1. Giới thiệu
KQTC (Financial
distress) thường được xem xét như một quá trình liên tục, từ suy giảm hiệu quả
hoạt động, thiếu thanh khoản cho đến phá sản. Trong bối cảnh đó, áp lực duy trì
hình ảnh tài chính tích cực trước nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý gia
tăng đáng kể, tạo điều kiện cho các hành vi QTLN (Earnings management) phát
sinh.
QTLN được
hiểu là việc nhà quản lý sử dụng sự linh hoạt trong các chuẩn mực kế toán hoặc
trong quyết định hoạt động nhằm điều chỉnh lợi nhuận báo cáo theo mục tiêu nhất
định. Hai hình thức QTLN phổ biến, bao gồm QTLN dựa trên dồn tích (accrual
based earnings management - AEM) và QTLN thông qua hoạt động thực (real
earnings management - REM).
Tài liệu
nghiên cứu quốc tế cho thấy, mối quan hệ giữa QTLN và KQTC mang tính hai chiều:
Một mặt, KQTC làm gia tăng động cơ điều chỉnh lợi nhuận nhằm tránh vi phạm giao
ước nợ, duy trì khả năng huy động vốn hoặc bảo vệ hình ảnh trên thị trường; Mặt
khác, chính các hành vi QTLN, đặc biệt là QTLN thực, lại có thể làm suy yếu nền
tảng hoạt động, tích tụ rủi ro và đẩy DN tiến nhanh hơn vào trạng thái kiệt quệ.
Tính hai chiều này khiến việc đánh giá vai trò của QTLN trở nên phức tạp và phụ
thuộc mạnh vào bối cảnh nghiên cứu.
Đối với
các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi bất cân xứng thông tin còn lớn và cơ
chế giám sát chưa đồng đều, mối quan hệ này càng trở nên khó dự báo theo một
khuôn mẫu thống nhất. Do đó, việc hệ thống hóa nền tảng lý thuyết và tổng thuật
các bằng chứng thực nghiệm là cần thiết nhằm xây dựng khung phân tích phù hợp
cho các nghiên cứu tiếp theo.
2. Cơ sở lý thuyết
về mối quan hệ giữa QTLN và KQTC
2.1. Lý thuyết
thông tin bất cân xứng
Lý thuyết thông tin bất cân xứng cho rằng,
trong DN luôn tồn tại sự chênh lệch về mức độ tiếp cận thông tin giữa các chủ
thể nội bộ, đặc biệt là NQT, các bên bên ngoài như cổ đông, nhà đầu tư và chủ nợ.
Do nắm giữ thông tin chi tiết về hoạt động, dòng tiền và triển vọng kinh doanh,
NQT thường có lợi thế thông tin rõ rệt so với các chủ thể bên ngoài. Ngay cả
trong điều kiện hoạt động bình thường, sự chênh lệch này đã có thể tạo điều kiện
cho các hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Khi DN rơi vào tình trạng KQTC, mức độ bất
cân xứng thông tin thường gia tăng đáng kể do áp lực che giấu các tín hiệu bất
lợi.
Trong bối
cảnh đó, NQT có xu hướng hạn chế công bố thông tin tiêu cực nhằm tránh các phản
ứng bất lợi từ thị trường vốn và chủ nợ. Việc thiếu minh bạch khiến các bên
liên quan gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác rủi ro và sức khỏe tài
chính của DN. Theo lý thuyết này, sự suy giảm minh bạch làm gia tăng khả năng NQT
can thiệp vào số liệu kế toán hoặc vận dụng các kỹ thuật ghi nhận kế toán nhằm
trình bày tình hình tài chính theo hướng tích cực hơn thực trạng. Các hành vi
này có thể bao gồm trì hoãn ghi nhận chi phí hoặc khoản lỗ, cũng như đẩy nhanh
ghi nhận doanh thu chưa thực hiện. Ngược lại, trong một số trường hợp như giai
đoạn thay đổi ban lãnh đạo, khoảng trống thông tin có thể được khai thác theo
hướng ghi nhận toàn bộ tổn thất trong kỳ hiện tại nhằm tạo điều kiện thuận lợi
cho kết quả tài chính của các giai đoạn sau..
