Sự khác biệt về cảm nhận của dự toán linh hoạt theo văn hóa tổ chức
ThS. Phạm Thị Phương Thuý
Thứ năm, 28/05/2026 08:18 (GMT+7)
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, khi môi trường kinh doanh ngày càng biến động và đòi hỏi khả năng thích ứng cao trong quản trị, các nghiên cứu về dự toán linh hoạt ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu này xem xét cảm nhận về tính hữu ích của dự toán linh hoạt có khác biệt giữa các loại hình văn hóa tổ chức không.
1.
Giới thiệu
Trong
bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu hiện nay, các DN đang đối mặt với những
biến động phức tạp và khó dự báo, hệ quả từ sự bùng nổ của kỷ nguyên số, quá
trình toàn cầu hóa sâu rộng và các điều chỉnh chính sách vĩ mô của chính
phủ. Sự bất
ổn này đòi hỏi các hệ thống kế toán quản trị phải chuyển mình để cung cấp thông
tin kịp thời và chính xác cho việc ra quyết định. Tuy nhiên, phương pháp lập
ngân sách truyền thống với chu kỳ cố định đang dần bộc lộ những hạn chế đáng
kể, đặc biệt là tính thiếu linh hoạt và khả năng phản ứng kém trước các thay
đổi đột ngột (Hope và Fraser, 2003; Libby và Lindsay, 2010). Các nghiên cứu mới
nhất của Zhou và cộng sự (2025) và Gibbs và cộng sự (2025) tiếp tục khẳng định
rằng việc duy trì áp dụng ngân sách truyền thống không chỉ làm giảm hiệu quả
quản trị mà còn gây cản trở khả năng thích ứng của tổ chức. Hiện nay, trong kỷ nguyên chuyển đổi số việc duy
trì các phương thức kế toán lỗi thời không chỉ làm giảm hiệu quả quản trị mà
còn cản trở khả năng thích ứng của tổ chức trước những thay đổi công nghệ nhanh
chóng (Hasan và cộng sự, 2025).
Trước
những thách thức đó, dự toán linh hoạt nổi
lên như một công cụ quản trị tiên tiến, cho phép điều chỉnh kế hoạch dựa trên
mức độ hoạt động thực tế, giúp kiểm soát chi phí tối ưu và nâng cao chất lượng
đánh giá hiệu quả (Horngren và cộng sự, 2020). Mặc dù lợi ích kỹ thuật của dự
toán linh hoạt đã được chứng minh, nhưng hiệu quả thực tế của nó lại phụ thuộc
lớn vào yếu tố con người và bối cảnh tổ chức. Dựa trên Mô hình Chấp nhận Công
nghệ (TAM) của Davis (1989), cảm nhận
tính hữu ích chính là nhân tố quyết định việc nhà quản lý có thực sự sử
dụng công cụ này vào quá trình ra quyết định hay không. Điều này càng trở nên
rõ nét khi kết hợp với Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), nhấn mạnh
rằng không có một hệ thống kế toán quản trị nào tối ưu cho mọi DN; thay vào đó,
sự thành công của nó được điều tiết bởi các yếu tố bối cảnh, đặc biệt là văn
hóa tổ chức (Chenhall, 2003; Otley, 2016). Ngoài ra, Hasan và cộng sự (2025) cho rằng văn hóa tổ chức đóng vai trò là
chất xúc tác cần thiết trong việc thực hành kế toán hiện đại, một nền văn hóa
linh hoạt và định hướng số hóa sẽ gia tăng đáng kể tác động tích cực của các
công cụ quản trị đến hiệu quả hoạt động của DN. Như vậy, việc xem xét văn hóa
tổ chức như một nhân tố điều tiết nhận thức về tính hữu ích có thể xem là chìa
khóa để đảm bảo sự thành công khi triển khai dự toán linh hoạt trong môi trường
kinh doanh hiện đại.
Văn
hóa tổ chức được định nghĩa như một khuôn khổ nhận thức chủ đạo, cung cấp cho
các thành viên trong DN một hệ thống các quy tắc, giá trị và chuẩn mực hành vi
chung (Martin và Siehl, 1983). Dựa trên sự khác biệt về các giá trị cốt lõi
này, văn hoá tổ chức thường được phân loại thành bốn loại hình đặc trưng bao
gồm văn hóa Gia tộc, văn hóa Sáng tạo, văn hóa Thị trường và văn hóa Thứ bậc
(Cameron và Quinn, 1999). Mỗi loại hình văn hoá với những nhận thức riêng biệt,
không chỉ định hướng hành vi mà còn định hình cách nhân viên nhận diện các biến
động từ môi trường và phản ứng với những trải nghiệm thực tế trong quá trình
làm việc. Chính nhờ cơ chế định hình nhận thức này, văn hóa tổ chức trở thành
nền tảng quyết định khả năng thích ứng và hiệu quả thực thi các chiến lược quản
trị mới của DN. Các nền văn hóa định hướng đổi mới và sáng tạo được xem là chất
xúc tác quan trọng để tích hợp các công nghệ hiện đại như Hệ thống hoạch định
nguồn lực DN (ERP) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình kế toán quản trị
(Qatawneh, 2023; Halwale và Tekade, 2025).
