Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh
CHV. Nguyễn Thị Thu Trang
Thứ hai, 20/07/2026 08:05 (GMT+7)
Nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả tài chính của 570 DN phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2024.
Trải qua gần ba thập kỷ hình thành và phát
triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trở thành kênh huy động vốn trung và
dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Thực tế cho thấy, đến cuối năm
2024, quy mô vốn hóa thị trường đạt khoảng 70% GDP, trong đó HOSE chiếm tỷ
trọng chủ đạo với hơn 90% giá trị vốn hóa toàn thị trường. Sự phát triển mạnh mẽ này không chỉ mở ra cơ hội huy động vốn mà còn đặt ra yêu cầu
cấp bách về việc nâng cao năng lực quản trị
và hiệu quả hoạt động của các DN niêm yết.
Thực tiễn hoạt động của các DN phi tài chính
niêm yết trên HOSE cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả tài chính. Một số DN
hàng đầu như Vinhomes, FPT hay Vinamilk duy trì tỷ suất sinh lời trên tổng tài
sản (ROA) vượt ngưỡng 20%, trong khi nhiều DN khác lại ghi nhận kết quả kinh
doanh kém khả quan, thậm chí thua lỗ kéo dài. Sự chênh lệch này phản ánh năng
lực quản trị khác biệt giữa các DN, đồng thời gợi mở câu hỏi về những nhân tố
nào chi phối hiệu quả tài chính và mức độ tác động của chúng ra sao.
Đặc biệt trong giai đoạn
2016–2024 chứng kiến nhiều biến động đáng chú ý của nền kinh tế vĩ mô. Đại dịch
COVID-19 gây ra cú sốc chưa từng có trong năm 2020–2021, kéo tăng trưởng GDP
xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ. Giai đoạn phục hồi sau đó đi kèm với
áp lực lạm phát gia tăng, lãi suất biến động và điều kiện tín dụng thắt chặt.
Bối cảnh này tác động trực tiếp đến chi phí vốn, doanh thu và lợi nhuận của DN,
từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính một cách đa chiều.
Mặc dù các nghiên
cứu quốc tế đã chỉ ra vai trò của nhiều nhân tố đối với hiệu quả tài chính DN,
bao gồm quy mô, cấu trúc vốn, khả năng thanh toán và các yếu tố vĩ mô (Zeitun
& Tian, 2007; Vătavu, 2014; Alghusin, 2015),
song tại Việt Nam, các nghiên cứu về chủ đề này tuy đã có nhưng vẫn
còn hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn gần đây khi môi trường kinh doanh thay
đổi mạnh mẽ. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác
định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả tài chính của DN
phi tài chính niêm yết trên HOSE, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
2.
Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
2.1.
Khái niệm hiệu quả tài chính DN
Hiệu quả tài chính là một phạm trù kinh tế tổng
hợp, phản ánh năng lực của DN trong việc tổ chức, huy động, phân bổ và sử dụng
các nguồn lực tài chính nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược trong quá trình
hoạt động. Biểu hiện rõ nét nhất của hiệu quả tài chính là khả năng sinh lời,
thể hiện qua mối quan hệ giữa kết quả đạt được (lợi nhuận) và nguồn lực đầu vào
(tài sản hoặc vốn chủ sở hữu). Xét ở góc độ quản trị, hiệu quả
tài chính còn bao hàm khả năng gia tăng giá trị cho cổ đông và duy trì sự phát
triển bền vững của DN.
