Stress học tập ngày càng phổ biến ở sinh viên, đặc biệt trong giai đoạn 18 – 23 tuổi, đây là thời kỳ nhiều biến động tâm sinh lý và nhu cầu khẳng định bản thân.
Áp lực về bài vở, thi cử, kỳ vọng gia đình, khó khăn tài chính và các mối quan hệ xã hội khiến sinh viên dễ rơi vào lo âu, mất ngủ, giảm tập trung và hiệu quả học tập. Khi kéo dài, stress có thể dẫn đến mệt mỏi, mất động lực và suy giảm sức khỏe tinh thần. Bài viết tập trung nghiên cứu stress trong học tập của sinh viên, thông qua quá trình phân tích các đặc điểm của sinh viên, các biểu hiện của stress trong học tập cũng như nguyên nhân gây stress. Từ thực trạng đó, bài viết đề xuất một số giải pháp có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội nhằm hạn chế stress trong học tập, góp phần bảo vệ sức khỏe tinh thần cho sinh viên trong bối cảnh nhiều căng thẳng và áp lực như hiện nay.
1. Giới thiệu
Trong những năm gần đây, căng thẳng học tập (stress học đường) đã trở thành một vấn đề đáng chú ý trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Khối lượng kiến thức lớn, áp lực thi cử, yêu cầu thành tích và môi trường cạnh tranh khiến nhiều sinh viên rơi vào trạng thái căng thẳng vượt quá khả năng thích ứng. Stress không chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi, mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, hiệu quả học tập và chất lượng cuộc sống. Đây là hiện tượng phổ biến ở nhiều cơ sở đào tạo, đặc biệt tại các đô thị lớn.
Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về stress trong học tập. Nhiều nghiên cứu trước chỉ ra rằng, stress học tập bắt nguồn từ nhiều yếu tố, như khối lượng học tập, áp lực thi cử, kỳ vọng gia đình, bản thân, khó khăn tài chính, rối loạn giấc ngủ hay hạn chế kỹ năng. Một số công trình ứng dụng thang đo căng thẳng học tập cho thanh thiếu niên ESSA (Education stress scale for adolescents), cho thấy năm nhóm nguyên nhân phổ biến gồm: áp lực học tập, áp lực điểm số – thi cử, kỳ vọng gia đình và bản thân, tiêu chuẩn cá nhân cao, và cảm giác hoài nghi hoặc giảm niềm tin vào việc học. Các nghiên cứu cũng khẳng định stress ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe tinh thần, động lực và kết quả học tập, đồng thời ghi nhận sự khác biệt theo giới tính, ngành học và năm học.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu thực hiện ở quy mô hẹp theo phạm vi ngành, trường nên chưa phản ánh đầy đủ stress của sinh viên trên một địa bàn thành phố hoặc phạm vi cả nước. Đồng thời, nhiều nghiên cứu mới xem xét các yếu tố riêng lẻ, chưa phân tích sự tương tác giữa đặc điểm cá nhân, yêu cầu học tập và môi trường sống. Việc ứng dụng thang ESSA tại Việt Nam cũng chủ yếu mang tính mô tả, chưa phân tích sâu sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên hay tác động của bối cảnh đô thị. Những hạn chế này cho thấy, cần có một nghiên cứu hệ thống phù hợp với đặc thù Hà Nội để làm rõ cơ chế và mức độ stress học tập.
2. Khái quát về stress trong học tập của sinh viên
2.1.Các đặc điểm của sinh viên dễ bị ảnh hưởng stress
Đặc điểm lứa tuổi của sinh viên
Sinh viên chủ yếu trong độ tuổi 18 – 23, giai đoạn chuyển tiếp từ vị thành niên sang trưởng thành, với nhiều khát vọng, nhu cầu khẳng định bản thân và sự nhạy cảm về tâm lý. Đây là thời kỳ “trưởng thành mới nổi”, khi sinh viên phải thích ứng với mức độ tự chủ ngày càng tăng trong bối cảnh quá trình định hình bản sắc cá nhân vẫn chưa hoàn tất, khiến họ dễ gặp căng thẳng và biến động cảm xúc. Sinh viên đã hoàn thành bậc phổ thông, đang trong quá trình đào tạo nghề nghiệp chuyên môn, năng động và dễ tiếp thu cái mới. Họ là lực lượng trí thức trẻ giàu tiềm năng sáng tạo nhưng còn thiếu kinh nghiệm sống, nhu cầu tự lập và tự khẳng định cao. Đồng thời, sinh viên cũng là nhóm xã hội nhận được sự quan tâm và hỗ trợ nhất định từ gia đình hoặc xã hội trong quá trình học tập.
Đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên
Theo Sarwer et al. (2025), sinh viên là nhóm đối tượng có tâm lý chưa ổn định, dễ dao động và bị cảm xúc chi phối mạnh dưới áp lực học tập cũng như những kỳ vọng từ xã hội. Nhận định này phù hợp với kết quả nghiên cứu của Saleh và cộng sự (2017), khi nhóm tác giả chứng minh rằng các đặc điểm tâm lý như thiếu tự tin, thiếu lạc quan và căng thẳng tâm lý đều là những yếu tố dự báo có ý nghĩa đối với stress ở sinh viên. Trong đó, thiếu tự tin được xem là một trong những nguy cơ quan trọng, bởi hơn một nửa sinh viên trong mẫu khảo sát của tác giả cho thấy mức thiếu tự tin, thường xuyên hoài nghi năng lực bản thân và nhạy cảm trước thất bại, từ đó gia tăng khả năng rơi vào trạng thái căng thẳng tâm lý. Đồng thời, thiếu lạc quan cũng có mối liên hệ chặt chẽ với stress, thể hiện ở việc sinh viên mang tư duy bi quan có xu hướng đánh giá tiêu cực về khả năng đối phó với khó khăn, khiến họ cảm nhận áp lực học tập nhiều hơn so với thực tế. Đặc biệt, căng thẳng tâm lý - (psychological distress) bao gồm lo âu, mất ngủ, rối loạn chức năng xã hội và các triệu chứng trầm cảm, được xác định là yếu tố dự báo mạnh nhất đối với mức độ stress tổng thể của sinh viên.
Xét trên phương diện đặc điểm tâm sinh lý, sinh viên bắt đầu định hình cái “tôi” trong nhân cách, với mong muốn mở rộng tri thức xã hội, tiếp cận các chuẩn mực văn hóa và pháp luật để khẳng định giá trị bản thân. Tuy nhiên, sự định hình này chưa thật sự vững chắc, khiến họ dễ tự đánh giá sai năng lực, dẫn đến thất bại trong học tập và cuộc sống. Cùng với đó, quá trình tự ý thức phát triển giúp sinh viên nhận thức được mối quan hệ giữa các thuộc tính tâm lý và nhân phẩm con người, từ đó chủ động hơn trong việc giải quyết vấn đề và tìm kiếm vị trí của bản thân trong xã hội. Ở khía cạnh quan hệ và giao tiếp, cảm nhận về sự “trưởng thành” ở sinh viên vẫn còn mơ hồ: họ cho rằng mình đã lớn nhưng chưa xác định rõ ranh giới giữa tuổi thanh niên và tuổi trưởng thành. Điều này dễ dẫn đến các mối quan hệ bất ổn với cha mẹ, đặc biệt khi sự kiểm soát mang tính áp đặt hoặc biểu hiện tình cảm thái quá từ gia đình có thể tạo ra những tác động tiêu cực đến tâm lý của họ.
Bên cạnh đó, thế giới quan và đời sống tình cảm của sinh viên cũng có nhiều biến đổi đáng chú ý. Họ bắt đầu có nhu cầu khẳng định vị thế xã hội, lựa chọn nghề nghiệp, xây dựng kế hoạch cho tương lai và hình thành khả năng đánh giá chuẩn mực dưới góc nhìn cá nhân, sẵn sàng đóng góp cho cộng đồng. Ngoài ra, sự xuất hiện và phát triển của tình yêu đôi lứa trong giai đoạn này, mặc dù thể hiện mức độ trưởng thành của xúc cảm, nhưng vẫn thiếu tính ổn định, dễ dao động mạnh trước các biến cố và từ đó trở thành một trong những nguồn gây stress đáng kể. Tất cả những đặc điểm tâm lý – xã hội trên cho thấy sinh viên là nhóm dễ bị tổn thương trước stress và cần được hỗ trợ phù hợp trong môi trường giáo dục đại học.
