7 nhân tố tác động chất lượng cho vay tại BAC A BANK

NCS. ThS. Đặng Quốc Hoàng Thứ ba, 19/05/2026 19:23 (GMT+7)

Bài nghiên cứu cho thấy tất cả các nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng cho vay, trong đó quản lý rủi ro cho vay có tác động mạnh nhất. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Bắc Á.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và môi trường kinh doanh tài chính - ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro, chất lượng cho vay trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định sự an toàn và phát triển bền vững của ngân hàng thương mại. Hoạt động cho vay không chỉ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản sinh lời mà còn là nguồn gốc chủ yếu phát sinh rủi ro tín dụng đối với ngân hàng.

Thực tiễn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, cho thấy bên cạnh các yếu tố vĩ mô, chất lượng cho vay chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố nội bộ như chính sách cho vay, công tác quản lý rủi ro, tổ chức điều hành, năng lực nhân sự và hệ thống kiểm soát nội bộ. Đối với Ngân hàng TMCP Bắc Á, trong bối cảnh định hướng phát triển an toàn và bền vững, việc nhận diện và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ đến chất lượng cho vay có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích các nhân tố nội bộ ảnh hưởng đến chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Bắc Á, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm nâng cao chất lượng cho vay trong giai đoạn tới.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý thuyết

Cho vay là hoạt động cấp tín dụng, trong đó ngân hàng thương mại (bên cho vay) giao một khoản tiền cho bên vay sử dụng vào mục đích cụ thể trong một thời gian nhất định, với thỏa thuận bên vay phải hoàn trả đầy đủ số tiền gốc cùng khoản lãi theo hợp đồng.

Chất lượng cho vay của ngân hàng thương mại là mức độ phản ánh sự kết hợp giữa quy mô, hiệu quả sinh lời, an toàn và trách nhiệm xã hội trong hoạt động cho vay.

Nghiên cứu này tiếp cận đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay dưới góc độ của ngân hàng thương mại.

Tổng hợp các nghiên cứu trước đây, cho thấy có nhiều nhân tố khác nhau ảnh hưởng đến chất lượng cho vay của ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này tác giả tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay xuất phát từ nội bộ Ngân hàng TMCP Bắc Á, bao gồm: quản lý rủi ro cho vay, chiến lược và chính sách cho vay, kiểm soát nội bộ, thông tin và công nghệ cho vay, nhân sự cho vay, tổ chức và quản trị điều hành cho vay. Bên cạnh đó, tác giả đề xuất bổ sung nhân tố chất lượng dịch vụ và quan hệ khách hàng”, do yếu tố này có thể tác động tích cực đến chất lượng cho vay thông qua việc tăng cường hiểu biết lẫn nhau, nâng cao mức độ hợp tác, hỗ trợ quản lý rủi ro và góp phần duy trì danh mục cho vay ổn định. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay theo các nghiên cứu trước được tổng hợp tại Bảng 1.

Bảng 1. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay

(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu trước)

Trên cơ sở tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay từ các nghiên cứu trước, kết hợp với đặc điểm hoạt động thực tiễn của Ngân hàng TMCP Bắc Á, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng cho vay và các nhân tố nội bộ ảnh hưởng. Mô hình nghiên cứu đề xuất được trình bày tại Hình 1.

Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

(Nguồn: Tác giả đề xuất)

Trên cơ sở mô hình nghiên cứu, tác giả đề xuất các giả thuyết nghiên cứu như sau:

- H1: Chiến lược và chính sách cho vay (CLCS) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H2: Quản lý rủi ro cho vay (QLRR) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H3: Tổ chức và quản trị điều hành cho vay (TCQT) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H4: Kiểm soát nội bộ (KSNB) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H5: Thông tin và công nghệ cho vay (TTCN) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H6: Nhân sự cho vay (NSCV) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

- H7: Chất lượng dịch vụ và quan hệ khách hàng (DVKH) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cho vay của Ngân hàng TMCP Bắc Á.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phỏng vấn các nhà quản lý và các chuyên viên quản lý rủi ro, kiểm soát nội bộ, thẩm định, hỗ trợ tín dụng, quan hệ khách hàng, thẩm định tài sản, xử lý nợ của Ngân hàng TMCP Bắc Á. Tổng số phiếu phát ra là 400 phiếu, số phiếu thu về là 385 phiếu. Sau khi sàng lọc, thu được 348 phiếu trả lời hợp lệ phục vụ cho quá trình nghiên cứu. Áp dụng phương pháp định lượng, dữ liệu thu thập được xử lý thông qua phần mềm SPSS 25 và AMOS 25.

