Hồi sinh một di sản của đất cảng
Đền thờ các vua triều Mạc tại Dương Kinh được phục dựng trở thành biểu tượng sống của Hải Phòng: lịch sử được hồi sinh, cộng đồng chung tay, di sản trở thành động lực phát triển và niềm tự hào của thành phố cảng.
Phật giáo ở Huế không chỉ là một tôn giáo hiện diện trong đời sống tín ngưỡng, mà còn là lớp trầm tích tinh thần góp phần tạo nên diện mạo văn hóa và bản sắc đô thị qua hàng thế kỷ. Từ hệ thống chùa chiền, cảnh quan đến lối sống, nghệ thuật và ẩm thực, những giá trị ấy vẫn âm thầm lan tỏa, trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng trong hành trình phát triển của thành phố di sản ở giai đoạn mới.
Trong tiến trình hơn bảy thế kỷ hình thành và phát triển của vùng đất Thuận Hóa - Phú Xuân - Huế, Phật giáo không chỉ hiện diện như một tôn giáo, mà còn là một hệ giá trị nền tảng, thấm sâu vào cấu trúc không gian, đời sống xã hội và bản sắc con người. Các công trình nghiên cứu về Lịch sử Phật giáo Huế đã cho thấy một cách hệ thống rằng, nếu nhìn Huế như một đô thị di sản thì Phật giáo chính là tầng sâu tinh thần giúp lý giải vì sao vùng đất này có một diện mạo văn hóa đặc biệt và bền vững đến vậy.

Ngay từ đầu thế kỷ XVII, khi chúa Nguyễn Hoàng đặt nền móng cho xứ Đàng Trong, việc trùng hưng chùa Thiên Mụ (1601) ở thượng nguồn và chùa Thuận Hóa (1602) ở hạ lưu không đơn thuần là hành vi tín ngưỡng. Đó là sự định vị không gian mang tính chiến lược, tạo nên một “trục thiêng” gắn kết tự nhiên - con người - quyền lực. Từ đó, Phật giáo đã trở thành một trong những yếu tố tham gia trực tiếp vào việc kiến tạo không gian đô thị Huế, song hành cùng quy hoạch kinh đô sau này dưới triều Nguyễn.
Điểm đặc sắc của Phật giáo Huế không nằm ở một vài công trình riêng lẻ, mà ở chỗ nó hình thành một hệ sinh thái di sản hoàn chỉnh, bao gồm cả vật thể và phi vật thể.

Về phương diện vật thể, Huế sở hữu một hệ thống chùa chiền dày đặc, trải dài từ các chùa cổ thời chúa Nguyễn như Thiên Mụ, Thuận Hoá, Báo Quốc, Từ Đàm, Thiền Lâm… đến các trung tâm Phật giáo quan trọng như Giác Hoàng, Từ Hiếu, Diệu Đế, Thánh Duyên… Những công trình này không đồ sộ theo kiểu phô trương quyền lực, mà mang vẻ đẹp trầm mặc, hài hòa với thiên nhiên, phản ánh rõ tinh thần “thiền vị” đặc trưng của Huế. Đặc biệt, nhiều chùa không chỉ là cơ sở tôn giáo mà còn gắn với lịch sử chính trị, văn hóa, thậm chí là các phong trào xã hội quan trọng trong thời cận – hiện đại.
Không gian Phật giáo Huế còn là không gian cảnh quan. Các ngôi chùa thường tọa lạc ở những vị trí có phong thủy đẹp: tựa núi, hướng sông, có cây xanh bao bọc. Chính sự lựa chọn này đã góp phần tạo nên một cấu trúc cảnh quan mang tính thiền, nơi con người dễ dàng tìm thấy sự tĩnh tại trong nhịp sống. Có thể nói, cảnh quan Phật giáo chính là một trong những lớp nền quan trọng tạo nên “bản sắc trầm mặc” của đô thị Huế.
Bên cạnh đó là hệ thống di vật, pháp bảo, bia ký, kinh sách… vừa có giá trị nghệ thuật, vừa là nguồn tư liệu quý cho nghiên cứu lịch sử và văn hóa. Những di sản này phản ánh trình độ kỹ thuật, mỹ thuật cũng như đời sống tâm linh phong phú của cư dân Huế qua nhiều thế kỷ.
Nếu phần vật thể là “hình hài” thì phần phi vật thể chính là “linh hồn” của Phật giáo Huế.
Trước hết là hệ tư tưởng và triết lý. Tinh thần từ bi, trí tuệ, vô ngã của Phật giáo đã thấm sâu vào đời sống, tạo nên một kiểu “nhân cách Huế” đặc trưng: nhẹ nhàng, tiết chế, hướng nội và giàu lòng trắc ẩn. Đây không phải là những giá trị trừu tượng, mà được thể hiện rất cụ thể trong cách ứng xử, trong nếp sống gia đình và trong quan hệ cộng đồng.

