Phát triển năng lực kế toán bền vững: Nghiên cứu DELPHI về khoảng cách giữa đào tạo đại học và nhu cầu thực tiễn

TS. Trần Hồng Vân Thứ hai, 23/03/2026 08:08 (GMT+7)

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu xác định khung năng lực kế toán bền vững (KTBV) cần thiết và đánh giá khoảng cách giữa chương trình đào tạo đại học với nhu cầu thực tiễn tại Việt Nam.

Vận dụng phương pháp Delphi qua ba vòng khảo sát với sự tham gia của 18 chuyên gia đa ngành. Nghiên cứu đã xây dựng thành công một khung năng lực toàn diện gồm 35 yếu tố cốt lõi và khẳng định sự tồn tại của một khoảng cách nghiêm trọng giữa đào tạo và thực tiễn. Kết quả chỉ ra sự thiếu hụt sâu sắc về kiến thức các chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế và kỹ năng thực hành chuyên sâu, như đo lường tác động môi trường. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học đáng kể cho các cơ sở đào tạo trong việc đổi mới chương trình, cho doanh nghiệp (DN), tổ chức nghề nghiệp trong việc phát triển các khóa đào tạo và cho các nhà hoạch định chính sách nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững (PTBV) quốc gia.

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và PTBV, DN đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng về minh bạch hóa thông tin phi tài chính và tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào báo cáo DN (Schaltegger & Burritt, 2017). Việc triển khai các chuẩn mực báo cáo quốc tế như Chuẩn báo cáo bền vững toàn cầu và Khung Báo cáo tích hợp (BCTH) quốc tế, đòi hỏi một đội ngũ kế toán viên có năng lực chuyên môn mới về đo lường, phân tích và báo cáo các chỉ tiêu phi tài chính (Adams & Abhayawansa, 2022). Tại Việt Nam, với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050 và việc ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, nhu cầu về nhân lực KTBV trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết (Yến và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, theo khảo sát của Hiệp hội Kế toán công chứng Việt Nam năm 2023, chỉ có 15% kế toán viên được đào tạo về KTBV, trong khi 78% DN có vốn đầu tư nước ngoài và 45% DN niêm yết có nhu cầu tuyển dụng nhân sự có kiến thức về lĩnh vực này.

Mặc dù tầm quan trọng của KTBV đã được thừa nhận rộng rãi, các nghiên cứu thực nghiệm về phát triển năng lực KTBV tại Việt Nam còn rất hạn chế. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào khía cạnh lý thuyết hoặc kinh nghiệm quốc tế (Trần, 2018), trong khi thiếu vắng những đánh giá hệ thống về khoảng cách giữa chương trình đào tạo đại học và nhu cầu thực tiễn của DN. Điều đáng lưu ý là Việt Nam chưa có một khung năng lực chuẩn cho kế toán viên bền vững phù hợp với đặc thù kinh tế chuyển đổi và bối cảnh văn hóa - xã hội riêng (Thiệu & Hiếu, 2019). Sự thiếu vắng này không chỉ gây khó khăn cho các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chương trình học, mà còn làm hạn chế khả năng phát triển nghề nghiệp của kế toán viên. Do đó, việc xác định một khung năng lực toàn diện dựa trên sự đồng thuận của các bên liên quan là nhu cầu cấp thiết để định hướng cho cả hoạt động đào tạo và phát triển nghề nghiệp.

Do vậy, bài viết này được thực hiện nhằm hướng đến giải quyết ba mục tiêu chính: Thứ nhất, xây dựng khung năng lực KTBV cần thiết cho thế hệ kế toán viên tương lai tại Việt Nam thông qua sự đồng thuận của các chuyên gia. Thứ hai, đánh giá một cách hệ thống khoảng cách hiện tại giữa chương trình đào tạo đại học và nhu cầu thực tiễn của DN về năng lực KTBV. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi để thu hẹp khoảng cách này, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo KTBV tại Việt Nam.

