Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và đổi mới, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Tuy nhiên, nhiều SMEs gặp khó khăn về hiệu quả tài chính và khả năng tồn tại do hạn chế trong quản lý tài chính. Bài viết tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế, phân loại các mô hình quản lý tài chính theo sáu nhóm: quản lý dòng tiền và vốn lưu động, lập kế hoạch tài chính, kiểm soát chi phí – đầu tư, hệ thống thông tin kế toán, quản trị rủi ro tài chính và ứng dụng công nghệ số. Các mô hình tuy khác nhau về cách tiếp cận nhưng đều nhằm nâng cao năng lực ra quyết định tài chính trong điều kiện rủi ro và nguồn lực hạn chế
1.Tính cấp thiết
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprises – SMEs) chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu doanh nghiệp toàn cầu, ước tính khoảng 90–95% tổng số doanh nghiệp ở hầu hết các quốc gia. Khu vực này đóng góp trung bình 50% GDP thế giới và tạo ra hơn 60% việc làm mới mỗi năm, qua đó khẳng định vai trò then chốt trong tăng trưởng và phát triển kinh tế (Abor & Quartey, 2010; Karadag, 2015). Tuy nhiên, SMEs thường hoạt động trong điều kiện hạn chế về nguồn lực tài chính, thiếu năng lực quản trị chuyên sâu và dễ bị tác động bởi rủi ro từ môi trường kinh doanh biến động. Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tỷ lệ thất bại cao, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển, chính là hạn chế trong năng lực quản lý tài chính (Wolmarans & Meintjes, 2015; Turyahebwa et al., 2013).
Trong SMEs, quản lý tài chính không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát thu – chi hay đảm bảo thanh khoản ngắn hạn, mà còn bao hàm khả năng lập kế hoạch tài chính, ra quyết định đầu tư – tài trợ chiến lược, phân tích dữ liệu và xây dựng hệ thống thông tin phục vụ cho quản trị. Khác với doanh nghiệp lớn vốn có bộ phận tài chính chuyên trách, phần lớn SMEs phụ thuộc vào chủ doanh nghiệp – những người thường thiếu nền tảng đào tạo bài bản về tài chính (Jindrichovska, 2013; Rohayati et al., 2023). Chính vì vậy, nhu cầu xây dựng và áp dụng các mô hình quản lý tài chính phù hợp với đặc thù quy mô, nguồn lực và mức độ trưởng thành tổ chức của SMEs ngày càng trở nên cấp thiết.
Trong hai thập kỷ gần đây, nhiều mô hình đã được phát triển nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho SMEs, với các hướng tiếp cận đa dạng như quản lý dòng tiền và vốn lưu động, thiết kế hệ thống thông tin kế toán, tích hợp công nghệ số hay phát triển năng lực nội sinh. Một số mô hình tiêu biểu có thể kể đến như Balanced Scorecard được điều chỉnh cho SMEs trong khủng hoảng (Yiannaki, 2012), mô hình dịch vụ tài chính dùng chung trên nền tảng điện toán đám mây (Song, 2020), hay mô hình đào tạo nâng cao năng lực tài chính cho chủ doanh nghiệp vi mô (Rohayati et al., 2023), tất cả đều cho thấy hiệu quả đáng kể trong các nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các tổng quan học thuật có hệ thống để so sánh, đối chiếu giữa các mô hình, cả về cấu trúc, điều kiện áp dụng và hàm ý chính sách. Bài viết này nhằm lấp đầy khoảng trống đó thông qua việc tổng hợp và phân tích hơn 40 nghiên cứu quốc tế, từ đó đề xuất một mô hình quản lý tài chính tích hợp có khả năng thích ứng với đặc thù SMEs tại các quốc gia với mức độ phát triển khác nhau. Trong nghiên cứu này, “mô hình quản lý tài chính” được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả các cấu trúc lý thuyết, khung tiếp cận và thực hành quản lý tài chính đã được hình thành từ các nghiên cứu học thuật và thực tiễn doanh nghiệp. Một mô hình quản lý tài chính có thể là khung lý thuyết khái quát, mô hình định lượng kiểm chứng, hoặc mô hình hành động thực tiễn; điểm chung là đều cung cấp cấu trúc, nguyên tắc và công cụ nhằm nâng cao năng lực ra quyết định tài chính trong SMEs.
