Từ tự động hóa đến tự chủ: Vai trò mới nổi của trí tuệ nhân tạo tự chủ trong kế toán hiện đại

Trần Khánh Lâm Thứ sáu, 06/03/2026 10:52 (GMT+7)

Trong khi các hệ thống AI truyền thống hoạt động theo các câu lệnh và chỉ dẫn, thì AI tự chủ (agentic AI) lại có khả năng tự phát hiện nhiệm vụ và thực hiện chuỗi công việc gần giống một nhân viên.

Nghiên cứu này tiếp cận góc độ thực nghiệm, kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia AI kế toán và khảo sát nhóm nhỏ kế toán đang ứng dụng AI để khám phá nhận thức, lợi ích và thách thức khi triển khai AI tự chủ. Bài viết cũng tổng hợp các nguồn học thuật uy tín trên Scopus/WoS và báo cáo của các tổ chức lớn (CAQ, EY, KPMG), nhằm bổ sung bối cảnh và so sánh kết quả. Kết quả phỏng vấn cho thấy, chuyên gia tin rằng AI tác nhân đem lại năng suất cao và hỗ trợ kiểm soát tuân thủ, song vẫn lo ngại về độ tin cậy, ảo giác và trách nhiệm pháp lý. Khảo sát nhóm nhỏ kế toán viên tại các DN vừa và nhỏ, cho thấy 75 % đã sử dụng AI ở mức độ nào đó; họ đánh giá cao khả năng tự động hóa quy trình, nhưng hơn 60 % vẫn cần kiểm tra thủ công vì lo lắng về sai sót. Nhìn chung, nghiên cứu chỉ ra rằng AI tự chủ sẽ trở thành xu hướng quan trọng, nhưng sự thành công phụ thuộc vào việc kết hợp công nghệ với đào tạo, quản trị rủi ro và quy định pháp lý phù hợp.

1. Giới thiệu

Kế toán là lĩnh vực được định hình bởi quy trình, dữ liệu và quy định. Những năm gần đây, sự bùng nổ của AI đã tạo ra nhiều công cụ hỗ trợ ghi sổ, phát hiện gian lận và phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, các hệ thống phổ biến như tự động hóa (RPA) hay chatbots thường phải chờ lệnh; chúng chạy theo kịch bản được lập trình sẵn và không có khả năng thích nghi linh hoạt. AI tự chủ xuất hiện như một bước nhảy vọt, vì hệ thống này có thể tự nhận biết mục tiêu, lập kế hoạch, phối hợp với các tác nhân khác và học hỏi từ phản hồi. Trong bối cảnh kế toán đòi hỏi khóa sổ nhanh, báo cáo chính xác và tuân thủ chặt chẽ, AI tự chủ sẽ tăng năng suất và giúp nhân viên tập trung vào công việc chiến lược.

Nhiều bài báo học thuật đã mô tả các thuộc tính của AI tự chủ. Hosseini và Seilani (2025) nhấn mạnh rằng, AI tự chủ có bốn đặc điểm: tự chủ, phản ứng, chủ động và khả năng học tập và chúng có thể liên kết với các công cụ như LangChain, AutoGen, AutoGPT để thực hiện chuỗi nhiệm vụ. Sapkota & cộng sự (2025) phân biệt AI tác nhân (AI agent) với AI tự chủ (agentic AI); theo họ, AI tự chủ tạo ra hệ thống đa tác nhân có bộ nhớ lâu dài, phân rã nhiệm vụ động và phối hợp hiệu quả, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ ảo giác (hallucination) và thất bại trong phối hợp. Trong quản trị DN, CAQ (2024) ghi nhận rằng 1/3 giám đốc kiểm toán đã triển khai hoặc lên kế hoạch triển khai AI trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Mặc dù vậy, niềm tin vào AI còn thấp. Khảo sát toàn cầu của KPMG cho thấy, chỉ 46 % người dùng sẵn sàng tin tưởng AI và đa số nhân viên không được đào tạo đầy đủ (KPMG, 2025).

