• Thứ Ba, ngày 09 tháng 06 năm 2026, 09:25:49
  • Thông tin tòa soạn
  • Hotline: 098 169 6069
  • Tin hiệp hội
  • Tin trong nước
  • Nghiên cứu trao đổi
  • Diễn đàn kế toán
  • Nghiệp vụ
  • Tin Quốc tế
  • Chính sách mới
  • Tạp Chí
  • Nhận, phản biện bài trực tuyến
  • Tin hiệp hội
  • Tin trong nước
    • Tin thời sự
    • Tin hiệp hội
  • Nghiên cứu trao đổi
    • Tạp Chí Số 1+2 / Volume 1+2
    • Tạp Chí Số 3 / Volume 3
    • Tạp Chí Số 4 / Volume 4
    • Tạp Chí Số 5 / Volume 5
    • Tạp Chí Số 6 / Volume 6
    • Tạp Chí Số 7 / Volume 7
    • Tạp Chí Số 8 / Volume 8
    • Tạp Chí Số 9 / Volume 9
    • Tạp Chí Số 10 / Volume 10
    • Tạp Chí Số 11 / Volume 11
    • Tạp Chí Số 12 / Volume 12
  • Diễn đàn kế toán
    • Nhịp sống doanh nghiệp
    • Kế toán - Kiểm toán với Doanh nghiệp
    • Tài chính - Thuế với Doanh nghiệp
  • Nghiệp vụ
  • Tin Quốc tế
  • Chính sách mới
    • Thuế
    • Tài chính
    • Ngân hàng
    • Chứng khoán
    • Bất động sản
    • Kế toán
    • Kiểm toán
  • Tạp Chí
    • Tạp chí 2024
    • Tạp chí 2023
    • Tạp chí 2022
    • Quản lý tạp chí
    • Quy định trích dẫn và chống đạo văn
    • Hội đồng biên tập
    • Quá trình hình thành và phát triển tạp chí
    • Cơ cấu tổ chức
    • Ban biên tập
    • Quy định bài viết
    • Quy trình phản biện
    • Thể lệ đăng bài
  • Sự kiện AFA 24, 24TH AFA CONFERENCE
    • Tin tức
    • Thảo luận chuyên sâu
    • Tài chính xanh và Doanh nghiệp

Tin hiệp hội

Tin trong nước

  • Tin thời sự
  • Tin hiệp hội

Nghiên cứu trao đổi

  • Tạp Chí Số 1+2 / Volume 1+2
  • Tạp Chí Số 3 / Volume 3
  • Tạp Chí Số 4 / Volume 4
  • Tạp Chí Số 5 / Volume 5
  • Tạp Chí Số 6 / Volume 6
  • Tạp Chí Số 7 / Volume 7
  • Tạp Chí Số 8 / Volume 8
  • Tạp Chí Số 9 / Volume 9
  • Tạp Chí Số 10 / Volume 10
  • Tạp Chí Số 11 / Volume 11
  • Tạp Chí Số 12 / Volume 12

Diễn đàn kế toán

  • Nhịp sống doanh nghiệp
  • Kế toán - Kiểm toán với Doanh nghiệp
  • Tài chính - Thuế với Doanh nghiệp

Nghiệp vụ

Tin Quốc tế

Chính sách mới

  • Thuế
  • Tài chính
  • Ngân hàng
  • Chứng khoán
  • Bất động sản
  • Kế toán
  • Kiểm toán

Tạp Chí

  • Tạp chí 2024
  • Tạp chí 2023
  • Tạp chí 2022
  • Quản lý tạp chí
  • Quy định trích dẫn và chống đạo văn
  • Hội đồng biên tập
  • Quá trình hình thành và phát triển tạp chí
  • Cơ cấu tổ chức
  • Ban biên tập
  • Quy định bài viết
  • Quy trình phản biện
  • Thể lệ đăng bài