2. Phương pháp tổng quan tài liệu
Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu hệ thống nhằm xác định, đánh giá và tổng hợp các nghiên cứu học thuật về mô hình quản lý tài chính trong SMEs. Phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và độ bao phủ của dữ liệu đầu vào, đồng thời hỗ trợ phân tích sâu về cấu trúc mô hình, bối cảnh áp dụng và hiệu quả thực tiễn. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu khám phá toàn diện các phương pháp và khuynh hướng học thuật hiện hành (Snyder, 2019).
2.1. Tiêu chí lựa chọn tài liệu
Tài liệu được chọn theo các tiêu chí sau:
(1) Nguồn học thuật đã được bình duyệt bao gồm các bài báo từ tạp chí học thuật quốc tế, và tài liệu học thuật có mã DOI.
(2) Nội dung liên quan trực tiếp đến mô hình quản lý tài chính trong SMEs: bao gồm cả mô hình định lượng (quy hồi, SEM), mô hình lý thuyết và mô hình thiết kế hành động (DBR, AR).
(3) Phạm vi địa lý đa dạng: bao phủ SMEs tại các quốc gia đang phát triển (Ghana, Uganda, Nigeria, Indonesia, Việt Nam) và quốc gia phát triển (Nam Phi, Romania, Trung Quốc).
(4) Thời gian xuất bản: chủ yếu từ năm 2005 đến 2025 nhằm đảm bảo cập nhật xu hướng hiện đại, đặc biệt là các mô hình tích hợp công nghệ tài chính.
(5) Có mô tả rõ ràng về thành phần cấu trúc mô hình, phương pháp triển khai và kết quả đánh giá thực nghiệm.
2.2. Phân tích nội dung và phân loại mô hình
Trong nghiên cứu này, các tài liệu được mã hóa và phân loại theo phương pháp phân tích nội dung định tính. Mỗi mô hình quản lý tài chính được phân tích dựa trên bốn khía cạnh chính: (1) cấu trúc lý thuyết — bao gồm các trụ cột tài chính như quản lý dòng tiền, chi phí và đầu tư; (2) cách thức triển khai — như sử dụng công cụ phân tích tài chính, chương trình đào tạo và giải pháp phần mềm; (3) kết quả thực nghiệm — phản ánh qua các chỉ số như hiệu quả lợi nhuận, dòng tiền và mức độ bền vững tài chính; và (4) yếu tố môi trường — bao gồm mức độ phát triển kinh tế, hỗ trợ chính sách và năng lực công nghệ tại địa phương.
Dựa trên quá trình phân tích, các mô hình được phân nhóm thành sáu loại điển hình: (1) mô hình quản lý tài chính tích hợp công nghệ, tập trung vào ứng dụng điện toán đám mây và dữ liệu lớn; (2) mô hình ưu tiên quản lý vốn lưu động và dòng tiền; (3) mô hình phát triển năng lực tài chính nội sinh thông qua đào tạo và tự động hóa đơn giản; (4) mô hình hướng đến quản lý tài chính chiến lược và tối ưu đầu tư; (5) mô hình tập trung kiểm soát rủi ro tài chính và đo lường hiệu suất bằng công cụ như Balanced Scorecard; và (6) mô hình quản lý tài chính tập trung (financial shared services), đặc trưng bởi sự hợp nhất các chức năng tài chính trong một cấu trúc dùng chung.
3. Các mô hình quản lý tài chính trong SMEs
3.1. Mô hình quản lý tài chính tích hợp công nghệ
Trong kỷ nguyên số, quản lý tài chính tại các SMEs đang chuyển mình mạnh mẽ, vượt khỏi giới hạn của các công cụ kế toán truyền thống để tích hợp các công nghệ hiện đại như dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và khai phá dữ liệu (Data Mining). Các FMM hiện đại không chỉ hướng đến tối ưu chi phí, kiểm soát rủi ro mà còn hỗ trợ ra quyết định tài chính theo thời gian thực, tăng tính minh bạch và hiệu quả vận hành.
Bao (2022) phát triển FMM ứng dụng dữ liệu lớn, tích hợp các chức năng dự báo, lập kế hoạch, kiểm soát và phân tích tài chính thông qua thuật toán khai phá dữ liệu C4.5, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất tài chính. Trong khi đó, Song (2020) đề xuất mô hình dựa trên kiến trúc điện toán đám mây, tổ chức tài chính theo mô hình trung tâm dịch vụ dùng chung (FSSC) với ba tầng chức năng và bốn lớp kỹ thuật, hỗ trợ xử lý dữ liệu tập trung, kiểm soát nội bộ và vận hành đa chi nhánh theo thời gian thực.