Nghiên cứu này hướng tới ba mục tiêu: (i) Khám phá quan điểm của chuyên gia và kế toán thực tiễn về AI tự chủ thông qua phỏng vấn và khảo sát; (ii) So sánh các phát hiện với kết quả từ tài liệu học thuật; (iii) Đề xuất khuyến nghị cho DN và nhà hoạch định chính sách nhằm chuẩn bị cho sự xuất hiện của AI tự chủ.

2. Phương pháp nghiên cứu

2.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp gồm hai thành phần chính: (1) Phỏng vấn bán cấu trúc với chuyên gia và (2) Khảo sát với kế toán viên. Bên cạnh đó, chúng tôi thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống để tham chiếu và so sánh. Cách tiếp cận này nhằm tận dụng ưu điểm của cả nghiên cứu định tính (hiểu sâu quan điểm cá nhân) và định lượng (đo lường xu hướng chung).

Chúng tôi tiến hành các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với chuyên gia: hai người là kiểm toán viên và hai người là chuyên gia công nghệ trong kế toán. Câu hỏi xoay quanh bốn chủ đề: (i) Nhận thức về AI tự chủ và các ứng dụng; (ii) Lợi ích tiềm năng trong kế toán; (iii) Rủi ro và thách thức; và (iv) Khuyến nghị về quản trị và đào tạo.

Song song với phỏng vấn, bảng câu hỏi khảo sát được gửi tới một nhóm 20 kế toán đang làm việc tại các DN vừa và nhỏ (SME) ở thành phố Hồ Chí Minh (đang tham gia là kế toán đang thử nghiệm hoặc áp dụng AI trong công việc). Bảng hỏi tập trung vào mức độ hiểu biết và sử dụng AI, đánh giá lợi ích, rủi ro và nhu cầu đào tạo.

3. Tổng quan và cơ sở lý thuyết

3.1. Xu hướng nghiên cứu về AI tác nhân

Các công trình khoa học gần đây nhấn mạnh rằng, AI tự chủ không chỉ đơn giản là một tác nhân (agent) mà nó là một mạng lưới các tác nhân tự chủ có khả năng tương tác. Hosseini & Seilani (2025) mô tả AI tự chủ như hệ thống đa lớp, trong đó tác nhân dữ liệu, tác nhân quy trình và tác nhân kiến thức phối hợp với nhau để đạt mục tiêu. Họ cũng cho rằng, AI tự chủ cần khung chiến lược để quản lý an toàn và minh bạch. Tương tự, Sapkota & cộng sự (2025) khẳng định rằng AI tự chủ có bộ nhớ dài hạn và khả năng phân rã nhiệm vụ, nhưng dễ gặp phải hiện tượng ảo giác (hallucination) nếu không được giám sát.

Trong lĩnh vực kế toán, Xie & Choi (2025) cung cấp bằng chứng thực nghiệm, rằng các công ty sử dụng AI tạo sinh có sổ sách kế toán có mức độ chi tiết hơn 12 % và giảm 7,5 ngày trong quy trình khóa sổ hàng tháng. Tuy nhiên, họ cũng nhấn mạnh rằng 62 % kế toán lo lắng về lỗi và độ chính xác và những người có kinh nghiệm cao sẽ can thiệp khi AI không đủ độ chính xác (Church, Z., 2025). Báo cáo CAQ lưu ý rằng AI tạo sinh trong kiểm toán không thể thay thế con người, mà chỉ hỗ trợ và đặt ra câu hỏi về kiểm soát nội bộ, rủi ro pháp lý (Center for Audit Quality, 2024). Khảo sát của KPMG năm 2025, cho thấy 66 % nhân viên dựa vào AI mà không kiểm tra, dẫn tới 56 % mắc sai sót, đồng thời 47 % chưa được đào tạo về AI (KPMG, 2025).

