Nhân tố tác động đến kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp nhỏ và vừa
Phạm Thị Thu
Thứ ba, 26/05/2026 08:31 (GMT+7)
Kết quả nghiên cứu cho thấy cả sáu nhân tố đều tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả KSNB, trong đó: môi trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát và hoạt động giám sát là các yếu tố có ảnh hưởng mạnh hơn, trong khi thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro và ứng dụng công nghệ thông tin cũng đóng vai trò đáng kể.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và
chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, rủi ro kinh doanh, yêu cầu minh bạch và áp lực
tuân thủ đối với doanh nghiệp (DN) ngày càng gia tăng. Ở Việt Nam, DNNVV chiếm
tỷ trọng lớn trong cơ cấu DN, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo
việc làm và phát triển địa phương. Tuy nhiên, hạn chế về nguồn lực tài chính,
công nghệ và năng lực quản trị khiến nhiều DNNVV dễ bị tổn thương trước biến
động thị trường, sai sót, gian lận và các rủi ro tuân thủ. Trong bối cảnh đó, việc
xây dựng và vận hành một hệ thống KSNB hữu hiệu trở thành yêu cầu cấp thiết để
bảo vệ tài sản, sử dụng hiệu quả nguồn lực và nâng cao khả năng thích ứng của
DNNVV.
Theo khung tích hợp COSO, hiệu
quả KSNB phụ thuộc vào sự vận hành đồng bộ của năm nhóm yếu tố: môi trường kiểm
soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, hoạt
động giám sát. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số đã làm thay đổi căn bản cách
thức thu thập, xử lý và truyền tải thông tin trong DN, các phần mềm kế toán, hệ
thống thông tin tích hợp, hóa đơn điện tử, chữ ký số và các công cụ số khác
ngày càng tham gia sâu vào các quy trình xử lý và kiểm soát. Điều này gợi ý
rằng mức độ ứng dụng công nghệ thông tin có thể trở thành một nhân tố quan
trọng tác động đến hiệu quả KSNB, bên cạnh các nhóm yếu tố truyền thống theo
COSO.
Thực tiễn tại Việt Nam cho
thấy hệ thống KSNB trong nhiều DNNVV vẫn được tổ chức chủ yếu trên cơ sở kinh
nghiệm và phụ thuộc vào cá nhân chủ DN. Quyền hạn và trách nhiệm kiểm soát tập
trung vào một số vị trí chủ chốt, quy trình và quy chế kiểm soát chưa được
chuẩn hóa đầy đủ, hoạt động đánh giá rủi ro ít khi được thực hiện theo một quy
trình chính thức; thông tin phục vụ cho mục tiêu quản trị và kiểm soát còn hạn
chế; cơ chế giám sát phần lớn mang tính kiêm nhiệm, chưa bảo đảm tính độc lập.
Mặc dù các giải pháp công nghệ thông tin đã được áp dụng rộng rãi hơn, việc ứng
dụng thường chỉ dừng ở mức đáp ứng yêu cầu kế toán tài chính và nghĩa vụ thuế,
chưa được thiết kế và khai thác như một bộ phận gắn kết chặt chẽ với hệ thống
KSNB.
Về mặt nghiên cứu, đa số các
công trình về KSNB hiện nay tập trung vào các DN quy mô lớn hoặc khu vực công,
các nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả KSNB trong DNNVV ở Việt Nam còn ít và
phân tán. Nhiều nghiên cứu mới dừng ở việc xem xét một vài nhân tố riêng lẻ,
chưa phân tích đồng thời các nhóm yếu tố theo một khung lý thuyết tích hợp,
cũng như chưa phản ánh rõ đặc thù bối cảnh DNNVV. Hơn nữa, yếu tố ứng dụng công
nghệ thông tin thường được gộp chung trong nhóm thông tin và truyền thông, chưa
được mô hình hóa như một nhân tố độc lập trong bối cảnh chuyển đổi số. Những
hạn chế này tạo ra khoảng trống cả về lý thuyết lẫn thực nghiệm trong việc lý
giải hiệu quả KSNB tại DNNVV Việt Nam.
Xuất phát từ đó, nghiên cứu
“Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả KSNB trong các DN nhỏ và vừa ở Việt Nam”
được thực hiện, nhằm khám phá và đo
lường các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả KSNB tại DNNVV, tập trung
vào sáu nhóm: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông
tin và truyền thông, hoạt động giám sát và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin.
Trên cơ sở phân tích nhân tố khám phá và hồi quy, nghiên cứu xem xét mức độ ảnh
hưởng tương đối của các nhóm nhân tố này đến hiệu quả KSNB. Kết quả kỳ vọng,
cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố có ý nghĩa thống kê và mức độ
tác động của chúng, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị giúp DNNVV ưu tiên
nguồn lực và hoàn thiện hệ thống KSNB phù hợp hơn với yêu cầu quản trị hiện đại
và chuyển đổi số.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1.