Dù triển khai theo hai hướng khác nhau—phân tích dữ liệu chuyên sâu và tổ chức hạ tầng công nghệ—cả hai mô hình đều cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng lực tài chính cho SMEs. Tuy nhiên, việc áp dụng yêu cầu hạ tầng công nghệ phù hợp, nhân lực được đào tạo và sẵn sàng chuyển đổi quy trình nội bộ. Các mô hình này phù hợp với SMEs quy mô vừa trở lên, có định hướng mở rộng và hoạt động trong các lĩnh vực cạnh tranh cao như thương mại điện tử, logistics và dịch vụ tài chính.
3.2. Mô hình quản lý vốn lưu động và dòng tiền
Trong SMEs, vốn lưu động và dòng tiền là yếu tố cốt lõi đảm bảo hoạt động liên tục. Thiếu hụt dòng tiền có thể gây rủi ro thanh khoản và gián đoạn kinh doanh (Brigham & Houston, 2011). Quản lý vốn lưu động (WCM) vì thế trở thành nội dung quan trọng trong nhiều FMM, nhất là tại các thị trường mới nổi.
Theo Musah et al. (2018) xác định ba thành phần chính của WCM: khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả, được đánh giá qua chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC); CCC càng ngắn, hiệu quả lợi nhuận càng cao. Toby (2007) bổ sung rằng rút ngắn CCC giúp cải thiện thanh khoản và khả năng duy trì hoạt động trong môi trường bất ổn.
Wadoka (2017) lại nhấn mạnh lập kế hoạch dòng tiền ngắn hạn qua quy trình gồm: ngân sách dòng tiền, giám sát thực tế, phân tích chênh lệch và điều chỉnh linh hoạt. Cùng quan điểm, Turyahebwa et al. (2013) khẳng định thêm quản lý dòng tiền, kết hợp kế hoạch tài chính và báo cáo định kỳ, giúp nâng cao hiệu suất tài chính.
Tuy vậy, mô hình còn gặp hạn chế như thiếu kỹ năng định lượng, nhận thức chủ quan và khó tiếp cận dữ liệu tài chính số hóa (García-Teruel & Martínez-Solano, 2007). Để phát huy hiệu quả, cần tăng cường năng lực tài chính cho nhà quản lý, giám sát dòng tiền thường xuyên và thiết kế hệ thống phù hợp với chu kỳ kinh doanh từng ngành.
3.3. Mô hình đào tạo và phát triển năng lực tài chính nội sinh
Năng lực tài chính của người đứng đầu doanh nghiệp giữ vai trò then chốt trong hiệu quả quản trị tài chính của SMEs, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, nơi phần lớn doanh nghiệp không có bộ phận tài chính chuyên biệt. Trong bối cảnh đó, các quyết định tài chính thường do chủ doanh nghiệp đưa ra, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì phân tích định lượng hay hệ thống kế toán chuyên nghiệp (Jindrichovska, 2013).
Nhằm khắc phục hạn chế này, nhiều nghiên cứu đã đề xuất mô hình đào tạo tài chính như một giải pháp chiến lược. Nổi bật là nghiên cứu của Rohayati et al. (2023), phát triển mô hình dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ tại Indonesia, dựa trên nguyên lý giáo dục người lớn. Mô hình gồm ba hợp phần: nội dung thực tiễn, phương pháp đào tạo tương tác – thực hành, và hệ thống hỗ trợ sau đào tạo. Chương trình tập trung vào các kỹ năng như lập ngân sách dòng tiền, ghi chép kế toán đơn giản, xác định lợi nhuận thực tế và lập kế hoạch đầu tư. Việc đào tạo diễn ra trực tiếp tại doanh nghiệp, sử dụng tình huống và dữ liệu thực tế, giúp nâng cao khả năng ứng dụng. Kết quả cho thấy hơn 85% doanh nghiệp áp dụng được ít nhất ba công cụ tài chính cơ bản, đồng thời chuyển biến rõ rệt từ tư duy tài chính bị động sang chủ động ra quyết định.