3.2. Cơ sở lý thuyết

Để phân tích kết quả phỏng vấn và khảo sát, bài viết đã sử dụng một số khung lý thuyết sau:

- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho rằng quyết định sử dụng công nghệ phụ thuộc vào nhận thức về tính hữu ích và dễ sử dụng. Trong bối cảnh AI tự chủ, tính hữu ích bao gồm khả năng tự động hoá và hỗ trợ quyết định, tính dễ sử dụng liên quan tới mức độ người dùng hiểu rõ hoạt động của hệ thống.

- Thuyết đổi mới và khuyếch tán (Diffusion of Innovations) được phát triển bởi E.M. Rogers (1962) giải thích cách đổi mới lan tỏa qua các nhóm: tiên phong, chấp nhận sớm, số đông, tụt hậu. Việc triển khai AI tự chủ có thể xem như giai đoạn chấp nhận sớm; khảo sát Deloitte (2025) cho biết 80 % chuyên gia tài chính tin rằng AI sẽ trở nên phổ biến trong vòng 5 năm.

- Lý thuyết thể chế (Institutional theory) nhấn mạnh rằng, tổ chức chịu ảnh hưởng của quy chuẩn xã hội, khung pháp lý và kỳ vọng từ bên ngoài. Đạo luật AI của EU, Executive Order 14410 của Mỹ và Tiêu chuẩn ISO 42001 là những yếu tố định hình hành vi DN trong giai đoạn hiện nay (Center for Audit Quality, 2024) (EY, 2025).

- Khung quản trị rủi ro AI (NIST AI RMF) cung cấp hướng dẫn xây dựng chương trình quản lý rủi ro, gồm bốn trụ cột: Quản trị (Govern); Xác định và hiểu quy trình (Map); Đo lường (Measure); Quản lý và cải tiến (Manage) (Center for Audit Quality, 2024). Đây là cơ sở để phân tích cách các DN kiểm soát AI tự chủ.

3.3. Giới hạn toán học trong kiểm soát ảo giác

Để củng cố nền tảng lý thuyết, Karpowicz (2025) đề xuất một định lý bất khả thi cho LLM: không mô hình nào, đồng thời thỏa bốn thuộc tính trọng yếu, gồm (i) trung thực, (ii) bảo toàn ngữ nghĩa, (iii) cung cấp đầy đủ tri thức liên quan và (iv) tối ưu trong ràng buộc tri thức.

Dựa trên cơ chế thiết kế (định lý bất khả thi Green-Laffont), quy tắc chấm điểm đúng (Savage) và phân tích mô hình transformer (log-sum-exp), tác giả chỉ ra độ lệch Jensen khi tổng hợp niềm tin tạo ra độ tự tin không quy kết, nguồn gốc toán học của cả ảo giác lẫn tưởng tượng/sáng tạo. Như vậy, ảo giác là đặc tính không thể triệt tiêu mà cần quản trị theo ngữ cảnh (ưu tiên cơ chế người-trong-vòng-lặp, chứng cứ, trích dẫn hoặc tạo sinh tăng cường truy xuất (RAG), nhật ký và truy vết, ngưỡng dừng, kiểm định độc lập), đồng thời cân bằng giữa mục tiêu đúng sự thật và sáng tạo có kiểm soát tùy nghiệp vụ. (Karpowicz, 2025).

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Kết quả phỏng vấn chuyên gia

Phân tích các cuộc phỏng vấn đã cho thấy ba nội dung chính như sau: (i) lợi ích và cơ hội, (ii) rủi ro và thách thức, (iii) yêu cầu về quản trị và đào tạo.

4.1.1. Lợi ích và cơ hội

Dưới góc nhìn các chuyên gia, AI tự chủ được kỳ vọng tạo ra bước nhảy vọt về năng suất trong các quy trình kế toán, kiểm toán. Ở nghiệp vụ đối chiếu hàng tồn kho, tác nhân AI có thể kết nối và đồng bộ dữ liệu từ hệ thống kho, đơn đặt hàng và sổ cái, nhanh chóng phát hiện chênh lệch chỉ trong vài phút. Trong chuỗi xử lý nợ phải trả, các tác nhân tự động phân loại hóa đơn, bổ sung các trường dữ liệu còn thiếu và luân chuyển hồ sơ tới đúng cấp phê duyệt, qua đó giảm đáng kể khối lượng tác vụ lặp lại ở vị trí nhập liệu/kiểm tra và giải phóng thời gian để kế toán tập trung cho phân tích và tư vấn giá trị gia tăng.

