Huế: Giải ngân chậm trong tu bổ di tích

Hương Bình Thứ năm, 23/04/2026 08:36 (GMT+7)

Tỷ lệ giải ngân đến giữa tháng 3/2026 chỉ đạt 7,2%, đến thời điểm báo cáo mới đạt khoảng 11%, và ngay cả trong kịch bản thuận lợi nhất, đến hết quý II/2026 cũng chỉ có thể đạt khoảng 28%. Đây là mức thấp so với yêu cầu chung về giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ đang coi giải ngân là một trong những “động cơ tăng trưởng” quan trọng.

Trong bối cảnh thành phố Huế bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng hai con số và khẳng định mô hình “đô thị di sản”, lĩnh vực bảo tồn, tu bổ di tích không chỉ mang ý nghĩa gìn giữ giá trị lịch sử mà còn là một cấu phần quan trọng của kinh tế di sản. Tuy nhiên, từ thực tế triển khai các dự án bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích thuộc quần thể di tích cố đô Huế hiện nay, có thể thấy một nghịch lý đáng lo ngại: nguồn lực đầu tư không hề nhỏ, nhưng hiệu quả giải ngân và tổ chức thực hiện lại chưa tương xứng, thậm chí đang trở thành “điểm nghẽn” cần được nhìn nhận thẳng thắn và xử lý quyết liệt.

Ảnh tư liệu giai đoạn 1920-1924 thời vua Khải Định.

Theo báo cáo mới nhất (22/4/2026) của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, trong giai đoạn 2026–2030, đơn vị này được giao triển khai 31 dự án với tổng mức vốn lên tới 1.486 tỷ đồng. Riêng năm 2026, kế hoạch vốn đã bố trí khoảng 401,75 tỷ đồng, dự kiến tăng lên gần 445 tỷ đồng nếu bổ sung từ nguồn vượt thu phí tham quan. Đây là một con số cho thấy sự ưu tiên rất lớn của thành phố đối với lĩnh vực di sản, một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững.

Ảnh tư liệu giai đoạn 1926-1943 thời vua Bảo Đại.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: dòng vốn ấy đang vận hành như thế nào? Câu trả lời, đáng tiếc, không mấy tích cực. Tỷ lệ giải ngân đến giữa tháng 3/2026 chỉ đạt 7,2%, đến thời điểm báo cáo mới đạt khoảng 11%, và ngay cả trong kịch bản thuận lợi nhất, đến hết quý II/2026 cũng chỉ có thể đạt khoảng 28%. Đây là mức thấp so với yêu cầu chung về giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ đang coi giải ngân là một trong những “động cơ tăng trưởng” quan trọng.

Đi sâu vào thực trạng triển khai các dự án cho thấy một vấn đề mang tính cấu trúc. Phần lớn các dự án có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, tập trung trong khu vực Quần thể di tích Cố đô Huế, chính là khu vực đòi hỏi quy trình tu bổ nghiêm ngặt, nhiều tầng nấc thẩm định. Không ít dự án kéo dài đến 2028–2029, trong khi nhiều hạng mục mới chỉ đạt 5–15% khối lượng, hoặc vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Điều đó khiến nguồn vốn bị “giam giữ” trong các dự án dài hạn, khó có khả năng giải ngân nhanh trong ngắn hạn.

Dự án trùng tu điện Cần Chánh đã khởi công sau hơn 20 nghiên cứu, nhưng tiến độ triển khai vẫn rất chậm do khâu thủ tục.

Cùng với đó là những vướng mắc mang tính hệ thống: thủ tục đánh giá tình trạng xuống cấp di tích, quy trình thẩm định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các bước phê duyệt chủ trương đầu tư… đều kéo dài, làm chậm toàn bộ chu trình dự án. Những yếu tố khách quan như giá vật liệu tăng, khó khăn trong xử lý chất thải xây dựng, hay điều kiện thời tiết khắc nghiệt chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề, chứ không phải là nguyên nhân cốt lõi.

