Từ chất lượng hệ thống đến lợi ích học tập: Vai trò của thái độ người học và sử dụng thực tế hệ thống quản lý học tập LMS trong mô hình tam mở rộng
Đồng Thanh Thùy Dương - Nguyễn Quỳnh Mai
Thứ hai, 15/06/2026 09:32 (GMT+7)
Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (Learning Management System – LMS) và lợi ích trong học tập (Benefit – BE) của sinh viên. Dữ liệu định lượng thu thập từ việc khảo sát sinh viên đã có trải nghiệm học tập trên LMS của các trường đại học tại TP.HCM.
1. Giới thiệu
Trong
bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ trong giáo dục đại học, các hệ thống quản lý học
tập (Learning Management System – LMS) đã trở thành nền tảng quan trọng hỗ trợ
hoạt động giảng dạy, học tập và quản lý đào tạo (Nguyen et al., 2024). Đặc biệt, sau giai đoạn triển
khai rộng rãi học trực tuyến do tác động của đại dịch COVID-19, LMS không chỉ
được xem là công cụ hỗ trợ tạm thời mà đã trở thành một phần không thể thiếu
trong mô hình giáo dục đại học hiện đại (Crawford, 2021; Martín-SanJosé et al., 2015; Valverde-Berrocoso et al., 2020). Tuy nhiên, trên thực tế, mức độ
sử dụng và hiệu quả khai thác LMS của sinh viên vẫn chưa đồng đều, nhiều hệ
thống chưa phát huy hết tiềm năng trong việc nâng cao trải nghiệm học tập và
kết quả học tập của người học (Karkar et
al., 2020).
Các
nghiên cứu trước đây về LMS chủ yếu tập trung vào ý định sử dụng hoặc mức độ
chấp nhận công nghệ của người học, thường dựa trên Mô hình chấp nhận công nghệ
TAM (Al-Fraihat et al., 2020; Karkar et al., 2020). Mặc dù TAM đã chứng minh được
giá trị trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ, mô hình này vẫn còn
hạn chế khi chưa xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan đến chất lượng hệ thống
e-learning cũng như lợi ích thực tế mà người học đạt được từ việc sử dụng LMS
(Nguyen et al., 2024; Al-Fraihat et al., 2020). Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu
chỉ dừng lại ở bối cảnh các quốc gia phát triển hoặc trong giai đoạn học trực
tuyến bắt buộc, trong khi bối cảnh tại các nước đang phát triển như Việt Nam
vẫn còn chưa được khai thác đầy đủ (Nguyen, 2023; Maheshwari, 2021). Xuất phát
từ những khoảng trống nghiên cứu trên, nghiên cứu này nhằm đề xuất và kiểm định
mô hình đánh giá vai trò của các yếu tố tác động đến thái độ và hành vi sử dụng
LMS của người học thông tích hợp TAM và EESS. Cụ thể, nghiên cứu tập trung xem
xét vai trò của chất lượng hệ thống (SQ), chất lượng thông tin (IQ) và sự hữu
ích cảm nhận (PU) đối với thái độ người học (LQ) và mức độ sử dụng hệ thống (AU)
và lợi ích học tập đạt được (BE) từ LMS.
2. Cơ sở lý
thuyết và mô hình nghiên cứu
2.1. Cơ sở
lý thuyết và Lý thuyết nền
Hệ
thống quản lý học tập (LMS) là nền tảng công nghệ được thiết kế nhằm hỗ trợ tổ
chức, quản lý và triển khai các hoạt động dạy và học thông qua môi trường số
(Jiang, 2025). LMS cho phép giảng viên phân phối nội dung học tập, theo dõi
tiến độ học tập và đánh giá kết quả học tập của sinh viên, đồng thời tạo điều
kiện cho người học tương tác với giảng viên, bạn học và tài nguyên học tập
(Nguyen et al., 2024; Nguyen, 2021).
Trong giáo dục đại học, LMS được xem là một thành phần cốt lõi của hệ sinh thái
e-learning, góp phần nâng cao tính linh hoạt, khả năng tiếp cận và hiệu quả của
quá trình học tập (Abbad, 2021; Nguyen et al., 2024).
