Sửa đổi luật kế toán: Những việc cấp bách và lâu dài
Lâm Minh
Thứ hai, 15/06/2026 12:21 (GMT+7)
Luật Kế toán năm 2015 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động kế toán trong gần một thập kỷ qua, góp phần đưa công tác kế toán ở cả khu vực công và khu vực doanh nghiệp đi vào nền nếp; đồng thời đặt cơ sở cho việc lập Báo cáo tài chính nhà nước, hoàn thiện chuẩn mực kế toán và hình thành thị trường dịch vụ kế toán. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã có nhiều thay đổi. Chuyển đổi số, hóa đơn điện tử, giao dịch điện tử, phần mềm kế toán, dữ liệu thuế, kho bạc số và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành đang làm thay đổi cách thức hình thành, xử lý, lưu trữ và kiểm soát thông tin kế toán. Cùng với đó, yêu cầu về minh bạch tài chính, trách nhiệm giải trình, chất lượng báo cáo tài chính và quản lý dịch vụ kế toán đặt ra nhiều vấn đề mới mà Luật hiện hành chưa bao quát, xử lý đầy đủ.
Luật Kế toán năm 2015 đã tạo nền tảng
pháp lý quan trọng cho hoạt động kế toán trong gần một thập kỷ qua, góp phần
đưa công tác kế toán ở cả khu vực công và khu vực doanh nghiệp đi vào nền nếp;
đồng thời đặt cơ sở cho việc lập Báo cáo tài chính nhà nước, hoàn thiện chuẩn mực
kế toán và hình thành thị trường dịch vụ kế toán. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay
đã có nhiều thay đổi. Chuyển đổi số, hóa đơn điện tử, giao dịch điện tử, phần mềm
kế toán, dữ liệu thuế, kho bạc số và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành đang làm
thay đổi cách thức hình thành, xử lý, lưu trữ và kiểm soát thông tin kế toán.
Cùng với đó, yêu cầu về minh bạch tài chính, trách nhiệm giải trình, chất lượng
báo cáo tài chính và quản lý dịch vụ kế toán đặt ra nhiều vấn đề mới mà Luật hiện
hành chưa bao quát, xử lý đầy đủ.
Vì vậy, sửa Luật Kế toán là yêu cầu cần
thiết, trước mắt, cần sửa ngay những nội dung cấp bách để thể chế hóa chủ
trương cải cách, cắt giảm điều kiện kinh doanh, tháo gỡ vướng mắc và tránh khoảng
trống quản lý. Về lâu dài, cần nghiên cứu xây dựng khuôn khổ pháp lý mới theo
hướng luật khung, ổn định, phù hợp với chuyển đổi số, rõ hơn về trách nhiệm,
minh bạch thông tin và quản lý dựa trên dữ liệu.
1. Vì sao cần sửa Luật Kế toán
Trước hết, Luật Kế toán hiện hành được xây dựng trong bối cảnh phương
thức kế toán truyền thống vẫn chiếm vai trò chủ đạo. Nhiều quy định còn gắn với
tư duy quản lý chứng từ, sổ kế toán, chữ ký, in ấn, lưu trữ và sửa chữa sai sót
theo hình thức hồ sơ giấy. Trong khi đó, hiện nay dữ liệu kế toán có thể phát
sinh từ nhiều hệ thống khác nhau: hệ thống bán hàng, ngân hàng, hóa đơn điện tử,
thuế điện tử, kho bạc, phần mềm quản trị, phần mềm kế toán và các cơ sở dữ liệu
chuyên ngành. Thông tin kế toán không còn chỉ là kết quả của một chứng từ do
con người lập, mà có thể được tạo lập, phê duyệt, luân chuyển, đối chiếu và lưu
trữ hoàn toàn trên môi trường điện tử.
Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận. Luật không nên chỉ
quản lý hình thức của chứng từ, sổ kế toán hay báo cáo, mà cần quản lý chất lượng
và vòng đời của dữ liệu kế toán. Dữ liệu đó phải hợp pháp, đầy đủ, chính xác,
toàn vẹn, an toàn, bảo mật, có khả năng truy xuất, đối chiếu và kiểm tra. Đây
là yêu cầu rất khác so với cách quản lý tài liệu kế toán theo từng loại hồ sơ
riêng lẻ. Nếu Luật vẫn duy trì quá nhiều quy định kỹ thuật cứng, hệ thống pháp
luật sẽ khó theo kịp sự thay đổi của công nghệ và phương thức giao dịch.
