang tính liệt kê.
Sự
tương thích giữa TT99 và COSO thể hiện rõ ở ba cấp độ:
Cấp
độ triết lý quản trị: Cả hai đều coi cơ chế kiểm soát là trách nhiệm
của ban giám đốc và được thiết kế tùy theo đặc điểm của từng đơn vị.
Cấp độ cấu trúc: COSO phân chia hệ
thống KSNB thành năm thành phần, tương thích với các nhóm yêu cầu của TT99 về
tự chủ, kiểm soát và minh bạch.
Cấp độ thực thi: COSO cung cấp
phương pháp luận để cụ thể hóa nội dung Điều 3, giúp DN phát triển quy chế quản
trị nội bộ theo hướng có thể đánh giá và giám sát.
Nhờ
đó, COSO trở thành khung tham chiếu phù hợp nhất để DN chuyển đổi các yêu cầu
pháp lý của TT99 thành cơ chế kiểm soát có tính hệ thống.
Đối chiếu yêu cầu của TT99 với các nguyên
tắc COSO 2013
Đối
chiếu các quy định của TT99 với các nguyên tắc của COSO, giúp DN xác định rõ
các nội dung kiểm soát cần thiết và cơ sở để thiết kế và đánh giá hệ thống KSNB.
Việc đối chiếu có thể tóm lược như sau:
- Yêu cầu xây dựng quy chế quản trị nội bộ tại Điều 3
tương ứng với các nguyên tắc thuộc thành phần Môi trường kiểm soát (P1, P3,
P5), bao gồm cam kết đạo đức, cấu trúc thẩm quyền và cơ chế giải trình.
- Quyền tự chủ trong thiết kế tài khoản, chứng từ, sổ
sách và tổ chức bộ máy (Điều 7, 9, 12) liên quan đến nhóm nguyên tắc Đánh giá
rủi ro (P7, P9), yêu cầu DN nhận diện và phân tích rủi ro phát sinh từ thay đổi
hệ thống.
- Quy định về phân tách nhiệm vụ tại Khoản 4 Điều 10 phù
hợp với các nguyên tắc Hoạt động kiểm soát (P10, P12), hỗ trợ DN thiết lập cơ
chế phê duyệt và ngăn ngừa xung đột lợi ích.
- Yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình gắn với
nhóm nguyên tắc Thông tin và Truyền thông (P13 – P15), bảo đảm chất lượng thông
tin và truyền tải đầy đủ chính sách nội bộ.
- Yêu cầu duy trì và cải thiện hệ thống KSNB phản ánh
nhóm nguyên tắc Giám sát (P16 – P17), trong đó cơ chế đánh giá độc lập của KTNB
và giám sát của hội đồng quản trị đóng vai trò trung tâm.
Đối
chiếu này, cho phép DN xây dựng hệ thống KSNB phù hợp với pháp lý Việt Nam
nhưng vẫn thống nhất với chuẩn mực quốc tế.
Đề xuất quy trình triển khai hệ thống KSNB
theo COSO 2013
Dựa
trên sự tương thích giữa COSO 2013 và TT99, một khung triển khai gồm năm bước
được đề xuất nhằm hỗ trợ DN Việt Nam xây dựng hệ thống KSNB theo cấu trúc thống
nhất, có thể đánh giá và cải tiến liên tục.
Bước
1. Củng cố nền tảng môi trường kiểm soát
DN
cần xác định rõ quan điểm quản trị của lãnh đạo, chuẩn mực đạo đức, cấu trúc
thẩm quyền và cơ chế giải trình. Quy chế quản trị nội bộ theo Điều 3 phải phản
ánh đầy đủ các yếu tố này, đồng thời thiết lập quan điểm chỉ đạo nhất quán từ
lãnh đạo.
Bước
2. Đánh giá rủi ro theo chuẩn COSO
Việc
thiết lập mục tiêu và nhận diện rủi ro phải được thực hiện một cách hệ thống,
bao gồm rủi ro phát sinh từ quyền tự chủ mà TT99 trao cho DN. Đánh giá rủi ro
gian lận cần được coi là yêu cầu bắt buộc để thiết kế kiểm soát phù hợp.