2.2. Lý thuyết đại
diện và hợp đồng nợ
Lý thuyết
đại diện do Jensen và Meckling (1976) phát triển nhấn mạnh xung đột lợi ích giữa
người sở hữu vốn và người được giao quyền điều hành DN. Do mục tiêu và mức độ
chịu rủi ro khác nhau, NQT và cổ đông không phải lúc nào cũng có cùng động cơ
hành động. Khi DN lâm vào tình trạng KQTC, các xung đột đại diện này thường trở
nên nghiêm trọng hơn.
Trong bối
cảnh khó khăn tài chính, NQT đối mặt với nguy cơ mất vị trí, giảm thu nhập và tổn
hại uy tín nghề nghiệp nếu DN thất bại, trong khi cổ đông chủ yếu chịu tổn thất
về giá trị đầu tư. Sự khác biệt này có thể khiến NQT ưu tiên các mục tiêu ngắn
hạn nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân, ngay cả khi các quyết định đó làm suy giảm giá
trị DN trong dài hạn. Theo lý thuyết đại diện, QTLN trở thành một công cụ giúp NQT
trì hoãn việc bộc lộ tình trạng suy yếu tài chính.
Khi DN đứng
trước nguy cơ phá sản, NQT có thể chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn, tìm cách thổi
phồng lợi nhuận hoặc che giấu tổn thất với kỳ vọng đảo ngược tình thế. Những
hành vi này phản ánh rủi ro đạo đức khi NQT sẵn sàng đánh đổi lợi ích dài hạn của
DN để bảo vệ vị thế trong ngắn hạn. Ngoài ra, xung đột giữa cổ đông và chủ nợ
cũng trở nên rõ nét hơn trong giai đoạn kiệt quệ, khi cổ đông có xu hướng ủng hộ
các chiến lược rủi ro nhằm tìm kiếm khả năng phục hồi, còn chủ nợ ưu tiên bảo
toàn tài sản. Để tránh vi phạm các điều khoản trong hợp đồng vay, NQT có thể
can thiệp vào số liệu kế toán nhằm duy trì các chỉ tiêu tài chính ở mức an toàn
mang tính hình thức.
2.3. Lý thuyết
tín hiệu
Lý thuyết
tín hiệu được đề xuất bởi Spence (1973), tập trung phân tích cách các chủ thể
kinh tế truyền tải và diễn giải thông tin trong môi trường bất định. Theo lý
thuyết này, các bên nắm giữ lợi thế thông tin có động cơ phát đi tín hiệu nhằm
thể hiện chất lượng hoặc triển vọng của mình, trong khi các bên tiếp nhận sử dụng
những tín hiệu đó để đưa ra quyết định. Trong tài chính DN, lợi nhuận được xem
là một tín hiệu quan trọng phản ánh tình trạng và sức khỏe tài chính của DN.
Khi DN
rơi vào tình trạng KQTC, hành vi của ban quản trị có thể đi theo hai hướng tùy
thuộc vào kỳ vọng về khả năng phục hồi. Nếu NQT tin rằng khó khăn chỉ mang tính
tạm thời, họ có thể phát đi các tín hiệu tích cực nhằm trấn an nhà đầu tư và chủ
nợ. Trong trường hợp này, QTLN theo hướng làm tăng kết quả kinh doanh được sử dụng
để duy trì khả năng tiếp cận nguồn vốn và củng cố niềm tin của thị trường. Ngược
lại, nếu tình hình được đánh giá là nghiêm trọng và cần tái cấu trúc sâu rộng, NQT
có thể phát đi các tín hiệu tiêu cực thông qua việc làm giảm lợi nhuận nhằm gây
áp lực buộc chủ nợ đàm phán lại các điều khoản vay hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ
các chủ thể bên ngoài.
Lý thuyết
tín hiệu cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả của tín hiệu phụ thuộc vào mức độ đáng
tin cậy. Nếu việc thao túng số liệu bị phát hiện, tín hiệu không những mất tác
dụng mà còn có thể làm suy giảm niềm tin và gia tăng áp lực tài chính. Ngược lại,
khi các điều chỉnh vẫn nằm trong khuôn khổ chuẩn mực kế toán, thị trường có thể
tạm thời chấp nhận tín hiệu, giúp DN có thêm thời gian để cải thiện tình hình.
