Trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, hệ thống kế toán trách nhiệm của các doanh nghiệp thuộc Vinatex cần được hoàn thiện để không chỉ phản ánh kết quả tài chính mà còn đo lường trách nhiệm môi trường – xã hội.
Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) giữ vai trò then chốt trong ngành dệt may, vừa đóng góp lớn cho xuất khẩu, vừa đối mặt với áp lực về phát thải và tiêu thụ tài nguyên. Trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, hệ thống kế toán trách nhiệm của các doanh nghiệp thuộc Vinatex cần được hoàn thiện để không chỉ phản ánh kết quả tài chính mà còn đo lường trách nhiệm môi trường – xã hội. Bài báo phân tích thực trạng kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp thuộc Vinatex, chỉ ra những hạn chế trong việc tích hợp các yếu tố bền vững, và đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng: mở rộng phạm vi ghi nhận chi phí môi trường – xã hội, xây dựng bộ chỉ tiêu trách nhiệm gắn với tái chế và tiết kiệm tài nguyên, ứng dụng công nghệ số để tăng cường minh bạch dữ liệu, và triển khai báo cáo tích hợp theo chuẩn quốc tế. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ khoa học giúp Vinatex nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh bền vững.
1. Đặt vấn đề
Ngành dệt may là một trong những trụ cột xuất khẩu của Việt Nam, trong đó Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) giữ vai trò chủ lực với hệ thống doanh nghiệp trải dài toàn chuỗi giá trị từ sợi, dệt, nhuộm đến may mặc. Tuy nhiên, quá trình sản xuất tiêu hao nhiều tài nguyên và phát sinh chất thải, gây sức ép lớn về môi trường và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu áp dụng tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và trách nhiệm xã hội, chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn (KTTH) trở thành yêu cầu cấp bách với Vinatex. Điều này đòi hỏi công tác kế toán không chỉ phản ánh tài chính mà còn phải đo lường trách nhiệm môi trường – xã hội.
Kế toán trách nhiệm là công cụ hữu hiệu để kiểm soát chi phí, gắn trách nhiệm với từng cấp quản lý và hỗ trợ ra quyết định. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex, hệ thống này còn hạn chế khi tập trung nhiều vào chỉ tiêu tài chính, thiếu chỉ tiêu bền vững và chưa khai thác công nghệ số.
Từ thực tiễn đó, bài báo tập trung phân tích thực trạng kế toán trách nhiệm trong Vinatex, xác định những khoảng trống trong đáp ứng yêu cầu KTTH, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng mở rộng phạm vi ghi nhận, bổ sung chỉ tiêu bền vững, ứng dụng công nghệ số và triển khai báo cáo tích hợp.
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. Một số cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu
2.1.1. Kế toán trách nhiệm
Kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting) được hiểu là hệ thống kế toán quản trị thiết kế dựa trên cơ cấu phân quyền, nhằm quy trách nhiệm cho từng nhà quản lý hoặc bộ phận đối với kết quả hoạt động của họ. Các trung tâm trách nhiệm thường bao gồm:
Theo Horngren, Datar & Rajan (2014), kế toán trách nhiệm không chỉ giúp kiểm soát chi phí và hiệu quả kinh doanh, mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược trong các tập đoàn đa đơn vị. Điểm cốt lõi của kế toán trách nhiệm là mối quan hệ giữa phân cấp quản lý – đo lường kết quả – quy trách nhiệm.
2.1.2. Kinh tế tuần hoàn và yêu cầu đối với kế toán
Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy – CE) là mô hình kinh tế thay thế cho mô hình tuyến tính “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, nhấn mạnh vào việc duy trì giá trị của sản phẩm, vật liệu và tài nguyên càng lâu càng tốt (Ellen MacArthur Foundation, 2013). Theo Geissdoerfer và cộng sự (2017), CE dựa trên ba nguyên tắc:
Trong ngành dệt may, kinh tế tuần hoàn đặc biệt quan trọng vì đây là ngành tiêu thụ nhiều tài nguyên (nước, năng lượng, hóa chất) và thải ra lượng lớn chất thải rắn và khí nhà kính. Việc áp dụng CE sẽ giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế về phát triển bền vững.