Phật giáo cũng góp phần định hình lối sống. Văn hóa ăn chay, thói quen đi chùa vào ngày rằm, mồng một, các nghi thức cầu an, cầu siêu… đã trở thành một phần tự nhiên của đời sống người dân. Ở Huế, ranh giới giữa “tôn giáo” và “văn hóa” nhiều khi không rõ ràng, bởi Phật giáo đã được “văn hóa hóa”, trở thành đạo đức xã hội phổ quát.
Các nghi lễ Phật giáo, từ Phật Đản, Vu Lan đến các lễ cầu an, cầu siêu, không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn là những sự kiện văn hóa cộng đồng quy mô lớn. Đây là những không gian kết nối xã hội mạnh mẽ, nơi các giá trị nhân văn được lan tỏa và tái khẳng định.
Đặc biệt, ảnh hưởng của Phật giáo còn thể hiện trong âm nhạc và nghệ thuật. Trong Nhã nhạc cung đình Huế, điệu múa Lục cúng Hoa đăng – một trong những tiết mục tiêu biểu – có nguồn gốc từ nghi lễ Phật giáo. Hệ thống tán tụng, chuông mõ, kinh kệ cũng tạo nên một “không gian âm thanh thiêng”, góp phần định hình cảm quan thẩm mỹ của người Huế.
Từ triết lý không sát sinh và thanh tịnh, ẩm thực chay Huế đã phát triển thành một nghệ thuật ẩm thực đặc sắc, tinh tế cả về hương vị lẫn hình thức. Không chỉ phục vụ đời sống tôn giáo, ẩm thực chay còn trở thành một sản phẩm văn hóa – du lịch có giá trị cao, góp phần đưa hình ảnh Huế ra thế giới.
Trong bối cảnh Huế đã trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ năm 2025 và đang triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, việc nhận diện đầy đủ giá trị của di sản Phật giáo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trước hết, đây là cơ sở để khẳng định một cách rõ ràng rằng: Huế không chỉ là một trung tâm di sản vật thể, mà còn là một trung tâm di sản tinh thần của Việt Nam. Điều này mở ra những định hướng phát triển mới, trong đó văn hóa và cụ thể là Phật giáo trở thành nguồn lực nội sinh.
Phật giáo Huế có thể đóng góp trực tiếp vào: Phát triển du lịch tâm linh chất lượng cao; Xây dựng các sản phẩm công nghiệp văn hóa (lễ hội, biểu diễn, ẩm thực, trải nghiệm thiền…); Thúc đẩy ngoại giao văn hóa, lan tỏa hình ảnh Huế như một thành phố của hòa bình, nhân văn và chiều sâu văn hóa.
Tuy nhiên, khai thác di sản Phật giáo không thể theo hướng thương mại hóa đơn thuần. Điều quan trọng là phải giữ được “giới hạn thiêng”, bảo đảm tính chân xác và chiều sâu tinh thần của di sản. Đây chính là bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển – một yêu cầu cốt lõi trong xây dựng đô thị di sản theo tinh thần Nghị quyết 80.
Phật giáo Huế, nhìn từ lịch sử đến hiện tại, không chỉ là một dòng chảy tôn giáo, mà là một hệ giá trị văn hóa – tinh thần có tính cấu trúc đối với đô thị này. Nó vừa định hình không gian, vừa định hình con người, vừa tạo nên những biểu hiện văn hóa đặc sắc.
Trong giai đoạn phát triển mới, khi Huế hướng tới mô hình “đô thị di sản - văn hóa - sinh thái - thông minh”, việc nhận diện và phát huy giá trị của di sản Phật giáo không chỉ là một yêu cầu khoa học, mà còn là một chiến lược phát triển. Bởi lẽ, chính từ tầng sâu tinh thần ấy, Huế có thể tìm thấy con đường riêng của mình – con đường phát triển bền vững, nhân văn và giàu bản sắc.