Bên cạnh hiệu quả vận hành, tác nhân AI còn góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu và mức độ tuân thủ. Nhờ khả năng kiểm tra tính nhất quán đa hệ thống (từ ERP, phần mềm kho đến các ứng dụng khai thuế) hệ thống có thể nhận diện sai sót sớm, tăng tính toàn vẹn của thông tin tài chính. Đồng thời, các tác nhân có thể theo dõi diễn biến quy định, đối chiếu với chính sách nội bộ và giao dịch phát sinh để phát hiện nguy cơ vi phạm và phát cảnh báo kịp thời, vận hành như một lớp kiểm soát tuân thủ tự động bao phủ liên tục. Tổng thể, AI tự chủ vừa nâng năng suất, vừa củng cố kiểm soát, qua đó nâng cao vai trò của kế toán trong phân tích, dự báo và tư vấn chiến lược.

4.1.2. Rủi ro và thách thức

Dù triển vọng tích cực, mức độ tin cậy của AI tự chủ vẫn là mối quan ngại trọng yếu. Hiện tượng ảo giác (hallucination) và hiệu ứng hộp đen khiến kết quả gợi ý đôi khi thiếu căn cứ, khó giải thích. Trong bối cảnh nghiệp vụ kế toán, nếu hệ thống đề xuất bút toán sai, trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về đơn vị lập và soát xét báo cáo tài chính. Vì vậy, không nên trao toàn bộ quyền tự quyết cho AI; cần thiết kế cơ chế con người-trong-vòng-lặp (human-in-the-loop), phân định rõ quyền hạn, áp dụng nguyên tắc kiểm soát bốn mắt ở các bước phê duyệt và có cơ chế dừng khẩn cấp khi phát hiện tín hiệu bất thường. Nhật ký xử lý, lưu vết kiểm toán và yêu cầu giải thích tối thiểu cho các quyết định của các tác nhân là những thành phần bắt buộc để bảo đảm trách nhiệm giải trình. Theo định lý bất khả thi của Karpowicz (2025), ảo giác là đặc tính nội tại của suy luận mô hình ngôn ngữ lớn (LLM); vì vậy khung kiểm soát phải ưu tiên cơ chế con người-trong-vòng-lặp (HITL), truy vết và cơ chế dừng khẩn cấp thay vì kỳ vọng loại bỏ hoàn toàn.

Rủi ro bảo mật đứng hàng đầu do tác nhân cần truy cập khối lượng lớn dữ liệu, bao gồm thông tin tài chính nhạy cảm. Nếu thiếu kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ rò rỉ là đáng kể. Phương án được khuyến nghị là ưu tiên triển khai nội bộ (on-premises) đối với tập dữ liệu nhạy cảm; hoặc khi dùng đám mây, phải ràng buộc bằng thỏa thuận nghiêm ngặt với nhà cung cấp (quy định phạm vi xử lý, lưu trữ, địa điểm dữ liệu, cơ chế mã hóa, quyền kiểm toán độc lập). Đi kèm là các biện pháp kỹ thuật, nguyên tắc quyền truy cập tối thiểu, phân tách môi trường, mã hóa khi truyền và khi lưu trữ, giám sát bất thường theo thời gian thực, ngăn ngừa thất thoát rò rỉ dữ liệu (DLP) và ghi log đầy đủ, nhằm giảm thiểu bề mặt tấn công và bảo toàn tính mật của thông tin.