Môi trường kiểm soát
Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đều
khẳng định môi trường kiểm soát là “nền móng” của hệ thống KSNB; cam kết của
lãnh đạo, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự tốt giúp hệ
thống KSNB vận hành hiệu quả hơn (COSO, 2013; Nguyen & Tran, 2020; Long,
2022). Kết quả thực nghiệm trong ngân hàng, DN sản xuất, vận tải hay đơn vị
công cho thấy môi trường kiểm soát có tác động cùng chiều và thường khá mạnh
đến hiệu quả KSNB (Bui, 2023; Ho, 2017). Tuy nhiên, ở DNNVV, nhiều tác giả chỉ ra
môi trường kiểm soát còn mang tính gia đình, phụ thuộc vào cá nhân chủ DN và ít
được thể chế hóa bằng quy chế, quy trình (Le, 2021; Pham, 2022).
2.2.
Đánh giá rủi ro
Phần lớn nghiên cứu cho thấy, DN có quy
trình nhận diện, phân tích và đánh giá rủi ro bài bản thường xây dựng được hệ
thống KSNB hiệu quả hơn (Nguyen, 2019; Vu, 2017). Tuy vậy, mức độ tác động của
đánh giá rủi ro trong các mô hình thực nghiệm thường thấp hơn môi trường kiểm
soát và hoạt động kiểm soát, phản ánh thực tế nhiều DN, đặc biệt là DNNVV, chỉ
đánh giá rủi ro theo kinh nghiệm, ít văn bản hóa và chưa sử dụng các công cụ
quản trị rủi ro hiện đại (Tran & Do, 2020; Bui, 2023).
2.3.
Hoạt động kiểm soát
Các chính sách, thủ tục như phê chuẩn,
phân chia nhiệm vụ, đối chiếu và kiểm tra chéo là nội dung được nghiên cứu
nhiều nhất. Nhiều bằng chứng thực nghiệm tại ngân hàng, DN sản xuất, thương
mại, vận tải cho thấy hoạt động kiểm soát được thiết kế rõ ràng, thực hiện nhất
quán góp phần quan trọng vào phòng ngừa gian lận, sai sót và nâng cao hiệu quả KSNB
(Ho, 2017; Long, 2022; Bui, 2023). Trong DNNVV, không ít nghiên cứu ghi nhận
tình trạng thiếu quy trình bằng văn bản, phân công – phân nhiệm không rõ ràng,
dẫn đến hoạt động kiểm soát còn mang tính hình thức (Le, 2021; Pham, 2022).
2.4.
Thông tin và truyền thông
Chất lượng thông tin và các kênh truyền
thông nội bộ được xem là điều kiện để hệ thống KSNB vận hành hiệu quả (COSO,
2013). Nghiên cứu trong DN và khu vực công lập tại Việt Nam cho thấy thông tin
kịp thời, chính xác, cùng với kênh trao đổi hai chiều giữa lãnh đạo và nhân
viên, có tác động tích cực đến hiệu quả KSNB (Nguyen, 2019; Dao, 2021). Tuy
nhiên, ở DNNVV hệ thống thông tin thường đơn giản, chủ yếu phục vụ báo cáo tài
chính và nghĩa vụ thuế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu kiểm soát và ra quyết định
quản trị (Le, 2021; Pham, 2022).
2.5.
Hoạt động giám sát
Nhiều công trình thực nghiệm ghi nhận hoạt
động giám sát (kiểm tra nội bộ, kiểm toán nội bộ, giám sát của quản lý) là một
trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh tới tính hữu hiệu của hệ thống KSNB (Ho,
2017; Bui, 2023). Giám sát thường xuyên giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời
các sai lệch trong thực thi kiểm soát, qua đó duy trì hiệu quả KSNB. Tuy nhiên,
phần lớn DNNVV không có bộ phận kiểm toán nội bộ chuyên trách, việc giám sát
chủ yếu do chủ DN hoặc kế toán trưởng kiêm nhiệm, nên tính độc lập và hệ thống
còn hạn chế (Tran & Do, 2020; Pham, 2022).
2.6.
Ứng dụng công nghệ thông tin
Một số nghiên cứu trong và ngoài nước bắt
đầu xem xét vai trò của phần mềm kế toán, hệ thống thông tin tích hợp, hóa đơn
điện tử, chữ ký số,… đối với KSNB (Nguyen & Le, 2021; Coelho, 2025). Kết
quả bước đầu cho thấy ứng dụng công nghệ thông tin góp phần cải thiện chất
lượng thông tin, tự động hóa thủ tục kiểm soát và hỗ trợ giám sát, qua đó nâng
cao hiệu quả KSNB (Dao, 2021; Le, 2023). Tuy nhiên, yếu tố này hiện vẫn thường
được lồng ghép trong nội dung thông tin và truyền thông, ít nghiên cứu xây dựng
thành một nhóm nhân tố riêng, đặc biệt là trong bối cảnh DNNVV ở Việt Nam
(Pham, 2022).