Để đạt được các mục tiêu trên, bài viết tập trung giải đáp ba câu hỏi cốt lõi: Câu hỏi thứ nhất - Những năng lực KTBV nào được xác định là cần thiết cho kế toán viên tương lai trong bối cảnh Việt Nam? Câu hỏi thứ hai - Khoảng cách cụ thể giữa năng lực được đào tạo tại các trường đại học và năng lực mà DN yêu cầu là gì? và Câu hỏi thứ ba - Những giải pháp nào có thể áp dụng để cải thiện chương trình đào tạo nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tiễn? Việc trả lời các câu hỏi này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách đào tạo, đồng thời giúp các cơ sở giáo dục và DN có sự phối hợp hiệu quả hơn trong phát triển nguồn nhân lực KTBV chất lượng cao.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Khái niệm KTBV và BCTH

KTBV là một hệ thống thu thập, đo lường, phân tích và báo cáo các thông tin về tác động môi trường, xã hội và kinh tế của tổ chức nhằm hỗ trợ việc ra quyết định và đánh giá hiệu quả hoạt động theo hướng PTBV (Schaltegger & Wagner, 2011). Khác với kế toán truyền thống chỉ tập trung vào các chỉ tiêu tài chính, KTBV mở rộng phạm vi đo lường sang các khía cạnh phi tài chính, bao gồm phát thải carbon, sử dụng tài nguyên, tác động xã hội và các yếu tố quản trị DN (Gray & Bebbington, 2000).

“BCTH” theo định nghĩa của Hội đồng BCTH Quốc tế là một phương thức truyền thông ngắn gọn về cách thức chiến lược, quản trị, hiệu quả hoạt động và triển vọng của tổ chức dẫn đến việc tạo ra giá trị trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn (IIRC, 2021). BCTH kết nối thông tin tài chính và phi tài chính, phản ánh mối quan hệ giữa sáu loại vốn: vốn tài chính, vốn sản xuất, vốn trí tuệ, vốn con người, vốn xã hội và mối quan hệ, và vốn tự nhiên (De Villiers & Sharma, 2020).

Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm KTBV và BCTH vẫn còn tương đối mới mẻ nhưng đang dần được quan tâm với việc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành Thông tư 96/2020/TT-BTC về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, yêu cầu các công ty niêm yết báo cáo về PTBV.

2.2. Lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu này dựa trên ba lý thuyết chính

Thứ nhất, lý thuyết thể chế giải thích sự hình thành và phát triển của các chương trình đào tạo KTBV dưới áp lực từ môi trường thể chế, bao gồm áp lực cưỡng chế từ các quy định pháp lý, áp lực bắt chước từ các chuẩn mực quốc tế và áp lực quy chuẩn từ các tổ chức nghề nghiệp (DiMaggio & Powell, 1983). Trong bối cảnh Việt Nam, các trường đại học đang chịu áp lực thể chế để cập nhật chương trình đào tạo theo hướng tích hợp nội dung PTBV.

Thứ hai, lý thuyết năng lực cung cấp khung phân tích để xác định các năng lực cốt lõi cần thiết cho kế toán viên trong kỷ nguyên PTBV. Theo McClelland (1973), năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện hiệu quả công việc. Đối với KTBV, năng lực không chỉ bao gồm kiến thức kỹ thuật về đo lường và báo cáo mà còn cần kỹ năng tư duy phản biện, giao tiếp đa chiều và nhận thức về trách nhiệm xã hội (Montano và cộng sự, 2001).

Thứ ba, lý thuyết khoảng cách kỳ vọng trong giáo dục giúp phân tích sự chênh lệch giữa những gì được đào tạo tại trường đại học và những gì DN mong đợi từ kế toán viên (Porter, 1993). Khoảng cách này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: chương trình đào tạo lạc hậu, thiếu kết nối với thực tiễn hoặc kỳ vọng không hợp lý từ phía DN (Abayadeera & Watty, 2016).

2.3. Khung năng lực KTBV quốc tế

Nhiều tổ chức nghề nghiệp quốc tế đã phát triển các khung năng lực cho kế toán viên trong bối cảnh PTBV. Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc đã xác định bảy năng lực cốt lõi cho KTBV: hiểu biết về các chuẩn mực báo cáo bền vững, kỹ năng phân tích dữ liệu phi tài chính, năng lực tích hợp thông tin, kỹ năng giao tiếp với các bên liên quan, tư duy chiến lược, đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng với thay đổi (ACCA, 2022).

