Thách thức khi triển khai trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống kế toán chính phủ tại các nước đang phát triển
Nghiên cứu này tập trung nhận diện các rào cản cốt lõi, thông qua việc phân tích bối cảnh thể chế và hạ tầng kỹ thuật đặc thù.
Trong bối cảnh ngày nay, chuyển đổi số đang dần trở thành vòng xoáy mạnh mẽ, cuốn theo sự thay đổi và tái định hình lại cơ cấu của nền kinh tế toàn cầu
Các quốc gia, các doanh nghiệp (DN) buộc phải thay đổi cách thức vận hành để có thể theo kịp với xu thế của thời đại. Sự tác động mạnh mẽ của làn sóng công nghệ 4.0 đã kích thích tới tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả những công việc mà trước đây không ai nghĩ rằng có thể được thực hiện bởi công nghệ và máy móc, kiểm toán chính là một ví dụ điển hình trong số đó. Cùng với sự phát triển, tự động hóa của thời đại, các công ty kiểm toán cũng đang dần chuyển đổi và tìm kiếm những công nghệ để có thể giảm bớt khối lượng công việc của kiểm toán viên, nâng cao chất lượng kiểm toán cũng như giảm thiểu sai sót do con người gây ra. RPA - với khả năng tự động hóa mạnh mẽ và dựa trên các thuật toán đã nổi lên như một giải pháp then chốt. Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu này hướng đến mục tiêu xác định các nhân tố then chốt, tìm hiểu cơ chế tác động và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến việc ứng dụng RPA trong kiểm toán tại Việt Nam. Trên cơ sở xây dựng và xác định mô hình, bài viết hướng nghiên cứu tiếp theo liên quan đến việc hoàn thiện mô hình và mở rộng phạm vi phân tích trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành kiểm toán.
1. Giới thiệu
Kiểm toán từ trước đến nay luôn là một công việc đòi hỏi tính chuyên môn cao và tính chất công việc mang nặng tính lặp đi, lặp lại. Các quy trình và thủ tục trong một cuộc kiểm toán truyền thống, đòi hỏi nhiều nhân lực và tốn nhiều thời gian. Kiểm toán viên luôn phải thực hiện các thủ tục kiểm toán và đánh giá dựa trên khả năng xét đoán của mình, điều này gây ra rất nhiều áp lực và rủi ro trong quá trình thực hiện kiểm toán. Chính vì vậy, nhằm mục đích tối ưu hóa năng suất và giải phóng khối lượng công việc cho các kiểm toán viên đã có nhiều nghiên cứu đề xuất rằng nên áp dụng công nghệ kỹ thuật vào trong quy trình kiểm toán.
Minh chứng đầu tiên cho việc áp dụng công nghệ vào trong quá trình kiểm toán chính là CPAM - Continuous Process Auditing System. Hệ thống này được thiết kế để giải quyết các vấn đề của việc kiểm toán các hệ thống cơ sở dữ liệu phi giấy tờ quy mô lớn (Vasarhelyi & Halper, 2018). Bên cạnh đó, các phần mềm kỹ thuật tích hợp trên máy tính như Microsoft Excel đã được sử dụng rộng rãi để nhập liệu và phân tích. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn tồn tại ở việc dù đã sử dụng phần mềm nhưng các công việc vẫn còn thực hiện chủ yếu bởi kiểm toán viên. Có nghĩa là, việc tự động hóa không được tối đa và vẫn phải dựa vào quy trình thủ công của con người.
Điều này đã thúc đẩy việc các DN kiểm toán hay chính bản thân các kiểm toán viên phải tự tìm hiểu, nghiên cứu các công nghệ tiên tiến và hiện đại, để tự động hóa các quy trình và thủ tục kiểm toán, RPA chính là một trong những giải pháp hữu hiệu nhất. Trong lĩnh vực kế toán, RPA từ lâu đã được áp dụng để tiết kiệm chi phí và tăng tính hiệu quả trong quá trình thực hiện công việc của kế toán viên và đang dần phát huy ưu thế trong cuộc cách mạng số ở lĩnh vực kiểm toán.
