Nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng AI trong kế toán tại doanh nghiệp ở Hà Nội
Hoàng Thị Bích Ngọc - Nguyễn Thị Minh Giang
Thứ sáu, 05/06/2026 09:39 (GMT+7)
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết sẵn sàng của tổ chức để đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trong kế toán tại các doanh nghiệp (DN) trên địa bàn Hà Nội.
Nghiên cứu thực hiện khảo sát 486 nhà quản lý và chuyên gia kế toán, phân tích mô hình cấu trúc SEM bằng Amos 20.0, cho thấy nhận thức về lợi ích, các nguồn lực sẵn có và kiến thức áp dụng công cụ AI có ảnh hưởng tích cực tới việc áp dụng công cụ AI trong kế toán.
1. Giới thiệu
Môi trường hoạt động của DN ngày càng thay đổi và khi sự
thay đổi trở thành quy luật chứ không phải là ngoại lệ, thì khả năng linh hoạt
của tổ chức trở nên rất quan trọng. Tổ chức nào sớm đưa ra các chiến lược kinh
doanh phù hợp, thích ứng với sự biến động của môi trường thì phát triển bền vững,
tổ chức nào không thích ứng sẽ bị loại bỏ. Các tổ chức bỏ qua khía cạnh sẵn
sàng và bắt đầu triển khai đã gặp phải nhiều vấn đề, cuối cùng dẫn đến thất bại
(Nili et al., 2022).
Trong những năm gần đây, AI đã làm thay đổi cách thức các
tổ chức tiến hành hoạt động kinh doanh, cũng như cách thức mà con người làm việc
trên toàn cầu. Giống như các ngành khác, AI có tác động đáng kể đến kế toán và kiểm
toán. Ngoài việc tiết kiệm thời gian cho kế toán và cung cấp thông tin chính
xác, các hệ thống hỗ trợ AI còn giúp kế toán duy trì tính cạnh tranh trên thị
trường. Nó giúp kế toán và nhân viên tài chính xử lý nghiệp vụ chính xác và
năng suất hơn (Jin, 2022). Những công nghệ này có thể tiết kiệm thời gian và tiền
bạc đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về việc ra quyết định quan trọng
(Mancini, 2021). Chính vì vậy mối liên hệ giữa AI và kế toán gần đây đã thu hút
sự quan tâm ngày càng tăng (Nayak và Sahoo, 2021; Stancu và Dutescu, 2021).
Sự sẵn sàng áp dụng công cụ AI đề cập đến khả năng của một
tổ chức trong việc triển khai và sử dụng công nghệ AI một cách hiệu quả giúp
nâng cao giá trị của nó. Việc triển khai AI mà không tìm hiểu các khía cạnh về
sự sẵn sàng đã dẫn đến thất bại (Johnk và cộng sự, 2021). Nghiên cứu này tập
trung trả lời cho câu hỏi các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc sẵn sàng áp dụng AI
trong các DN tại Hà Nội. Từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng cường trạng
thái sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội.
Sau phần giới thiệu, cấu trúc bài viết gồm cơ sở lý thuyết,
xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả
nghiên cứu, kết luận và hàm ý chính sách.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Lý thuyết sẵn sàng thay đổi của tổ chức
Lý thuyết sẵn sàng thay đổi của tổ
chức được Weiner phát triển vào năm 2009, dựa vào lý thuyết nhận thức xã hội và
ý thuyết về năng lực bản thân của Gist và Mitchell (1992). Theo đó, sự sẵn sàng
thay đổi của tổ chức là trạng thái tồn tại cả về mặt tâm lý và hành vi để hành
động. Từ khái niệm về sự thay đổi của tổ chức mà Weiner (2009), đề xuất các
khía cạnh chính của sự sẵn sàng thay đổi là cam kết thay đổi và hiệu quả thay đổi.
Trong đó, cam kết thay đổi là quyết tâm chung của các thành viên tổ chức để
theo đuổi việc thực hiện thay đổi; hiệu quả của thay đổi đề cập đến niềm tin
chung của các thành viên vào khả năng của họ để thực hiện sự thay đổi. Cam kết
thay đổi và hiệu quả thay đổi có mối quan hệ mật thiết về mặt khái niệm. Theo
lý thuyết này, 2 nhóm yếu tố quyết định sự sẵn sàng thay đổi của tổ chức là giá
trị thay đổi và đánh giá về khả năng thay đổi (bao gồm: nhận thức về nhiệm vụ,
nhận thức về nguồn lực và nhận thức về bối cảnh). Tuy nhiên, Weiner (2009) cũng
cho rằng, những điều kiện bối cảnh ảnh hưởng đến sự sẵn sàng của tổ chức gián
tiếp thông qua các điều kiện gần hơn (giá trị thay đổi, nhận thức về nhiệm vụ
và nhận thức về nguồn lực sẵn có).