Tại
Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm về sự tác động của văn hóa tổ chức đến
việc triển khai dự toán linh hoạt vẫn còn rất hạn chế. Mặc dù Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2022, 2023) đã
khẳng định vai trò của văn hóa tổ chức như một nhân tố thúc đẩy vận dụng kế
toán quản trị và nâng cao chất lượng hệ thống thông tin, nhưng các phân tích
này thường mang tính bao quát cho hệ thống thông tin nói chung. Bên cạnh đó, Le và cộng sự (2020) đã chỉ ra rằng
các loại hình văn hóa tổ chức khác nhau có tác động khác biệt đến việc sử dụng
thông tin kế toán quản trị, từ đó thúc đẩy năng lực đổi mới và hiệu quả hoạt
động của DN. Đặc biệt, Tran và cộng sự
(2023) đã làm rõ hơn cơ chế này khi chứng minh văn hóa tổ chức đóng vai
trò là biến điều tiết quan trọng, làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các nhân tố
bối cảnh đến nhận thức và việc vận dụng các ứng dụng kế toán quản trị trong DN.
Cuối cùng, Đặng Thị Thùy Dương (2025) đã mở rộng khung lý thuyết khi chứng minh
hệ thống kế toán quản trị đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối liên kết
giữa các yếu tố bối cảnh bao gồm cạnh tranh, công nghệ, văn hóa tổ chức, chiến
lược và hiệu quả hoạt động DN.
Tổng
quan các nghiên cứu cho thấy mặc dù tầm quan trọng của dự toán linh hoạt đã
được ghi nhận nhưng cơ chế tác động của văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu
ích của nhà quản lý đối với công cụ này, đòi hỏi sự dịch chuyển triệt để từ tư
duy quản trị tĩnh sang động. Sự thiếu hụt bằng chứng thực nghiệm về khía cạnh
hành vi này tạo ra rào cản lớn trong việc giải thích tại sao nhiều DN, dù sở
hữu nguồn lực công nghệ mạnh mẽ, vẫn chưa thể tối ưu hóa hiệu quả điều hành.
Đặc biệt, tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, sự khác biệt trong cảm nhận
giữa các loại hình văn hóa vẫn là một bài toán chưa có lời giải thỏa đáng. Do
đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích mối quan hệ giữa văn hóa tổ
chức và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt, đồng thời kiểm soát ảnh
hưởng của quy mô DN. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ cung cấp những hàm ý quản
trị sâu sắc, giúp các tổ chức tại Việt Nam hoàn thiện hệ thống kiểm soát và
nâng cao khả năng thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ.
2. Tổng quan lý thuyết và phát triển giả thuyết
2.1.
Tổng quan lý thuyết
2.1.1. Lý thuyết ngẫu nhiên
Lý thuyết ngẫu nhiên trong kế toán quản trị, với cột mốc quan trọng
từ nghiên cứu của Otley (1980), đã tạo ra một bước ngoặt tư duy khi dịch chuyển
trọng tâm từ việc tìm kiếm một mô hình kiểm soát phổ quát sang việc phân tích sự phù hợp mang tính tình huống.Luận
điểm trung tâm của lý thuyết này khẳng định rằng không tồn tại một thiết kế kế
toán quản trị tối ưu cho mọi tổ chức; thay vào đó, hiệu quả của hệ thống phụ
thuộc vào mức độ tương thích giữa đặc tính kỹ thuật và các biến số bối cảnh đặc
thù. Qua nhiều thập kỷ, lý thuyết này đã chuyển dịch từ
việc xem xét các yếu tố đơn lẻ sang phân tích sự tương tác phức tạp giữa chiến
lược, công nghệ và bối cảnh môi trường nhằm tìm kiếm sự phù hợp tối ưu cho hiệu
quả quản trị (Chenhall, 2003). Trong khuôn khổ đó, sự thành công của một công
cụ quản trị không chỉ nằm ở tính kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào mức độ phản ứng
của nó trước các tình huống thực tế. Đặc biệt, sự tương thích giữa công cụ quản
trị và đặc điểm tổ chức đóng vai trò điều tiết quan trọng, quyết định cách thức
công cụ đó được tiếp nhận và vận hành (Chenhall, 2003). Bất kỳ sự xung đột nào
giữa đặc tính công cụ và bối cảnh tổ chức cũng có thể dẫn đến sự sụt giảm trong
cảm nhận về tính hữu ích, làm suy giảm giá trị của hệ thống kế toán trong việc
hỗ trợ ra quyết định.
2.1.2.