Những phát hiện này được củng cố qua nghiên cứu của Karadag (2015) và Jindrichovska (2013), khi cả hai chỉ ra mối liên hệ giữa trình độ tài chính của nhà quản lý và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Lãnh đạo am hiểu tài chính thường sử dụng báo cáo định kỳ, xây dựng kế hoạch chính xác và duy trì hiệu suất tài chính ổn định. Ngược lại, thiếu kiến thức tài chính dễ dẫn đến sai sót trong tín dụng và quản trị rủi ro, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tồn tại của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, để mô hình đào tạo phát huy hiệu quả, cần đáp ứng các điều kiện như trình độ học vấn tối thiểu và sự sẵn sàng học hỏi từ phía chủ doanh nghiệp. Chương trình phải gắn với thực tiễn, tránh lý thuyết hàn lâm, đồng thời đảm bảo hỗ trợ sau đào tạo thông qua tài liệu, tư vấn và giám sát. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp siêu nhỏ và SMEs ở khu vực nông thôn, nơi hạn chế về nguồn lực và ít tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức. Khi được lồng ghép vào chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, đào tạo tài chính không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị mà còn tăng cường năng lực tự chủ và sức chống chịu trong dài hạn.
3.4. Mô hình lập kế hoạch tài chính và phân tích đầu tư
Trong SMEs, lập kế hoạch tài chính và phân tích đầu tư giữ vai trò trọng yếu trong định hướng tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo cách tiếp cận phản ứng, chủ yếu tập trung vào nhu cầu thanh khoản ngắn hạn thay vì xây dựng kế hoạch tài chính và đánh giá đầu tư một cách hệ thống (Karadag, 2015; Musah et al., 2018).
Theo Gitman (2011), một kế hoạch tài chính hiệu quả phải bao gồm dự báo doanh thu – chi phí, thiết lập ngân sách chi tiết, kiểm soát dòng tiền, xác định kế hoạch đầu tư và lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp. Gao (2017) đề xuất khung lập kế hoạch ba cấp độ—chiến lược, chiến thuật và vận hành—giúp SMEs điều phối các mục tiêu tài chính với hoạt động thực tiễn và tăng cường kiểm soát ngân sách.
Mặc dù các công cụ như NPV, IRR hay Payback đóng vai trò quan trọng trong đánh giá đầu tư, phần lớn SMEs vẫn sử dụng các phương pháp đơn giản, bỏ qua yếu tố giá trị thời gian của tiền và phân tích rủi ro (Wadoka, 2017; Musah et al., 2018). Các công cụ nâng cao như phân tích độ nhạy hay lập kịch bản ít được áp dụng, dù có khả năng hỗ trợ đánh giá tính bền vững của dòng tiền trong điều kiện biến động (Collier, 2009).
Việc áp dụng mô hình lập kế hoạch và phân tích đầu tư mang lại nhiều lợi ích như tăng tính chủ động tài chính, tối ưu phân bổ nguồn lực, giảm rủi ro lệch vốn và gắn kết chiến lược tài chính với mục tiêu kinh doanh. Tuy nhiên, các rào cản như năng lực phân tích hạn chế, thiếu dữ liệu định kỳ và tâm lý e ngại rủi ro vẫn cản trở quá trình triển khai. Để khắc phục, Karadag (2015) và Gao (2017) khuyến nghị SMEs nên bắt đầu từ các công cụ đơn giản như NPV và Payback, kết hợp với các chương trình đào tạo, hướng dẫn và phần mềm hỗ trợ phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
3.5. Mô hình quản trị rủi ro tài chính và thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)
Rủi ro tài chính là một trong những yếu tố nội sinh gây bất ổn nghiêm trọng đối với SMEs, nhất là trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động như lạm phát, khủng hoảng chu kỳ và biến động tỷ giá. Khác với doanh nghiệp lớn có bộ phận chuyên trách, phần lớn SMEs phản ứng bị động trước rủi ro do thiếu công cụ cảnh báo, dữ liệu và năng lực phân tích (Collier, 2009; Glantz & Mun, 2008).
Để khắc phục, một số mô hình quản trị rủi ro tài chính tích hợp đã được phát triển, nổi bật là mô hình ứng dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC). Yiannaki (2012) đề xuất khung BSC dành riêng cho SMEs trong khủng hoảng, gồm bốn góc nhìn: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học tập – phát triển. Mỗi góc nhìn gắn với chỉ tiêu cụ thể như dòng tiền, khả năng thanh toán, tỷ lệ đòn bẩy, EVA, năng lực nhân sự và công nghệ phân tích dữ liệu. Mô hình đồng thời tích hợp stress test tài chính để đánh giá sức chịu đựng của doanh nghiệp trước các kịch bản tiêu cực.