2.1.3. Liên hệ giữa kế toán trách nhiệm và kinh tế tuần hoàn
Kế toán trách nhiệm truyền thống chủ yếu tập trung vào kết quả tài chính. Tuy nhiên, trong bối cảnh CE, phạm vi trách nhiệm cần được mở rộng sang các yếu tố môi trường và xã hội. Một trung tâm chi phí không chỉ chịu trách nhiệm về việc tiết kiệm chi phí sản xuất, mà còn phải đảm bảo sử dụng năng lượng, nước, nguyên liệu theo định mức tuần hoàn. Trung tâm lợi nhuận cần được đánh giá không chỉ qua lợi nhuận tài chính, mà còn qua hiệu quả tái chế, tỷ lệ tái sử dụng phụ phẩm và mức độ giảm phát thải.
Lueg & Radlach (2016) nhấn mạnh rằng hệ thống quản trị hiện đại phải tích hợp các chỉ tiêu bền vững (financial + non-financial KPIs) để phản ánh toàn diện hiệu quả hoạt động. Như vậy, việc gắn CE vào kế toán trách nhiệm sẽ giúp:
2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa hệ thống kế toán và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn. Burritt & Schaltegger (2010) nhấn mạnh vai trò của kế toán quản trị môi trường (EMA) như nền tảng để doanh nghiệp kiểm soát chi phí môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Lueg & Radlach (2016) cho rằng việc tích hợp các chỉ tiêu bền vững vào kế toán trách nhiệm giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn. Bên cạnh đó, Adams (2017) đề xuất áp dụng báo cáo tích hợp (Integrated Reporting) nhằm kết nối thông tin tài chính và phi tài chính, góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn, Geissdoerfer et al. (2017) và Kirchherr et al. (2018) đều khẳng định tầm quan trọng của hệ thống kế toán trong việc cung cấp dữ liệu đáng tin cậy để đo lường hiệu quả tái chế, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận kế toán trách nhiệm theo hướng truyền thống, tập trung vào kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả tài chính. Nguyễn Thị Đông & cộng sự (2018) đề cập đến khả năng vận dụng kế toán quản trị môi trường trong doanh nghiệp sản xuất, song còn nhiều hạn chế về nhận thức và khung pháp lý. Trần Văn Tùng (2020) nghiên cứu giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm ở doanh nghiệp lớn nhưng chưa xem xét khía cạnh bền vững. Gần đây, Nguyễn Hữu Đồng (2021) nhấn mạnh nhu cầu tích hợp thông tin phát triển bền vững vào hệ thống kế toán để đáp ứng yêu cầu của kinh tế tuần hoàn và hội nhập quốc tế.
Nhìn chung, có thể thấy khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn khá rõ rệt, đặc biệt trong việc gắn kết kế toán trách nhiệm với kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may, cũng như chưa có nghiên cứu chuyên sâu về Vinatex.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích tình huống. Cơ sở lý thuyết được xây dựng từ tổng quan các công trình trong và ngoài nước về kế toán trách nhiệm, kế toán môi trường và kinh tế tuần hoàn. Dữ liệu thực tiễn được khai thác từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và tài liệu công khai của các doanh nghiệp thuộc Vinatex. Phương pháp phân tích – tổng hợp và đối chiếu – so sánh được áp dụng để nhận diện thực trạng, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm theo hướng phù hợp với yêu cầu kinh tế tuần hoàn.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Thực trạng chung tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex
Các doanh nghiệp trong Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) đã xây dựng hệ thống kế toán trách nhiệm chủ yếu dựa trên phân cấp quản lý, tập trung vào các trung tâm chi phí và lợi nhuận. Nhờ đó, việc phân bổ chi phí sản xuất, phân tích sai lệch chi phí định mức và đánh giá hiệu quả kinh doanh được thực hiện tương đối đầy đủ, góp phần kiểm soát giá thành và duy trì năng lực cạnh tranh trong ngành có biên lợi nhuận thấp.