Dự toán linh hoạt
Trong hệ thống quản trị
hiện đại, dự toán linh hoạt đóng vai trò là một biến phản ứng quan trọng trước
sự biến động của môi trường. Khác với dự toán truyền thống thường trở nên lỗi
thời khi các giả định ban đầu thay đổi, dự toán linh hoạt cho phép điều chỉnh
các chỉ tiêu doanh thu và chi phí dựa trên mức độ hoạt động thực tế (Horngren
và cộng sự, 2020). Về
mặt chức năng, tính hữu ích của dự toán linh hoạt được vận hành thông qua khả
năng cung cấp các phân tích sai lệch tinh vi, giúp nhà quản lý bóc tách được
sai lệch do hiệu quả điều hành nội tại khỏi các tác động khách quan từ quy mô DN
(Laitinen, 2014). Bhimani (2022) nhấn mạnh rằng trong kỷ
nguyên số, dự toán linh hoạt không chỉ là một kỹ thuật tính toán mà còn là nền
tảng để DN đạt được sự nhanh nhạy tài chính. Khi nhà quản lý nhận thấy chất
lượng thông tin từ dự toán linh hoạt giúp đánh giá hiệu quả một cách công bằng
và hỗ trợ ra quyết định chiến lược sát thực tế, cảm nhận về tính hữu ích sẽ
tăng cao, từ đó thúc đẩy ý định hành vi và cam kết sử dụng hệ thống bền vững.
2.1.3.
Văn hóa tổ chức
Văn hóa tổ chức được
xem là một biến tình huống then chốt trong lý thuyết ngẫu nhiên, đại diện cho
hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực chung chi phối cách thức các thành
viên tương tác và phản ứng với các cơ chế kiểm soát (Schein, 2010). Nghiên cứu
này kế thừa Khung giá trị cạnh tranh (CVF) của Cameron và Quinn (1999) để phân
loại văn hóa thành bốn loại hình: Gia
tộc, Sáng tạo, Thị trường và Thứ
bậc. Dựa
trên quan điểm của Einhorn và cộng sự (2024), sự tương tác giữa các loại hình
văn hóa và hệ thống kiểm soát được biểu hiện cụ thể như sau:
- Nhóm văn hóa linh hoạt
(Sáng tạo và Gia tộc): đề
cao quyền tự chủ và sự đổi mới. Dự toán linh hoạt được cảm nhận là hữu ích vì
khả năng điều chỉnh theo thực tế giúp giảm bớt sự cứng nhắc của các con số áp
đặt, từ đó bảo vệ tinh thần sáng tạo và giảm xung đột giữa nhu cầu kiểm soát
với quyền tự do hành động.
- Nhóm văn hóa ổn định (Thứ
bậc và Thị trường): đề
cao tính kỷ luật, trách nhiệm giải trình và kết quả. Trong bối cảnh này, tính
hữu ích của dự toán linh hoạt gắn liền với việc cung cấp các chuẩn mực so sánh
khách quan. Văn hóa Thứ bậc đặc biệt đề cao các kiểm soát mang tính quy trình;
do đó, dự toán linh hoạt hỗ trợ duy trì trật tự hệ thống bằng cách phản ánh
chính xác hiệu suất trong các điều kiện vận hành khác nhau, giúp việc đánh giá
trở nên minh bạch và công bằng hơn.
2.2. Phát triển giả
thuyết
Sự
khác biệt trong việc tiếp nhận các hệ thống kế toán quản trị (MAS) dưới tác
động của bối cảnh tổ chức đã được khẳng định mạnh mẽ thông qua các nghiên cứu
thực nghiệm trên thế giới. Nghiên cứu của Henri (2006) chứng minh rằng các DN sở hữu văn hóa linh hoạt có xu
hướng vận hành MAS như một cơ chế thúc đẩy đổi mới, trong khi Baird và cộng sự (2007) chỉ ra văn hóa
sáng tạo chính là tiền đề cốt lõi cho việc triển khai thành công các kỹ thuật
quản trị hiện đại. Bên cạnh đó, Qatawneh
(2023) còn nhấn mạnh rằng văn hóa tổ chức đóng vai trò quyết định trong
việc cải thiện kết quả vận hành của hệ thống thông tin kế toán, giúp tối ưu hóa
hiệu quả thực thi của các công cụ quản trị thông qua việc tạo ra sự đồng bộ
giữa giá trị tổ chức và quy trình kỹ thuật. Nghiên cứu của Hasan và cộng sự (2025) tiếp tục củng
cố quan điểm rằng văn hóa thích ứng chính là bộ lọc tâm lý quyết định sự thành
công của hệ thống. Theo đó, một môi trường đề cao sự sáng tạo và học hỏi không
ngừng là điều kiện tiên quyết để nhà quản lý cảm nhận được giá trị thực sự của
các công cụ mang tính linh hoạt cao như dự toán linh hoạt. Ngược lại, sự xung
đột giữa một công cụ đòi hỏi tính thích ứng và một nền văn hóa thứ bậc cứng
nhắc sẽ làm sụt giảm đáng kể cảm nhận về tính hữu ích của hệ thống kế toán
trong tổ chức.
Tại
Việt Nam, vai trò điều tiết của văn hóa càng trở nên rõ nét trong giai đoạn
chuyển đổi số và hội nhập. Các bằng chứng tại thị trường nội địa cho thấy định
hướng văn hóa đổi mới là nhân tố then chốt giúp tối ưu hóa giá trị của thông
tin quản trị (Le và cộng sự, 2020).