Sự kiện AFA 24, 24TH AFA CONFERENCE

  • Tin tức
  • Thảo luận chuyên sâu
  • Tài chính xanh và Doanh nghiệp
Hotline: 098 169 6069
  • Tin hiệp hội
  • Tin trong nước
  • Nghiên cứu trao đổi
  • Diễn đàn kế toán
  • Nghiệp vụ
  • Tin Quốc tế
  • Chính sách mới
  • Tạp Chí
  • Sự kiện AFA 24, 24TH AFA CONFERENCE
  • Nhận,phản biện bài trực tuyến

Vốn con người và hiệu quả hoạt động ngân hàng: Vai trò trung gian của rủi ro tín dụng, vai trò điều tiết của trách nhiệm xã hội

08:12 |  09/06/2026

Kế thừa và phát triển các lý thuyết về vốn trí tuệ, nghiên cứu này tạo ra sự đột phá khi thiết lập một mô hình tích hợp đa chiều nhằm giải mã cơ chế truyền dẫn giữa vốn con người và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh thực nghiệm tại Việt Nam, nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật System GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh – một thách thức điển hình trong dữ liệu tài chính ngân hàng. Kết quả thực nghiệm cung cấp một góc nhìn mới đầy thú vị: vốn con người mặc dù thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro tín dụng (NPL) của ngân hàng.

1. Đặt vấn đề

Ngành ngân hàng đóng vai trò là "hệ mạch máu" điều tiết vốn chủ đạo nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững thông qua chức năng trung gian tài chính (Võ và cộng sự, 2021). Trước yêu cầu cấp thiết về ổn định vĩ mô, việc nâng cao hiệu quả vận hành ngân hàng hiện nay phụ thuộc mật thiết vào vốn con người (HC) – nguồn lực cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững (Lin & Edvinsson, 2008; Kramar & Steane, 2012; Nawaz và cộng sự, 2023) và là hạt nhân trong công tác quản trị rủi ro tín dụng (Hasnaoui và cộng sự, 2022; Barak cộng sự, 2024). Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa HC và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) vẫn tồn tại mâu thuẫn khi một số nghiên cứu khẳng định tác động tích cực (Al Ahmed và cộng sự, 2025; Võ và Trần, 2021), trong khi số khác lại tìm thấy tác động ngược chiều hoặc không có ý nghĩa thống kê (Ul Rehman và cộng sự, 2024; Asutay và Ubaidillah, 2024). Sự thiếu nhất quán này gợi mở rằng tác động của HC có thể bị chi phối bởi các điều kiện biên phức tạp, trong đó trách nhiệm xã hội (CSR) nổi lên như một “lá chắn” bảo hiểm giúp giảm thiểu rủi ro (Godfrey và cộng sự, 2009). Tại Việt Nam, việc tích hợp đồng thời vai trò trung gian của rủi ro tín dụng và vai trò điều tiết của CSR vào mô hình HC vẫn là một "khoảng trống" tri thức lớn, đòi hỏi những nỗ lực giải mã cơ chế tương tác đa chiều để tối ưu hóa nguồn lực vô hình và kiểm soát nợ xấu; do đó, việc thực hiện nghiên cứu đề tài “Vốn con người và hiệu quả hoạt động ngân hàng: vai trò trung gian của rủi ro tín dụng và vai trò điều tiết của trách nhiệm xã hội” là một nhu cầu khách quan, mang tính thời sự và thực tiễn sâu sắc cho hệ thống tài chính quốc gia hiện nay.

2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.1. Các khái niệm

Vốn con người (HC)

Vốn con người được xác định là một cấu phần trọng yếu của vốn trí tuệ bên cạnh vốn cấu trúc và vốn quan hệ (Sveiby, 1997), đóng vai trò hạt nhân trong việc tạo lập giá trị và thúc đẩy HQHĐ của tổ chức (Nonaka và cộng sự, 2000). Vượt xa khái niệm nguồn nhân lực truyền thống, HC bao hàm tổng hòa tri thức, kỹ năng, sự sáng tạo và các thuộc tính cá nhân nằm trong tâm trí người lao động mà tổ chức không thể sở hữu (Bontis và cộng sự, 2002; McGregor và cộng sự, 2004), đồng thời gắn liền với các hoạt động đào tạo và quan hệ nhân sự chiến lược (Barney, 1991).