Liên đoàn Kế toán Quốc tế trong Chuẩn Giáo dục Quốc tế số 8 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực chuyên môn cho kế toán viên, bao gồm cả các kỹ năng liên quan đến PTBV và trách nhiệm xã hội (IFAC, 2021). Tại châu Âu, Liên đoàn Kế toán châu Âu đã công bố khung năng lực tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào đào tạo kế toán chuyên nghiệp (Accountancy Europe, 2020).

Kinh nghiệm từ các nước phát triển, cho thấy việc xây dựng khung năng lực cần sự tham gia của nhiều bên liên quan và phải phù hợp với bối cảnh kinh tế, văn hóa và thể chế của từng quốc gia. Úc và New Zealand đã thành công trong việc tích hợp KTBV vào chương trình đào tạo đại học thông qua sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, tổ chức nghề nghiệp và DN (Kaur & Lodhia, 2019).

2.4. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã khảo sát về năng lực KTBV và khoảng cách đào tạo. Sisaye (2021) thực hiện nghiên cứu tổng quan hệ thống về tích hợp PTBV trong giáo dục kế toán, nhận thấy phần lớn các chương trình đào tạo vẫn chưa cập nhật đầy đủ nội dung về kế toán môi trường và xã hội. Ab Wahid & Grigg (2022) sử dụng phương pháp Delphi để xác định 25 năng lực cốt lõi cho KTBV, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng số hóa và phân tích dữ liệu lớn.

Tại châu Á, Makarenko & Plastun (2017) nghiên cứu tại Malaysia và Singapore, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa năng lực được đào tạo và yêu cầu thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực BCTH và đo lường tác động xã hội. Tsiligiris & Bowyer (2021) phân tích tại Trung Quốc và Ấn Độ, phát hiện rằng áp lực từ các nhà đầu tư quốc tế đang thúc đẩy nhu cầu về kế toán viên có năng lực báo cáo bền vững.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về KTBV còn khá hạn chế và chủ yếu tập trung vào khía cạnh lý thuyết. Lực & Phước (2019) khảo sát 143 DN niêm yết, phát hiện chỉ 23% có bộ phận chuyên trách về báo cáo bền vững và 67% cho rằng thiếu nhân lực có chuyên môn là rào cản chính. Ha và cộng sự (2020) phân tích chương trình đào tạo kế toán tại các trường đại học hàng đầu Việt Nam. Kết quả cho thấy, chỉ 20% có môn học riêng về KTBV và phần lớn nội dung còn mang tính lý thuyết.

Có thể thấy, các nghiên cứu đưa ra khoảng trống đáng kể trong việc xác định khung năng lực KTBV phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đánh giá hệ thống khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó thông qua phương pháp Delphi, với sự tham gia của các chuyên gia đa dạng.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu Delphi

Nghiên cứu sử dụng phương pháp Delphi để đạt được sự đồng thuận từ các chuyên gia về khung năng lực KTBV và đánh giá khoảng cách đào tạo. Phương pháp này được lựa chọn vì ba lý do chính: cho phép tổng hợp ý kiến từ các chuyên gia phân tán địa lý, tránh áp lực nhóm và hiệu ứng trội trong thảo luận trực tiếp, và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu về vấn đề mới như KTBV tại Việt Nam.

Quy trình Delphi được thực hiện qua ba vòng trong thời gian 4 tháng, từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2024: Vòng 1 thu thập ý kiến mở thông qua phỏng vấn sâu để xác định các năng lực cần thiết và vấn đề trong đào tạo; Vòng 2 sử dụng bảng hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ quan trọng của từng năng lực và mức độ nghiêm trọng của khoảng cách đào tạo; và Vòng 3 phản hồi kết quả tổng hợp để các chuyên gia xem xét lại và đạt đồng thuận cuối cùng. Tiêu chí đạt đồng thuận được xác định khi hệ số biến thiên < 0,5, điểm trung bình từ 3,5 trở lên và có ít nhất 70% chuyên gia đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý với mỗi yếu tố năng lực.