Ngoài ra, nghiên cứu của Tran và cộng
sự (2023) về các DN viễn thông tại Việt Nam đã xác nhận vai trò điều
tiết quan trọng của văn hóa tổ chức trong việc thúc đẩy mức độ sử dụng các ứng
dụng kế toán quản trị.
Theo lý thuyết ngẫu
nhiên, hiệu quả của các công cụ kế toán quản trị không chỉ phụ thuộc vào đặc tính
kỹ thuật mà còn vào sự tương thích với bối cảnh tổ chức (Henri, 2006). Trong khi các DN lớn có
thể sở hữu nguồn lực dồi dào để triển khai dự toán linh hoạt, thì chính văn hóa tổ chức mới là nhân tố quyết
định các nhà quản lý có thực sự cảm thấy công cụ đó hữu ích cho công việc của
họ hay không (Qatawneh, 2023). Để đảm bảo tính khách quan, quy mô DN được đưa vào mô hình như một
biến kiểm soát nhằm loại bỏ những
tác động ngoại lai từ nguồn lực tài chính và độ phức tạp trong vận hành. Tập
trung vào khía cạnh nhận thức, nghiên cứu luận giải rằng các loại hình văn hóa
khác nhau sẽ tạo ra những bộ lọc nhận thức khác biệt đối với dự toán linh hoạt.
Cụ thể: (i) nhà quản lý trong văn hóa Sáng
tạo thường đề cao tính thích ứng, do đó sẽ có mức độ cảm nhận tính hữu
ích cao hơn đối với dự toán linh hoạt (Hasan
và cộng sự, 2025); (ii) văn hóa Thứ
bậcvới xu hướng duy trì tính ổn định và tuân thủ quy trình nghiêm
ngặt có thể dẫn đến mức độ cảm nhận tính hữu ích thấp hơn do sự xung đột giữa
tính linh hoạt của công cụ và tính cứng nhắc của văn hóa (Tran và cộng sự, 2023).
Từ
những lập luận trên, tác giả đề xuất giả thuyết H1 như sau:
H1: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cảm
nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt giữa các nhóm văn hóa tổ chức (Gia tộc,
Thứ bậc, Sáng tạo và Thị trường) sau khi đã kiểm soát ảnh hưởng của quy mô DN.
3. Phương pháp
nghiên cứu
3.1. Đo lường
Thang đo của các khái niệm trong nghiên
cứu này đều được kế thừa từ các nghiên cứu trước. Tuy nhiên, các biến đều đã được
sửa đổi để phù hợp với bối cảnh nghiên cứu về dự toán ngân sách tại Việt
Nam. Cụ thể, mười một biến quan sát về cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh
hoạt (FBU) được kế thừa từ nghiên cứu của Ekholm và
Wallin (2011) và
thang đo văn hoá Gia tộc (CLA), văn hoá Thứ bậc (BUR), văn hoá Sáng tạo (ADH)
và văn hoá Thị trường (MAR), mỗi thang đo gồm 4 biến quan sát, được kế thừa từ Einhorn và
cộng sự (2024), dựa trên nền tảng của Cameron và Quinn (1999). Mỗi biến được xác định bằng
thang đo Likert bảy điểm, với các câu trả lời từ 1 “rất không đồng ý” đến 7 “rất
đồng ý”. Điểm
số của các khái niệm nghiên cứu được tính toán bằng phương pháp lấy giá trị
trung bình cộng (Mean score) từ các biến quan sát thành phần sau khi đã kiểm định
độ tin cậy và giá trị hội tụ, làm cơ sở cho các phân tích định lượng tiếp theo.
3.2. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua một cuộc
khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Bảng câu hỏi khảo sát ban đầu được xây dựng bằng
tiếng Anh và sau đó được dịch sang tiếng Việt. Bảng khảo sát được gửi đến những
người trả lời tiềm năng là những nhân viên kế toán, nhà quản lý cấp trung và cấp
cao đang làm việc tại các DN. Kích thước mẫu chính thức được sử dụng trong
nghiên cứu là 313 sau khi đã loại bỏ các phản hồi không hợp lệ và đáng ngờ (như
địa chỉ email trùng lặp, phản hồi không đầy đủ và phản hồi lặp). Bảng 1 trình
bày thông tin nhân khẩu học mang tính đa dạng của người tham gia khảo sát.
Bảng 1. Thông tin nhân khẩu học của người trả lời
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
3.3. Phân tích dữ liệu
Nghiên
cứu sử dụng phương pháp Phân tích hiệp phương sai (ANCOVA) nhằm so sánh sự khác
biệt về cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt (Mean_FBU) giữa các nhóm
văn hóa tổ chức, đồng thời kiểm soát về mặt thống kê ảnh hưởng của quy mô DN.
Việc sử dụng ANCOVA thay vì ANOVA thông thường giúp gia tăng năng lực thống kê
bằng cách giảm thiểu phương sai sai số do các biến ngoại lai gây ra, phù hợp
với các nghiên cứu thực nghiệm trong kế toán quản trị dựa trên lý thuyết ngẫu
nhiên (Chenhall, 2003). Quá trình chuẩn bị và phân tích dữ liệu được thực hiện
qua các giai đoạn sau.