Rủi ro tín dụng (NPL)

NPL được định nghĩa là khả năng một khoản vay không được hoàn trả đầy đủ hoặc đúng hạn, dao động từ việc chậm thanh toán đến kịch bản cực đoan nhất là sự phá sản của bên vay (Campbell, 2007). Trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, đây là loại rủi ro tốn kém và hệ trọng nhất do tác động trực tiếp đến sự an toàn tài chính của tổ chức (Chijoriga, 1997). Sự gia tăng tỷ lệ vỡ nợ thường bắt nguồn từ những hạn chế trong quy trình thẩm định, sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài hoặc sự thiếu hụt tài sản đảm bảo (Umoh, 1994).

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

CSR là một khái niệm đa chiều, được hiểu phổ biến là các hành vi và chiến lược của tổ chức nhằm tạo ra giá trị gia tăng cho đa dạng các bên liên quan (Kim và cộng sự, 2018). Vượt ra ngoài khuôn khổ tuân thủ pháp lý đơn thuần, CSR đại diện cho những cam kết tự nguyện nhằm thúc đẩy lợi ích xã hội mà không chỉ dựa trên các quy định bắt buộc (McWilliams và cộng sự, 2000). Theo quan điểm kinh điển của Carroll (1979), một doanh nghiệp có trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng kỳ vọng kinh tế mà còn phải chủ động tham gia vào các hoạt động đạo đức và từ thiện với tư cách là một bộ phận hữu cơ của xã hội. Tổng hòa các cách tiếp cận trên, nghiên cứu này kế thừa khung lý thuyết của Orazalin (2019) và Anh và cộng sự (2021) để xem xét CSR một cách toàn diện thông qua bốn trụ cột then chốt: trách nhiệm với cộng đồng, môi trường, nguồn nhân lực, và sản phẩm xã hội cùng khách hàng.

2.2. Lý thuyết nền

Lý thuyết nguồn lực (Resource-based theory)

Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), được khởi xướng bởi Wernerfelt (1984), khẳng định rằng việc tối ưu hóa các nguồn lực chiến lược có tính khác biệt là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thiết lập lợi thế cạnh tranh và tạo ra sự phân hóa về lợi nhuận. Barney (1991) đã củng cố quan điểm này khi nhấn mạnh các tài sản vô hình chính là nguồn lực thiết yếu để đạt được HQHĐ vượt trội và bền vững trong dài hạn. Vận dụng khung lý thuyết này vào bối cảnh tài chính, HC được xác định là một thành phần cốt lõi của tài sản vô hình (Sveiby, 1997), đóng vai trò là tài sản chiến lược giúp ngân hàng tạo lập giá trị đặc trưng. Do đó, RBV cung cấp nền tảng lý luận vững chắc để giải thích cơ chế tác động tích cực của HC đối với việc nâng cao HQHĐ của các ngân hàng thương mại.

Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry Theory)

Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Stiglitz, 2002) chỉ ra rằng sự chênh lệch kiến thức giữa các bên là nguồn gốc của lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức, gây ra những hệ lụy trực tiếp cho NPL (Kwashie và cộng sự, 2022). Trong bối cảnh này, HC chất lượng cao đóng vai trò là cơ chế phòng thủ then chốt, giúp ngân hàng "san bằng" khoảng cách thông tin thông qua năng lực phân tích, sàng lọc khách hàng và giám sát sau cho vay hiệu quả (Harjanto và cộng sự, 2023). Do đó, lý thuyết này cung cấp nền tảng lập luận vững chắc để giải thích tác động ngược chiều của HC đối với NPL trong hoạt động ngân hàng.

Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)

Dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), nghiên cứu này xem CSR là công cụ chiến lược để tối ưu hóa lợi ích của các bên hữu quan, từ đó tác động đến HQHĐ ngân hàng qua hai cơ chế: (1) Trực tiếp thúc đẩy lợi nhuận thông qua việc củng cố uy tín và lợi thế cạnh tranh (Islam và cộng sự, 2021; Manrique và cộng sự, 2017); (2) Đóng vai trò điều tiết như một “cơ chế bảo hiểm” (Godfrey và cộng sự, 2009), giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của NPL lên HQHĐ nhờ nguồn “vốn thiện chí” tích lũy.

2.3. Phát triển giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Vận dụng lý thuyết bất đối xứng thông tin, nghiên cứu cho rằng đội ngũ nhân sự trình độ cao giúp giảm thiểu rủi ro thông qua việc thẩm định và cấp tín dụng thận trọng hơn, hiểu điều kiện vĩ mô, thông tin khách hàng (Harjanto và cộng sự, 2023). Mối quan hệ nghịch biến giữa HC và NPL cũng đã được xác nhận qua nhiều bằng chứng thực nghiệm (Khanchel và cộng sự, 2025, Alrashidi và cộng sự, 2020). Trên cơ sở đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H1: HC tác động ngược chiều đến NPL

NPL là nhân tố trọng yếu ảnh hưởng tiêu cực đến HQHĐ và sự ổn định của hệ thống ngân hàng (Ahmed và cộng sự, 2022; Ekinci và cộng sự, 2019). Sự gia tăng NPL không chỉ trực tiếp làm xói mòn lợi nhuận do tổn thất vốn và lãi, mà còn buộc các ngân hàng phải thắt chặt cung ứng tín dụng, dẫn đến sụt giảm doanh thu (Abdelaziz và cộng sự, 2022). Mối quan hệ nghịch biến giữa NPL và khả năng sinh lời (ROA, ROE) đã được khẳng định rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm (Gadzo và cộng sự, 2019; Kwashie và cộng sự, 2022). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H2: NPL tác động ngược chiều đến HQHĐ ngân hàng.

Vận dụng lý thuyết nguồn lực, HC được xác định là tài sản vô hình cốt lõi giúp ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa khả năng sinh lời (Barak và cộng sự, 2024; Ousama và cộng sự, 2020). Trong đặc thù ngành dịch vụ tài chính, việc khai thác hiệu quả tri thức và kỹ năng nhân sự không chỉ thúc đẩy tăng trưởng bền vững mà còn là nhân tố then chốt bảo vệ lợi nhuận ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng (Nawaz và cộng sự, 2023; Trần và cộng sự, 2020). Mối quan hệ thuận chiều này đã được khẳng định rộng rãi qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm (Al Ahmed và cộng sự, 2025; Vo và cộng sự, 2021; Githaiga, 2021). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H3: HC tác động cùng chiều đến HQHĐ ngân hàng

Dựa trên lý thuyết nguồn lực và bất đối xứng thông tin, nghiên cứu đề xuất NPL là cơ chế trung gian truyền dẫn tác động từ HC đến HQHĐ. Cụ thể, HC chất lượng cao thúc đẩy quy trình thẩm định thận trọng và giám sát hiệu quả, giúp giảm thiểu lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức vốn là những nguyên nhân cốt lõi của rủi ro tín dụng (Kwashie và cộng sự, 2022; Hasnaoui và cộng sự, 2022; Harjanto và cộng sự, 2023). Hệ quả của việc kiểm soát tốt rủi ro này là sự gia tăng trực tiếp trong tỷ suất sinh lời và hiệu quả lợi nhuận (Duho, 2020). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H4: NPL làm trung gian cho mối quan hệ giữa HC và HQHĐ ngân hàng

Vận dụng lý thuyết các bên liên quan, CSR được xem là nguồn lực chiến lược (Maqbool & Zameer, 2018) giúp bồi đắp “vốn thiện chí” và niềm tin công chúng để cải thiện thu nhập thuần (Sudiyatno và cộng sự, 2024). Việc minh bạch thông tin CSR không chỉ củng cố danh tiếng và lòng trung thành (Platonova và cộng sự, 2018), mà còn giúp thu hút khách hàng mới và giảm thiểu rủi ro tài chính (Ramzan và cộng sự, 2021). Mối quan hệ thuận chiều này đã được khẳng định rộng rãi qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm (Shabir và cộng sự, 2024; Sindhu và cộng sự, 2024). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H5: CSR tác động tích cực đến HQHĐ ngân hàng.