Trong nghiên cứu thực nghiệm, hiệu quả tài
chính thường được đo lường qua hai nhóm chỉ tiêu chính. Nhóm thứ nhất dựa trên
dữ liệu kế toán, bao gồm ROA, ROE và ROS. Nhóm thứ hai dựa trên giá trị thị
trường, như Tobin's Q hay tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách. Trong
phạm vi nghiên cứu này, tác giả sử dụng ROA và ROE làm thước đo hiệu quả tài
chính, vì đây là hai chỉ tiêu chuẩn hóa được sử dụng phổ biến nhất trong các
công trình nghiên cứu về tài chính DN, cho phép so sánh kết quả với các nghiên
cứu trước đó. Dữ liệu kế toán phục
vụ tính toán ROA và ROE được trích xuất trực tiếp từ các báo cáo tài chính đã
qua kiểm toán, đảm bảo tính khách quan và phản
ánh
năng lực vận hành nội tại của DN, giúp hạn chế tối đa các yếu tố nhiễu từ tâm
lý thị trường hay các biến động đầu cơ ngắn hạn
Lý thuyết về cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính
Lý thuyết cấu trúc vốn được khởi xướng bởi
Modigliani và Miller (1958) đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong nghiên cứu tài
chính DN. Theo định đề M&M trong điều kiện thị trường hoàn hảo, giá trị DN
không phụ thuộc vào cách thức huy động vốn mà chỉ phụ thuộc vào khả năng sinh
lời từ tài sản. Tuy nhiên, khi xét đến yếu tố thuế và chi phí kiệt quệ tài
chính, việc sử dụng nợ mang lại lợi ích từ lá chắn thuế nhưng đồng thời gia
tăng rủi ro phá sản.
Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) do Myers
(1984) phát triển cho rằng tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu, nơi lợi ích biên từ
lá chắn thuế cân bằng với chi phí biên từ kiệt quệ tài chính. Khi đòn bẩy vượt
quá ngưỡng tối ưu, chi phí kiệt quệ tài chính sẽ lấn át lợi ích thuế, làm suy
giảm giá trị DN. Song song đó, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order
Theory) của Myers và Majluf (1984) lập luận rằng do vấn đề bất cân xứng thông
tin, DN ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi phát hành nợ, và chỉ phát
hành vốn cổ phần khi cả hai nguồn trên đều không khả dụng.
Các nghiên cứu thực nghiệm tại nhiều quốc gia
đều ghi nhận mối quan hệ ngược chiều giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt
động, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển nơi chi phí vay cao và thị
trường vốn chưa hoàn thiện (Zeitun & Tian, 2007; Vătavu, 2014; Le &
Phan, 2017). Tại Việt Nam, DN phi tài chính thường phụ thuộc đáng kể vào tín
dụng ngân hàng; do đó khi sử dụng đòn bẩy cao, chi phí lãi vay và áp lực thanh
toán sẽ bào mòn lợi nhuận, đặc biệt trong các giai đoạn lãi suất tăng hoặc điều
kiện tín dụng thắt chặt.
Lý thuyết về nguồn lực và tăng trưởng DN
Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based
View – RBV) do Barney (1991) phát triển cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững
của DN bắt nguồn từ việc sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực có giá trị,
hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế. DN quy mô lớn thường sở hữu nguồn
lực đa dạng hơn, bao gồm cả nguồn lực hữu hình (tài sản, vốn, công nghệ) và vô
hình (thương hiệu, bí quyết kinh doanh, mạng lưới quan hệ). Sự tích lũy này tạo
nền tảng cho lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động vượt trội so với các đối
thủ có quy mô nhỏ hơn.
Lý thuyết tăng trưởng DN của Penrose (1959) bổ
sung rằng tăng trưởng không chỉ là sự gia tăng về quy mô mà còn phản ánh quá
trình phát triển năng lực nội tại, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm quản lý. DN
tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) sẽ giảm chi phí
sản xuất bình quân, cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao hiệu quả sử dụng tài
sản. Marris (1964) còn chỉ ra rằng tăng trưởng bền vững giúp DN thu hút nguồn
lực chất lượng cao, tạo vòng xoáy tích cực cho hiệu quả dài hạn.
Lý thuyết về thanh khoản và quản trị vốn lưu động
Lý thuyết quản trị vốn lưu động tập trung vào
việc cân bằng giữa thanh khoản và khả năng sinh lời. Việc duy trì tài sản ngắn
hạn ở mức cao giúp DN đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán, giảm rủi ro mất khả năng
chi trả; tuy nhiên đồng thời phát sinh chi phí cơ hội do nguồn vốn bị giam giữ
trong các tài sản sinh lời thấp (Richards & Laughlin, 1980). Ngược lại,
thanh khoản quá thấp có thể dẫn đến gián đoạn hoạt động và mất cơ hội kinh
doanh.
