Trong bối cảnh chuẩn hóa bắt buộc và số hóa gia
tăng, bài viết tổng hợp bằng chứng thực nghiệm, làm rõ các cơ chế tác động và
các yếu tố điều tiết. Kết quả cho thấy, BCPTBV có tác động tích cực có điều kiện lên HQHĐ. Tác động này
được truyền dẫn qua ba kênh: (1) Giảm bất đối xứng thông tin và chi phí vốn;
(2) Củng cố danh tiếng thị trường; và (3) Cải thiện hiệu quả vận hành nội tại.
Lợi ích này không tự động mà phụ thuộc mạnh mẽ vào các yếu tố: (i) Tính trọng
yếu (materiality) của thông tin; (ii) Chất lượng và tính xác thực của báo cáo
(ví dụ: sự đảm bảo độc lập, rủi ro "tẩy xanh"); (iii) Bối cảnh thể
chế; và (iv) Mức độ số hóa/truy xuất. Bài viết cũng chỉ ra vấn đề nội sinh là
thách thức phương pháp luận chính và đề xuất hàm ý cho quản trị.
1. Đặt vấn đề
Trong thập kỷ vừa qua, phát triển bền vững đã dịch chuyển
rõ rệt từ một nỗ lực tự nguyện sang một “mệnh lệnh” chiến lược, gắn liền với
quản trị DN và tiếp cận thị trường (Krueger et
al., 2024). Sự dịch chuyển này được thúc đẩy bởi quá trình hội tụ và
“cứng hóa” của các khuôn khổ công bố toàn cầu, buộc thông tin Môi trường – Xã
hội – Quản trị (ESG) phải đạt được tính so sánh và khả dụng cao hơn. Bối cảnh này tạo ra một lực kéo song hành: một mặt, các bên
liên quan đòi hỏi thông tin có độ phủ và chất lượng cao hơn; mặt khác, rủi ro
về “tiết lộ chọn lọc” hay “tách rời” giữa diễn ngôn và thực thi ngày càng tăng,
đòi hỏi các cơ chế kiểm chứng đáng tin cậy (Roszkowska-Menkes
et al., 2024).
Trong bối cảnh đó, câu hỏi trung tâm “BCPTBV
tác động như thế nào đến HQHĐ
của DN?” vẫn còn gây tranh luận. Vượt ra ngoài các phân
tích tổng hợp vốn chủ yếu xác nhận một mối tương
quan thuận chiều trung bình (Atz et al.,
2023), các nghiên cứu về tác
động cho thấy một bức tranh phức tạp. Các bằng chứng thuyết phục
cho thấy, việc khởi xướng công bố CSR tự
nguyện gắn với giảm chi phí vốn chủ sở hữu (Dhaliwal et al., 2011); trong khi công bố bắt buộc vừa tạo ra phản ứng định giá trên thị
trường vốn (Grewal et al., 2019) vừa điều chỉnh hành vi DN và
tác động lan tỏa đến xã hội (Chen et al., 2018). Tuy nhiên, tác động này không tuyến tính (Anwer et al., 2023) và phụ thuộc mạnh vào tính trọng
yếu của thông tin (Göttsche et
al., 2025), cho thấy lợi ích không xuất hiện một cách tự động.
Việc xác định tác động nhân quả này bị phức tạp
hóa bởi ba yếu tố: Thứ nhất, bản thân HQHĐ là một cấu trúc đa chiều. Tác động của BCPTBV
không chỉ giới hạn ở các chỉ số tài chính truyền thống (ROA, Tobin’s Q) mà còn
lan tỏa đến các thước đo vận hành, danh tiếng và giá trị khách hàng, đòi hỏi các
khung đo lường tổng hợp như Thẻ điểm cân bằng bền vững (Almulhim et al., 2024); Thứ hai,
các động lực mới đang làm thay đổi bản chất của chính BCPTBV. Số hóa, thông qua
truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng và "hộ chiếu sản phẩm số", đang
biến BCPTBV từ một "sản phẩm báo cáo" tĩnh thành một "hạ tầng dữ
liệu quản trị" động, nâng cao khả năng kiểm chứng (Tolentino-Zondervan & DiVito, 2024); và Thứ ba, bối cảnh thể chế tiếp tục là yếu tố điều tiết then chốt, chất
lượng thể chế quốc gia và áp lực đồng hình quyết định cách thức thị trường ghi
nhận và định giá thông tin ESG (Ghoul et al.,
2017).