Vận dụng lý thuyết các bên liên quan và giả thuyết quản trị rủi ro (Godfrey và cộng sự, 2009), CSR được xem là “cơ chế bảo hiểm” giúp tích lũy vốn thiện chí để giảm chấn trước các cú sốc và rủi ro (Platonova và cộng sự, 2018). Trong ngành ngân hàng, CSR không chỉ giúp thu hút khách hàng uy tín và tối ưu hóa chi phí (Wu và Shen, 2013; Sudiyatno và cộng sự, 2024; Islam và cộng sự, 2021) mà còn tạo ra tác động tương tác giúp trung hòa thiệt hại từ NPL lên khả năng sinh lời (Boussaada và cộng sự, 2023). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H6: CSR điều tiết tích cực mối quan hệ giữa NPL và HQHĐ ngân hàng

Tác giả tổng hợp các giả thuyết để hình thành nên mô hình nghiên cứu sau:

Hình 1: Mô hình nghiên cứu

(Nguồn: Tác giả xây dựng)

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng để kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua hai chỉ số đại diện là ROA và ROE (Nimtrakoon, 2015). Các biến độc lập chính bao gồm: HCE được chiết xuất từ mô hình VAIC (Pulic, 2000); rủi ro tín dụng được xác định bằng tỷ lệ nợ xấu (NPL) (Kwashie và cộng sự, 2022); và CSR được xây dựng bằng phương pháp phân tích nội dung dựa trên bộ tiêu chí gồm 31 chỉ tiêu (Orazalin, 2019; Anh và cộng sự, 2021). Nhằm phản ánh độ trễ ảnh hưởng của việc công bố CSR đến HQHĐ, biến CSR được đưa vào mô hình với độ trễ một năm (CSRt-1). Dữ liệu nghiên cứu là bảng cân bằng (balanced panel data) với 171 quan sát từ 19 ngân hàng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2024, được thu thập thủ công từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán.

Chiến lược phân tích được triển khai qua hai giai đoạn trên phần mềm Stata 17. Giai đoạn đầu sử dụng mô hình tĩnh (FE/RE) kết hợp kiểm định Hausman để thiết lập cơ sở tham chiếu. Giai đoạn hai áp dụng phương pháp System GMM hai bước với hiệu chỉnh mẫu nhỏ nhằm xử lý triệt để vấn đề nội sinh, tự tương quan và tính trễ động của dữ liệu (Roodman, 2009). Vai trò trung gian được kiểm định theo khung lý thuyết của Zhao và cộng sự (2010), sử dụng khoảng tin cậy Monte Carlo (MCCI) để tối ưu hóa độ chính xác cho kích thước mẫu hạn chế (Preacher & Selig, 2012). Tính vững của mô hình không chỉ được xác nhận qua các kiểm định AR(2) và Hansen với ngưỡng p-value > 0,1 theo khuyến nghị của Roodman (2009) mà còn được tái khẳng định thông qua kỹ thuật Winsorization tại phân vị 1% và 99% nhằm triệt tiêu nhiễu từ các giá trị cực biên, đảm bảo tính ổn định của các hệ số ước lượng.

Bảng 3.1. Danh mục và tiểu mục tiết lộ CSR

(Nguồn: Orazalin (2019) và Anh & cộng sự (2021))

4. Kiểm tra giá trị tin cậy thang đo

Mặc dù thang đo CSR được kế thừa từ các nghiên cứu trước, tác giả vẫn tiến hành đánh giá độ tin cậy nội bộ và giá trị hội tụ để đảm bảo chất lượng. Kết quả cho thấy Cronbach's alpha = 0.70, đạt ngưỡng chấp nhận được cho độ tin cậy nội bộ (Hair et al., 2017). Đồng thời, AVE = 0.53 (> 0.50), chứng minh tính hội tụ của thang đo (Hair et al., 2017).

5. Kết quả nghiên cứu

5.1. Kết quả thống kê mô tả

Bảng 5.1. Thống kê mô tả các biến

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

Kết quả thống kê cho thấy ROA và ROE trung bình đạt lần lượt 0,01 và 0,15, trong đó ROE có sự phân hóa mạnh (SD=0,11; biên độ -0,92 đến 0,31). HCE đạt 2,94 và NPL được kiểm soát tốt ở mức 0,02 (cá biệt 0,3). Mức độ công bố CSRt-1 đạt khá với giá trị trung bình 0,65. Về các biến kiểm soát, mẫu nghiên cứu có quy mô tài sản tương đối đồng nhất (33,44; SD=0,91), tuổi đời trung bình 29 năm và đòn bẩy tài chính duy trì ở mức cao đặc trưng ngành (92%)

5.2. Kết quả phân tích tương quan và đa cộng tuyến

Bảng 5.2. Kết quả phân tích tương quan và đa cộng tuyến

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

Kết quả tại Bảng 5.2 khẳng định, mô hình không vi phạm đa cộng tuyến nghiêm trọng khi hệ số VIF (1,40–3,23) và tương quan giữa các biến (r_max = 0,68) đều nằm dưới ngưỡng cảnh báo (Gujarati, 2009; Githaiga, 2023). Phân tích Pearson cho thấy, HCE và CSRt-1 có mối liên hệ thuận chiều, trong khi NPL tương quan nghịch với HQHĐ, tiêu biểu là mối tương quan mạnh giữa HCE và ROE (r = 0,83). Các kết quả này xác nhận dữ liệu hoàn toàn phù hợp để triển khai các phân tích hồi quy chuyên sâu.

5.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết theo mô hình tĩnh

Bảng 5.3. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết H1 – H6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

5.4. Kết quả kiểm định các giả thuyết theo mô hình động

Độ tin cậy của các ước lượng GMM được xác nhận thông qua hệ thống kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt. Cụ thể, kiểm định Hansen về tính quá định danh đạt giá trị p-value trong khoảng từ 0,280 đến 0,759, xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ. Đồng thời, kiểm định về tự tương quan bậc hai (AR(2)) với p-value dao động từ 0,294 đến 0,502 cho thấy không tồn tại hiện tượng tự tương quan trong phần dư. Đáng chú ý, số lượng biến công cụ được kiểm soát chặt chẽ (dưới 19), đảm bảo nhỏ hơn số lượng nhóm để tránh vấn đề quá nhiều biến công cụ. Những bằng chứng thực nghiệm này là cơ sở vững chắc khẳng định tính vững của các hệ số ước lượng thu được.

Bảng 5.4. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết H1 – H6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

5.5. Ước lượng bổ sung

Để chứng minh tính vững của mô hình, tác giả áp dụng phương pháp System GMM thông qua kỹ thuật Winsorization nhằm loại bỏ nhiễu từ các giá trị cực biên đặc thù trong dữ liệu ngân hàng. Kết quả như sau:

Bảng 5.5. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết H1 – H6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