2.2.
Ứng dụng AI trong kế toán DN
Thuật ngữ
“AI” ra đời lần đầu tiên vào năm 1956 bởi tác giả John McCarthy, ông định nghĩa AI là “khoa học và kỹ
thuật chế tạo máy móc thông minh”. Sau đó, đã có nhiều tác giả đưa ra các khái
niệm khác nhau về AI. Theo Raphael, B (1976): “AI là khoa học chế tạo máy móc
làm những việc đòi hỏi trí thông minh như con người”. Chukwudi và cộng sự
(2018) chia sẻ quan điểm cho rằng AI là khả năng của một thiết bị thực hiện các
nhiệm vụ thường được làm bởi bộ não con người. Lee và Tajudeen (2020) nói rằng, AI cho phép máy móc học hỏi từ những
sai lầm của chúng, thích ứng với đầu vào mới và thực hiện các công việc giống
như con người. Tóm lại, AI là một ngành thuộc lĩnh
vực khoa học máy tính, nhằm triển khai trí thông minh của con người trong máy
móc: tạo ra các hệ thống hiểu, suy nghĩ, học hỏi và cư xử như con người.
Trong thời
gian gần đây, AI đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực kế
toán. AI trong kế toán là việc ứng dụng AI để tự động hóa, tối ưu hóa và nâng
cao hiệu quả các quy trình kế toán, bao gồm nhập liệu, phân tích tài chính,
phát hiện gian lận, báo cáo và dự báo tài chính, giúp giảm thiểu sai sót và
tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược. MISA (2025) đã chỉ ra rằng, các ứng dụng AI trong kế toán tài chính bao gồm tự động hóa, tư vấn tài
chính và phân tích dự án, dự báo và lập kế hoạch tài chính, phân loại và xử lý
thuế, phân tích tài chính, phân tích dữ liệu để phát hiện gian lận. Bằng cách sử
dụng thuật toán học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, AI giúp giảm thiểu lỗi của
con người, tăng tốc độ xử lý dữ liệu, cải thiện độ chính xác và hỗ trợ các nhà
quản lý đưa ra các quyết định tài chính dựa trên dữ liệu. Theo Đại học Oxford,
các kế toán viên có 95% khả năng mất việc làm khi máy móc đảm nhận việc phân
tích dữ liệu và tính toán số liệu. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng, khi công nghệ phát triển thì một số công việc bị loại bỏ trong khi những công việc khác được tạo ra.
Các công cụ AI sẽ giảm bớt các nhiệm vụ nhập liệu tẻ nhạt và tỉ mỉ của kế toán
và phát triển các kỹ thuật phân tích hiệu quả hơn trên dữ liệu lớn để biến kế
toán thành một dịch vụ tư vấn hiệu quả hơn. Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích
cho lĩnh vực kế toán, cần lưu ý rằng việc ứng dụng AI trong kế toán đòi hỏi sự
cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo an ninh, tính chính xác và tuân thủ các quy định
pháp luật trong xử lý dữ liệu là rất quan trọng. Đồng thời, sự phối hợp giữa
con người và công nghệ AI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu
quả và độ tin cậy của quy trình kế toán.
3. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu này xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ
sẵn sàng áp dụng công nghệ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội dựa trên lý thuyết
sẵn sàng thay đổi của tổ chức, được đề xuất bởi Weiner (2009).
3.1. Giá trị thay đổi
Giá trị thay đổi đề cập đến các giá trị mà các nhà quản
lý, các chuyên gia kế toán trong các DN nhận thức được rằng việc áp dụng công cụ
AI là cần thiết, quan trọng, có lợi và đáng giá. Giá trị thay đổi là yếu tố tạo
ra sự mong muốn thay đổi đối với một tổ chức. Nhận thức về giá trị thay đổi sẽ tác
động đến cam kết thay đổi. Hơn nữa, giá trị thay đổi sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả
thay đổi của các thành viên trong tổ chức. Điều này ngụ ý rằng, khi các nhà quản
lý, các chuyên gia kế toán đánh giá cao tầm quan trọng của công cụ AI, họ sẽ buộc
phải trang bị cho mình những năng lực cần thiết để cuối cùng nâng cao khả năng sử
dụng các công cụ AI một cách hiệu quả. Do đó, dựa trên lý thuyết của
Weiner giả thuyết về mối quan hệ giữa thức về lợi ích của các công cụ AI và với mức
độ sẵn sàng áp dụng các công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được phát biểu,
như sau:
H1a: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về lợi ích và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
H1b: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về lợi ích và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
3.2. Nhận thức về nhiệm vụ
Nhận thức về nhiệm vụ (sự thay đổi) được hiểu là các
thành viên của một tổ chức phải có sự hiểu biết phù hợp và cụ thể về sự thay đổi.
Khả năng thực hiện sự thay đổi phụ thuộc một phần vào việc biết những hành động
nào là cần thiết, điều này liên quan đến nhận thức về mức độ thực hiện nhiệm vụ
thay đổi (Weiner, 2009). Trong bối cảnh của nghiên cứu hiện tại, nhận thức nhiệm
vụ đề cập đến việc nhà quản lý, các chuyên gia kế toán hiểu biết như thế nào về
công cụ AI. Sự am hiểu (kiến thức) về công cụ AI sẽ khiến họ đưa ra các cam kết
cho việc áp dụng cũng như khiến họ tin tưởng vào khả năng áp dụng AI thành công.
Vì thế, giả thuyết về mối quan hệ giữa kiến thức và mức độ sẵn sàng áp dụng
công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được phát biểu, như sau:
H2a: Có mối quan hệ tích cực
giữa kiến thức và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
H2b: Có mối quan hệ tích cực
giữa kiến thức và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
3.3. Nhận thức về sự sẵn có của các nguồn lực
Sự sẵn có của nguồn lực (bao gồm con người, tài chính và
các loại nguồn lực khác) được xác định là yếu tố có ảnh hưởng đến mức độ sẵn
sàng thay đổi của tổ chức. Trong nghiên cứu này, nguồn lực sẵn có đề cập đến
các nguồn lực mà các nhà quản lý và các chuyên gia kế toán cho rằng cần thiết
cho quá trình áp dụng công cụ AI bao gồm tài chính, nhân lực, vật chất. Khi các
đối tượng này cho rằng tổ chức có đủ nguồn lực phù hợp và hữu ích trong quá
trình áp dụng công cụ AI thì họ sẽ tin tưởng hơn vào khả năng áp dụng công cụ AI
thành công. Vì vậy, giả thuyết về mối quan hệ giữa nhận thức về nguồn lực sẵn
có và mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được
phát biểu, như sau:
H3a: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về nguồn lực sẵn có và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán
tại các DN.
H3b: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về nguồn lực sẵn có và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán
tại các DN.
3.4. Mối quan hệ giữa cam kết và hiệu quả áp dụng
công cụ AI
Theo Weiner (2009) cam kết thay đổi và hiệu quả thực hiện
thay đổi có mối quan hệ với nhau. Khi các thành viên tổ chức thể hiện cam kết
cao thì hiệu quả thực hiện thay đổi sẽ tốt hơn. Vì thế giả thuyết về mối quan hệ
giữa cam kết và hiệu quả áp dụng công cụ AI được phát biểu, như sau:
H4: Có mối quan hệ tích cực giữa
cam kết và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
Từ những phân tích
ở trên, mô hình các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI
trong kế toán tại các DN Hà Nội được đề xuất, như Hình 1.
Môi trường hoạt động của DN ngày càng thay đổi và khi sự
thay đổi trở thành quy luật chứ không phải là ngoại lệ, thì khả năng linh hoạt
của tổ chức trở nên rất quan trọng. Tổ chức nào sớm đưa ra các chiến lược kinh
doanh phù hợp, thích ứng với sự biến động của môi trường thì phát triển bền vững,
tổ chức nào không thích ứng sẽ bị loại bỏ. Các tổ chức bỏ qua khía cạnh sẵn
sàng và bắt đầu triển khai đã gặp phải nhiều vấn đề, cuối cùng dẫn đến thất bại
(Nili et al., 2022).
Trong những năm gần đây, AI đã làm thay đổi cách thức các
tổ chức tiến hành hoạt động kinh doanh, cũng như cách thức mà con người làm việc
trên toàn cầu. Giống như các ngành khác, AI có tác động đáng kể đến kế toán và kiểm
toán. Ngoài việc tiết kiệm thời gian cho kế toán và cung cấp thông tin chính
xác, các hệ thống hỗ trợ AI còn giúp kế toán duy trì tính cạnh tranh trên thị
trường. Nó giúp kế toán và nhân viên tài chính xử lý nghiệp vụ chính xác và
năng suất hơn (Jin, 2022). Những công nghệ này có thể tiết kiệm thời gian và tiền
bạc đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về việc ra quyết định quan trọng
(Mancini, 2021). Chính vì vậy mối liên hệ giữa AI và kế toán gần đây đã thu hút
sự quan tâm ngày càng tăng (Nayak và Sahoo, 2021; Stancu và Dutescu, 2021).
Sự sẵn sàng áp dụng công cụ AI đề cập đến khả năng của một
tổ chức trong việc triển khai và sử dụng công nghệ AI một cách hiệu quả giúp
nâng cao giá trị của nó. Việc triển khai AI mà không tìm hiểu các khía cạnh về
sự sẵn sàng đã dẫn đến thất bại (Johnk và cộng sự, 2021). Nghiên cứu này tập
trung trả lời cho câu hỏi các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc sẵn sàng áp dụng AI
trong các DN tại Hà Nội. Từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng cường trạng
thái sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội.
Sau phần giới thiệu, cấu trúc bài viết gồm cơ sở lý thuyết,
xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả
nghiên cứu, kết luận và hàm ý chính sách.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Lý thuyết sẵn sàng thay đổi của tổ chức
Lý thuyết sẵn sàng thay đổi của tổ
chức được Weiner phát triển vào năm 2009, dựa vào lý thuyết nhận thức xã hội và
ý thuyết về năng lực bản thân của Gist và Mitchell (1992). Theo đó, sự sẵn sàng
thay đổi của tổ chức là trạng thái tồn tại cả về mặt tâm lý và hành vi để hành
động. Từ khái niệm về sự thay đổi của tổ chức mà Weiner (2009), đề xuất các
khía cạnh chính của sự sẵn sàng thay đổi là cam kết thay đổi và hiệu quả thay đổi.
Trong đó, cam kết thay đổi là quyết tâm chung của các thành viên tổ chức để
theo đuổi việc thực hiện thay đổi; hiệu quả của thay đổi đề cập đến niềm tin
chung của các thành viên vào khả năng của họ để thực hiện sự thay đổi. Cam kết
thay đổi và hiệu quả thay đổi có mối quan hệ mật thiết về mặt khái niệm. Theo
lý thuyết này, 2 nhóm yếu tố quyết định sự sẵn sàng thay đổi của tổ chức là giá
trị thay đổi và đánh giá về khả năng thay đổi (bao gồm: nhận thức về nhiệm vụ,
nhận thức về nguồn lực và nhận thức về bối cảnh). Tuy nhiên, Weiner (2009) cũng
cho rằng, những điều kiện bối cảnh ảnh hưởng đến sự sẵn sàng của tổ chức gián
tiếp thông qua các điều kiện gần hơn (giá trị thay đổi, nhận thức về nhiệm vụ
và nhận thức về nguồn lực sẵn có).
2.2.
Ứng dụng AI trong kế toán DN
Thuật ngữ
“AI” ra đời lần đầu tiên vào năm 1956 bởi tác giả John McCarthy, ông định nghĩa AI là “khoa học và kỹ
thuật chế tạo máy móc thông minh”. Sau đó, đã có nhiều tác giả đưa ra các khái
niệm khác nhau về AI. Theo Raphael, B (1976): “AI là khoa học chế tạo máy móc
làm những việc đòi hỏi trí thông minh như con người”. Chukwudi và cộng sự
(2018) chia sẻ quan điểm cho rằng AI là khả năng của một thiết bị thực hiện các
nhiệm vụ thường được làm bởi bộ não con người. Lee và Tajudeen (2020) nói rằng, AI cho phép máy móc học hỏi từ những
sai lầm của chúng, thích ứng với đầu vào mới và thực hiện các công việc giống
như con người. Tóm lại, AI là một ngành thuộc lĩnh
vực khoa học máy tính, nhằm triển khai trí thông minh của con người trong máy
móc: tạo ra các hệ thống hiểu, suy nghĩ, học hỏi và cư xử như con người.
Trong thời
gian gần đây, AI đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực kế
toán. AI trong kế toán là việc ứng dụng AI để tự động hóa, tối ưu hóa và nâng
cao hiệu quả các quy trình kế toán, bao gồm nhập liệu, phân tích tài chính,
phát hiện gian lận, báo cáo và dự báo tài chính, giúp giảm thiểu sai sót và
tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược. MISA (2025) đã chỉ ra rằng, các ứng dụng AI trong kế toán tài chính bao gồm tự động hóa, tư vấn tài
chính và phân tích dự án, dự báo và lập kế hoạch tài chính, phân loại và xử lý
thuế, phân tích tài chính, phân tích dữ liệu để phát hiện gian lận. Bằng cách sử
dụng thuật toán học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, AI giúp giảm thiểu lỗi của
con người, tăng tốc độ xử lý dữ liệu, cải thiện độ chính xác và hỗ trợ các nhà
quản lý đưa ra các quyết định tài chính dựa trên dữ liệu. Theo Đại học Oxford,
các kế toán viên có 95% khả năng mất việc làm khi máy móc đảm nhận việc phân
tích dữ liệu và tính toán số liệu. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng, khi công nghệ phát triển thì một số công việc bị loại bỏ trong khi những công việc khác được tạo ra.
