Lợi nhuận của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam năm 2025
Ngành xây dựng là một trong những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong phát triển cơ sở hạ tầng, đô thị và công nghiệp.
Bài viết phân tích các rào cản kỹ thuật và vấn đề chất lượng dữ liệu đang cản trở hiệu quả của Kế toán Khu vực công (KTKVC) trong bối cảnh mô hình quản lý chính quyền hai cấp ở Việt Nam. Rào cản kỹ thuật chủ yếu nằm ở sự thiếu đồng bộ của hệ thống thông tin quản lý tài chính công (TABMIS) và các hệ thống kế toán nội bộ tại cấp địa phương.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, Kế toán khu vực công (KTKVC) đang đối mặt với những thách thức lớn từ mô hình quản lý chính quyền hai cấp (tỉnh và phường/xã). Bài viết này tập trung phân tích các rào cản kỹ thuật và vấn đề chất lượng dữ liệu nảy sinh từ sự phân cấp.
Cụ thể, sự thiếu đồng bộ của Hệ thống TABMIS và quy trình nhập liệu thủ công ở cấp cơ sở đang làm suy giảm nghiêm trọng tính chính xác và kịp thời của thông tin tài chính. Chúng tôi sẽ đánh giá hậu quả của dữ liệu kém chất lượng đối với công tác quyết toán ngân sách và khả năng giám sát hiệu suất chi tiêu của chính quyền cấp tỉnh, từ đó đề xuất các giải pháp công nghệ nhằm cải thiện tính minh bạch và hiệu quả quản trị công.
1. Tổng quan về kế toán khu vực công và hệ thống phân cấp tài chính
Khái quát về kế toán khu vực công Việt Nam
Hiện nay, kế toán khu vực công (KTKVC) Việt Nam chủ yếu vận hành theo cơ sở Tiền mặt có điều chỉnh. Theo cơ sở này, các khoản thu và chi được ghi nhận chủ yếu khi có dòng tiền thực tế đi vào hoặc đi ra Kho bạc Nhà nước. Điều này giúp hệ thống kế toán phục vụ hiệu quả mục đích kiểm soát tuân thủ và quản lý dòng tiền theo yêu cầu của Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN).
Tuy nhiên, cơ sở tiền mặt có điều chỉnh tạo ra một hạn chế lớn: nó không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế của việc cung cấp dịch vụ công, không ghi nhận các khoản tài sản, khấu hao hay công nợ dài hạn của Chính phủ. Điều này dẫn đến việc báo cáo tài chính không toàn diện và làm giảm khả năng đánh giá hiệu suất.
Để khắc phục những hạn chế đó, Việt Nam đang thực hiện lộ trình chuyển đổi mạnh mẽ sang Kế toán dồn tích, phù hợp với chuẩn mực Kế toán công quốc tế (IPSAS).
Bởi lẽ, kế toán dồn tích sẽ ghi nhận thu nhập và chi phí tại thời điểm chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền. Mục tiêu của sự chuyển đổi này là: Cung cấp thông tin toàn diện: Lần đầu tiên ghi nhận đầy đủ giá trị và tình trạng hao mòn của tài sản công và nghĩa vụ nợ; và Nâng cao hiệu quả quản lý: Hỗ trợ việc tính toán chi phí đầy đủ (Full Costing) cho các dịch vụ, từ đó làm cơ sở cho việc lập ngân sách dựa trên hiệu quả.
Sự chuyển đổi này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào hệ thống công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực để đảm bảo tính đồng bộ dữ liệu giữa các cấp chính quyền.
Cấu trúc các Hệ thống kế toán chính (KBNN và đơn vị dự toán) hiện nay
Cấu trúc KTKVC Việt Nam được phân chia thành hai hệ thống cơ bản nhưng có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ. KBNN là cơ quan quản lý quỹ và thực hiện nghiệp vụ kế toán tập trung cho toàn bộ ngân sách nhà nước (NSNN). Vai trò chính của KBNN là:
- Mọi khoản thu và chi của NSNN đều phải thông qua tài khoản KBNN.
- Thực hiện nghiệp vụ hạch toán, kiểm soát chi và kế toán tổng hợp NSNN trên cả nước, chủ yếu thông qua hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS).
- KBNN đóng vai trò là "người gác cổng", kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ và hợp lý của các khoản chi trước khi thanh toán cho các đơn vị dự toán.
