Hội thảo khoa học về một di sản mang tính liên vùng

TS. Phan Thanh Hải Thứ bảy, 23/05/2026 06:20 (GMT+7)

Ngày 21/5, tại Hà Tĩnh, Hội Khoa học Lịch sử Hà Tĩnh phối hợp với Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Hà Tĩnh và UBND phường Hoành Sơn tổ chức hội thảo khoa học với chủ đề: “Hoành Sơn Quan – Đèo Ngang, những vấn đề lịch sử và văn hóa”.


Ngày 21/5, tại Hà Tĩnh, Hội Khoa học Lịch sử Hà Tĩnh phối hợp với Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Hà Tĩnh và UBND phường Hoành Sơn tổ chức hội thảo khoa học với chủ đề: “Hoành Sơn Quan – Đèo Ngang, những vấn đề lịch sử và văn hóa”.

Mộc bản triều Nguyễn nói về Hoành Sơn Quan.

Hội thảo quy tụ đông đảo các nhà khoa học, nhà quản lý văn hóa, nhà nghiên cứu lịch sử, văn học, bảo tàng, lưu trữ đến từ Hà Tĩnh, Quảng Trị và thành phố Huế. Kỷ yếu hội thảo gồm hơn 20 bài viết chuyên sâu của gần 30 tác giả và đồng tác giả, phản ánh khá toàn diện các giá trị lịch sử, văn hóa, quân sự, cảnh quan và tiềm năng phát huy di sản Hoành Sơn Quan trong bối cảnh hiện nay.

Thoạt nhìn, đây có thể chỉ là một hội thảo khoa học địa phương về một cửa ải cổ nằm trên đỉnh Đèo Ngang. Nhưng nếu đọc kỹ các tham luận, lắng nghe các ý kiến trao đổi và đặt Hoành Sơn Quan trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có thể thấy hội thảo này thực chất đang đặt ra một vấn đề lớn hơn nhiều: cách ứng xử của chúng ta với các di sản liên vùng trong bối cảnh phát triển mới.

Hoành Sơn Quan không chỉ là một chiếc cổng xây bằng gạch đá, được xây dưới thời Minh Mạng năm 1833, mà đây thực sự là một “cửa ải ký ức” của đất nước. Nơi ấy từng là ranh giới địa lý, quân sự, hành chính; từng là tuyến phòng thủ bảo vệ Kinh đô Huế; từng là mắt xích quan trọng trên đường thiên lý Bắc – Nam; từng đi vào thơ ca dân tộc bằng nỗi cô tịch của “Qua Đèo Ngang”; từng chứng kiến những cuộc Nam tiến, những cuộc nội chiến phong kiến, những năm tháng kháng chiến chống ngoại xâm. Vì thế, Hoành Sơn Quan là một di sản đa tầng, nơi lịch sử, địa lý, văn hóa và ký ức dân tộc giao cắt với nhau.

Điểm đáng chú ý của hội thảo lần này là các nhà khoa học không chỉ dừng ở việc “ca ngợi di tích”, mà đã đi thẳng vào những vấn đề cốt lõi nhất.

Trong bài đề dẫn, Đại tá, ThS. Nguyễn Trọng Thắng đã nêu khá rõ thực trạng đáng suy nghĩ: Hoành Sơn Quan nhiều năm qua xuống cấp, quản lý chồng chéo, thiếu cơ chế phối hợp liên tỉnh, chưa được đầu tư tương xứng với giá trị của nó. Ông cho rằng điểm nghẽn lớn nhất không chỉ nằm ở kinh phí, mà nằm ở “tư duy quản trị”. Đó là một nhận định rất đáng suy ngẫm.

Toàn cảnh hội thảo.

PGS.TS. Nguyễn Tất Thắng, Trường Đại học Sư phạm Huế, trong tham luận “Hoành Sơn Quan – Cổng trời trên đỉnh Đèo Ngang và chứng tích lịch sử gần 200 năm”, đã phục dựng khá công phu vai trò của Hoành Sơn trong lịch sử dân tộc, từ thời Lâm Ấp, Đại Việt, thời Trịnh – Nguyễn phân tranh cho đến triều Nguyễn. Bài viết cho thấy Hoành Sơn không đơn thuần là một dãy núi, mà từng là “yết hầu chiến lược” của đất nước suốt nhiều thế kỷ.