Bước
3. Thiết kế và chuẩn hóa hoạt động kiểm soát
Trên
cơ sở đánh giá rủi ro, DN phải xây dựng các hoạt động kiểm soát tương ứng với
từng quy trình. Nội dung cốt lõi của bước này là hoàn thiện quy chế quản trị
nội bộ, chuẩn hóa quy trình phê duyệt, phân tách nhiệm vụ, kiểm soát công nghệ
và cơ chế quản lý thay đổi.
Bước
4. Tích hợp công nghệ và hệ thống truyền thông
Các
kiểm soát đã thiết kế cần được tích hợp vào hệ thống ERP hoặc các công cụ công
nghệ tương đương để đảm bảo tính nhất quán và tự động. Truyền thông nội bộ phải
được triển khai để bảo đảm mọi nhân viên hiểu và tuân thủ quy chế mới.
Bước
5. Giám sát và cải tiến liên tục
Giám
sát liên tục và đánh giá định kỳ là điều kiện cần để duy trì hiệu lực của hệ
thống KSNB. KTNB thực hiện đánh giá độc lập, trong khi Hội đồng quản trị và ủy
ban kiểm toán giám sát tổng thể, bảo đảm mọi điểm yếu được khắc phục kịp thời.
Cơ chế cải tiến liên tục giúp hệ thống KSNB thích ứng với thay đổi pháp lý và
môi trường kinh doanh.
5. Thách
thức, cơ hội và vai trò của công nghệ trong việc ứng dụng COSO xây dựng hệ
thống KSNB đáp ứng yêu cầu của TT 99
Thách thức trong triển khai hệ thống KSNB theo COSO và TT99
Việc
triển khai hệ thống KSNB dựa trên Khung COSO 2013 để đáp ứng yêu cầu của TT99
đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong bối cảnh DN Việt Nam.
Thách thức đầu tiên thuộc về nhận thức của ban
lãnh đạo
Tại
nhiều DN, kế toán vẫn được xem chủ yếu là chức năng ghi sổ và lập báo cáo,
trong khi KSNB thường bị hiểu như một chi phí tuân thủ bắt buộc thay vì một cấu
phần quan trọng của quản trị DN và quản trị rủi ro. Khi nhận thức chưa thay
đổi, việc triển khai KSNB theo chuẩn COSO dễ mang tính hình thức, thiếu sự cam
kết từ cấp quản lý cao nhất và không đạt hiệu quả thực chất.
Thách thức thứ hai liên quan đến chi phí và
nguồn lực
Thiết
kế và vận hành một hệ thống KSNB toàn diện, đặc biệt khi tích hợp với hệ thống
ERP hiện đại, đòi hỏi đầu tư tài chính đáng kể và đội ngũ nhân sự có trình độ
chuyên môn về kế toán, KSNB, công nghệ thông tin và quản trị rủi ro. Đây là trở
ngại lớn đối với khu vực DN vừa và nhỏ.
Thách thức thứ ba là rủi ro thiết kế không
phù hợp
TT99
trao quyền tự chủ trong thiết kế hệ thống tài khoản, chứng từ và tổ chức bộ
máy, nhưng DN có thể gặp rủi ro nghiêm trọng nếu thiếu năng lực chuyên môn để
xây dựng hệ thống phù hợp. Một hệ thống KSNB được thiết lập thiếu trọng tâm
hoặc không gắn với rủi ro trọng yếu có thể dẫn đến hậu quả pháp lý kéo dài.
Cuối cùng, bất kỳ hệ thống KSNB nào cũng tồn
tại giới hạn nội tại
Kể
cả hệ thống được thiết kế theo chuẩn COSO cũng khó có thể ngăn chặn hoàn toàn
hành vi thông đồng có chủ đích giữa các cá nhân có thẩm quyền. Điều này đặt ra
vai trò quan trọng của văn hóa đạo đức, tính liêm chính và cơ chế giám sát độc
lập.
Cơ hội từ việc vận dụng COSO trong khuôn khổ
TT99
Việc
triển khai KSNB theo COSO nhằm đáp ứng TT99 không chỉ giải quyết yêu cầu tuân
thủ mà còn mang lại nhiều cơ hội đáng kể cho DN.