Các tổng quan trước đây chủ yếu tập trung vào
mối tương quan giữa thực hành
bền vững và hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, chúng ta đang thiếu một tổng hợp hệ
thống, cập nhật về các cơ chế tác động
nhân quả và các điều kiện điều tiết của hành vi báo cáo trong bối cảnh
BCPTBV đang bị chuẩn hóa bắt buộc và số hóa mạnh mẽ. Từ những lý do trên,
nghiên cứu này tiến hành tổng quan có hệ thống về tác
động của BCPTBV đến HQHĐ DN, với ba mục tiêu: (i) Tổng hợp và phân tích
phê phán bằng chứng về tác động của công bố/báo cáo bền vững đến hiệu quả tài
chính và phi tài chính; (ii) Làm rõ các cơ chế tác động chủ đạo (kênh chi phí
vốn, kênh danh tiếng, kênh hiệu quả vận hành) và các yếu tố điều tiết (trọng
yếu, thể chế, số hóa); và (iii) Nhận diện khoảng trống nghiên cứu, bao gồm vấn
đề nội sinh và đo lường đa chiều.
Tóm lại, khi BCPTBV dịch chuyển từ “tường thuật tuân thủ”
sang “hạ tầng dữ liệu chiến lược”, câu hỏi về giá trị kinh tế – xã hội của công
bố bền vững càng trở nên cốt yếu. Bài viết này cung cấp một bản đồ hóa cập
nhật, đa ngành về các kênh tác động giữa BCPTBV đến hiệu quả DN, làm rõ các
điều kiện để công bố bền vững thực sự tạo ra giá trị, qua đó góp phần thu hẹp
khoảng cách giữa chuẩn mực công bố, kỳ vọng của nhà đầu tư và thực hành quản
trị (Christensen et al., 2021; Khan et al., 2016).
2. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BCPTBV đến HQHĐ của
DN
2.1. Tổng quan nghiên cứu
2.1.1. Tổng quan nghiên cứu về BCPTBV
BCPTBV
thường được dùng thay cho báo cáo ESG, là thực hành công bố có hệ thống về các
tác động kinh tế, môi trường và xã hội do hoạt động DN tạo ra, đồng
thời trình bày cam kết, mục tiêu và kết quả quản trị hướng tới phát triển bền vững
(Nnedu, 2024).
Khái niệm này đã tiến hóa mạnh trong hai thập niên gần đây, từ khuôn khổ chủ yếu
tự nguyện sang ngày càng chuẩn hóa và ràng buộc hơn, phản ánh sự dịch chuyển nhận
thức toàn cầu về vai trò và trách nhiệm của DN đối với nhà đầu tư và xã hội (Christensen et
al., 2021).
Theo
hướng tiếp cận được thừa nhận trong nhiều nghiên cứu về báo cáo bền vững,
BCPTBV có thể được xem xét qua ba thành phần cốt lõi: (i) Mức độ và chất lượng
công bố; (ii) Kết quả thực hiện các mục tiêu môi trường, xã hội và quản trị; và
(iii) Sự xác nhận độc lập của bên thứ ba, yếu tố ngày càng quan trọng để nâng
cao độ tin cậy và giá trị sử dụng của thông tin (Roszkowska-Menkes et al.,
2024). Các nghiên cứu
ghi nhận rõ quỹ đạo dịch chuyển từ tự nguyện sang bắt buộc, song hành với nỗ
lực hội tụ chuẩn mực toàn cầu (ví dụ: khuôn khổ “cơ sở nền tảng toàn cầu” của
ISSB, “tính trọng yếu kép” của Châu Âu) (Krueger
et al., 2024; Tsang et al., 2023). Các nghiên cứu về tác động của chế độ
bắt buộc đã ghi nhận các hiệu ứng kinh tế có ý nghĩa, như
điều chỉnh hành vi thị trường và cải thiện chất lượng thông tin (Zhang et al., 2023). Tuy nhiên, rủi ro về
“tách rời” và “tẩy xanh” vẫn là thách thức lớn, đặc biệt khi thiếu cơ chế kiểm
chứng độc lập (Roszkowska-Menkes et al., 2024).