Robotic Process Automation (hay còn gọi là RPA) là một thuật ngữ đang dần trở nên phổ biến trong thời đại công nghệ 4.0 bên cạnh sự bùng nổ của “Big Data” hay “AI”. RPA được hiểu là một phần mềm được tích hợp vào máy tính, robot, có khả năng bắt chước thực hiện các hoạt động của con người. Thông qua việc thu thập các dữ liệu, RPA sẽ mô phỏng thao tác lặp đi lặp lại thường xuyên và thay thế con người xử lý các tác vụ kỹ thuật số như diễn giải, kích hoạt hay giao tiếp với ứng dụng và hệ thống. Với khả năng tự động hóa mạnh mẽ dựa trên thuật toán, RPA giúp giảm chi phí cho nguồn nhân lực, cũng như hạn chế những rủi ro về sai sót trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng RPA có tác động rất lớn đối với kiểm toán. Theo PwC, ước tính rằng 45% các hoạt động công việc có thể được tự động hóa, và việc tự động hóa này sẽ tiết kiệm được 2 nghìn tỷ đô la chi phí lực lượng lao động toàn cầu (PwC, 2017). Một nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng, việc sử dụng RPA cho phép kiểm toán viên phân tích 100% các tập dữ liệu nhất định thông qua nhiều góc độ kiểm toán khác nhau (KPMG, 2021). Tại Việt Nam, RPA cũng đã được áp dụng nhưng mới chỉ là trong một số lĩnh vực nhất định, điển hình là hệ thống ngân hàng. Trong lĩnh vực kiểm toán, RPA vẫn còn là một quy trình đang được khuyến khích sử dụng và trong quá trình phổ biến rộng rãi tới các DN. Bởi lẽ RPA vẫn đang đối mặt với một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực hiện. Có khá nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi như là chi phí chuyển đổi, xây dựng hạ tầng công nghệ phù hợp hay là việc thiếu hụt nhân lực có chuyên môn về RPA,... (Trần, 2025).
Tuy nhiên, mặc dù RPA được coi là một điểm sáng trong việc giải quyết các bài toán về hiệu suất, chất lượng công việc kiểm toán, việc triển khai công nghệ này trong ngành kiểm toán tại Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý thực tế. Trong khi các tập đoàn kiểm toán đa quốc gia như Big4 đã tích hợp RPA được một thời gian dài vào các nghiệp vụ, phần lớn các doanh nghiệp kiểm toán vừa và nhỏ trong nước vẫn đang loay hoay tìm hướng tiếp cận với công nghệ tự động hóa sử dụng robot mới này. Vấn đề không chỉ nằm ở khả năng tài chính của các doanh nghiệp nội địa mà còn là sự thiếu hụt một lộ trình, kế hoạch chuyển đổi rõ ràng và sự xác định đâu là rào cản cốt lõi cả về kỹ thuật và tâm lý tổ chức đang kìm hãm tiến trình này.
Về mặt lý thuyết, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước cùng kết luận một quá trình phức tạp gồm nhiều nhân tố ảnh hưởng ở nhiều lĩnh vực kế toán - tài chính, nhưng các nghiên cứu về RPA dành riêng cho lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam còn khá sơ sài và tồn tại khoảng trống khái quát. Hiện nay các nghiên cứu về RPA tại Việt Nam chủ yếu hướng đến lợi ích của việc sử dụng RPA trong kiểm toán nhưng lại thiếu vắng các nghiên cứu về các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc ứng dụng RPA. Việc thiếu hụt các phân tích về mối quan hệ giữa rào cản đối với hành vi và ý định sử dụng RPA đã tạo ra một “đứt gãy” trong quá trình triển khai từ lý thuyết tới thực tế tại Việt Nam.
Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu đi đến phân tích và đề xuất mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng rô bốt (RPA) trong kiểm toán tại Việt Nam, đây chính là nền tảng quan trọng để giải quyết khoảng trống nghiên cứu để từ đó đưa ra các khuyến nghị và giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình ứng dụng.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
Mô hình chấp nhận công nghệ (Davis, 1989) là một mô hình ý tưởng hành vi được Davis và cộng sự (1989) phát triển dựa trên lý thuyết hành vi hợp lý (TRA), hành vi khám phá sự chấp nhận của người dùng đối với các hệ thống thông tin mới và phân tích các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dùng đối với công nghệ mới. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tin rằng, tính hữu ích được nhận thức và tính dễ sử dụng được nhận thức là những điều kiện tiên quyết quan trọng đối với sự chấp nhận các hệ thống thông tin. Mô hình TAM đã được áp dụng để giải thích và dự đoán hành vi người dùng trong việc chấp nhận các sản phẩm công nghệ; đồng thời, người ta cũng nhận thấy rằng, các biến số bên ngoài có thể ảnh hưởng đến nhận thức về tính hữu ích, nhận thức về tính dễ sử dụng và ý định áp dụng hệ thống thông tin.
Hình 1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

Nguồn: Tác giả tổng hợp
2.2. Mô hình UTAUT
Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ) (Venkatesh và cộng sự, 2003) là một khung lý thuyết được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự (2003), để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ của cá nhân. UTAUT cũng giúp các nhà quản lý của công ty hiểu được các yếu tố chấp nhận công nghệ mới, để họ có thể phát triển chiến lược cải tiến hơn nữa cho nhân viên của mình.