Trong bối cảnh Việt Nam, nhiều DN phi tài chính
có xu hướng duy trì tồn kho lớn để phòng ngừa biến động giá đầu vào hoặc kéo
dài tín dụng thương mại để thúc đẩy doanh thu. Các chiến lược này có thể làm
tăng chỉ tiêu thanh khoản nhưng đồng thời giam vốn trong hàng tồn kho và khoản
phải thu, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lợi trên tài sản và vốn chủ. Các nghiên
cứu của Vătavu (2014), Alghusin (2015) và Ilo (2018) đều ghi nhận mối quan hệ
ngược chiều giữa thanh khoản và hiệu quả tài chính trong nhiều bối cảnh khác
nhau.
Lý thuyết về môi trường vĩ mô và kênh truyền dẫn
Lý thuyết kênh tín dụng của Bernanke và Gertler
(1995) cung cấp khung phân tích toàn diện về cơ chế truyền dẫn từ các yếu tố vĩ
mô đến hiệu quả DN. Theo đó, tăng trưởng GDP phản ánh sức cầu của nền kinh tế,
tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận DN thông qua hai kênh chính: Thứ
nhất, kênh bảng cân đối kế toán (balance sheet channel) cho thấy khi kinh tế
tăng trưởng, giá trị tài sản ròng của DN cải thiện, phần bù tài trợ bên ngoài
giảm, từ đó chi phí vốn giảm và khả năng đầu tư mở rộng; Thứ hai, kênh cho vay
ngân hàng (bank lending channel) cho thấy trong giai đoạn kinh tế thuận lợi,
các ngân hàng mở rộng tín dụng với điều kiện ưu đãi hơn, hỗ trợ DN tiếp cận
nguồn vốn với chi phí thấp hơn.
Ngược lại, lạm phát tác động đến DN qua nhiều
kênh: gia tăng chi phí đầu vào (nguyên vật liệu, nhân công, năng lượng), đẩy
lãi suất danh nghĩa lên cao theo hiệu ứng Fisher, làm giảm giá trị thực tài sản
đảm bảo theo cơ chế gia tốc tài chính, và tạo môi trường kinh doanh bất ổn gây
khó khăn cho việc hoạch định. Các nghiên cứu của Erasmus (2013), Le và Phan
(2017), Nguyen và Nguyen (2020a, 2020b) đều ghi nhận tác động tiêu cực của lạm
phát đến hiệu quả tài chính, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển như
Việt Nam.
Giả thuyết nghiên cứu
Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và các nghiên
cứu thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất sáu giả thuyết:
H1 - Quy mô DN tác động
cùng chiều đến hiệu quả tài chính;
H2 - Tăng trưởng doanh thu
tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính;
H3 - Thanh khoản tác động
ngược chiều đến hiệu quả tài chính;
H4 - Đòn bẩy tài chính tác
động ngược chiều đến hiệu quả tài chính;
H5 - Tăng trưởng GDP tác
động cùng chiều đến hiệu quả tài chính;
H6 - Lạm phát tác động
ngược chiều đến hiệu quả tài chính.
Phương pháp nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được
thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các DN phi tài chính niêm yết
trên HOSE, khai thác qua hệ thống FiinPro – nền tảng dữ liệu tài chính uy tín
tại Việt Nam. Dữ liệu vĩ mô về tăng trưởng GDP và lạm phát được lấy từ World
Bank để đảm bảo tính tin cậy và khả năng đối chiếu quốc tế. Giai đoạn nghiên
cứu kéo dài 9 năm, từ 2016 đến 2024.
Mẫu nghiên cứu được lựa
chọn theo các tiêu chí: (i) DN niêm yết liên tục trên HOSE trong giai đoạn
nghiên cứu; (ii) Không thuộc lĩnh vực tài chính như ngân hàng, bảo hiểm, chứng
khoán và các tổ chức trung gian tài chính do đặc thù về cơ cấu vốn và tài sản
khác biệt (Fama & French, 1992; Rajan & Zingales, 1995); (iii) Có đầy
đủ số liệu tài chính cần thiết để tính toán các biến nghiên cứu. Kết quả thu
được bộ dữ liệu bảng gồm 570 DN với 4.930 quan sát.
Mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng mô
hình hồi quy với hai biến phụ thuộc là ROA và ROE nhằm phản ánh toàn diện hiệu
quả tài chính từ cả góc độ quản trị tài sản lẫn góc độ nhà đầu tư. ROA cho biết
một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, không bị chi phối bởi cấu
trúc nguồn vốn nên có thể so sánh được giữa các DN có tỷ lệ sử dụng nợ khác
nhau. ROE đo lường mức lợi nhuận mà cổ đông nhận được trên mỗi đồng vốn đầu tư,
phản ánh trực tiếp lợi ích của chủ sở hữu.
Mô hình 1 (ROA):
Mô hình 2 (ROE):
Trong đó:
Phương pháp ước lượng
Với dữ liệu bảng, nghiên
cứu sử dụng các phương pháp ước lượng phổ biến bao gồm: bình phương tối thiểu
thông thường gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác
động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được áp dụng để lựa chọn giữa FEM và
REM.
Tuy nhiên, kết quả kiểm
định cho thấy mô hình vi phạm các giả định cổ điển. Kiểm định White cho P-value
= 0,0000, xác nhận tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi. Kiểm định Wooldridge
cho P-value < 0,05, xác nhận tồn tại hiện tượng tự tương quan trong phần dư.
Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được áp dụng để khắc
phục đồng thời cả hai khuyết tật này, đảm bảo tính hiệu quả và nhất quán của
ước lượng (Greene, 2012; Wooldridge, 2010).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Thống kê mô tả
Bảng 1. Thống kê
mô tả các biến nghiên cứu
(Nguồn: Tính toán từ Stata 17.0)
Bảng 1 trình bày kết quả thống kê mô tả bộ dữ
liệu gồm 4.930 quan sát. Xét nhóm biến phụ thuộc, ROA có giá trị trung bình
5,2% với độ lệch chuẩn 8,1%, trong khi ROE đạt trung bình 8,3% nhưng biến động
mạnh hơn với độ lệch chuẩn lên tới 29,1%. Biên độ dao động rộng ở cả hai chỉ
tiêu (ROA từ -99,6% đến 65,4%; ROE từ -1.194,4% đến 79,4%) phản ánh sự phân hóa
rõ rệt về hiệu quả tài chính giữa các DN, đồng thời cho thấy tồn tại những
trường hợp thua lỗ nặng trong mẫu nghiên cứu.
Về các biến giải thích, đòn bẩy tài chính (LEV)
trung bình đạt 46,4% với độ lệch chuẩn 22,4%, hàm ý các DN phi tài chính niêm
yết có xu hướng sử dụng nợ ở mức tương đối cao. Thanh khoản (LIQ) có giá trị
trung bình 2,796 nhưng độ lệch chuẩn lên tới 4,516, cho thấy khả năng thanh
toán ngắn hạn giữa các DN phân hóa mạnh. Tăng trưởng doanh thu (GROWTH) có
khoảng biến thiên rất rộng từ -323,6% đến 3.480%, phản ánh sự không ổn định và
tồn tại nhiều quan sát đột biến trong giai đoạn nghiên cứu.
Kiểm định mô hình
Bảng 2. Kết quả kiểm định mô hình
(Nguồn: Tính toán từ Stata 17.0)
Bảng 2 trình bày kết quả kiểm định các khuyết
tật của mô hình. Hệ số VIF trung bình đạt 1,27, thấp hơn nhiều so với ngưỡng
cảnh báo 10 (Gujarati, 2003), xác nhận không tồn tại đa cộng tuyến nghiêm trọng
giữa các biến giải thích. Kiểm định White cho P-value = 0,0000 ở cả hai mô
hình, bác bỏ giả thuyết H₀ về phương sai đồng nhất, hàm ý tồn tại hiện tượng
phương sai thay đổi. Kiểm định Wooldridge cũng cho P-value < 0,05, xác nhận
tồn tại tự tương quan trong phần dư.
Do mô hình vi phạm đồng thời giả định về phương
sai đồng nhất và không tự tương quan, việc sử dụng kết quả từ Pooled OLS, FEM
hay REM với sai số chuẩn thông thường đều không còn đáng tin cậy. Vì vậy,
nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng GLS để khắc phục đồng thời các khuyết
tật này, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng (Greene, 2012; Wooldridge,
2010).