Đơn vị dự toán (ĐVDT các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập là các đơn vị trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN được giao. Vai trò của ĐVDT là:
- Hạch toán chi tiết các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại đơn vị, phản ánh việc sử dụng kinh phí được giao và quản lý tài sản.
- ĐVDT phải mở sổ sách theo dõi chi tiết và lập báo cáo tài chính nội bộ, đảm bảo mọi khoản chi đều nằm trong phạm vi dự toán đã được phê duyệt.
Mối quan hệ giữa hai hệ thống là kiểm soát và giải trình. ĐVDT lập chứng từ và thực hiện chi tiêu; KBNN kiểm soát và hạch toán tổng hợp. Sự phân cấp này tạo ra thách thức lớn trong việc đồng bộ hóa dữ liệu và hợp nhất báo cáo, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý chính quyền hai cấp.
Đặc điểm của hệ thống phân cấp tài chính và KTKVC
Phân định quyền hạn, nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa chính quyền cấp tỉnh và cấp /xã.
Mô hình phân cấp tài chính giữa chính quyền cấp tỉnh và cấp huyện/xã (hai cấp) là một cấu trúc hành chính được quy định rõ trong Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN).
Nội dung này xác định ba yếu tố then chốt trong quan hệ tài chính giữa các cấp, có ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán:
- Chính quyền cấp tỉnh có quyền hạn cao nhất trong việc quyết định, phân bổ và giám sát tổng thể NSNN trên địa bàn. Cấp xã có quyền hạn thực thi chi tiêu trong phạm vi dự toán được giao và chịu trách nhiệm giải trình trước cấp tỉnh.
- Các khoản thu được phân loại thành: Thu 100% thuộc ngân sách cấp tỉnh, Thu 100% thuộc ngân sách cấp xã, và Thu phân chia theo tỷ lệ (ví dụ: thuế GTGT, thuế TNDN). Điều này buộc kế toán phải theo dõi chi tiết nguồn thu và tỷ lệ phân bổ cho từng cấp.
- Luật NSNN quy định rõ nhiệm vụ chi của từng cấp (ví dụ: chi đầu tư xây dựng cơ bản lớn thuộc cấp tỉnh; chi sự nghiệp giáo dục, y tế cơ sở thuộc cấp/xã).
Sự phân định này tạo ra thách thức về đồng bộ dữ liệu vì các đơn vị cấp xã phải hạch toán chi tiêu theo nhiệm vụ của mình, sau đó phải tổng hợp (hợp nhất báo cáo) để báo cáo cho cấp tỉnh. Kế toán cấp tỉnh cần dữ liệu chính xác từ cấp dưới để thực hiện kiểm soát và lập báo cáo tài chính tổng thể.
Yêu cầu về hợp nhất báo cáo tài chính trong mô hình phân cấp
Hợp nhất báo cáo tài chính (Consolidated Reporting) là quá trình tổng hợp dữ liệu kế toán từ tất cả các đơn vị thuộc cùng một cấp chính quyền (ví dụ: cấp tỉnh) và các đơn vị trực thuộc (cấp xã, các đơn vị dự toán) thành một báo cáo tài chính duy nhất.
Mục đích chính của việc hợp nhất là: Thay vì chỉ xem xét báo cáo riêng lẻ của từng đơn vị, báo cáo hợp nhất cho phép chính quyền cấp tỉnh và các cơ quan giám sát (Quốc hội, HĐND) đánh giá tình hình tài chính tổng thể của toàn bộ khu vực công trên địa bàn. Hợp nhất giúp xác định và loại bỏ các giao dịch nội bộ (Inter-entity transactions) giữa các đơn vị, từ đó tránh việc tính trùng lặp và phản ánh chính xác nguồn lực thực tế của chính quyền cấp tỉnh. Thông tin hợp nhất là nền tảng để phân tích tổng thể chi phí, tài sản, và công nợ của cả cấp tỉnh và cấp xã, phục vụ việc lập ngân sách và hoạch định chính sách tài khóa. Tuy nhiên, yêu cầu này đặt ra thách thức lớn về chất lượng dữ liệu do sự thiếu đồng bộ về công nghệ và cơ sở kế toán giữa các cấp.