5.6. Kết quả kiểm định giả thuyết

Trên cơ sở đối chiếu kết quả tại các Bảng 5.3, 5.4 và 5.5, nghiên cứu khẳng định sự ưu việt của mô hình System GMM trong việc kiểm soát hiện tượng nội sinh so với các ước lượng tĩnh (REM/FEM), đồng thời chứng minh tính vững của mô hình thông qua kỹ thuật Winsorization nhằm loại bỏ nhiễu từ các giá trị cực biên đặc thù trong dữ liệu ngân hàng. Mặc dù các kết quả chính từ H1 đến H4 và H6 cơ bản thống nhất giữa hai phiên bản System GMM, việc xử lý outliers đã giúp làm rõ hơn mối quan hệ giữa các biến số, cụ thể là giúp giả thuyết H3 (HCE tác động đến ROA) đạt ý nghĩa thống kê và xác nhận xu hướng tác động ngược chiều của CSRt-1 lên HQHĐ (H5) do gánh nặng chi phí nguồn lực trong ngắn hạn (McWilliams và Siegel, 2000). Kết quả thực nghiệm cho thấy vốn con người (HC) tác động thuận chiều đến nợ xấu (NPL) do hệ quả của tâm lý tự tin thái quá trong quản trị (Zheng và cộng sự, 2018; Ho và cộng sự, 2016), nhưng đồng thời lại là động lực trực tiếp thúc đẩy HQHĐ (Trần và Võ, 2020; Ousama và cộng sự, 2020); trong khi đó, NPL không chỉ gây áp lực tiêu cực lên ROE thông qua chi phí dự phòng rủi ro (Lawrence và cộng sự, 2024) mà còn đóng vai trò trung gian cạnh tranh (Preacher và Hayes, 2008) làm xói mòn 3,2% lợi ích trực tiếp từ hiệu quả vốn con người (HCE). Đáng chú ý, dù trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRt-1) có thể gây áp lực chi phí tức thời, nó lại vận hành như một “cơ chế bảo hiểm” hữu hiệu (Godfrey và cộng sự, 2009; Boussaada và cộng sự, 2023) với vai trò điều tiết tích cực, giúp trung hòa tác động tiêu cực của NPL lên ROE khi mức độ công bố thông tin đạt ngưỡng phù hợp, từ đó củng cố sự ổn định cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Trong các biến kiểm soát, chỉ đòn bẩy tài chính có tác động tích cực đáng kể đến ROE, trong khi quy mô và tuổi ngân hàng không có ý nghĩa thống kê (Lawrence và cộng sự, 2024).

Phân tích tác động biên xác lập vai trò điều tiết phi tuyến của CSRt-1: tại mức CSRt-1 thấp (0,5188), NPL gây tổn thất cho ROE; tuy nhiên, tại ngưỡng cao (0,7978), tác động tiêu cực này bị triệt tiêu hoàn toàn. Kết quả này minh chứng CSRt-1 hoạt động như một “lớp đệm” phòng vệ chiến lược; dù gây áp lực chi phí trong điều kiện bình thường, nguồn “vốn thiện chí” tích lũy giúp ngân hàng duy trì niềm tin của các bên liên quan và bảo vệ giá trị vốn chủ sở hữu trước các cú sốc nợ xấu.

Hình 2. Mô tả mức độ điều tiết của CSRt-1 lên mối quan hệ giữa NPL và ROE

(Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng Stata)

6. Kết luận

Sử dụng phương pháp System GMM thông qua kỹ thuật Winsorization, nghiên cứu xác lập HC là động lực thúc đẩy HQHĐ nhưng đồng thời gia tăng NPL do tâm lý tự tin thái quá, tạo nên cơ chế trung gian cạnh tranh làm xói mòn hiệu quả tổng thể. Trong khi đó, dù CSRt-1 tác động ngược chiều lên HĐHĐ do gánh nặng chi phí nguồn lực trong ngắn hạn nhưng CSRt-1 đóng vai trò là "cơ chế bảo hiểm" chiến lược, giúp giảm chấn tác động tiêu cực của NPL lên HQHĐ. Ngoài ra, đòn bẩy tài chính vẫn khẳng định vai trò là công cụ then chốt giúp khuếch đại tỷ suất sinh lời trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam.