3.3.1. Xác định biến và phân loại nhóm
Biến
phụ thuộc được xác định là giá trị trung bình của cảm nhận tính hữu ích của dự
toán linh hoạt (Mean_FBU). Biến độc lập (NHOM_VANHOA) được phân loại dựa trên thang đo của Einhorn và cộng sự (2024). Theo quy tắc văn hóa
chủ đạo, mỗi đơn vị khảo sát được xếp vào một trong bốn nhóm: Gia tộc, Thứ bậc,
Sáng tạo hoặc Thị trường dựa trên giá trị trung bình cao nhất trong bốn nhóm
văn hóa tương ứng tại đơn vị đó.
3.3.2. Kiểm soát các hiệp biến
Theo
các nghiên cứu trước đó, quy mô DN thường là biến gây nhiễu ảnh hưởng đến hệ
thống quản trị. Do đó, doanh thu được đưa vào mô hình dưới dạng Log-transform (LN_DoanhThu) nhằm khắc phục tình trạng vi phạm giả
định phân phối chuẩn trong mô hình ANCOVA. Việc sử dụng Log-transform không chỉ
giúp đưa dữ liệu về phân phối chuẩn mà còn giảm thiểu ảnh hưởng của các giá trị
cực biên thường xuất hiện đối với dữ liệu về doanh thu, từ đó tăng cường độ tin
cậy cho các ước lượng hệ số.
3.3.3. Kiểm định các giả định
Nhằm đảm bảo tính chuẩn
xác của các kết luận thống kê, nghiên cứu tiến hành kiểm chứng nghiêm ngặt các
giả định của mô hình ANCOVA theo quy trình của Wang và Hunton (2011). Trước
hết, giả định về tính đồng nhất của độ
dốc hồi quy (Homogeneity of regression slopes) được kiểm tra
thông qua việc đánh giá tương tác giữa biến độc lập và biến hiệp biến (NHOM_VANHOA*LN_DoanhThu).
Bước này có ý nghĩa quyết định trong việc xác định liệu tác động của quy mô DN
lên sự cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt có duy trì tính ổn định và
đồng nhất giữa các nhóm văn hóa khác nhau hay không. Sau khi các điều kiện kỹ
thuật được thỏa mãn, nghiên cứu thực hiện phân tích tác động chính để đánh giá tác động thuần túy của văn hóa tổ chức đối
với biến phụ thuộc dưới sự kiểm soát của biến quy mô DN. Đặc biệt, việc sử dụng
điểm trung bình hiệu chỉnh (Estimated
Marginal Means) cho phép thực hiện các so sánh khách quan giữa các nhóm văn
hóa trong điều kiện giả định các đơn vị có sự tương đồng về quy mô, từ đó loại
bỏ các sai lệch do yếu tố nhiễu gây ra. Cuối cùng, trong trường hợp tác động
chính đạt ý nghĩa thống kê, các phép so
sánh cặp hậu kiểm (Post-hoc comparisons) với điều chỉnh Bonferroni sẽ được vận dụng để nhận
diện cụ thể các cặp nhóm văn hóa có sự khác biệt rõ rệt về mặt thực nghiệm.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Kết quả nghiên
cứu
4.1.1.
Thống kê mô tả và Kiểm định độ tin cậy thang đo
Kết
quả phân tích tại Bảng 2 cho thấy, các khái niệm nghiên cứu đều đạt độ tin cậy
nội tại rất cao, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Cụ thể, hệ
số Cronbach’s Alpha (CA) của các thang đo dao động từ 0,870 đến 0,923, vượt xa
ngưỡng đề xuất 0,7 của Nunnally (1978). Bên cạnh đó, các hệ số tương quan biến
- tổng đều đạt giá trị lớn hơn 0,3 (với mức thấp nhất là 0,494 tại biến FBU3),
khẳng định tính nhất quán và sự phù hợp của các biến quan sát. Về mặt thống kê
mô tả, thang đo cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt (FBU) ghi nhận mức
trung bình là 5,697 trên thang đo 7 điểm, phản ánh sự đánh giá tích cực của các
DN trong mẫu khảo sát. Sự dao động của giá trị từ cực tiểu (3,09) đến cực đại
(6,73) của biến FBU không chỉ cho thấy tính đa dạng và phân hóa của dữ liệu mà
còn đảm bảo điều kiện cần thiết để thực hiện các phân tích hiệp phương sai
(ANCOVA) nhằm bóc tách ảnh hưởng của các yếu tố bối cảnh tổ chức.
Bảng 2. Thống kê
mô tả và kiểm định chất lượng thang đo
(Nguồn:
tác giả tổng hợp)
4.1.2.