TS. Trần Đình Hằng tiếp cận Hoành Sơn từ góc độ “dấu ấn và sứ mệnh lịch sử”, đặt di tích này trong mối quan hệ với không gian văn hóa miền Trung. Trong khi đó, TS Nguyễn Văn Thuật và TS Nguyễn Tuấn Bình lại nhìn Hoành Sơn Quan qua dòng chảy thi ca dân tộc, cho thấy một di sản quân sự hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng văn hóa giàu tính nhân văn.

TS. Phan Thanh Hải phát biểu tại hội thảo.

Một trong những tham luận đáng chú ý là bài viết của TS. Phan Tiến Dũng, Chủ tịch Hội Khoa học Lịch sử thành phố Huế, về kinh nghiệm bảo tồn Hải Vân Quan. Đây có lẽ là tham luận mang tính gợi mở chính sách rõ nhất của hội thảo. Bởi Hải Vân Quan từng là một trường hợp rất giống Hoành Sơn Quan: nằm giữa ranh giới hai địa phương, tranh cãi quản lý kéo dài, di tích xuống cấp nghiêm trọng. Nhưng cuối cùng, Huế và Đà Nẵng đã vượt qua “tư duy sở hữu”, cùng đề xuất xếp hạng di tích quốc gia và cùng hợp tác bảo tồn. Chính mô hình ấy đang được nhiều đại biểu xem là bài học thực tiễn quý giá cho Hoành Sơn Quan.

Đặc biệt, trước thềm hội thảo, Hội Di sản Văn hóa Việt Nam đã có Công văn số 29/CV-HDSVHVN gửi Ban Tổ chức hội thảo và ủy quyền cho TS. Phan Thanh Hải - Ủy viên thường vụ Hội trình bày, trong đó đưa ra nhiều nhận định và kiến nghị rất đáng chú ý. Hội khẳng định Hoành Sơn Quan không chỉ là di tích của riêng một địa phương mà là “một di sản liên vùng, liên ký ức và có ý nghĩa cấp quốc gia”.

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất mà công văn này gợi mở. Bởi từ trước đến nay, nhiều di sản ở Việt Nam vẫn đang được quản lý chủ yếu theo tư duy địa giới hành chính. Trong khi đó, bản chất của các không gian văn hóa – lịch sử lớn lại luôn mang tính kết nối vùng miền.

Một dòng sông không dừng lại ở ranh giới tỉnh. Một dãy núi cũng vậy. Một tuyến đường thiên lý càng không. Những di sản như Hoành Sơn Quan, Hải Vân Quan hay thậm chí hệ thống đầm phá Tam Giang – Cầu Hai đều mang bản chất liên kết không gian. Nếu mỗi địa phương chỉ nhìn phần thuộc “địa phận mình”, di sản rất dễ bị chia cắt trong tư duy quản lý.

Chính vì vậy, điều quan trọng nhất mà hội thảo lần này, cũng như công văn của Hội Di sản Văn hóa Việt Nam, gợi mở chính là nhu cầu chuyển từ tư duy “quản lý theo địa giới hành chính” sang tư duy “đồng quản trị di sản”.

Thực tế, đây không chỉ là câu chuyện của Hà Tĩnh và Quảng Trị, mà còn là bài toán chung của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Trong công văn gửi hội thảo, Hội Di sản Văn hóa Việt Nam cũng nhấn mạnh kinh nghiệm hợp tác giữa Huế và Đà Nẵng trong bảo tồn Hải Vân Quan như một mô hình rất đáng tham khảo. Trước đây, Hải Vân Quan cũng từng tồn tại những vướng mắc liên quan đến địa giới và trách nhiệm quản lý. Nhưng bằng tinh thần hợp tác và đặt lợi ích của di sản lên trên hết, hai địa phương đã phối hợp lập hồ sơ chung để trình xếp hạng di tích quốc gia, đồng thời cùng triển khai dự án bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị di tích một cách hiệu quả.

Đó thực chất là một thay đổi lớn trong tư duy phát triển văn hóa: thay vì xem di sản là “tài sản riêng” của địa phương mình, cần nhìn nó như một nguồn lực văn hóa chung của quốc gia.

Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã nhấn mạnh yêu cầu phải xem đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững; phải khơi thông các điểm nghẽn thể chế để huy động nguồn lực xã hội cho bảo tồn và phát huy di sản. Hội thảo về Hoành Sơn Quan, ở một góc độ nào đó, chính là một phép thử cụ thể cho tinh thần ấy.

Điều đáng mừng là nhiều đề xuất tại hội thảo không còn dừng ở mức khuyến nghị chung chung. Các nhà khoa học đã đề cập khá cụ thể đến việc cần sớm lập hồ sơ xếp hạng di tích quốc gia; xây dựng cơ chế phối hợp liên tỉnh; khảo sát, đo vẽ, số hóa toàn bộ di tích; nghiên cứu khảo cổ học; kiểm soát xây dựng xâm lấn; đồng thời gắn Hoành Sơn Quan với tuyến du lịch di sản miền Trung.

Cùng với đó, Hội Di sản Văn hóa Việt Nam cũng đề nghị cần mở rộng phạm vi bảo tồn từ “một cửa ải” sang “một không gian di sản tổng thể”, bao gồm cảnh quan Đèo Ngang, tuyến thiên lý Bắc – Nam, các giá trị văn học, lịch sử và ký ức mở cõi liên quan đến dãy Hoành Sơn. Đồng thời phải đẩy mạnh số hóa di tích, xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học, tăng cường giáo dục di sản cho cộng đồng và phát triển du lịch văn hóa theo hướng bền vững.

Một số ý kiến tại hội thảo còn đề xuất ứng dụng công nghệ số, thực tế ảo, QR storytelling để “đánh thức di sản” thay vì chỉ giữ di tích như một phế tích tĩnh lặng.

Đó là những hướng đi rất đáng chú ý.

Bởi một di sản chỉ thực sự sống khi nó còn được kết nối với đời sống đương đại.

Nếu chỉ bảo tồn để “đóng khung”, di sản sẽ dần trở thành ký ức chết. Nhưng nếu biết khai thác đúng cách, Hoành Sơn Quan hoàn toàn có thể trở thành một điểm nhấn đặc sắc trên trục du lịch văn hóa Bắc – Trung Bộ: nơi du khách không chỉ ngắm cảnh Đèo Ngang, mà còn hiểu về con đường thiên lý, về lịch sử Nam tiến, về phòng thủ Kinh đô Huế, về thơ ca trung đại và cả những chuyển động địa – chính trị của dân tộc suốt nhiều thế kỷ.

Sau hội thảo này, điều dư luận chờ đợi không phải là thêm vài bài báo ca ngợi giá trị di tích, mà là những bước đi cụ thể.

Liệu Hà Tĩnh và Quảng Trị có thể cùng ký một cơ chế phối hợp bảo tồn như Huế và Đà Nẵng từng làm với Hải Vân Quan?

Liệu Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể sớm hỗ trợ hồ sơ xếp hạng quốc gia cho di tích này?

Liệu có thể hình thành một chiến lược phát huy giá trị Hoành Sơn Quan gắn với phát triển kinh tế di sản và du lịch bền vững?

Đó mới là những câu hỏi thật sự quan trọng.

Và nếu hội thảo lần này có thể tạo nên một bước chuyển về nhận thức, mở ra một mô hình đồng quản trị di sản liên vùng hiệu quả, thì giá trị lớn nhất của nó sẽ không chỉ nằm trong hơn 20 tham luận khoa học, mà ở chỗ nó đã khơi lại một tư duy phát triển văn hóa mới: nhìn di sản không như phần quá khứ bị bỏ quên, mà như một nguồn lực sống của tương lai.