3.2. Lựa chọn chuyên gia tham gia

Nghiên cứu lựa chọn 18 chuyên gia dựa trên bốn tiêu chí: có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán hoặc giáo dục kế toán, am hiểu về KTBV và BCTH, có vị trí quản lý hoặc chuyên môn cao và sẵn sàng tham gia đầy đủ ba vòng khảo sát. Cơ cấu nhóm chuyên gia được thiết kế cân bằng để đảm bảo tính đa chiều: 6 giảng viên đại học đến từ các trường có uy tín trong đào tạo kế toán, 7 quản lý cấp cao từ DN niêm yết và công ty kiểm toán Big4, 3 đại diện từ Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và 2 chuyên gia từ các tổ chức nghề nghiệp kế toán.

Quy trình mời tham gia bắt đầu bằng email chính thức kèm thư mời và tóm tắt nghiên cứu. Sau khi nhận được xác nhận sơ bộ, tác giả liên hệ trực tiếp để thảo luận chi tiết và ký thỏa thuận bảo mật. Tỷ lệ chấp nhận tham gia đạt 72% với 18 trong số 25 chuyên gia được mời.

3.3. Thu thập dữ liệu

Vòng 1 tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với mỗi chuyên gia trong 60-90 phút qua hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến. Nội dung tập trung vào ba chủ đề: năng lực cần thiết cho KTBV, đánh giá hiện trạng đào tạo và đề xuất giải pháp. Tất cả cuộc phỏng vấn được ghi âm và phiên mã đầy đủ.

Vòng 2 phát triển bảng hỏi cấu trúc gồm 42 mục hỏi về năng lực và 25 mục về khoảng cách đào tạo dựa trên kết quả phân tích vòng 1. Bảng hỏi được gửi qua email với thời hạn phản hồi 2 tuần. Đạt tỷ lệ phản hồi 94,4% với 17 chuyên gia hoàn thành.

Vòng 3 gửi báo cáo tổng hợp kết quả vòng 2 kèm theo các mục chưa đạt đồng thuận để chuyên gia xem xét lại. Thời gian phản hồi 10 ngày, đạt tỷ lệ 100% với cả 17 chuyên gia tham gia.

3.4. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu định tính từ vòng 1 được phân tích theo phương pháp phân tích nội dung với mã hóa hai cấp. Cấp một xác định 127 mã mở từ phiên mã phỏng vấn. Cấp hai nhóm thành 8 chủ đề chính về năng lực và 5 chủ đề về khoảng cách đào tạo. Sử dụng phần mềm NVivo 12 để quản lý và phân tích dữ liệu.

Dữ liệu định lượng từ vòng 2 và 3 được xử lý bằng SPSS 26. Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên và tứ phân vị cho mỗi mục. Kiểm định Kendall W đo lường mức độ đồng thuận giữa các chuyên gia đạt 0,76 cho vòng 2 và 0,84 cho vòng 3, cho thấy mức độ đồng thuận cao.

Kết quả cuối cùng xếp hạng 35 năng lực theo mức độ quan trọng và xác định 12 khoảng cách đào tạo ưu tiên cần giải quyết.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu thu hút sự tham gia của 18 chuyên gia với cơ cấu đa dạng về lĩnh vực hoạt động và kinh nghiệm chuyên môn. Đặc điểm chi tiết của mẫu nghiên cứu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Đặc điểm nhân khẩu học của chuyên gia tham gia nghiên cứu

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Tỷ lệ phản hồi qua các vòng khảo sát đạt mức cao với 100% ở vòng 1, 94,4% ở vòng 2 (17/18 chuyên gia) và 100% ở vòng 3 (17/17 chuyên gia tiếp tục). Độ tin cậy của kết quả được đảm bảo thông qua hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,89 cho thang đo năng lực và 0,86 cho thang đo khoảng cách. Hệ số đồng thuận Kendall W tăng từ 0,76 ở vòng 2 lên 0,84 ở vòng 3, thể hiện mức độ nhất trí cao giữa các chuyên gia.