Thứ hai, trách nhiệm đối với báo cáo tài chính cần được quy định rõ
hơn. Luật hiện hành đã quy định báo cáo tài chính phải có chữ ký của người lập,
kế toán trưởng và người đại diện theo pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tế, việc
nhiều người cùng ký không tự động làm rõ trách nhiệm nếu không xác định cụ thể
từng người chịu trách nhiệm về nội dung gì. Người lập báo cáo chịu trách nhiệm
về việc tổng hợp và trình bày số liệu theo nhiệm vụ được giao. Kế toán trưởng
hoặc người phụ trách kế toán chịu trách nhiệm về tổ chức công tác kế toán và kiểm
soát chuyên môn. Người đại diện theo pháp luật hoặc người đứng đầu đơn vị phải
chịu trách nhiệm cuối cùng về tổ chức công tác kế toán, chất lượng thông tin
tài chính và việc công khai, giải trình. Cách phân định này cần được thể hiện
rõ hơn trong Luật, nhất là khi đơn vị thuê ngoài dịch vụ kế toán hoặc thuê dịch
vụ làm kế toán trưởng.
Thứ ba, quy định về công khai báo cáo tài chính cần chuyển từ hình thức
sang thực chất hơn. Nhiều đơn vị có nghĩa vụ công khai nhưng nội dung công
khai, hình thức công khai, thời hạn công khai và trách nhiệm khi không công
khai còn có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau. Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch
ngày càng cao, Luật cần làm rõ báo cáo nào phải công khai, công khai cho ai,
công khai nội dung gì, công khai bằng phương thức nào và ai chịu trách nhiệm nếu
công khai không đầy đủ, không đúng thời hạn hoặc công khai mang tính hình thức.
Đối với những đơn vị có sử dụng nguồn lực công, doanh nghiệp có lợi ích công
chúng hoặc đơn vị có ảnh hưởng lớn đến người sử dụng thông tin, yêu cầu công
khai càng cần rõ hơn nữa.
Thứ tư, khu vực công, Báo cáo tài chính nhà nước và chuẩn mực kế toán
công đang đặt ra yêu cầu pháp lý mới. Việc lập Báo cáo tài chính nhà nước từ
năm tài chính 2018 đến nay là bước tiến lớn. Nhưng chất lượng báo cáo phụ thuộc
vào chất lượng dữ liệu đầu vào từ nhiều nguồn: ngân sách, kho bạc, tài sản
công, nợ công, vốn nhà nước tại doanh nghiệp, các quỹ tài chính nhà nước, đơn vị
sự nghiệp, cơ quan nhà nước và các hệ thống dữ liệu chuyên ngành khác. Nếu Luật
chỉ quy định trách nhiệm lập báo cáo ở khâu cuối mà chưa làm rõ trách nhiệm
cung cấp, xác nhận, đối chiếu, giải trình và chịu trách nhiệm về dữ liệu đầu
vào, rất khó nâng cao độ tin cậy và giá trị sử dụng của Báo cáo tài chính nhà
nước.
Thứ năm, thị trường dịch vụ kế toán đã có những thay đổi rõ nét. Dịch vụ
kế toán không chỉ là hoạt động kinh doanh của một số doanh nghiệp, hộ kinh
doanh hay cá nhân hành nghề. Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp siêu
nhỏ, hợp tác xã, hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp và đơn vị có nguồn lực
kế toán hạn chế, thuê dịch vụ kế toán là nhu cầu thực tế. Dịch vụ này giúp giảm
chi phí cố định, tiếp cận nhân lực chuyên môn, phần mềm, quy trình và kinh nghiệm
tốt hơn. Tuy nhiên, kế toán cũng là lĩnh vực tạo lập thông tin tài chính làm
căn cứ cho thuế, tín dụng, đầu tư, phân phối lợi nhuận, quản lý tài sản và
trách nhiệm với Nhà nước. Do đó, cải cách điều kiện kinh doanh là cần thiết,
nhưng không thể tách khỏi yêu cầu đảm bảo chất lượng thông tin kế toán và trách
nhiệm nghề nghiệp.