Kiểm định các giả định của mô hình
Trước khi tiến hành
phân tích chính thức, nghiên cứu đã thực hiện kiểm chứng các giả định kỹ thuật
của mô hình ANCOVA. Kết quả kiểm định Levene (Bảng 3) cho thấy tính đồng nhất
của phương sai được đảm bảo (p = 0,160 > 0,05), xác nhận phương sai cảm nhận
tính hữu ích của dự toán linh hoạt không có sự khác biệt giữa các nhóm văn hóa
tổ chức. Đối với giả định về tính đồng nhất của độ dốc hồi quy, mặc dù kết quả
ghi nhận sự tương tác có ý nghĩa thống kê giữa văn hóa và quy mô DN (F(4, 308)
= 3,884; p = 0,004), nghiên cứu vẫn tiếp tục triển khai ANCOVA dựa trên các căn
cứ khoa học vững chắc. Cụ thể, sự tương tác này không đơn thuần là vi phạm kỹ
thuật mà còn phản ánh sự phù hợp giữa văn hóa và bối cảnh quản trị theo khung
lý thuyết của Wang và Hunton (2011), đồng thời củng cố quan điểm của Tran và
cộng sự (2023) về vai trò điều tiết của văn hóa tại các DN Việt Nam. Hơn nữa,
với kích thước mẫu đủ lớn (n = 313) làm tăng độ nhạy kiểm định và sự ổn định
của phương sai đã được xác lập, việc duy trì mô hình ANCOVA là hoàn toàn phù
hợp để phân tách ảnh hưởng của các nhóm văn hóa dưới sự kiểm soát của biến quy
mô DN.
Bảng 3. Kết quả
kiểm định Levene về tính đồng nhất của phương sai
(Nguồn: tác giả
tổng hợp)
4.1.3. Kết quả
phân tích ANCOVA
4.1.3.1. Kiểm định tác động của văn hóa tổ chức khi kiểm
soát quy mô DN
Để xác định ảnh hưởng
thực chất của văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt,
nghiên cứu thực hiện mô hình phân tích hiệp phương sai (ANCOVA) với quy mô DN
(được đo lường bằng logarit doanh thu - LN_Doanhthu) đóng vai trò là biến hiệp
biến nhằm loại bỏ các tác động nhiễu từ bối cảnh nguồn lực. Kết quả kiểm định
tại Bảng 4 cho thấy sau khi đã hiệu chỉnh các sai biệt về quy mô DN, nhân tố
văn hóa tổ chức (NHOM_VANHOA) vẫn duy trì tác động có ý nghĩa thống kê đến biến
phụ thuộc (F(3, 308) = 3,652; p = 0,013 < 0,05). Chỉ số quy mô tác động (Partial
Eta Squared) đạt 0,034, chứng minh rằng đặc thù văn hóa giải thích được 3,4% sự
biến thiên trong cảm nhận về tính hữu ích của hệ thống dự toán. Ngược lại, quy
mô DN không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến nhận thức của người trả
lời (F(1, 308) = 2,269; p = 0,133 > 0,05), gợi ý rằng sự đánh giá về công cụ
dự toán linh hoạt là một tiến trình tâm lý chịu sự chi phối bởi hệ giá trị niềm
tin tổ chức hơn là các đặc tính vật lý về quy mô DN. Với mức ý nghĩa p = 0,013,
nghiên cứu có đủ bằng chứng thực nghiệm để chấp nhận giả thuyết H1, xác nhận rằng sự phân hóa về loại
hình văn hóa dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong cách tiếp nhận dự toán linh
hoạt, ngay cả khi các DN hoạt động trong điều kiện quy mô tương đương. Phát
hiện này củng cố quan điểm lý thuyết của Einhorn và cộng sự (2024) về vai trò "bộ lọc tâm lý" của
văn hóa đối với các hệ thống kiểm soát quản trị.
Bảng 4. Tác động của Văn
hóa tổ chức và Doanh thu
(Nguồn:
tác giả tổng hợp)
4.1.3.2.
Phân tích post-hoc
Kết quả phân tích trung bình biên hiệu chỉnh (Estimated
Marginal Means) tại Bảng 5 và so
sánh cặp tại Bảng 6 cho thấy một sự phân hóa đáng kể trong cảm nhận tính
hữu ích của dự toán linh hoạt. Cụ thể, nhóm văn hóa Thứ bậc ghi nhận mức đánh giá cao nhất (Mean = 5,820; SE =
0,065), phản ánh sự tương thích giữa công cụ này với các cấu trúc quản trị đề
cao tính quy trình và kiểm soát. Phân tích sâu về sự khác biệt giữa các cặp
khẳng định nhóm văn hóa Thứ bậc có mức cảm nhận tính hữu ích vượt trội hơn hẳn
so với nhóm văn hóa Thị trường
(Mean = 5,539; SE = 0,068) với mức chênh lệch trung bình đạt 0,281 (p = 0,007
< 0,05). Trong khi đó, các sai biệt giữa văn hóa Thứ bậc với nhóm Gia tộc và Sáng tạo không đạt ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Phát hiện này
hàm ý rằng, dù dự toán linh hoạt được đánh giá tương đối tích cực trên diện
rộng, nhưng hiệu quả cảm nhận của nó đạt mức tối ưu rõ rệt nhất trong môi
trường văn hóa đề cao tính thứ bậc khi so sánh với môi trường định hướng kết
quả ngắn hạn của văn hóa thị trường.