2.4. Lý thuyết thị
trường hiệu quả
Giả thuyết
thị trường hiệu quả do Fama (1970) đề xuất, cho rằng giá cổ phiếu phản ánh đầy
đủ các thông tin công khai. Theo đó, các hành vi QTLN khó có thể đánh lừa nhà đầu
tư trong dài hạn vì những bất thường trong báo cáo tài chính sẽ sớm được phát
hiện và phản ánh vào giá cổ phiếu. Trong một thị trường vận hành hiệu quả, tác
động của QTLN chỉ mang tính ngắn hạn và thậm chí có thể gây phản tác dụng khi
niềm tin của nhà đầu tư suy giảm.
Tuy
nhiên, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy mức độ hiệu quả của thị trường không
phải lúc nào cũng được duy trì, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng. Khi
khủng hoảng xảy ra, tâm lý hoảng loạn và sự nhiễu loạn thông tin có thể làm suy
giảm khả năng phân tích của nhà đầu tư, dẫn đến định giá sai các tín hiệu kế
toán. Nghiên cứu của Habib và cộng sự (2013) tại New Zealand cho thấy trong
giai đoạn khủng hoảng, thị trường có xu hướng chiết khấu mạnh các khoản dồn
tích tùy ý tại các DN kiệt quệ, phản ánh sự nghi ngờ đối với động cơ QTLN. Điều
này cho thấy, trong bối cảnh bất ổn, thị trường có thể phản ứng nhạy cảm hơn với
các hành vi điều chỉnh lợi nhuận, làm gia tăng chi phí vốn và đẩy DN vào tình
thế khó khăn hơn.
2.5. Lý thuyết
triển vọng
Lý thuyết
triển vọng do Kahneman và Tversky (1979) đề xuất cung cấp cách tiếp cận hành vi
để giải thích quyết định trong điều kiện rủi ro. Trọng tâm của lý thuyết là hiện
tượng con người nhạy cảm hơn với thua lỗ so với lợi ích, khiến thái độ đối với
rủi ro phụ thuộc vào vị thế hiện tại so với một mức tham chiếu. Khi đang ở trạng
thái có lãi, các cá nhân thường né tránh rủi ro để bảo toàn kết quả; ngược lại,
khi rơi vào vùng thua lỗ, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn nhằm đảo ngược tình
thế.
Áp dụng
vào bối cảnh DN, lý thuyết triển vọng cho thấy trạng thái tài chính ảnh hưởng mạnh
đến hành vi của NQT. Khi DN hoạt động ổn định, NQT có xu hướng thận trọng và ít
động cơ can thiệp vào số liệu kế toán. Ngược lại, khi DN rơi vào tình trạng
thua lỗ kéo dài hoặc cận kề phá sản, NQT có thể chấp nhận các quyết định rủi ro
hơn, bao gồm cả các hành vi QTLN mang tính mạo hiểm. Điều này góp phần lý giải,
vì sao mức độ KQTC càng gia tăng thì khả năng xuất hiện các hành vi điều chỉnh
lợi nhuận mang tính ngắn hạn và rủi ro càng cao.
3. Tổng quan bằng chứng thực nghiệm
3.1. Tác động của KQTC đến QTLN
Về mặt lý thuyết, khi DN
rơi vào căng thẳng hoặc KQTC, áp lực từ chủ nợ, cổ đông và thị trường vốn gia
tăng, qua đó làm xuất hiện động cơ điều chỉnh thông tin kế toán nhằm duy trì khả
năng tiếp cận vốn, tránh vi phạm cam kết nợ và bảo vệ vị thế quản lý. Tuy
nhiên, phản ứng của NQT không đồng nhất mà phụ thuộc vào mức độ kiệt quệ, không
gian thao tác kế toán và mục tiêu chiến lược trong từng giai đoạn.
Một dòng bằng chứng thực
nghiệm phổ biến cho thấy KQTC có mối quan hệ cùng chiều với QTLN theo hướng
tăng lợi nhuận, đặc biệt tại các thị trường mới nổi nơi bất cân xứng thông tin
lớn và cơ chế giám sát còn hạn chế (El-Rabat & cộng sự, 2023; Sampurno
& cộng sự, 2023; Vuong & Nguyen, 2024; Gyamerah & cộng sự, 2025).