Kết quả ước lượng GLS
Bảng 3. Kết quả ước lượng mô hình
GLS
(Nguồn: Tính toán từ Stata 17.0)
(Ghi chú: ***, ** tương ứng mức ý nghĩa 1%, 5%.)
Bảng 3 trình bày kết quả
ước lượng GLS cho cả hai mô hình. Hệ số Wald chi² đạt giá trị cao (1.681,47 với
ROA và 344,49 với ROE), đều có ý nghĩa ở mức 1%, xác nhận mô hình tổng thể phù
hợp. Kết quả cho thấy tất cả sáu biến giải thích đều có ý nghĩa thống kê và
đúng dấu kỳ vọng, qua đó ủng hộ toàn bộ các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất.
Thảo luận kết quả
Kết quả ước lượng GLS cho
thấy, tất cả sáu biến giải thích đều có ý nghĩa thống kê và đúng dấu kỳ vọng.
Trước hết, quy mô DN
(SIZE) có hệ số hồi quy dương và có ý nghĩa ở mức 1% trong cả hai mô hình
(0,0093 với ROA và 0,0259 với ROE). Kết quả này cho thấy lợi thế về quy mô
trong việc tiếp cận nguồn lực và giảm chi phí giao dịch, hoặc có thể hiểu rằng DN
quy mô lớn thường đạt hiệu quả tài chính cao hơn, phù hợp với lý thuyết nguồn lực và các nghiên
cứu trước đó của Wilson (2005), Chander và Aggarwal (2008), Malik (2011).
Tiếp theo, tăng trưởng
doanh thu (GROWTH) cũng có tác động tích cực với hệ số 0,0041 (ROA) và 0,0068
(ROE), đều có ý nghĩa ở mức 1%. Kết quả này phản ánh thực tế rằng DN tăng
trưởng tốt thường cải thiện được biên lợi nhuận nhờ tận dụng hiệu quả công suất
và phân bổ chi phí cố định trên quy mô sản lượng lớn hơn. Kết quả này đồng nhất
với các nghiên cứu của Vătavu (2014), Alghusin (2015) và Ilo (2018).
Thanh khoản (LIQ) có hệ số
âm (-0,0008 với ROA và -0,0015 với ROE), cho thấy việc nắm giữ tài sản ngắn hạn
ở mức cao làm giảm hiệu quả sinh lợi. Điều này phù hợp với lập luận về chi phí
cơ hội của việc duy trì thanh khoản cao. Trong bối cảnh Việt Nam, nhiều DN có
xu hướng tích trữ hàng tồn kho lớn hoặc kéo dài thời gian cho khách hàng nợ để
thúc đẩy doanh số, tuy giúp đảm bảo hoạt động liên tục nhưng đồng thời giam vốn
trong các tài sản sinh lời thấp.
Đòn bẩy tài chính (LEV) là
nhân tố nội tại có tác động ngược chiều mạnh nhất đến hiệu quả tài chính, với
hệ số -0,1133 (ROA) và -0,1029 (ROE). Kết quả này phản ánh thực tiễn rằng khi
tỷ lệ nợ tăng lên, chi phí lãi vay và áp lực thanh toán có xu hướng bào mòn lợi
nhuận, đặc biệt trong các giai đoạn lãi suất tăng hoặc điều kiện tín dụng thắt
chặt. Kết quả này nhất quán với lý thuyết đánh đổi và các nghiên cứu của Zeitun
và Tian (2007), Vătavu (2014), Le và Phan (2017).
Về nhân tố vĩ mô, tăng
trưởng GDP có hệ số dương (0,0265 với ROA và 0,1024 với ROE), cho thấy điều
kiện kinh tế vĩ mô thuận lợi tạo nền tảng để DN cải thiện hiệu quả. Kết quả này
phù hợp với lý thuyết kênh tín dụng và các nghiên cứu của Erasmus (2013),
Vătavu (2014), Le và Phan (2017).