2.2.Biểu hiện stress trong học tập của sinh viên
Stress trong học tập là phản ứng tự nhiên của cơ thể và tâm lý khi sinh viên gặp các áp lực, như khối lượng bài tập lớn, kỳ thi căng thẳng hoặc kỳ vọng từ bản thân và gia đình. Theo Lý thuyết phản ứng thích nghi chung (General Adaptation Syndrome – Hans Selye, 1956), cơ thể trải qua một quá trình phản ứng gồm ba giai đoạn: báo động, đề kháng và kiệt quệ. Khi sinh viên lần đầu đối mặt với áp lực học tập, cơ thể bước vào giai đoạn báo động, kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và tiết ra các hormone stress như adrenaline và cortisol. Biểu hiện sinh lý thường gặp bao gồm tim đập nhanh, tăng huyết áp, căng cơ, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ. Đồng thời, sinh viên có thể trải qua các phản ứng tâm lý như lo lắng, hồi hộp, mất tập trung, dễ cáu gắt, cùng với thay đổi hành vi như thức khuya, ăn uống thất thường hoặc né tránh các nhiệm vụ khó khăn. Giai đoạn này giúp huy động năng lượng tạm thời để đối phó với áp lực, nhưng nếu kéo dài sẽ làm cạn kiệt năng lực cơ thể.
Khi stress kéo dài, sinh viên bước vào giai đoạn đề kháng, trong đó cơ thể cố gắng duy trì hoạt động bình thường và thích nghi với áp lực học tập. Sinh viên thường tăng cường tổ chức thời gian học, lên kế hoạch ôn tập và điều chỉnh thói quen học tập để duy trì hiệu quả. Tuy nhiên, mức hormone stress vẫn ở mức cao, dẫn đến mệt mỏi kéo dài, giảm kiên nhẫn, rối loạn giấc ngủ và giảm hiệu suất học tập. Về tâm lý, sinh viên có thể cảm thấy căng thẳng liên tục, chán nản nhẹ và dễ bùng phát cảm xúc tiêu cực. Hành vi biểu hiện qua việc giảm tham gia các hoạt động xã hội, tập trung quá mức vào học tập mà bỏ quên chăm sóc sức khỏe hoặc sở thích cá nhân. Nếu không được quản lý, giai đoạn đề kháng là bước chuyển sang kiệt quệ, làm tăng nguy cơ stress trở thành vấn đề nghiêm trọng.
Trong trường hợp stress kéo dài và vượt quá khả năng thích nghi, cơ thể và tâm lý sinh viên rơi vào giai đoạn kiệt quệ, khi nguồn lực sinh lý và tinh thần cạn kiệt. Biểu hiện sinh lý gồm mệt mỏi kinh niên, đau đầu, rối loạn tiêu hóa, suy giảm miễn dịch và các vấn đề về giấc ngủ. Về tâm lý, sinh viên có thể chán nản, mất động lực học tập, lo âu hoặc trầm cảm nhẹ, dẫn tới giảm chất lượng học tập hoặc bỏ học tạm thời. Hành vi thường thấy là tránh né nhiệm vụ học tập, ít giao tiếp xã hội và sa sút thành tích nghiêm trọng. Giai đoạn này nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của stress học tập nếu không được nhận diện và can thiệp kịp thời.
Lý thuyết Hội chứng thích nghi chung (General Adaptation Syndrome), cho thấy stress là một quá trình liên tục từ phản ứng sinh lý tạm thời đến kiệt quệ tinh thần nếu áp lực kéo dài mà không được quản lý. Áp dụng vào học tập, lý thuyết này giúp giải thích tại sao cùng một áp lực học tập có thể gây ra các biểu hiện khác nhau: từ lo lắng, mất tập trung, mệt mỏi, đến chán nản, giảm động lực học tập và sa sút thành tích. Ba giai đoạn báo động, đề kháng và kiệt quệ thể hiện mức độ căng thẳng và khả năng thích nghi của sinh viên trước áp lực học tập. Việc nhận diện các biểu hiện sinh lý, tâm lý và hành vi theo từng giai đoạn giúp giảng viên, nhà nghiên cứu và chính sinh viên đánh giá mức độ stress, phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp giảm stress hiệu quả, từ đó duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu quả học tập. General Adaptation Syndrome không chỉ giải thích cơ chế phản ứng trước áp lực học tập mà còn là cơ sở lý thuyết quan trọng để thiết kế biện pháp can thiệp, tư vấn tâm lý và quản lý stress trong môi trường học đường.