4.2. Khung năng lực KTBV cho Việt Nam

Kết quả nghiên cứu xác định 35 năng lực cốt lõi được phân thành 5 nhóm chính, với mức độ quan trọng được đánh giá từ 4,11 đến 4,78 trên thang 5 điểm.

Nhóm năng lực kỹ thuật chuyên môn được đánh giá cao nhất với 8 năng lực, trong đó "Hiểu biết về các chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế" đạt điểm cao nhất (4,78). Một chuyên gia từ công ty kiểm toán nhấn mạnh: "Kế toán viên phải nắm vững cả khung báo cáo GRI, SASB và TCFD vì các DN đa quốc gia đang yêu cầu báo cáo theo nhiều chuẩn mực khác nhau". Tiếp theo là "Kỹ năng đo lường và định lượng phát thải carbon" (4,67) và "Phương pháp tính toán chi phí môi trường" (4,56).

Nhóm năng lực phân tích và tích hợp thông tin gồm 7 năng lực với "Khả năng kết nối thông tin tài chính và phi tài chính" đứng đầu (4,72). Giám đốc tài chính một DN niêm yết chia sẻ: "Thách thức lớn nhất là làm sao kết nối được dữ liệu phát thải với hiệu quả tài chính để nhà đầu tư hiểu được giá trị thực của hoạt động bền vững".

Nhóm năng lực công nghệ bao gồm 6 năng lực, nổi bật là "Sử dụng phần mềm quản lý dữ liệu môi trường" (4,61) và "Kỹ năng phân tích dữ liệu lớn cho báo cáo bền vững" (4,44). Chuyên gia từ Bộ Tài chính nhận định: "Công nghệ số là yếu tố then chốt để thu thập và xử lý khối lượng dữ liệu phi tài chính khổng lồ từ chuỗi cung ứng".

Nhóm năng lực giao tiếp với 7 năng lực tập trung vào "Kỹ năng đối thoại với các bên liên quan" (4,50) và "Trình bày BCTH hiệu quả" (4,39).

Nhóm năng lực tư duy phản biện và đạo đức với 7 năng lực, quan trọng nhất là "Nhận thức về trách nhiệm với thế hệ tương lai" (4,67) và "Tư duy hệ thống về PTBV" (4,56).

4.3. Đánh giá thực trạng đào tạo đại học

Phân tích chương trình đào tạo kế toán tại 15 trường đại học hàng đầu cho thấy chỉ 26,7% (4/15 trường) có môn học riêng về KTBV với 3 tín chỉ. Các trường còn lại lồng ghép nội dung này vào môn kế toán quản trị hoặc kiểm toán với thời lượng trung bình 4-6 tiết. Giảng viên một trường đại học top đầu thừa nhận: "Chúng tôi biết tầm quan trọng nhưng thiếu giảng viên có chuyên môn sâu và tài liệu giảng dạy phù hợp với bối cảnh Việt Nam".

Điểm mạnh của chương trình hiện tại là nền tảng kế toán tài chính vững chắc (đánh giá 4,22/5) và kỹ năng tin học văn phòng tốt (3,89/5). Tuy nhiên, hạn chế lớn nằm ở việc thiếu thực hành với dữ liệu thực (83,3% chuyên gia đồng ý), thiếu case study về DN Việt Nam (77,8%), và chưa cập nhật xu hướng báo cáo quốc tế (72,2%).

Mức độ đáp ứng nhu cầu thực tiễn chỉ đạt 2,78/5 điểm. Đại diện DN đánh giá: "Sinh viên mới ra trường phải đào tạo lại từ 6-12 tháng mới có thể làm được báo cáo bền vững cơ bản. Kiến thức từ trường quá xa với yêu cầu thực tế".

4.4. Khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn

Nghiên cứu xác định bốn nhóm khoảng cách chính với mức độ nghiêm trọng được đánh giá qua ma trận 5 cấp độ.

Khoảng cách về kiến thức chuyên môn nghiêm trọng nhất (4,44/5) tập trung vào "Thiếu kiến thức về chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế" và "Không hiểu phương pháp đo lường tác động môi trường". Trưởng phòng kế toán một công ty đa quốc gia phản ánh: "Khi yêu cầu lập báo cáo theo TCFD, nhân viên không biết bắt đầu từ đâu vì chưa từng được học về phân tích kịch bản khí hậu".