Ngược lại, lạm phát (CPI)
là nhân tố vĩ mô có tác động tiêu cực mạnh nhất, với hệ số -0,2570 (ROA) và
-0,6555 (ROE). Điều này phản ánh cơ chế truyền dẫn đa kênh của lạm phát: gia
tăng chi phí đầu vào làm thu hẹp biên lợi nhuận, đẩy lãi suất danh nghĩa lên
cao làm tăng chi phí tài chính, và tạo môi trường kinh doanh bất ổn. Đặc biệt,
tác động lên ROE mạnh hơn nhiều so với ROA cho thấy khi lạm phát tăng, chi phí
tài chính tăng mạnh đối với những DN sử dụng đòn bẩy, từ đó khuếch đại tác động
tiêu cực đến lợi nhuận của cổ đông.
Để củng cố kết luận, nghiên cứu đã tiến hành
kiểm tra độ nhạy bằng cách mở rộng mẫu dữ liệu sang các doanh nghiệp niêm yết
trên sàn HNX và UPCOM. Kết quả thực nghiệm cho thấy chiều tác động của các nhân
tố chính như LEV, GROWTH và SIZE vẫn duy trì tính ổn định trên toàn bộ thị
trường chứng khoán Việt Nam. Việc bổ sung biến kiểm soát về quản trị công ty
cũng cho thấy các doanh nghiệp có cơ cấu quản trị minh bạch thường có hiệu quả
tài chính tốt hơn, giúp khẳng định tính bao quát của các hàm ý chính sách được
đề xuất.
Kết luận và hàm ý quản trị
Kết luận
Thông qua quá trình phân
tích định lượng trên 4930 mẫu quan sát, gồm 570 DN phi tài chính niêm yết trên
HOSE giai đoạn 2016–2024, nghiên cứu đã xác định và đo lường mức độ tác động
của sáu nhân tố đến hiệu quả tài chính của các DN phi tài chính niêm yết trên
HOSE. Kết quả xác nhận tất cả sáu giả thuyết nghiên cứu được đề xuất: quy mô DN,
tăng trưởng doanh thu và tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều; đòn bẩy
tài chính, tính thanh khoản và lạm phát có tác động ngược chiều đến hiệu quả
tài chính.
Đáng chú ý, trong các nhân
tố nội tại DN, đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều mạnh mẽ nhất, phản ánh
thực tiễn việc lạm dụng nợ vay trong cơ cấu vốn, kết hợp với chi phí lãi vay
cao, đang tạo ra áp lực tài chính rất lớn, đồng thời bào mòn lợi nhuận của
nhiều DN phi tài chính Việt Nam.
Bên cạnh đó, trong các
nhân tố vĩ mô, lạm phát được xác định có ảnh hưởng đáng kể nhất, đặc biệt đối
với ROE, cho thấy các DN sử dụng đòn bẩy cao rất nhạy cảm với biến động lạm
phát và lãi suất, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về năng lực tài chính khi môi
trường vĩ mô biến động bất lợi.
Hàm ý quản trị
Từ các bằng chứng thực nghiệm thu
được, tác giả đề xuất giải pháp tham khảo nhằm hỗ trợ các nhà quản trị DN phi
tài chính trên sàn HOSE tối ưu hóa hiệu quả tài chính, như sau:
Thứ nhất, về quản trị cấu
trúc vốn: Các DN cần thận trọng trong việc sử dụng nợ
vay và duy trì tỷ lệ đòn bẩy ở mức hợp lý để cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn
thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Cụ thể, DN nên đánh giá kỹ khả năng trả nợ
trước khi quyết định vay vốn, cần thiết lập một ngưỡng an toàn nợ vay dựa trên
khả năng dòng tiền thực tế. Hơn nữa, DN cũng cần đa dạng hóa nguồn tài trợ và
ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại trước khi huy động vốn
vay bên ngoài theo tinh thần của lý thuyết trật tự phân hạng
Thứ hai, về quản trị vốn
lưu động: Để cải thiện hiệu quả tài chính từ góc độ
thanh khoản, DN cần tối ưu hóa mức tồn kho thông qua áp dụng các phương pháp
quản lý hiện đại như Just-in-time; cải thiện chính sách tín dụng thương mại,
rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và tăng cường thu hồi công nợ nhằm giảm thiểu
tình trạng vốn bị chiếm dụng; duy trì số dư tiền mặt ở mức vừa đủ không chỉ đảm
bảo khả năng thanh toán ngắn hạn mà còn tránh tình trạng lãng phí chi phí cơ
hội của vốn.