2. Những nội dung sửa đổi, bổ sung trước
mắt
Trong giai đoạn trước mắt, việc sửa Luật cần đáp ứng yêu cầu cấp bách
là khẩn trương thể chế hóa chủ trương cắt giảm điều kiện kinh doanh, đơn giản
hóa thủ tục hành chính và tạo thuận lợi cho thị trường. Tuy nhiên, việc bãi bỏ
điều kiện, giấy phép và thủ tục hành chính cần được rà soát đồng bộ với các quy
định còn lại của Luật, nhằm tránh phát sinh khoảng trống quản lý hoặc các mâu
thuẫn nội tại trong quá trình thực hiện.
Trước hết, cần rà soát các điều kiện kinh doanh, điều kiện hành nghề và
thủ tục hành chính trong lĩnh vực dịch vụ kế toán. Việc giảm rào cản gia nhập
thị trường là cần thiết, nhất là trong bối cảnh số lượng doanh nghiệp dịch vụ kế
toán còn hạn chế, quy mô còn nhỏ, trong khi nhu cầu thuê dịch vụ của doanh nghiệp
nhỏ, doanh nghiệp siêu nhỏ, hợp tác xã và hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh
nghiệp ngày càng lớn. Các điều kiện mang tính hình thức, thủ tục tiền kiểm
không thật sự cần thiết hoặc làm tăng chi phí gia nhập thị trường cần được cắt
giảm. Tuy nhiên, việc cắt giảm này phải đặt trong phương thức quản lý mới là giảm
tiền kiểm nhưng không bỏ qua trách nhiệm; giảm giấy phép nhưng không bỏ qua quản
lý chất lượng; mở rộng thị trường cần song hành cùng với gia tăng niềm tin vào
thông tin kế toán.
Đồng thời, cần rà soát sự thống nhất của các quy định liên quan đến chủ
thể cung cấp và thuê dịch vụ kế toán. Khi thay đổi cơ chế quản lý, Luật cần làm
rõ hơn các nguyên tắc về chủ thể được cung cấp dịch vụ, chủ thể được thuê dịch
vụ, phạm vi công việc được thuê, trách nhiệm của đơn vị thuê dịch vụ, trách nhiệm
của bên cung cấp dịch vụ và các nguyên tắc xác định cá nhân trực tiếp thực hiện
công việc chuyên môn. Đây là những nội dung có thể cần được xử lý trong lần sửa
đổi trước mắt để tránh tình trạng thị trường được mở rộng nhưng trách nhiệm
pháp lý lại không rõ ràng khi phát sinh sai sót hoặc tranh chấp pháp lý.
Bên cạnh đó, cần có quy định chuyển tiếp bao quát đủ các tình huống
phát sinh khi bãi bỏ cơ chế cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ
kế toán, đăng ký hành nghề hoặc các thủ tục quản lý hiện hành. Quy định chuyển
tiếp cần làm rõ hiệu lực của giấy chứng nhận đã cấp, hồ sơ đang giải quyết, hợp
đồng đang thực hiện, trách nhiệm đối với vi phạm phát sinh trước ngày Luật có
hiệu lực và việc xử lý các trường hợp đang trong quá trình kiểm tra, xem xét vi
phạm. Quy định chuyển tiếp rõ ràng sẽ giúp cho quá trình thay đổi cơ chế quản
lý diễn ra ổn định, hạn chế vướng mắc cho cơ quan quản lý, đơn vị thuê dịch vụ
và bên cung cấp dịch vụ.
Một nội dung quan trọng khác là xác định phương thức quản lý sau khi
chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Nhà nước không nhất thiết phải duy trì các
thủ tục cấp phép như trước, nhưng cần có cơ chế quản lý dựa trên dữ liệu, rủi
ro, công khai thông tin và xử lý vi phạm. Hậu kiểm không thể tự vận hành tốt nếu
thiếu dữ liệu, tiêu chí rủi ro, cơ chế phối hợp và công cụ xử lý phù hợp. Vì vậy,
trong lần sửa đổi trước mắt, cần đồng thời đặt ra nguyên tắc quản lý thay thế ở
mức cần thiết, để việc cắt giảm điều kiện kinh doanh không tạo khoảng trống về
trách nhiệm và chất lượng dịch vụ.
Như vậy, việc sửa Luật trước mắt không có nghĩa là phải xử lý toàn bộ
các vấn đề có tính dài hạn của Luật Kế toán. Tuy nhiên, cần bảo đảm ba yêu cầu:
thực hiện đúng chủ trương cải cách; không tạo mâu thuẫn nội tại trong Luật;
không để khoảng trống về trách nhiệm và chất lượng thông tin kế toán.