Venkatesh và cộng sự (2003) đã phát triển mô hình UTAUT dựa trên sự kết hợp các yếu tố quan trọng, từ Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), Mô hình Động lực Thúc đẩy (MM), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình Sử dụng Máy tính Cá nhân (MPCU), Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (DOI) và Lý thuyết Nhận thức Xã hội (SCT). Venkatesh và cộng sự (2003) nhận thấy rằng, khả năng áp dụng công nghệ được nhận thức phụ thuộc vào tác động trực tiếp của bốn cấu trúc chính, cụ thể là kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi có liên quan trực tiếp với ý định hành vi sử dụng một công nghệ.
Hình 2. Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

Nguồn: Tác giả tổng hợp
2.3. Khung TOE
Theo Tornatzky và Fleischer (1990), khung TOE (Technology–Organization–Environment) cho rằng việc DN chấp nhận và triển khai một đổi mới công nghệ phụ thuộc đồng thời vào ba nhóm yếu tố: (i) Công nghệ, bao gồm các đặc tính của công nghệ như khả năng tương thích, mức độ phức tạp và lợi ích mang lại; (ii) Tổ chức, phản ánh nguồn lực, quy mô, cấu trúc quản lý và mức độ hỗ trợ của lãnh đạo; và (iii) Môi trường, bao gồm áp lực cạnh tranh, yêu cầu pháp lý và sự hỗ trợ từ bên ngoài (Tornatzky & Fleischer, 1990). Khung TOE thường được sử dụng để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ ở cấp độ tổ chức, đặc biệt trong các nghiên cứu về chuyển đổi số, hệ thống thông tin và đổi mới công nghệ.
Hình 3. Khung lý thuyết TOE (Công nghệ - Tổ chức - Môi trường)

Nguồn: Tác giả tổng hợp
3. Tổng quan nghiên cứu
Các nghiên cứu trong và ngoài nước thời gian gần đây, cho thấy việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực kế toán – kiểm toán đang chịu sự tác động của nhiều nhóm yếu tố khác nhau, bao gồm yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường, năng lực cá nhân và chính sách. Các công trình sử dụng cả phương pháp định tính, định lượng hoặc tích hợp hai phương pháp nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quá trình chuyển đổi số, áp dụng CAATs hay triển khai RPA trong hoạt động kế toán – kiểm toán.
Một nhóm các nghiên cứu đã tập trung phân tích hành vi chấp nhận công nghệ của kế toán – kiểm toán viên dựa trên các mô hình như UTAUT và TAM. Các nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Nam (H. N. Nguyễn, 2021) và Mansour (Ebrahim M. Mansour, 2016), chỉ ra bốn yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến việc ứng dụng các công cụ số như CAATs và RPA: (1) Kỳ vọng hiệu suất – niềm tin rằng công nghệ giúp tăng năng suất và chất lượng công việc; (2) Kỳ vọng nỗ lực – mức độ dễ sử dụng của hệ thống; (3) Ảnh hưởng xã hội – tác động từ lãnh đạo, đồng nghiệp; và (4) Điều kiện thuận lợi – mức độ sẵn có của hạ tầng, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm giữa các nghiên cứu cho thấy sự không đồng nhất, xuất hiện kết quả cho rằng bối cảnh đề cao tính dễ sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật, trong khi những bối cảnh khác lại coi trọng lợi ích hiệu suất và điều kiện hỗ trợ. Điều này cho thấy, DN cần tùy chỉnh chiến lược triển khai, truyền thông và đào tạo để phù hợp với đặc điểm của từng nhóm nhân sự và từng môi trường làm việc.
Nhóm nghiên cứu thứ hai tập trung vào năng lực công nghệ và vai trò của con người – những yếu tố quyết định khả năng khai thác hiệu quả các công cụ số như CAATs hay RPA. Theo Karlsen & Wallberg (2017), kỹ năng và trình độ của kế toán – kiểm toán viên đóng vai trò cầu nối giữa tiềm năng của công nghệ và hiệu quả thực tiễn. Trình độ công nghệ, khả năng đào tạo, và năng lực sử dụng các phần mềm hiện đại như Power BI, Python hay các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc. Tuy nhiên, sự thiếu hụt các chương trình đào tạo bài bản và liên tục vẫn là rào cản lớn. Bên cạnh đó, mức độ sẵn sàng thích ứng và kinh nghiệm làm việc với công nghệ cũng quyết định tốc độ thay đổi của nhân viên; trong nhiều trường hợp, sự chống đối thay đổi là thách thức tâm lý lớn cần được quản lý. Hsiung (Hsiung & Wang, 2022) thậm chí cho thấy sự khác biệt giữa giới tính trong đánh giá chất lượng và mức độ sẵn lòng sử dụng RPA, gợi ý rằng chiến lược chuyển đổi số cần tính đến đặc điểm tâm lý, nhận thức và kinh nghiệm đa dạng của lực lượng lao động, thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, yếu tố tổ chức và văn hóa DN thường có tác động mạnh hơn cả yếu tố công nghệ đối với khả năng ứng dụng số hóa. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Ánh & Nguyễn Thị Xuân Nương (Nguyễn & Nguyễn, 2022) cho thấy rằng dù công nghệ đã sẵn sàng, thiếu sự chuẩn bị từ tổ chức vẫn dẫn đến thất bại. Sự cam kết của lãnh đạo, thể hiện qua tầm nhìn số hóa rõ ràng và sự đầu tư thực chất về nguồn lực, là điều kiện tiên quyết giúp quá trình chuyển đổi diễn ra đồng bộ. Chiến lược chuyển đổi số cũng cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh chung, thay vì chỉ được xem như một dự án công nghệ tách biệt. Đồng thời, văn hóa DN đóng vai trò quan trọng: các tổ chức khuyến khích đổi mới, hợp tác giữa các bộ phận và chấp nhận rủi ro thường thích ứng nhanh hơn với công nghệ mới. Quy mô và cơ cấu tổ chức (tập trung hay phân tán) cũng ảnh hưởng đến tốc độ ra quyết định và triển khai. Nhìn chung, mức độ sẵn sàng của tổ chức là điều kiện tiên quyết để các dự án số hóa, đặc biệt là RPA, có thể thành công.