Thứ ba, về chiến lược tăng
trưởng: DN cần theo đuổi tăng trưởng bền vững thay
vì tăng trưởng bằng mọi giá. Mở rộng quy mô hoạt động trên cơ sở đảm bảo hiệu
quả sử dụng tài sản, tập trung phát triển các sản phẩm có biên lợi nhuận cao và
lợi thế cạnh tranh. Đầu tư vào đổi mới công nghệ và sáng tạo nên được xem là
trọng tâm để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ tăng trưởng dựa
trên thâm dụng vốn.
Thứ tư, về khả năng thích
ứng với biến động vĩ mô: Trong bối cảnh lạm phát
và lãi suất thường xuyên biến động, DN cần thiết lập bộ phận theo dõi diễn biến
kinh tế vĩ mô, phân tích dự báo để xây dựng các kịch bản kinh doanh phù hợp. Bên
cạnh đó, DN cần xây dựng năng lực quản trị rủi ro để ứng phó với biến động lạm
phát và chi phí đầu vào; đa dạng hóa thị trường và sản phẩm để giảm thiểu tác
động từ các cú sốc kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù đã đạt được các mục
tiêu nghiên cứu đề ra, bài báo vẫn còn một số hạn chế nhất định do những rào
cản về thời gian và khả năng tiếp cận dữ liệu. Đây chính là tiền đề mở ra các
hướng phát triển mới cho các nghiên cứu trong tương lai:
Về phạm vi tính đại diện
của mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DN
phi tài chính niêm yết trên HOSE, do đó các kết luận thực nghiệm có thể chưa
phản ánh hoàn toàn bức tranh tài chính đa dạng của toàn bộ các DN Việt Nam, đặc
biệt là nhóm DN niêm yết trên sàn HNX, UPCOM hoặc các loại hình DN chưa niêm
yết.
Về các biến nghiên cứu
trong mô hình: Mô hình nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở
việc xem xét sáu nhân tố tiêu biểu, trong khi thực tế hiệu quả tài chính còn
chịu sự chi phối phức tạp bởi các yếu tố phi tài chính khác chưa được kiểm soát
trong phạm vi đề tài này, như: cấu trúc sở hữu, chất lượng quản trị công ty
(Corporate Governance), hoặc các đặc thù mang tính thâm dụng công nghệ của từng
ngành nghề cụ thể.
Về phương pháp luận và vấn
đề nội sinh: Mặc dù phương pháp GLS đã được sử dụng để
khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng, song nghiên cứu chưa xử lý triệt để
vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa các biến
Từ những hạn chế nêu trên,
hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu như: Bổ sung các
biến kiểm soát về quản trị công ty và các yếu tố phi tài chính; và Áp dụng các
phương pháp ước lượng tiên tiến hơn như System GMM để xử lý hiện tượng nội
sinh, từ đó đưa ra những bằng chứng thực nghiệm có độ tin cậy và chiều sâu hơn.
Bài viết chỉ ra có ba nhân tố tác động tích cực đến ý định sử dụng AI gồm: nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI, cảm nhận về tính hữu ích và nhận thức đạo đức về AI. Trong đó, nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI là nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất.
Các nghiên cứu trước đây đã xem xét các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường dẫn đến ý định áp dụng công nghệ mới. Nghiên cứu này khác biệt vì thiết kế góc nhìn khác về vai trò trung gian của chất lượng dịch vụ kế toán (DVKT), giá phí DVKT trong mối quan hệ giữa áp lực cạnh tranh và quyết định chấp nhận kế toán đám mây (KTĐM).
Từ ngày 01/01/2026 chính sách thuế mới của hộ kinh doanh đã chấm dứt bỏ hoàn toàn thuế khoán chuyển sang hộ kê khai. Vì vậy, mô hình kinh doanh tại Việt Nam có nhiều thay đổi nhiều hộ kinh doanh đã chuyển qua thành lập doanh nghiệp (DN).
Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (Learning Management System – LMS) và lợi ích trong học tập (Benefit – BE) của sinh viên. Dữ liệu định lượng thu thập từ việc khảo sát sinh viên đã có trải nghiệm học tập trên LMS của các trường đại học tại TP.HCM.