4.1.3. Quản trị và đào tạo

Các chuyên gia đồng thuận rằng, một khung quản trị được xác lập rõ ràng là điều kiện tiên quyết khi triển khai AI tác nhân. Ở cấp độ quản trị, hội đồng quản trị cần định nghĩa ranh giới ủy quyền của hệ thống: quy định cụ thể các tình huống được tự động phê duyệt (ví dụ thanh toán dưới ngưỡng rủi ro) và những trường hợp bắt buộc có kiểm tra thủ công. Khung kiểm soát nên tham chiếu và nội địa hóa theo ISO/IEC 42001 (hệ thống quản lý AI), NIST AI RMF (quản trị rủi ro AI) và các hướng dẫn của CAQ (đảm bảo và kiểm soát trong bối cảnh nghề nghiệp), chuyển hóa thành quy trình vận hành gồm cơ chế con người-trong-vòng-lặp (human-in-the-loop) và bốn mắt, phân tách nhiệm vụ, ngưỡng rủi ro, nhật ký và dấu vết kiểm toán, giám sát liên tục, kiểm định độc lập trước và sau thay đổi, cùng quy trình dừng khẩn cấp khi phát hiện bất thường.

Về năng lực con người, đào tạo được xem là yếu tố sống còn. Chương trình cần giúp nhân sự hiểu nguyên lý tác nhân, nhận diện ảo giác sai lệch (hallucination), biết đặt câu hỏi phản biện và xác minh kết quả, nắm vững quy tắc bảo mật dữ liệu. Nội dung AI nên được tích hợp vào chương trình đào tạo kiểm toán viên, kế toán viên và học cập nhật kiến thức liên tục; đồng thời tổ chức các khóa ngắn hạn, học qua tình huống mô phỏng. Cách tiếp cận này bảo đảm AI tự chủ vận hành trong hành lang kiểm soát phù hợp, đồng thời nâng cao kỹ năng nghề nghiệp để hấp thụ và giám sát công nghệ một cách an toàn và hiệu quả.

4.2. Kết quả khảo sát kế toán

Khảo sát n = 20, cho thấy mức độ tiếp nhận AI trong kế toán tại Việt Nam đang hình thành nhưng còn phân hóa theo mức độ trưởng thành công nghệ, mẫu gồm: 12 người từ DN sản xuất (60%); 5 người thuộc dịch vụ (25%) và 3 người lĩnh vực thương mại (15%); độ tuổi trung bình 32, kinh nghiệm trung bình 7 năm.

Về sử dụng, 15/20 người (75%) cho biết đã ứng dụng một số dạng AI (phổ biến là OCR, phần mềm tự động nhập liệu và ChatGPT, chatbot); Về nhận thức lợi ích trên thang Likert 5 điểm, “tăng năng suất” đạt trung bình 4,2; “giảm sai sót” 3,8; “hỗ trợ tuân thủ” 3,6, cho thấy kỳ vọng nổi trội ở khía cạnh năng suất trong khi lợi ích về chất lượng dữ liệu và tuân thủ được đánh giá tích cực ở mức trung bình-khá.

Rủi ro vẫn là mối quan ngại đáng kể: mức lo lắng “AI có thể tạo ra sai sót nghiêm trọng” đạt 4,1 và “thiếu minh bạch khiến khó tin tưởng” đạt 3,9; trên 60% người tham gia, khẳng định cần kiểm tra thủ công kết quả do AI tạo ra. Kết quả này phù hợp với xu hướng được ghi nhận trong các khảo sát quốc tế như KPMG, nhấn mạnh vai trò của cơ chế con người-trong-vòng-lặp (human-in-the-loop), khả năng giải thích và lưu vết kiểm toán khi triển khai thực tế.

Về năng lực, 17/20 người (85%) chưa từng được đào tạo chính thức về AI và bày tỏ nhu cầu cao với các khóa học ngắn hạn tập trung vào sử dụng an toàn, hiểu cơ chế vận hành và yêu cầu pháp lý. Nhìn tổng thể, bằng chứng khảo sát gợi ý: (i) Mức độ chấp nhận hiện nghiêng về các công cụ tự động hóa tuyến đầu; (ii) Triển khai tác nhân AI cần đi kèm khung quản trị và kiểm soát rõ ràng; và (iii) Khoảng trống đào tạo là rào cản chính đối với mở rộng quy mô ứng dụng trong DN. Hạn chế của nghiên cứu này vẫn còn ở cỡ mẫu nhỏ có thể ảnh hưởng tính khái quát, song các chỉ dấu nêu trên vẫn hữu ích cho thiết kế lộ trình thí điểm và chương trình cập nhật kiến thức cho các kiểm toán viên, kế toán viên trong giai đoạn đầu.

4.3. Thảo luận và đối chiếu với tài liệu

4.3.1. Tổng hợp lợi ích và thách thức

Kết quả phỏng vấn và khảo sát nhất quán với dòng tài liệu học thuật gần đây: tác nhân AI mang lại mức tăng năng suất rõ rệt và hỗ trợ tuân thủ hiệu quả (Xie & Choi, 2025). Song hành với lợi ích, lo ngại về sai sót và trách nhiệm pháp lý vẫn hiện hữu, phù hợp với quan điểm của CAQ rằng AI tự chủ không thể thay thế phán đoán nghề nghiệp của con người. Những nhận định về hộp đen của mô hình cho thấy thách thức giải thích, gắn với các vấn đề như tính mong manh và thất bại trong phối hợp được nhấn mạnh bởi Sapkota và cộng sự (2025).

Một điểm cần quan tâm là tỷ lệ người dùng thực sự thử nghiệm AI tự chủ còn rất thấp (cho thấy công nghệ này chưa phổ biến tại Việt Nam), trái ngược mức kỳ vọng lạc quan ở một số dự báo quốc tế (chẳng hạn Deloitte cho rằng khoảng 80% chuyên gia tài chính tin AI sẽ trở thành chuẩn mực trong 5 năm tới). Sự chậm ứng dụng này có thể do hạn chế về nguồn lực, dữ liệu và năng lực kỹ thuật của các DN nhỏ và vừa, cũng như chi phí tuân thủ và kiểm soát đi kèm khi vận hành hệ thống tự chủ.

4.3.2. Vai trò của quản trị và đào tạo

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của hệ thống quản trị AI: cần khung chính sách rõ ràng về ủy quyền, ngưỡng rủi ro, kiểm định và giám sát. ISO/IEC 42001 được xem là nền tảng để quản lý rủi ro và đạo đức trong vòng đời hệ thống (EY, 2025); NIST AI RMF cung cấp bộ nguyên tắc đánh giá rủi ro và kiểm soát liên quan (Center for Audit Quality, 2024). Các khung này cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù kế toán-kiểm toán của Việt Nam, chuyển hóa thành quy trình vận hành, lưu vết kiểm toán, phân tách nhiệm vụ và cơ chế can thiệp của con người.

Về năng lực con người, khoảng trống đào tạo là rào cản đáng kể: 85% người tham gia khảo sát chưa được đào tạo chính thức, bức tranh tương đồng với ghi nhận của KPMG về tỷ lệ lớn nhân viên chưa được trang bị (KPMG, 2025). Để triển khai AI tự chủ thành công, các trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp và DN cần phối hợp xây dựng chương trình bài bản, nhấn mạnh tư duy phản biện, kỹ năng kiểm soát, hiểu biết công nghệ và pháp lý.

4.3.3. Tính trách nhiệm và đạo đức

Quan điểm thống nhất từ phỏng vấn là trách nhiệm cuối cùng thuộc về tổ chức triển khai khi AI gây sai sót. Tài liệu thực hành khuyến nghị thiết lập ba lớp kiểm soát (quản trị, phòng ngừa và giám sát) để bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng giải trình (EY, 2025). Kết quả định tính củng cố hướng tiếp cận này: không có ý kiến ủng hộ trao toàn quyền cho AI; ngược lại, các chuyên gia đề xuất ngưỡng can thiệp và cơ chế dừng hệ thống. Cách tiếp cận này hài hòa với khuyến nghị của CAQ về tăng cường kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro trong bối cảnh ứng dụng genAI vào quy trình tài chính-kế toán.