Bối cảnh bên ngoài như chính sách pháp lý, cơ chế cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ cũng ảnh hưởng mạnh đến việc ứng dụng công nghệ. Các quy định về thuế, chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS), luật bảo mật dữ liệu và an ninh mạng đang thúc đẩy DN và các công ty kiểm toán phải nhanh chóng số hóa để đảm bảo tuân thủ. Áp lực cạnh tranh, đặc biệt từ các công ty Big 4 vốn đã triển khai công nghệ ở mức cao, buộc các DN nhỏ hơn phải đầu tư vào tự động hóa để duy trì chất lượng và năng lực cạnh tranh. Mặc dù, mức ảnh hưởng của yếu tố môi trường đôi khi không mạnh bằng yếu tố tổ chức, đây vẫn là yếu tố quyết định trong ngành kiểm toán – nơi yêu cầu minh bạch, tuân thủ và bảo mật dữ liệu khách hàng là bắt buộc và công nghệ là giải pháp không thể thiếu.
Robotic Process Automation (RPA) là chủ đề được nghiên cứu chuyên sâu nhờ khả năng tự động hóa mạnh mẽ các quy trình kế toán – kiểm toán lặp lại. Các nghiên cứu của Moffitt, Rozario & Vasarhelyi (Moffitt, Rozario, & Vasarhelyi, 2018), Huang & Vasarhelyi (Huang & Vasarhelyi, 2019), và Nguyễn Thị Phương Thảo (Nguyễn, 2023) đều khẳng định lợi ích đa chiều của RPA: tăng hiệu quả thực hiện thủ tục kiểm toán, giảm thời gian xử lý thủ công, hạn chế sai sót do con người và nâng cao chất lượng bằng chứng kiểm toán thông qua khả năng kiểm tra toàn bộ giao dịch. Tuy nhiên, dù lợi ích rõ ràng, nhiều dự án RPA vẫn thất bại do chi phí đầu tư ban đầu lớn, thiếu nhân lực công nghệ chất lượng cao và hạn chế về khả năng tương thích giữa RPA và hệ thống kế toán/kiểm toán đang sử dụng. Ngoài ra, quản trị thay đổi kém hiệu quả khiến nhân viên lo ngại về vai trò và thói quen công việc, dẫn đến sự phản kháng ngầm. Những yếu tố này cho thấy việc triển khai RPA đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ, con người và quy trình để đảm bảo thành công.
Nhìn chung, các tài liệu đều thống nhất rằng việc ứng dụng công nghệ trong kế toán – kiểm toán là một quá trình phức tạp, chịu tác động đồng thời của: yếu tố công nghệ,yếu tố tổ chức, yếu tố con người và yếu tố môi trường và chính sách. Tuy nhiên, vì sự quan tâm còn quá gần đây nên vẫn còn nhiều tổ chức áp dụng RPA chỉ vì theo xu thế (bandwagon effect) mà chưa nghiên cứu phân tích sâu về lý do lựa chọn áp dụng hay chiến lược rõ ràng cho trong kế hoạch phát triển của DN (Rawashdeh và cộng sự, 2022).
Xu hướng nghiên cứu hiện nay chuyển mạnh sang việc đánh giá tác động của RPA, AI và chuyển đổi số tổng thể, trong đó trọng tâm không còn nằm ở bản thân công nghệ, mà là sự sẵn sàng tổ chức, kiến trúc quản trị, nguồn nhân lực và chiến lược số. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về mô hình quản trị rủi ro công nghệ, đo lường hiệu quả dài hạn và đánh giá mức độ trưởng thành số trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán.