Điểm nổi bật của mô hình là cơ chế cảnh báo sớm, hình thành từ sự kết hợp giữa dữ liệu định lượng và chỉ báo định tính. Các dấu hiệu như dòng tiền ròng âm kéo dài, nợ ngắn hạn vượt ngưỡng, hoặc thay đổi trong cơ cấu khách hàng và nhân sự tài chính có thể kích hoạt cảnh báo. Bên cạnh đó, việc ứng dụng mô phỏng Monte Carlo giúp xây dựng kịch bản kiểm soát rủi ro và điều chỉnh chính sách một cách chủ động (Glantz & Mun, 2008).
Lợi ích chính của mô hình là chuyển đổi từ quản lý rủi ro bị động sang chủ động, cung cấp góc nhìn toàn diện và liên kết hiệu quả tài chính với các yếu tố nội tại của tổ chức. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả, SMEs cần dữ liệu tài chính cập nhật, nhân sự đủ năng lực và cơ chế kiểm soát rõ ràng. Dù BSC có nguồn gốc từ doanh nghiệp lớn, khi được điều chỉnh phù hợp cho SMEs, mô hình này vẫn mang lại giá trị đáng kể. Thống kê cho thấy SMEs triển khai BSC có tỷ lệ vượt qua khủng hoảng cao hơn từ 27% đến 45% so với các doanh nghiệp không áp dụng (Yiannaki, 2012; Glantz & Mun, 2008).
3.6. Mô hình quản lý tài chính dùng chung (Financial Shared Services – FSS)
Sự phát triển của công nghệ điện toán đám mây, dữ liệu lớn và hạ tầng số đã thúc đẩy mô hình quản lý tài chính tập trung – Financial Shared Services (FSS) – trở thành xu hướng nổi bật trong quản trị tài chính hiện đại, đặc biệt phù hợp với SMEs đang mở rộng quy mô hoặc vận hành đa chi nhánh. FSS cho phép chuyển đổi từ hệ thống tài chính phân tán sang cấu trúc hợp nhất, giúp chuẩn hóa quy trình, giảm chi phí và tăng cường kiểm soát nội bộ (Song, 2020; Gao, 2017).
Theo He (2016), FSS vận hành như một trung tâm xử lý tài chính tập trung, triển khai tại trụ sở hoặc trên nền tảng đám mây, thực hiện các chức năng như hạch toán, thanh toán, kiểm soát ngân sách, lập báo cáo và phân tích dòng tiền. Mô hình được thiết kế theo ba lớp: dữ liệu, xử lý và hiển thị – nhằm đảm bảo tính chuẩn hóa, tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định hiệu quả.
Tùy thuộc vào năng lực công nghệ và chiến lược của doanh nghiệp, FSS có thể triển khai dưới dạng nội bộ hoặc thuê ngoài. Kết quả thực nghiệm cho thấy SMEs áp dụng FSS giảm trung bình 18% chi phí tài chính, rút ngắn 42% thời gian lập báo cáo và tăng 36% độ chính xác trong dự báo dòng tiền (Song, 2020). Mô hình đặc biệt hiệu quả với các SMEs đang chuyển đổi số hoặc mở rộng thị trường, nhờ khả năng đồng bộ hóa dữ liệu tài chính và nâng cao năng lực quyết định chiến lược.
Tuy nhiên, triển khai FSS đòi hỏi hạ tầng CNTT vững chắc, chính sách bảo mật nghiêm ngặt, cam kết tái cấu trúc từ lãnh đạo và đào tạo lại nhân sự để chuyển đổi từ xử lý nghiệp vụ sang phân tích tài chính. Văn hóa tổ chức cần thích ứng với chia sẻ dữ liệu và minh bạch thông tin. Gao (2017) lưu ý rằng SMEs chưa chuẩn hóa quy trình hoặc có dữ liệu phi cấu trúc sẽ gặp nhiều rào cản hơn; đồng thời, các doanh nghiệp chịu ràng buộc bởi quy định địa phương cần điều chỉnh linh hoạt mô hình.
Mặc dù còn yêu cầu nhất định, FSS có tiềm năng ứng dụng cao nhờ chi phí CNTT ngày càng hợp lý, nền tảng SaaS phổ biến và áp lực tối ưu chi phí trong môi trường cạnh tranh toàn cầu. Trong hệ thống sáu nhóm FMM cho SMEs, FSS đại diện cho hướng tiếp cận tổ chức tài chính tập trung, cùng mục tiêu với các mô hình khác: nâng cao hiệu quả tài chính, tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong điều kiện nguồn lực hạn chế.
4. Đặc điểm của các mô hình quản lý tài chính trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa
4.1. So sánh cấu trúc và mục tiêu mô hình
Các mô hình quản lý tài chính trong SMEs đa dạng về mục tiêu, phạm vi và điều kiện triển khai, phản ánh sự linh hoạt cần thiết trong lựa chọn chiến lược tài chính. Những mô hình đơn giản như quản lý dòng tiền hoặc đào tạo nội sinh dễ áp dụng với SMEs quy mô nhỏ do yêu cầu kỹ thuật thấp và khả năng tùy biến cao. Ngược lại, các mô hình tích hợp công nghệ như Big Data hay FSS phù hợp với SMEs có hạ tầng số hóa tốt và định hướng phát triển rõ ràng. Cột “Điều kiện triển khai” nhấn mạnh rằng cùng một mô hình có thể mang lại hiệu quả khác nhau tùy vào năng lực thực thi của doanh nghiệp. Đặc biệt, các mô hình có tính hệ thống cao như BSC hay FSS đòi hỏi không chỉ công nghệ, mà cả cam kết từ lãnh đạo và sự sẵn sàng tổ chức.Vì vậy, lựa chọn mô hình tài chính nên dựa trên sự đánh giá tổng thể về mức độ số hóa, năng lực tài chính – phân tích và cấu trúc tổ chức, thay vì chỉ dựa vào quy mô. Bảng 1 này là công cụ hữu ích để SMEs xác định mô hình phù hợp với năng lực và định hướng phát triển của mình.
Bảng 1: So sánh các mô hình quản lý tài chính trong SMEs

(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
4.2. Phân loại theo mức độ số hóa doanh nghiệp
Qua bảng 2 cho thấy với SMEs có mức độ số hóa thấp, các mô hình tập trung vào quản lý dòng tiền và đào tạo năng lực tài chính nội sinh tỏ ra phù hợp hơn, do chỉ yêu cầu công cụ đơn giản như bảng tính Excel hoặc ghi chép thủ công, nhưng vẫn có khả năng tùy biến cao theo ngữ cảnh. Đối với doanh nghiệp đạt mức số hóa trung bình, mô hình lập kế hoạch tài chính và quản trị rủi ro bắt đầu được triển khai hiệu quả nhờ sự hỗ trợ của hệ thống ERP cơ bản và báo cáo kế toán định kỳ; tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh chỉ ở mức trung bình. Trong khi đó, các SMEs có trình độ số hóa cao có thể áp dụng các mô hình tiên tiến như quản lý tài chính dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) hoặc Financial Shared Services (FSS), vốn yêu cầu hạ tầng CNTT mạnh, nền tảng đám mây và công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu như BI (Business Intelligence). Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, các mô hình này đòi hỏi mức độ chuẩn hóa cao và khả năng tùy biến thấp hơn. Do vậy, việc lựa chọn mô hình cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên cơ sở mức độ sẵn sàng về công nghệ, nhân lực và cấu trúc tổ chức của từng SMEs.
Bảng 2: Mức độ số hóa của các mô hình quản lý tài chính trong SMEs

(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
4.3. Ưu – nhược điểm của từng nhóm mô hình
Các mô hình quản lý tài chính trong SMEs thể hiện sự đa dạng về lợi ích và yêu cầu triển khai. Mô hình Big Data & AI nổi bật nhờ khả năng tự động hóa và dự báo chính xác, nhưng đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật và chi phí đầu tư lớn. Quản lý dòng tiền dễ áp dụng, phù hợp với SMEs nhỏ, song còn thiếu định hướng dài hạn. Mô hình đào tạo nội sinh góp phần nâng cao năng lực tài chính bền vững, nhưng cần thời gian và sự cam kết liên tục. Trong khi đó, phân tích đầu tư giúp cải thiện chất lượng ra quyết định, nhưng phụ thuộc vào năng lực định lượng của người điều hành. Quản trị rủi ro kết hợp BSC hỗ trợ SMEs thích ứng trong môi trường biến động, song gặp hạn chế khi dữ liệu thiếu chuẩn hóa. Cuối cùng, mô hình FSS tạo điều kiện chuẩn hóa tài chính toàn hệ thống, nhưng chỉ phù hợp với SMEs đã đạt đến quy mô và mức độ tổ chức nhất định.
Bảng 3: Ưu nhược điểm các mô hình quản lý tài chính trong SMEs

(Nguồn: tác giả tự tổng hợp)
4.4. Tính bổ sung và khả năng tích hợp mô hình
Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là các FMM trong SMEs không nên được xem như các lựa chọn độc lập, mà cần được nhìn nhận như các thành phần có thể kết hợp và bổ trợ lẫn nhau trong một hệ thống tài chính tích hợp. Chẳng hạn, mô hình đào tạo nội sinh đóng vai trò nền tảng, giúp nâng cao năng lực tài chính cơ bản. Đây là điều kiện tiên quyết để triển khai hiệu quả các mô hình lập kế hoạch và phân tích đầu tư. Tương tự, việc phân tích dòng tiền có thể được tích hợp vào quản trị rủi ro tài chính, nhằm tăng khả năng dự báo và chủ động ứng phó. Các mô hình công nghệ cao như Big Data và AI cũng đòi hỏi một hệ thống quy trình ổn định, thường được thiết lập trước đó thông qua mô hình FSS. Vì vậy, thay vì lựa chọn đơn lẻ, SMEs nên tiếp cận theo lộ trình phát triển theo cấp độ trưởng thành tài chính bắt đầu từ các mô hình cơ bản, phù hợp với quy mô và nguồn lực hiện tại, sau đó từng bước tích hợp các mô hình phức tạp hơn khi doanh nghiệp mở rộng và năng lực quản trị được nâng cao. Cách tiếp cận này không chỉ đảm bảo tính khả thi trong triển khai, mà còn tạo nền tảng cho một hệ thống tài chính toàn diện, bền vững và thích ứng tốt với thay đổi.
5. Hàm ý chính sách
5.1. Đề xuất mô hình tích hợp quản lý tài chính phù hợp với SMEs
Dựa trên các phân tích trước đó, bài viết đề xuất một mô hình quản lý tài chính tích hợp phù hợp với SMEs, được cấu trúc theo ba lớp chức năng nhằm đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và phù hợp với điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp. Lớp thứ nhất tập trung vào việc xây dựng năng lực tài chính cốt lõi, bao gồm kiến thức cơ bản về thu – chi, quản lý dòng tiền và vốn lưu động; kỹ năng sử dụng công cụ lập ngân sách đơn giản; và thói quen ghi chép tài chính có hệ thống, định kỳ. Lớp thứ hai là các quy trình và công cụ hỗ trợ, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng ngân sách dòng tiền, lập kế hoạch đầu tư, phân tích dự án bằng các chỉ số cơ bản như NPV, Payback và đánh giá rủi ro đơn giản, đi kèm với hệ thống báo cáo tài chính phù hợp với đặc thù của SMEs. Lớp thứ ba là nền tảng công nghệ và dữ liệu, bao gồm hệ thống kế toán đám mây (SaaS), công cụ trực quan hóa dữ liệu tài chính (BI dashboard), và các chỉ báo rủi ro chính (KRI) giúp doanh nghiệp nhận diện và phản ứng sớm với biến động tài chính. Mô hình này có thể điều chỉnh linh hoạt theo ngành nghề hoặc cụm doanh nghiệp. Chẳng hạn, SMEs trong lĩnh vực thương mại điện tử có thể ưu tiên tích hợp dữ liệu lớn và dashboard thời gian thực, trong khi các doanh nghiệp sản xuất nhỏ có thể tập trung vào ngân sách dòng tiền và kiểm soát vốn lưu động.
5.2. Hàm ý áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Từ phân tích cho thấy không có một mô hình “chuẩn duy nhất” phù hợp cho mọi SMEs, mà hiệu quả quản lý tài chính phụ thuộc vào sự kết hợp giữa mức độ trưởng thành tổ chức, năng lực công nghệ, nền tảng tài chính hiện có và định hướng chiến lược. Do đó, SMEs cần áp dụng mô hình tài chính một cách có chọn lọc, lộ trình hóa và tích hợp dần theo thời gian.
Bảng 4: Lộ trình ứng dụng theo cấp độ phát triển doanh nghiệp

(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)
Bối cảnh kinh tế Việt Nam với đặc trưng SMEs có quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và năng lực quản trị không đồng đều, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt trong triển khai mô hình quản lý tài chính. Các mô hình được trình bày trong nghiên cứu không thể áp dụng theo hướng “một mô hình cho tất cả”, mà cần triển khai theo lộ trình phù hợp với cấp độ trưởng thành tài chính của SMEs.
Ở giai đoạn khởi đầu, nhiều SMEs – đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh cá thể – chưa có hệ thống kế toán – tài chính chính thức. Do đó, cần ưu tiên áp dụng mô hình đơn giản như quản lý dòng tiền và đào tạo năng lực tài chính nội sinh, giúp hình thành tư duy quản trị cơ bản, phân biệt dòng tiền thực – ảo và tránh rủi ro vay mượn thiếu kiểm soát.Khi bước vào giai đoạn tăng trưởng, nhu cầu đầu tư và kiểm soát chi phí gia tăng. Lúc này, các mô hình lập kế hoạch tài chính và phân tích đầu tư như NPV, IRR hay ngân sách dòng tiền trở thành công cụ chiến lược. Tuy nhiên, để phù hợp với năng lực của SMEs cần chuẩn hóa công cụ, sử dụng tài liệu mẫu, phần mềm đơn giản và tăng cường đào tạo thực hành. Đối với SMEs trong giai đoạn mở rộng, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, logistics hoặc thương mại điện tử, mô hình BSC và FSS giúp tăng năng lực kiểm soát, chuẩn hóa quy trình và thích ứng tốt hơn với biến động thị trường. Tuy nhiên, triển khai hiệu quả đòi hỏi chuẩn bị đầy đủ về hạ tầng công nghệ, dữ liệu và văn hóa quản trị minh bạch.
Một điểm quan trọng là khả năng tích hợp các mô hình theo lộ trình phát triển. Đào tạo nội sinh là nền tảng để triển khai kế hoạch tài chính; quản lý dòng tiền là dữ liệu đầu vào cho quản trị rủi ro; FSS chỉ vận hành hiệu quả khi quy trình kế toán – báo cáo đã được chuẩn hóa.Việc áp dụng các mô hình quản lý tài chính tại Việt Nam cần được đặt trong hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ gồm: chính sách thúc đẩy chuyển đổi số tài chính, hạ tầng cloud chi phí thấp, đào tạo thực hành và hệ thống tư vấn tài chính theo cụm ngành hoặc địa phương. Nếu triển khai đúng cách, đây sẽ là động lực thúc đẩy năng lực tài chính và sức chống chịu của khu vực SMEs – thành phần then chốt của nền kinh tế Việt Nam.
5.3. Hàm ý chính sách đối với nhà nước và các tổ chức hỗ trợ
Các mô hình quản lý tài chính trong SMEs chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai trong một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Trong đó, vai trò của cơ quan nhà nước, tổ chức tài chính – phát triển và hiệp hội doanh nghiệp là rất quan trọng. Các chủ thể này có thể tổ chức chương trình đào tạo thực hành, tập trung vào năng lực cốt lõi như quản trị dòng tiền, lập kế hoạch tài chính và phân tích đầu tư. Bên cạnh đó, việc xây dựng tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa, mô hình mẫu và bảng tính thông minh sẽ giúp SMEs dễ dàng tiếp cận và áp dụng. Cần thúc đẩy chuyển đổi số thông qua hỗ trợ phần mềm kế toán – tài chính dùng chung, ưu đãi chi phí ban đầu và cung cấp dịch vụ cloud hosting.
Một chiến lược hiệu quả là thành lập trung tâm tài chính dùng chung theo ngành hoặc cụm doanh nghiệp, áp dụng mô hình FSS để chuẩn hóa kế toán và kiểm soát dòng tiền, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, thương mại bán lẻ và logistics. Cuối cùng, cần xây dựng khung đánh giá mức độ trưởng thành tài chính giúp SMEs tự xác định năng lực, lựa chọn mô hình phù hợp và làm cơ sở phân bổ hỗ trợ một cách hiệu quả và có trọng tâm.
© tapchiketoankiemtoan.vn