Tóm lại, các nghiên cứu trước đã xác nhận vai trò tích cực
của môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và
truyền thông, hoạt động giám sát đối với hiệu quả KSNB trong nhiều loại hình tổ
chức (Ho, 2017; Nguyen, 2019; Long, 2022; Bui, 2023). Tuy nhiên, nghiên cứu về
các yếu tố này trong DNNVV ở Việt Nam còn phân tán, chủ yếu ở phạm vi địa
phương; đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin chưa được mô hình hóa rõ ràng
như một nhóm nhân tố độc lập. Đây là khoảng trống quan trọng mà đề tài nghiên
cứu hướng tới.
Theo đó, nghiên cứu đề xuất mô hình kiểm định đồng thời 5 cấu phần COSO và
vai trò độc lập của ứng dụng CNTT đối với hiệu quả KSNB trong DNNVV Việt Nam.
3. Cơ sở lý thuyết
và mô hình nghiên cứu
3.1. Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu này dựa trên các khung lý thuyết
sau:
Thứ
nhất, khung KSNB tích hợp COSO
(2013) xem KSNB là một quá trình do lãnh đạo và người lao động
thiết kế, vận hành để bảo đảm hợp lý việc đạt mục tiêu hoạt động, báo cáo và
tuân thủ. COSO xác định năm cấu phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro,
hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, hoạt động giám sát; các cấu
phần này gắn kết với nhau và cùng quyết định mức độ hiệu quả của hệ thống KSNB.
Đây là cơ sở để giả định rằng từng nhóm yếu tố trên đều có tác động tích cực
đến hiệu quả KSNB. Từ góc nhìn COSO, mỗi cấu phần thực hiện một chức năng kiểm
soát khác nhau nhưng có tính bổ trợ; vì vậy nghiên cứu kỳ vọng rằng việc củng
cố từng cấu phần sẽ góp phần nâng cao mức độ hữu hiệu của toàn bộ hệ thống KSNB
và là căn cứ để phát triển các giả thuyết nghiên cứu ở phần tiếp theo.
Thứ
hai, lý thuyết đại diện
cho rằng, tồn tại xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu và
nhà quản lý, giữa cấp trên và cấp dưới. Hệ thống KSNB với các quy tắc, quy
trình và cơ chế giám sát là công cụ giảm chi phí đại diện, hạn chế hành vi cơ
hội và định hướng hành vi người được ủy quyền, qua đó nâng cao hiệu quả KSNB.
Theo đó, những cơ chế thể hiện kỷ luật tổ chức, phân nhiệm và giám sát (như môi
trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát và hoạt động giám sát) được kỳ vọng làm
giảm hành vi cơ hội và qua đó nâng cao hiệu quả KSNB; lập luận này giúp giải
thích cơ chế tác động của các nhân tố trong mô hình nghiên cứu
Thứ
ba,lý thuyết ngẫu nhiên nhấn mạnh hiệu quả của KSNB phụ thuộc vào bối cảnh tổ chức (quy mô, cơ
cấu, nguồn lực, môi trường kinh doanh). DNNVV có đặc điểm khác DN lớn nên mức
độ và cách thức tác động của từng cấu phần KSNB tới hiệu quả KSNB có thể khác
biệt, cần được kiểm định riêng trong bối cảnh Việt Nam. Do phụ thuộc bối cảnh,
nghiên cứu không chỉ đặt kỳ vọng về chiều hướng tác động mà còn nhấn mạnh sự
cần thiết phải kiểm định thực nghiệm để xác định mức độ ảnh hưởng của từng cấu
phần KSNB trong điều kiện nguồn lực hạn chế và mức độ chuẩn hóa thấp của DNNVV
Cuối
cùng,cách
tiếp cận công nghệ - tổ chức - môi trường (TOE) cho phép xemứng dụng
công nghệ thông tin như một nhóm nhân tố độc lập, có khả năng
tái cấu trúc quy trình, tự động hóa kiểm soát, cải thiện chất lượng và tốc độ
xử lý thông tin, tăng khả năng truy vết và giám sát. Điều này là cơ sở để giả
định ứng dụng công nghệ thông tin có tác động tích cực tới hiệu quả KSNB trong DNNVV.
Cụ thể, theo TOE, CNTT có thể tạo ra tác động độc lập thông qua tự động hóa các
thủ tục kiểm soát, nâng cao chất lượng dữ liệu và tăng khả năng truy vết/cảnh
báo; vì vậy nghiên cứu đưa ứng dụng CNTT vào mô hình như một nhân tố giải thích
riêng biệt cho hiệu quả KSNB.
Như vậy, sự kết hợp giữa khung COSO, lý
thuyết đại diện, lý thuyết ngẫu nhiên và cách tiếp cận TOE tạo nền tảng cho
việc xây dựng và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhóm yếu tố
và hiệu quả KSNB tại các DNNVV ở Việt Nam.