4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện theo phương pháp định tính, kết hợp tổng quan tài liệu có hệ thống và nghiên cứu chuyên gia, nhằm đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng Robot (Robotic Process Automation – RPA) trong kiểm toán tại Việt Nam. Trước hết, nhóm tác giả tiến hành tổng quan tài liệu trên các tạp chí khoa học uy tín thuộc danh mục Scopus, Web of Science (WoS) và các tạp chí chuyên ngành trong nước. Mục tiêu của bước này là xác định các khung lý thuyết nền tảng liên quan đến chấp nhận và ứng dụng công nghệ (như TOE, TAM, UTAUT), đồng thời tổng hợp các nhân tố đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước về tự động hóa, chuyển đổi số và RPA trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán. Tiếp theo, dữ liệu thư mục được xử lý bằng phần mềm VOSviewer nhằm phân tích mạng lưới từ khóa, xu hướng nghiên cứu và các cụm chủ đề nổi bật liên quan đến RPA và tự động hóa trong kiểm toán. Kết quả phân tích này cho phép xác định các nhóm nhân tố chính, mức độ tập trung nghiên cứu của từng nhóm, cũng như khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán tại Việt Nam, bao gồm giảng viên đại học, kiểm toán viên, kế toán viên và trợ lý kiểm toán. Mục tiêu của các cuộc phỏng vấn là thu thập ý kiến chuyên môn nhằm hiệu chỉnh, bổ sung và đánh giá mức độ phù hợp của các nhân tố được tổng hợp từ lý thuyết và nghiên cứu trước trong bối cảnh thực tiễn Việt Nam. Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, ghi chép và phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề. Trên cơ sở tổng hợp kết quả từ tổng quan tài liệu, phân tích VOSviewer và nghiên cứu chuyên gia, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu khái niệm và các giả thuyết nghiên cứu về các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng RPA trong kiểm toán tại Việt Nam. Mô hình này đóng vai trò là cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo nhằm kiểm định thực nghiệm các mối quan hệ được đề xuất.
5. Mô hình nghiên cứu
Dựa trên các khung lý thuyết về chấp nhận và ứng dụng công nghệ (TOE, TAM, UTAUT) cùng với kết quả tổng quan và phân tích định tính, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng RPA trong kiểm toán tại các doanh nghiệp ở Việt Nam. Mô hình bao gồm bốn nhóm nhân tố chính: công nghệ, tổ chức, môi trường và các yếu tố cá nhân của kiểm toán viên.
Ảnh hưởng của công nghệ
Trong quá trình ứng dụng RPA vào trong quy trình kiểm toán, công nghệ là yếu tố then chốt để quyết định khả năng ứng dụng RPA trong kiểm toán. Yếu tố này bao gồm: cơ sở hạ tầng, lợi ích kỳ vọng, chi phí công nghệ, công nghệ phù hợp và nhận thức về rủi ro công nghệ.
DN kiểm toán có hạ tầng công nghệ và các phần mềm kỹ thuật đủ mạnh sẽ nâng cao hiệu quả trong quá trình ứng dụng RPA. Bên cạnh đó, khi xây dựng được đội ngũ kỹ thuật viên có hiểu biết hỗ trợ triển khai và khắc phục lỗi kỹ thuật của phần mềm cũng sẽ đẩy nhanh quá trình thực hiện và ứng dụng RPA vào trong kiểm toán.
Lợi ích kỳ vọng về việc RPA sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu khối lượng công việc cho các kiểm toán viên, giúp họ tập trung vào các phần hành mang tính giá trị cao hơn sẽ thúc đẩy các kiểm toán viên tin tưởng và ứng dụng RPA vào trong quá trình thực hiện kiểm toán.
Chi phí khi triển khai công nghệ RPA là một vấn đề nan giải khi các DN quyết định ứng dụng. DN cần đảm bảo khả năng tài chính đủ để chi trả cho bản quyền của quy trình cũng như khả năng đào tạo đội ngũ kỹ thuật sử dụng và quản lý RPA.
Bất kể một phần mềm hay công nghệ nào khi triển khai đều tiềm ẩn những rủi ro nhất định, nhất là khi DN phải tiếp cận với một phần mềm hoàn toàn mới và chưa có đội ngũ đủ kinh nghiệm để thực hiện. DN phải nhận thức và có đủ niềm tin rằng, việc triển khai RPA sẽ không gây ra những rủi ro đáng kể. Bên cạnh đó, DN vẫn cần phải xây dựng kế hoạch để đối phó với rủi ro công nghệ có thể xảy ra. Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và phân tích định tính, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:
=> H1: Công nghệ có ảnh hưởng tới ý định sử dụng RPA trong kiểm toán của DN.
Ảnh hưởng của tổ chức
Nhân tố tổ chức phản ánh mức độ sẵn sàng nội tại của doanh nghiệp trong việc tiếp nhận và triển khai đổi mới công nghệ. Yếu tố này bao gồm: Quy mô của tổ chức, khả năng đào tạo, văn hóa DN, năng lực quản trị công nghệ và danh tiếng đơn vị.