Bảng 1. Thực trạng kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex

(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
Tuy nhiên, khi đối chiếu với yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn, hệ thống kế toán trách nhiệm tại Vinatex còn nhiều hạn chế. Thứ nhất, các báo cáo hiện hành gần như chưa phản ánh chi phí môi trường. Ví dụ, chi phí xử lý nước thải tại một số nhà máy nhuộm được hạch toán chung vào chi phí sản xuất chung, không tách biệt để theo dõi và đánh giá hiệu quả môi trường. Trong khi đó, theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam, ngành tiêu thụ khoảng 150–200 lít nước cho mỗi kg vải nhưng tỷ lệ tái sử dụng còn thấp.Top of Form
Thứ hai, chưa có chỉ tiêu kế toán để đo lường hiệu quả hoạt động gắn với tuần hoàn. Chẳng hạn, lượng vải vụn và phụ phẩm trong sản xuất chiếm khoảng 10–15% nguyên liệu đầu vào, nhưng chưa được hạch toán như một nguồn lực có thể tái chế, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả kinh tế tuần hoàn.
Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ số còn hạn chế. Hiện tại, phần lớn doanh nghiệp thành viên chỉ sử dụng phần mềm kế toán nội bộ để ghi nhận số liệu tài chính, chưa triển khai ERP hoặc IoT để theo dõi tiêu thụ năng lượng, nước và chất thải theo thời gian thực. Điều này khiến thông tin phục vụ báo cáo trách nhiệm bền vững còn thiếu kịp thời và chưa minh bạch.
Những hạn chế này xuất phát từ khung pháp lý trong nước chưa có hướng dẫn cụ thể về kế toán trách nhiệm gắn với phát triển bền vững, nhận thức của doanh nghiệp về kinh tế tuần hoàn còn hạn chế, và năng lực nhân sự kế toán chưa được đào tạo đầy đủ về kế toán môi trường – xã hội.
4.2. Trường hợp minh họa: Công ty Cổ phần May Việt Tiến (VGG)
Để minh chứng cho thực trạng trên, nghiên cứu phân tích cụ thể tại Công ty Cổ phần May Việt Tiến (VGG) – một đơn vị thành viên lớn của Vinatex. Kết quả cho thấy hệ thống kế toán trách nhiệm tại VGG tập trung mạnh vào khía cạnh tài chính. Năm 2024, giá vốn hàng bán chiếm khoảng 84% doanh thu thuần (~5.780/6.880 tỷ đồng), phản ánh sự chú trọng vào kiểm soát giá thành – điểm mạnh giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận trong ngành dệt may.
Tuy nhiên, nhiều vấn đề vẫn tồn tại khi so sánh với yêu cầu của kinh tế tuần hoàn. Thứ nhất, chi phí xử lý môi trường như vận hành hệ thống xử lý nước thải công suất 500 m³/ngày đêm được hạch toán chung vào chi phí sản xuất, không có chỉ tiêu riêng để đánh giá hiệu quả bảo vệ môi trường. Thứ hai, lượng vải vụn chiếm khoảng 12% nguyên liệu đầu vào phần lớn bán ra ngoài cho các cơ sở tái chế, song chưa được ghi nhận trong báo cáo quản trị như một nguồn lực tuần hoàn. Thứ ba, hệ thống ERP đã được triển khai trong quản trị sản xuất và tài chính, nhưng chưa tích hợp dữ liệu môi trường (tiêu thụ năng lượng, nước, phát thải), do đó chưa hỗ trợ cho việc xây dựng báo cáo tích hợp theo chuẩn bền vững quốc tế.
Bảng 2. Minh họa thực trạng kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần May Việt Tiến (VGG)

(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
4.3. Nhận xét chung
Qua phân tích trường hợp VGG, có thể thấy bức tranh chung tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex: hệ thống kế toán trách nhiệm hiện nay còn thiên về mục tiêu tài chính, trong khi các khía cạnh môi trường và xã hội – vốn là nền tảng của kinh tế tuần hoàn – vẫn chưa được phản ánh đầy đủ. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm để Vinatex có thể vừa đảm bảo hiệu quả tài chính, vừa đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.