Từ các cơ sở trên, nghiên cứu xem xét sáu
nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả KSNB tại DNNVV ở Việt Nam:
(1) Môi trường
kiểm soát(Control Environment – CE)
Môi trường kiểm
soátphản ánh thái độ, cam kết của lãnh đạo, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ
chức và chính sách nhân sự. Môi trường kiểm soát tích cực tạo nền tảng cho việc
thiết kế và thực thi kiểm soát, định hướng hành vi nhân viên theo mục tiêu
chung, qua đó nâng cao hiệu quả KSNB.
=> Giả thuyết H1: CE có ảnh hưởng cùng chiều
đến hiệu quả KSNB.
(2) Đánh giá
rủi ro(Risk Assessment – RA)
Đánh giá rủi ro thể hiện khả năng DN nhận diện, phân tích và đánh
giá rủi ro liên quan đến mục tiêu. Khi hoạt động đánh giá rủi ro được thực hiện
thường xuyên và có hệ thống, DN có thể thiết kế các biện pháp kiểm soát phù
hợp, tập trung vào các rủi ro trọng yếu, từ đó cải thiện hiệu quả KSNB.
=> Giả thuyết H2: RA có ảnh hưởng cùng chiều
đến hiệu quả KSNB.
(3) Hoạt động
kiểm soát(Control Activities – CA)
Hoạt động kiểm soát bao gồm các chính sách, quy trình và thủ tục như
phê chuẩn, phân chia trách nhiệm, đối chiếu, kiểm tra chéo, kiểm soát vật chất.
Đây là lớp kiểm soát trực tiếp tác động đến việc phòng ngừa, phát hiện sai sót
và gian lận. Hoạt động kiểm soát được thiết kế rõ ràng, thực hiện nhất quán sẽ
góp phần nâng cao hiệu quả KSNB.
=> Giả thuyết H3: Hoạt động kiểm soát có ảnh
hưởng cùng chiều đến hiệu quả KSNB.
(4) Thông tin
và truyền thông (Information and Communication
– INFO)
Thông tin và truyền thông đề cập đến chất lượng hệ thống thông tin
kế toán – quản trị và các kênh trao đổi thông tin trong nội bộ DN. Thông tin
đầy đủ, kịp thời, đáng tin cậy và dòng thông tin hai chiều giúp nhà quản lý
giám sát tốt hơn, phát hiện kịp thời sai lệch, từ đó nâng cao hiệu quả KSNB.
=> Giả thuyết H4:INFO có ảnh hưởng cùng chiều
đến hiệu quả KSNB.
(5) Hoạt động
giám sát (Monitoring Activities – MA)
Hoạt động giám sát bao gồm giám sát thường xuyên và định kỳ đối với
hệ thống KSNB, thông qua kiểm tra nội bộ, kiểm toán nội bộ hoặc giám sát của
nhà quản lý. Giám sát giúp đánh giá mức độ vận hành của các kiểm soát, phát
hiện điểm yếu và điều chỉnh kịp thời, do đó có vai trò quan trọng trong việc
duy trì và nâng cao hiệu quả KSNB.
=> Giả thuyết H5:MA có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả KSNB
(6) Ứng dụng
công nghệ thông tin(Information Technology Application -
ITA)
Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin phản ánh mức độ DN sử dụng phần
mềm kế toán, hệ thống thông tin tích hợp, hóa đơn điện tử, chữ ký số, phân
quyền truy cập và các giải pháp số khác trong hoạt động. Ứng dụng công nghệ
thông tin có thể tự động hóa nhiều thủ tục kiểm soát, nâng cao chất lượng thông
tin, tăng khả năng truy vết và cảnh báo, đặc biệt hữu ích với DNNVV có nguồn
lực hạn chế.
=> Giả thuyết H6:ITA có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả KSNB
3.2. Mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu này đề xuất mô hình với sáu
nhân tố độc lập có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả KSNBtrong DNNVV
ở Việt Nam, bao gồm: (1) Môi trường kiểm soát (Control Environment – CE); (2) Đánh
giá rủi ro (Risk Assessment - RA); (3) Hoạt động kiểm soát (Control Activities
– CA); (4) Thông tin và truyền thông (Information and Communication - INFO); (5)
Hoạt động giám sát (Monitoring Activities - MA); và (6) Mức độ ứng dụng công
nghệ thông tin (Information Technology Application - ITA). Biến phụ thuộc trong
mô hình: Hiệu quả KSNB(Internal Control Effectiveness - ICE).
Mô hình nghiên cứu được đề xuất như
Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
(Nguồn: Tác giả đề xuất)
4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện bằng phương pháp định lượng, thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc, nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu
quả KSNB trong các DNNVV ở Việt Nam. Bảng hỏi gồm 32 biến quan sát,
đo lường theo thang Likert 5 mức độ (1 – Hoàn toàn không đồng ý đến 5 – Hoàn
toàn đồng ý). Đối tượng khảo sát là chủ DN/giám đốc, kế toán trưởng hoặc phụ trách kế toán và nhà quản lý cấp
trung tại các DNNVV hoạt động trong lĩnh vực
sản xuất, thương mại và dịch vụ.