Quy mô và nguồn lực có ảnh hưởng rất lớn, đặc biệt là đối với các công ty kiểm toán tại Việt Nam. Các công ty lớn (Big 4) thường có lợi thế về nguồn lực tài chính và nhân sự, cho phép họ đầu tư vào các nền tảng RPA, xây dựng đội ngũ chuyên gia nội bộ và triển khai các dự án tự động hóa trên diện rộng. Ngược lại, các công ty kiểm toán vừa và nhỏ (SMEs) thường phải đối mặt với rào cản về chi phí cấp phép phần mềm, chi phí triển khai và thiếu chuyên môn kỹ thuật, khiến họ có xu hướng chỉ ứng dụng RPA ở quy mô nhỏ lẻ hoặc chậm hơn. Do đó, quy mô công ty quyết định tốc độ và mức độ sâu rộng của việc tích hợp RPA vào quy trình kiểm toán.
Khả năng đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật là nhân tố then chốt để đảm bảo nhân viên có thể vận hành RPA. Tại Việt Nam, việc chuyển đổi số đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo để giúp kiểm toán viên và nhân viên kỹ thuật hiểu về tự động hóa và các công cụ RPA. Nếu công ty có khả năng cung cấp các khóa học từ cơ bản đến nâng cao, và có đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật luôn sẵn sàng, nhân viên sẽ tự tin và thích ứng nhanh hơn với công nghệ mới. Ngược lại, việc thiếu đào tạo bài bản có thể dẫn đến sử dụng phần mềm sai cách, làm giảm hiệu suất đầu tư vào RPA.
Nếu lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng về chuyển đổi số, coi RPA là một công cụ cạnh tranh để nâng cao chất lượng kiểm toán và hiệu quả hoạt động, họ sẽ ưu tiên cấp phát ngân sách và chấp nhận rủi ro và đổi mới. Sự ủng hộ từ cấp cao sẽ đảm bảo các dự án RPA được triển khai một cách đồng bộ và nhất quán. Khi thiếu định hướng rõ ràng, việc ứng dụng RPA có thể bị trì hoãn hoặc bị cắt giảm nguồn lực khi có khó khăn, dẫn đến việc triển khai rời rạc và không đạt được lợi ích chiến lược mong muốn.
Năng lực nhân sự và văn hóa tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến mức độ chấp nhận đổi mới công nghệ. Cụ thể, theo Maher (2000) các tổ chức sở hữu đội ngũ nhân sự có kỹ năng công nghệ tốt và tư duy đổi mới được kỳ vọng sẽ dễ dàng tiếp nhận các thay đổi và ứng dụng công nghệ mới (Maher, 2000). Ngược lại, trong bối cảnh nhân viên duy trì thói quen cũ hoặc lo ngại nguy cơ mất việc do tự động hóa, quá trình đổi mới có xu hướng gặp nhiều phản kháng (Markus, 1983). Do đó, việc hình thành một văn hóa đổi mới – nơi công nghệ được nhìn nhận như công cụ hỗ trợ thay vì mối đe dọa – được giả định sẽ giúp giảm thiểu rào cản tâm lý và thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ trong tổ chức.
Kinh nghiệm tổ chức và năng lực quản trị tri thức được xem là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng học hỏi và thích ứng với các đổi mới công nghệ. Theo Argote và Miron-Spektor (2011), các tổ chức sở hữu bề dày kinh nghiệm trong triển khai các sáng kiến đổi mới thường phát triển được những quy trình quản trị thay đổi, cơ chế học tập tổ chức và hệ thống lưu giữ – chia sẻ tri thức hiệu quả (Argote & Miron-Spektor, 2011). Những năng lực này giúp tổ chức giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian thích ứng và nâng cao khả năng nhân rộng kinh nghiệm trong các dự án đổi mới tiếp theo.
Áp lực nghề nghiệp được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận đổi mới công nghệ trong tổ chức. Trong các môi trường làm việc có cường độ cao, yêu cầu về độ chính xác lớn và khối lượng tác vụ lặp lại đáng kể, nhân viên thường đối mặt với áp lực thời gian và hiệu suất, từ đó gia tăng nhu cầu tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ nhằm giảm tải và cải thiện năng suất. Các công nghệ mới, đặc biệt là những công nghệ tự động hóa như RPA, vì vậy có thể trở thành lựa chọn phù hợp để giải quyết các hạn chế của nguồn lực hiện có. Mặc dù áp lực quá mức đôi khi có thể khiến nhân viên trở nên thận trọng hoặc chậm thích ứng do thiếu thời gian học hỏi, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy áp lực nghề nghiệp thường đóng vai trò thúc đẩy động lực đổi mới. Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và phân tích định tính, nhóm tác giả đề xuất giả thuyết sau:
=> H2: Ảnh hưởng của tổ chức tới ý định sử dụng RPA trong kiểm toán của DN.
