Toàn văn Diễn văn khai mạc do Chủ tịch nước Lương Cường trình bày
Toàn văn Diễn văn khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng do Chủ tịch nước Lương Cường trình bày.
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập của đất nước, văn hoá luôn được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là một trụ cột quan trọng của đời sống xã hội. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong giai đoạn từ Đại hội XIII đến các văn kiện trình Đại hội XIV chính là sự chuyển dịch mạnh mẽ và rõ nét hơn về nhận thức: văn hóa không chỉ dừng lại ở vai trò “nền tảng tinh thần”, mà ngày càng được nhìn nhận đúng là mục tiêu trực tiếp, đồng thời là động lực nội sinh thúc đẩy sự phát triển bền vững, toàn diện của quốc.
Sự đổi mới này không chỉ thể hiện ở tuyên ngôn chính trị, mà quan trọng hơn là sự vận động từ tư duy sang hành động: từ “nhấn mạnh” sang “thiết kế chính sách”, từ “khuyến khích” sang “kiến tạo hệ sinh thái phát triển văn hoá”, và từ “phụ trợ” sang “đặt văn hóa vào trung tâm của phát triển”.

Nếu nhìn một cách hệ thống, Đại hội XIII đã đánh dấu bước tiến rõ ràng trong tư duy phát triển: thay vì tiếp cận văn hoá như một lĩnh vực riêng lẻ, các văn kiện Đại hội XIII đặt văn hóa trong chỉnh thể chiến lược, gắn chặt với con người, với môi trường xã hội, với sức mạnh quốc gia và cả năng lực cạnh tranh quốc tế.
Điểm mới căn cốt chính là: văn hóa được nhìn như “sức mạnh mềm”, như một nguồn lực tạo ra “sức đề kháng” của xã hội trước các cú sốc và xung đột giá trị; đồng thời là nền tảng xây dựng hệ chuẩn đạo đức, hành vi, lối sống, kỷ cương của một quốc gia hiện đại.
Từ đây, một cách nhìn sâu hơn được mở ra: phát triển không chỉ là tăng trưởng, mà phải là sự tiến bộ tổng thể về chất lượng con người, về công bằng cơ hội, về năng lực sáng tạo, về tinh thần dân tộc, về bản lĩnh văn minh. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi nó khắc phục cách hiểu hẹp coi văn hóa chỉ là “đời sống tinh thần” hoặc “hoạt động phong trào”, trong khi thực chất văn hoá là hệ điều hành của xã hội.
Nếu Đại hội XIII tạo nền, thì các văn kiện hướng tới Đại hội XIV đang cho thấy một tinh thần mạnh mẽ hơn: văn hóa phải trở thành lực đẩy phát triển, chứ không thể chỉ là lĩnh vực đi sau để “làm đẹp” hay “bù đắp” cho tăng trưởng.

Bối cảnh của giai đoạn hiện nay đặt ra những thách thức rất lớn: kinh tế thị trường định hướng XHCN bước vào giai đoạn phát triển sâu; quá trình số hóa và toàn cầu hóa làm xói mòn nhiều hệ giá trị truyền thống; đô thị hóa nhanh kéo theo áp lực môi trường, phân tầng xã hội; trong khi yêu cầu cạnh tranh quốc tế đòi hỏi năng lực sáng tạo, bản sắc, bản lĩnh và uy tín quốc gia.
Chính trong bối cảnh đó, đổi mới nhận thức về văn hóa không thể chỉ dừng ở câu chữ, mà phải thể hiện bằng đường lối hành động: văn hóa phải “đi trước mở đường”, phải tạo chuẩn mực, tạo động lực, tạo nền tảng niềm tin và đồng thuận xã hội.
Có thể nói, thông điệp xuyên suốt trong các văn kiện hướng tới Đại hội XIV là: muốn phát triển nhanh và bền vững, phải phát triển đồng thời ba trụ cột: thể chế – con người – văn hóa, trong đó văn hóa vừa là “chất kết dính”, vừa là “năng lượng sáng tạo” của toàn xã hội.
Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành ngày 07/01/2026 có thể xem như một mốc quan trọng, không chỉ vì đây là một nghị quyết chuyên đề về văn hóa, mà bởi vì Nghị quyết 80 thể hiện rõ thông điệp: văn hóa không còn là lĩnh vực “được quan tâm”, mà là lĩnh vực phải “được tổ chức để bứt phá”.