Khoảng cách về kỹ năng thực hành đạt mức 4,28/5, đặc biệt là "Không biết sử dụng công cụ tính toán carbon" và "Thiếu kỹ năng thu thập dữ liệu từ chuỗi cung ứng". Chuyên gia từ công ty kiểm toán chia sẻ: "Thực tập sinh không thể kiểm tra được độ tin cậy của dữ liệu môi trường vì chưa được đào tạo về quy trình đảm bảo cho thông tin phi tài chính".

Một khoảng cách đáng chú ý khác là về công nghệ số, được đánh giá ở mức độ nghiêm trọng cao (4,06/5). Sự thiếu hụt này thể hiện rõ qua việc sinh viên chưa được trang bị kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên dụng để quản lý, phân tích dữ liệu môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc không thể khai thác công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data) để nhận diện các xu hướng và rủi ro bền vững khiến các kế toán viên tương lai gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu xử lý khối lượng thông tin phi tài chính lớn.

Khoảng cách về nhận thức và thái độ mức 3,94/5 thể hiện qua "Chưa hiểu tầm quan trọng của PTBV" và "Thiếu động lực học tập về kế toán xanh".

Bảng 2. Ma trận đánh giá mức độ nghiêm trọng của khoảng cách

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Kết quả cho thấy, cần có sự can thiệp toàn diện từ cả hệ thống đào tạo và DN để thu hẹp các khoảng cách này.

5. Thảo luận

5.1. So sánh với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu này cho thấy sự tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa đào tạo KTBV tại các trường đại học và nhu cầu của DN tại Việt Nam, điều này tương đồng với các phát hiện trong bối cảnh quốc tế. Các nghiên cứu của Sisaye (2021) và Abayadeera & Watty (2016) cũng chỉ ra rằng, các chương trình đào tạo kế toán trên thế giới thường chậm chân trong việc tích hợp các nội dung mới về môi trường và xã hội. Việc xác định các nhóm năng lực cốt lõi bao gồm kỹ thuật chuyên môn, phân tích, công nghệ, giao tiếp và đạo đức cũng phù hợp với các khung năng lực do ACCA (2022) và IFAC (2021) đề xuất.

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng làm nổi bật những đặc thù riêng của bối cảnh Việt Nam: Thứ nhất, mức độ cấp thiết của năng lực "đo lường và định lượng phát thải carbon" được đánh giá rất cao, phản ánh trực tiếp cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050 của Chính phủ; Thứ hai, khoảng cách về kiến thức chuẩn mực báo cáo quốc tế (GRI, SASB) đặc biệt nghiêm trọng, cho thấy Việt Nam đang trong giai đoạn đầu của quá trình hội nhập và áp dụng các tiêu chuẩn này; và Cuối cùng, sự thiếu hụt các tình huống nghiên cứu (case study) và dữ liệu thực tế của DN Việt Nam là một rào cản đặc thù, khác với các nước phát triển nơi dữ liệu công khai và tài liệu học thuật phong phú hơn.

5.2. Nguyên nhân của khoảng cách

Phân tích sâu hơn các kết quả, cho thấy khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn bắt nguồn từ ba nhóm nguyên nhân chính.

Từ phía các cơ sở đào tạo, nguyên nhân chủ yếu là sức ì của chương trình đào tạo và sự thiếu hụt nguồn lực. Việc thay đổi một chương trình học đòi hỏi thời gian và quy trình phức tạp, trong khi lĩnh vực KTBV phát triển quá nhanh. Như một giảng viên đã thừa nhận, "thiếu giảng viên có chuyên môn sâu và tài liệu giảng dạy phù hợp" là rào cản lớn nhất. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: trường không đào tạo vì thiếu chuyên gia, và thị trường thiếu chuyên gia vì trường không đào tạo.