4.3.4. Tác động tới đào tạo nhân lực

Thực tiễn công việc đang tái cấu trúc theo hướng chuyển từ tác vụ lặp lại sang giám sát, thẩm định và ra quyết định. Các chuyên gia dự báo lực lượng kế toán trẻ sẽ đảm nhiệm vai trò người quản lý AI nhiều hơn là người nhập liệu, tương hợp với luận điểm rằng sinh viên mới tốt nghiệp sẽ tiến nhanh vào vai trò quản lý khi các công việc cơ bản được tự động hóa (Thompson, 2025a) và với các dự báo điều chỉnh tuyển dụng trong ngành (Thompson, 2025b; tham chiếu các thông tin liên quan đến PwC). Theo đó, định hướng đào tạo cần dịch chuyển trọng tâm từ ghi sổ sang phân tích, quản trị rủi ro–đạo đức công nghệ và kỹ năng vận hành/kiểm soát tác nhân AI, nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng chuẩn mực nghề nghiệp trong kỷ nguyên tự động hóa thông minh.

4.4. Khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện, bài viết đề xuất một số khuyến nghị:

Xây dựng khung quản trị đa tầng: DN nên thiết kế mô hình quản trị theo ba lớp (chiến lược, phòng ngừa, giám sát), giống khuyến nghị trong các tài liệu. Hội đồng quản trị cần xác định phạm vi và giới hạn của AI; bộ phận kỹ thuật triển khai sandbox và thử nghiệm; đội ngũ kế toán chịu trách nhiệm giám sát đầu ra.

Đầu tư đào tạo và thay đổi chương trình học: Các hiệp hội nghề nghiệp nên phối hợp với trường đại học và DN để cập nhật chương trình giảng dạy, đưa các môn về AI, dữ liệu và phân tích vào khung kiến thức. DN nên tổ chức khóa học thực hành và khuyến khích nhân viên tham gia chứng chỉ về AI.

Tăng cường hợp tác giữa con người và AI: AI tự chủ cần được coi như đồng nghiệp số; DN nên khuyến khích nhân viên làm việc cùng AI, nhưng phải có quy tắc nghiêm ngặt về trách nhiệm và bảo mật. Cần tránh hiệu ứng hộp đen bằng cách yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giải thích mô hình và minh bạch dữ liệu.

Cải thiện môi trường pháp lý: Cơ quan quản lý nhà nước nên nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 42001, NIST AI RMF) và ban hành hướng dẫn cụ thể cho lĩnh vực kế toán. Quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý khi AI gây thiệt hại sẽ tạo niềm tin cho DN.

Do việc triển khai AI tác nhân ở Việt Nam còn hạn chế, các nghiên cứu tương lai nên mở rộng quy mô mẫu, so sánh giữa DN lớn và DN vừa và nhỏ; và đánh giá tác động lâu dài lên hiệu quả hoạt động.

5. Kết luận

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia và khảo sát kế toán thực tế đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về AI tự chủ trong lĩnh vực kế toán. Kết quả cho thấy, chuyên gia và kế toán đánh giá cao tiềm năng tự động hoá và nâng cao chất lượng dữ liệu mà AI mang lại, song họ vẫn lo ngại về sai sót, ảo giác, bảo mật và trách nhiệm pháp lý. Điều này tương đồng với kết quả từ các nguồn học thuật. Phần lớn kế toán tham gia khảo sát chưa được đào tạo về AI và mong muốn có khóa học chuyên sâu, nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình đào tạo.

AI tự chủ có thể trở thành xu hướng lớn trong kế toán, nhưng thành công sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa công nghệ, con người và quản trị rủi ro. Việc xây dựng khung pháp lý, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, đào tạo nguồn nhân lực và giữ vững đạo đức nghề nghiệp sẽ quyết định liệu AI có trở thành đồng nghiệp đáng tin cậy hay không? Nghiên cứu mở ra cơ hội cho các DN Việt Nam tiếp cận công nghệ mới một cách thận trọng và có trách nhiệm.