Gần
đây, số hóa đang thay đổi bản chất của BCPTBV từ “sản phẩm báo cáo” tĩnh sang
“hạ tầng dữ liệu” động. Các công nghệ như truy xuất nguồn gốc và máy học giúp
mở rộng dung lượng, tốc độ và khả năng kiểm chứng thông tin, qua đó nâng cao
giá trị sử dụng của báo cáo (Tolentino-Zondervan
& DiVito, 2024). Về mặt lý thuyết, quyết định và chất lượng công bố
được giải thích chủ đạo qua lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tính hợp
pháp và lý thuyết thể chế (Tsang et al., 2023).
BCPTBV. Vì vậy, cần được tiếp cận như một cơ chế quản trị – dữ liệu, chịu
ràng buộc thể chế và được thúc đẩy bởi công nghệ.
2.1.2. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BCPTBV
đến HQHĐ
-
Bức tranh chung và
thách thức đo lường
Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của BCPTBV/ESG đến HQHĐ
rất lớn, nhưng cho kết quả không đồng nhất. Các tổng quan định lượng quy mô lớn
thường ghi nhận một mối tương quan thuận chiều trung bình (Atz et al., 2023). Tuy nhiên, tác động nhân
quả lại phức tạp hơn (Tsang et al., 2023).
Một phần lớn của sự không đồng nhất này đến từ
việc HQHĐ là một khái niệm đa chiều. Nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào các chỉ
số tài chính kế toán ngắn hạn (ROA, ROE) hoặc chỉ số thị trường (Tobin’s Q) (Khan et al., 2016). Cách tiếp cận này có thể
bỏ sót các tác động quan trọng lên các tài sản vô hình (danh tiếng, thương
hiệu) hoặc các thước đo phi tài chính về quy trình nội bộ, khách hàng và đổi
mới (Luo & Bhattacharya, 2006). Các
khung đo lường hiện đại như Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) (Tawse & Tabesh, 2023) hay phân tích bao dữ
liệu (DEA) lồng ghép ESG (Almulhim et al., 2024)
được đề xuất để nắm bắt bức tranh tổng thể này, nhưng việc áp dụng còn hạn chế.
- Các kênh truyền dẫn tác động
Phân tích các
nghiên cứu cho thấy BCPTBV tác động đến HQHĐ thông qua ba kênh chính:
+ Kênh thị trường vốn (Chi phí vốn): Đây là kênh được chứng minh rõ ràng nhất. Việc
công bố tự nguyện chất lượng cao giúp giảm bất đối xứng thông tin, từ đó gây ra sự sụt giảm trong chi phí
vốn chủ sở hữu (Dhaliwal et al., 2011).
Các quy định công bố bắt buộc cũng tạo ra phản ứng thị
trường tích cực khi thông tin mang tính trọng yếu (Grewal et al., 2019).
+ Kênh thị trường sản phẩm (Danh tiếng
& Khách hàng): Công bố bền vững
đáng tin cậy giúp tăng giá trị thương hiệu, sự hài lòng và trung thành của
khách hàng, đặc biệt ở thị trường B2C, từ đó khuếch
đại kết quả tài chính (Luo &
Bhattacharya, 2006).
+ Kênh hiệu quả nội tại (Vận hành &
Đổi mới): Quá trình thu thập dữ
liệu ESG thúc đẩy DN tối ưu hóa nguồn lực (ví dụ: năng lượng,
vật liệu), cải thiện quản trị rủi ro và nâng cao kỷ luật vận hành, dẫn đến cải
thiện ROA/ROE (Alsayegh et al., 2020). Số
hóa cũng đang làm kênh này hiệu quả hơn (Zeng et
al., 2024).