Phương pháp chọn mẫu được sử dụng là phi xác suất kết hợp chọn mẫu có chủ đích, người trả lời có hiểu biết về hệ thống KSNB của DN. Nhóm nghiên
cứu đã phát hành 400 bảng hỏi và thu về 380 bảng hợp lệ, đáp ứng yêu cầu về kích
thước mẫu cho các phân tích thống kê (Hair et al., 2021).
Dữ liệu được xử lý bằng SPSS 26.0theo các bước: (1) Kiểm định độ tin cậy
thang đo bằng Cronbach’s Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định
cấu trúc các nhóm biến; và (3) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm
định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố độc lập đến hiệu quả KSNB trong
các DNNVV được khảo sát.
Mô hình nghiên cứu sử dụng các thang đo sau:
Bảng
1: Bảng tổng hợp thang đo
(Nguồn:
Tác giả tổng hợp và đề xuất)
5. Kết
quả nghiên cứu
5.1. Thống kê mô tả mẫu
nghiên cứu
Nghiên cứu thu được 380 phiếu khảo sát hợp lệ từ các DNNVV
tại Việt Nam: Về lĩnh vực hoạt động, DN thương mại chiếm 35,0% (133 DN), DN
sản xuất chiếm 33,2% (126 DN) và DN dịch vụ chiếm 31,8% (121 DN); Xét theo quy mô lao
động, DN có dưới 10 lao động chiếm 10,5% (40 DN), từ 10–49 lao động chiếm 42,6% (162 DN), từ
50–199 lao động chiếm 39,5% (150 DN) và quy mô 200 lao động chiếm 7,4% (28 DN), mẫu
nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nhóm DNNVV; Về vị trí người trả lời, kế toán trưởng/phụ trách kế toán chiếm 36,8% (140 người), chủ DN/giám đốc chiếm 23,7% (90 người), trưởng/phó bộ
phận chiếm 21,1% (80 người) và nhân viên kế toán/nhân viên khác chiếm 18,4% (70 người). Cơ cấu này cho thấy, đa số người trả lời nắm rõ về tình
hình tài chính và hệ thống KSNB của DN.
Nhìn chung, mẫu
nghiên cứu có sự phân bố tương đối cân bằng giữa các lĩnh vực hoạt động và các
nhóm quy mô lao động, đồng thời tập trung vào những đối tượng trả lời có hiểu
biết chuyên môn về KSNB. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin
thu thập được và bảo đảm mức độ phù hợp của mẫu với mục tiêu nghiên cứu về các
nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả KSNB tại các DNNVV ở Việt Nam.
5.2. Kết quả kiểm định
thang đo
Nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để đánh giá độ
tin cậy và tính nhất quán của các thang đo. Theo Hair và cộng sự (2014), thang
đo tốt khi có hệ số Cronbach’s Alpha ≥ 0.7 và các biến quan sát có hệ số tương
quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) ≥ 0.3.
Kết
quả kiểm định được trình bày trong Bảng 2.
Bảng
2: Kết quả kiểm định các nhân tố và biến quan sát
(Nguồn: Kết quả
phân tích từ SPSS)
Kết quả kiểm định với 380 quan sát hợp lệ, cho thấy tất cả các
thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của 7 thang đo
dao động từ 0.733 đến 0.948, cho thấy các biến quan sát trong cùng một thang đo
có tính nhất quán nội tại tốt. Bên cạnh đó, giá trị Corrected Item–Total Correlation của tất cả các biến quan sát đều vượt ngưỡng 0.3. Điều này cho thấy,
không có biến nào bị loại khỏi mô hình và toàn bộ thang đo có độ tương quan cao,
bảo đảm giá trị tin cậy cho các phân tích tiếp theo.
Như vậy, kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định các thang đo
trong mô hình đều đạt độ tin cậy cao,
hoàn toàn phù hợp để đưa vàophân tích EFA và hồi quy.
5.3. Kết quả phân tích EFA
Phân tích EFA được thực hiện với
27 biến quan sát thuộc các nhân tố độc lập để xác định cấu trúc các yếu tố. Kết
quả kiểm định KMO (Bảng 3) cho giá trị 0.763 (> 0.5), cho thấy dữ liệu rất
phù hợp cho phân tích nhân tố. Kiểm định Bartlett’s Test có Chi-Square =2676.221, với mức ý nghĩaSig. = 0.000 (<
0.05),chứng tỏ các biến quan sát có tương quan với nhau trong tổng thể
và đáp ứng điều kiện phân tích EFA.
Bảng 3: Kết quả kiểm định KMO
(Nguồn: Kết quả
phân tích từ SPSS)
Kết quả phân tích
phương sai của các biến quan sát thuộc nhân tố độc lập cho thấy có sáu nhân tố
được trích xuất giá trị Eigenvalue > 1 (Bảng 4), tương ứng
với các nhóm biến độc lập trong mô hình nghiên cứuvàtổng phương sai trích đạt56.325%
(giá trị này cao hơn ngưỡng chấp nhận 50%), cho thấy sáu nhân tố này giải thích được 56.325% sự biến thiên của dữ liệu.Điểm dừng
khi trích các yếu tố tại nhân tố thứ 6 với Eigenvalue bằng 2.090 (> 1), điều
này khẳng định các biến đưa vào được sắp xếp thành sáu nhóm nhân tố).
Bảng 4: Kết quả phân tích phương sai trích các biến
thuộc nhân tố độc lập
(Nguồn: Kết quả phân tích từ SPSS, 2025)
Như vậy, có thể kết luận rằng các biến quan
sát có tương quan với nhau xét trên phạm vi tổng thể và mô hình gồm 6 nhân tố cần
được tiến hành hồi quy. Bảng Rotated Component Matrix của phép xoay nhân tố cho
ta thấy 6 nhóm nhân tố như sau:
Bảng 5: Kết quả ma trận xoay
(Nguồn: Kết quả phân tích từ SPSS, 2025)
Kết quả ma trận nhân tố
xoay cho thấy, 27 biến quan sát đã hội tụ rõ ràng thành sáu nhóm nhân tố riêng
biệt như kỳ vọng,không có hiện tượng tải chéo (cross loading). Các biến
quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor loading) dao động từ0.683đến 0.792 (> 0.5), điều đó cho thấy
các biến quan sát hội tụ tốt về cùng một nhân tố tiềm ẩn (Bảng 5).
Phân tích EFA đã khẳng định các
thang đo trong mô hình nghiên cứu là phù hợp, sáunhân tố độc lập có giá trị đại diện rõ ràng và
đủ điều kiện đưa vào phân
tích hồi quyđể kiểm định các giả thuyết tiếp theo.
5.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu
Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, phương pháp hồi quy tuyến tính đa
biến được sử dụng. Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 6) cho thấy hệ số tương quan
R2 bằng 0.866 và R² hiệu chỉnh bằng 0.864, tức là 86.4% sự biến thiên của biến phụ thuộc ICE
được giải thích bởi 6 biến độc lập trong mô hình (ITA, MA, CA, RA, INFO, CE), còn lại do biến ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
Giá trị Durbin-Watson bằng 2.094 (nằm trong khoảng 1.5-2.5), hệ số VIF của các
biến độc lập trong mô hình nhỏ hơn 2 cho thấy không vi phạm giả định tự tương
quan chuỗi bậc nhất và đa cộng tuyến. Kiểm định F trong bảng ANOVA có giá trị F
bằng 401.334 với mức ý nghĩa Sig.=0.000
(< 0.05). Kết quả này khẳng định rằng, mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu
thu thập và các biến độc lập đưa vào đều có ý nghĩa thống kê.
Bảng 6: Kết quả phân tích hồi quy
(Nguồn: Kết quả phân tích từ SPSS)
Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng nhằm đánh giá mức độ ảnh
hưởng của từng nhân tố đến hiệu quả KSNB tại các DNNVV ở Việt Nam.
Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến ước lượng có dạng:
Kết quả hồi quy cho thấy, cả 6 nhân tố độc lập đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000 < 0.05) đối với hiệu quả KSNB
trong các DNNVV. Tất cả các biến độc lập đều có hệ số hồi quy dương, đồng thời
không có hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 2), cho thấy mô hình ổn định và
đáng tin cậy. Giá trị R² hiệu chỉnh đạt 0.864,
hàm ý rằng các nhân tố trong mô hình giải thích được khoảng 86.4% sự biến thiên
của hiệu quả KSNB.
Trong sáu nhân tố, CE
có tác động mạnh nhất đến ICE (B = 0.506; β = 0.414). Điều này nhấn mạnh vai
trò nền tảng của cam kết lãnh đạo, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức và chính
sách nhân sự trong việc tạo nền cho hệ thống KSNB vận hành hiệu quả.
Nhân tố CA có ảnh
hưởng mạnh đến ICE (B = 0.490; β = 0.393) cho thấy khi các quy trình, thủ tục
kiểm soát được thiết kế rõ ràng, phân chia nhiệm vụ hợp lý, phê chuẩn – đối
chiếu – kiểm tra chéo được thực hiện thường xuyên, DN có khả năng phòng ngừa và
phát hiện sai sót, gian lận tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu quả KSNB.
Nhân tố MAcũng có ảnh hưởng đáng kể (B = 0.453; β = 0.375) cho thấy việc giám
sát thường xuyên và định kỳ đối với hệ thống KSNB, kịp thời phát hiện và khắc
phục điểm yếu trong thực thi kiểm soát, là điều kiện quan trọng để duy trì và
cải thiện tính hữu hiệu của hệ thống.
ITA có tác
động tích cực (B = 0,464; β = 0,360). DN tăng cường sử dụng phần mềm kế toán,
hệ thống thông tin tích hợp, chứng từ – hóa đơn điện tử, phân quyền truy cập và
các giải pháp số sẽ cải thiện chất lượng thông tin, tự động hóa nhiều khâu kiểm
soát và tăng khả năng giám sát, qua đó nâng cao hiệu quả KSNB.
INFO cũng
tác động tích cực đến ICE (B = 0,431; β = 0,358). Hệ thống thông tin cung cấp
dữ liệu đầy đủ, kịp thời, chính xác và các kênh truyền thông nội bộ hai chiều
giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình, xử lý sai lệch và hỗ trợ việc thực thi các
hoạt động kiểm soát.
Cuối cùng, RA có ảnh
hưởng cùng chiều nhưng thấp hơn tương đối so với các nhân tố còn lại (B =
0,405; β = 0,326). Kết quả cho thấy, DN có hoạt động nhận diện, phân tích và
đánh giá rủi ro bài bản vẫn đạt được hiệu quả KSNB cao hơn, dù trong bối cảnh DNNVV
hoạt động này có thể chưa được chính thức hóa mạnh như môi trường kiểm soát hay
hoạt động kiểm soát.
Bảng
7: Tổng hợp kết quả phân tích mô hình hồi quy
(Nguồn:
Kết quả phân tích từ SPSS)
Như vậy, cả sáu giả thuyết nghiên cứu
(H1–H6) đều được chấp nhận. Kết quả này cho thấy, hiệu quả KSNB tại các DNNVV ở
Việt Nam không phải là hệ quả của một yếu tố riêng lẻ mà phản ánh sự tác động đồng
thời của môi trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát, hoạt động giám sát, chất lượng
thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro và mức độ ứng dụng công nghệ thông
tin. Điều này hàm ý rằng, các DN cần đồng thời tăng cường vai trò lãnh đạo và củng cố môi
trường kiểm soát, hoàn thiện quy trình và thủ tục kiểm soát,
tăng cường cơ chế giám sát, đầu tư phát triển hệ thống thông tin và các giải
pháp chuyển đổi số, đồng thời chính thức hóa và chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi
ro, qua đó nâng cao hiệu quả KSNB.
6. Hàm ý
quản trị và kết luận
6.1. Kết luận
Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh
hưởng của các nhân tố đến hiệu quả KSNB tại các DNNVV ở Việt
Nam, trên cơ sở khung COSO kết hợp với lý thuyết đại diện, lý thuyết ngẫu nhiên
và cách tiếp cận TOE. Dữ liệu khảo sát 380 DN được xử lý bằng Cronbach’s Alpha,
EFA và hồi quy tuyến tính đa biến.
Kết quả cho thấy, mô hình với sáu nhân tố độc lập
(môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và
truyền thông, hoạt động giám sát và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin) giải
thích được phần lớn sự biến thiên của hiệu quả KSNB, tất cả các nhân tố đều tác
động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê, trong đó môi trường kiểm soát, hoạt
động kiểm soát và hoạt động giám sát có ảnh hưởng nổi trội hơn.
Về mặt học thuật, nghiên cứu bổ sung bằng chứng
thực nghiệm về hiệu quả KSNB trong bối cảnh DNNVV tại một nền kinh tế đang phát
triển, đồng thời nhấn mạnh vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin khi được
xem như một nhân tố riêng biệt. Hạn chế của nghiên cứu chủ yếu liên quan đến
phạm vi mẫu và dữ liệu tự khai báo, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng
không gian, ngành nghề và sử dụng thiết kế nghiên cứu đa nguồn dữ liệu để kiểm
định và so sánh kết quả.
6.2. Hàm ý quản trị
Thứ nhất, tăng cường môi trường
kiểm soát là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần thể hiện rõ vai trò nêu gương
và cam kết của lãnh đạo đối với kiểm soát nội bộ thông qua việc ban hành quy
định tuân thủ, phổ biến giá trị đạo đức và chuẩn mực hành vi. Đồng thời, doanh
nghiệp hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo hướng rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm;
phân định trách nhiệm và quyền hạn cho các vị trí then chốt; xây dựng chính
sách nhân sự minh bạch gắn với tuân thủ quy trình và kỷ luật thực thi. Doanh
nghiệp nên theo dõi một số chỉ tiêu như tỷ lệ vị trí có phân công nhiệm vụ rõ
ràng, số trường hợp vi phạm quy trình theo tháng và tỷ lệ người lao động được
phổ biến, đào tạo về quy định kiểm soát.
Thứ hai, hoàn thiện hoạt động
kiểm soát là hướng can thiệp trực tiếp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa nên ưu tiên
chuẩn hóa các quy trình rủi ro cao như thu chi tiền, mua hàng, bán hàng, quản
lý kho và quản lý công nợ bằng văn bản ngắn gọn, dễ áp dụng; xác định các điểm
kiểm soát quan trọng trong từng khâu. Doanh nghiệp cần quy định rõ thẩm quyền
phê duyệt theo hạn mức, tổ chức phân công công việc để hạn chế một người thực
hiện trọn vẹn một giao dịch, và duy trì đối chiếu định kỳ để kịp thời phát hiện
sai lệch. Các chỉ tiêu theo dõi có thể gồm tỷ lệ giao dịch đúng thẩm quyền, số
sai lệch phát hiện qua đối chiếu và tỷ lệ đối chiếu, kiểm kê thực hiện đúng
hạn.
Thứ ba, cần tăng cường hoạt
động giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong điều kiện không có kiểm toán nội
bộ chuyên trách, chủ doanh nghiệp, kế toán trưởng và quản lý các cấp cần tổ
chức kiểm tra theo định kỳ kết hợp kiểm tra đột xuất đối với các khoản mục nhạy
cảm như tiền mặt, hàng tồn kho và công nợ. Doanh nghiệp nên thiết lập kênh tiếp
nhận phản ánh và quy trình xử lý thống nhất từ tiếp nhận, xác minh đến khắc
phục; đồng thời ghi nhận kết quả kiểm tra để làm căn cứ điều chỉnh quy trình.
Doanh nghiệp có thể theo dõi số cuộc kiểm tra theo kỳ, tỷ lệ kiến nghị được
khắc phục đúng hạn và số sai sót lặp lại.
Thứ tư, nâng cao chất lượng
thông tin và truyền thông nội bộ. Doanh nghiệp cần cải thiện hệ thống thông tin
kế toán và quản trị theo hướng cung cấp dữ liệu đầy đủ, kịp thời và tin cậy phục
vụ kiểm soát và ra quyết định; đồng thời bảo đảm thông tin được truyền đạt
thông suốt giữa các bộ phận. Doanh nghiệp nên duy trì cơ chế trao đổi hai chiều
và khuyến khích người lao động phản ánh rủi ro, bất cập trong quy trình để kịp
thời điều chỉnh. Có thể theo dõi thời gian chốt sổ và lập báo cáo, tỷ lệ báo
cáo đúng hạn và số vấn đề rủi ro được phản ánh, xử lý.
Thứ năm, cần chính thức hóa
quy trình đánh giá rủi ro. Doanh nghiệp nên xây dựng danh mục rủi ro theo từng
quy trình, đánh giá mức độ ưu tiên dựa trên khả năng xảy ra và mức độ ảnh
hưởng, từ đó phân bổ nguồn lực kiểm soát phù hợp. Kết quả đánh giá rủi ro cần
được sử dụng trực tiếp để thiết kế hoặc điều chỉnh hoạt động kiểm soát, đặc
biệt ở các khâu liên quan đến tiền, hàng tồn kho và công nợ. Doanh nghiệp có
thể theo dõi tỷ lệ rủi ro quan trọng có biện pháp kiểm soát tương ứng, số rủi
ro mức cao được giảm mức sau mỗi kỳ rà soát và số sự cố phát sinh ngoài danh
mục rủi ro.
Cuối cùng, đẩy mạnh ứng dụng
công nghệ thông tin phù hợp với quy mô và nguồn lực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Doanh nghiệp nên ưu tiên nâng cấp phần mềm kế toán và phần mềm quản lý bán
hàng, kho, nhân sự có chức năng phân quyền; áp dụng chứng từ và hóa đơn điện
tử; thiết lập nguyên tắc cấp quyền tối thiểu và kiểm soát truy cập. Doanh
nghiệp cần khai thác các chức năng cảnh báo và khả năng truy vết dữ liệu để hỗ
trợ giám sát, đồng thời gắn ứng dụng công nghệ với chuẩn hóa quy trình và kỷ
luật thực thi. Các chỉ tiêu theo dõi có thể gồm tỷ lệ giao dịch xử lý trên hệ
thống, số cảnh báo phát sinh và tỷ lệ xử lý đúng hạn, cùng với số lần truy xuất
dữ liệu phục vụ kiểm tra và giải trình.
Dưới áp lực ngày càng lớn về phát triển bền vững, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin (CBTT) kế toán môi trường (KTMT) trong ngành xây dựng Việt Nam là rất cần thiết.
Quản trị lợi nhuận (QTLN) và kiệt quệ tài chính (KQTC) là hai hiện tượng phổ biến trong hoạt động doanh nghiệp (DN), đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, nơi môi trường thể chế và cơ chế giám sát thị trường còn nhiều hạn chế.
Nhằm tôn vinh các tổ chức có đóng góp nổi bật và lan tỏa giá trị phát triển bền vững, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) đã ban hành Quy chế Giải thưởng “Vững Tâm Xanh” kèm theo Quyết định số 59/QĐ-HKT ngày 25/3/2026. Giải thưởng được kỳ vọng trở thành dấu ấn nghề nghiệp, góp phần nâng cao tính minh bạch, đạo đức và trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực tài chính – kế toán – kiểm toán.
Ngày 22/04/2026, Nhân dịp Ngày Trái Đất, Vietnam Airlines tổ chức Lễ ra mắt “Liên minh Xanh – Phát triển bền vững”, đánh dấu bước chuyển đổi trong cách tiếp cận phát triển bền vững, hướng tới kết nối và điều phối các sáng kiến môi trường, xã hội và quản trị theo chuẩn mực quốc tế (ESG).