3. Những vấn đề cần tiếp tục quan tâm, lưu
ý trong dài hạn
Về lâu dài, cần nghiên cứu xây dựng Luật Kế toán thay thế theo hướng luật
khung, ổn định, tập trung vào nguyên tắc và trách nhiệm pháp lý. Luật không nên
quy định quá chi tiết các vấn đề kỹ thuật như biểu mẫu chứng từ, mẫu sổ, hệ thống
tài khoản, quy trình ghi chép, cách sửa chữa sai sót, thời hạn lưu trữ cụ thể
cho từng loại tài liệu hoặc các yêu cầu kỹ thuật của phần mềm. Những nội dung
này nên được giao cho Chính phủ, Bộ Tài chính, chuẩn mực kế toán, chế độ kế
toán và văn bản hướng dẫn chuyên môn để có thể cập nhật linh hoạt.
Tuy nhiên, luật khung không có nghĩa là luật quy định chung chung. Ngược
lại, Luật cần rõ hơn ở những điểm có tính bản chất, nền tảng. Trước hết là
nguyên tắc tạo lập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin kế toán. Luật cần xác
định rõ yêu cầu chất lượng của thông tin kế toán, bao gồm tính trung thực, hợp
lý, đầy đủ, kịp thời, có thể kiểm tra, có thể truy xuất và có thể giải trình.
Đây là vấn đề cốt lõi để điều chỉnh cả kế toán giấy, kế toán điện tử và kế toán
trong môi trường dữ liệu liên thông.
Vấn đề thứ hai là kế toán số, cần tạo hành lang pháp lý cho chứng từ điện
tử, sổ kế toán điện tử, chữ ký điện tử, dữ liệu kế toán, lưu trữ điện tử, phần
mềm kế toán, kết nối và chia sẻ dữ liệu kế toán. Vấn đề không phải là Luật quy
định kỹ thuật phần mềm, mà là xác định trách nhiệm pháp lý của đơn vị kế toán
và các bên liên quan trong việc bảo đảm dữ liệu kế toán đầy đủ, toàn vẹn, an
toàn, bảo mật và có thể kiểm chứng. Khi phần mềm kế toán trở thành môi trường xử
lý thông tin, Luật cần có nguyên tắc để kiểm soát quy trình tự động hóa, phân
quyền, nhật ký truy cập, sửa đổi dữ liệu, khóa sổ, sao lưu, phục hồi và cung cấp
dữ liệu khi kiểm tra, kiểm toán hoặc thanh tra.
Vấn đề thứ ba là minh bạch báo cáo tài chính và trách nhiệm giải trình,
cần quy định theo hướng phân định rõ
trách nhiệm của người đứng đầu, người đại diện theo pháp luật, kế toán trưởng,
người phụ trách kế toán, người lập báo cáo và bên cung cấp dịch vụ kế toán.
Trách nhiệm không nên chỉ gắn với việc ký tên, mà phải gắn với từng vai trò
trong quá trình tổ chức kế toán, kiểm soát chuyên môn, lập báo cáo, công khai
và giải trình. Đồng thời, cơ chế công khai báo cáo tài chính cần quy định rõ
hơn về phạm vi, hình thức, thời hạn và trách nhiệm. Trong môi trường số, công
khai thông tin cần hướng tới khả năng tiếp cận thực chất của người sử dụng
thông tin, không chỉ là niêm yết hoặc lưu hồ sơ nội bộ.
Vấn đề thứ tư là kế toán khu vực công, Báo cáo tài chính nhà nước và
chuẩn mực kế toán công. Cần xác định rõ hơn phạm vi thông tin phục vụ Báo cáo
tài chính nhà nước, trách nhiệm cung cấp dữ liệu của các bộ, ngành, địa phương
và đơn vị liên quan, trách nhiệm đối chiếu, xác nhận, giải trình và xử lý chênh
lệch. Báo cáo tài chính nhà nước không chỉ là sản phẩm tổng hợp cuối cùng của Bộ
Tài chính hoặc Kho bạc Nhà nước, mà là kết quả của cả một chuỗi dữ liệu từ các
đơn vị kế toán nhà nước, cơ quan quản lý ngân sách, tài sản công, nợ công, vốn
nhà nước tại doanh nghiệp, quỹ tài chính nhà nước và các hệ thống quản lý
chuyên ngành. Nếu trách nhiệm dữ liệu đầu vào không rõ, chất lượng báo cáo đầu
ra khó đáp ứng được yêu cầu.