Ảnh hưởng Môi trường
Bối cảnh môi trường bao gồm những yếu tố bên ngoài tổ chức, vốn nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của DN nhưng lại có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đổi mới công nghệ, bao gồm: cấu trúc ngành, xu hướng công nghệ, khung pháp lý và áp lực từ khách hàng.
Cấu trúc ngành kiểm toán được xem là yếu tố quan trọng định hình tốc độ và mức độ đổi mới công nghệ của DN. Cạnh tranh gay gắt giữa Big4 và các công ty kiểm toán vừa và nhỏ tạo áp lực buộc các đơn vị phải nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ, qua đó thúc đẩy xu hướng ứng dụng các công nghệ mới như RPA. Các công ty lớn, với vai trò dẫn dắt, thường áp dụng công nghệ sớm và tạo ra hiệu ứng lan tỏa khiến những DN khác phải đổi mới để duy trì vị thế cạnh tranh. Theo lý thuyết vòng đời ngành, ở giai đoạn tăng trưởng đổi mới diễn ra mạnh mẽ nhằm nắm bắt cơ hội, trong khi ở giai đoạn bão hòa, đổi mới chủ yếu tập trung vào tối ưu hóa.
Xu hướng công nghệ trong ngành phản ánh mức độ phổ biến và định hướng áp dụng các công nghệ mới trong cộng đồng nghề nghiệp. Khi các DN kiểm toán tiên phong áp dụng các giải pháp như RPA, phân tích dữ liệu hoặc các công nghệ tự động hóa khác, điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khiến các DN còn lại cảm nhận được nhu cầu bắt kịp chuẩn mực mới của ngành. Sự dịch chuyển này không chỉ mang tính cạnh tranh mà còn hình thành nhận thức rằng việc áp dụng công nghệ là tất yếu để duy trì chất lượng và vị thế trên thị trường. Bên cạnh đó, khi các tổ chức nghề nghiệp hoặc cơ quan quản lý đề cập rộng rãi về lợi ích của công nghệ, niềm tin của DN vào tính khả thi và hiệu quả của công nghệ càng tăng cao.
Khung pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp được xem là một yếu tố quan trọng định hình mức độ đổi mới trong các tổ chức. Các nghiên cứu trước chỉ ra rằng quy định của chính phủ có thể vừa thúc đẩy vừa cản trở đổi mới tùy theo đặc điểm và cách thức áp dụng trong từng ngành (Tornatzky & Fleischer, 1990). Trong lĩnh vực kiểm toán, yêu cầu gia tăng về minh bạch tài chính, phòng chống gian lận và đảm bảo an ninh dữ liệu tạo ra động lực khiến các DN phải ứng dụng các công nghệ tiên tiến như RPA để đáp ứng chuẩn mực nghề nghiệp. Ngược lại, các quy định nghiêm ngặt về bảo mật khách hàng, tuân thủ quy trình kiểm toán và các chuẩn mực quốc tế lại có thể làm tăng chi phí, rủi ro tuân thủ và độ phức tạp trong triển khai công nghệ mới.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, áp lực từ khách hàng, đối tác và các nhà cung cấp công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định áp dụng RPA của DN kiểm toán. Khách hàng ngày càng kỳ vọng dịch vụ kiểm toán phải nhanh hơn, chính xác hơn và tối ưu chi phí, buộc các công ty kiểm toán phải tìm kiếm các công cụ tự động hóa để duy trì lợi thế cạnh tranh (Teo, Wei, & Benbasat, 2003). Đồng thời, sự hợp tác với các đối tác trong ngành tạo ra “áp lực đồng đẳng” khi nhiều DN chuyển sang công nghệ tự động hóa nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động (DiMaggio & Powell, 1983), khiến xu hướng áp dụng RPA trở nên phổ biến hơn. Bên cạnh đó, nhà cung cấp công nghệ với vai trò hỗ trợ giải pháp, đào tạo và kỹ thuật có thể làm giảm rào cản triển khai, từ đó thúc đẩy DN đẩy nhanh quá trình chấp nhận RPA (Zhu, Kraemer, & Xu, 2006). Tổng hợp các yếu tố này cho thấy áp lực từ khách hàng, đối tác và nhà cung cấp không chỉ là tác nhân bên ngoài mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy DN cân nhắc việc áp dụng tự động hóa. Dựa trên tổng quan cơ sở lý thuyết và kết quả phân tích định tính, nghiên cứu đã xây dựng giả thuyết nghiên cứu như sau:
=> H3: Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến ý định sử dụng RPA trong kiểm toán của DN.
Ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân
Trên cơ sở khung lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ (TAM) cùng với tổng quan các nghiên cứu liên quan, nhóm tác giả nhận thấy ý định sử dụng RPA của kiểm toán viên chịu tác động bởi nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Trong đó, các yếu tố liên quan đến nhận thức của kiểm toán viên về lợi ích mang lại, mức độ dễ dàng khi sử dụng cũng như ảnh hưởng từ môi trường xã hội được xem là quyết định đến hành vi chấp nhận công nghệ, bao gồm: hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi và ảnh hưởng xã hội.
Theo mô hình UTAUT, hiệu quả mong đợi được xem là yếu tố quan trọng nhất quyết định ý định chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng. Đối với kiểm toán viên, hiệu quả mong đợi thể hiện qua nhận thức rằng RPA có thể giúp tăng năng suất, giảm sai sót, rút ngắn thời gian kiểm toán và nâng cao chất lượng bằng chứng. Khi kiểm toán viên tin rằng RPA mang lại giá trị gia tăng đáng kể cho công việc, họ có xu hướng sẵn sàng chấp nhận và áp dụng công nghệ này mạnh mẽ hơn. Đồng thời, UTAUT chỉ ra rằng tác động của hiệu quả mong đợi lên ý định sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào giới tính, tuổi, kinh nghiệm và thời gian tiếp xúc công nghệ.
Trong mô hình UTAUT, nỗ lực mong đợi phản ánh mức độ dễ dàng khi người dùng tin rằng họ có thể học và sử dụng một công nghệ mới. Đối với kiểm toán viên, nỗ lực mong đợi liên quan đến việc RPA có dễ thao tác, dễ tích hợp vào quy trình kiểm toán và có yêu cầu cao về kỹ năng lập trình hay không. Khi kiểm toán viên cảm nhận rằng công nghệ RPA thân thiện, ít phức tạp và không gây áp lực trong quá trình làm việc, họ sẽ có xu hướng hình thành ý định sử dụng mạnh mẽ hơn. Đồng thời, theo UTAUT, tác động của nỗ lực mong đợi lên ý định sử dụng sẽ thay đổi tùy theo giới tính, tuổi, kinh nghiệm và thời gian tiếp xúc công nghệ.
Trong mô hình UTAUT, ảnh hưởng xã hội được hiểu là mức độ mà cá nhân cảm nhận rằng những người quan trọng với họ – chẳng hạn như đồng nghiệp, cấp quản lý, khách hàng hay tổ chức – kỳ vọng họ sử dụng một công nghệ mới. Đối với kiểm toán viên, việc các công ty kiểm toán khuyến khích chuyển đổi số, lãnh đạo thúc đẩy áp dụng RPA hoặc đồng nghiệp đánh giá cao lợi ích của tự động hóa có thể tạo ra áp lực tích cực, từ đó làm gia tăng ý định sử dụng công nghệ này. UTAUT cũng chỉ ra rằng tác động của ảnh hưởng xã hội không đồng nhất giữa các nhóm người dùng, mà phụ thuộc vào các biến điều tiết như mức độ tự nguyện trong việc sử dụng công nghệ, giới tính và tuổi. Từ cơ sở lý thuyết và các phân tích định tính, nghiên cứu hình thành giả thuyết nghiên cứu như sau:
=> H4: Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến ý định sử dụng RPA của kiểm toán viên.
Trên cơ sở phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu khái niệm bao gồm các nhóm nhân tố công nghệ, tổ chức, môi trường và cá nhân ảnh hưởng đến ý định áp dụng RPA trong kiểm toán. Mô hình này đóng vai trò như khung phân tích nền tảng, làm cơ sở cho các nghiên cứu định lượng trong tương lai nhằm kiểm định thực nghiệm các giả thuyết được đề xuất.
Hình 4. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Nguồn: tác giả tổng hợp
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc ứng dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) trong lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là một yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng và tính cạnh tranh của các DN kiểm toán. Dựa trên tổng quan lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định tính, nghiên cứu đã xây dựng và đề xuất mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng RPA trong kiểm toán, tiếp cận từ ba nhóm yếu tố chủ đạo: công nghệ, tổ chức và con người. Mô hình đề xuất kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo của nhóm nhằm kiểm định quyết định ứng dụng RPA không chỉ đơn thuần là vấn đề lợi ích về mặt kỹ thuật mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện, chịu sự tác động sâu sắc của mức độ sẵn sàng và chiến lược của DN kiểm toán.
Về mặt thực tiễn, mô hình đề xuất đóng vai trò như một bộ tiêu chí (checklist) giúp các doanh nghiệp tự đánh giá mức độ sẵn sàng, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và chiến lược đào tạo nhân sự phù hợp. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đã xác lập nền tảng khoa học quan trọng, khẳng định việc ứng dụng công nghệ không chỉ dừng lại ở lợi ích kỹ thuật mà còn là một quá trình chuyển đổi chiến lược toàn diện. Mặc dù còn hạn chế khi chưa thực hiện kiểm định thực nghiệm trên quy mô mẫu lớn, nghiên cứu này đã xác lập nền tảng lý thuyết quan trọng và mở ra hướng tiếp cận triển vọng cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo sử dụng mô hình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích hồi quy nhằm xác thực các giả thuyết đã đề xuất.