- Bằng chứng hỗn hợp và các yếu tố điều tiết
Tác động tích cực không phải là tự động. Các
nghiên cứu cũng ghi nhận các kết quả tiêu cực hoặc không đáng kể, lý giải cho
sự không đồng nhất của các tổng quan:
+ Chi phí ngắn hạn và tính phi tuyến: Chi phí tuân thủ ban đầu (đặc biệt khi bị bắt buộc) có thể tạm
thời lấn át lợi ích, gây suy giảm lợi nhuận ngắn hạn (Chen et al., 2018). Thị trường cũng có thể phản ứng tiêu cực nếu
xem hành động ESG là chi phí phi chiến lược (Krüger, 2015). Một số nghiên cứu
chỉ ra quan hệ dạng chữ U ngược: "làm quá ít" không có giá trị,
"làm quá nhiều" ngoài vùng trọng yếu gây lãng phí nguồn lực (Khan et al., 2016).
+ Chất lượng thông tin và rủi ro "tách
rời": Tác động tích cực bị
triệt tiêu nếu BCPTBV bị xem là "tẩy xanh" hoặc "công bố chọn
lọc" (Roszkowska-Menkes et al., 2024).
Do đó, các yếu tố như sự đảm bảo
của bên thứ ba (Christensen et al., 2021;
Krueger et al., 2024) và tính
trọng yếu của thông tin (Khan et al.,
2016) là các biến điều tiết quan trọng.
Bối cảnh thể chế và Số hóa: Tác động của BCPTBV phụ thuộc chặt chẽ vào bối
cảnh thể chế nhưng theo cơ chế đa chiều, các sáng kiến tự nguyện tạo ra giá trị
biên lớn hơn ở các thị trường có thể chế yếu nhờ vai trò lấp đầy khoảng trống
lòng tin (Ghoul et al., 2017),
trong khi hiệu quả của các quy định bắt buộc lại dựa vào năng lực thực thi pháp
luật mạnh mẽ (Krueger et al., 2024).
Song song đó, số hóa đang cách mạng hóa độ tin cậy của thông tin thông qua hộ
chiếu sản phẩm số (DPP) giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng (Zhang & Seuring, 2024) và các mô
hình máy học giúp phân tích thực chất hiệu suất ESG, giảm thiểu rủi ro tẩy xanh
(Zeng et al., 2024).
Tổng quan các
nghiên cứu cho thấy, bằng chứng nghiêng về
tác động tích cực có điều kiện
của BCPTBV lên HQHĐ. Lợi ích xuất hiện khi thông tin mang tính trọng yếu, đáng
tin cậy (được bảo đảm, có thể truy xuất) và được gắn kết với chiến lược – vận
hành. Ngược lại, chi phí chuyển đổi, thể chế yếu và công bố mang tính hình thức
có thể làm suy giảm hoặc triệt tiêu hiệu ứng.
3. Kết quả nghiên cứu
Phân
tích các nghiên cứu đã sàng lọc, ghi nhận một bức tranh không đồng nhất:
các phân tích đã chỉ ra tương quan dương trung
bình giữa BCPTBV/ESG và HQHĐ, nhưng bằng chứng nhân quả
thay đổi (Atz et
al., 2023), việc xác định tác động nhân theo thước đo, bối cảnh và thiết kế quả lại không rõ ràng và rất không đồng nhất. Kết quả tổng hợp
của bài viết này cho thấy, BCPTBV tác động lên HQHĐ
thông qua ba
cơ chế chính: (i) Kênh thị trường vốn – giảm bất đối xứng thông
tin và chi phí vốn; (ii) Kênh thị trường sản phẩm – nâng cao danh tiếng và giá
trị thương hiệu; và (iii) Kênh hiệu quả nội tại
– tối ưu hoá vận hành và quản trị rủi ro. Tuy nhiên, ba cơ chế này chỉ phát huy
hiệu quả khi tồn tại các điều kiện biên như tính trọng yếu, chất lượng và độ
tin cậy thông tin, cùng mức độ phát triển của thể chế và số hoá.