Nhưng điều đáng bàn hơn cả là cách thức phân bổ nguồn lực. Trong khi các dự án lớn trong Quần thể di tích Cố đô tiếp tục được ưu tiên vốn lớn, thì hệ thống di tích ngoài Quần thể, bao gồm nhiều di tích cấp quốc gia, cấp thành phố, di tích cộng đồng…, lại đang trong tình trạng xuống cấp nhưng thiếu nguồn lực để tu bổ. Đây không chỉ là một vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề về công bằng trong bảo tồn di sản và hiệu quả sử dụng vốn công.

Dự án trùng tu nhà hát Minh Khiêm Đường - lăng vua Tự Đức phải tạm dừng thi công do tranh luận về tính khoa học, chân xác của phương án thi công.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục duy trì cơ cấu đầu tư như hiện nay sẽ dẫn đến hai hệ quả: một mặt, vốn đầu tư công không được giải ngân kịp thời, ảnh hưởng đến các chỉ tiêu phát triển kinh tế; mặt khác, nhiều di tích quan trọng ngoài Quần thể tiếp tục xuống cấp, làm suy giảm giá trị tổng thể của hệ thống di sản Huế.

Đặt trong tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW, vấn đề không chỉ là “đầu tư cho văn hóa”, mà là đầu tư hiệu quả, có khả năng lan tỏa và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng. Văn hóa không thể trở thành động lực nếu nguồn lực dành cho nó bị phân bổ thiếu hợp lý và vận hành kém hiệu quả.

Tháp Đôi Liễu Cốc, di tích cấp quốc gia do thiếu vốn đầu tư nên công tác khảo cổ vẫn dở dang và chưa thể lập dự án trùng tu tôn tạo.

Đã đến lúc cần một cách tiếp cận mới trong điều hành đầu tư công đối với lĩnh vực di sản. Trước hết, UBND thành phố Huế cần mạnh dạn xem xét cơ chế điều chuyển linh hoạt nguồn vốn từ các dự án chậm giải ngân, đặc biệt là các dự án quy mô lớn trong Quần thể di tích Cố đô, sang các dự án tu bổ di tích ngoài Quần thể. Đây là những dự án có quy mô nhỏ hơn, thủ tục đơn giản hơn, khả năng triển khai nhanh hơn, và do đó có thể giải ngân hiệu quả hơn trong ngắn hạn.

Việc điều chuyển này không chỉ giúp tăng tỷ lệ giải ngân, mà còn góp phần tạo sự cân bằng trong bảo tồn di sản, đảm bảo rằng các giá trị văn hóa không bị “lệch pha” giữa trung tâm và ngoại vi. Đồng thời, nó cũng tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các địa phương, cộng đồng tham gia vào quá trình bảo tồn và phát huy di sản, một yêu cầu quan trọng trong phát triển bền vững.

Thứ hai, cần xây dựng một danh mục các dự án “sẵn sàng đầu tư” đối với hệ thống di tích ngoài Quần thể, với đầy đủ hồ sơ pháp lý, có thể triển khai ngay khi có nguồn vốn. Đây sẽ là “bộ đệm” cần thiết để thành phố chủ động điều hành vốn đầu tư công, tránh tình trạng vốn không giải ngân được trong khi nhu cầu thực tế rất lớn.

Thứ ba, cần kiến nghị cơ chế đặc thù cho các dự án tu bổ di tích, theo hướng rút gọn thủ tục, phân cấp mạnh hơn cho địa phương, nhất là đối với các di tích không thuộc loại đặc biệt. Nếu không tháo gỡ được “nút thắt thể chế”, thì mọi nỗ lực tăng vốn đầu tư cũng khó mang lại hiệu quả thực chất.

Cuối cùng, cần thay đổi tư duy từ “bảo tồn đơn thuần” sang “bảo tồn gắn với phát triển”. Mỗi dự án tu bổ di tích không chỉ là một công trình kỹ thuật, mà phải là một mắt xích trong chuỗi giá trị kinh tế di sản, từ du lịch, dịch vụ, đến công nghiệp văn hóa, do đó cần được cơ quan chuyên môn thẩm định, đánh giá kỹ càng. Khi đó, hiệu quả của đầu tư công không chỉ được đo bằng tỷ lệ giải ngân, mà còn bằng giá trị gia tăng mà nó tạo ra cho nền kinh tế.