Trong bối cảnh này, chi phí bị phát hiện tương đối thấp khiến QTLN trở thành
công cụ nhằm duy trì hình ảnh tài chính tích cực và giảm nguy cơ bị siết tín dụng.
Ngược lại, một nhánh
nghiên cứu khác cho rằng khi kiệt quệ trở nên nghiêm trọng, DN có thể lựa chọn
điều chỉnh giảm lợi nhuận theo chiến lược big bath, ghi nhận dồn lỗ và chi phí
nhằm làm sạch báo cáo tài chính và tạo nền lợi nhuận thấp cho giai đoạn phục hồi
(Gandhi, 2021; Habib & cộng sự, 2013). Các bằng chứng gần đây gợi ý mối
quan hệ giữa KQTC và QTLN mang tính phi tuyến: DN có xu hướng điều chỉnh tăng lợi
nhuận ở giai đoạn kiệt quệ nhẹ trung bình, nhưng giảm cường độ hoặc
đảo chiều QTLN khi kiệt quệ nghiêm trọng do giám sát tăng cường và nguồn lực bị
hạn chế (Rusci & cộng sự, 2021).
Bên cạnh chiều hướng, các
nghiên cứu gần đây chuyển trọng tâm sang lựa chọn công cụ QTLN giữa quản trị dồn
tích (AEM) và QTLN thực (REM). AEM linh hoạt và ít ảnh hưởng trực tiếp đến dòng
tiền nhưng dễ bị phát hiện khi giám sát chặt chẽ, trong khi REM khó nhận diện
hơn song có thể bóp méo quyết định vận hành và làm suy giảm hiệu quả dài hạn.
Trong bối cảnh cú sốc vĩ mô như Covid-19, một số bằng chứng cho thấy DN kiệt quệ
có xu hướng ưu tiên AEM nhằm tránh làm xấu thêm dòng tiền hoạt động vốn đã chịu
áp lực (Aljughaiman & cộng sự, 2023).
3.2. Tác động của QTLN đến KQTC
Theo chiều tác động ngược
lại, QTLN không chỉ là phản ứng ngắn hạn trước áp lực tài chính mà còn có thể
làm gia tăng rủi ro kiệt quệ trong tương lai. Lập luận trung tâm cho rằng việc
bóp méo thông tin kế toán làm suy giảm chất lượng tín hiệu tài chính, khiến nhà
đầu tư và chủ nợ đưa ra quyết định dựa trên thông tin sai lệch, đồng thời làm
trì hoãn các biện pháp tái cấu trúc cần thiết. Hệ quả là rủi ro tài chính tích
tụ và xác suất rơi vào kiệt quệ gia tăng theo thời gian.
Bằng chứng thực nghiệm ủng
hộ lập luận này trong nhiều bối cảnh. Tại Việt Nam, Li & cộng sự (2023) cho
thấy QTLN làm gia tăng rủi ro KQTC, với mức độ ảnh hưởng phụ thuộc đáng kể vào
định hướng chiến lược và mức độ chấp nhận rủi ro của DN. Ở góc độ dự báo,
Mattos & Shasha (2024) chỉ ra rằng, biến dạng thông tin do QTLN làm suy
giảm hiệu quả của các mô hình dự báo phá sản, qua đó làm yếu đi hệ thống cảnh
báo sớm được sử dụng bởi ngân hàng và cơ quan quản lý. Theo tiếp cận vòng đời DN,
Chhillar & Lellapalli (2022) gợi ý rằng AEM có thể đóng vai trò tín hiệu sớm
của kiệt quệ, khi chất lượng dồn tích suy giảm ở giai đoạn suy thoái dù lợi nhuận
kế toán vẫn dương. Trên phạm vi đa quốc gia, Sumiyana & cộng sự (2023) cho
thấy sự kết hợp giữa áp lực kiệt quệ và QTLN dẫn tới các quyết định đầu tư kém
tối ưu, làm suy yếu nền tảng tài chính và đẩy nhanh tiến trình kiệt quệ.
3.3. Vai trò của các yếu tố điều tiết
Sự không nhất quán trong
các kết quả thực nghiệm cho thấy mối quan hệ giữa KQTC và QTLN chịu ảnh hưởng mạnh
từ các yếu tố điều tiết liên quan đến quản trị, giám sát và bối cảnh thể chế,
vĩ mô. Về quản trị công ty, một số nghiên cứu cho thấy cơ chế giám sát nội bộ,
như thành viên hội đồng quản trị độc lập, có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa
kiệt quệ và QTLN (Dzulfikara & Firmansyah, 2022). Tuy nhiên, bằng chứng
không đồng nhất khi hiệu quả giám sát phụ thuộc đáng kể vào đặc thù ngành và thể
chế (Rusci & cộng sự, 2021). Đáng chú ý, Pratiwi & cộng sự (2022) phát
hiện trong một số trường hợp, ủy ban kiểm toán lại gắn với sự gia tăng các hình
thức QTLN tinh vi, hàm ý hiện tượng dịch chuyển kênh khi các công cụ truyền thống
bị kiểm soát mạnh hơn.
Đối với chất lượng kiểm
toán, sự hiện diện của Big4 thường được kỳ vọng tạo kỷ luật báo cáo, song vai
trò điều tiết suy yếu tại các thị trường có thực thi pháp luật và bảo vệ nhà đầu
tư kém hiệu quả (Gyamerah & cộng sự, 2025). Ngoài ra, bối cảnh vĩ mô và cú
sốc kinh tế cũng được xem là điều kiện biên quan trọng. Khủng hoảng có thể mở rộng
dư địa QTLN do biến động bất thường được quy cho yếu tố ngoại sinh, nhưng đồng
thời cũng làm tăng giám sát và chi phí bị phát hiện. Do đó, các nghiên cứu gần
đây đề xuất đưa yếu tố vĩ mô vào mô hình như biến điều kiện thay vì chỉ là biến
kiểm soát (Kong & cộng sự, 2024). Cuối cùng, hướng nghiên cứu ESG cho thấy KQTC
có thể khuếch đại động cơ sử dụng hoạt động và công bố ESG để đánh bóng hình ảnh
trong giai đoạn khó khăn (Almubarak & cộng sự, 2023).
3.4. Khoảng trống nghiên cứu và hàm
ý cho Việt Nam
Mặc dù tài liệu hiện hữu
đã cung cấp nhiều bằng chứng quan trọng, vẫn tồn tại một số khoảng trống đáng
chú ý.
Thứ nhất, phần lớn
các nghiên cứu tiếp cận KQTC theo cách phân loại nhị phân, bỏ qua tính liên tục
và đa giai đoạn của quá trình suy thoái tài chính. Điều này hạn chế khả năng nhận
diện điểm gãy khiến DN chuyển từ chiến lược QTLN này sang chiến lược khác.
Thứ hai, nhiều
nghiên cứu xem QTLN như một hiện tượng đơn lẻ, thay vì một quyết định chiến lược
tối ưu dựa trên chi phí tương đối giữa AEM và REM. Cách tiếp cận chiến lược này
đặc biệt phù hợp với các thị trường mới nổi, nơi chi phí giám sát và thực thi
không đồng đều.
Đối với
Việt Nam, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào AEM và còn thiếu các
phân tích sâu về REM cũng như sự lựa chọn chiến lược giữa hai hình thức này.
Ngoài ra, việc kết hợp phân loại đa giai đoạn KQTC với hành vi QTLN vẫn còn khá
hạn chế.
4. Kết luận
Bài viết
đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và tổng thuật bằng chứng thực nghiệm
liên quan đến mối quan hệ giữa QTLN và KQTC của DN. Các phân tích cho thấy, mối
quan hệ này mang tính hai chiều, phi tuyến và phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể
chế cũng như mức độ kiệt quệ. Việc nhìn nhận QTLN như một quyết định chiến lược,
thay vì hành vi cơ hội đơn thuần, giúp giải thích tốt hơn các kết quả chưa nhất
quán trong tài liệu trước.
Đối với
nghiên cứu tương lai tại Việt Nam, việc áp dụng cách tiếp cận đa giai đoạn KQTC,
kết hợp với phân tích lựa chọn chiến lược giữa AEM và REM kỳ vọng sẽ mang lại
những đóng góp học thuật và thực tiễn có giá trị.