2. Phân tích các rào cản kỹ thuật và chất lượng dữ liệu
Rào cản kỹ thuật từ hệ thống thông tin phân cấp, thiếu đồng bộ và tích hợp của TABMIS:
Hệ thống TABMIS đã đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát chi tiêu ngân sách Nhà nước (NSNN) trên cơ sở tập trung. Tuy nhiên, khi đối diện với yêu cầu quản lý hiện đại và mô hình phân cấp, hệ thống này bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt liên quan đến dữ liệu ngoài cơ sở tiền mặt và khả năng tích hợp đồng bộ:
TABMIS được thiết kế cốt lõi để phục vụ kế toán NSNN theo cơ sở tiền mặt có điều chỉnh . Điều này tạo ra rào cản lớn khi KTKVC Việt Nam có định hướng chuyển sang kế toán dồn tích (Accrual Basis). Hệ thống hiện tại không có các module hoặc trường dữ liệu đủ mạnh để ghi nhận đầy đủ tài sản công (khấu hao, định giá lại), công nợ phải trả (chưa thanh toán), hay các khoản doanh thu phát sinh chưa được thu tiền. Điều này làm cho thông tin tài chính do TABMIS tổng hợp không toàn diện, cản trở việc tính toán chi phí đầy đủ cho các dịch vụ công. Việc không ghi nhận đầy đủ chi phí dồn tích khiến cho việc phân tích hiệu suất chi tiêu và hỗ trợ lập ngân sách dựa trên hiệu quả trở nên khó khăn.
Sự chưa đồng nhất trong tích hợp hệ thống phân cấp
TABMIS là hệ thống trung tâm, nhưng nó chưa đạt được sự tích hợp đồng bộ với các phần mềm kế toán hoặc quy trình nghiệp vụ tại các đơn vị dự toán cấp dưới (phường/xã )
- Các đơn vị cấp cơ sở thường sử dụng các phần mềm kế toán khác nhau, hoặc vẫn nhập liệu thủ công, dẫn đến dữ liệu đầu vào không đồng nhất về cấu trúc và định dạng. Khi dữ liệu được tổng hợp vào TABMIS, nó tạo ra sự phân mảnh và làm giảm chất lượng dữ liệu tổng thể. Do sự thiếu đồng bộ, việc hợp nhất báo cáo từ cấp xã /phường lên cấp tỉnh vẫn đòi hỏi nhiều can thiệp thủ công để đối chiếu và chuẩn hóa dữ liệu, làm tăng thời gian và chi phí cho công tác quyết toán ngân sách.
Hạn chế về hạ tầng công nghệ tại cấp xã/phường
Sự khác biệt công nghệ giữa các cấp chính quyền. Trong mô hình phân cấp hiện nay, KTKVC đang phải đối mặt với sự chênh lệch lớn về năng lực công nghệ và hạ tầng giữa cấp tỉnh và cấp phường/xã, tạo ra rào cản lớn đối với chất lượng và sự đồng bộ của dữ liệu.
Cấp tỉnh: Thường được trang bị hạ tầng công nghệ hiện đại hơn, có các trung tâm dữ liệu và phần mềm quản lý chuyên sâu. Đội ngũ cán bộ kế toán và Kho bạc Nhà nước (KBNN) cấp tỉnh có trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ cao hơn, thường xuyên được đào tạo để vận hành các hệ thống phức tạp như TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc) và các phần mềm kế toán quản trị khác.
Cấp phường/xã : Ở các đơn vị cấp cơ sở, thường có hạ tầng công nghệ hạn chế hơn, đôi khi vẫn còn sử dụng các thiết bị lỗi thời hoặc phần mềm kế toán đơn giản, chưa được tích hợp hoàn toàn. Năng lực kỹ thuật của cán bộ tại đây cũng không đồng đều, dẫn đến việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các chế độ kế toán mới (như kế toán dồn tích), gặp nhiều khó khăn.
Sự khác biệt về năng lực công nghệ kéo theo sự chênh lệch về tốc độ xử lý nghiệp vụ cụ thể :
- Việc nhập liệu và xử lý chứng từ ở cấp phường/xã còn nhiều thủ công, dẫn đến tốc độ xử lý chậm. Khi cần tổng hợp báo cáo hoặc quyết toán ngân sách, việc này đòi hỏi nhiều thời gian hơn để rà soát và khắc phục lỗi thủ công.