5. Một số giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Vinatex nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn
5.1. Mở rộng phạm vi kế toán trách nhiệm
Hệ thống kế toán trách nhiệm cần được thiết kế lại theo hướng không chỉ phản ánh chi phí – doanh thu tài chính mà còn tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội. Các doanh nghiệp thành viên của Vinatex cần bổ sung trung tâm trách nhiệm liên quan đến môi trường (quản lý chi phí xử lý nước thải, rác thải, khí thải) và xã hội (chi phí phúc lợi, an toàn lao động), từ đó gắn trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận.
5.2. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu gắn với kinh tế tuần hoàn
Cần xây dựng bộ chỉ tiêu trách nhiệm mới, bên cạnh chỉ tiêu tài chính, để đo lường mức độ tuần hoàn, ví dụ:
Các chỉ tiêu này vừa là công cụ kiểm soát nội bộ, vừa hỗ trợ doanh nghiệp lập báo cáo tích hợp theo thông lệ quốc tế.
Bảng 3. Khung chỉ tiêu kế toán trách nhiệm gợi ý cho Vinatex

(Nguồn: Tác giả đề xuất)
5.3. Ứng dụng công nghệ số trong kế toán trách nhiệm
Vinatex cần đẩy mạnh áp dụng ERP tích hợp với IoT và Big Data để tự động thu thập, xử lý dữ liệu về năng lượng, nước, chất thải theo thời gian thực. Nhờ đó, thông tin không chỉ chính xác và minh bạch hơn mà còn phục vụ hiệu quả việc phân tích trách nhiệm của từng đơn vị thành viên trong toàn tập đoàn.
5.4. Đổi mới báo cáo và minh bạch thông tin
Ngoài báo cáo tài chính và quản trị thông thường, các doanh nghiệp thành viên nên triển khai báo cáo tích hợp (Integrated Reporting – IR) hoặc báo cáo phát triển bền vững, trong đó thể hiện rõ kết quả hoạt động tài chính kết hợp với chỉ tiêu môi trường – xã hội. Điều này giúp nâng cao uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu cao về phát triển bền vững như EU, Mỹ, Nhật Bản.
5.5. Nâng cao năng lực nhân sự và nhận thức quản lý
Vinatex cần tổ chức các chương trình đào tạo cho đội ngũ kế toán và quản lý về kế toán môi trường – xã hội, kỹ năng lập báo cáo tích hợp và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về vai trò của kế toán trách nhiệm trong việc hiện thực hóa mục tiêu kinh tế tuần hoàn.
6. Kết luận và Kiến nghị
6.1. Kết luận
Nghiên cứu đã phân tích thực trạng kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn. Kết quả cho thấy hệ thống kế toán trách nhiệm hiện nay đã phát huy vai trò trong kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả tài chính, song còn nhiều hạn chế khi gắn với yêu cầu phát triển bền vững. Các chi phí môi trường chưa được phản ánh riêng, chỉ tiêu tuần hoàn còn thiếu, ứng dụng công nghệ số chưa đồng bộ, và báo cáo trách nhiệm xã hội chưa được chú trọng. Trường hợp minh họa tại Công ty Cổ phần May Việt Tiến (VGG) khẳng định những hạn chế này mang tính phổ biến trong toàn Tập đoàn.
Để khắc phục, nghiên cứu đã đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện bao gồm: (i) mở rộng phạm vi kế toán trách nhiệm, (ii) xây dựng hệ thống chỉ tiêu gắn với kinh tế tuần hoàn, (iii) ứng dụng công nghệ số, (iv) đổi mới báo cáo minh bạch theo hướng tích hợp, và (v) nâng cao năng lực nhân sự. Đồng thời, khung chỉ tiêu kế toán trách nhiệm gợi ý theo ba nhóm tài chính – môi trường – xã hội sẽ là định hướng tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp trong Vinatex.
6.2. Kiến nghị Nghiên cứu này góp phần bổ sung khoảng trống lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa kế toán trách nhiệm và kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may Việt Nam, đồng thời đưa ra định hướng cải tiến giúp Vinatex nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững.
URL: https://tapchiketoankiemtoan.vn/ke-toan-trach-nhiem-tai-doanh-nghiep-thuoc-vinatex-d6077.html
© tapchiketoankiemtoan.vn