Vì sao đô thị di sản Huế chưa thể bứt phá để phát triển nhanh?

Phan Nhật Minh Thứ sáu, 30/01/2026 17:08 (GMT+7)

Tại sao một vùng đất từng là thủ phủ Đàng Trong suốt 150 năm, từng là kinh đô của đất nước hơn 150 năm, với vị thế biểu tượng và “danh tiếng toàn cầu”, lại vẫn loay hoay trong một nhịp điệu tăng trưởng chưa tương xứng?

Huế là một trường hợp đặc biệt của Việt Nam. Hiếm có đô thị nào vừa mang trong mình một chiều sâu lịch sử gần 720 năm, vừa sở hữu một kho tàng di sản đồ sộ bậc nhất cả nước, vừa được cộng đồng quốc tế công nhận ở mức độ dày đặc như Huế. Từ Quần thể di tích cố đô, hệ thống lăng tẩm – đàn miếu – cung điện, đến Nhã nhạc cung đình, kho tàng thư tịch, sắc phong, Hán Nôm làng xã, thơ văn trên kiến trúc… Huế giống như một “bảo tàng sống” khổng lồ, nơi quá khứ không chỉ nằm trong sách sử mà vẫn hiện diện trong từng mái ngói, dòng sông, nghi lễ và ký ức cộng đồng.

Và chính vì vậy, câu hỏi đặt ra càng day dứt: Tại sao một đô thị di sản giàu “tài nguyên mềm” như Huế vẫn chưa thể bứt phá để phát triển nhanh?

Một dữ liệu đáng suy ngẫm: GDP bình quân đầu người của Huế mới đạt khoảng 3.200 USD, trong khi bình quân cả nước khoảng 5.000 USD. Khoảng cách này phản ánh một thực tế rằng: di sản chưa được chuyển hóa đủ mạnh thành năng lực phát triển, chưa trở thành động lực tạo ra giá trị gia tăng cao, việc làm chất lượng cao và sức bật dài hạn cho đô thị.

Ảnh: Lê Đình Hoàng

Di sản Huế – “vốn liếng khổng lồ” nhưng chưa được vận hành như một hệ thống phát triển

Có thể nói, Huế hội tụ đủ cả ba loại hình di sản theo tiêu chí UNESCO: vật thể – phi vật thể – tư liệu, với số lượng danh hiệu cao hiếm thấy. Nhưng di sản, dù quý đến đâu, không tự sinh ra thịnh vượng. Di sản chỉ trở thành động lực kinh tế khi nó được đặt trong một hệ thống vận hành hiện đại: quản trị đô thị thông minh, công nghiệp văn hóa, dịch vụ du lịch chất lượng cao, môi trường đầu tư – sáng tạo thuận lợi, và một lực lượng nhân lực tinh hoa đủ sức “điều khiển” toàn bộ guồng máy ấy.

Huế nhiều năm qua đã nỗ lực bền bỉ trong bảo tồn. Nhưng để bứt phá phát triển nhanh, Huế cần một giai đoạn mới: giai đoạn chuyển từ bảo tồn đơn thuần sang phát huy mạnh mẽ, từ “giữ gìn di sản” sang “tạo giá trị gia tăng từ di sản”. Vấn đề nằm ở chỗ: Huế vẫn thiếu những điều kiện nền tảng để hình thành một hệ sinh thái phát triển dựa trên di sản.

Điểm nghẽn lớn nhất: thiếu đầu tư chiến lược cho con người và thu hút nhân tài

Nếu phải chọn một “nút thắt” mang tính quyết định, thì đó chính là con người.

Một đô thị di sản muốn phát triển nhanh không thể chỉ dựa vào cảnh quan, lịch sử hay danh hiệu. Nó cần đội ngũ nhân lực có năng lực biến “tài nguyên văn hóa” thành “sản phẩm văn hóa”, biến “di sản” thành “trải nghiệm”, biến “giá trị tinh thần” thành “giá trị kinh tế”, và biến “sự khác biệt” thành “lợi thế cạnh tranh”.

Thực tế, Huế vẫn thiếu cơ chế mạnh để thu hút nhân tài trong các lĩnh vực then chốt như: quản trị văn hóa – du lịch, kinh tế di sản, truyền thông quốc tế, sáng tạo nội dung số, quản lý sự kiện tầm cỡ, thiết kế trải nghiệm, bảo tàng học hiện đại, công nghệ bảo tồn, nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp, và cả quản trị đô thị.

Nhiều người giỏi đến Huế rồi lại rời đi. Nhiều bạn trẻ tài năng học ở các đô thị lớn và nước ngoài, nhưng thiếu động lực trở về. Không phải vì Huế không đáng sống, mà vì thiếu “sân chơi đủ lớn”, thiếu môi trường sáng tạo đủ rộng, thiếu hệ thống thiết chế – dự án – cơ hội nghề nghiệp để người giỏi có thể “đứng đúng vị trí” và “làm đúng nghề”.

Thiếu đầu tư tập trung và đồng bộ cho thiết chế văn hóa – thể thao – du lịch

Điểm nghẽn thứ hai mang tính “hạ tầng mềm – hạ tầng cứng”: Huế thiếu đầu tư tập trung và đồng bộ cho các thiết chế nền tảng tạo trải nghiệm.

Một đô thị di sản không chỉ cần di tích. Nó cần những “bộ máy tạo trải nghiệm” cho cư dân và du khách. Trong khi đó, Huế vẫn thiếu hoặc chưa đủ tầm ở nhiều hạng mục then chốt: nhà hát hiện đại; hệ thống bảo tàng – trung tâm diễn giải theo chuẩn mới; thư viện và không gian tri thức quy mô lớn; trung tâm hội nghị quốc tế; tổ hợp thể thao – giải trí – sự kiện; và đặc biệt là hệ thống ẩm thực Huế được chuẩn hóa ở phân khúc cao cấp.