- Mặc dù cấp tỉnh có khả năng xử lý nhanh, nhưng tốc độ cuối cùng của quá trình hợp nhất báo cáo tài chính lại bị giới hạn bởi tốc độ và chất lượng dữ liệu được gửi từ cấp dưới. Dữ liệu chậm hoặc sai sót từ cấp phường/xã buộc cấp tỉnh phải dành nhiều thời gian để đối chiếu và điều chỉnh, làm tăng thời gian quyết toán chung.
Khả năng kết nối và tích hợp hệ thống
Khả năng kết nối giữa các hệ thống là rào cản kỹ thuật lớn nhất:
- Trong khi KBNN cấp tỉnh kết nối trực tiếp với TABMIS, các đơn vị dự toán cấp dưới có thể sử dụng các phần mềm kế toán độc lập, không tương thích hoàn toàn. Điều này khiến việc truyền tải và tích hợp dữ liệu trở nên phức tạp, thường phải qua các bước trung gian hoặc can thiệp thủ công.
- Sự thiếu đồng bộ trong kết nối và xử lý khiến dữ liệu KTKVC từ cấp phường/xã lên cấp tỉnh thiếu tính chuẩn hóa. Ví dụ, cách thức mã hóa hoặc mô tả giao dịch có thể khác nhau giữa các đơn vị, gây khó khăn cho KBNN cấp tỉnh trong việc hợp nhất và kiểm soát chi tiêu một cách tự động và hiệu quả.
Các vấn đề về chất lượng dữ liệu
Tính không đồng nhất trong chuẩn mực ghi nhận: sự khác biệt trong việc áp dụng Mục lục Ngân sách Nhà nước (MLNSNN) và các chế độ kế toán giữa các cấp, dẫn đến dữ liệu không nhất quán. Sự Khác biệt về chuẩn mực chi nhận và dữ liệu không nhất quán
Trong hệ thống kế toán khu vực công (KTKVC) phân cấp, mặc dù có các quy định chung, việc áp dụng Mục lục ngân sách nhà nước (MLNSNN) và các chế độ kế toán (như Thông tư 107/2017/TT-BTC) lại không hoàn toàn đồng nhất giữa cấp tỉnh và cấp phường/xã.
Sự khác biệt trong mã hóa và phân loại
MLNSNN là công cụ chuẩn hóa quan trọng nhất, nhưng các đơn vị cấp phường/xã, do hạn chế về năng lực nghiệp vụ và sự khác biệt trong việc giải thích quy định, có thể áp dụng các mã chi tiêu không chính xác hoặc không nhất quán. Ví dụ: cùng một khoản chi nhưng ở cấp xã có thể được mã hóa ở tiểu mục khác so với cấp tỉnh
Các đơn vị dự toán cấp phường/xã, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp, có thể vận hành các hệ thống kế toán nội bộ với phần mềm và quy trình khác nhau, dẫn đến sự thiếu đồng bộ về quy trình hạch toán. Khi dữ liệu được tổng hợp lên cấp tỉnh, các định khoản, chứng từ gốc, hay cách thức ghi nhận tài sản không thống nhất, gây khó khăn cho việc đối chiếu và kiểm tra.
Hệ quả là dữ liệu kế toán thu thập từ các cấp dưới thường không đạt được tính nhất quán cần thiết. Điều này buộc Kho bạc Nhà nước (KBNN) và các cơ quan tài chính cấp tỉnh phải tốn nhiều thời gian và chi phí cho công tác chuẩn hóa thủ công trước khi tiến hành hợp nhất báo cáo và quyết toán ngân sách.
Dữ liệu phi cấu trúc và lỗi thủ công
Trong mô hình kế toán khu vực công (KTKVC) phân cấp, các đơn vị dự toán cấp phường/xã, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp, thường phải đối mặt với một khối lượng lớn chứng từ giấy và quy trình nhập liệu thủ công tốn kém thời gian. Đây là rào cản kỹ thuật lớn nhất ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu.