Trước hết, hệ thống KSNB được thiết kế
theo chuẩn COSO có khả năng giảm thiểu gian lận và sai sót, nâng cao độ tin cậy
của báo cáo tài chính và thông tin quản trị. Điều này góp phần củng cố niềm tin
của cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan, đồng thời nâng cao mức độ minh
bạch của DN.
Thứ hai, KSNB theo COSO không chỉ hướng
đến tuân thủ mà còn phục vụ mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động. Các hoạt động
kiểm soát được thiết kế tốt giúp tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí, tăng năng
suất và cải thiện chất lượng ra quyết định.
Thứ ba, việc áp dụng COSO tạo nền tảng
thuận lợi cho quá trình hội nhập chuẩn mực quốc tế như IFRS. IFRS yêu cầu dữ
liệu tài chính có chất lượng cao, minh bạch và nhất quán. Một hệ thống KSNB
hiệu quả là điều kiện quan trọng để DN đáp ứng các chuẩn mực này.
Cuối cùng, hệ thống KSNB vững mạnh góp
phần nâng cao năng lực cạnh tranh. DN vận hành trên nền tảng kiểm soát tốt sẽ
dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư và tối ưu hóa các
hoạt động quản trị nội bộ.
Vai trò then chốt của công nghệ, đặc biệt là
hệ thống ERP
TT99
đặt DN vào một trạng thái quản trị mới, kết hợp đồng thời hai yêu cầu là gia
tăng mức độ tự chủ trong thiết kế hệ thống kế toán và nâng cao yêu cầu về kiểm
soát, minh bạch. Trong môi trường ghi chép và phê duyệt thủ công, hai yêu cầu
này thường mâu thuẫn nhau. Tự chủ cao trong thiết kế và thực hành dễ dẫn đến
không thống nhất, trong khi kiểm soát chặt chẽ quá mức lại triệt tiêu tính linh
hoạt.
Công
nghệ, đặc biệt là hệ thống hoạch định nguồn lực DN (ERP), đóng vai trò then
chốt trong việc dung hòa hai yêu cầu tưởng chừng mâu thuẫn này. ERP cho phép DN
tùy biến hệ thống tài khoản, cấu trúc phê duyệt và phân quyền sử dụng theo đặc
thù hoạt động, hỗ trợ yêu cầu tự chủ của TT99. Đồng thời, khi các cấu hình đã
được thiết lập, hệ thống ERP đảm bảo tính tuân thủ thông qua cơ chế tự động hóa
quy trình, phân quyền bắt buộc và ghi nhận dấu vết kiểm toán không thể chỉnh
sửa. Nhờ đó, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật, mà trở thành điều
kiện cần để hệ thống KSNB theo TT99 vận hành hiệu quả. Có thể khẳng định rằng
TT99 không chỉ là văn bản điều chỉnh về kế toán, mà còn đặt ra yêu cầu thúc đẩy
chuyển đổi số trong quản trị tài chính. DN không đầu tư vào hạ tầng công nghệ
phù hợp sẽ khó có thể đáp ứng đầy đủ và bền vững các yêu cầu về kiểm soát, minh
bạch và giải trình.
6. Kiến
nghị
Đối với DN
Trước
hết, DN cần thay đổi nhận thức về vai trò của KSNB. Ban lãnh đạo, đặc biệt là
CEO và CFO, phải coi KSNB là một khoản đầu tư chiến lược vào năng lực quản trị
và sự phát triển bền vững, thay vì chỉ xem đây là một yêu cầu tuân thủ mang
tính bắt buộc. Sự cam kết của lãnh đạo cao nhất là điều kiện tiên quyết để
triển khai hiệu quả hệ thống KSNB theo chuẩn COSO.
DN
cần chủ động hành động trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi TT99 có hiệu lực.
Điều này bao gồm việc rà soát hệ thống hiện tại, đánh giá rủi ro trọng yếu và
bắt đầu thiết kế, chuẩn hóa quy trình theo cấu trúc năm thành phần và mười bảy
nguyên tắc của COSO. Việc chuẩn bị sớm giúp DN giảm thiểu rủi ro tuân thủ và
đảm bảo tính liên tục trong vận hành.