Khi thiết chế chưa đủ tầm, Huế chưa thể hình thành “chuỗi trải nghiệm hoàn chỉnh”, khiến du khách đến rồi đi nhanh, chi tiêu thấp, và khó tạo dòng doanh thu ổn định quanh năm.

Chưa hình thành được “hệ sinh thái” để phát huy thế mạnh đô thị di sản

Điểm nghẽn thứ ba là thiếu một hệ sinh thái phát triển đồng bộ. Di sản Huế không thiếu, nhưng vẫn “đứng cạnh nhau” nhiều hơn là “liên kết thành chuỗi”. Thiếu sự kết nối giữa con người tinh hoa – thiết chế hiện đại – doanh nghiệp dẫn dắt – chính sách đột phá – truyền thông mạnh – quản trị đô thị linh hoạt.

Hệ quả là: tài nguyên lớn nhưng lực khai thác nhỏ; danh hiệu UNESCO nhiều nhưng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế chưa tương xứng; lễ hội dày nhưng “kinh tế lễ hội” chưa tạo cú hích tăng trưởng.

Nghị quyết 80-NQ/TW – cơ hội chiến lược để Huế chuyển từ “tiềm năng” sang “động lực”

Trong bối cảnh đó, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới mở ra một “cửa sổ chính sách” đặc biệt quan trọng đối với Huế.

Lần đầu tiên, văn hóa được xác lập rõ ràng là một trụ cột phát triển, một nguồn lực nội sinh của tăng trưởng, gắn trực tiếp với công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo, thị trường văn hóa và phát triển con người. Điều này đặc biệt phù hợp với Huế – đô thị mà lợi thế cạnh tranh cốt lõi không nằm ở tài nguyên khoáng sản hay công nghiệp nặng, mà nằm ở chiều sâu văn hóa, di sản và tri thức.

Nghị quyết 80 tạo cơ sở chính trị vững chắc để Huế tái định vị vai trò của mình: không chỉ là nơi bảo tồn di sản, mà là địa bàn thí điểm quốc gia về kinh tế di sản và mô hình phát triển đô thị dựa trên văn hóa. Đây cũng là căn cứ quan trọng để Huế mạnh dạn đề xuất các cơ chế đặc thù: thu hút và đãi ngộ nhân tài; xã hội hóa thiết chế văn hóa; đặt hàng sản phẩm công nghiệp văn hóa; phát triển kinh tế đêm, kinh tế lễ hội, kinh tế sáng tạo gắn với di sản.

Quan trọng hơn, Nghị quyết 80 cho phép nhìn văn hóa và di sản không còn là “chi phí ngân sách”, mà là hạ tầng sinh lợi dài hạn, là động lực để nâng chuẩn dịch vụ, nâng chất lượng tăng trưởng và tạo việc làm bền vững. Nếu được triển khai quyết liệt, Huế hoàn toàn có thể biến lợi thế di sản thành sức bật phát triển trong thập niên tới.

Phát triển nhanh không có nghĩa là đánh đổi di sản mà là phát triển bằng di sản

Huế không thể phát triển bằng cách rời bỏ di sản, nhưng cũng không thể chỉ sống bằng ký ức quá khứ. Con đường phù hợp nhất là phát triển nhanh bằng chính di sản, thông qua đầu tư đúng chỗ và đúng điểm rơi.

Trước hết, đầu tư cho con người như đầu tư cho tương lai. Tiếp đến, đầu tư đồng bộ cho các thiết chế tạo trải nghiệm. Đồng thời, hình thành hệ sinh thái kinh tế di sản – công nghiệp văn hóa – dịch vụ chất lượng cao, nơi di sản, ẩm thực, lễ hội, nghệ thuật, mua sắm và sáng tạo được kết nối thành chuỗi giá trị.

Khoảng cách giữa 3.200 USD và 5.000 USD không chỉ là khoảng cách thu nhập, mà là khoảng cách giữa tiềm năng và động lực, giữa “có di sản” và “làm giàu từ di sản”. Muốn bứt phá, Huế không cần thêm những lời ca ngợi quá khứ, mà cần một quyết tâm mới để kiến tạo tương lai:

lấy con người làm gốc, lấy thiết chế làm bệ phóng, lấy di sản làm động lực, và lấy hệ sinh thái làm phương thức phát triển.

Khi đó, Huế sẽ không chỉ là một cố đô, mà trở thành đô thị di sản kiểu mẫu, nơi di sản không làm chậm nhịp phát triển, mà chính là động cơ giúp Huế đi nhanh hơn, xa hơn và bền vững hơn.

Năm 2025 Việt Nam đón 22 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ khoảng 130 triệu lượt khách nội địa, doanh thu đạt hơn 1 triệu tỷ đồng. Mười địa phương dẫn đầu cả nước về du lịch là: TP.HCM, Hà Nội, An Giang, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Lâm Đồng, Ninh Bình, Thanh Hóa, Khánh Hòa và Quảng Trị.

Thành phố Huế đón khoảng 6,3 triệu lượt khách (trong đó có hơn 1,9 triệu lượt khách quốc tế), doanh thu khoảng 13.000 tỷ đồng nhưng chưa lọt top 10. Đáng chú ý, lượng khách tham quan Quần thể di tích cố đô Huế chỉ đạt khoảng 50% tổng lượng khách đến Huế (3,1 triệu/6,3 triệu).