Các công cụ AI sẽ giảm bớt các nhiệm vụ nhập liệu tẻ nhạt và tỉ mỉ của kế toán
và phát triển các kỹ thuật phân tích hiệu quả hơn trên dữ liệu lớn để biến kế
toán thành một dịch vụ tư vấn hiệu quả hơn. Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích
cho lĩnh vực kế toán, cần lưu ý rằng việc ứng dụng AI trong kế toán đòi hỏi sự
cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo an ninh, tính chính xác và tuân thủ các quy định
pháp luật trong xử lý dữ liệu là rất quan trọng. Đồng thời, sự phối hợp giữa
con người và công nghệ AI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu
quả và độ tin cậy của quy trình kế toán.
3. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu này xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ
sẵn sàng áp dụng công nghệ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội dựa trên lý thuyết
sẵn sàng thay đổi của tổ chức, được đề xuất bởi Weiner (2009).
3.1. Giá trị thay đổi
Giá trị thay đổi đề cập đến các giá trị mà các nhà quản
lý, các chuyên gia kế toán trong các DN nhận thức được rằng việc áp dụng công cụ
AI là cần thiết, quan trọng, có lợi và đáng giá. Giá trị thay đổi là yếu tố tạo
ra sự mong muốn thay đổi đối với một tổ chức. Nhận thức về giá trị thay đổi sẽ tác
động đến cam kết thay đổi. Hơn nữa, giá trị thay đổi sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả
thay đổi của các thành viên trong tổ chức. Điều này ngụ ý rằng, khi các nhà quản
lý, các chuyên gia kế toán đánh giá cao tầm quan trọng của công cụ AI, họ sẽ buộc
phải trang bị cho mình những năng lực cần thiết để cuối cùng nâng cao khả năng sử
dụng các công cụ AI một cách hiệu quả. Do đó, dựa trên lý thuyết của
Weiner giả thuyết về mối quan hệ giữa thức về lợi ích của các công cụ AI và với mức
độ sẵn sàng áp dụng các công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được phát biểu,
như sau:
H1a: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về lợi ích và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
H1b: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về lợi ích và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
3.2. Nhận thức về nhiệm vụ
Nhận thức về nhiệm vụ (sự thay đổi) được hiểu là các
thành viên của một tổ chức phải có sự hiểu biết phù hợp và cụ thể về sự thay đổi.
Khả năng thực hiện sự thay đổi phụ thuộc một phần vào việc biết những hành động
nào là cần thiết, điều này liên quan đến nhận thức về mức độ thực hiện nhiệm vụ
thay đổi (Weiner, 2009). Trong bối cảnh của nghiên cứu hiện tại, nhận thức nhiệm
vụ đề cập đến việc nhà quản lý, các chuyên gia kế toán hiểu biết như thế nào về
công cụ AI. Sự am hiểu (kiến thức) về công cụ AI sẽ khiến họ đưa ra các cam kết
cho việc áp dụng cũng như khiến họ tin tưởng vào khả năng áp dụng AI thành công.
Vì thế, giả thuyết về mối quan hệ giữa kiến thức và mức độ sẵn sàng áp dụng
công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được phát biểu, như sau:
H2a: Có mối quan hệ tích cực
giữa kiến thức và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
H2b: Có mối quan hệ tích cực
giữa kiến thức và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
3.3. Nhận thức về sự sẵn có của các nguồn lực
Sự sẵn có của nguồn lực (bao gồm con người, tài chính và
các loại nguồn lực khác) được xác định là yếu tố có ảnh hưởng đến mức độ sẵn
sàng thay đổi của tổ chức. Trong nghiên cứu này, nguồn lực sẵn có đề cập đến
các nguồn lực mà các nhà quản lý và các chuyên gia kế toán cho rằng cần thiết
cho quá trình áp dụng công cụ AI bao gồm tài chính, nhân lực, vật chất. Khi các
đối tượng này cho rằng tổ chức có đủ nguồn lực phù hợp và hữu ích trong quá
trình áp dụng công cụ AI thì họ sẽ tin tưởng hơn vào khả năng áp dụng công cụ AI
thành công. Vì vậy, giả thuyết về mối quan hệ giữa nhận thức về nguồn lực sẵn
có và mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội được
phát biểu, như sau:
H3a: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về nguồn lực sẵn có và cam kết áp dụng công cụ AI trong kế toán
tại các DN.
H3b: Có mối quan hệ tích cực
giữa nhận thức về nguồn lực sẵn có và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán
tại các DN.