2.3.Nguyên nhân gây ra stress trong học tập của sinh viên
Theo nghiên cứu của của Kemeny (2007), cho rằng nguồn gây stress trong học tập là những suy nghĩ hay sự kiện làm giảm khả năng đạt được các mục tiêu liên quan đến học tập và thành công tại trường học của sinh viên. Ngoài ra khái niệm còn xác định được một trong những đặc điểm của nguồn gây stress trong học tập, đó là cản trở cá nhân đạt được mục tiêu trong học tập. Qua khái niệm có thể thấy rằng, bất cứ sự kiện nào trong cuộc sống cũng có khả năng ảnh hưởng tiêu cực tới hoạt động và kết quả học tập của họ. Vì thế, những nghiên cứu sử dụng khái niệm Kemeny (2007) coi tất cả các vấn đề trong cuộc sống là nguồn gây stress ảnh hưởng tới học tập của sinh viên. Ví dụ như, sinh viên gặp khó khăn trong tài chính và chưa thích nghi với môi trường đại học,... Tương tự, Misra và cộng sự (2003) chia stress thành 2 nhóm nguồn gây stress sơ cấp và nhóm nguồn gây stress thứ cấp. Trong đó, nguồn gây stress sơ cấp là những vấn đề liên quan đến cuộc sống cá nhân, còn nguồn gây stress thứ cấp là các vấn đề về học tập.
Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thụ (2009) mở rộng quan điểm này bằng cách phân loại chi tiết hơn các nguyên nhân bên ngoài và bên trong, từ đó liên kết khái niệm nguồn stress với thực tiễn cuộc sống sinh viên Việt Nam. Nguyên nhân bên ngoài bao gồm các yếu tố từ môi trường xã hội, môi trường gia đình và môi trường học tập. Trong đó, nguyên nhân từ môi trường xã hội gồm tình hình suy thoái kinh tế, vấn đề việc làm, ùn tắc giao thông, giá cả leo thang. Ngoài ra, các vấn đề về thế chấp tài sản hoặc vay vốn ngân hàng, cùng những tình huống bất thường như bão, lụt, động đất, dịch bệnh hoặc mất người thân cũng là yếu tố gây stress. Nguyên nhân từ môi trường gia đình bao gồm các yếu tố liên quan đến quan hệ gia đình, sức ép từ gia đình, mức trợ cấp từ gia đình, mâu thuẫn với cha mẹ, cha mẹ ly hôn hoặc ly thân. Nguyên nhân từ môi trường học tập bao gồm lịch học quá căng thẳng, sự chuyển đổi chương trình đào tạo, khối lượng bài tập ngày càng tăng, sức ép kỳ thi, số lượng câu hỏi thi lớn trong khi thời gian ôn tập hạn chế, cùng việc thiếu giáo trình, tài liệu và sách chuyên ngành. Về nguyên nhân bên trong, tác giả chia thành nguyên nhân cá nhân và nguyên nhân tâm lý. Nguyên nhân cá nhân liên quan đến sức khỏe, lối sống, thói quen làm việc, ăn uống, kinh nghiệm và trải nghiệm cá nhân, đặc điểm sinh lý – thần kinh, hormone, giới tính, lứa tuổi và các sự kiện cá nhân. Nguyên nhân tâm lý bao gồm nhận thức và đánh giá của sinh viên về các tác nhân cũng như tình huống gây stress trong học tập.
Trong nghiên cứu về căng thẳng học đường, mô hình Nhu cầu – Nguồn lực được xem là một khung lý thuyết quan trọng giúp giải thích các yếu tố gây ra stress. Theo Bakker và Demerouti (2007), môi trường học tập của sinh viên bao gồm hai nhóm chính: Nhu cầu học tập (các yêu cầu tiêu hao năng lượng) và Nguồn lực hỗ trợ (các yếu tố giúp sinh viên đối phó với yêu cầu). Stress xuất hiện khi sinh viên phải đối mặt với mức nhu cầu học tập cao trong khi nguồn lực hỗ trợ lại hạn chế, dẫn đến sự mất cân bằng giữa yêu cầu và khả năng thích ứng. Việc phân tích nguyên nhân stress dựa trên mô hình này giúp làm rõ cơ chế dẫn đến căng thẳng trong bối cảnh học tập đại học.
Hình 1. Mô hình Nhu cầu – Nguồn lực công việc

(Nguồn: Bakker và Demerouti, 2007).
Trong bối cảnh học tập, nhu cầu học tập được hiểu là những yêu cầu về khối lượng bài vở, thời gian, trách nhiệm và áp lực tâm lý mà sinh viên phải đáp ứng. Khi những yêu cầu này vượt quá khả năng điều chỉnh, chúng trở thành yếu tố gây stress quan trọng. Một trong những nguyên nhân điển hình là khối lượng học tập lớn, lịch học và lịch thi dày đặc, khiến sinh viên dễ rơi vào tình trạng quá tải. Áp lực duy trì điểm số, liên tục tham gia nhiều hình thức kiểm tra và đáp ứng kỳ vọng của chương trình học tạo ra thêm gánh nặng tâm lý. Không chỉ vậy, sinh viên còn chịu ảnh hưởng từ môi trường học tập cạnh tranh, kỳ vọng từ giảng viên và những khó khăn trong việc xây dựng quan hệ xã hội hoặc thích nghi với môi trường mới. Các áp lực về tài chính, sinh hoạt và thay đổi nơi ở cũng làm gia tăng mức độ căng thẳng. Theo cơ chế “suy giảm sức khỏe” trong mô hình Nhu cầu – Nguồn, khi những yêu cầu cao kéo dài liên tục, sinh viên dễ rơi vào tình trạng mệt mỏi và căng thẳng (Bakker & Demerouti, 2007).
Bên cạnh nhu cầu học tập, sự thiếu hụt nguồn lực hỗ trợ cũng góp phần quan trọng làm gia tăng stress. Theo mô hình Nhu cầu - Nguồn lực, nguồn lực hỗ trợ là những yếu tố giúp sinh viên giảm tác động tiêu cực của yêu cầu học tập và duy trì động lực trong quá trình học. Khi sinh viên thiếu kỹ năng quản lý thời gian, thiếu phương pháp học phù hợp hoặc có mức độ tự chủ thấp, khả năng đối phó với khối lượng học tập bị giảm đáng kể. Việc thiếu sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc giảng viên càng làm sinh viên dễ bị tổn thương trước các áp lực. Ngoài ra, tình trạng thiếu phản hồi rõ ràng từ giảng viên hoặc môi trường học tập không minh bạch về yêu cầu dễ khiến sinh viên rơi vào cảm giác mơ hồ vai trò, dẫn đến lo lắng và giảm hiệu quả học tập. Khi các nguồn lực hỗ trợ không đủ để bù đắp cho các yêu cầu cao, mức độ căng thẳng sẽ tăng mạnh, phù hợp với cơ chế “duy trì động lực” được mô hình Nhu cầu - Nguồn lực đề cập (Bakker & Demerouti, 2007).
3. Đề xuất và kiến nghị giúp hạn chế stress trong học tập của sinh viên Việt Nam
Để nâng cao khả năng ứng phó với áp lực học tập, sinh viên cần chủ động điều chỉnh kế hoạch học tập theo hướng cân bằng và phù hợp với năng lực của bản thân. Việc phân bổ thời gian hợp lý giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hạn chế tình trạng quá tải, giúp sinh viên sắp xếp nhiệm vụ theo mức độ ưu tiên, chia nhỏ khối lượng công việc và kết hợp các khoảng nghỉ khoa học. Nhờ đó, quá trình học tập không chỉ trở nên hiệu quả hơn mà còn giúp giảm thiểu cảm giác căng thẳng và kiệt sức. Bên cạnh đó, sinh viên cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, thực tế và khả thi; tránh đặt ra những mục tiêu quá cao, thiếu tính thực tiễn vì dễ dẫn đến thất vọng, áp lực và suy giảm động lực. Khi mục tiêu phù hợp được thiết lập, sinh viên sẽ duy trì được định hướng học tập rõ ràng, cảm giác kiểm soát và sự tự tin trong suốt quá trình học.
Ở cấp độ cơ sở giáo dục, các trường đại học cần đẩy mạnh xây dựng hệ thống tư vấn tâm lý chủ động với chức năng không chỉ tiếp nhận sinh viên đang gặp khủng hoảng mà còn hỗ trợ nhận diện và phòng ngừa stress từ sớm. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hội thảo kỹ năng học tập, quản lý thời gian, tăng cường sức bền tâm lý và chia sẻ kinh nghiệm ứng phó với áp lực. Nhà trường cũng có thể triển khai những mô hình mới như “phòng học mindfulness di động” – không gian thư giãn với ánh sáng, âm thanh và bài tập thở ngắn hỗ trợ sinh viên tái tạo năng lượng trong những ngày học căng thẳng; hoặc chương trình “học theo nhịp sinh học” nhằm thiết kế lịch học – nghỉ tối ưu theo đồng hồ sinh học của từng cá nhân. Gia đình cũng cần đồng hành và thấu hiểu sinh viên, giảm bớt kỳ vọng quá mức; trong khi xã hội và các tổ chức liên quan nên hỗ trợ về tài chính, cơ hội thực tập và định hướng nghề nghiệp để sinh viên bớt lo lắng về tương lai. Song song, các cơ quan nghiên cứu giáo dục cần thực hiện khảo sát diện rộng, sử dụng những thang đo chuẩn hóa như ESSA nhằm đánh giá mức độ căng thẳng ở từng nhóm sinh viên và từng giai đoạn học tập, từ đó đưa ra chính sách và chương trình can thiệp phù hợp. Khi nhà trường, gia đình và cộng đồng cùng chung tay, môi trường học tập sẽ trở nên lành mạnh hơn, tạo điều kiện để sinh viên duy trì sức khỏe tinh thần và phát triển toàn diện.
Một giải pháp khác mang tính hệ thống là phát triển cơ chế cảnh báo sớm nhằm nhận diện sinh viên đang chịu áp lực cao, kết hợp cùng mạng lưới hỗ trợ của các câu lạc bộ và tổ chức Đoàn – Hội. Nhà trường có thể tiến hành khảo sát ngắn theo tháng hoặc theo học kỳ để sinh viên tự đánh giá tình trạng tâm lý; từ đó hệ thống phần mềm có thể phân loại và gửi cảnh báo đến những trường hợp có nguy cơ cao. Đồng thời, các tổ chức Đoàn – Hội và CLB sinh viên đóng vai trò cầu nối quan trọng, chủ động tiếp cận, lắng nghe và giới thiệu những bạn gặp khó khăn đến các dịch vụ tư vấn chuyên sâu. Các hoạt động sinh hoạt kỹ năng, chia sẻ kinh nghiệm, workshop về quản lý cảm xúc được tổ chức định kỳ sẽ hỗ trợ hiệu quả hơn nữa cho nhóm sinh viên có nguy cơ cao, tạo nên môi trường đồng đẳng thân thiện và bền vững.
Ngoài ra, trong bối cảnh lịch học và đánh giá học tập ngày càng chịu nhiều áp lực, nhà trường có thể điều chỉnh kế hoạch kiểm tra theo hướng phân bổ hợp lý giữa các tuần học, tránh dồn dập vào cuối kỳ. Cùng với đó, việc đa dạng hóa phương thức đánh giá, bao gồm bài tập dự án, thuyết trình, đánh giá quá trình và sản phẩm thực hành, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các bài thi ghi nhớ sẽ góp phần giúp sinh viên giảm áp lực, đồng thời khuyến khích tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và năng lực tự học.
Từ các kết quả tổng hợp, có thể đề xuất một số kiến nghị nhằm giảm thiểu tình trạng stress ở sinh viên đại học. Trước hết, các cơ sở giáo dục cần mở rộng các chương trình can thiệp có cấu trúc rõ ràng, ưu tiên những mô hình dựa trên tiếp cận nhận thức – hành vi, chánh niệm và rèn luyện hành vi, vì đây là các phương pháp đã được chứng minh giúp giảm đáng kể mức độ lo âu, trầm cảm và phản ứng căng thẳng. Đồng thời, nhà trường nên xây dựng các khóa đào tạo kỹ năng quản lý stress với lộ trình cụ thể, bao gồm nội dung về nhận diện dấu hiệu căng thẳng, kỹ năng điều chỉnh cảm xúc và các chiến lược ứng phó lành mạnh. Nội dung liên quan đến nhận diện stress và kỹ năng ứng phó nên được đưa vào các hoạt động đào tạo phù hợp với từng cơ sở giáo dục, có thể thông qua các học phần kỹ năng mềm, các buổi sinh hoạt chuyên đề, chương trình định hướng, hoặc các khóa học bổ trợ do nhà trường tổ chức. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp sinh viên ở nhiều ngành khác nhau, kể cả các trường kinh tế, kỹ thuật hay công nghệ vẫn có cơ hội tiếp cận kiến thức và công cụ cần thiết để quản lý stress một cách hiệu quả.
Đồng thời, nên tiếp tục nghiên cứu và triển khai các mô hình can thiệp mới phù hợp với đặc điểm của từng nhóm sinh viên, đặc biệt đối với các nhóm có xu hướng ít tham gia các chương trình hỗ trợ. Việc kết hợp linh hoạt các giải pháp ở nhiều cấp độ từ cá nhân, chương trình đào tạo đến chính sách quản lý, sẽ góp phần xây dựng môi trường học tập lành mạnh và hạn chế tối đa tác động tiêu cực của stress đối với sinh viên.
© tapchiketoankiemtoan.vn