Cuối
cùng, DN cần xem xét nghiêm túc việc đầu tư hoặc nâng cấp hệ thống công nghệ,
đặc biệt là hệ thống ERP. Công nghệ là yếu tố nền tảng hỗ trợ tổ chức quy
trình, quản lý phân quyền, tạo lập dấu vết kiểm toán và đảm bảo tính toàn vẹn
của dữ liệu – các yêu cầu quan trọng để thực thi TT99 một cách hiệu quả.
Đối với cơ quan quản lý
Cơ
quan quản lý cần ban hành các hướng dẫn chi tiết nhằm hỗ trợ DN triển khai Điều
3 của TT99 theo hướng phù hợp với chuẩn mực quốc tế như COSO 2013. Các hướng
dẫn này nên có khả năng điều chỉnh linh hoạt cho từng loại hình DN, đặc biệt là
DN vừa và nhỏ, vốn gặp nhiều hạn chế về nguồn lực.
Bên
cạnh đó, cần thúc đẩy hoạt động đào tạo và phổ biến về quản trị rủi ro, KSNB và
các phương pháp triển khai COSO tới cộng đồng DN, đội ngũ kế toán viên, kiểm
toán viên và những người làm công tác quản trị. Việc nâng cao năng lực nhận
thức và kỹ thuật sẽ góp phần đáng kể vào hiệu quả thực thi của TT99.
Đối với Hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào
tạo
Các
hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo chuyên môn cần đóng vai trò tích cực
trong việc thúc đẩy các nghiên cứu thực nghiệm, nhằm đánh giá mức độ triển khai
hệ thống KSNB theo Khung COSO 2013 trong bối cảnh Việt Nam sau khi TT99 có hiệu
lực. Các nghiên cứu này sẽ góp phần cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, hỗ
trợ cơ quan quản lý và DN hoàn thiện thiết kế cũng như vận hành hệ thống KSNB.
Ngoài
nghiên cứu, các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo cần tăng cường xây dựng
chương trình đào tạo chuyên sâu về KSNB, quản trị rủi ro và vận dụng COSO. Nội
dung đào tạo nên bao gồm cả khía cạnh lý thuyết và thực hành, tích hợp tình
huống thực tế của DN Việt Nam, đồng thời cập nhật yêu cầu của TT99. Việc nâng
cao năng lực cho đội ngũ kế toán, kiểm toán và quản trị rủi ro sẽ góp phần quan
trọng vào hiệu quả triển khai KSNB trong thực tiễn.
Bên
cạnh đó, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu và đào tạo sang các lĩnh vực mới liên
quan đến KSNB, bao gồm quản trị rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG),
cũng như rủi ro công nghệ và an ninh mạng. Đây là những lĩnh vực ngày càng có
ảnh hưởng lớn đến hoạt động DN trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu phát
triển bền vững.
7. Kết luận
TT99
đánh dấu bước chuyển quan trọng của hệ thống kế toán Việt Nam sang mô hình quản
trị dựa trên nguyên tắc, đồng thời khẳng định vai trò bắt buộc của KSNB trong DN.
Quy định tại Điều 3 đã bổ sung nền tảng còn thiếu của cấu trúc ba tuyến phòng
thủ, nâng cao yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Trong
bối cảnh này, Khung COSO 2013 là công cụ tham chiếu phù hợp để DN cụ thể hóa
các yêu cầu của TT99 nhờ cấu trúc năm thành phần và mười bảy nguyên tắc rõ
ràng. Dù quá trình triển khai có thể gặp khó khăn về nguồn lực và công nghệ,
các lợi ích đạt được về chất lượng thông tin tài chính, hiệu quả vận hành và
quản trị rủi ro đều mang tính thiết thực.
Nhìn
chung, TT99 tạo cơ hội để DN nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực hiện
đại, và việc vận dụng COSO 2013 là hướng tiếp cận khả thi để đáp ứng yêu cầu
pháp lý mới một cách hiệu quả và bền vững.
Nghiên cứu này thực hiện tổng quan tài liệu hệ thống (SLR) nhằm phân tích tác động của báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV/ESG) đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) kinh doanh của doanh nghiệp (DN).
Bài viết này sẽ trình bày tính cấp thiết của việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào chương trình giảng dạy các môn về quy trình kế toán trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0).