Việc xử lý chứng từ giấy và nhập liệu thủ công làm tăng đáng kể tỷ lệ sai sót do con người (human error). Lỗi có thể xảy ra trong việc nhập sai số tiền, mã hóa sai Mục lục ngân sách Nhà nước (MLNSNN) hoặc nhầm lẫn trong quá trình đối chiếu chứng từ gốc. Hơn nữa, quy trình này làm giảm tính kịp thời của thông tin. Dữ liệu KTKVC chỉ được cập nhật vào hệ thống sau khi các bước xử lý thủ công hoàn tất, gây ra độ trễ giữa thời điểm giao dịch phát sinh và thời điểm ghi nhận trong hệ thống. Khi dữ liệu từ hàng trăm đơn vị cấp phường/xã được tổng hợp lên cấp tỉnh để hợp nhất báo cáo tài chính, những sai sót và độ trễ này tích lũy lại, dẫn đến dữ liệu tổng thể không còn đáng tin cậy và không đạt được tính nhất quán cần thiết. Điều này buộc Kho bạc Nhà nước phải dành nhiều thời gian và nguồn lực để thực hiện các công tác kiểm tra, đối chiếu và điều chỉnh thủ công, làm chậm toàn bộ quy trình quyết toán ngân sách.
3. Hậu quả của rào cản kỹ thuật và chất lượng dữ liệu
Khó khăn trong hợp nhất và quyết toán ngân sách
Tác động của dữ liệu kém chất lượng đến quyết toán và hợp nhất. Dữ liệu kế toán khu vực công (KTKVC) chất lượng thấp và không đồng bộ từ cấp phường/xã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến công tác quyết toán và hợp nhất báo cáo tài chính (BCTC) ở cấp tỉnh. Khi dữ liệu gửi lên từ các đơn vị cấp dưới không nhất quán (do khác biệt trong mã hóa, định dạng hoặc lỗi nhập liệu thủ công), các cán bộ tài chính và Kho bạc Nhà nước (KBNN) cấp tỉnh phải dành một lượng thời gian khổng lồ cho công tác đối chiếu và làm sạch dữ liệu. Quá trình này bao gồm việc liên hệ, yêu cầu giải trình và điều chỉnh lại chứng từ, làm kéo dài thời gian quyết toán hàng năm. Sự chậm trễ này trực tiếp làm tăng chi phí hành chính và trì hoãn việc ra quyết định tài chính kịp thời.
Dữ liệu không đồng bộ làm tăng rủi ro BCTC cấp tỉnh chứa đựng các sai sót trọng yếu hoặc gian lận không bị phát hiện. Trong công tác hợp nhất BCTC, việc thiếu thông tin chi tiết hoặc sai sót trong giao dịch nội bộ giữa các đơn vị có thể dẫn đến việc tính trùng lặp các khoản mục, làm sai lệch bức tranh tài chính tổng thể của chính quyền cấp tỉnh. Điều này làm giảm độ tin cậy của báo cáo trước các cơ quan giám sát và cử tri, làm suy giảm tính minh bạch và giải trình của hệ thống quản lý tài chính công.
Suy giảm khả năng giải trình và minh bạch
Việc dữ liệu kế toán khu vực công (KTKVC) từ cấp phường/xã lên cấp tỉnh thường thiếu tính toàn diện và không đáng tin cậy đã làm suy giảm nghiêm trọng khả năng quản lý tài chính công của chính quyền cấp tỉnh.
Giảm khả năng giám sát hiệu suất chi tiêu
Hệ thống KTKVC hiện tại chủ yếu dựa trên cơ sở tiền mặt và dữ liệu thường không đồng bộ, chỉ phản ánh việc chi tiền chứ không phản ánh chi phí đầy đủ (Full Costing) hay hiệu quả thực tế của việc sử dụng ngân sách.
Chính quyền cấp tỉnh không có dữ liệu tin cậy về khấu hao tài sản công hoặc chi phí dồn tích của các đơn vị cấp dưới. Điều này khiến việc đánh giá xem các chương trình/dự án ở cấp huyện có thực sự hiệu quả về mặt chi phí hay không trở nên bất khả thi.
Thiếu dữ liệu đầu vào toàn diện cản trở nỗ lực triển khai lập ngân sách dựa trên hiệu quả (Performance-Based Budgeting), vì cấp tỉnh không thể xác định được mối quan hệ rõ ràng giữa chi tiêu và kết quả đạt được.
Khi dữ liệu phân mảnh, không nhất quán và được xử lý thủ công, nó tạo ra lỗ hổng kiểm soát lớn: Chính quyền cấp tỉnh thiếu khả năng sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để nhận diện các mẫu chi tiêu bất thường hoặc các giao dịch có nguy cơ cao (như chi vượt dự toán, chi trùng lặp, hoặc thanh toán kép) xảy ra ở cấp phường/xã. Các rủi ro gian lận hoặc sai sót chỉ được phát hiện sau khi quy trình quyết toán kết thúc, khiến việc khắc phục trở nên tốn kém và kém hiệu quả.
Chất lượng dữ liệu kém và rào cản kế toán dồn tích
Việc chuyển đổi kế toán khu vực công (KTKVC) sang kế toán dồn tích (Accrual Basis) là một mục tiêu chiến lược, nhưng chất lượng dữ liệu đầu vào kém từ các đơn vị cấp cơ sở (phường/xã) đang là rào cản kỹ thuật lớn nhất.
Kế toán dồn tích yêu cầu phải ghi nhận đầy đủ tài sản và nợ phải trả tại thời điểm phát sinh, nhưng hệ thống hiện tại lại được xây dựng trên cơ sở tiền mặt và dữ liệu chủ yếu tập trung vào dòng tiền.
Vấn đề nổi bật nhất là quản lý tài sản công. Hiện tại, dữ liệu về tài sản ở cấp địa phương thường không đầy đủ, không đồng bộ, và chỉ phản ánh chi phí mua sắm ban đầu mà không có thông tin chi tiết về tình trạng sử dụng, giá trị còn lại, hay lịch sử khấu hao theo thời gian.
Khi triển khai kế toán dồn tích, yêu cầu đặt ra là phải định giá và ghi nhận khấu hao của hàng triệu tài sản công. Nếu dữ liệu đầu vào về tài sản không chính xác, không nhất quán và không được số hóa đầy đủ từ các cấp cơ sở, việc áp dụng các chuẩn mực kế toán dồn tích sẽ trở nên vô nghĩa. Hệ thống sẽ không thể tính toán được chi phí đầy đủ (Full Costing) của dịch vụ công, làm thất bại mục tiêu cốt lõi là cải thiện tính minh bạch và hiệu quả quản lý tài sản công.
4. Giải pháp khắc phục và khuyến nghị
Giải pháp về công nghệ và hệ thống dữ liệu
Nâng cấp hệ thống TABMIS và ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm khắc phục rào cản dữ liệu trong Kế toán Khu vực công (KTKVC):
Việc khắc phục các rào cản kỹ thuật và chất lượng dữ liệu đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ trung ương đến cấp cơ sở. Cần ưu tiên nâng cấp hệ thống TABMIS bằng cách tích hợp các module kế toán dồn tích (Accrual Accounting) chuyên sâu. Các module này phải cho phép ghi nhận và xử lý dữ liệu ngoài cơ sở tiền mặt, đặc biệt là thông tin về tài sản công và khấu hao từ các đơn vị cấp dưới.
Đồng thời, cần ứng dụng các công nghệ AI để chuẩn hóa dữ liệu tại nguồn. Triển khai RPA (Tự động hóa quy trình bằng Robot) và NLP (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên) tại các đơn vị kho bạc nhà nước cấp tỉnh và các đơn vị dự toán cấp phường/xã sẽ tự động hóa việc xử lý chứng từ giấy. NLP có vai trò then chốt trong việc tự động trích xuất, phân loại và mã hóa dữ liệu chi tiêu theo Mục lục ngân sách nhà nước một cách thống nhất.
Những giải pháp này sẽ loại bỏ lỗi thủ công, đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán của dữ liệu khi tổng hợp, giảm gánh nặng cho KBNN cấp tỉnh và là tiền đề vững chắc cho việc triển khai Kế toán Dồn tích thành công.
Giải pháp về chuẩn mực và quy trình
Để giải quyết vấn đề dữ liệu KTKVC không nhất quán và phân mảnh giữa cấp tỉnh và cấp huyện/xã, cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống mã hóa giao dịch thống nhất.
Mặc dù có mục lục ngân sách Nhà nước (MLNSNN) chung, nhưng sự khác biệt trong giải thích và áp dụng tại các cấp cơ sở dẫn đến mã hóa sai lệch. Do đó, cần thiết lập một khung mã hóa mở rộng (Unified Coding System), ngoài các mã MLNSNN bắt buộc, bổ sung các trường dữ liệu bắt buộc nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và chi tiết của giao dịch.