Cùng với đó, Luật cần xác định vị trí của chuẩn mực kế toán công Việt
Nam trong hệ thống pháp luật kế toán. Chuẩn mực kế toán công không chỉ là tài
liệu chuyên môn, mà phải trở thành căn cứ quan trọng để ban hành chế độ kế
toán, lập báo cáo tài chính của đơn vị kế toán nhà nước, tổng hợp Báo cáo tài
chính nhà nước và thuyết minh thông tin tài chính công. Đây là điều kiện để hệ
thống kế toán công từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế, đồng thời vẫn phù hợp với
điều kiện dữ liệu, tổ chức bộ máy và yêu cầu quản lý của Việt Nam.
Vấn đề thứ năm là quản lý nhà nước về kế toán. Luật hiện hành đã quy định
Bộ Tài chính là cơ quan quản lý nhà nước về kế toán, các bộ, ngành và địa
phương phối hợp thực hiện. Nhưng trong giai đoạn mới, cần quy định rõ hơn trách
nhiệm cụ thể của từng chủ thể. Bộ Tài chính giữ vai trò đầu mối về chính sách,
chuẩn mực, chế độ kế toán, hướng dẫn chuyên môn và quản lý thống nhất. Các bộ,
ngành phải chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện pháp luật kế toán trong lĩnh vực
được phân công, chỉ đạo đơn vị thuộc phạm vi quản lý lập, gửi, công khai và giải
trình thông tin kế toán. Địa phương phải có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, tổng
hợp vướng mắc, xử lý vi phạm và phối hợp trong quản lý công tác kế toán trên địa
bàn.
Quản lý nhà nước cũng cần chuyển dần từ quản lý hồ sơ hành chính sang
quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro. Điều này đòi hỏi Luật phải tạo cơ sở cho việc
kết nối, chia sẻ, đối chiếu và khai thác dữ liệu kế toán giữa các cơ quan quản
lý, đồng thời bảo vệ dữ liệu và xác định rõ trách nhiệm của cơ quan sử dụng dữ
liệu. Khi kế toán vận hành trên môi trường số, kiểm tra kế toán không thể chỉ
là kiểm tra chứng từ và sổ sách sau khi sự việc đã xảy ra, mà cần hướng tới
giám sát dựa trên chỉ tiêu rủi ro, dấu vết dữ liệu, khả năng truy xuất và trách
nhiệm giải trình của từng chủ thể.
Vấn đề thứ sáu là dịch vụ kế toán, cần được đặt trong kế hoạch sửa đổi,
bổ sung dài hạn. Về nguyên tắc, dịch vụ kế toán cần được điều chỉnh theo hướng
phát triển thị trường, giảm rào cản gia nhập, tạo thêm lựa chọn cho đơn vị kế
toán, nhất là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Nhưng cùng lúc, Luật cần đảm bảo chất
lượng nghề nghiệp, trách nhiệm của người thực hiện, trách nhiệm của tổ chức
cung cấp dịch vụ, quyền lợi của đơn vị thuê dịch vụ và độ tin cậy của thông tin
kế toán.
Về lâu dài không nên tiếp cận chỉ là việc giữ hay bỏ điều kiện kinh
doanh, mà vấn đề căn cơ hơn là thiết kế mô hình quản lý dịch vụ kế toán sau các
bước cải cách. Cần phân biệt điều kiện gia nhập thị trường của tổ chức cung cấp
dịch vụ với yêu cầu năng lực và trách nhiệm của cá nhân trực tiếp thực hiện dịch
vụ. Cần xác định người chịu trách nhiệm chuyên môn đối với từng hợp đồng, cơ chế
công khai thông tin về bên cung cấp dịch vụ, yêu cầu lưu giữ hồ sơ dịch vụ, giải
trình khi cần thiết, xử lý vi phạm, bồi thường thiệt hại và vai trò của tổ chức
nghề nghiệp trong cập nhật kiến thức, đạo đức nghề nghiệp, hỗ trợ kiểm soát chất
lượng. Những nội dung này không nhất thiết phải được thiết kế như điều kiện
kinh doanh tiền kiểm, nhưng cần có trong một hệ thống quản lý chất lượng nghề
nghiệp.
Ngoài ra, dịch vụ kế toán trong tương lai có thể không chỉ diễn ra theo
mô hình truyền thống. Dịch vụ trên nền tảng số, phần mềm kế toán dùng chung, xử
lý dữ liệu từ xa, trí tuệ nhân tạo, dịch vụ xuyên biên giới, bảo mật dữ liệu và
trách nhiệm khi sử dụng công nghệ sẽ trở thành những vấn đề ngày càng thực tế.
Luật Kế toán mới cần có nguyên tắc đủ rộng để điều chỉnh các mô hình này, thay
vì chỉ điều chỉnh mô hình doanh nghiệp dịch vụ kế toán theo cách hiểu hiện nay.
4. Xác định lộ trình hợp lý
Từ các phân tích trên, có thể thấy sửa Luật Kế toán cần một lộ trình
hai bước. Bước thứ nhất là sửa ngay những nội dung cấp bách, trọng tâm là cắt
giảm điều kiện kinh doanh và thủ tục hành chính không cần thiết, xử lý các điểm
thiếu thống nhất trong quy định về dịch vụ kế toán, làm rõ trách nhiệm của đơn
vị thuê và bên cung cấp dịch vụ, xử lý vấn đề ký hoặc định danh, bổ sung quy định
chuyển tiếp và xác định nguyên tắc hậu kiểm sau khi bãi bỏ tiền kiểm. Đây là
các nội dung cần thiết để thực hiện chủ trương cải cách, tạo thuận lợi cho thị
trường và không làm chậm quá trình đổi mới hiện nay.
Bước thứ hai là cần chuẩn bị Luật Kế toán thay thế theo tầm nhìn dài hạn.
Đây là quá trình thiết kế lại khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kế toán trong
giai đoạn mới, không chỉ sửa đổi, bổ sung một số vướng mắc kỹ thuật. Luật mới cần
chuyển sang mô hình luật khung, tập trung vào nguyên tắc và trách nhiệm; phù hợp
với kế toán số; rõ hơn về minh bạch báo cáo tài chính; nâng cao chất lượng Báo
cáo tài chính nhà nước; xác lập vị trí của chuẩn mực kế toán công; phân định rõ
trách nhiệm quản lý nhà nước; và thiết kế lại cơ chế quản lý dịch vụ kế toán
theo hướng vừa mở thị trường, vừa bảo vệ chất lượng nghề nghiệp.
Sửa Luật Kế toán vì vậy không nên được xem xét, nhìn nhận như một công
việc thuần túy kỹ thuật. Đây là một phần của quá trình đổi mới quản trị tài
chính, quản lý dữ liệu, minh bạch thông tin và phát triển nghề nghiệp kế toán
trong nền kinh tế số và hội nhập. Luật Kế toán năm 2015 đã hoàn thành vai trò của
mình trong một giai đoạn phát triển. Nhưng giai đoạn hiện nay đòi hỏi một khuôn
khổ pháp lý mới với ít tiền kiểm hình thức hơn, nhiều trách nhiệm thực chất
hơn; ít quy định quá kỹ thuật hơn, nhưng nhiều nguyên tắc về dữ liệu hơn; ít tập
trung vào thủ tục hơn, nhưng chú trọng đến chất lượng thông tin và niềm tin thị
trường hơn
Nếu làm tốt lộ trình này, việc sửa Luật Kế toán sẽ không chỉ tháo gỡ vướng
mắc trước mắt, mà còn tạo nền tảng cho một hệ thống kế toán hiện đại, minh bạch,
linh hoạt và đáng tin cậy hơn trong thời gian tới./.
Khái niệm "đơn vị kế toán" trong Luật Kế toán 2015 thời gian qua được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đặc biệt đối với nhóm tổ chức, đơn vị sự nghiệp không sử dụng ngân sách nhà nước. Trước vướng mắc này, Bộ Tài chính đã có hướng dẫn làm rõ phạm vi áp dụng để các đơn vị thực hiện đúng quy định về tổ chức bộ máy kế toán và lập báo cáo tài chính.
Bộ Tài chính vừa có công văn số 158/TB-HĐTKTVKTV2025 ngày 09/6/2026 về việc tra cứu kết quả phúc khảo của kỳ thi kiểm toán viên, kế toán viên năm 2025.
Hiện nay, ngành thuế tỉnh Quảng Trị đang tập trung theo hướng minh bạch hóa giao dịch, dữ liệu và dòng tiền, đồng thời tăng cường phối hợp với các cơ quan chức năng nhằm phát hiện, xử lý các hành vi gian lận có tổ chức, đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng và đúng pháp luật.