6.1. Hàm ý lý thuyết

Nghiên cứu đóng góp vào hệ thống lý thuyết quản trị ngân hàng bằng cách làm rõ tính hai mặt của HC tại các thị trường mới nổi, nơi sự đánh đổi giữa năng lực tạo lợi nhuận và rủi ro hành vi xác lập nên cơ chế trung gian cạnh tranh. Đồng thời, kết quả củng cố Lý thuyết các bên liên quan thông qua việc chứng minh giá trị phòng vệ của CSR. Phát hiện này mở rộng hiểu biết về CSR như một công cụ quản trị rủi ro và tích lũy tài sản vô hình hữu hiệu, thay vì chỉ là một phương thức tiếp thị hay từ thiện đơn thuần.

6.2. Hàm ý thực tiễn

Về quản trị, các ngân hàng cần thiết lập cơ chế "kiểm soát và cân bằng" để kiềm chế tâm lý tự tin thái quá của nhân sự, đồng thời tích hợp CSR vào chiến lược cốt lõi nhằm xây dựng "vốn thiện chí" giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư khi nợ xấu gia tăng. Việc duy trì đòn bẩy tối ưu theo chuẩn Basel III là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ hệ thống trước các cú sốc. Đối với cơ quan quản lý, cần sớm chuẩn hóa khung báo cáo CSR và bổ sung các tiêu chí giám sát rủi ro hành vi vào công tác thanh tra nhằm đảm bảo tính ổn định tài chính vĩ mô.

6.3. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đạt được các mục tiêu đề ra, nghiên cứu vẫn tồn tại hạn chế về phạm vi mẫu (chưa bao quát nhóm ngân hàng quốc doanh, nước ngoài), vắng bóng các biến số chuyển đổi số và rủi ro sai lệch từ dữ liệu công bố (CSR, HCE). Hướng nghiên cứu tới cần kết hợp dữ liệu sơ cấp, ứng dụng AI/NLP và các mô hình đo lường thay thế để tăng tính khách quan, giảm thiểu hiện tượng 'tẩy xanh'. Đồng thời, việc mở rộng mẫu đa quốc gia, áp dụng phương pháp hỗn hợp và kiểm chứng các tác động phi tuyến hoặc vai trò điều tiết của công nghệ số sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự tương tác giữa vốn trí tuệ và hiệu quả hoạt động trong kỷ nguyên mới.

PGS.TS. Trịnh Hiệp Thiện - Huỳnh Thị Mộng Vâng

URL: https://tapchiketoankiemtoan.vn/von-con-nguoi-va-hieu-qua-hoat-dong-ngan-hang-vai-tro-trung-gian-cua-rui-ro-tin-dung-vai-tro-dieu-tiet-cua-trach-nhiem-xa-hoi-d6399.html

© tapchiketoankiemtoan.vn

Hotline: 098 1696069

  • Tin hiệp hội
  • Tin trong nước
  • Nghiên cứu trao đổi
  • Diễn đàn kế toán
  • Nghiệp vụ
  • Tin Quốc tế
  • Chính sách mới

Thông tin hiệp hội

Cơ quan chủ quản

Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam

Trụ sở: Tầng 1 toà New Center số 27 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội

Thông tin tạp chí

Giấy phép hoạt động báo điện tử: QĐ số: 540/GP-BTTTT của Bộ thông Tin và Truyền Thông cấp ngày 23/08/2021; Số: 05/TTKHCN-ISSN của Cục thông tin Khoa học và Công nghệ quốc gia cấp ngày 14/02/2023

Tổng Biên Tập: ThS.Tạ Đức Toàn

Thư ký tòa soạn: Nguyễn Huyền Thương

Trụ sở: Tầng 1 toà New Center số 27 ngõ 26 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội

Thông tin liên hệ

Email nhận bài Tạp chí in: banbientapvaa@gmail.com

Liên hệ truyền thông: truyenthongaav@gmail.com

Hotline: 098 169 6069
Cấm sao chép dưới mọi hình thức trên TẠP CHÍ ĐIỆN TỬ KẾ TOÁN VÀ KIỂM TOÁN, nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.
Coppyright © 2022 TẠP CHÍ ĐIỆN TỬ KẾ TOÁN VÀ KIỂM TOÁN. All rights reserved. CMS by Explus