3.1. Các kênh truyền dẫn tác động chủ đạo
Tổng quan các
nghiên cứu cho thấy, BCPTBV không tác động
trực tiếp lên lợi nhuận, mà thông qua ba kênh truyền dẫn chính và tác động chỉ
xuất hiện khi các điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Thứ nhất là kênh thị trường vốn (giảm
bất đối xứng thông tin)
Bằng chứng nhất quán cho thấy khởi xướng công bố
tự nguyện chất lượng cao gắn với giảm chi phí vốn chủ sở hữu (Dhaliwal et al., 2011). Tác động này xảy ra,
vì công bố chất lượng cao làm giảm sự không chắc chắn và rủi ro thông tin cho
nhà đầu tư. Tương tự, các nghiên cứu sử dụng cú sốc pháp lý (ví dụ: quy định
công bố bắt buộc) cũng xác nhận rằng thị trường phản ứng tích cực khi thông tin
trọng yếu được công bố, qua đó điều chỉnh định giá rủi ro và cải thiện hiệu quả
thị trường vốn (Krueger et al., 2024). Những
bằng chứng gần đây cũng cho thấy tác động này phụ thuộc vào chất lượng thể chế
và mức độ minh bạch của thị trường tài chính, phản ánh sự tiến hóa từ công bố
tự nguyện sang chế độ công bố ESG bắt buộc toàn cầu.
Thứ hai là kênh thị trường sản phẩm và danh tiếng
BCPTBV đáng tin cậy hoạt động như một tín hiệu
về chất lượng và cam kết, thúc đẩy sự hài
lòng, lòng trung thành của khách hàng và củng cố giá trị thương hiệu (Luo & Bhattacharya, 2006). Lợi ích này đặc
biệt rõ rệt ở các ngành B2C và ở các bối cảnh mà nhận thức của người tiêu dùng
về tính bền vững ở mức cao. Tuy nhiên, điều kiện đủ cho kênh này là tính xác thực; các hành vi
"tẩy xanh" hay “công bố chọn lọc” có thể xói mòn niềm tin, dẫn đến
hiệu ứng ngược – làm giảm giá trị thương hiệu và phá hủy lợi thế danh tiếng (Roszkowska-Menkes et al., 2024). Gần đây, các
nghiên cứu cũng cho thấy rằng, tính minh bạch kỹ thuật số thông qua DPP giúp xác thực nguồn gốc
và chống hàng giả, trực tiếp củng cố niềm tin thương hiệu (Zhang & Seuring, 2024). Đồng thời,
dữ liệu truy xuất nguồn gốc đóng vai trò là bằng chứng thực tế để giảm thiểu rủi
ro “tẩy xanh” và đảm bảo trách nhiệm giải trình (Tolentino-Zondervan & DiVito, 2024), trong khi các định dạng
báo cáo tương tác giúp tăng cường khả năng tiếp cận và kiểm chứng thông tin của
các bên liên quan (Du Toit, 2024).
Thứ ba là kênh hiệu quả vận hành và quản trị rủi ro
nội bộ
Quá trình thu thập và báo cáo dữ liệu ESG thúc đẩy DN phải đo lường, giám sát và quản lý các quy
trình, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực (năng lượng, nước, vật liệu) và
cải thiện các chỉ số kế toán như ROA/ROE (Alsayegh
et al., 2020). Trong bối cảnh công bố bắt buộc, nó buộc DN phải nội hóa
các chi phí xã hội, dẫn đến các cải tiến vận hành dài hạn (Chen et al., 2018). Sự trỗi dậy của số hóa
đang khuếch đại kênh này, biến BCPTBV từ một báo cáo tuân thủ thành một hạ tầng
dữ liệu quản trị thời gian thực - qua truy xuất nguồn gốc, học máy và phân
tích văn bản, giúp nâng độ tin cậy, khả năng kiểm chứng và liên kết trực tiếp với
hiệu suất vận hành (Zeng et al., 2024).