Mô
hình chấp nhận công nghệ (TAM) nhằm giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng
công nghệ của người dùng. Theo TAM, hai yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến hành vi sử
dụng công nghệ là sự hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness - PU) và sự dễ sử
dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use - PEOU) (Davis và Vankatesh, 1996). Trong
đó, PU phản ánh mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ nâng
cao hiệu quả công việc hoặc học tập của họ. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng
minh vai trò trung tâm của PU trong việc thúc đẩy ý định và hành vi sử dụng các
hệ thống e-learning và LMS trong giáo dục đại học (Nguyễn et al., 2024; Maheshwari, 2021; Padalia et al., 2023). Tuy nhiên, TAM chủ yếu tập
trung vào khía cạnh nhận thức của người dùng và chưa giải thích đầy đủ vai trò
của các yếu tố chất lượng hệ thống cũng như lợi ích thực tế đạt được từ việc sử
dụng công nghệ (Alsabawy et al., 2016; Pham
et al., 2019).
Mô
hình đánh giá thành công hệ thống e-learning (EESS) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố chất lượng
trong việc tạo ra giá trị cho người dùng. Theo EESS, SQ, IQ và đặc điểm người
học là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ sử dụng hệ thống và lợi ích
đạt được (Al-Fraihat et al., 2020). Trong
bối cảnh LMS, SQ phản ánh mức độ ổn định, dễ sử dụng và tính năng của nền tảng;
IQ liên quan đến độ chính xác, đầy đủ và tính cập nhật của nội dung học tập;
trong khi chất lượng người học thể hiện năng lực công nghệ, kỹ năng tự học và
mức độ sẵn sàng của sinh viên (Ashrafi et al., 2022; Alsabawy et al., 2016). Mô hình EESS giúp bổ sung cho
TAM bằng cách làm rõ cơ chế mà các yếu tố chất lượng hệ thống chuyển hóa thành
lợi ích thực tế cho người học (Al-Fraihat et al., 2020).
2.2. Mô
hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Các
nghiên cứu trước đây về LMS đã ứng dụng rộng rãi TAM để phân tích ý định sử
dụng và hành vi sử dụng của sinh viên (Kanwal & Rehman, 2017; Davis &
Venkatesh, 1996; Jaber, 2016). Một số nghiên cứu khác tiếp cận theo hướng đánh
giá thành công hệ thống e-learning, tập trung vào vai trò của chất lượng hệ
thống và chất lượng thông tin (Al-Fraihat et al., 2020; Jafari et al., 2015; Alsabawy et al., 2016). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên
cứu này được thực hiện riêng lẻ theo từng mô hình lý thuyết, ít nghiên cứu tích
hợp TAM với EESS. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào ý định sử
dụng thay vì hành vi sử dụng thực tế và lợi ích cảm nhận, đặc biệt tại các quốc
gia đang phát triển như Việt Nam (Al-Fraihat et al., 2020; Nguyen, 2023; Jiang, 2025;
Ashrafi et al., 2022; Nguyen et al., 2024). Do đó, việc xây dựng một mô
hình nghiên cứu tích hợp nhằm giải thích hành vi sử dụng LMS và lợi ích đạt
được từ hệ thống là cần thiết.
Dựa trên nền tảng lý thuyết của TAM và EESS, nghiên cứu này
đề xuất một mô hình tích hợp nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử
dụng LMS và lợi ích cảm nhận của sinh viên đại học. Theo đó, SQ, IQ được giả
định có tác động tích cực đến PU và qua đó tác động Thái độ người học (Learner
Attitude – LA). LA tiếp tục ảnh hưởng đến mức độ sử dụng hệ thống AU và lợi ích
học tập BE. Trên cơ sở đó, các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất để kiểm định
mối quan hệ giữa các biến trong mô hình (Hình 1).
Hình
1: Mô
hình nghiên cứu đề xuất
(Nguồn: Nhóm tác giả đề
xuất)
2.2.1. Vai
trò của Chất lượng hệ thống (SQ) đến Sự hữu ích cảm nhận (PU) và Thái độ người
học (LA)
SQ
phản ánh hiệu suất vận hành và các đặc tính đặc trưng của một hệ thống thông
tin từ góc nhìn của người sử dụng (ALmseidein, 2022; Alsabawy et al., 2016). Khi một hệ thống LMS có tính
năng tốt và ổn định, người học sẽ nhận thấy nó đáng tin cậy, giúp nâng cao hiệu
suất học tập (Tran, 2016). SQ tốt (giao diện thân thiện, dễ điều hướng) giúp
người học cảm thấy dễ sử dụng hơn từ đó tăng cường nhận thức về sự hữu ích cảm
nhận về của hệ thống (PU) (Davis và Venkatesh, 1996). PU là một khái niệm cốt
lõi trong TAM, phản ánh mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ
thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ (Tran, 2016; Alia, 2017;
Nguyen, 2023). PU được xác định là một trong những tiền đề then chốt quyết định
mức độ thành công và lợi ích mà sinh viên nhận được.
SQ
cũng trực tiếp tác động đến LA đối với việc sử dụng hệ thống (Ashrafi et al., 2022). Một hệ thống ổn định sẽ khiến
người học có thái độ tích cực hơn trong việc sử dụng hệ thống đó. Từ đó, các
giả thuyết sau được đề xuất:
H1a:
Chất lượng hệ thống (SQ) có ảnh hưởng tích cực đến Nhận thức về tính hữu ích
(PU) của hệ thống
H1b: Chất lượng hệ thống (SQ) có ảnh hưởng tích cực đến Thái
độ người học (LA)
2.2.2. Vai
trò của Chất lượng thông tin (IQ) đến Sự hữu ích cảm nhận (PU) và Thái độ người
học (LA)
IQ
là mức độ mà nội dung thông tin do hệ thống cung cấp đáp ứng được nhu cầu và
mục tiêu của người sử dụng (Jafari et
al., 2015; Alsabawy et al., 2016), bao gồm
các tiêu chí như độ chính xác, tính đầy đủ, tính kịp thời (cập nhật), sự rõ
ràng, súc tích và tính liên quan đến nhiệm vụ của người dùng (Al-Fraihat et al., 2020; ALmseidein, 2022). Với chất
lượng nội dung thông tin hữu ích, đầy đủ và thuận lợi trong truy cập, người học
sẽ có nhận thức tích cực về PU (Davis & Venkatesh, 1996). IQ được xác định
là một tiền đề quan trọng tác động trực tiếp và tích cực đến PU trong nhiều mô
hình nghiên cứu, cụ thể trong EESS (Al-Fraihat et al., 2020). IQ hữu ích, đầy đủ sẽ khiến
người học có thái độ tích cực và hài lòng đối với việc sử dụng hệ thống (Ashrafi
et al., 2022). Do đó, các giả thuyết sau
được đề nghị:
H2a:
Chất lượng thông tin (IQ) có ảnh hưởng tích cực đến Sự hữu ích cảm nhận (PU).
H2b:
Chất lượng thông tin (IQ) có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ người học (LA).
2.2.3. Vai
trò của Thái độ người học (LA) đến việc Sử dụng thực tế (AU)
LA
là một thành phần quan trọng trong việc đánh giá sự thành công của hệ thống
e-learning, phản ánh thái độ tâm lý của cá nhân người học khi tương tác với nền
tảng giáo dục trực tuyến (Al-Fraihat et
al., 2020). Theo TAM của Davis & Venkatesh (1996), người học càng nhận thức
tốt về tính hữu ích khi sử dụng hệ thống (PU) sẽ càng có thái độ tích cực, giảm
lo lắng hay e ngại khi sử dụng hệ thống. Khi người học thái độ có thái độ tích
cực, hiểu rằng họ có khả năng hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng và hiệu quả hơn,
điều này củng cố niềm tin của họ rằng hệ thống thực sự mang lại lợi ích thực
tế, từ đó thúc đẩy việc sử dụng hệ thống và tiếp tục sử dụng một cách thường
xuyên (Davis & Venkatesh, 1996; Al-Fraihat et al., 2020). Những người học có thái độ tích
cực, kỹ năng và kinh nghiệm sử dụng máy tính tốt có khả năng chấp nhận và sử
dụng hệ thống thực tế cao hơn so với những người thiếu kỹ năng (Le et al., 2018; Kanwal & Rehman, 2017). Từ
đó nhóm nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:
H3:
Sự hữu ích cảm nhận (PU) tác động tích cực đến Thái độ người học (LA).
H4:
Thái độ tích cực của người học (LA) giúp gia tăng Sử dụng thực tế (AU).
2.2.4. Vai
trò của Sử dụng hệ thống thực tế (AU) đến Lợi ích học tập (BE)
AU
là hành vi thực tế của người dùng trong việc tương tác và khai thác một hệ
thống công nghệ thông tin khi đã chấp nhận nó (Al-Fraihat et al., 2020; Davis & Venkatesh, 1996).
Nghiên cứu của Al-Fraihat et al. (2020) cho
thấy AU có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến BE trong môi trường e-learning,
mối quan hệ này được xác định là một mắt xích then chốt trong mô hình EESS, nơi
việc sử dụng dẫn đến các tác động tích cực về mặt cá nhân và tổ chức. Lợi ích học tập (BE), theo nghiên cứu của Al-Fraihat et al. (2020), là lợi ích đóng góp vào sự
thành công của cá nhân người học và tổ chức, bao gồm các giá trị tích cực mà
sinh viên nhận được trong quá trình sử dụng hệ thống, như gia tăng kiến thức,
giảm thiểu thời gian tìm kiếm tài liệu và cắt giảm các chi phí (đi lại, in ấn),
trao đổi và thảo luận giữa sinh viên với giảng viên thuận tiện hơn. Nghiên cứu
Al-Fraihat et al. (2020) khẳng định rằng
việc thường xuyên sử dụng hệ thống thực tế (AU) sẽ mang lại lợi ích học tập
(BE). Khi người học tin rằng hệ thống giúp nâng cao hiệu suất và kết quả học
tập và có sử dụng hệ thống trên thực tế, họ sẽ đạt được các lợi ích cụ thể như:
gia tăng kiến thức, đạt được các mục tiêu học tập, tiết kiệm thời gian tìm kiếm
tài liệu và cắt giảm các chi phí liên quan (như chi phí in ấn tài liệu)
(Al-Fraihat et al., 2020). Việc sử dụng các công cụ tương tác trên hệ thống (như diễn
đàn, bài kiểm tra trực tuyến) giúp việc trao đổi giữa sinh viên và giảng viên
trở nên dễ dàng hơn, từ đó trực tiếp nâng cao hiệu suất và năng suất học tập
(Padalia et al., 2023). Do đó, giả
thuyết sau được đề xuất:
H5:
Sử dụng hệ thống thực tế (AU) có ảnh hưởng tích cực đến Lợi ích học tập (BE).
3. Phương
pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu
thu thập qua khảo sát sinh viên tại một số trường đại học tại TP.HCM như Văn
Lang, Hoa Sen, Văn Hiến, Sài Gòn, Bách Khoa. Tất cả các trường này đều đã triển
khai hệ thống LMS với các mức độ khác nhau, có thể giúp cho kết quả có độ khái
quát. Phương pháp định lượng là phù hợp để
có thể đưa ra các kết luận có ý nghĩa thống kê, giúp khái quát hóa các kết quả
của việc kiểm định mô hình lý thuyết.
Thang đo các biến
trong mô hình nghiên cứu được tham khảo từ các nghiên cứu trước. Các thang đo
được chọn để tham khảo đã được sử dụng trong nghiên cứu định lượng, được kiểm
chứng thống kê và đạt độ tin cậy với chỉ số Cronbach alpha lớn hơn 0,7 (Nunnally
& Bernstein, 1994). Biến SQ gồm 6 biến đo, là các phát biểu về độ tin cậy,
độ bảo mật, độ ổn định, mức độ dễ sử dụng và mức độ đa dạng của tính năng (Al-Fraihat
et al., 2020; Bui
et al., 2024). Biến IQ gồm 6 biến
đo, là các phát biểu về tính đầy đủ, tính sẵn có, tính hệ thống, tính hữu ích,
mức độ dễ dàng truy cập và mức độ cập nhật của của nội dung thông tin (Nguyen et al., 2024;
Ashrafi et al., 2022; Al-Fraihat et al. 20200. Biến LA gồm 5 biến đo, là các phát biểu về niềm tin về sự hữu ích, mức độ thích
thú, mức độ e ngại, kinh nghiệm và mức độ thành thạo của người học đối với hệ
thống LMS
(Al-Fraihat et al., 2020; Ashrafi et al. , 2022). Biến PU gồm 4 biến đo, là các
phát biểu về cảm nhận của người học về lợi ích nói chung và cụ thể như nhanh
chóng, thuận tiện, năng suất học tập (Al-Fraihat et al., 2020); Ashrafi et al., 2022). Biến AU gồm 4 biến đo, là các
phát biểu về sự phụ thuộc của người học, độ thường xuyên sử dụng, thói quen dử
dụng và thời gian sử dụng LMS (Al-Fraihat et al., 2020). Cuối cùng, biến BE gồm 5 biến
đo, là các phát biểu về lợi ích của người học khi sử dụng LMS như hiểu bài, cải
thiện việc học tập, giao tiếp với giảng viên, tiết kiệm thời gian, đạt mục tiêu
học tập (Al-Fraihat et al., 2020);
Hassanzadeh et al., 2012).
Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert
5. Các câu hỏi được chuyển ngữ sang tiếng Việt và kiểm chứng với chuyên gia về
chất lượng dịch thuật. Bảng câu hỏi cũng bao gồm các câu hỏi về đặc điểm người
trả lời và một số câu hỏi mở về các góp ý của sinh viên để tăng cường mức độ và
hiệu quả sử dụng LMS. Bảng câu hỏi được kiểm chứng với chuyên gia là các giảng
viên có nhiều kinh nghiệm giảng dạy và sử dụng LMS. Các câu hỏi được điều
chỉnh, chủ yếu để dễ đọc và dễ hiểu hơn. Kết quả, không có biến đo nào bị loại
đo không phù hợp bối cảnh.
Mẫu được thu thập theo phương pháp
thuận tiện. 5 trường đại học chính (Văn Lang, Hoa sen, Văn Hiến, Sài gòn, Bách
khoa TP.HCM) được chọn do có thể hỗ trợ nhóm nghiên cứu thu thập dữ liệu. Đây là
các trường đại học công lập và tư thục, đào tạo đa ngành, và đều đã triển khai
các hệ thống LMS. Sau đó bảng câu hỏi (Google form) được gửi đến cho sinh viên
(đại học và sau đại học) các trường thông qua các đầu mối hỗ trợ tại mỗi
trường. Tổng cộng có 315 phiếu trả lời đã được thu thập. Nguyên tắc “G*power”
được sử dụng để xác định cỡ mẫu (Hair et al. (2017). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định bằng
phân tích power sử dụng phần mềm G*Power 3.1 cho mô hình hồi quy đa biến, với cỡ ảnh hưởng (effect size) f² = 0,15 (mức trung
bình theo Cohen, 1988), mức ý nghĩa α = 0,05, power = 0,80, và 5 biến độc lập, kết
quả cho thấy cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 92 quan sát. Như vậy, số
phiếu trả lời thu được đáp ứng yêu cầu về cỡ mẫu.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Tổng số
lượng thu thập được thực tế là 315 mẫu, sau khi sàng lọc
các mẫu khảo sát thì chỉ có 300 khảo sát thỏa điều kiện
theo đối tượng nghiên cứu.
Bảng 1: Các đặc điểm mẫu nghiên
cứu
(Nguồn: Nhóm tác giả thống kê)
Mẫu
nghiên cứu cho thấy, các sinh viên, học viên tham gia nghiên cứu đều có kinh
nghiệm sử dụng hệ thống LMS thực tế và bao gồm nhiều bậc học từ năm thứ nhất
đến năm thứ tư và bậc sau đại học. Số sinh viên đại học tham gia khảo sát chiếm
đa số so với sinh viên cao học, tuy nhiên sự chênh lệch này ảnh hưởng đến các
thông tin liên quan đến trải nghiệm của người học đối với hệ thống LMS. Số
lượng sinh viên nữ tham gia nghiên cứu chiếm đa số so với sinh viên nam, tuy
nhiên, không có nghiên cứu nào trước đây chỉ ra sự khác biệt giới tính ảnh hưởng
đến các trải nghiệm học tập liên quan đến LMS, do vậy sự chênh lệch này không
làm sai lệch kết quả.
Phân
tích PLS-SEM cần được thực hiện qua hai giai đoạn: đánh giá mô hình đo lường và
tiếp theo là đánh giá mô hình cấu trúc. Kết quả phân tích mô hình đo lường được
trình bày trong Bảng 2. Kết quả này cho thấy mô hình đo lường đạt yêu cầu về độ
tin cậy và giá trị. Hệ số tải nhân tố của các biến quan sát (loading) đều lớn
hơn 0,7 và có ý nghĩa thống kê. Hệ số Cronbach’s Alpha và Composite Reliability
(CR) của các thang đo đều lớn hơn 0,7, trong khi giá trị Average Variance
Extracted (AVE) đều vượt ngưỡng 0,5, cho thấy các thang đo có độ tin cậy và giá
trị hội tụ tốt. Giá trị phân biệt được đảm bảo thông qua tiêu chí HTMT khi tất
cả các cặp biến đều có HTMT nhỏ hơn 0,90, khẳng định thang đo có tính phân biệt
(Hair et al., 2017). Tuy nhiên có một vài chỉ số lớn hơn 0,9 cho thấy một số biến
đo của các biến IQ, SQ, và LA chưa đạt được độ phân biệt tốt về ý nghĩa. Sau
khi cân nhắc giữa giá trị thông tin và chỉ số thống kê của mô hình, nhóm tác
giả quyết định giữ lại các biến đo này và chấp nhận có một vài chỉ số hơi cao
hơn ngưỡng yêu cầu.
Bảng 2: Đánh giá Mô hình đo lường
Heterotrait–Monotrait
Ratio (HTMT)
(Nguồn: Nhóm tác giả tính toán)
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc bằng PLS-SEM được trình
bày trong Bảng 3, cho thấy các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống
kê. SQ và IQ đều có tác động tích cực đến PU với β lần lượt là 0,417 và 0,328.
Như vậy, SQ tác động đến PU mạnh hơn IQ, trong khi IQ tác động đến LA (β = 0,333)
mạnh hơn SQ (β = 0,202). PU tác động tích cực đến LA (β = 0,385). Tiếp theo, LA
ảnh hưởng tích cực đến AU (β = 0,558) và cuối cùng AU có tác động mạnh đến BE (β
= 0,704).
Bảng 3: Đánh giá Mô hình cấu trúc (Nhóm tác giả tính toán)
(Nguồn: Nhóm tác giả tính toán)
Chỉ
số F2cho thấykích thước hiệu ứng (effect size) của
từng biến riêng lẻ đối với mô hình, là mức thay đổi của R2nếu loại bỏ biến. Kết quả cho thấy, vai trò của các biến PU, LA và AU có
vai trò rất quan trọng đối với LA, AU, BE (theo thứ tự lần lượt), do đây là những
biến duy nhất đóng góp cho biến phụ thuộc vào nó, trong khi SQ và IQ có vai trò
ít hơn với PU và LA. Chỉ số R2 trong bảng cũng cho thấy mức độ giải
thích của biến độc lập đến biến phụ thuộc trong từng mô hình. Các mức giải
thích này ở mức từ trung bình đến cao. Chỉ số Predictive relevance (Q2)
đánh giá khả năng dự báo ngoài mẫu của mô hình đối với biến phụ thuộc. Tất cả
các chỉ số đều >0 cho thấy mô hình có Predictive relevance ở mức trung bình
– cao. (Hair et al., 2017).
Kết quả mô hình phù hợp với lý thuyết TAM và EESS bởi Davis
và Venkatesh (1996) và Al-Fraihat et al.
(2020) trong việc khẳng định vai trò của SQ và IQ đến PU và LA, từ đó tác động
đến sử dụng thực tế AU và Lợi ích người học BE, trong đó PU là biến giải thích
quan trọng nhất đối với Lợi ích học tập. Theo Al-Fraihat et al. (2020), PU có
ảnh hưởng trực tiếp và mạnh đến lợi ích e-learning, đồng thời đóng vai trò
trung gian giữa ảnh hưởng của các yếu tố về hệ thống (SQ, IQ) đến LA và AU. Các
kết quả của nghiên cứu này tương đồng với Nguyen et al. (2024), về khía cạnh
vai trò biến trung gian cốt lõi của PU và vai trò của nội dung và giảng viên và
công nghệ đến PU, và tương tự kết quả của Pham et al. (2019) khi xác nhận chất
lượng hệ thống e-learning là yếu tố tác động mạnh hơn các biến còn lại trong
bối cảnh Việt Nam.
5. Kết luận
và hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các yếu tố về hệ thống gồm chất
lượng hệ thống SQ và chất lượng thông tin IQ có tác động tích cực đến sự hữu
ích cảm nhận PU và thái độ người học LA, từ đó, tác động đến mức độ sử dụng AU
và lợi ích học tập BE. Kết quả cho thấy, việc sử dụng LMS thường xuyên và hiệu
quả có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm học tập và giá trị cho
người học. Những kết quả này không chỉ củng cố giá trị của TAM trong bối cảnh
LMS mà còn mở rộng mô hình thông qua việc làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố
chất lượng, hành vi sử dụng thực tế và lợi ích đạt được, qua đó cho thấy việc
phối hợp mô hình TAM và EESS phản ánh tốt hơn các yếu tố trong bối cảnh sử dụng
LMS.
Các kết quả nghiên cứu giúp đưa ra một số hàm ý quản trị thúc
đẩy việc dạy và học với hệ thống LMS: Thứ nhất, các trường đại học cần thúc đẩy
tăng cường chất lượng nội dung thông tin thông qua một số chính sách như: ban
hành chuẩn tối thiểu về nội dung học tập số trên LMS (cấu trúc tài liệu, trọng
tâm kiến thức); yêu cầu nội dung LMS gắn trực tiếp với hoạt động học tập và
đánh giá; đưa việc đánh giá chất lượng nội dung trên LMS như một phần trong
đánh giá chất lượng giảng dạy. Bên cạnh đó, để thuận lợi trong việc xây dựng
nội dung và đưa nội dung lên LMS, các nhà phát triển phần mềm ứng dụng LMS hoặc
bộ phận phát triển hệ thống nội bộ của trường cần xây dựng hướng dẫn thiết kế
bài giảng; Thứ hai, để tăng cường chất lượng hệ thống, nhà trường cần có đội
ngũ kỹ thuật giúp đảm bảo LMS vận hành ổn định, truy cập nhanh, hạn chế lỗi kỹ
thuật, cải thiện giao diện người dùng theo hướng đơn giản, trực quan; thiết lập
cơ chế hỗ trợ kỹ thuật nhanh như đầu mối rõ ràng, thời gian phản hồi ngắn. Bộ
phận này cũng cần thường xuyên thu thập phản hồi sinh viên định kỳ để nâng cấp
hệ thống.
Nghiên cứu này còn một số hạn chế: Thứ nhất, nghiên cứu chỉ
tập trung vào vai trò của yếu tố về chất lượng hệ thống và thông tin mà chưa
xem xét đến vai trò của giảng viên trong việc tác động đến nhận thức và thái độ
cũng như hành vi sử dụng của sinh viên. Nghiên cứu cũng chưa xem xét các yếu tố
như đặc điểm học tập của cá nhân, hay sự hỗ trợ của tổ chức trong việc xây dựng
văn hóa, hành vi sử dụng; Thứ hai, nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát, chưa
phản ánh được quá trình thay đổi nhận thức và thái độ của người học đối với
việc sử dụng LMS. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét thêm các yếu tố trên,
đặc biệt là nhóm yếu tố đặc điểm học tập của người học và yếu tố vai trò giảng
viên để có một kết quả bao quát hơn. Thiết kế nghiên cứu có thể mở rộng thành
thiết kế hỗn hợp để tìm hiểu sâu thêm các vấn đề và quá trình thay đổi nhận
thức, thái độ của người học, nhờ đó có thể đưa ra các giải pháp cụ thể hơn cho
từng tổ chức, đơn vị.
Bài viết phân tích thực trạng công tác kiểm soát thu thuế TNCN tại Thuế tỉnh Gia Lai năm 2025, thời điểm đơn vị mới được thành lập từ quá trình sáp nhập hai cơ quan thuế Gia Lai và Bình Định. Trên cơ sở phân tích tư liệu và khảo sát thực tế, bài viết nhận diện kết quả, hạn chế và nguyên nhân. Đồng thời, đề xuất nhóm giải pháp tăng cường hiệu quả kiểm soát thu TNCN phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số và tổ chức mới.
VinaCapital cho biết phần lớn cổ phiếu trên thị trường đang ở vùng định giá thấp hiếm thấy. Điều này cho thấy thị trường chưa phản ánh đầy đủ triển vọng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp cũng như tác động tích cực từ các cải cách kinh tế đang được triển khai.
Quy mô mở rộng, lợi nhuận bứt phá và chi phí vận hành được tối ưu hóa tối đa là những dấu ấn đậm nét trong bức tranh kinh doanh quý I/2026 của KienlongBank. Với lợi nhuận tăng trưởng 50% cùng bộ chỉ số sinh lời khả quan, Ngân hàng đang tự tin bám sát lộ trình mục tiêu, khẳng định vị thế bền vững trên thị trường tài chính.