Đứng xếp hàng giữa đoàn du khách đông đúc mua vé lên thăm danh thắng, tôi vẫn thấy rõ Ngũ Hành Sơn không bị “thương mại hóa” quá mức, không đánh mất sự tĩnh lặng an nhiên vốn có. Và chính điều đó khiến nơi đây trở thành một điểm tựa văn hóa, một “lá phổi tinh thần” của thành phố Đà Nẵng.
Một sáng tháng 4, nhân chuyến công tác Đà Nẵng, tôi ghé thăm Ngũ Hành Sơn trong một ngày nắng gắt.

Cái nắng miền Trung chói chang như hun lên từ cát trắng Non Nước, dội vào những vách đá sẫm màu, làm cho năm ngọn núi bỗng hiện ra vừa gần, vừa xa, như một ký ức cổ xưa còn sót lại giữa đô thị hiện đại của Đà Nẵng.
Tôi đứng dưới chân núi, ngẩng nhìn Thủy Sơn, ngọn núi lớn nhất trong sáu ngọn núi đá cẩm thạch lừng danh của xứ Quảng, chợt có cảm giác như đang đứng trước một “cánh cửa thời gian”. Bởi Ngũ Hành Sơn không chỉ là một danh thắng, một di tích quốc gia đặc biệt. Đây là một không gian mà ở đó, thiên nhiên, lịch sử và tâm linh hòa quyện đến mức khó có thể tách rời.
Tôi như thấy Ngũ Hành Sơn từ những lớp trầm tích của lịch sử mở cõi.
Người ta thường nói về Ngũ Hành Sơn như một thắng cảnh, nhưng với tôi, nơi này trước hết là một dấu mốc của hành trình lịch sử dân tộc.

Từ rất sớm, vùng đất này đã nằm trong không gian văn hóa của vương quốc Champa. Những dấu tích còn lại, từ phong cách tạo hình, tín ngưỡng đến các yếu tố thờ tự, cho thấy nơi đây từng là một không gian thiêng của cư dân bản địa, nơi núi và thần linh giao hòa trong đời sống tinh thần.
Đến thế kỷ XIV, sau sự kiện Huyền Trân công chúa về làm dâu Champa, vùng đất này chính thức bước vào hành trình của Đại Việt. Từ đó, Ngũ Hành Sơn trở thành một điểm dừng chân trong dòng chảy Nam tiến, nơi những lưu dân đầu tiên mang theo văn hóa, tín ngưỡng và khát vọng sinh tồn của mình.
Trong các bản đồ, thư tịch cổ như Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư của Đỗ Bá, cái tên “Non Nước Sơn” đã xuất hiện từ thế kỷ XVII, một minh chứng cho việc nơi này không chỉ tồn tại trong địa lý, mà còn trong ký ức văn hóa của người Việt.
Đến thời các chúa Nguyễn, rồi triều Nguyễn, Ngũ Hành Sơn dần được định hình như một trung tâm văn hóa – tôn giáo quan trọng của xứ Đàng Trong. Các chùa chiền được dựng lên, các hang động được khai mở, và nơi đây trở thành điểm đến của nhiều bậc cao tăng, trí thức.
Đặc biệt, dưới triều Minh Mạng, Ngũ Hành Sơn được “đặt tên lại” theo hệ thống Ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ; riêng Hỏa Sơn thì có đến hai ngọn núi: Âm Hỏa Sơn và Dương Hỏa Sơn. Nhưng đó không chỉ là một sự đổi tên. Đó là một cách diễn giải lại thiên nhiên bằng tư duy triết học phương Đông, biến cảnh quan thành một biểu tượng của vũ trụ quan.
Cũng từ thời kỳ này, nhà vua và các danh sĩ thường xuyên đến đây đề thơ, khắc bia, để lại những dấu ấn tinh thần sâu sắc trên từng vách đá. Đó thực sự là một “thư viện ký ức” khắc trên ma nhai (vách đá) của dang thắng này.
Bởi vậy, nếu đi sâu vào các hang động và để ý kỹ, người ta sẽ nhận ra: Ngũ Hành Sơn không chỉ có đá, mà còn có… chữ. Những dòng chữ Hán khắc trên vách đá, có khi rõ nét, có khi đã mờ theo thời gian, như những tiếng nói vọng lại từ quá khứ. Đó là thơ của vua, là cảm xúc của thi nhân, là ghi chép của các nhà sư, là dấu ấn của những người từng đi qua nơi này.

Hệ thống văn khắc ma nhai Ngũ Hành Sơn chính là một trong những giá trị đặc biệt nhất của di tích. Không gian núi đá đã trở thành một “trang sách khổng lồ”, nơi lịch sử được ghi lại không bằng giấy mực, mà bằng chính sự bền bỉ của đá.
Và thật ý nghĩa khi hệ thống này đã được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương vào ngày 26/11/2022.
Đó không chỉ là sự công nhận về giá trị tư liệu, mà còn là sự khẳng định, Ngũ Hành Sơn là nơi lưu giữ ký ức trí tuệ và tâm hồn của nhiều thế hệ người Việt.
Nhưng có lẽ, điều khiến Ngũ Hành Sơn trở nên khác biệt chính là chiều sâu tâm linh, là không gian của một sự tỉnh thức.
Ở đây, mỗi hang động như một thế giới riêng. Động Huyền Không mở ra với ánh sáng từ trên cao, tạo nên một không gian vừa thực vừa ảo, nơi con người dễ dàng lắng lại để nghe chính mình. Trong khi đó, động Âm Phủ lại gợi lên những suy tư về nhân quả, về vòng luân hồi sinh tử.
Còn những ngôi chùa như Tam Thai, Linh Ứng tọa lạc ẩn hiện trong vách núi, xen giữa cây lá, tuy không đồ sộ, nhưng lại mang một vẻ thanh tịnh rất riêng. Không gian ấy không áp đặt niềm tin, mà nhẹ nhàng dẫn dắt con người đến sự tĩnh tại.
Từ thế kỷ XVII đến nay, nơi đây đã là một trung tâm Phật giáo quan trọng, nơi hội tụ của nhiều dòng thiền và truyền thống tu hành. Và mỗi mùa xuân về, Lễ hội Quán Thế Âm lại thu hút hàng vạn người hành hương, tiếp tục duy trì mạch sống tâm linh của vùng đất này.
Với xứ Quảng anh hùng, Ngũ Hành Sơn còn là một chứng nhân của thời chiến và hòa bình.
Không chỉ có quá khứ xa xưa, Ngũ Hành Sơn còn mang trong mình ký ức của những năm tháng hiện đại đầy biến động.
Trong hai cuộc kháng chiến, các hang động nơi đây từng là căn cứ cách mạng, nơi nuôi giấu cán bộ, nơi đặt bệnh xá dã chiến. Những vách đá im lặng hôm nay đã từng chứng kiến bao hy sinh, mất mát của nhân dân Đà Nẵng vì độc lập của dân tộc.
Có lẽ vì thế mà Ngũ Hành Sơn không chỉ là một không gian “đẹp”, mà còn là một không gian có ký ức. Ở đây, mỗi tảng đá đều có thể mang theo một câu chuyện kỳ thú.
Và ngày hôm nay, Ngũ Hành Sơn đã từ một danh thắng đã trở thành biểu tượng của phát triển bền vững của Thành phố đáng sống.
Năm 2018, Ngũ Hành Sơn đã được Thủ tướng Chính phủ ra quyết định xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt, một danh hiệu xứng đáng cho những giá trị đa tầng mà danh thắng này hội tụ. Và tôi cũng cảm thấy thật vui và tự hào vì đã góp phần bé nhỏ vào việc vinh danh di tích – danh thắng quý giá này của xứ Quảng.
Nhưng điều đáng nói hơn là, trong bối cảnh phát triển nhanh của đô thị, Ngũ Hành Sơn vẫn giữ được cốt cách riêng.
Đứng xếp hàng giữa đoàn du khách đông đúc mua vé lên thăm danh thắng, tôi vẫn thấy rõ Ngũ Hành Sơn không bị “thương mại hóa” quá mức, không đánh mất sự tĩnh lặng an nhiên vốn có. Và chính điều đó khiến nơi đây trở thành một điểm tựa văn hóa, một “lá phổi tinh thần” của thành phố.
Từ làng đá Non Nước dưới chân núi, đến những tuyến du lịch kết nối Đà Nẵng – Hội An – Huế, Ngũ Hành Sơn đang đóng vai trò như một nút giao của di sản miền Trung, nơi quá khứ và hiện tại cùng tồn tại trong một không gian hài hòa.
Chúng tôi xuống núi, rời Ngũ Hành Sơn khi trời vừa chính ngọ. Dẫu giữa trưa, nắng gay gắt nhưng đi trong bóng cây lá của các bậc cấp gập ghềnh, gió biển thổi vẫn mát rười rượi, khiến long người sảng khoái vô cùng. Tôi ngoái nhìn lại những khối núi trầm mặc giữa trời xanh. Chợt như có điều gì đó rất khó gọi tên, một cảm giác vừa nhẹ nhõm, vừa sâu lắng.
Có lẽ bởi nơi này không chỉ cho người ta “xem”, mà còn cho họ cảm nhận. Không chỉ là cảnh quan, mà là một hành trình nội tâm.
Trong một thế giới ngày càng vội vã, Ngũ Hành Sơn nhắc ta nhớ rằng, có những giá trị không nằm ở sự ồn ào, mà ở độ sâu của sự tĩnh lặng.
Và đôi khi, chỉ cần một buổi sáng đầu hạ như hôm nay, được bước lên những bậc đá xưa cũ ấy, ta có thể chạm vào một phần rất thật của lịch sử, và của chính mình.
Và tôi chắc chắn sẽ trở lại thăm Ngũ Hành Sơn khi có dịp.
URL: https://tapchiketoankiemtoan.vn/ngu-hanh-son--ngay-tro-lai-d6126.html
© tapchiketoankiemtoan.vn