3.2. Nguồn gốc không đồng nhất: Điều kiện điều tiết và tính phi
tuyến
Việc các kênh trên có vận hành hiệu quả hay
không phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố bối cảnh và tính chất phi tuyến của tác
động.
Tính trọng yếu
Yếu tố điều tiết quan trọng nhất là tính trọng
yếu. Nghiên cứu đột phá của (Khan et al., 2016)
chứng minh rằng tác động tích cực đến HQHĐ (cụ thể là lợi nhuận cổ phiếu) gần
như chỉ xuất hiện khi DN thực hành và công bố tốt các vấn đề ESG trọng yếu tài chính đối với
ngành của mình; Ngược lại, việc đầu tư và báo cáo dàn trải vào
các chủ đề không trọng yếu không tạo ra giá trị và thậm
chí có thể làm lãng phí nguồn lực. Những bằng chứng gần đây còn mở rộng khái
niệm trọng yếu theo hướng “tính trọng yếu kép”, tức là vừa
xét đến tác
động tài chính đối với DN, vừa tác động của DN lên xã hội và môi trường. Các nghiên cứu
mới cho thấy, việc phân loại sai hoặc áp dụng máy móc tiêu chí trọng
yếu có thể tạo ra rủi ro tẩy xanh, làm sai lệch kỳ vọng của nhà đầu tư và gây méo mó cơ chế định giá
(Göttsche et al., 2025).
Bối cảnh thể chế và chuỗi cung ứng
Tác động của BCPTBV yếu hơn ở các quốc gia có
thể chế yếu và mức độ bảo vệ nhà đầu tư thấp (Krueger
et al., 2024). Áp lực từ thị trường mục tiêu (ví dụ: các yêu cầu về truy
xuất nguồn gốc của EU, US) và vị thế trong chuỗi cung ứng là yếu tố điều tiết
mạnh mẽ. DN tiếp cận thị trường yêu cầu cao dễ dàng chuyển hóa tính minh bạch
thành lợi thế cạnh tranh (Fontana et al., 2024).
Số hóa và truy xuất
Khả năng truy xuất nguồn gốc, được hỗ trợ bởi
các công nghệ như DPP, đang nổi lên như một yếu tố khuếch đại tác động của
BCPTBV. Nó làm tăng độ tin cậy, khả năng so sánh và giảm chi phí xác minh,
nhưng cũng đối mặt với rào cản về tương thích hệ thống và chi phí dữ liệu (Zhang & Seuring, 2024).
Tính phi tuyến và độ trễ
Các nghiên cứu cũng chỉ ra các kết quả âm hoặc không đáng kể, thường xuất phát từ việc bỏ qua
độ trễ và tính phi tuyến. Trong ngắn hạn, chi phí tuân thủ, chi phí đầu tư hệ
thống và tư vấn (đặc biệt khi chuyển sang bắt buộc) có thể lấn át lợi ích, gây
tác động âm lên lợi nhuận kế toán (Chen et al.,
2018). Mối quan hệ này không
đơn thuần là tuyến tính. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy đầu tư dàn trải
vào các vấn đề không trọng yếu không tạo ra giá trị, thậm chí gây lãng phí nguồn
lực, trong khi sự tập trung vào các yếu tố trọng yếu mới là động lực thúc đẩy
hiệu quả tài chính (Khan et al., 2016).
Đồng thời, các nỗ lực nửa vời có thể rơi vào bẫy chi phí mà không đạt được ngưỡng
ảnh hưởng cần thiết để tối ưu hóa lợi ích (Anwer et al., 2023). Ngoài ra, tác động của các trụ cột là khác nhau: E (Môi trường)
và G (Quản trị) thường tác động sớm hơn đến chi phí và rủi ro, trong khi S (Xã
hội) tác động chậm hơn đến tài sản vô hình như danh tiếng, thương hiệu và gắn
kết nhân viên (Alsayegh et al., 2020).
3.3. Những khó khăn khi đo lường và chứng minh tác động
của BCPTBV
Một nguồn gốc lớn của sự không đồng nhất đến từ
chính các thách thức phương pháp luận trong việc cô lập tác động nhân quả.
Vấn đề nội sinh
Đây là thách thức lớn nhất. Liệu BCPTBV tốt dẫn đến HQHĐ cao, hay ngược lại? Các DN có HQHĐ cao (và nhiều nguồn lực) mới có khả năng đầu tư vào BCPTBV tốt (nhân quả ngược)? Hầu
hết các nghiên cứu tương quan không giải quyết được vấn đề này. Các bằng chứng
đáng tin cậy nhất về tác động thường đến từ các thiết kế
nghiên cứu nhận dạng tận dụng các cú sốc quy định (ví dụ: mô hình DiD) (Krueger et al., 2024).
Vấn đề Đo lường
Cả hai biến BCPTBV và HQHĐ đều bị thách thức về
đo lường.
- Đo lường BCPTBV/ESG: Có sự khác biệt lớn giữa các nhà cung cấp dữ liệu. Quan trọng
hơn, nhiều nghiên cứu nhầm lẫn giữa điểm công bố và điểm hiệu quả thực tế. Hiện tượng "tách rời"
hay "tẩy xanh" là có thật (Tsang et al., 2023). Điều này nhấn mạnh
vai trò của sự đảm bảo như một tín hiệu về độ tin cậy (Roszkowska-Menkes et al., 2024; Tsang et al., 2023).
- Đo lường HQHĐ: Việc chỉ dựa vào các thước đo kế toán ngắn hạn (ROA, ROE)
hoặc chỉ số
thị trường (Tobin’s Q) sẽ bỏ lỡ các tác động trung gian
qua chi phí
vốn, danh tiếng thương hiệu và tài sản vô hình khác, dẫn đến
đánh giá thấp lợi ích thật sự của BCPTBV (Luo
& Bhattacharya, 2006). Các hướng tiếp cận mới đề xuất khung đo lường đa chiều,
chẳng hạn thẻ
điểm cân bằng bền vững (SBSC) hay phân tích bao dữ liệu
(DEA) tích hợp ESG, giúp phản ánh chính xác hơn tác động toàn diện
của BCPTBV (Almulhim et al., 2024).
Như vậy, BCPTBV có tác
động tích cực có điều kiện lên HQHĐ. Tác động này chỉ xuất hiện và bền
vững khi: (1) DN tập trung vào các vấn đề trọng
yếu (Khan et al., 2016); (2) Thông
tin công bố là đáng tin cậy (được bảo đảm, có
thể truy xuất, không "tẩy xanh") (Christensen
et al., 2021; Zeng et al., 2024); và (3) BCPTBV được tích hợp vào chiến lược và vận hành, chứ không phải là
một hoạt động tuân thủ ngoại vi (Almulhim et
al., 2024; Alsayegh et al., 2020). Đối với nghiên cứu, điều này hàm ý
cần các mô hình đa kênh, đa thước đo, kiểm định phi tuyến và sử dụng các thiết
kế nhận dạng nhân quả chặt chẽ. Đối với quản trị, điều này hàm ý việc chuyển
dịch từ "báo cáo để báo cáo" sang "quản trị bằng dữ liệu
ESG" có liên kết với KPI và chiến lược (ví dụ: SBSC) (Tawse & Tabesh, 2023).
4. Một số khuyến nghị
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra rằng, tác
động BCPTBV đến HQHĐ của DN có xu hướng không âm, thường là tích cực, nhưng
không đồng nhất (Tsang et al., 2023).
Động lực chuẩn hóa và “cứng hóa” các khuôn khổ công bố toàn cầu đang làm tăng
khả năng so sánh và tính hữu ích của thông tin ESG cho mục đích định giá và
giám sát (Du Toit, 2024).
Phân tích của chúng tôi xác định tác động tích
cực của BCPTBV được truyền dẫn qua ba cơ chế chủ đạo: Thứ nhất, BCPTBV chất lượng giúp giảm bất đối xứng thông
tin, qua đó tác động làm giảm chi phí vốn (Dhaliwal et al., 2011), đặc biệt khi thông tin
mang tính trọng yếu tài chính được công bố bắt buộc (Khan et al., 2016); Thứ hai, báo cáo đáng tin cậy tác
động đến thị trường sản phẩm, giúp củng cố danh tiếng và giá trị thương
hiệu, nhất là khi nhận thức của khách hàng cao (Servaes
& Tamayo, 2013); và Thứ ba, BCPTBV tác động đến hiệu quả vận hành
nội tại, thúc đẩy tối ưu hóa nguồn lực (cải thiện ROA/ROE) và quản trị rủi ro (Alsayegh et al., 2020), đồng thời biến báo cáo
thành một hạ tầng dữ liệu quản trị nhờ số hóa (Zeng
et al., 2024).
Tuy nhiên, tác động này không tự động và không
đồng nhất mà bị chi phối bởi các điều kiện biên. Chi phí tuân thủ ban đầu có
thể bào mòn lợi nhuận ngắn hạn (Chen et al.,
2018; Krueger et al., 2024) và thị trường có thể phản ứng tiêu cực nếu
các sáng kiến ESG thiếu liên kết chiến lược (Krüger,
2015). Chất lượng và tính xác thực của công bố là then chốt: hiện tượng
“tẩy xanh” làm suy yếu niềm tin và triệt tiêu lợi ích, khiến vai trò của sự đảm bảo độc lập trở
nên trọng yếu (Roszkowska-Menkes et al., 2024).
Bối cảnh thể chế quốc gia và đặc thù ngành tiếp tục điều tiết mức độ thị trường
ghi nhận giá trị của thông tin ESG (Tsang et
al., 2023).
Về hàm ý quản trị
DN nên xem BCPTBV là một đầu tư chiến lược dài
hạn. Lợi ích chỉ tối đa khi DN: (i) Ưu
tiên các vấn đề trọng yếu theo ngành và liên kết
KPI (Khan et al., 2016); (ii) Nâng cao
chất lượng dữ liệu và đầu tư vào sự
đảm bảo độc lập để hạn chế rủi ro "tẩy xanh" (Roszkowska-Menkes et al., 2024); (iii) Tích
hợp số hóa và truy xuất nguồn gốc để tăng khả
năng kiểm chứng (Zhang & Seuring, 2024);
và (iv) Quản trị chuỗi cung ứng bền vững để đáp ứng áp lực tuân thủ từ các thị
trường mục tiêu (Fontana et al., 2024).
Về hàm ý chính sách
Cần ưu tiên các biện pháp hỗ trợ năng lực cho DN, đặc biệt là SMEs
(ví dụ: hướng dẫn, hạ tầng dữ liệu, hỗ trợ chi phí đảm bảo), nhằm đảm bảo tương
thích với xu hướng chuẩn hóa quốc tế (Du Toit,
2024). Bằng chứng tại các thị trường mới nổi cho thấy chính sách hỗ trợ
và thiết kế quy định phù hợp bối cảnh là then chốt để giúp thực hành bền vững
chuyển hóa thành hiệu quả tài chính (Krueger
et al.,2024).
Từ những phát hiện chính, bài viết đề xuất ba hướng nghiên cứu tiếp theo để củng cố và mở rộng bằng chứng về
tác động của BCPTBV/ESG đến HQHĐ DN: (1) Củng cố bằng chứng nhân quả thông
qua các thiết kế nghiên cứu có khả năng xác định quan hệ nguyên nhân - kết quả (DiD, biến công cụ - IV, hồi quy gián đoạn - RDD, và nghiên cứu sự kiện); (2) Hoàn thiện đo lường, phân biệt rõ giữa công bố, kết quả
thực hiện và đảm bảo độc lập, đồng thời xem xét độ trễ, phi tuyến và giá trị
tài sản vô hình; và (3) Làm rõ vai trò của đảm bảo và trụ cột xã hội (S)
trong các bối cảnh thể chế khác nhau để xác định điều kiện giúp BCPTBV tạo ra
giá trị thực.