Bảng 5. Ước tính điểm
trung bình biên sau khi hiệu chỉnh theo quy mô
(Nguồn:
tác giả tổng hợp)
Bảng 6. Kết quả
so sánh cặp trung bình hiệu chỉnh giữa các nhóm văn hóa
(Nguồn:
tác giả tổng hợp)
Chú thích: (*) Chênh lệch trung bình có ý nghĩa ở mức 0,05. Giá trị
p đã được hiệu chỉnh theo phương pháp Bonferroni.
4.2. Thảo luận
Ảnh hưởng của Văn hóa
tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt
Kết quả phân tích
ANCOVA xác nhận vai trò quyết định của văn hóa tổ chức đối với cảm nhận tính
hữu ích của dự toán linh hoạt (p = 0,013), ngay cả khi các biến động về quy mô DN
đã được kiểm soát. Mặc dù mô hình có hệ số R2 hiệu chỉnh khá nhỏ (0,029),
kết quả vẫn phản ánh sự tồn tại của các đặc điểm văn hóa đặc thù chi phối cách
thức DN đánh giá công cụ quản trị. Phát hiện này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết ngẫu
nhiên, khẳng định rằng hiệu quả của một công cụ kế toán quản trị không phụ
thuộc vào quy mô vật chất mà phụ thuộc vào độ tương thích với hệ giá trị và
niềm tin của tổ chức đó. Kết quả này tương đồng với quan điểm của Chenhall (2003) khi cho rằng văn hóa
là biến số ngẫu nhiên then chốt trong thiết kế hệ thống kiểm soát, cũng như
nghiên cứu của Wang và Hunton (2011)
về sự phù hợp giữa bối cảnh quản trị và cấu trúc tổ chức.
Ảnh hưởng của quy mô DN
Kết
quả phân tích cho thấy hiệp biến quy mô DN không có tác động ý nghĩa thống kê
trực tiếp đến cảm nhận về tính hữu ích của dự toán linh hoạt (p = 0,133). Điều này hàm ý rằng trong bối cảnh các DN
tại Việt Nam, nhận thức về giá trị của công cụ quản trị này không bị giới hạn
bởi năng lực tài chính hay quy mô hoạt động. Phát hiện này có sự khác biệt nhất
định với các nghiên cứu của Lavia López
và Hiebl (2015) hay Abdel-Kader
và Luther (2008), vốn cho rằng quy mô lớn thường đi kèm với nhu cầu kiểm
soát sự phức tạp và thúc đẩy áp dụng các hệ thống ngân sách tinh vi. Tuy nhiên,
kết quả hiện tại lại tương thích với lập luận của Tran và cộng sự (2023) về đặc thù quản trị tại Việt Nam, nơi vai
trò điều tiết của văn hóa tổ chức có thể khỏa lấp các rào cản về quy mô, cho
phép các DN linh hoạt tiếp nhận các phương pháp kế toán quản trị hiện đại bất
kể giới hạn về nguồn lực doanh thu.
Văn
hóa Thứ bậc và tính tương đồng giữa các nhóm văn hóa
Nhóm văn hóa Thứ bậc với điểm trung bình cao nhất
(Mean = 5,820) và sự khác biệt có ý nghĩa so với nhóm Thị trường (p = 0,007) minh chứng cho nhận định của Henri (2006) là các tổ chức thiên về
kiểm soát có xu hướng đánh giá cao các công cụ quản trị giúp cụ thể hóa quy
trình và giảm thiểu bất định. Tại bối cảnh Việt Nam, kết quả này cũng củng cố
thêm phát hiện của Tran và cộng sự
(2023) về vai trò điều tiết của văn hóa trong việc tiếp nhận các phương
pháp kế toán quản trị hiện đại, vượt qua các rào cản truyền thống về quy mô
doanh thu (p = 0,133).
Ý
nghĩa thực nghiệm về tính tương tác
Việc vi phạm giả định
về độ dốc hồi quy (p = 0,004) gợi mở rằng mối quan hệ giữa văn hóa và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt
có thể chịu sự điều tiết bởi quy mô DN. Tuy nhiên, trong phạm vi mô hình ANCOVA
hiện tại, việc đảm bảo tính đồng nhất phương sai (p = 0,160) cho phép khẳng
định kết quả so sánh trung bình hiệu chỉnh là tin cậy để làm rõ sự khác biệt
giữa các nhóm văn hóa cốt lõi.
Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu
chứng minh rằng văn hóa tổ chức là nền tảng định hướng cho việc tiếp nhận các
công cụ quản trị hiện đại, vượt qua các giới hạn về quy mô DN. Phát hiện này
đóng góp vào cơ sở lý thuyết bằng cách cung cấp hỗ trợ thực nghiệm ban đầu cho Lý thuyết ngẫu nhiên khi cho rằng hiệu
quả của hệ thống kế toán quản trị phụ thuộc mật thiết vào sự phù hợp giữa cấu
trúc công cụ và bối cảnh tổ chức (Chenhall, 2003; Hasan và cộng sự, 2025) và
việc tối ưu hóa cảm nhận tính hữu ích thông qua sự tương thích văn hóa chính là
động lực thúc đẩy cam kết sử dụng hệ thống bền vững (Davis, 1989). Đối nhóm văn
hóa Thứ bậc (Mean = 5,820) thì DN nên tận dụng cấu trúc kiểm soát sẵn có để
tích hợp dự toán linh hoạt vào quy trình chính thức nhằm củng cố tính ổn định.