Hệ thống này cần được tích hợp và đồng bộ hóa sâu hơn vào TABMIS và tất cả các phần mềm kế toán tại các đơn vị dự toán. Việc này sẽ đảm bảo rằng, ngay tại thời điểm nhập liệu ban đầu, dữ liệu được mã hóa chuẩn xác theo quy tắc chung, bất kể đơn vị nào thực hiện.
Điều này không chỉ nâng cao tính nhất quán của dữ liệu mà còn tạo điều kiện cho việc tự động hóa xử lý chứng từ bằng AI, giảm thiểu can thiệp thủ công và tạo nền tảng vững chắc cho công tác hợp nhất báo cáo.
Giải pháp về nguồn nhân lực
Để khắc phục rào cản về năng lực con người trong hệ thống KTKVC phân cấp, chương trình đào tạo cần chuyển từ việc dạy quy tắc thủ công sang tập trung vào phân tích dữ liệu và công nghệ mới.
Chương trình cần tập trung vào các kỹ năng kế toán chiến lược, đặc biệt là những kỹ năng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi định hướng kế toán dồn tích (Accrual Accounting):
- Đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực kế toán công Quốc tế (IPSAS) và hướng dẫn áp dụng các nghiệp vụ phức tạp như định giá, ghi nhận khấu hao tài sản công, và hạch toán các khoản nợ phải trả/dự phòng tại cấp địa phương.
- Kế toán quản trị công: Chuyển đổi tư duy từ kế toán tuân thủ sang kế toán hiệu suất. Đào tạo kỹ năng tính toán chi phí đầy đủ (Full Costing) cho các dịch vụ công, làm cơ sở cho việc lập ngân sách dựa trên hiệu quả.
Đào tạo về công nghệ và quản lý dữ liệu , đây là phần thiết yếu để cán bộ có thể vận hành và quản lý dữ liệu trong môi trường tích hợp: Đào tạo chuyên sâu về cách thức nhập liệu chuẩn hóa vào các module mới (sau khi nâng cấp) của TABMIS, đặc biệt là các module hỗ trợ Kế toán Dồn tích. Giới thiệu và huấn luyện sử dụng các công cụ hỗ trợ như RPA (để tự động hóa nhập liệu) và các công cụ phân tích dữ liệu (ví dụ: Power BI hoặc các công cụ nội bộ) để cán bộ có thể tự kiểm tra chất lượng dữ liệu trước khi gửi lên cấp trên và nhận diện các giao dịch bất thường. Đào tạo về các quy tắc bảo mật và quản lý quyền truy cập trong môi trường dữ liệu tập trung, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin tài chính công.
Phương thức và đối tượng đào tạo
Cán bộ kế toán tại cấp phường/xã cần được ưu tiên đào tạo để nâng cao năng lực công nghệ và chuẩn hóa nghiệp vụ tại nguồn. Kết hợp giữa đào tạo lý thuyết tập trung và thực hành trực tuyến (E-learning), sử dụng dữ liệu giả lập trong môi trường TABMIS. Xây dựng các tài liệu hướng dẫn trực quan (Standard Operating Procedures - SOPs) chi tiết về quy trình nhập liệu chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán trên toàn hệ thống.
5. Kết luận
Bài viết đã phân tích rõ ràng các rào cản kỹ thuật và chất lượng dữ liệu là những thách thức nghiêm trọng nhất đối với Kế toán Khu vực công (KTKVC) trong mô hình phân cấp quản lý hiện nay. Sự thiếu đồng bộ của TABMIS, nhập liệu thủ công ở cấp cơ sở, và sự khác biệt trong chuẩn mực ghi nhận đã làm suy giảm nghiêm trọng tính chính xác và kịp thời của thông tin.
Hậu quả là sự tăng chi phí và rủi ro sai sót trong công tác quyết toán và hợp nhất báo cáo tài chính cấp tỉnh, đồng thời cản trở khả năng giám sát hiệu suất chi tiêu và chuyển đổi thành công sang Kế toán Dồn tích.
Để khắc phục, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ để tích hợp kế toán dồn tích, ứng dụng AI/RPA để tự động hóa và chuẩn hóa dữ liệu ngay tại nguồn, cùng với việc thực hiện chương trình chuyển đổi kỹ năng cho cán bộ KTKVC. Việc này sẽ cải thiện đáng kể tính minh bạch, giải trình và hiệu quả của hệ thống tài chính công.