Điều đáng chú ý trong Nghị quyết 80 là tinh thần nhất quán: văn hóa và con người vừa là nền tảng, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển. Nhưng đồng thời, Nghị quyết đặt vấn đề theo hướng quyết liệt hơn: nếu không đổi mới mạnh mẽ cơ chế, nguồn lực, cách làm và hệ thống tổ chức thực thi, thì văn hóa sẽ khó thoát khỏi tình trạng “nói nhiều – làm ít”, “phong trào nhiều – hiệu quả thấp”, hoặc “đầu tư dàn trải – thiếu trọng tâm”.
Ở góc nhìn chính sách, có thể nhận ra Nghị quyết 80 là một bản “thiết kế chiến lược” cho phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới: nhấn mạnh vai trò của xây dựng con người; chấn chỉnh môi trường văn hóa; tăng cường đầu tư cho văn hóa theo hướng có trọng điểm; nâng cao năng lực quản trị văn hóa; tạo không gian phát triển công nghiệp văn hóa; đồng thời gắn văn hóa với sức mạnh mềm và vị thế quốc gia.
Một điểm mới quan trọng nữa là: Nghị quyết 80 đặt văn hóa trong yêu cầu của phát triển bền vững, đồng thời trong yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng, củng cố bản sắc và tăng cường “sức đề kháng” xã hội. Điều này cho thấy Đảng nhìn văn hóa không chỉ như “một lĩnh vực”, mà như “một mặt trận”, nơi quyết định chiều sâu và chất lượng phát triển quốc gia.
Sự đổi mới lớn nhất trong tư duy và đường lối của Đảng về văn hóa, giai đoạn từ Đại hội XIII đến Đại hội XIV, chính là sự chuyển từ mô hình “quản lý văn hóa” sang mô hình “kiến tạo phát triển văn hóa”.
Nếu trước đây, chúng ta thường nhấn vào bảo tồn, vào phong trào, vào tuyên truyền, thì nay các văn kiện đã đòi hỏi một tư duy vận hành hiện đại: văn hóa phải có mục tiêu, có chỉ số phát triển, có cơ chế đầu tư, có hạ tầng, có thị trường, có nguồn nhân lực, có công nghệ, có hợp tác quốc tế. Nói cách khác, văn hóa phải được nhìn đúng như một “hệ sinh thái” phát triển – nơi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt, xã hội tham gia sáng tạo và lan tỏa, thị trường tham gia định hình động lực và giá trị.
Đổi mới nhận thức cũng đồng nghĩa với yêu cầu đổi mới phương thức hành động. Chúng ta không thể nói văn hóa là “động lực phát triển” nhưng lại đầu tư ít, phân tán, thiếu trọng tâm; không thể xem văn hóa là “mục tiêu” nhưng lại thiếu cơ chế bảo vệ môi trường văn hóa; không thể nhấn mạnh “con người là trung tâm” nhưng lại để hệ giá trị bị xói mòn trong không gian mạng, trong giáo dục, trong truyền thông xã hội.
Chính vì vậy, đường lối hành động mới đòi hỏi sự đồng bộ: từ hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nhân lực, cải cách cơ chế tài chính – đầu tư, cho đến xây dựng thiết chế văn hóa hiện đại và hình thành năng lực quản trị văn hóa chuyên nghiệp.
Đổi mới nhận thức về văn hóa không chỉ là một bước tiến về lý luận, mà là sự lựa chọn chiến lược cho tương lai đất nước. Một quốc gia muốn mạnh không chỉ cần GDP, mà cần bản sắc; không chỉ cần tăng trưởng, mà cần kỷ cương và niềm tin; không chỉ cần công nghệ, mà cần con người có nhân cách, có trí tuệ và có khả năng sáng tạo.
Từ Đại hội XIII đến các văn kiện hướng tới Đại hội XIV, cùng với sự xuất hiện của Nghị quyết 80-NQ/TW, có thể thấy một xu thế ngày càng rõ: Đảng đang đặt văn hóa vào đúng vị trí của nó – trung tâm của phát triển, cốt lõi của sức mạnh mềm, nền tảng của đồng thuận xã hội và động lực của đổi mới sáng tạo.
Và khi văn hóa thực sự được tổ chức như một chiến lược phát triển, được đầu tư tương xứng, được quản trị hiện đại và được lan tỏa bằng niềm tin xã hội, thì lúc đó, câu nói “văn hóa soi đường cho quốc dân đi” không còn là một khẩu hiệu đẹp, mà trở thành một nguyên lý vận hành của một quốc gia phát triển bền vững, tự tin và có bản lĩnh trong kỷ nguyên mới.