Ngược lại, DN thuộc nhóm văn hóa Thị trường cần có các chương trình đào tạo
chuyên sâu để chuyển đổi nhận thức từ kiểm soát hành chính sang công cụ chiến
lược, từ đó tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh. Cuối cùng, thay vì áp dụng một mô
hình quản trị cứng nhắc, các DN cần linh hoạt hóa cấu trúc dự toán để đảm bảo
sự phù hợp tối ưu giữa bối cảnh văn hóa và công cụ quản trị thực tế.
5. Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, văn hóa tổ chức là nhân tố quyết định
chi phối cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt, do vậy cần có sự quan tâm
đến các giá trị nội tại của DN so với các nguồn lực quy mô thuần túy. Trong đó,
văn hóa Thứ bậc thể hiện sự vượt
trội với điểm trung bình đánh giá cao nhất, tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa
thống kê so với nhóm văn hóa Thị trường. Kết quả này không chỉ ủng hộ lý thuyết
ngẫu nhiên về độ tương thích giữa công cụ quản trị và bối cảnh tổ chức mà còn
gợi mở vai trò điều tiết của quy mô DN thông qua sự tương tác đáng kể với các
nhóm văn hóa. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc triển khai hệ thống dự toán linh
hoạt chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi DN chủ động điều chỉnh lộ trình tiếp cận phù
hợp với đặc thù hệ giá trị và niềm tin của từng loại hình văn hóa tổ chức.
Nghiên cứu này tồn tại một số hạn chế. Đầu tiên, hệ
số R2 hiệu chỉnh đạt mức thấp cho thấy biến văn hóa tổ chức và quy
mô chỉ giải thích được một phần nhỏ sự biến thiên của cảm nhận tính hữu ích của
dự toán linh hoạt. Do vậy, trong tương
laicần tích hợp thêm các nhân tố ngẫu nhiên khác như trình độ
chuyên môn của đội ngũ kế toán, đặc thù ngành nghề hoặc mức độ số hóa quản trị
để tăng sức mạnh giải thích cho mô hình. Thứ hai, tác giả thu thập dữ liệu về
quy mô DN (doanh thu) dưới dạng khoảng thay vì số liệu liên tục đã làm hạn chế
tính biến thiên tự nhiên của dữ liệu và gây khó khăn trong việc thỏa mãn các
giả định phân phối chuẩn nghiêm ngặt của ANCOVA. Các nghiên cứu trong tương lai
nên ưu tiên thu thập số liệu quy mô dưới dạng số thực liên tục nhằm nâng cao độ
chính xác và tính tin cậy cho các kiểm định giả định thống kê. Cuối cùng, nghiên
cứu đang vi phạm giả định về độ dốc hồi quy, điều này cho thấy mối quan hệ giữa
quy mô DN và cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt không đồng nhất trên
các nhóm văn hóa. Mặc dù tính đồng nhất phương sai được đảm bảo, kết quả này
gợi ý quy mô có thể đóng vai trò là một biến điều tiết. Do đó, trong tương laicần ứng dụng các phương pháp phân
tích nâng cao như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc mô hình đa cấp
(Multilevel Modeling) để xử lý hiệu quả hơn các mối quan hệ tương tác phức tạp
này.
Nhằm tôn vinh các tổ chức có đóng góp nổi bật và lan tỏa giá trị phát triển bền vững, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) đã ban hành Quy chế Giải thưởng “Vững Tâm Xanh” kèm theo Quyết định số 59/QĐ-HKT ngày 25/3/2026. Giải thưởng được kỳ vọng trở thành dấu ấn nghề nghiệp, góp phần nâng cao tính minh bạch, đạo đức và trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực tài chính – kế toán – kiểm toán.
Xanh SM vừa được vinh danh tại Sensor Tower APAC Awards 2025 với danh hiệu “Ứng dụng gọi xe điện xuất sắc nhất” (Best EV Carpooling App). Giải thưởng do công ty phân tích dữ liệu số toàn cầu Sensor Tower tổ chức thường niên nhằm ghi nhận các ứng dụng di động có hiệu suất nổi bật tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
Ngày 22/04/2026, Nhân dịp Ngày Trái Đất, Vietnam Airlines tổ chức Lễ ra mắt “Liên minh Xanh – Phát triển bền vững”, đánh dấu bước chuyển đổi trong cách tiếp cận phát triển bền vững, hướng tới kết nối và điều phối các sáng kiến môi trường, xã hội và quản trị theo chuẩn mực quốc tế (ESG).
Tại Cát Bà, Thành phố Vịnh trung tâm Xanh Island đang từng bước hình thành một hệ sinh thái du lịch đẳng cấp quốc tế – nơi nghỉ dưỡng, giải trí và cảnh quan di sản hòa vào nhau, kiến tạo giá trị lưu trú khác biệt cho mỗi du khách.