3. Kết quả, thảo luận và hàm ý

3.1. Kết quả

3.1.1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo

Nghiên cứu tiến hành kiểm định độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy, hầu hết các thang đo đại diện cho các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,7, đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy theo tiêu chuẩn nghiên cứu (Nunnally & Bernstein, 1994, pp. 248-292). Điều này cho thấy các biến quan sát trong từng thang đo có mức độ nhất quán nội tại cao và phù hợp để tiếp tục phân tích ở các bước tiếp theo. Tuy nhiên, đối với thang đo Chất lượng dịch vụ và Quan hệ khách hàng (DVKH), biến quan sát DVKH1 có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0,4 và làm tăng hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo khi bị loại bỏ. Do đó, biến DVKH1 được loại khỏi mô hình. Sau khi điều chỉnh, hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo DVKH đạt 0,785, đảm bảo yêu cầu về độ tin cậy. Các thang đo còn lại không có biến quan sát nào vi phạm tiêu chuẩn loại bỏ. Như vậy, toàn bộ các thang đo sau điều chỉnh đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và đủ điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.1.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA

      Sau khi kiểm định độ tin cậy, tác giả tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm đánh giá mức độ hội tụ của các biến quan sát và xác định cấu trúc tiềm ẩn của mô hình nghiên cứu. Phương pháp trích Principal Axis Factoring (PAF) kết hợp với phép quay Promax được sử dụng, phù hợp với giả định các nhân tố có mối tương quan.

      Kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho thấy hệ số KMO đạt 0,915 (> 0,5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05) (Anderson & Gerbing, 1988), khẳng định dữ liệu phù hợp để thực hiện EFA. Kết quả phân tích tổng phương sai trích cho thấy 8 nhân tố được trích xuất với tổng phương sai trích đạt 62,187%, đáp ứng yêu cầu nghiên cứu.

      Ma trận xoay nhân tố cho thấy 33 biến quan sát được phân nhóm rõ ràng vào 8 nhân tố, tất cả đều có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,4 và không xuất hiện hiện tượng tải chéo đáng kể, đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.

Cụ thể, các nhân tố gồm: Chất lượng cho vay (5 biến); Chiến lược và Chính sách cho vay (5 biến); Quản lý rủi ro cho vay (4 biến); Kiểm soát nội bộ (4 biến); Thông tin và Công nghệ cho vay (4 biến); Nhân sự cho vay (4 biến); Chất lượng dịch vụ và Quan hệ khách hàng (3 biến); và Tổ chức, quản trị điều hành cho vay (4 biến). Kết quả EFA cho thấy, thang đo đạt yêu cầu và đủ điều kiện để tiếp tục phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

3.1.3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

Sau khi phân tích EFA cho thấy các biến quan sát đạt yêu cầu, nghiên cứu tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo. Trên cơ sở kết quả CFA, nghiên cứu tiến hành đánh giá độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và phương sai trích trung bình (AVE) cho từng nhân tố đơn hướng.

      Kết quả cho thấy, tất cả các thang đo đều có CR lớn hơn 0,7 (Hair et al., 2010), trong đó giá trị cao nhất đạt 0,902 và thấp nhất là 0,785, khẳng định độ tin cậy của thang đo được đảm bảo. Đồng thời, AVE của các thang đo đều lớn hơn 0,5, cho thấy thang đo đạt giá trị hội tụ. Bên cạnh đó, các giá trị MSV đều nhỏ hơn AVE và căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các nhân tố, qua đó khẳng định giá trị phân biệt của các thang đo.

      Kết quả CFA tổng thể cho thấy, mô hình thang đo phù hợp với dữ liệu nghiên cứu. Cụ thể, mô hình có 467 bậc tự do, giá trị Chi-square = 1065,139, Chi-square/df = 2,281 (< 3); các chỉ số CFI = 0,913, TLI = 0,901 đều đạt ngưỡng chấp nhận; RMSEA = 0,061 (< 0,08) cho thấy mức độ phù hợp tốt. Mặc dù chỉ số GFI = 0,833 chưa đạt ngưỡng 0,9, tuy nhiên theo quan điểm của Baumgartner and Homburg (1996)  và Doll, Xia, and Torkzadeh (1994)  giá trị tối thiểu của GFI là 0,8 vẫn được chấp nhận.

Như vậy, kết quả phân tích CFA khẳng định các thang đo trong nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đủ điều kiện để tiếp tục sử dụng trong phân tích mô hình cấu trúc (SEM) ở bước tiếp theo.

3.1.4 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM

Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính được sử dụng để kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu.

Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM thu được kết quả trong Hình 2 và Bảng 2.

Hình 2. Kết quả ước lượng mô hình SEM

(Nguồn: Kết quả thực hiện của tác giả)

Bảng 2. Kết quả ước lượng mô hình

(Nguồn: Kết quả thực hiện của tác giả)

Từ Bảng 2, cho thấy tất cả các nhân tố trong mô hình đều có ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng cho vay với các mức ý nghĩa thống kê lần lượt ở mức 1%, 5% và 10%, điều này khẳng định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được đề xuất. Dựa trên hệ số ước lượng chuẩn hóa, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến CLCV được sắp xếp theo thứ tự giảm dần, như sau: (1) Quản lý rủi ro cho vay (QLRR); (2) Tổ chức và Quản trị điều hành cho vay (TCQT); (3) Kiểm soát nội bộ (KSNB); (4) Nhân sự cho vay (NSCV); (5) Thông tin và công nghệ cho vay (TTCN); (6) Chiến lược và Chính sách cho vay (CLCS); và (7) Chất lượng dịch vụ và quan hệ khách hàng (DVKH).

3.2. Thảo luận và hàm ý

Trên cơ sở kết quả ước lượng mô hình SEM, phần này tập trung thảo luận mức độ và ý nghĩa tác động của từng nhân tố đến chất lượng cho vay, đồng thời so sánh với các nghiên cứu trước và đề xuất hàm ý quản trị tương ứng.

3.2.1 Quản lý rủi ro cho vay

Kết quả kiểm định cho thấy QLRR có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) đối với CLCV, do đó giả thuyết H2 được chấp nhận. Hệ số ước lượng chuẩn hóa là 0,197, cao nhất trong mô hình, cho thấy đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến chất lượng cho vay của ngân hàng. Kết quả này nhất quán với nhiều nghiên cứu trước đây về quản trị rủi ro tín dụng, trong đó nhấn mạnh vai trò trung tâm của công tác thẩm định, giám sát sau vay và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro trong việc nâng cao chất lượng danh mục tín dụng.

Hàm ý quản trị: Ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro cho vay, đặc biệt ở các khâu thẩm định, giám sát sau vay và cảnh báo sớm rủi ro. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, dữ liệu lớn (Big Data) và đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự cho vay về nhận diện và phòng ngừa rủi ro.

3.2.2 Tổ chức và Quản trị điều hành cho vay

Kết quả cho thấy TCQT có tác động tích cực và có ý nghĩa (p < 0.01), giả thuyết H3 được chấp nhận, với hệ số ước lượng chuẩn hóa 0,196 - là yếu tố có ảnh hưởng mạnh thứ hai. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước nhấn mạnh rằng cơ cấu tổ chức hợp lý, phân cấp - phân quyền rõ ràng và quy trình ra quyết định minh bạch giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý tín dụng.

Hàm ý quản trị: Ngân hàng cần hoàn thiện mô hình tổ chức cho vay theo hướng phân quyền hợp lý, minh bạch và linh hoạt, tăng tính chủ động cho các chi nhánh trong phê duyệt tín dụng, đồng thời đảm bảo cơ chế giám sát hai chiều giữa trụ sở chính và chi nhánh.

3.2.3 Kiểm soát nội bộ

Kết quả kiểm định cho thấy KSNB có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê (p < 0.01), giả thuyết H4 được chấp nhận, với hệ số ước lượng chuẩn hóa 0,195, đứng thứ ba. Kết quả này củng cố các nghiên cứu trước đây khi khẳng định hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là công cụ quan trọng nhằm đảm bảo tuân thủ quy trình và nâng cao chất lượng cho vay.

Hàm ý quản trị: Cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất, thiết lập bộ tiêu chí kiểm soát rủi ro tín dụng, đồng thời phân tách rõ ràng trách nhiệm giữa các bộ phận kinh doanh - kiểm soát - thẩm định để đảm bảo tính độc lập và minh bạch trong quy trình cấp tín dụng.

3.2.4 Nhân sự cho vay

Kết quả kiểm định cho thấy, NSCV có tác động tích cực và có ý nghĩa (p < 0.01), giả thuyết H6 được chấp nhận, với hệ số ước lượng chuẩn hóa 0,175, xếp thứ tư. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước khi khẳng định vai trò của năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của nhân sự trong hoạt động tín dụng ngân hàng. Hàm ý quản trị: Ngân hàng cần đào tạo liên tục cho nhân sự cho vay, đặc biệt về phân tích tài chính, thẩm định dự án và quản trị rủi ro. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đãi ngộ hợp lý để giữ chân nhân sự giỏi và khuyến khích tinh thần tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.

3.2.5 Thông tin và Công nghệ cho vay

Kết quả cho thấy TTCN có tác động tích cực và có ý nghĩa (p < 0.01), giả thuyết H5 được chấp nhận, với hệ số chuẩn hóa 0,173, đứng thứ năm. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu gần đây khi nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin và hệ thống dữ liệu trong nâng cao chất lượng quản trị tín dụng.

Hàm ý quản trị: Cần đầu tư mạnh vào hệ thống công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống dữ liệu cho vay tập trung, tích hợp với CIC và các nguồn dữ liệu bên ngoài. Việc ứng dụng AI và học máy trong chấm điểm tín dụng sẽ nâng cao độ chính xác trong thẩm định và cảnh báo rủi ro.

3.2.6 Chiến lược và Chính sách cho vay

Kết quả kiểm định cho thấy CLCS có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê (p < 0.01), do đó giả thuyết H1 được chấp nhận. Hệ số ước lượng chuẩn hóa là 0,130, đứng thứ sáu trong các yếu tố tác động. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây khi nhấn mạnh vai trò định hướng và nền tảng của chính sách tín dụng, đồng thời cho thấy ảnh hưởng của yếu tố này chủ yếu mang tính gián tiếp thông qua các khâu thực thi.

Hàm ý quản trị: Ngân hàng cần xây dựng chiến lược cho vay linh hoạt, định hướng khách hàng mục tiêu rõ ràng và cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường. Ngoài ra, cần phát triển chính sách lãi suất, hạn mức và bảo đảm phù hợp với từng nhóm khách hàng, vừa đảm bảo an toàn vừa khuyến khích tăng trưởng tín dụng hiệu quả.

3.2.7 Chất lượng dịch vụ và Quan hệ khách hàng

Kết quả cho thấy DVKH có tác động tích cực và có ý nghĩa (p < 0.1), giả thuyết H7 được chấp nhận, với hệ số ước lượng chuẩn hóa 0,115, là yếu tố có tác động nhỏ nhất nhưng vẫn có ý nghĩa. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu về cho vay dựa trên mối quan hệ, cho thấy yếu tố này đóng vai trò hỗ trợ trong việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin và nâng cao chất lượng cho vay.

Hàm ý quản trị: Cần nâng cao chất lượng phục vụ, tăng cường tương tác và chăm sóc khách hàng, duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Việc xây dựng lòng tin và uy tín giúp giảm thiểu rủi ro, gia tăng hiệu quả tín dụng.

4. Kết luận

Nghiên cứu đã xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ đến chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Bắc Á thông qua mô hình gồm bảy nhân tố. Kết quả cho thấy, tất cả các nhân tố đều tác động tích cực đến chất lượng cho vay, trong đó quản lý rủi ro cho vay có ảnh hưởng mạnh nhất. Nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố nội bộ ảnh hưởng đến chất lượng cho vay trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện các giải pháp quản trị nhằm nâng cao chất lượng cho vay tại Ngân hàng TMCP Bắc Á.