Từ phía DN, mặc dù nhu cầu tuyển dụng cao, sự chủ động kết nối với các trường đại học còn hạn chế. DN thường có kỳ vọng nhân sự mới có thể làm việc ngay lập tức mà chưa đầu tư tương xứng vào việc hợp tác xây dựng chương trình, cung cấp dữ liệu thực tế cho sinh viên thực hành, hay tạo điều kiện cho các chương trình thực tập chuyên sâu về báo cáo bền vững. Như một quản lý DN chia sẻ, việc "đào tạo lại từ 6-12 tháng" được xem như một chi phí bắt buộc thay vì một cơ hội để hợp tác với nhà trường.

Về môi trường thể chế, mặc dù đã có các định hướng chiến lược quốc gia, khung pháp lý chi tiết hướng dẫn việc lập và kiểm toán báo cáo bền vững vẫn chưa hoàn thiện. Sự thiếu vắng các quy định và hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan quản lý nhà nước khiến các trường đại học lúng túng trong việc xác định nội dung giảng dạy cốt lõi, trong khi DN cũng chưa cảm thấy áp lực đủ mạnh để đầu tư nghiêm túc vào nguồn nhân lực cho lĩnh vực này.

5.3. Ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này đóng góp vào việc kiểm chứng lý thuyết khoảng cách kỳ vọng (Porter, 1993) trong một lĩnh vực mới là KTBV tại một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam. Kết quả đã chỉ rõ sự chênh lệch giữa kỳ vọng của DN và năng lực thực tế do hệ thống giáo dục cung cấp. Hơn nữa, nghiên cứu đã vận dụng lý thuyết năng lực (McClelland, 1973) để xây dựng một khung năng lực KTBV gồm 35 yếu tố cụ thể, được xác thực bởi sự đồng thuận của các chuyên gia đa ngành. 

Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho nhiều bên liên quan. Đối với các cơ sở đào tạo, khung 35 năng lực là một tài liệu tham khảo giá trị để rà soát, cập nhật và xây dựng mới các học phần về KTBV. Các trường cần vượt ra ngoài phương pháp giảng dạy lý thuyết truyền thống, tăng cường các dự án thực tế, sử dụng các bộ dữ liệu mô phỏng, và mời chuyên gia từ DN tham gia giảng dạy.

Đối với DN và các tổ chức nghề nghiệp, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc hợp tác chủ động hơn với hệ thống giáo dục. DN có thể tài trợ cho các phòng lab mô phỏng, cung cấp dữ liệu ẩn danh cho các dự án sinh viên và xây dựng các chương trình thực tập có cấu trúc. Các tổ chức nghề nghiệp như VACPA có thể dựa trên khung năng lực này để phát triển các chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ chuyên môn về KTBV.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về sự cấp thiết của việc hoàn thiện hành lang pháp lý về báo cáo bền vững. Việc ban hành các hướng dẫn chi tiết và lộ trình áp dụng rõ ràng sẽ tạo ra một "sức ép thể chế" cần thiết, thúc đẩy cả trường đại học và DN phải hành động quyết liệt hơn trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng mục tiêu PTBV quốc gia.

6. Kết luận

Bằng việc áp dụng phương pháp Delphi với sự tham gia của các chuyên gia đa ngành, nghiên cứu đã xây dựng thành công khung năng lực toàn diện gồm 35 năng lực cốt lõi cho kế toán viên bền vững trong bối cảnh Việt Nam. Kết quả cũng khẳng định sự tồn tại của một khoảng cách nghiêm trọng giữa chương trình đào tạo tại các trường đại học và nhu cầu thực tiễn của DN, đặc biệt là về kiến thức chuẩn mực quốc tế và kỹ năng thực hành chuyên sâu. Qua đó, nghiên cứu đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, xác định được các yêu cầu năng lực thiết yếu, đánh giá được mức độ chênh lệch giữa cung - cầu nhân lực và làm rõ các nguyên nhân gây ra khoảng cách này. Những phát hiện của nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, cho việc đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm cải cách chương trình đào tạo và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan.

Phụ lục: Bộ câu hỏi phỏng vấn các vòng

Phụ lục này trình bày cấu trúc bộ câu hỏi được sử dụng qua ba vòng của phương pháp nghiên cứu Delphi, từ câu hỏi mở trong phỏng vấn sâu đến bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert.