Những vùng đất lưu trữ di sản của cố đô Huế

TS. Phan Thanh Hải Thứ ba, 03/03/2026 13:09 (GMT+7)

Kim Long – Hương An – Hóa Châu như ba lớp trầm tích xếp chồng lên nhau: lớp khởi thủy của Phú Xuân, lớp cửa ngõ Kinh đô và lớp thương cảng, thành lũy của châu Hóa.

Huế đang bước vào một “kỷ nguyên hành chính mới” khi trở thành thành phố trực thuộc Trung ương. Nhưng với Huế, một thay đổi về địa giới không bao giờ chỉ là câu chuyện ranh giới quản lý. Đó còn là câu chuyện nhận diện lại không gian văn hóa, tái cấu trúc động lực phát triển dựa trên di sả n và quan trọng hơn cả: tổ chức đời sống cộng đồng theo một mô hình đô thị hiện đại mà vẫn giữ được “hồn cốt” riêng có.

Lăng vua Minh Mạng (Phường Kim Long, TP Huế).

Trong bức tranh ấy, ba phường Kim Long – Hương An – Hóa Châu như ba lớp trầm tích xếp chồng lên nhau: lớp khởi thủy của Phú Xuân, lớp cửa ngõ Kinh đô và lớp thương cảng, thành lũy của châu Hóa. Mỗi nơi có một “chất Huế” khác nhau nhưng cùng hội tụ ở một điểm: di sản ở đây không phải vật trưng bày mà là vốn sống, được cộng đồng gìn giữ, thực hành và truyền lại như một phần của căn tính vùng đất.

Kim Long: từ dấu mốc thủ phủ đến “đô thị di sản sống” bên sông Hương

Kim Long là nơi lịch sử đặt bút ký những dòng đầu tiên cho hành trình hình thành đô thị Huế. Từ năm 1601, chúa Nguyễn Hoàng cho dựng chùa Thiên Mụ như một lựa chọn vừa tâm linh vừa chiến lược: định vị một trung tâm tinh thần trên trục sông Hương. Và đến năm 1636, chúa Nguyễn Phúc Lan xây dựng thủ phủ ở Kim Long, mở ra một thời kỳ Phú Xuân dần trở thành trái tim chính trị – văn hóa của Đàng Trong.

Điện Hòn Chén (Phường Kim Long, TP Huế).

Nếu nhìn bằng “thước đo di sản”, Kim Long hôm nay là một không gian hiếm có về mật độ và cấp độ giá trị. Trên diện tích 90,14 km², với 48.999 dân, phường Kim Long hiện có 6 di tích cấp quốc gia, trong đó 5 di tích thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế – Di sản thế giới và di tích quốc gia đặc biệt; cùng 10 di tích cấp thành phố và 11 công trình/địa điểm trong danh mục kiểm kê di tích.

Những cái tên đã trở thành biểu tượng của Huế: Chùa Thiên Mụ, điện Hòn Chén (điện Huệ Nam), lăng Gia Long, lăng Minh Mạng, Văn Miếu – Võ Miếu, cụm lăng chúa Nguyễn Hoàng… Mỗi di tích như là một “chương sách” kiến trúc và tư tưởng, nơi quyền lực được biểu đạt bằng phong thủy, nơi mỹ học cung đình gặp tinh thần bản địa, nơi ký ức triều đại hòa với nhịp sống thường dân.

Nhưng Kim Long đáng quý nhất không chỉ bởi những “điểm di tích” mà bởi tính toàn vẹn của một cảnh quan văn hóa. Những đình làng, lăng mộ, phủ đệ, nhà vườn, nhà rường… tạo nên một mạng lưới không gian vừa tĩnh tại vừa sinh động, đúng nghĩa một đô thị di sản sống.

Ở đây, di sản phi vật thể không đứng sau di sản vật thể. Phường có 12 lễ hội, trong đó lễ hội điện Huệ Nam (điện Hòn Chén) đã được ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; cùng với hệ thống lễ Thu tế ở các làng (An Bình, Kim Long, Long Hồ, Trúc Lâm, Vạn Xuân, Xuân Hòa…). Đó là “lịch âm” của cộng đồng, lịch văn hóa của cư dân, nơi mỗi mùa tế lễ là một lần cộng đồng tự làm mới mối dây gắn kết.

Kim Long còn có 5 nghề thủ công truyền thống và làng nghề tiêu biểu: mộc An Bình, bánh tráng – bánh ướt Lựu Bảo, mứt gừng Kim Long, may áo dài Huế, bánh mứt truyền thống. Những nghề ấy chính là “kinh tế di sản” ở quy mô cộng đồng, vừa nuôi sống người dân, vừa tạo nên bản sắc hàng hóa – dịch vụ mang tên Huế.

Vì vậy, nói về Kim Long là nói về một mô hình phát triển rất rõ, lấy di sản – cảnh quan – làng nghề làm nền, lấy du lịch văn hóa – kinh tế sáng tạo làm động lực, lấy cộng đồng làm chủ thể. Quản trị tốt Kim Long tức là quản trị tốt một “vùng lõi” của bản sắc Huế.

Hương An: cửa ngõ Kinh đô và sức bền của “thiết chế cộng đồng”

Nếu Kim Long là nơi quyền lực khởi nguồn thì Hương An là nơi đời sống đô thị, làng xã giao thoa. Phường Hương An được hợp thành từ địa bàn An Hòa – Hương Sơ – Hương An trước đây; diện tích 19,43 km², dân số 35.885 người. Không có di tích đã được xếp hạng nhưng lại có 11 công trình/địa điểm trong danh mục kiểm kê di tích và đặc biệt có 15 lễ hội đã được nhận diện, thống kê.

Văn Miếu Huế.

Điều đó nói lên một thực tế rất Huế, có những vùng đất “không nổi bật” theo tiêu chí xếp hạng nhưng lại bền bỉ trong cấu trúc văn hóa cộng đồng. Hương An sở hữu một tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng, hệ thống thiết chế làng xã và nhịp điệu lễ tục.

Những lễ Thu tế ở các làng (An Hòa, An Vân, Bao Mỹ, Cổ Bưu, Đốc Sơ, Đức Bưu, Dương Xuân Bắc, Lệ Khê, Thạc Lại, Tri Lễ, Triều Sơn Tây, Thế Lại Hạ…) không chỉ là “nghi lễ”. Đó là cơ chế tự quản văn hóa của cộng đồng, nơi các dòng họ, các thiết chế hội đồng hương ước, các nhóm thiện nguyện, các ban tế lễ cùng vận hành một trật tự mềm – trật tự không phải bằng mệnh lệnh hành chính mà bằng niềm tin và chuẩn mực.

Trong kỷ nguyên đô thị hóa, những vùng cửa ngõ như Hương An thường dễ bị “xóa mờ” bản sắc bởi áp lực hạ tầng và dân cư. Vì vậy, phát triển Hương An theo hướng bền vững cần một lựa chọn chiến lược, coi các di sản đã được kiểm kê và lễ hội là trụ cột của xây dựng cộng đồng, nâng cấp thiết chế văn hóa cơ sở, tạo không gian sinh hoạt cộng đồng chất lượng và gắn các hoạt động văn hóa với giáo dục nếp sống đô thị văn minh.

Nói cách khác, Hương An chính là “vành đai văn hóa” của Kinh đô, nơi giữ nếp, giữ phong, giữ cái “độ lắng” trong nhân cách Huế.

Hóa Châu: thành cổ, phố xưa và ký ức thương cảng Bao Vinh

Nếu Kim Long đưa ta về đầu thời chúa Nguyễn thì Hóa Châu mở ra một chiều sâu xa hơn, từ thế kỷ XIV đến đầu thế kỷ XVII, nơi đây từng là thủ phủ của châu Hóa, một trung tâm hành chính quân sự quan trọng. Phường Hóa Châu hôm nay hợp thành từ địa bàn Hương Phong – Hương Vinh – Quảng Thành trước đây; diện tích 34,6 km², dân số 41.238 người. Hiện có 3 di tích cấp thành phố, 22 công trình/địa điểm trong danh mục kiểm kê; cùng 16 lễ hội và 4 nghề thủ công truyền thống đã được nhận diện.

Phố cổ Bao Vinh (Phường Hoá Châu, TP Huế).

Điểm nhấn đặc biệt là thành cổ Hóa Châu, một di tích khảo cổ quan trọng, gợi mở cả một giai đoạn lịch sử của vùng đất Thuận Hóa. Bên cạnh đó là ký ức về phố cổ Thanh Hà, Bao Vinh, một không gian từng “nổi tiếng một thời”, từng là cửa giao thương nhộn nhịp, nơi hàng hóa, thuyền bè và cả những giao thoa văn hóa đã làm nên một sắc thái khác của Huế: Huế thương cảng – Huế thị dân.

Chuỗi đình, chùa, miếu của vùng đất này như những mạch nối ký ức: đình Bao Vinh, chùa Thành Trung, các chùa trong danh mục kiểm kê, nhà truyền thống Phố cổ Bao Vinh, những di tích gắn với danh nhân – sự kiện… Và đặc biệt, Hóa Châu có hệ thống lễ hội nghề, giỗ Tổ nghề khảm xà cừ, giỗ Tổ nghề mộc, giỗ Tổ nghề nề ngõa, cùng các lễ tục làng xã khác.

Bốn nghề thủ công được nhận diện, nghề rèn Bao Vinh, khảm xà cừ, làm tượng Ông Táo, bánh gói Chợ Cầu chính là “mạch kinh tế văn hóa” của vùng này. Nếu được nâng cấp bằng tư duy thiết kế – thương hiệu – thị trường, đó sẽ là cụm kinh tế thủ công và sáng tạo rất đáng giá, vừa bảo tồn nghề, vừa tạo sinh kế, vừa xây dựng bản sắc sản phẩm cho Huế.

Ba phường – một thông điệp phát triển: di sản phải thấm vào quản trị đô thị

Đặt ba phường cạnh nhau, ta thấy một bản đồ di sản có cấu trúc rất rõ:

Kim Long là vùng lõi di sản thế giới và quốc gia đặc biệt, cảnh quan văn hóa, làng nghề gắn nhà vườn, nhà rường.

Hương An là vùng cửa ngõ, mạnh về thiết chế cộng đồng và lễ tục làng xã, giữ “nếp Huế” trong đời sống đô thị hóa.

Hóa Châu là vùng trầm tích cổ và thương cảng, mạnh về ký ức phố xưa, nghề thủ công, không gian văn hóa sông nước - đầm phá.

Vì vậy, hướng phát triển không thể chỉ dừng ở việc “bảo tồn theo hồ sơ” hay “xếp hạng thêm di tích”. Điều quan trọng là hình thành một cách quản trị mới. Đó là:

(1) Bảo tồn theo không gian, chứ không chỉ theo điểm;

(2) Phát huy theo chuỗi giá trị, chứ không chỉ theo lễ hội;

(3) Lấy cộng đồng làm chủ thể, chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng.

Ở cấp phường, điều đó cụ thể hóa bằng những việc rất thiết thực:

Chuẩn hóa dữ liệu di sản (di tích xếp hạng, kiểm kê, lễ hội, làng nghề) để tích hợp vào quản lý đô thị: quy hoạch, hạ tầng, trật tự xây dựng, môi trường cảnh quan.

Nâng cấp thiết chế văn hóa cơ sở: không gian sinh hoạt cộng đồng, sân bãi thể thao, nhà văn hóa, thư viện cộng đồng; để lễ hội và phong tục có “đất sống” đúng nghĩa.

Phát triển sản phẩm kinh tế di sản: tuyến tham quan, trải nghiệm làng nghề, ẩm thực, nhà vườn; chợ phiên thủ công; không gian trình diễn, kể chuyện di sản.

Xây dựng lực lượng “người giữ di sản” trong cộng đồng: nghệ nhân, người trông coi di tích, ban tế lễ, người làm nghề… đi kèm cơ chế tôn vinh và hỗ trợ.

Chuyển đổi số di sản: số hóa di tích, lễ hội, nghề; truyền thông đa nền tảng; gắn mã QR, bản đồ số, thuyết minh số… để di sản tiếp cận được thế hệ trẻ và du khách.

Đi qua ba vùng đất, chạm vào một Huế nguyên vẹn hơn

Có những ngày đứng ở Kim Long, nhìn sông Hương chảy qua chùa Thiên Mụ, ta hiểu vì sao Huế chọn “độ lắng” để trở nên sâu. Có những lúc đi qua Hương An, thấy một lễ tế làng âm thầm mà trang nghiêm, ta hiểu Huế mạnh không phải bởi sự ồn ào mà bởi sức bền của cộng đồng. Và có khi về Hóa Châu, nghe tiếng búa rèn, nhìn dáng phố Bao Vinh, ta hiểu Huế từng sôi động, từng mở cửa, từng giao thương và hội nhập theo cách của mình.

Ba phường ấy, suy cho cùng, không chỉ là ba địa danh mới trong một bản đồ hành chính. Đó là ba “kho lưu trữ” quý giá của Cố đô: lưu trữ quyền lực và mỹ học, lưu trữ nếp sống cộng đồng, lưu trữ ký ức thương cảng và nghề thủ công.

Và nếu Huế muốn bước vào tương lai một cách vững vàng, thì điều đầu tiên không phải là chạy nhanh hơn, mà là đi sâu hơn, sâu vào di sản, sâu vào con người, sâu vào năng lực quản trị văn hóa. Bởi Huế sẽ chỉ thật sự trở thành đô thị hiện đại khi di sản không đứng bên lề phát triển, mà thấm vào từng quyết sách, từng công trình, từng nếp sống; để mỗi phường, mỗi làng, mỗi con đường đều có thể kể một câu chuyện, câu chuyện của một đô thị di sản đang đi tới bằng chính căn cốt của mình.