Quy định về xử phạt trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam
Tại Nghị định số 59/2026/NĐ-CP, Chính phủ quy định cụ thể về việc xử phạt trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam.
Hành trình đến với chùa Huế vẫn luôn là hành trình bền bỉ nhất – hành trình của ký ức, của văn hóa và của một nhu cầu rất sâu trong tâm thức con người: được trở về với sự tĩnh lặng.
Ở Huế, chùa không tách khỏi đời sống, cũng không đứng ngoài cảnh quan. Chùa ở đây ẩn mình trong vườn cây, nép bên triền đồi, soi bóng xuống dòng sông, hòa vào mây núi. Vì thế mà đi chùa Huế, thực ra là đi vào một không gian văn hóa – nơi thiên nhiên, kiến trúc và đời sống tâm linh gặp nhau trong một nhịp điệu rất chậm.

Buổi sớm đầu xuân, đứng trước chùa Thiên Mụ, nhìn tháp Phước Duyên in bóng xuống dòng Hương còn bảng lảng sương, người ta dễ có cảm giác đang đứng trước một biểu tượng của thời gian. Hơn bốn thế kỷ qua, ngôi quốc tự này vẫn ở đó, như một dấu mốc mở đầu cho lịch sử Phật giáo xứ Đàng Trong. Tiếng chuông chùa Thiên Mụ không chỉ là âm thanh của một ngôi chùa, mà là tiếng vọng của ký ức Huế.
Rời chùa Thiên Mụ, đi về phía đông Kinh thành, đến với chùa Diệu Đế, một trong bốn quốc tự của triều Nguyễn, ta lại có một cảm nhận khác. Ngôi chùa nằm bên dòng sông đào Đông Ba, không ẩn mình giữa núi đồi mà hòa vào đời sống đô thị. Ở đó, Phật giáo không xa rời dân gian mà sống cùng dân gian, như chính lịch sử hình thành của ngôi chùa gắn với hoàng tộc và cư dân kinh thành.

Ngược lên phía Tây Nam thành phố, chùa Từ Đàm hiện ra dưới bóng những hàng cây cổ thụ. Ngôi chùa không phải quốc tự, nhưng lại là trái tim của Phật giáo Huế trong thời cận hiện đại, nơi khởi phát những phong trào chấn hưng Phật giáo, nơi đào tạo tăng tài, nơi hội tụ trí tuệ và tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam. Đi chùa Từ Đàm đầu năm, vì thế, không chỉ là lễ Phật mà còn là một cuộc gặp gỡ với lịch sử tư tưởng.
Nếu muốn tìm một chốn thật tĩnh để “nghe được tiếng lòng mình”, người Huế thường đến chùa Từ Hiếu. Con đường nhỏ dẫn vào chùa, hai bên là rừng thông, mùa xuân gió thổi qua nghe như tiếng chuông vô hình. Ngôi chùa gắn với câu chuyện hiếu đạo của Thiền sư Nhất Định, với khu tháp của các thái giám triều Nguyễn – một không gian mà lịch sử, nhân sinh và đạo lý hòa vào nhau rất nhẹ.

Xa hơn một chút, trên ngọn núi nhìn ra phá Tam Giang, chùa Thánh Duyên, ngôi quốc tự thứ tư của triều Nguyễn, như hiện ra trong mây nước. Dân gian quen gọi là chùa Túy Vân, nhưng tên chữ Thánh Duyên mới là tên chính thức từ thời Minh Mạng. Đứng ở đó vào một ngày xuân, trước mặt là phá rộng mênh mang, sau lưng là núi, người ta mới hiểu vì sao người xưa chọn nơi này để dựng chùa: đó là điểm gặp của trời – đất – nước – con người.
Chùa Huế, nhìn từ bên ngoài, có thể không lớn, không rực rỡ sắc màu như nhiều ngôi chùa khác. Nhưng chính cái vẻ trầm mặc ấy lại làm nên bản sắc. Mái ngói liệt thấp, tường gạch quét vôi đã nhuốm rêu phong, những khu vườn đầy cây trái, những lối đi lát gạch Bát Tràng… tất cả tạo nên một cảm giác rất gần gũi, rất “đời”.
Chùa Huế không phải là nơi để choáng ngợp, mà là nơi để lắng xuống.

Đi chùa Huế ngày xuân cũng vì thế mà khác. Không có cảnh chen lấn, không nặng về hình thức lễ bái. Người ta đến chùa, thắp một nén hương, ngồi yên dưới một gốc cây, nghe tiếng chuông, nhìn nắng mới rơi trên mái ngói, thế là đủ cho một khởi đầu.
Đó là một cách du xuân rất Huế, nơi du khách không đi tìm điều gì ở bên ngoài, mà đi tìm sự bình an trong chính mình.
Và có lẽ vì thế mà giữa rất nhiều lựa chọn của những chuyến đi đầu năm, hành trình đến với chùa Huế vẫn luôn là hành trình bền bỉ nhất – hành trình của ký ức, của văn hóa và của một nhu cầu rất sâu trong tâm thức con người: được trở về với sự tĩnh lặng.