3.4. Mối quan hệ giữa cam kết và hiệu quả áp dụng
công cụ AI
Theo Weiner (2009) cam kết thay đổi và hiệu quả thực hiện
thay đổi có mối quan hệ với nhau. Khi các thành viên tổ chức thể hiện cam kết
cao thì hiệu quả thực hiện thay đổi sẽ tốt hơn. Vì thế giả thuyết về mối quan hệ
giữa cam kết và hiệu quả áp dụng công cụ AI được phát biểu, như sau:
H4: Có mối quan hệ tích cực giữa
cam kết và hiệu quả áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN.
Từ những phân tích
ở trên, mô hình các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI
trong kế toán tại các DN Hà Nội được đề xuất, như Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu
(Nguồn:
tác giả tổng hợp dựa trên Weiner (2009))
4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên
cứu sử dụng phương pháp điều tra để thu thập dữ liệu nhận thức về mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội. Dữ liệu thu thập qua điều
tra được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Amos 20.0 để kiểm định giả thuyết.
4.1. Mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu khám phá các nhân tố
ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội
thông qua nhận thức của nhà quản lý và các chuyên gia kế toán. Vì thế, đối
tượng khảo sát của nghiên cứu được xác định gồm nhà quản lý và chuyên gia kế
toán tại các DN Hà Nội. Các phiếu khảo sát được xây dựng và chuyển tới các đối
tượng khảo sát qua đường email theo phương pháp ngẫu nhiên và người giới thiệu,
trong khoảng thời gian từ tháng 9/2025 đến tháng 11/2025. Số phiếu phát ra là 598
phiếu, số phiếu thu về và hợp lệ dùng để phân tích là 486 phiếu. Kích thước
mẫu cần cho nghiên cứu định lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp xử
lý dữ liệu hay độ tin cậy cần thiết. Theo Hair và cộng sự (1998) kích cỡ mẫu phù hợp cho
nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát
n = 5m (m là số quan sát). Với số quan sát của nghiên cứu là 18, tương ứng với 18
mục hỏi thì kích thước mẫu tối thiểu là 90. Như vậy, xét các yêu cầu sử
sụng phân tích nhân tố, số quan sát của nghiên cứu là 486 đảm bảo phù hợp.
4.2. Bảng hỏi và
thang đo
Nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được phát triển
bằng cách tham khảo lý thuyết sẵn sàng thay đổi của tổ chức do Weiner (2009) đề
xuất, với các nghiên cứu tiền nghiệm, kết hợp phỏng vấn chuyên gia (các nhà quản
lý và kế toán trong DN). Bảng câu hỏi bao gồm hai phần chính, phần đầu tiên thu
thập thông tin nhân khẩu học về người trả lời, phần thứ hai bao gồm các câu hỏi
liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong
kế toán tại các DN Hà Nội. Thang đo Likert 5 điểm với 5 mức độ từ thấp (1) đến cao (5), tương ứng với câu trả lời của người được hỏi
là “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn
toàn đồng ý” được sử dụng trong nghiên cứu để đo lường các biến số
trong nghiên cứu.
Trên cơ sở mô hình nghiên cứu được đề xuất, kế thừa thang
đo từ các nghiên cứu tiền nghiệm của Shea và cộng sự (2014), Armenakis và Harris
(2002), Holt và cộng sự (2007), tác giả
phát triển các thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu áp dụng công cụ AI
trong kế toán tại các DN. Bảng hỏi sau đó được thử nghiệm bằng phương pháp phỏng
vấn trực tiếp với 9 chuyên gia (3 lãnh đạo quản lý và 6 nhân viên kế toán ) tại
2 DN Hà Nội. Trên cơ sở phản hồi trực tiếp của người được hỏi và các ý kiến thảo
luận với họ, tác giả hiệu chỉnh lại bảng hỏi và đưa ra bảng hỏi chính thức, như
Bảng 1.
Bảng
1: Bảng hỏi và thang đo
(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ SPSS 20.0)
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Phân tích độ tin cậy của thang đo
Hệ số Cronbach alpha được sử dụng để đo tính nhất quán nội
bộ của thang đo. Theo Thọ (2011), một thang đo có thể được chấp nhận về độ tin
cậy nếu hệ số Cronbach Alpha lớn hơn hoặc bằng 0,6 và hệ số tương quan tổng thể
của các biến quan sát lớn hơn 0,4. Kết quả phân tích cho thấy, tất cả các biến
đều có hệ số Cronbach Alpha lớn hơn 0,8 (Bảng 2) và hệ số tương quan tổng thể của
các biến quan sát lớn hơn 0,4. Do đó, tất cả các thang đo đều được chấp nhận.
Bảng 2: Độ tin cậy thang đo
(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ SPSS 20.0)
4.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Phân tích nhân tố khám phá được thực hiện. Kết quả cho thấy,
chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) về tính phù hợp của mẫu là 0,885, cao hơn nhiều
so với ngưỡng khuyến nghị là 0,5 khẳng định tính phù hợp của dữ liệu cho phân
tích nhân tố. Hơn nữa, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000; p
< 0,05), cho thấy các biến quan sát có tương quan đủ mạnh để tiến hành phân
tích. Việc kiểm tra các giá trị riêng và tổng phương sai được giải thích cho thấy
tất cả các nhân tố được trích xuất đều có giá trị riêng lớn hơn 1. Tổng phương
sai được giải thích bởi các nhân tố này là 70,341. Sử dụng phân tích thành phần
chính làm phương pháp trích xuất và phép quay Promax, kết quả cho thấy 5 nhóm
nhân tố riêng biệt được trích xuất từ các mục đo lường.
4.3. Phân tích
nhân tố khẳng định (CFA)
Kết quả của phân tích nhân tố khẳng định cho thấy mô hình
phù hợp tốt. Các chỉ số phù hợp cụ thể như sau: Chi-square/df = 2,712 (< 5),
TLI = 0,934 (> 0,8), CFI = 0,946 (> 0,8), GFI = 0,93 (> 0,8) và RMSEA
= 0,059 (< 0,08). Theo các ngưỡng được đề xuất bởi Hu & Bentler (1999)
và Hair và cộng sự (2010), các chỉ số này xác nhận rằng mô hình đo lường là phù
hợp (Hình 2).
Hình 2: Phân tích nhân tố khẳng định
(Nguồn:
Tác giả tổng hợp từ Amos 20.0)
Phân
tích độ tin cậy và tính hợp lệ của mô hình đo lường: Kết quả, được trình bày
trong Bảng 3, xác nhận rằng các tiêu chí về độ tin cậy cấu trúc, tính hợp lệ hội
tụ và tính hợp lệ phân biệt đã được đáp ứng. Cụ thể, tất cả các giá trị độ tin
cậy tổng hợp (CR) đều vượt quá ngưỡng khuyến nghị là 0,7 và tất cả các giá trị phương
sai trung bình được trích xuất (AVE) đều trên mức chuẩn 0,5.
Bảng
3: Kết quả tính toán độ tin cậy, tính hợp lệ phân biệt và hội tụ
(Nguồn:
Tác giả tổng hợp)
Kết quả
phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM), cho thấy sự phù hợp tốt giữa mô hình
nghiên cứu được đề xuất và dữ liệu thực nghiệm. Các giả thuyết liên quan đến
các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng công cụ AI đã được kiểm chứng. Các ước
tính tham số cho mô hình cấu trúc (Bảng 3), cho thấy tất cả các mối quan hệ được
giả thuyết đều có ý nghĩa thống kê (p < .05).
Bảng 4: Kết quả phân tích mối
quan hệ giữa các nhân tố
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
5. Kết luậnvà hàm ý
chính sách
Dựa trên mối tương quan và tác động của các yếu tố đến ý
định ứng dụng công cụ AI trong kế toán của kế toán viên tại các DN Hà Nội,
chúng tôi đề xuất một số khuyến nghị như sau:
Nhân tố nhận thức về lợi ích áp dụng công cụ AI trong kế
toán có ảnh hưởng lớn nhất đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán
tại các DN Hà Nội, mức độ tác động của nhận thức về lợi ích đến cam kết áp dụng
và hiệu quả áp dụng lần lượt có hệ số đã chuẩn hóa là 0.363 và 0.247. Kết hợp
phỏng vấn sâu với một số lãnh đạo, chuyên gia kế toán tại các DN Hà nội cho thấy:
tại các DN có qui mô nhỏ và siêu nhỏ các nghiệp vụ không phức tạp nên lợi ích của
việc áp dụng AI chưa thực sự rõ nét, mặt khác họ còn cho rằng quan hệ chi phí-lợi
ích của việc áp dụng cho thấy hiệu quả áp dụng sẽ không cao. Vì vậy các DN Hà Nội
cần xây dựng chính sách truyền thông tốt để các thành viên trong tổ chức đều nhận
thức được đầy đủ về lợi ích của việc áp dụng công cụ AI khiến cho họ tin tưởng
cũng như nỗ lực nhiều hơn để đạt được sự thành công khi thực hiện. Đối với các
DN qui mô nhỏ và siêu nhỏ cần xây dựng lộ trình dài hạn cho việc áp dụng.
Về kiến thức áp dụng
công cụ AI có ảnh hưởng tích cực thứ 2 đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI
trong kế toán. Mức
độ tác động của kiến thức áp dụng AI đến cam kết áp dụng và hiệu quả áp
dụng lần lượt có hệ số đã chuẩn hóa là 0.203 và 0.126. Phỏng vấn sâu chuyên gia kế
toán tại các DN cho thấy 1 số người tỏ ra lo lắng về việc AI sẽ “lấy mất” công
việc của mình nên không tích cực học tập, cải thiện kiến thức về AI để áp dụng
cho công việc. Các nhân viên trẻ thì cởi mở hơn trong việc tiếp nhận kiến thức
về AI trong khi các kế toán viên lớn tuổi thì dè dặt hơn trong việc học tập. Do
vậy các DN Hà Nội cần có chính sách đào tạo, nâng cao trình độ cho nhân viên về
công cụ AI trong kế toán. Những kiến thức về công cụ AI khiến cho các nhân viên
tự tin hơn trước những khó khăn, thử thách để áp dụng có hiệu quả trong công
tác kế toán. Bên cạnh đó, các trường đại học có đào tạo về kế toán, Hiệp hội kế
toán Việt nam cũng cần đưa vào chương trình giảng dạy nội dung tích hợp các
công cụ AI trong kế toán cho sinh viên, kế toán viên.
Nhân tố nhận
thức về các nguồn lực sẵn có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến mức độ sẵn sàng áp dụng
công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà Nội. Mức độ tác động của nhận thức về
các nguồn lực sẵn có đến cam kết áp dụng và hiệu quả áp dụng lần lượt có hệ số
đã chuẩn hóa là 0.175 và 0.123. Thực hiện phỏng vấn sâu với các lãnh đạo và chuyên
gia kế toán tại các DN được khảo sát, nhóm tác giả còn phát hiện 1 số DN còn gặp
hạn chế về nguồn lực tài chính và vật chất để có thể sẵn sàng áp dụng công cụ
AI. Một số DN qui mô nhỏ cho biết họ đang chờ các phần mềm miễn phí có ứng dụng
AI để áp dụng. Vì vậy, các DN Hà Nội cần chuẩn bị nguồn lực
(vật chất, tài chính, con người) làm cơ sở nền tảng cho việc áp dụng AI trong kế
toán được thành công.
Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mô hình nghiên cứu của nhóm tác giả được theo lý thuyết
của Weiner (2009) nên mới chỉ tập trung giải quyết các nhân tố về nhận thức ảnh
hưởng đến mức độ sẵn sàng áp dụng công cụ AI trong kế toán tại các DN Hà nội. Nghiên
cứu tiếp theo cần bổ sung thêm các lý thuyết có liên quan như Lý thuyết về lan
tỏa sự đổi mơi (DOI), lý thuyết về mô hình Công nghệ-Môi trường-tổ chức (TOE)…để
bổ sung thêm các biến kiểm soát nhằm xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố
toàn diện hơn. Mặt khác, các nghiên cứu tiếp theo cần khảo sát trong khoảng thời
gian để đánh giá mức độ chuyển biến về nhận thức và các điều kiện sẵn sàng áp dụng
công cụ AI trong kế toán tại các doanh nghiệp có phạm vi rộng hơn.
Nghiên cứu này nhận diện khoảng trống pháp lý và thực tiễn trong việc áp dụng kế toán điều tra tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, nơi hoạt động này còn manh mún và thiếu chuẩn hóa. Để khắc phục hạn chế đó, nghiên cứu đề xuất một khung giải pháp toàn diện, bao gồm việc kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng hướng dẫn chi tiết về mô hình tổ chức bộ phận chuyên trách độc lập.
Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và 66.18/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, đơn giản hóa ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, thủ tục hành chính và đổi mới phương thức quản lý đã đặt ra nhiều vấn đề mới đối với hoạt động dịch vụ kế toán, trong đó có việc “kinh doanh dịch vụ kế toán” không còn thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Bên cạnh việc AI hỗ trợ, giúp nâng cao hiệu suất công việc kế toán thì vẫn còn nhiều mặt tiêu cực của công cụ này đòi hỏi người làm KTQT phải có kĩ năng năng nghề nghiệp phù hợp với xu thế. Bài viết này thảo luận các mặt tiêu cực của AI và đề xuất các kĩ năng cần thiết của người làm KTQT có thể tận dụng tối đa hiệu quả của công cụ này.
Nghiên cứu khảo sát doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán trách nhiệm (KTTN). Mô hình gồm năm nhân tố: phân cấp quản lý, nhận thức của nhà quản lý, trình độ nhân viên kế toán, cơ cấu tổ chức và hệ thống khen thưởng.